Bài test đánh giá sa sút trí tuệ: Nhận biết sớm và chẩn đoán

Test đánh giá sa sút trí tuệ
Tóm tắt bài viết

Các bài test đánh giá sa sút trí tuệ là bước đầu quan trọng giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường ở người lớn tuổi. Khi nhận thấy ông bà hay người thân bắt đầu có dấu hiệu giảm trí nhớ, thay đổi hành vi hoặc gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, không ít người cảm thấy lo lắng. Đây có thể là biểu hiện ban đầu của một hội chứng phức tạp – không chỉ đơn thuần là “bệnh hay quên do tuổi già” – mà là sự suy giảm từ từ các chức năng của não bộ, ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, giao tiếp và tự chủ. Vì vậy, hiểu đúng và chủ động đánh giá là cách tốt nhất để can thiệp kịp thời.

1. Ai cần được test đánh giá sa sút trí tuệ

Test đánh giá sa sút trí tuệ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về trí nhớ và nhận thức. Việc nhận biết kịp thời giúp can thiệp đúng lúc, làm chậm tiến trình bệnh và cải thiện chất lượng sống cho người mắc. Không phải ai hay quên cũng mắc bệnh, nhưng nếu người thân thường xuyên có những biểu hiện sau và mức độ ngày càng rõ rệt, thì việc thăm khám và thực hiện các bài test đánh giá là điều không nên chần chừ.

Nhóm có dấu hiệu cảnh báo sớm

  • Suy giảm trí nhớ ảnh hưởng đến sinh hoạt: Đây là dấu hiệu kinh điển nhất. Người bệnh thường xuyên quên những sự kiện quan trọng, quên thông tin vừa mới nghe, hỏi đi hỏi lại một câu chuyện dù đã được trả lời. Tình trạng này khác biệt rõ rệt với việc thỉnh thoảng quên tên ai đó rồi nhớ lại sau.
  • Khó khăn trong việc thực hiện các công việc quen thuộc: Gặp trở ngại khi nấu một bữa ăn quen thuộc, không nhớ luật chơi một trò chơi yêu thích, khó khăn khi sử dụng điện thoại hay điều khiển TV, hoặc không thể quản lý chi tiêu cá nhân như trước.
  • Nhầm lẫn về thời gian và không gian: Mất phương hướng ngay tại khu phố quen thuộc, quên đường về nhà. Họ có thể không nhận biết được hôm nay là ngày nào, tháng mấy, hay mùa nào trong năm.
  • Suy giảm khả năng giao tiếp và ngôn ngữ: Gặp khó khăn trong việc tìm từ ngữ phù hợp để diễn đạt, gọi sai tên đồ vật (ví dụ, gọi “cái để viết” thay vì “cây bút”). Họ có thể dừng lại đột ngột giữa cuộc trò chuyện và không biết phải nói gì tiếp theo.
  • Giảm khả năng phán đoán và giải quyết vấn đề: Đưa ra các quyết định không hợp lý, chẳng hạn như mặc nhiều lớp áo dày giữa mùa hè, hoặc dễ dàng tin và đưa một số tiền lớn cho những người bán hàng qua điện thoại.
  • Thay đổi tính cách và cảm xúc đột ngột: Người hiền lành có thể trở nên cáu kỉnh, đa nghi. Họ cũng có thể trở nên trầm cảm, lo âu, sợ hãi hoặc thờ ơ một cách bất thường mà không có lý do rõ ràng.
Ai cần được test đánh giá sa sút trí tuệ
Ai cần được test đánh giá sa sút trí tuệ

Nhóm có nguy cơ cao

Ngay cả khi chưa có biểu hiện rõ ràng, những người thuộc nhóm nguy cơ cao cũng nên được tầm soát sa sút trí tuệ  định kỳ.

  • Người cao tuổi: Nguy cơ mắc phải hội chứng này tăng lên đáng kể sau tuổi 65.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân ruột thịt (bố, mẹ, anh chị em) mắc bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác.
  • Mắc các bệnh nền mạn tính: Đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến mạch máu như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, và béo phì không được kiểm soát tốt.
  • Lối sống không lành mạnh: Lạm dụng các chất như thuốc lá, rượu bia, chế độ ăn uống thiếu khoa học và ít vận động thể chất.
  • Tiền sử chấn thương sọ não: Từng bị chấn thương đầu nghiêm trọng, đặc biệt là các chấn thương gây mất ý thức.

Chủ động tìm hiểu và thực hiện các bài kiểm tra đánh giá sa sút trí tuệ khi nhận thấy các dấu hiệu đầu tiên hoặc khi thuộc nhóm nguy cơ cao là một hành động thiết thực và ý nghĩa, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe não bộ của người thân.

2. Bài test đánh giá sa sút trí tuệ

Có nhiều công cụ được các bác sĩ và chuyên gia tâm lý trên toàn thế giới sử dụng để sàng lọc và đánh giá chức năng nhận thức. Việc lựa chọn bài test nào phụ thuộc vào mục đích (sàng lọc nhanh hay đánh giá sâu), bối cảnh lâm sàng và tình trạng của người bệnh. 

Bài test đánh giá sa sút trí tuệ
Bài test đánh giá sa sút trí tuệ

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết 10 bài test đánh giá phổ biến:

Tên công cụMục đíchThời gianCách thực hiệnLưu ýThang điểmNgưỡng đánh giáỨng dụng lâm sàng
MMSESàng lọc và theo dõi mức độ suy giảm trí nhớ~5 phút11 câu hỏi kiểm tra định hướng, ghi nhớ, chú ý, tính toán, ngôn ngữ và sao chép hình học.Bị ảnh hưởng bởi trình độ học vấn; độ nhạy thấp ở giai đoạn sớm.30 điểm<24 điểm gợi ý suy giảmSàng lọc ban đầu tại cơ sở y tế
MoCASàng lọc suy giảm nhận thức nhẹ~10–12 phútKiểm tra định hướng, chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, chức năng điều hành và thị giác-không gian.Nhạy hơn MMSE; yêu cầu người thực hiện được đào tạo.30 điểm≥26 là bình thườngPhát hiện sớm MCI tại phòng khám
Mini-CogSàng lọc nhanh tại cộng đồng~3 phútGồm nhớ 3 từ và vẽ đồng hồ với giờ cụ thể.Đơn giản, ít phụ thuộc học vấn; chỉ mang tính định hướng.Không cố địnhGợi ý nếu không nhớ đủ từ hoặc vẽ saiTầm soát cộng đồng
AMTSSàng lọc cho người lớn tuổi trong bệnh viện~3–5 phút10 câu hỏi liên quan thông tin cá nhân và sự kiện gần đây.Dễ thực hiện; có thể bỏ sót trường hợp nhẹ.10 điểm<7 điểm gợi ý suy giảmDùng trong nội trú, cấp cứu
GPCOGDùng tại phòng khám đa khoa~5–10 phútGồm 2 phần: câu hỏi cho bệnh nhân và phỏng vấn người thân.Đánh giá hai chiều; độ tin cậy cao hơn khi người thân khai đầy đủ.9 điểm<5 điểm cần đánh giá thêmTối ưu tại cơ sở y tế ban đầu

3. Chẩn đoán mức độ sa sút trí tuệ

Kết quả từ một bài test chỉ là một mảnh ghép. Việc chẩn đoán mức độ sa sút trí tuệ là một quá trình tổng hợp, đòi hỏi sự đánh giá chuyên sâu của bác sĩ chuyên khoa Thần kinh hoặc Lão khoa, dựa trên nhiều yếu tố.

Tổng hợp kết quả từ các bài test

Bác sĩ sẽ không chỉ dựa vào một bài test duy nhất. Ví dụ, một người có điểm MMSE bình thường nhưng điểm MoCA thấp có thể đang ở giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) – giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trước khi tiến triển thành sa sút trí tuệ thực sự.

Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày

Đây là yếu tố then chốt để phân loại giai đoạn bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá hai nhóm hoạt động:

  • IADL (Instrumental Activities of Daily Living): Các hoạt động phức tạp như quản lý tài chính, dùng điện thoại, mua sắm, nấu ăn, tự đi lại. Đây là những kỹ năng bị ảnh hưởng đầu tiên.
  • ADL (Activities of Daily Living): Các hoạt động cơ bản, tự chăm sóc bản thân như ăn uống, tắm rửa, vệ sinh cá nhân, mặc quần áo.

 Phân loại giai đoạn:

  • Giai đoạn nhẹ: Người bệnh vẫn tự chủ trong ADL nhưng bắt đầu cần giúp đỡ hoặc gặp khó khăn với IADL.
  • Giai đoạn trung bình: Cần hỗ trợ nhiều hơn trong cả ADL và IADL. Trí nhớ suy giảm rõ rệt, có thể không nhớ tên người thân.
  • Giai đoạn nặng: Phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc cho mọi hoạt động. Mất khả năng giao tiếp, đi lại.

Xem xét các triệu chứng tâm thần và hành vi (BPSD)

Bác sĩ sẽ đánh giá các vấn đề đi kèm như trầm cảm, lo âu, thờ ơ, hoang tưởng (nghĩ có người lấy cắp đồ), ảo giác, kích động, đi lang thang. Sự xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng này cũng phản ánh giai đoạn của bệnh.

Dựa trên sự tổng hợp này, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận về giai đoạn bệnh, từ đó có hướng tư vấn, điều trị và lập kế hoạch chăm sóc phù hợp cho người bệnh và gia đình.

4. Phương pháp hỗ trợ xác định tình trạng suy giảm trí tuệ

Để đưa ra chẩn đoán chính xác, bác sĩ không chỉ dựa vào các bài kiểm tra nhận thức mà còn kết hợp nhiều phương pháp bổ sung nhằm loại trừ những nguyên nhân khác có triệu chứng tương tự. Các phương pháp này đóng vai trò như những “mảnh ghép” quan trọng giúp hoàn thiện bức tranh lâm sàng.

Bước 1: Khai thác tiền sử bệnh và triệu chứng

Trước hết, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh lý và triệu chứng thông qua việc trò chuyện với cả người bệnh và người thân. Các thông tin được tìm hiểu bao gồm thời điểm khởi phát triệu chứng, tốc độ tiến triển, bệnh nền đang mắc, thuốc đang dùng và tiền sử gia đình có người mắc các bệnh thần kinh hay không.

Bước 2: Khám thần kinh lâm sàng

Tiếp theo là khám thần kinh lâm sàng – một bước kiểm tra thể chất nhằm đánh giá các chức năng như phản xạ, sức cơ, trương lực cơ, khả năng phối hợp vận động, thăng bằng và ngôn ngữ. Việc phát hiện các dấu hiệu bất thường như yếu liệt một bên, dáng đi không vững hoặc nói khó có thể gợi ý nguyên nhân liên quan đến đột quỵ hoặc bệnh lý mạch máu não.

Bước 3: Xét nghiệm máu và sinh hóa

Cuối cùng, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm máu cần thiết nhằm loại trừ những nguyên nhân có thể điều trị được. Ví dụ: thiếu hụt vitamin B12, suy giáp, nhiễm trùng mãn tính (như HIV, giang mai thần kinh), rối loạn gan thận hoặc điện giải – tất cả đều có thể gây triệu chứng tương tự nhưng nếu phát hiện sớm thì có khả năng cải thiện đáng kể tình trạng nhận thức.

Phương pháp hỗ trợ xác định tình trạng suy giảm sa sút trí tuệ
Phương pháp hỗ trợ xác định tình trạng suy giảm sa sút trí tuệ

Bước 4: Chẩn đoán hình ảnh não bộ (CT, MRI)

Các kỹ thuật như chụp CT hoặc MRI sọ não được ví như việc có một “bản đồ chi tiết” của bộ não. Các phương pháp này giúp bác sĩ:

  • Loại trừ các nguyên nhân khác: Như u não, tụ máu dưới màng cứng, tràn dịch não thất áp lực bình thường (não úng thủy) – những tình trạng có thể can thiệp phẫu thuật.
  • Xác định tổn thương mạch máu: Phát hiện các ổ nhồi máu não cũ (đột quỵ thầm lặng) hoặc tổn thương chất trắng lan tỏa, là dấu hiệu của sa sút trí tuệ do mạch máu.
  • Phát hiện teo não: Quan sát các vùng não bị teo nhỏ. Đặc biệt, teo vùng hải mã (trung tâm trí nhớ của não) là một dấu hiệu gợi ý rất mạnh mẽ của bệnh Alzheimer.

Bước 5: Đánh giá tâm thần và hành vi

Trầm cảm ở người lớn tuổi đôi khi có thể gây ra các triệu chứng được gọi là “giả sa sút trí tuệ” (pseudodementia), bao gồm giảm tập trung, trí nhớ kém, và thờ ơ. Bác sĩ sẽ sử dụng các thang đo trầm cảm (như GDS, Beck) để sàng lọc và phân biệt. Điều quan trọng là nếu nguyên nhân là trầm cảm, việc điều trị đúng cách có thể giúp phục hồi đáng kể các chức năng nhận thức.

Các câu hỏi thường gặp về test đánh giá sa sút trí tuệ

1. Làm thế nào để phân biệt sa sút trí tuệ giai đoạn đầu qua các bài kiểm tra?

Ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu có thể rất tinh vi. Các bài test đánh giá sa sút trí tuệ có độ nhạy cao như MoCA hay Mini-Cog đặc biệt hữu ích để phát hiện những thay đổi sớm này, trong khi MMSE có thể cho kết quả bình thường. Ví dụ, người bệnh có thể gặp khó khăn khi vẽ đồng hồ chính xác (trong Mini-Cog) hoặc lúng túng với các câu hỏi đòi hỏi tư duy trừu tượng (trong MoCA). Tuy nhiên, không có bài kiểm tra đơn lẻ nào có thể khẳng định chẩn đoán. Việc phân biệt cần dựa trên sự kết hợp giữa kết quả test, các triệu chứng lâm sàng do người thân mô tả và đánh giá chuyên sâu của bác sĩ qua các bước chẩn đoán toàn diện.

2. Những người nào được khuyến nghị nên làm bài test đánh giá sa sút trí tuệ?

  Việc làm bài test được khuyến nghị mạnh mẽ cho các nhóm sau:

  • Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên), có thể tích hợp vào các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  • Bất kỳ ai, ở mọi lứa tuổi, có các dấu hiệu suy giảm nhận thức kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống như đã mô tả ở phần 1.
  • Người có các yếu tố nguy cơ cao: Tiền sử gia đình mắc bệnh Alzheimer, mắc các bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp không kiểm soát tốt, hoặc có tiền sử đột quỵ, chấn thương sọ não nặng.
  • Khi người thân hoặc người chăm sóc bày tỏ sự lo ngại về sự thay đổi nhận thức của người bệnh.

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu suy giảm trí nhớ và thực hiện các bài test đánh giá sa sút trí tuệ phù hợp chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa điều trị hiệu quả, giúp người bệnh duy trì chất lượng sống và khả năng tự chủ lâu dài. Không có công cụ nào là hoàn hảo tuyệt đối, nhưng khi được kết hợp đúng lúc, đúng người và đúng phương pháp – từ kiểm tra trí nhớ đơn giản đến chẩn đoán hình ảnh và đánh giá hành vi – chúng sẽ mang lại một bức tranh rõ ràng về tình trạng nhận thức của người bệnh.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan