Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất hiện nay và đang có xu hướng ngày càng gia tăng ở nhiều lứa tuổi. Bệnh thường tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng nhưng lại có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy thận hay suy tim. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phân loại cũng như cách phòng ngừa và điều trị bệnh lý sẽ giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa biến chứng.
1. Tăng huyết áp là gì?
Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp lúc nghỉ ≥ 130/80 mmHg (tâm thu ≥ 130 hoặc tâm trương ≥ 80 mmHg, hoặc cả hai). Huyết áp là áp lực cần thiết do tim tạo ra để đẩy máu đi nuôi dưỡng các cơ quan trong cơ thể. Chỉ số này được biểu thị bằng hai con số: huyết áp tâm thu (số trên) và huyết áp tâm trương (số dưới).
- Huyết áp tâm thu: Là áp lực của máu lên động mạch khi tim co bóp.
- Huyết áp tâm trương: Là áp lực của máu lên động mạch khi tim giãn ra giữa các nhịp đập.
Một người được chẩn đoán tăng huyết áp khi đo tại phòng khám nhiều lần cho kết quả từ 140/90 mmHg trở lên. Có thể hình dung tình trạng này giống như hệ thống ống nước luôn chịu áp lực quá lớn: về lâu dài, tim (máy bơm) và mạch máu (đường ống) sẽ dần hư hại. Tim phải làm việc quá sức, thành mạch dày và cứng lên, dẫn đến xơ vữa động mạch. Những tổn thương tích tụ có thể gây hại cho tim, não, thận, mắt và làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong sớm.
2. Phân loại tăng huyết áp
Tăng huyết áp được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính là nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của chỉ số huyết áp, giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
2.1 Phân loại theo nguyên nhân
Dựa trên nguyên nhân, tăng huyết áp được chia thành hai nhóm chính:
Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn):
Chiếm khoảng 90–95% trường hợp. Không có nguyên nhân cụ thể duy nhất, mà do sự kết hợp của yếu tố di truyền và lối sống. Nguy cơ cao hơn ở người có tiền sử gia đình, lớn tuổi, ăn nhiều muối, ít vận động, thừa cân, stress, hút thuốc, hoặc lạm dụng rượu bia. Loại này thường tiến triển âm thầm, kéo dài và cần kiểm soát suốt đời.

Tăng huyết áp thứ phát:
Chiếm 5–10% trường hợp, có nguyên nhân rõ ràng. Nếu điều trị triệt để căn nguyên, bệnh có thể cải thiện hoặc khỏi hoàn toàn. Một số nguyên nhân thường gặp:
- Bệnh lý thận: Viêm cầu thận mạn, hẹp động mạch thận, suy thận.
- Bệnh lý nội tiết: U tủy thượng thận, hội chứng Cushing, cường aldosteron, các bệnh lý tuyến giáp.
- Bệnh tim mạch: Hẹp eo động mạch chủ.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ.
- Tác dụng phụ của một số loại thuốc: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc tránh thai, thuốc co mạch trị nghẹt mũi.
2.2 Phân loại theo mức độ
Phân loại theo mức độ huyết áp giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và nguy cơ biến chứng. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam (VNHA) và các tổ chức y tế quốc tế, các mức độ được xác định như sau:
| Phân loại | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mmHg) |
| Huyết áp tối ưu | < 120 | < 80 |
| Huyết áp bình thường | 120 – 129 | 80 – 84 |
| Tiền tăng huyết áp | 130 – 139 | 85 – 89 |
| Tăng huyết áp độ 1 | 140 – 159 | 90 – 99 |
| Tăng huyết áp độ 2 | 160 – 179 | 100 – 109 |
| Tăng huyết áp độ 3 | ≥ 180 | ≥ 110 |
Giai đoạn tiền tăng huyết áp là một lời cảnh báo quan trọng, cho thấy một người có nguy cơ cao phát triển thành bệnh tăng huyết áp thực sự trong tương lai. Ở giai đoạn này, việc can thiệp sớm bằng cách thay đổi lối sống có thể làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển của bệnh. Từ tăng huyết áp độ 1 trở đi, nguy cơ biến chứng tim mạch tăng lên đáng kể, và việc điều trị thường bao gồm cả thay đổi lối sống và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
2.3 Các loại tăng huyết áp khác
Ngoài các phân loại chính trên, y học còn xác định một số thể tăng huyết áp đặc biệt:
- Tăng huyết áp tâm thu đơn độc: Chỉ số tâm thu ≥ 140 mmHg trong khi tâm trương vẫn bình thường (< 90 mmHg). Phổ biến ở người cao tuổi do động mạch mất đàn hồi. Nguy cơ biến chứng tim mạch và đột quỵ vẫn cao.
- Tăng huyết áp tâm trương đơn độc: Chỉ số tâm trương ≥ 90 mmHg, tâm thu bình thường (< 140 mmHg). Thường gặp ở người trẻ và trung niên, cũng làm tăng nguy cơ bệnh tim nếu không điều trị.
- Tăng huyết áp áo choàng trắng: Huyết áp chỉ cao khi đo tại bệnh viện hoặc phòng khám, nhưng bình thường ở nhà. Nguyên nhân thường do căng thẳng khi gặp nhân viên y tế. Người bệnh vẫn có nguy cơ tiến triển thành tăng huyết áp thực sự nên cần theo dõi định kỳ.
- Tăng huyết áp kháng trị: Huyết áp không kiểm soát dù đã thay đổi lối sống và dùng phối hợp từ 3 loại thuốc trở lên (có ít nhất 1 thuốc lợi tiểu) với liều tối ưu. Tình trạng này cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.
3. Nguyên nhân gây tăng huyết áp
Như đã đề cập, nguyên nhân gây tăng huyết áp được phân thành hai nhóm chính là vô căn và thứ phát.
3.1 Nguyên nhân tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)
Chiếm hơn 90% trường hợp. Không có một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp:
- Di truyền: người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột bị tăng huyết áp dễ mắc bệnh hơn.
- Tuổi tác: mạch máu dần mất tính đàn hồi theo thời gian.
- Lối sống: chế độ ăn nhiều muối, thiếu kali, ít vận động, thừa cân – béo phì, hút thuốc, uống nhiều rượu bia là những yếu tố nguy cơ hàng đầu.
3.2 Nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát
Chiếm khoảng 10% trường hợp, thường do bệnh lý nền hoặc yếu tố rõ ràng. Nếu điều trị triệt để căn nguyên, huyết áp có thể trở lại bình thường. Các nguyên nhân phổ biến gồm:
- Bệnh thận: suy thận mạn, hẹp động mạch thận.
- Rối loạn nội tiết: u tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, bệnh lý tuyến giáp.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ: gây thiếu oxy, tăng gánh tim mạch.
- Khác: tác dụng phụ một số thuốc (NSAIDs, thuốc tránh thai, thuốc co mạch trị nghẹt mũi…).

4. Triệu chứng tăng huyết áp
Điểm nguy hiểm nhất của tăng huyết áp là thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường trong nhiều năm, trong khi huyết áp cao vẫn âm thầm gây tổn thương tim, mạch máu, não, thận và mắt. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ hoặc đã có biến chứng. Khi huyết áp tăng cao hoặc kéo dài, một số biểu hiện có thể gặp gồm:
- Đau đầu: Thường là đau âm ỉ ở vùng sau gáy hoặc hai bên thái dương, xuất hiện vào buổi sáng sau khi thức dậy.
- Chóng mặt, hoa mắt, ù tai: Cảm giác mất thăng bằng hoặc nhìn thấy các đốm sáng.
- Mặt nóng bừng, đỏ mặt.
- Hồi hộp, đánh trống ngực.
- Khó thở, đặc biệt khi gắng sức.
- Chảy máu cam (chảy máu mũi) không rõ nguyên nhân.
Khi bệnh đã tiến triển và gây tổn thương cơ quan đích, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng và nghiêm trọng hơn, tùy thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng. Ví dụ, người bệnh có thể bị đau thắt ngực (tim), yếu liệt nửa người, nói khó (não), nhìn mờ (mắt), hoặc phù chân (thận). Vì vậy, cách duy nhất để phát hiện sớm tăng huyết áp là chủ động kiểm tra huyết áp định kỳ.
5. Biến chứng có thể gặp khi tăng huyết áp
Tăng huyết áp kéo dài không được kiểm soát sẽ gây ra những tổn thương không thể hồi phục cho hệ thống mạch máu và các cơ quan quan trọng trong cơ thể. Các biến chứng này rất nặng nề, có thể dẫn đến tàn phế.
- Tim mạch: Tim phải hoạt động quá sức, gây phì đại cơ tim và suy tim. Tổn thương nội mạc động mạch vành tạo điều kiện hình thành mảng xơ vữa, có thể gây hẹp hoặc tắc mạch máu nuôi tim, dẫn đến nhồi máu cơ tim.
- Não: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Huyết áp cao có thể gây xuất huyết não do vỡ mạch máu nhỏ hoặc nhồi máu não do tắc nghẽn mạch. Ngoài ra, tăng huyết áp mạn tính còn liên quan đến sa sút trí tuệ mạch máu.
- Thận: Tổn thương các mạch máu nhỏ tại thận làm suy giảm chức năng lọc máu, có thể tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối, buộc phải chạy thận hoặc ghép thận.
- Mắt: Gây bệnh võng mạc do tăng huyết áp với các biểu hiện xuất huyết, phù nề võng mạc, dẫn đến giảm thị lực, thậm chí mù lòa.
- Mạch máu ngoại biên: Thúc đẩy xơ vữa động mạch chi dưới, gây bệnh động mạch ngoại biên. Người bệnh có thể đau cách hồi khi đi lại, nặng hơn có thể hoại tử chi.
6. Ai có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp?
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị tăng huyết áp, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn do sự kết hợp của các yếu tố không thể thay đổi và các yếu tố liên quan đến lối sống.
Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi:
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng huyết áp tăng dần theo tuổi. Càng lớn tuổi, các động mạch càng trở nên cứng và kém đàn hồi, làm tăng sức cản dòng máu.
- Tiền sử gia đình: Nếu có cha mẹ hoặc người thân ruột thịt bị tăng huyết áp, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn. Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể điều hòa huyết áp.
- Giới tính: Nam giới có xu hướng bị tăng huyết áp sớm hơn (trước 55 tuổi). Tuy nhiên, sau thời kỳ mãn kinh, nguy cơ ở phụ nữ lại tăng lên và có thể vượt qua nam giới.
Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi:
- Thừa cân, béo phì: Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Càng tăng cân, cơ thể càng cần nhiều máu hơn để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô, làm tăng áp lực lên thành mạch.
- Lối sống ít vận động: Không tập thể dục thường xuyên làm cho tim yếu đi, buộc nó phải làm việc vất vả hơn để bơm máu.
- Chế độ ăn nhiều muối (natri): Natri khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích máu và dẫn đến tăng huyết áp.
- Chế độ ăn ít kali: Kali giúp cân bằng lượng natri trong tế bào. Thiếu kali có thể dẫn đến tích tụ quá nhiều natri trong máu.
- Lạm dụng rượu bia: Uống nhiều rượu bia có thể làm hỏng tim và tăng huyết áp theo thời gian.
- Hút thuốc lá: Nicotine trong thuốc lá làm co mạch máu và tăng nhịp tim, gây tăng huyết áp tạm thời. Về lâu dài, các hóa chất trong khói thuốc làm hỏng thành động mạch, thúc đẩy xơ vữa.
- Căng thẳng (stress) kéo dài: Stress liên tục có thể góp phần làm tăng huyết áp thông qua các cơ chế nội tiết tố.
- Mắc các bệnh mạn tính khác: Bệnh đái tháo đường, bệnh thận, rối loạn mỡ máu và hội chứng ngưng thở khi ngủ đều làm tăng nguy cơ mắc tăng huyết áp.
7. Phòng ngừa tăng huyết áp
Phòng ngừa tăng huyết áp là biện pháp hiệu quả và ít tốn kém nhất để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Việc áp dụng một lối sống lành mạnh từ sớm có thể giúp ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của bệnh.
- Chế độ ăn khoa học (DASH):
- Giảm muối dưới 5 g/ngày (≈ 1 muỗng cà phê).
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, thức ăn nhanh.
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung chất xơ, kali, magie.
- Chọn protein nạc: cá, thịt gia cầm bỏ da, các loại đậu;
- Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến.
- Giảm chất béo bão hòa và cholesterol (mỡ động vật, đồ chiên rán, sữa béo).
- Tăng cường vận động: ít nhất 150 phút/tuần với cường độ vừa (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) hoặc 75 phút/tuần với cường độ cao.
- Duy trì cân nặng hợp lý: giữ BMI trong khoảng 18,5–22,9. Giảm vài kg cũng có thể cải thiện đáng kể huyết áp.
- Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá: không quá 2 đơn vị/ngày ở nam và 1 đơn vị/ngày ở nữ. Cai thuốc lá giúp giảm nguy cơ tim mạch rõ rệt.
- Quản lý căng thẳng: áp dụng thiền, yoga, hít thở sâu hoặc duy trì sở thích để thư giãn.
- Kiểm tra huyết áp định kỳ: đo tại nhà hoặc khám sức khỏe để phát hiện sớm bất thường.
8. Điều trị tăng huyết áp
Mục tiêu của điều trị tăng huyết áp là đưa huyết áp về mức an toàn (thường là dưới 140/90 mmHg, và thấp hơn ở những người có nguy cơ cao) để ngăn ngừa các biến chứng. Quá trình điều trị cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sống và sử dụng thuốc.
Thay đổi lối sống (áp dụng cho tất cả bệnh nhân, ở mọi giai đoạn)
- Ăn uống lành mạnh, giảm muối, tăng rau quả và ngũ cốc nguyên hạt.
- Giảm cân nếu thừa cân, duy trì BMI hợp lý.
- Tập thể dục đều đặn.
- Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá.
Ở người tiền tăng huyết áp hoặc tăng huyết áp độ 1 không kèm yếu tố nguy cơ, chỉ thay đổi lối sống tích cực có thể đủ để kiểm soát huyết áp.

Điều trị bằng thuốc:
Thay đổi lối sống không đủ để kiểm soát huyết áp. Bệnh nhân có tăng huyết áp độ 2, độ 3 hoặc có kèm yếu tố nguy cơ tim mạch. Điều trị bằng thuốc thường lâu dài, đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ. Không tự ý mua, đổi liều hoặc ngừng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc lợi tiểu: Giúp cơ thể thải bớt muối và nước.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB): Giúp làm giãn mạch máu.
- Thuốc chẹn kênh canxi: Làm thư giãn các cơ của mạch máu.
- Thuốc chẹn beta: Làm giảm nhịp tim và sức co bóp của tim.
9. Câu hỏi thường gặp về tăng huyết áp
1. Tăng huyết áp có nguy hiểm không?
Có. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mạch và tử vong sớm. Bệnh thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng nhưng lại gây tổn thương tim, não, thận, mắt. Nếu không kiểm soát, người bệnh có thể gặp các biến chứng nặng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim hoặc suy thận.
2. Bị tăng huyết áp nên uống gì?
Nước lọc là lựa chọn an toàn nhất. Người bệnh cũng có thể dùng nước ép rau củ, trái cây không đường như cần tây, củ dền, lựu để bổ sung kali và chất chống oxy hóa. Trà xanh hoặc trà hoa dâm bụt cũng có lợi cho huyết áp. Ngược lại, nên hạn chế rượu bia, nước ngọt có ga và đồ uống nhiều đường.
3. Người bị tăng huyết áp nên ăn gì?
Nên áp dụng chế độ ăn DASH với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, cá béo và sữa ít béo. Những thực phẩm này giúp cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất có lợi cho huyết áp. Cần hạn chế thịt đỏ, đồ chế biến sẵn, thức ăn nhanh, dưa muối và bánh kẹo ngọt. Đọc nhãn thực phẩm để kiểm soát lượng muối nạp vào cơ thể.
Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, có thể để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh nếu chủ động thăm khám định kỳ, tuân thủ phác đồ điều trị, kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý và duy trì lối sống lành mạnh. Trang bị đầy đủ kiến thức về tăng huyết áp không chỉ giúp người bệnh chăm sóc và kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe của mình mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng lâu dài.


