Điều trị loét tì đè: Các phương pháp tiên tiến và hiệu quả nhất

Điều trị loét tì đè
Tóm tắt bài viết

Việc điều trị loét tì đè là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa. Mục tiêu không chỉ là chữa lành vết thương hiện có, mà còn ngăn ngừa tổn thương mới và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các phương pháp điều trị, từ những nguyên tắc cơ bản đến các liệu pháp tiên tiến, giúp người chăm sóc có được kiến thức nền tảng để hỗ trợ người bệnh một cách hiệu quả.

1. Mục tiêu khi điều trị loét tì đè

Mục tiêu cốt lõi khi điều trị loét tì đè không chỉ đơn thuần là làm lành vết thương mà còn là một chiến lược toàn diện nhằm phục hồi sức khỏe tổng thể và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Quá trình chăm sóc và điều trị được xây dựng dựa trên bốn khía cạnh chính:

Thứ nhất, làm lành vết thương hiện tại. Việc này bao gồm tạo môi trường thuận lợi cho mô tái tạo, loại bỏ mô hoại tử và ngăn ngừa nhiễm trùng, đồng thời bảo vệ vết loét khỏi các tổn thương thứ phát.

Thứ hai, phòng ngừa vết loét mới và ngăn vết loét hiện có tiến triển. Điều này đạt được bằng cách xác định và giảm áp lực, ma sát, lực trượt. Việc hướng dẫn người bệnh và người chăm sóc thay đổi tư thế, sử dụng bề mặt nâng đỡ chuyên dụng và chăm sóc da đúng cách là rất cần thiết.

Thứ ba, kiểm soát cơn đau và sự khó chịu cho người bệnh. Cơn đau do loét tì đè có thể rất dữ dội, ảnh hưởng đến giấc ngủ, tâm trạng và khả năng hợp tác điều trị. Vì vậy, việc đánh giá và xử lý cơn đau một cách kịp thời là phần không thể thiếu trong kế hoạch chăm sóc.

Cuối cùng, là tối ưu dinh dưỡng và sức khỏe toàn thân. Quá trình lành vết thương cần nguồn năng lượng và dưỡng chất đầy đủ, vì vậy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và chăm sóc sức khỏe toàn diện là rất quan trọng.

2. Điều trị thương tổn do loét tì đè

Điều trị thương tổn do loét tì đè cần kết hợp nhiều phương pháp nhằm vừa thúc đẩy quá trình lành vết thương, vừa ngăn ngừa vết loét tiến triển hoặc tái phát.

2.1 Giảm áp lực lên mô

Giảm áp lực là nguyên tắc nền tảng, không thể thiếu trong cả phòng ngừa và điều trị loét tì đè. Áp lực kéo dài sẽ chèn ép các mạch máu nhỏ, làm gián đoạn lưu thông máu, dẫn đến thiếu oxy và dinh dưỡng cho tế bào mô. Nếu tình trạng này tiếp diễn, tế bào sẽ chết và hình thành vết loét. Do đó, mọi nỗ lực chăm sóc vết thương sẽ trở nên vô ích nếu nguyên nhân gây áp lực không được giải quyết triệt để.

  • Thay đổi tư thế thường xuyên: Người bệnh nằm liệt giường nên thay đổi tư thế mỗi 1–2 giờ, trong khi người ngồi xe lăn cần thay đổi điểm tì đè mỗi 15–30 phút. Lịch trình thay đổi tư thế cần được lập cụ thể, ghi chép cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo không vùng da nào chịu áp lực quá lâu.
  • Đệm bảo vệ: Sử dụng gối hoặc đệm làm từ mút, gel, hoặc không khí để bảo vệ các vùng nguy cơ cao như gót chân, khuỷu tay, xương cùng cụt. Mục đích là phân tán áp lực ra diện tích rộng hơn và nâng các vùng xương lồi lên khỏi bề mặt giường hoặc ghế. Ví dụ, đặt gối dưới bắp chân giúp gót chân không tiếp xúc trực tiếp với mặt giường.
  • Các bề mặt nâng đỡ chuyên dụng: Bao gồm nệm và đệm ghế thiết kế đặc biệt để giảm áp lực. Có hai loại chính:
    • Bề mặt tĩnh: Làm từ mút hoạt tính, gel hoặc không khí tĩnh, giúp phân phối áp lực đều trên diện rộng.
    • Bề mặt động: Như nệm khí thay đổi áp lực, chủ động thay đổi các điểm chịu áp lực bằng cách bơm phồng và xả hơi các múi khí xen kẽ. Việc lựa chọn bề mặt phù hợp phụ thuộc vào mức độ nguy cơ và tình trạng cụ thể của người bệnh.
  • Giảm ma sát và lực miết: Ma sát xảy ra khi da cọ xát với ga giường hoặc quần áo, còn lực miết phát sinh khi da bị kéo căng trong khi xương di chuyển ngược chiều, ví dụ như khi người bệnh trượt xuống ở tư thế nửa nằm nửa ngồi. Để giảm thiểu, nên nâng đầu giường không quá 30 độ (nếu tình trạng y tế cho phép), sử dụng ga giường mềm, mịn, và dùng tấm lót trượt chuyên dụng khi di chuyển người bệnh.

2.2 Chăm sóc vết thương trực tiếp

Chăm sóc vết thương trực tiếp bao gồm hai công đoạn chính: làm sạch vết thương và lựa chọn loại băng gạc phù hợp.

Làm sạch vết thương

Mục tiêu của việc làm sạch là loại bỏ mô chết, mô hoại tử, giả mạc và dị vật khỏi bề mặt vết thương. Những mô này không chỉ cản trở sự hình thành mô mới mà còn là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng. Có nhiều phương pháp làm sạch khác nhau như:

  • Khử trùng cơ học: Sử dụng gạc ướt hoặc thủy trị liệu (bơm rửa bằng nước muối sinh lý dưới áp lực) để loại bỏ các mảnh vụn và mô chết lỏng lẻo. Phương pháp này phổ biến nhưng có thể gây đau hoặc tổn thương mô hạt non nếu thực hiện không cẩn thận.
  • Làm sạch bằng dao phẫu thuật: Đây là phương pháp nhanh và hiệu quả nhất, do bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện. Sử dụng dao mổ, kéo để cắt lọc chính xác các mô hoại tử. Phương pháp này thường được chỉ định cho các vết loét có diện tích mô chết lớn hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
  • Làm sạch tự động: Phương pháp này tận dụng chính các enzyme và đại thực bào của cơ thể để phân hủy mô chết. Bằng cách sử dụng các loại băng gạc giữ ẩm (như hydrocolloid, hydrogel), một môi trường ẩm được tạo ra, giúp quá trình tự phân diễn ra hiệu quả. Đây là phương pháp ít xâm lấn, không gây đau, nhưng tiến trình lành thương thường chậm hơn.
  • Làm sạch bằng enzyme: Sử dụng các loại thuốc mỡ chứa enzyme (như collagenase) bôi trực tiếp lên vết thương để phân hủy có chọn lọc các mô hoai tử mà không ảnh hưởng đến mô lành.
  • Phẫu thuật sinh học: Phương pháp sử dụng ấu trùng ruồi (giòi) y tế đã được khử trùng. Các ấu trùng này chỉ ăn mô chết và vi khuẩn, đồng thời tiết ra các chất có tác dụng kháng khuẩn và kích thích lành thương.
Chăm sóc vết thương trực tiếp
Chăm sóc vết thương trực tiếp bao gồm hai công đoạn chính: làm sạch vết thương và lựa chọn loại băng gạc phù hợp

Băng vết thương

Sau khi được làm sạch, vết thương cần được băng lại để duy trì môi trường ẩm, thấm hút dịch tiết, bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn và các tổn thương từ bên ngoài. Việc lựa chọn loại băng gạc phụ thuộc vào giai đoạn, kích thước, độ sâu, lượng dịch tiết và tình trạng nhiễm trùng của vết loét. Một số loại băng phổ biến bao gồm:

  • Băng Hydrocolloid: Tạo môi trường ẩm, hỗ trợ làm sạch tự động, phù hợp cho vết loét sạch, ít dịch.
  • Băng Hydrogel: Cung cấp độ ẩm cho vết thương khô, làm mềm mô hoai tử, giúp giảm đau.
  • Băng Alginate: Hấp thụ lượng dịch tiết từ trung bình đến nhiều, tạo thành một lớp gel mềm bảo vệ vết thương.
  • Băng xốp (Foam): Thấm hút tốt, tạo lớp đệm mềm mại, bảo vệ vết thương khỏi các lực tác động bên ngoài.
  • Băng gạc tẩm thuốc: Chứa các chất kháng khuẩn như bạc, i-ốt để kiểm soát hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng tại chỗ.

2.3 Theo dõi mức độ đau

Đau là triệu chứng phổ biến ở người bị loét tì đè và có thể dẫn đến suy nhược, nhưng thường bị bỏ qua. Cơn đau có thể xuất phát từ vết loét (đau liên tục) hoặc do các thủ thuật chăm sóc như thay băng, làm sạch vết thương (đau do thủ thuật). Người bệnh có thể cảm thấy đau nhói, bỏng rát hoặc âm ỉ, ảnh hưởng đến giấc ngủ, ăn uống, tâm trạng và khả năng vận động.

Quản lý đau hiệu quả bắt đầu bằng việc đánh giá mức độ đau thường xuyên và có hệ thống:

  • Người bệnh có khả năng giao tiếp: Sử dụng thang điểm từ 0–10 hoặc thang đo biểu cảm khuôn mặt.
  • Người bệnh không thể giao tiếp hoặc suy giảm nhận thức: Quan sát các dấu hiệu phi ngôn ngữ như nhăn mặt, rên rỉ, co cứng cơ thể hoặc thay đổi hành vi.

Việc đánh giá đau nên thực hiện trước, trong và sau các thủ thuật chăm sóc vết thương. Dựa trên kết quả, các biện pháp giảm đau sẽ được áp dụng, có thể bao gồm:

  • Thuốc giảm đau tại chỗ: Dạng gel hoặc kem.
  • Thuốc giảm đau toàn thân: Đường uống hoặc tiêm, theo chỉ định của bác sĩ.
  • Biện pháp hỗ trợ thủ công: Lựa chọn thời điểm thay băng hợp lý, thực hiện thao tác nhẹ nhàng, sử dụng các loại băng ít gây tổn thương khi tháo gỡ, giúp giảm đau tối đa cho người bệnh.

2.4 Kiểm soát nhiễm trùng

Nhiễm trùng là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của loét tì đè, có thể làm chậm quá trình lành thương, phá hủy mô sâu và thậm chí gây nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng. Mặc dù hầu hết các vết loét mạn tính đều có vi khuẩn hiện diện (khuẩn lạc hóa), nhưng chỉ khi hệ miễn dịch không kiểm soát được sự phát triển của chúng mới dẫn đến nhiễm trùng thực sự.

Dấu hiệu nhiễm trùng cần lưu ý:

  • Tại chỗ: Vết thương sưng, đỏ lan rộng, nóng, đau tăng, có mủ hoặc dịch tiết đổi màu, kèm mùi hôi.
  • Toàn thân: Sốt, ớn lạnh, lú lẫn hoặc mệt mỏi bất thường.

Khi nghi ngờ nhiễm trùng, bác sĩ có thể lấy mẫu dịch hoặc mô từ vết loét để nuôi cấy, xác định loại vi khuẩn và kháng sinh thích hợp.

Nguyên tắc điều trị:

  • Làm sạch vết thương để loại bỏ mô nhiễm khuẩn.
  • Dùng kháng sinh:
    • Tại chỗ (thuốc mỡ) cho nhiễm trùng nông.
    • Toàn thân (uống hoặc tiêm tĩnh mạch) cho nhiễm trùng sâu hoặc lan rộng.

Việc tuân thủ đúng chỉ định về loại thuốc, liều lượng và thời gian điều trị là yếu tố then chốt nhằm kiểm soát nhiễm trùng và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh.

2.5 Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho người loét tì đè

Khi cơ thể bị suy dinh dưỡng, quá trình tái tạo mô mới, khả năng chống nhiễm trùng và phục hồi sau tổn thương đều bị ảnh hưởng. Vì vậy, việc đánh giá và bổ sung dinh dưỡng là một phần thiết yếu trong điều trị loét tì đè. Đặc biệt, cơ thể cần nhiều năng lượng và protein hơn bình thường để đáp ứng cho quá trình hồi phục vết thương.

Chế độ ăn của người bệnh cần được tối ưu hóa để cung cấp đầy đủ:

  • Protein: Đây là thành phần thiết yếu giúp xây dựng và sửa chữa các mô, đồng thời tham gia vào quá trình tổng hợp enzyme và tế bào miễn dịch. Người bị loét tì đè thường cần 1,25 – 1,5 g protein/kg cân nặng mỗi ngày. Nguồn protein chất lượng cao có trong thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ đậu.
  • Calo: Đóng vai trò cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào trong quá trình lành vết thương. Người bệnh thường cần khoảng 30 – 35 kcal cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày để đảm bảo cơ thể có đủ năng lượng phục hồi.
  • Vitamin và Khoáng chất:
    • Vitamin C rất quan trọng cho việc tổng hợp collagen, một loại protein cấu trúc chính của da.
    • Vitamin A cần thiết cho quá trình viêm và tăng sinh tế bào.
    • Kẽm đóng vai trò trong sự phân chia tế bào và tổng hợp protein.
    • Sắt cần thiết cho việc vận chuyển oxy đến vết thương.
  • Nước: Uống đủ nước rất quan trọng để duy trì tuần hoàn máu đến da và đảm bảo các tế bào hoạt động hiệu quả.
Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho người loét tì đè
Khi cơ thể bị suy dinh dưỡng, quá trình tái tạo mô mới và phục hồi sau tổn thương đều bị ảnh hưởng

Người chăm sóc cần theo dõi sát lượng thức ăn và nước uống hằng ngày của người bệnh. Trong trường hợp người bệnh không thể ăn uống đầy đủ qua đường miệng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn bổ sung bằng sản phẩm dinh dưỡng y học, hoặc áp dụng nuôi ăn qua ống thông khi cần thiết.

2.6 Điều trị bổ trợ

Bên cạnh những phương pháp điều trị cơ bản, y học hiện đại đã phát triển nhiều liệu pháp hỗ trợ nhằm thúc đẩy tiến trình lành thương. Các liệu pháp này đặc biệt hữu ích trong trường hợp vết loét khó hồi phục hoặc chưa đáp ứng tốt với chăm sóc tiêu chuẩn. Một số phương pháp thường được áp dụng gồm:

  • Trị liệu áp suất âm (Negative Pressure Wound Therapy – NPWT/VAC): Vết loét được đặt một miếng bọt xốp, phủ kín bằng màng film trong suốt và kết nối với máy hút áp lực âm. Dòng áp suất này có tác dụng hút dịch tiết, giảm sưng nề, kéo mép vết thương lại gần nhau, đồng thời tăng lưu lượng máu và kích thích sự hình thành mô hạt.
  • Yếu tố tăng trưởng tái tổ hợp tại chỗ: Các protein sinh học như becaplermin giúp điều hòa quá trình phát triển và di chuyển tế bào, nhờ đó rút ngắn thời gian hồi phục vết thương.
  • Sản phẩm sinh học từ tế bào và mô: Bao gồm da nhân tạo hoặc các chất nền sinh học có nguồn gốc từ người, động vật hoặc tổng hợp. Chúng đóng vai trò như một “khung sinh học”, tạo điều kiện cho tế bào mới bám dính và phát triển.
  • Liệu pháp kích thích điện: Sử dụng dòng điện cường độ thấp đặt quanh hoặc trực tiếp lên vết loét để mô phỏng dòng điện sinh học tự nhiên của cơ thể. Phương pháp này được cho là giúp tăng tuần hoàn máu, giảm nguy cơ nhiễm trùng và thúc đẩy tổng hợp collagen.
  • Siêu âm điều trị: Sóng siêu âm được sử dụng để hỗ trợ tuần hoàn tại chỗ, làm giảm phản ứng viêm và kích hoạt hoạt động của tế bào. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn cần được chứng minh thêm bằng các nghiên cứu lâm sàng.
  • Các liệu pháp khác: Bao gồm từ trường, laser, massage và liệu pháp oxy cao áp (Hyperbaric Oxygen Therapy – HBOT). Trong HBOT, người bệnh được đưa vào buồng kín để hít thở oxy nguyên chất ở áp suất cao. Cách này giúp tăng cường oxy hòa tan trong máu, cung cấp nhiều hơn cho mô tổn thương, đồng thời hỗ trợ hệ miễn dịch và nâng cao khả năng diệt khuẩn của bạch cầu.

2.7 Phẫu thuật

Phẫu thuật thường được xem là lựa chọn cuối cùng trong điều trị loét tì đè, chủ yếu áp dụng cho những trường hợp nặng (giai đoạn III hoặc IV), khi vết loét sâu, diện tích rộng và không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn. Mục tiêu của phẫu thuật là đóng kín vết thương, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chức năng cũng như chất lượng sống cho người bệnh.

Phẫu thuật
Phẫu thuật thường được xem là lựa chọn cuối cùng trong điều trị loét tì đè

Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là phẫu thuật chuyển vạt da và mô (flap surgery). Khác với ghép da thông thường, kỹ thuật này phức tạp hơn, đòi hỏi bác sĩ lấy một vạt mô gồm da, mỡ dưới da và đôi khi cả cơ từ vùng cơ thể khỏe mạnh lân cận, vẫn giữ nguyên cuống mạch máu để bảo đảm nuôi dưỡng. Vạt này sau đó được xoay hoặc di chuyển để che phủ toàn bộ vùng loét sau khi đã làm sạch và loại bỏ phần xương nhô (nếu có).

Ưu điểm của kỹ thuật chuyển vạt là mang đến nguồn máu nuôi dồi dào cho vùng tổn thương, tạo lớp đệm dày hơn trên nền xương và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, thành công của ca mổ không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mà còn phụ thuộc nhiều vào chăm sóc sau phẫu thuật. Người bệnh cần được đặt ở tư thế đặc biệt để giảm áp lực lên vùng phẫu thuật trong nhiều tuần, cho đến khi vạt mô sống tốt và bám chắc.

Dù có thể mang lại hiệu quả cao, phẫu thuật vẫn tiềm ẩn rủi ro như hoại tử vạt, nhiễm trùng hoặc tái loét nếu việc chăm sóc sau mổ không được thực hiện đúng cách và nghiêm ngặt.

Tóm lại, điều trị loét tì đè là một quá trình kết hợp nhiều phương pháp, tập trung vào giảm áp lực lên mô, chăm sóc vết thương, kiểm soát đau và nhiễm trùng, đồng thời đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Khi thực hiện đúng cách và phù hợp với từng người bệnh, quá trình này sẽ giúp vết thương hồi phục, ngăn ngừa tái phát và cải thiện tình trạng sức khỏe chung.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan