Sa sút trí tuệ (dementia) là gì? Điều trị và phòng ngừa

Sa sút trí tuệ (dementia) là gì? Điều trị và phòng ngừa
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Sa sút trí tuệ là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đang gia tăng nhanh trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến hàng chục triệu người. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh Alzheimer – nguyên nhân phổ biến nhất – chiếm khoảng 60–70% tổng số ca. Đây không phải là hiện tượng bình thường của tuổi già, mà là tình trạng suy giảm dần các chức năng của não như trí nhớ, suy nghĩ, ngôn ngữ và khả năng đưa ra quyết định. Khi tình trạng này tiến triển, người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, mất dần khả năng tự chăm sóc bản thân và gây áp lực lớn cho gia đình.

1. Sa sút trí tuệ (dementia) là gì?

Sa sút trí tuệ (dementia) không phải là một bệnh cụ thể, mà là một thuật ngữ chung, một hội chứng mô tả sự suy giảm chức năng nhận thức đủ nghiêm trọng để cản trở cuộc sống hàng ngày. Hội chứng này là kết quả của sự tổn thương hoặc chết đi của các tế bào thần kinh (neuron) và các kết nối synap trong não. Khi các tế bào này bị tổn thương, khả năng giao tiếp giữa chúng bị suy giảm, dẫn đến sự sa sút của các chức năng mà vùng não đó kiểm soát.

Cần phân biệt rõ đâu là hiện tượng quên do tuổi già, đâu là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng hơn. Khi lớn tuổi, việc thỉnh thoảng quên tên ai đó hoặc mất thời gian để nhớ lại một sự việc là điều bình thường – đây là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên.

Tuy nhiên, nếu tình trạng quên xảy ra thường xuyên, kéo dài và ảnh hưởng đến nhiều mặt trong cuộc sống, đó có thể là dấu hiệu của suy giảm nhận thức. Người mắc tình trạng này thường gặp thêm các biểu hiện như:

  • Ngôn ngữ: Khó tìm từ để diễn đạt, nói sai từ.
  • Chức năng điều hành: Khó lập kế hoạch, tổ chức, hoặc ra quyết định.
  • Khả năng phán đoán: Đưa ra những quyết định thiếu an toàn hoặc không hợp lý.
  • Định hướng không gian: Dễ bị lạc đường ở những nơi quen thuộc.
Sa sút trí tuệ (dementia) là gì
Sa sút trí tuệ (dementia) là kết quả của sự tổn thương hoặc chết đi của các tế bào thần kinh (neuron) và các kết nối synap trong não

Để dễ hiểu hơn, Ông Bà Tôi lấy một ví dụ như sau: Ở người bình thường, thông tin được truyền đi trôi chảy như dòng xe lưu thông mượt mà trên đường phố. Nhưng khi mắc phải hội chứng, những con đường và cây cầu này – tức là các kết nối thần kinh – bắt đầu xuống cấp và hư hỏng. Việc truyền tải thông tin trở nên chậm chạp, rối loạn, thậm chí có lúc bị tắc nghẽn hoàn toàn. Dần dần, một số khu vực quan trọng trong ‘thành phố não bộ’ có thể bị cô lập và ngừng hoạt động.

2. Nguyên nhân sa sút trí tuệ

Nguyên nhân cốt lõi là sự tổn thương tế bào thần kinh. Tuy nhiên, các yếu tố gây ra tổn thương này rất đa dạng, có thể được phân loại thành hai nhóm chính: nguyên nhân thoái hóa không thể đảo ngược và các nguyên nhân thứ phát có khả năng điều trị hoặc kiểm soát.

Nhóm nguyên nhân thoái hóa thần kinh (Không thể đảo ngược)

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự chết dần của tế bào não.

  • Bệnh Alzheimer: Là nguyên nhân hàng đầu. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự tích tụ bất thường của hai loại protein: mảng bám beta-amyloid ở bên ngoài tế bào thần kinh và các đám rối tơ thần kinh (protein tau) ở bên trong tế bào, gây rối loạn chức năng và dẫn đến chết tế bào.
  • Sa sút trí tuệ thể Lewy: Gây ra bởi sự lắng đọng của các khối protein bất thường gọi là thể Lewy trong vỏ não. Các thể này làm gián đoạn hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, gây ra các triệu chứng về nhận thức, vận động và tâm thần.
  • Sa sút trí tuệ vùng trán – thái dương (FTD): Do sự thoái hóa của tế bào ở thùy trán và thùy thái dương. Các đột biến gen là nguyên nhân phổ biến trong nhiều trường hợp FTD.

Nhóm nguyên nhân khác

  • Sa sút trí tuệ mạch máu: Nguyên nhân phổ biến thứ hai. Xảy ra do tổn thương các mạch máu não, làm giảm hoặc chặn dòng máu giàu oxy đến nuôi dưỡng các tế bào não. Nguyên nhân có thể là một cơn đột quỵ lớn hoặc nhiều cơn đột quỵ nhỏ (nhồi máu ổ khuyết) không được nhận biết.
  • Sa sút trí tuệ hỗn hợp: Nhiều người cao tuổi mắc đồng thời cả bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ mạch máu.
  • Chấn thương sọ não (TBI): Các chấn thương lặp đi lặp lại, ngay cả khi không gây bất tỉnh, cũng làm tăng nguy cơ mắc hội chứng sau này.
  • Các bệnh lý khác: Bệnh Parkinson, bệnh Huntington, bệnh Creutzfeldt-Jakob (bệnh bò điên) cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến.

Nhóm nguyên nhân có thể điều trị hoặc đảo ngược

Một số tình trạng có thể gây ra các triệu chứng, nhưng có thể cải thiện nếu được điều trị kịp thời:

  • Nhiễm trùng và rối loạn miễn dịch: Viêm màng não, giang mai thần kinh, HIV/AIDS.
  • Rối loạn chuyển hóa và nội tiết: Các vấn đề về tuyến giáp, suy gan, suy thận, thiếu hụt vitamin B12, B1, B6.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng cholinergic có thể gây suy giảm nhận thức.
  • Các nguyên nhân cấu trúc: U não, não úng thủy áp lực bình thường, tụ máu dưới màng cứng.
Nguyên nhân và triệu chứng sa sút trí tuệ là gì
Nguyên nhân và triệu chứng sa sút trí tuệ là gì?

3. Triệu chứng sa sút trí tuệ

Không chỉ là mất trí nhớ mà chúng còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống và trở nên trầm trọng hơn theo thời gian. 

Thay đổi về nhận thức (Suy giảm trí tuệ)

  • Mất trí nhớ: Đặc biệt là trí nhớ ngắn hạn. Người bệnh có thể quên những cuộc trò chuyện vừa diễn ra, quên các cuộc hẹn quan trọng, liên tục hỏi đi hỏi lại cùng một thông tin.
  • Khó khăn trong giao tiếp: Gặp trở ngại khi tìm từ ngữ, thường xuyên dùng từ thay thế (ví dụ, gọi cái lược là “cái dùng để chải tóc”) hoặc dừng lại giữa chừng khi nói mà không thể tiếp tục.
  • Suy giảm khả năng định hướng: Mất phương hướng về thời gian (không biết hôm nay là thứ mấy, ngày mấy) và không gian (bị lạc ngay cả ở những nơi quen thuộc như khu phố của mình).
  • Suy giảm khả năng lý luận và giải quyết vấn đề: Gặp khó khăn với các công việc đòi hỏi suy nghĩ trừu tượng như quản lý tài chính, thanh toán hóa đơn, hoặc tuân theo một kế hoạch.
  • Khó khăn khi thực hiện các công việc quen thuộc: Không thể nấu một món ăn quen thuộc, chơi một trò chơi đã biết luật, hoặc sử dụng các thiết bị gia dụng đơn giản.

Thay đổi về tâm lý và hành vi

  • Thay đổi tính cách: Một người vốn vui vẻ, hòa đồng có thể trở nên thu mình, đa nghi, hoặc dễ cáu kỉnh. Ngược lại, một người nghiêm túc có thể trở nên thiếu kiềm chế.
  • Trầm cảm và lo âu: Cảm giác buồn bã, vô vọng, thờ ơ, mất hứng thú với các sở thích trước đây là những triệu chứng rất phổ biến, đặc biệt ở giai đoạn đầu.
  • Kích động và gây hấn: Người bệnh có thể trở nên bồn chồn, đi lại không mục đích, la hét hoặc có hành vi hung hăng về lời nói và thể chất, thường do sự bối rối, sợ hãi hoặc không thể diễn đạt nhu cầu.
  • Hoang tưởng và ảo giác: Hoang tưởng là những niềm tin sai lầm (ví dụ, tin rằng có người lấy trộm đồ của mình). Ảo giác là cảm nhận những thứ không có thật (ví dụ, nhìn thấy người lạ trong phòng).

4. Các giai đoạn sa sút trí tuệ

Quá trình này thường được mô tả qua ba giai đoạn chính: sớm – trung bình – nặng

Giai đoạn sớm (Nhẹ)

Ở giai đoạn này, người bệnh vẫn có thể hoạt động tương đối độc lập nhưng bắt đầu cần sự hỗ trợ. Các triệu chứng thường khó có thể phát hiện và dễ bị bỏ qua.

  • Nhận thức: Bắt đầu hay quên các sự kiện gần đây, khó tìm đúng từ ngữ, gặp khó khăn khi lên kế hoạch hoặc đưa ra quyết định phức tạp.
  • Sinh hoạt: Vẫn tự chăm sóc cá nhân nhưng có thể gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính, sử dụng phương tiện công cộng hoặc tuân thủ lịch uống thuốc.
  • Hành vi: Có thể có những thay đổi tâm trạng kín đáo như dễ nản lòng, lo lắng hoặc có dấu hiệu thu mình khỏi các hoạt động xã hội. Đây là giai đoạn quan trọng để chẩn đoán và can thiệp sớm.

Giai đoạn trung bình (Vừa)

Đây thường là giai đoạn kéo dài nhất, các triệu chứng trở nên rõ rệt và người bệnh cần sự hỗ trợ đáng kể trong sinh hoạt hàng ngày.

  • Nhận thức: Suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, có thể quên các thông tin cá nhân quan trọng (địa chỉ, trường học cũ), không nhận ra bạn bè hoặc người thân quen. Sự nhầm lẫn về thời gian và địa điểm tăng lên.
  • Sinh hoạt: Cần sự giúp đỡ để thực hiện các công việc hàng ngày như mặc quần áo phù hợp với thời tiết, tắm rửa và ăn uống. An toàn trở thành một mối lo ngại lớn do nguy cơ đi lang thang và bị lạc.
  • Hành vi: Các thay đổi hành vi trở nên nổi bật hơn, bao gồm sự kích động, lặp đi lặp lại một hành động hoặc câu hỏi, hoang tưởng, và rối loạn giấc ngủ.

Giai đoạn nặng (Muộn)

Ở giai đoạn cuối, người bệnh cần sự chăm sóc phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

  • Nhận thức: Mất gần như toàn bộ trí nhớ về quá khứ và hiện tại, không nhận ra cả những người thân thiết nhất, mất khả năng giao tiếp mạch lạc.
  • Sinh hoạt: Cần sự hỗ trợ toàn diện cho mọi hoạt động. Mất khả năng đi lại, ngồi vững, và cuối cùng là nuốt. Tiểu tiện không tự chủ.
  • Sức khỏe thể chất: Sức khỏe tổng quát suy giảm nghiêm trọng, hệ miễn dịch yếu, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi (nguyên nhân tử vong phổ biến).

5. Các loại sa sút trí tuệ phổ biến

Hiểu rõ các loại sa sút trí tuệ khác nhau là rất quan trọng vì triệu chứng, tốc độ tiến triển và phương pháp điều trị có thể khác nhau. Dưới đây là bốn loại phổ biến nhất.

Phân loạiĐặc điểm chính và Nguyên nhânTriệu chứng nổi bật ban đầu
Bệnh AlzheimerPhổ biến nhất (60-70%). Do tích tụ protein amyloid và tau. Tiến triển từ từ, đều đặn.Mất trí nhớ ngắn hạn, khó khăn trong việc tìm từ ngữ và lập kế hoạch.
Sa sút trí tuệ Mạch máuPhổ biến thứ hai. Do tổn thương mạch máu não (đột quỵ). Tiến triển theo từng nấc, đột ngột xấu đi sau mỗi biến cố mạch máu.Suy giảm khả năng phán đoán, tốc độ tư duy chậm, khó tập trung. Triệu chứng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng não bị tổn thương.
Sa sút trí tuệ thể LewyDo các thể Lewy tích tụ trong não. Triệu chứng chồng lấp giữa Alzheimer và Parkinson.Biến động nhận thức rõ rệt (lúc tỉnh táo, lúc lú lẫn), ảo giác thị giác sống động, và các triệu chứng vận động kiểu Parkinson (run, cứng cơ, đi chậm).
Sa sút trí tuệ Vùng trán – thái dương (FTD)Tổn thương thùy trán và thái dương. Thường khởi phát ở độ tuổi trẻ hơn (45-65).Thay đổi mạnh mẽ về tính cách và hành vi (thờ ơ, mất kiềm chế, hành vi xã hội không phù hợp) hoặc suy giảm nghiêm trọng về ngôn ngữ. Trí nhớ có thể còn tốt ở giai đoạn đầu.

Xem thêm: Những hướng dẫn hữu ích về chăm sóc người cao tuổi

6. Điều trị sa sút trí tuệ

Hiện nay, y học chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, việc điều trị có thể giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến trình bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Phương pháp tiếp cận tối ưu là sự kết hợp giữa các liệu pháp không dùng thuốc và dùng thuốc.

Điều trị không dùng thuốc

Các liệu pháp này đóng vai trò nền tảng trong việc chăm sóc người bệnh.

  • Liệu pháp nhận thức: Các bài tập rèn luyện trí nhớ, sự chú ý và khả năng giải quyết vấn đề giúp kích thích não bộ và duy trì các kỹ năng còn lại.
  • Liệu pháp vận động và vật lý trị liệu: Hoạt động thể chất phù hợp giúp cải thiện sức mạnh, sự thăng bằng, tâm trạng và giấc ngủ, đồng thời giảm nguy cơ té ngã.
  • Liệu pháp hồi tưởng (Reminiscence Therapy): Khơi gợi ký ức về quá khứ qua hình ảnh, âm nhạc, đồ vật quen thuộc giúp người bệnh cảm thấy vui vẻ và kết nối hơn.
  • Liệu pháp nghệ thuật và âm nhạc: Vẽ, tô màu, nghe nhạc hoặc hát có thể là những kênh giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả, giúp giảm căng thẳng và thể hiện cảm xúc.
  • Điều chỉnh môi trường sống: Tạo một không gian sống an toàn, ngăn nắp, yên tĩnh và quen thuộc. Dán nhãn cho các đồ vật, sử dụng lịch và đồng hồ lớn, đảm bảo đủ ánh sáng để giảm sự bối rối và tăng tính độc lập cho người bệnh.
  • Hỗ trợ và giáo dục người chăm sóc: Trang bị kiến thức và kỹ năng cho gia đình là yếu tố then chốt để quản lý bệnh hiệu quả và giảm căng thẳng cho người chăm sóc.

Điều trị bằng thuốc

  • Thuốc ức chế Cholinesterase (Donepezil, Rivastigmine, Galantamine): Được chỉ định cho bệnh Alzheimer giai đoạn nhẹ đến trung bình. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phân hủy của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho trí nhớ và học tập.
  • Memantine: Được sử dụng cho bệnh Alzheimer giai đoạn trung bình đến nặng. Thuốc giúp điều chỉnh hoạt động của glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh khác, giúp bảo vệ tế bào não khỏi bị tổn thương do dư thừa glutamate.
  • Thuốc điều trị bệnh sa sút trí tuệ các triệu chứng tâm lý và hành vi: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống trầm cảm, chống lo âu, hoặc thuốc chống loạn thần để quản lý các triệu chứng như kích động, ảo giác, nhưng cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ tác dụng phụ.
Cách điều trị và phòng ngừa sa sút trí tuệ
Cách điều trị và phòng ngừa sa sút trí tuệ

7. Phòng ngừa sa sút trí tuệ

Mặc dù chưa có biện pháp đảm bảo phòng ngừa tuyệt đối về vấn đề này nhưng các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng việc áp dụng lối sống lành mạnh có thể giúp cải thiện đáng kể về nguy cơ hoặc trì hoãn sự khởi phát của bệnh.

  • Hoạt động thể chất đều đặn: Vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần với các bài tập cường độ trung bình như đi bộ nhanh, bơi lội, khiêu vũ. Tập luyện thể dục giúp máu lưu thông tốt hơn đến não, hỗ trợ hình thành các tế bào thần kinh mới và đồng thời làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học: Ưu tiên chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá béo (giàu omega-3) và các loại hạt. Hạn chế đường, muối, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Duy trì kích thích nhận thức liên tục: Không ngừng học hỏi. Học một ngôn ngữ mới, chơi một nhạc cụ, tham gia các lớp học, giải câu đố, chơi cờ, hoặc đọc sách. Các hoạt động này giúp xây dựng “dự trữ nhận thức”, giúp não bộ chống chọi tốt hơn với những tổn thương do bệnh tật.
  • Giữ kết nối xã hội: Tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng, duy trì mối quan hệ với gia đình và bạn bè. Tương tác xã hội giúp chống lại stress, trầm cảm và kích thích hoạt động não bộ.
  • Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch: Quản lý chặt chẽ huyết áp, cholesterol và đường huyết. Sức khỏe của tim có liên quan mật thiết đến sức khỏe của não.
  • Ngủ đủ giấc và chất lượng: Ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm. Giấc ngủ là thời gian não bộ “dọn dẹp” các protein độc hại, bao gồm cả beta-amyloid.
  • Từ bỏ các thói quen có hại: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu não và các bệnh lý liên quan đến thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Ngoài ra, cần hạn chế rượu bia trong mức cho phép để bảo vệ sức khỏe não bộ lâu dài.
  • Bảo vệ đầu khỏi chấn thương: Đội mũ bảo hiểm khi tham gia các hoạt động có nguy cơ (đi xe máy, xe đạp, trượt ván).

Câu hỏi thường gặp của sa sút trí tuệ

1. Sa sút trí tuệ có di truyền không?

Đa phần các trường hợp, bao gồm bệnh Alzheimer khởi phát muộn (sau 65 tuổi), không di truyền trực tiếp theo kiểu cha truyền con nối. Tuy nhiên, yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ. Gen APOE-e4 là một yếu tố nguy cơ di truyền phổ biến nhất. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ (dưới 1%) các trường hợp Alzheimer là do di truyền trội từ các gen đột biến đặc hiệu (APP, PSEN1, PSEN2), thường gây bệnh khởi phát rất sớm. Vì vậy, có người thân trong gia đình mắc bệnh không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh, nhưng nó là một lời nhắc nhở để chú trọng hơn đến các biện pháp phòng ngừa.

2. Làm thế nào để phát hiện sa sút trí tuệ từ sớm?

Phát hiện sớm dựa vào việc nhận ra những thay đổi tinh vi nhưng dai dẳng, chứ không phải những lần đãng trí đơn lẻ. Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm: khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới, lặp lại câu hỏi, gặp khó khăn khi xử lý các công việc quen thuộc (như quản lý tài chính), thay đổi tâm trạng hoặc tính cách không rõ lý do. Nếu bản thân hoặc người thân có những dấu hiệu này kéo dài, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa Thần kinh để được thăm khám sa sút trí tuệ. Bác sĩ sẽ thực hiện các bài kiểm tra nhận thức, xét nghiệm máu và có thể chỉ định chẩn đoán hình ảnh não bộ (MRI, CT) để có chẩn đoán chính xác.

3. Sa sút trí tuệ có phải là một bệnh không?

Không, đây không phải là một bệnh cụ thể mà là một hội chứng. Một hội chứng là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu. Trong trường hợp này, đó là các triệu chứng về suy giảm nhận thức. Hội chứng này có thể được gây ra bởi nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất. Do đó, có thể hiểu rằng một người mắc bệnh Alzheimer, và chính căn bệnh này là nguyên nhân dẫn đến hội chứng sa sút trí tuệ. Việc phân biệt này quan trọng vì nó nhấn mạnh rằng việc chẩn đoán cần tìm ra bệnh lý gốc rễ để có hướng điều trị phù hợp nhất.

Điều trị sa sút trí tuệ là một hành trình khó khăn, nhưng không đồng nghĩa với việc hết hy vọng. Việc hiểu rõ bệnh, nhận biết sớm các dấu hiệu, biết nguyên nhân và tiến trình diễn biến là bước đầu tiên để chủ động ứng phó. Dù hiện tại chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng dùng thuốc đúng cách kết hợp với các phương pháp hỗ trợ có thể giúp làm chậm sự tiến triển và giúp người bệnh giữ được khả năng sinh hoạt, giao tiếp. Quan trọng hơn, duy trì lối sống lành mạnh, vận động đều đặn, ăn uống hợp lý chính là cách tốt nhất để bảo vệ não bộ ngay từ hôm nay.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan