Loãng xương: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Loãng xương
Tóm tắt bài viết

Loãng xương là một bệnh lý của hệ xương, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ và thay đổi cấu trúc xương, khiến xương trở nên yếu và dễ gãy hơn bình thường. Bệnh tiến triển chậm và thường không có biểu hiện rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương, gây đau, hạn chế vận động và làm giảm chất lượng cuộc sống. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về loãng xương, từ định nghĩa, nguyên nhân, cách chẩn đoán đến các phương pháp phòng ngừa và điều trị.

1. Loãng xương là gì?

Loãng xương là tình trạng xương trở nên yếu và giòn hơn bình thường, khiến những va chạm nhẹ như cúi người, ho, hoặc té ngã nhỏ cũng có thể gây gãy xương. Ở người bị loãng xương, mật độ xương giảm và cấu trúc xương suy yếu, dẫn đến sức bền kém hơn và tăng nguy cơ tổn thương.

Về cơ chế sinh lý, xương là một mô sống luôn trải qua quá trình tái tạo liên tục: phá hủy xương cũ (hủy xương) đồng thời hình thành xương mới (tạo xương). Trong giai đoạn phát triển, quá trình tạo xương chiếm ưu thế, giúp xương chắc khỏe. Tuy nhiên, sau khoảng 30 tuổi, tốc độ hủy xương bắt đầu vượt quá quá trình tạo xương, dẫn đến mất mật độ xương và hình thành tình trạng loãng xương. Hậu quả là nguy cơ gãy xương tăng, đặc biệt ở cột sống, xương hông và cổ tay.

2. Phân loại loãng xương

Dựa trên nguyên nhân gây bệnh, phân loại loãng xương được chia thành hai nhóm chính: loãng xương nguyên phát và loãng xương thứ phát.

Loãng xương nguyên phát

Chiếm khoảng 80% các trường hợp, thường liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên và sự thay đổi nội tiết tố. Loãng xương nguyên phát được chia thành hai thể chính:

  • Loãng xương sau mãn kinh: Thường xảy ra ở phụ nữ trong khoảng 15-20 năm đầu sau khi mãn kinh (độ tuổi 50-65). Nguyên nhân chính là do sự sụt giảm đột ngột nồng độ estrogen, một hormone quan trọng có vai trò bảo vệ xương bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương. Khi estrogen suy giảm, các tế bào hủy xương hoạt động mạnh mẽ hơn, làm tăng tốc độ mất xương. Thể này chủ yếu ảnh hưởng đến xương xốp, điển hình ở thân đốt sống và đầu xương dài, làm tăng nguy cơ gãy lún đốt sống và gãy xương cổ tay.
  • Loãng xương do tuổi già: Xảy ra ở cả nam và nữ giới trên 70 tuổi. Quá trình này liên quan đến sự lão hóa chung của cơ thể, bao gồm việc giảm chức năng của các tế bào tạo xương, giảm hấp thu canxi ở ruột, và suy giảm sản xuất vitamin D ở da. Tình trạng này ảnh hưởng đồng đều đến cả xương xốp và xương đặc, làm tăng nguy cơ gãy xương ở nhiều vị trí, đặc biệt là gãy cổ xương đùi.

Loãng xương thứ phát

Chiếm khoảng 20% tổng số trường hợp, loãng xương thứ phát xuất hiện là hậu quả của các bệnh lý khác hoặc do tác dụng phụ của một số thuốc. Không giống loãng xương nguyên phát, thể này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Bệnh nội tiết: Cường cận giáp, cường giáp, hội chứng Cushing, đái tháo đường type 1.
  • Bệnh tiêu hóa: Các bệnh gây kém hấp thu như bệnh Celiac, bệnh Crohn, hoặc sau phẫu thuật cắt dạ dày.
  • Bệnh khớp: Viêm khớp dạng thấp.
  • Bệnh thận mạn tính.
  • Sử dụng thuốc kéo dài: Đặc biệt là nhóm thuốc corticosteroid (dùng trong điều trị hen suyễn, viêm khớp…), thuốc chống co giật, thuốc điều trị ung thư.
  • Lối sống: Bất động lâu ngày, nghiện rượu, hút thuốc lá.

3. Nguyên nhân loãng xương

Loãng xương xuất hiện khi quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương, dẫn đến mất khối lượng xương theo thời gian. Sự mất cân bằng này có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố bên trong cơ thể và tác động từ môi trường bên ngoài.

Một trong những nguyên nhân chủ yếu là sự suy giảm hormone sinh dục. Ở phụ nữ, estrogen giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương. Khi bước vào giai đoạn mãn kinh, buồng trứng ngưng sản xuất estrogen, khiến tốc độ mất xương tăng nhanh, đặc biệt trong vài năm đầu. Ở nam giới, sự giảm dần nồng độ testosterone theo tuổi cũng góp phần làm giảm mật độ xương, mặc dù quá trình này diễn ra chậm hơn so với phụ nữ.

Canxi là thành phần cấu tạo chính của xương, trong khi vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi từ ruột. Khi lượng canxi và vitamin D trong chế độ ăn không đủ, cơ thể sẽ huy động canxi từ xương để duy trì các chức năng sống, lâu dần làm giảm mật độ xương và tăng nguy cơ loãng xương.

Ngoài ra, một số bệnh lý mạn tính cũng có thể gây loãng xương thứ phát. Các rối loạn tuyến nội tiết như cường giáp, cường cận giáp, hoặc việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể làm rối loạn chuyển hóa xương. Những bệnh lý đường tiêu hóa gây giảm hấp thu canxi và các dưỡng chất thiết yếu cũng làm xương yếu đi. Bên cạnh đó, lối sống ít vận động, hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia là những yếu tố nguy cơ đã được chứng minh làm tăng tốc độ mất xương và ức chế quá trình tạo xương mới.

4. Triệu chứng loãng xương

Loãng xương là một bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm, thường không có triệu chứng rõ rệt. Bệnh thường chỉ được phát hiện khi người bệnh gặp biến chứng gãy xương sau một chấn thương nhẹ. Tuy nhiên, khi tình trạng loãng xương trở nặng, một số dấu hiệu cảnh báo có thể xuất hiện, bao gồm:

  • Đau nhức xương: Người bệnh có thể cảm thấy đau mỏi mơ hồ ở các xương chịu lực như cột sống thắt lưng, xương chậu, xương hông, đầu gối. Cơn đau thường tăng lên khi vận động, đi lại, đứng hoặc ngồi lâu, và giảm khi nghỉ ngơi.
  • Giảm chiều cao: Theo thời gian, người bệnh có thể bị sụt chiều cao vài centimet. Nguyên nhân là các đốt sống yếu đi và xẹp lún dưới tác động của trọng lực cơ thể. Đây là dấu hiệu quan trọng cảnh báo tình trạng loãng xương đã ở mức độ nguy hiểm.
  • Sự xẹp lún nhiều đốt sống lưng có thể dẫn đến biến dạng cột sống, biểu hiện dưới dạng gù hoặc vẹo cột sống, thường được gọi là “lưng tôm”. Biểu hiện bao gồm tư thế khom, dáng đi chậm chạp và giảm khả năng vận động cột sống.
  • Gãy xương sau chấn thương nhẹ: Đây là triệu chứng nghiêm trọng và thường là dấu hiệu đầu tiên khiến người bệnh đi khám. Các vị trí gãy xương thường gặp nhất là xương cổ tay (do chống tay khi ngã), xương cột sống (gây xẹp lún đốt sống), và đặc biệt nguy hiểm là gãy cổ xương đùi. Ngay cả các chấn thương nhẹ như cú ngã nhỏ, ho mạnh hoặc cúi người nhặt vật cũng có thể dẫn đến gãy xương ở những bệnh nhân có mật độ xương giảm.
Triệu chứng loãng xương
Loãng xương là một bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm, thường không có triệu chứng rõ rệt

5. Ai dễ mắc loãng xương nhất?

Những người dễ mắc loãng xương nhất gồm:

  • Phụ nữ sau mãn kinh do giảm nhanh hormone estrogen, có thể mất tới 20% khối lượng xương trong 5–7 năm đầu, nguy cơ còn cao hơn ở phụ nữ mãn kinh sớm hoặc đã cắt buồng trứng.
  • Người cao tuổi vì quá trình tạo xương chậm, khả năng hấp thu canxi và tổng hợp vitamin D giảm, làm tăng nguy cơ loãng xương.
  • Người có cơ thể nhỏ bé, gầy (BMI thấp) bởi khối lượng xương đỉnh thấp, ít “dự trữ” để bù đắp cho sự mất xương sau này.
  • Người có tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc gãy xương do nguy cơ di truyền cao, đặc biệt nếu cha hoặc mẹ từng gãy xương hông.
  • Người mắc bệnh mạn tính hoặc phải dùng thuốc lâu dài như viêm khớp dạng thấp, cường giáp, corticosteroid nên dễ bị loãng xương thứ phát.

6. Yếu tố nguy cơ gây loãng xương

Loãng xương có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, nhưng thường được chia thành hai nhóm chính: các yếu tố không thể thay đổi và các yếu tố có thể thay đổi. Việc nhận biết các yếu tố này giúp mỗi người chủ động điều chỉnh thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và lối sống để duy trì sức khỏe xương ổn định.

Các yếu tố không thể thay đổi:

  • Nguy cơ loãng xương tăng theo tuổi vì mật độ xương giảm dần khi cơ thể lão hóa.
  • Phụ nữ có nguy cơ mắc loãng xương cao hơn nam giới, do xương của họ thường nhỏ và nhẹ hơn, cùng với sự sụt giảm estrogen sau mãn kinh.
  • Phụ nữ da trắng và người châu Á là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người còn lại.
  • Nếu cha mẹ hoặc anh chị em từng bị loãng xương hoặc gãy xương hông, khả năng gặp phải tình trạng này ở các thế hệ tiếp theo cũng cao hơn.
  • Những người có khung xương nhỏ, thể trạng gầy thường dễ gặp loãng xương hơn do họ có ít khối lượng xương dự trữ.
  • Mãn kinh sớm trước 45 tuổi hoặc sau phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng dễ bị loãng xương hơn do mất đi tác dụng bảo vệ của estrogen sớm.

Các yếu tố có thể thay đổi:

  • Chế độ ăn thiếu canxi và vitamin D trong thời gian dài trực tiếp làm giảm mật độ xương. Đồng thời, ăn quá ít dẫn đến thiếu hụt calo và protein cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe xương.
  • Những người ít vận động thường dễ bị loãng xương hơn. Các bài tập chịu trọng lượng như đi bộ, chạy hoặc khiêu vũ giúp kích thích xương phát triển và duy trì độ chắc khỏe.
  • Hút thuốc lá đã được chứng minh là làm giảm mật độ xương. Các chất độc trong thuốc lá cản trở hoạt động của tế bào tạo xương.
  • Uống nhiều hơn hai ly rượu mỗi ngày có thể làm tăng nguy cơ loãng xương, vì rượu cản trở khả năng hấp thu canxi của cơ thể.
  • Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc corticosteroid (như prednisone, cortisone) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe khung xương. Một số loại thuốc khác, bao gồm thuốc điều trị co giật, ung thư hoặc trào ngược dạ dày, cũng có thể làm tăng nguy cơ.

7. Phòng ngừa loãng xương

Phòng ngừa loãng xương là phương pháp hiệu quả và kinh tế nhất để duy trì sức khỏe hệ xương khớp. Mục tiêu chính là tối ưu khối lượng xương trong giai đoạn phát triển và làm chậm quá trình mất xương ở người cao tuổi. Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào ba trụ cột chính: chế độ dinh dưỡng cân đối, hoạt động thể chất đều đặn và lối sống lành mạnh.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Bổ sung đủ canxi là rất quan trọng vì canxi là thành phần cơ bản hình thành bộ xương. Nhu cầu canxi thay đổi theo độ tuổi, nhưng người trưởng thành thường cần khoảng 1.000–1.200 mg mỗi ngày. Các nguồn thực phẩm giàu canxi bao gồm sữa và các chế phẩm từ sữa như phô mai và sữa chua, các loại rau lá xanh đậm như cải xoăn và bông cải xanh, các loại đậu, cũng như cá nhỏ ăn cả xương như cá mòi.
  • Đảm bảo đủ Vitamin D vì loại chất này đóng vai trò như “người vận chuyển” giúp cơ thể hấp thu canxi hiệu quả. Nguồn vitamin D chính được tổng hợp tại da dưới tác động của ánh nắng mặt trời, vì vậy nên dành khoảng 15–20 phút mỗi ngày tiếp xúc ánh nắng buổi sáng sớm. Ngoài ra, vitamin D còn có trong các loại cá béo (cá hồi, cá thu), lòng đỏ trứng và một số thực phẩm được bổ sung vitamin D.

Hoạt động thể chất:

Vận động thể chất, đặc biệt các bài tập chịu trọng lượng và tăng cường cơ bắp, giúp kích thích hoạt động của các tế bào tạo xương (osteoblasts), từ đó hỗ trợ duy trì và tăng cường mật độ xương.

  • Bài tập chịu trọng lượng: Đi bộ nhanh, chạy bộ, leo cầu thang, khiêu vũ, tennis.
  • Bài tập tăng cường cơ bắp: Nâng tạ, sử dụng dây kháng lực, các bài tập trọng lượng cơ thể như chống đẩy, squat.

Lối sống lành mạnh:

  • Ngưng thuốc lá là một trong những biện pháp hiệu quả để duy trì sức khỏe xương.
  • Hạn chế rượu bia, không uống quá một ly mỗi ngày đối với phụ nữ và hai ly mỗi ngày đối với nam giới.
  • Phòng chống té ngã bằng cách giữ nhà cửa gọn gàng, đảm bảo ánh sáng đầy đủ, trải thảm chống trượt trong nhà tắm và đi giày dép có độ bám tốt.

8. Chẩn đoán loãng xương

Loãng xương là một bệnh tiến triển âm thầm, do đó việc chẩn đoán sớm bằng đo mật độ xương đặc biệt quan trọng ở những người có thể dễ gặp tình trạng này. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ gãy xương.

Phương pháp đo mật độ xương (DEXA):

Hiện nay, phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán loãng xương là đo mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD) bằng máy DEXA (Dual-Energy X-ray Absorptiometry). Kỹ thuật này diễn ra nhanh, không gây đau và chỉ sử dụng một liều bức xạ rất thấp. Máy DEXA thường đo mật độ xương ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi, là những vị trí dễ bị gãy xương nhất do loãng xương, nhờ vậy giúp đánh giá chính xác tình trạng xương.

Kết quả đo DEXA được biểu thị bằng T-score, so sánh mật độ xương của người bệnh với mật độ xương tối đa của người trẻ khỏe cùng giới:

  • T-score ≥ -1.0: Mật độ xương bình thường
  • T-score từ -1.0 đến -2.5: Thiếu xương (Osteopenia) – mật độ xương thấp hơn bình thường nhưng chưa phải loãng xương
  • T-score ≤ -2.5: Loãng xương

Các phương pháp hỗ trợ khác:

  • Chụp X-quang: Phương pháp này không nhạy trong phát hiện loãng xương giai đoạn sớm, thường chỉ nhận thấy khi đã mất hơn 30% khối lượng xương. Tuy nhiên, X-quang rất hữu ích trong việc phát hiện gãy xương hoặc xẹp lún đốt sống.
  • Xét nghiệm máu và nước tiểu: Thực hiện kiểm tra nồng độ canxi, vitamin D, hormone (tuyến giáp, cận giáp) và các dấu ấn chu chuyển xương, giúp xác định nguyên nhân loãng xương thứ phát.

9. Điều trị loãng xương

Mục tiêu của điều trị loãng xương là ngăn ngừa gãy xương, ổn định hoặc tăng mật độ xương, giảm đau và cải thiện chức năng vận động cho người bệnh. Phác đồ điều trị thường là sự kết hợp giữa các biện pháp không dùng thuốc và dùng thuốc.

Điều trị không dùng thuốc

Đây là nền tảng của mọi phác đồ điều trị, bao gồm việc thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng tương tự như các biện pháp phòng ngừa:

  • Đảm bảo cung cấp đủ 1.200 mg Canxi và 800-1.000 IU Vitamin D mỗi ngày thông qua thực phẩm và các sản phẩm bổ sung nếu cần.
  • Duy trì các bài tập chịu trọng lượng (như đi bộ) và các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp để kích thích tạo xương và cải thiện sự thăng bằng, giảm nguy cơ té ngã.
  • Cải thiện môi trường sống (ánh sáng, sàn nhà), sử dụng các dụng cụ hỗ trợ di chuyển (gậy, khung tập đi) để phòng chống nguy cơ té ngã.

Điều trị dùng thuốc

Thuốc được chỉ định khi bệnh nhân đã được chẩn đoán loãng xương (T-score ≤ -2.5) hoặc đã có tiền sử gãy xương do loãng xương.

  • Nhóm Bisphosphonates: Là nhóm thuốc hoạt động bằng cách ức chế các tế bào hủy xương, làm chậm quá trình mất xương. Có các dạng thuốc uống (hàng tuần, hàng tháng) như Alendronate, Risedronate, và dạng truyền tĩnh mạch (hàng năm) như Zoledronic acid (Aclasta).
  • Denosumab (Prolia): Là một kháng thể đơn dòng, được tiêm dưới da mỗi 6 tháng. Thuốc cũng có tác dụng ức chế mạnh mẽ tế bào hủy xương.
  • Thuốc đồng vận/đối kháng Estrogen (SERMs): Như Raloxifene, có tác dụng giống estrogen trên xương nhưng không ảnh hưởng đến vú và tử cung, giúp giảm nguy cơ gãy xương đốt sống.
  • Hormone cận giáp (Teriparatide): Đây là nhóm thuốc duy nhất có tác dụng kích thích tạo xương mới, dành cho các trường hợp loãng xương nặng. Thuốc được dùng dưới dạng tiêm hàng ngày trong tối đa 2 năm.
  • Liệu pháp hormone thay thế (HRT): Có thể được cân nhắc cho phụ nữ giai đoạn đầu sau mãn kinh nhằm giảm các triệu chứng mãn kinh và hỗ trợ duy trì sức khỏe xương. Việc áp dụng HRT cần được đánh giá kỹ lưỡng để cân bằng lợi ích và các rủi ro tiềm ẩn.
Điều trị loãng xương
Mục tiêu của điều trị loãng xương là ngăn ngừa gãy xương, ổn định hoặc tăng mật độ xương

Điều trị các biến chứng

Khi gãy xương xảy ra, mục tiêu điều trị là giảm đau, cố định xương gãy bằng bó bột hoặc nẹp, đồng thời phục hồi chức năng. Trong các trường hợp gãy nặng như gãy cổ xương đùi, phẫu thuật thay khớp háng thường là cần thiết. Đối với đau do xẹp đốt sống, điều trị có thể bao gồm thuốc giảm đau, nghỉ ngơi hợp lý và vật lý trị liệu.

Điều trị lâu dài

Loãng xương là một bệnh mạn tính, vì vậy việc điều trị cần được thực hiện kiên trì và kéo dài. Bệnh nhân nên được theo dõi định kỳ, bao gồm đo lại mật độ xương mỗi 1–2 năm, nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

10. Cách chăm sóc người loãng xương

Việc chăm sóc người bị loãng xương, đặc biệt là người cao tuổi, cần được thực hiện một cách có hệ thống, tập trung vào đảm bảo an toàn, hỗ trợ chức năng vận động và duy trì tình trạng sức khỏe ổn định.

An toàn và phòng chống té ngã

  • Giữ sàn nhà luôn khô ráo, không có vật cản; loại bỏ các tấm thảm dễ trơn trượt.
  • Lắp tay vịn ở nhà tắm, hành lang và cầu thang.
  • Đảm bảo nhà cửa đủ ánh sáng, đặc biệt vào ban đêm.
  • Đi giày hoặc dép vừa vặn, có đế bám tốt; tránh đi chân đất hoặc chỉ đi tất.
  • Khi cần, sử dụng gậy chống hoặc khung tập đi để tăng sự vững chãi khi di chuyển.

Hỗ trợ dinh dưỡng và tuân thủ điều trị

  • Xây dựng bữa ăn giàu canxi và vitamin D giúp người bệnh nhận được lượng canxi và vitamin D cần thiết.
  • Người chăm sóc cần đảm bảo người bệnh uống thuốc đúng liều, đúng giờ và đúng cách theo chỉ định của bác sĩ. Với các thuốc bisphosphonate dạng uống, cần lưu ý uống khi bụng đói, dùng nhiều nước và giữ tư thế thẳng đứng trong 30 phút.
Cách chăm sóc người loãng xương
Cách chăm sóc người loãng xương

Khuyến khích vận động an toàn

Động viên người bệnh tham gia các hoạt động thể chất nhẹ nhàng, phù hợp với thể trạng như đi bộ, tập thái cực quyền. Những bài tập này không chỉ hỗ trợ sức khỏe xương mà còn cải thiện sức mạnh cơ bắp, thăng bằng và linh hoạt, giúp giảm nguy cơ té ngã. Trong giai đoạn đầu tập luyện, cần có người giám sát để đảm bảo an toàn.

Hỗ trợ tinh thần

Sống chung với bệnh mạn tính và nỗi lo gãy xương có thể gây căng thẳng và lo âu. Người chăm sóc cần trở thành nguồn động viên, lắng nghe và chia sẻ để giúp người bệnh duy trì tâm lý thoải mái, lạc quan và chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe xương.

11. Câu hỏi liên quan đến loãng xương

11.1 Khi nào cần đo loãng xương?

Việc đo loãng xương (đo mật độ xương – BMD) được khuyến nghị cho những đối tượng sau: tất cả phụ nữ từ 65 tuổi trở lên và nam giới từ 70 tuổi trở lên; phụ nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi hoặc nam giới từ 50–69 tuổi nếu có các yếu tố nguy cơ như: nhẹ cân, tiền sử gãy xương, sử dụng thuốc gây loãng xương hoặc mắc các bệnh liên quan; những người trên 50 tuổi từng bị gãy xương sau chấn thương nhẹ; cũng như những người đang điều trị kéo dài bằng corticosteroid liều cao.

11.2 Đo loãng xương như thế nào?

Đo loãng xương thường được thực hiện bằng phương pháp DEXA, một kỹ thuật đơn giản và không xâm lấn. Người bệnh sẽ nằm ngửa trên bàn đệm trong khi máy quét di chuyển từ từ qua vùng cột sống thắt lưng và hông, phát ra hai chùm tia X năng lượng thấp để đo lượng khoáng chất trong xương. Toàn bộ quá trình chỉ mất khoảng 10–15 phút, không gây đau và hoàn toàn an toàn cho sức khỏe.

11.3 Bị loãng xương có nên đi bộ không?

Người bị loãng xương nên đi bộ, vì đây là bài tập giúp xương chắc khỏe. Khi đi bộ, cơ thể phải nâng đỡ trọng lượng của chính mình, kích thích xương làm việc và giảm quá trình mất xương. Đồng thời, đi bộ còn giúp chân khỏe hơn, cải thiện thăng bằng và linh hoạt, nhờ đó giảm nguy cơ té ngã. Tuy nhiên, cần đi bộ trên địa hình bằng phẳng, đi giày phù hợp và chú ý an toàn.

11.4 Truyền loãng xương giá bao nhiêu?

Truyền loãng xương” thường là sử dụng bisphosphonate truyền tĩnh mạch, phổ biến nhất là Acid Zoledronic (Aclasta) với liều một lần mỗi năm. Tại Việt Nam, giá thuốc dao động 4.500.000–7.200.000 VNĐ, trong khi gói dịch vụ trọn gói tại một số bệnh viện tư nhân khoảng 8.000.000 VNĐ/lần, đã bao gồm tất cả chi phí liên quan. Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp với bệnh viện hoặc cơ sở y tế uy tín để nhận báo giá chính xác.

Tóm lại, loãng xương là tình trạng xương yếu dần theo thời gian, nếu không được chăm sóc có thể dẫn đến gãy xương và hạn chế khả năng vận động. Nâng cao nhận thức, phòng ngừa sớm và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn y khoa là những yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ gãy xương và duy trì chất lượng cuộc sống.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan