Đột quỵ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị

Đột quỵ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ hay tai biến mạch máu não xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn, khiến các tế bào não chết dần do thiếu oxy và dinh dưỡng. Theo thống kê, mỗi năm Việt Nam có hơn 200.000 ca đột quỵ mới, và bệnh đang có xu hướng trẻ hóa đáng báo động. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về đột quỵ, từ định nghĩa, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm cho đến cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả, giúp bản thân chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe.

1. Đột quỵ là gì?

Đột quỵ (stroke) hay còn gọi là tai biến mạch máu não, là tình trạng xảy ra đột ngột khi máu không thể lưu thông đến một phần của não. Khi máu bị gián đoạn hoặc giảm mạnh, não không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, khiến các tế bào não bị tổn thương và chết chỉ sau vài phút. Tình trạng này làm ảnh hưởng đến các chức năng cơ thể mà vùng não đó điều khiển, có thể gây ra liệt, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ hoặc thậm chí tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Đột quỵ là gì
Đột quỵ (stroke) hay còn gọi là tai biến mạch máu não

=> Xem thêm: Đột quỵ ăn gì để biết chế độ dinh dưỡng hỗ trợ phòng ngừa và phục hồi sau đột quỵ

2. Nguyên nhân gây đột quỵ là gì?

Nguyên nhân gây đột quỵ thường được chia thành hai nhóm chính, tương ứng với hai loại đột quỵ: đột quỵ do tắc mạch máu và đột quỵ do vỡ mạch máu. Tuy nhiên, bên dưới hai cơ chế này là hàng loạt yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh lý và thói quen sinh hoạt. Những yếu tố như tăng huyết áp, tiểu đường, hút thuốc lá, ít vận động, ăn uống thiếu lành mạnh… đều làm tăng khả năng xảy ra tai biến, dù ở bất kỳ độ tuổi nào.

Nguyên nhân trực tiếp:

  • Thiếu máu cục bộ (Nhồi máu não): Chiếm khoảng 85% các ca đột quỵ, xảy ra khi một động mạch cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn. Sự tắc nghẽn này thường do cục máu đông (huyết khối) hình thành tại chỗ trên nền một mảng xơ vữa, hoặc do một cục máu đông di chuyển từ nơi khác (thường là từ tim) đến não.
  • Xuất huyết (Chảy máu não): Chiếm khoảng 15% còn lại, xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào các mô não xung quanh. Áp lực từ khối máu tụ này gây chèn ép và tổn thương các tế bào não. Nguyên nhân vỡ mạch máu thường là do tăng huyết áp kéo dài làm yếu thành mạch hoặc do dị dạng mạch máu não bẩm sinh.

Các yếu tố nguy cơ:

  • Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng cao đáng kể sau 55 tuổi.
  • Giới tính và di truyền: Nam giới có nguy cơ cao hơn; tiền sử gia đình có người từng bị đột quỵ cũng làm tăng rủi ro.
  • Chủng tộc: Người gốc Phi và Đông Nam Á thường có nguy cơ đột quỵ cao hơn so với một số nhóm dân tộc khác.
Nguyên nhân gây đột quỵ là gì?
Nguyên nhân gây đột quỵ thường được chia thành hai nhóm chính

Yếu tố có thể kiểm soát:

  • Tăng huyết áp: Đây là “kẻ giết người thầm lặng” và là yếu tố nguy cơ hàng đầu.
  • Đái tháo đường: Gây tổn thương hệ thống mạch máu toàn thân.
  • Bệnh tim mạch: Rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim.
  • Rối loạn lipid máu: Góp phần hình thành các mảng xơ vữa.
  • Lối sống: Hút thuốc lá (làm tăng nguy cơ gấp đôi), lạm dụng rượu bia, chế độ ăn uống không lành mạnh, lười vận động và béo phì.

=> Xem thêm: Dấu hiệu đột quỵ để hiểu rõ quy tắc nhận diện đột quỵ

3. Các loại đột quỵ

Dựa trên nguyên nhân gây bệnh, đột quỵ được chia thành hai loại chính: đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu (nhồi máu não) và đột quỵ do vỡ mạch máu (xuất huyết não). Mỗi loại có cơ chế tổn thương khác nhau, vì vậy phác đồ điều trị cũng hoàn toàn không giống nhau. Trong cấp cứu, việc nhận biết đúng loại đột quỵ là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp bác sĩ đưa ra hướng xử lý kịp thời, chính xác, từ đó quyết định phần lớn khả năng sống sót và hồi phục của người bệnh.

Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Nhồi máu não – Ischemic Stroke)

Đây là loại phổ biến nhất, chiếm tới 85% các trường hợp bệnh. Nó xảy ra khi các động mạch dẫn đến não bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm đáng kể lưu lượng máu. Có hai dạng chính:

  • Đột quỵ do huyết khối (Thrombotic stroke): Một cục máu đông (huyết khối) hình thành ngay trong một động mạch não đã bị xơ vữa từ trước. Các mảng bám cholesterol và các mảnh vụn khác tích tụ trong động mạch (xơ vữa động mạch) là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này.
  • Đột quỵ do thuyên tắc (Embolic stroke): Một cục máu đông hoặc mảnh vụn khác hình thành ở một nơi khác trong cơ thể (thường là trong tim) sau đó di chuyển theo dòng máu đến não và bị kẹt lại trong các động mạch hẹp hơn.

Đột quỵ xuất huyết (Chảy máu não – Hemorrhagic Stroke)

Loại này ít gặp hơn nhưng thường nguy hiểm hơn, xảy ra khi một mạch máu trong não bị rò rỉ hoặc vỡ. Máu thoát ra sẽ gây áp lực lên các tế bào não và làm hỏng chúng. Có hai dạng chính:

  • Xuất huyết nội sọ (Intracerebral hemorrhage): Mạch máu trong não bị vỡ và máu tràn vào mô não xung quanh. Nguyên nhân thường gặp nhất là tăng huyết áp mạn tính, gây tổn thương thành mạch nhỏ trong não. Ngoài ra, còn có các nguyên nhân khác như: dị dạng mạch (AVM), u não xuất huyết, rối loạn đông máu, thuốc chống đông.
  • Xuất huyết dưới nhện (Subarachnoid hemorrhage): Chảy máu xảy ra ở khu vực giữa não và các lớp màng mỏng bao bọc nó. Nguyên nhân thường là do vỡ một túi phình (aneurysm) – một chỗ phồng lên giống như quả bóng ở thành động mạch.

=> Xem thêm: Đột quỵ có mấy loại để hiểu sự khác nhau giữa các dạng đột quỵ phổ biến

4. Ai dễ có nguy cơ đột quỵ?

Bất kỳ ai cũng có thể bị đột quỵ, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn hẳn do sự kết hợp của các yếu tố di truyền, bệnh lý nền và lối sống. Việc nhận biết mình có thuộc nhóm nguy cơ cao hay không là rất quan trọng để có biện pháp phòng ngừa sớm.

Các nhóm đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao bao gồm:

  • Người cao tuổi: Nguy cơ tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm kể từ tuổi 55 vì sự lão hóa tự nhiên sẽ làm cho các mạch máu trở nên kém đàn hồi và dễ bị xơ vữa. 
  • Người có tiền sử gia đình: Nguy cơ sẽ cao hơn nếu có tiền căn gia đình từng bị đột quỵ, đặc biệt khi cha mẹ hoặc anh chị em ruột đã từng mắc bệnh. Điều này có thể liên quan đến yếu tố di truyền, như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc dị dạng mạch máu não.
  • Người mắc bệnh tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Huyết áp cao liên tục gây áp lực lên thành động mạch, làm chúng bị suy yếu và dễ bị tổn thương hoặc vỡ.
  • Người mắc bệnh đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài sẽ làm hỏng các mạch máu, làm tăng khả năng hình thành cục máu đông.
  • Người có bệnh lý tim mạch: Các tình trạng như rung nhĩ, hở van tim, bệnh động mạch vành làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim, sau đó có thể di chuyển lên não.
  • Người hút thuốc lá: Hóa chất trong thuốc lá làm dày máu, gây tổn thương thành mạch và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
  • Người thừa cân, béo phì và ít vận động: Những yếu tố này thường đi kèm với huyết áp cao, mỡ máu cao và đái tháo đường.
  • Người trẻ có lối sống không lành mạnh: Xu hướng đột quỵ ngày càng trẻ hóa do áp lực cuộc sống, căng thẳng, lạm dụng rượu bia, thức khuya và chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa.

=> Xem thêm: Sơ cứu đột quỵ để biết các bước xử trí đúng trong thời gian vàng

5. Triệu chứng hay biểu hiện của đột quỵ 

Nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ là yếu tố then chốt giúp cứu sống người bệnh và hạn chế tối đa các di chứng nặng nề về sau. Một công cụ ghi nhớ đơn giản mà ai cũng nên thuộc lòng là quy tắc B.E. F.A.S.T. – giúp phát hiện nhanh các triệu chứng điển hình của đột quỵ.

Triệu chứng hay biểu hiện của đột quỵ
Nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ là yếu tố then chốt giúp cứu sống người bệnh

Câu nói nổi tiếng trong cấp cứu đột quỵ là: “Thời gian là não” – bởi chỉ sau mỗi phút chậm trễ, hàng triệu tế bào não có thể bị tổn thương vĩnh viễn.

Hãy ghi nhớ các dấu hiệu sau:

  • B – Balance (Thăng bằng): Bệnh nhân đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt dữ dội, đi lại loạng choạng, không thể phối hợp các động tác.
  • E – Eyes (Mắt): Thị lực đột ngột suy giảm, nhìn mờ, nhìn đôi (song thị) hoặc mất thị lực hoàn toàn ở một hoặc cả hai mắt.
  • F – Face (Khuôn mặt): Một bên mặt bị chảy xệ, méo mó. Dấu hiệu rõ nhất là khi yêu cầu bệnh nhân cười, một bên nhân trung sẽ bị lệch đi.
  • A – Arm (Cánh tay): Yếu hoặc tê liệt một bên tay. Khi yêu cầu bệnh nhân giơ cả hai tay lên, một tay sẽ không thể giơ lên được hoặc từ từ rơi xuống. Tình trạng này cũng có thể xảy ra ở chân.
  • S – Speech (Lời nói): Giọng nói đột ngột thay đổi, nói ngọng, nói lắp, khó diễn đạt hoặc không thể nói được. Bệnh nhân cũng có thể không hiểu được lời người khác nói.
  • T – Time (Thời gian): Khi thấy bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Đây là yếu tố quyết định. Cần ghi nhớ thời điểm các triệu chứng bắt đầu xuất hiện để thông báo cho bác sĩ, vì nó rất quan trọng cho quyết định điều trị.

Ngoài ra, một số triệu chứng khác có thể xuất hiện là cơn đau đầu dữ dội và đột ngột không rõ nguyên nhân, buồn nôn, nôn ói, hoặc lú lẫn, mất ý thức.

6. Phương pháp chẩn đoán đột quỵ

Để điều trị đột quỵ hiệu quả, việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác là cực kỳ quan trọng. Các bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp để xác định bệnh nhân có bị đột quỵ hay không, loại đột quỵ là gì và mức độ tổn thương não.

6.1 Lịch sử bệnh

Đây là bước đầu tiên, bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ thu thập thông tin từ bệnh nhân (nếu còn tỉnh táo) hoặc người nhà. Các câu hỏi quan trọng bao gồm:

  • Các triệu chứng bắt đầu khi nào và diễn ra như thế nào (đột ngột hay từ từ)?
  • Bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ nào không (tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, hút thuốc)?
  • Bệnh nhân có đang dùng loại thuốc nào không, đặc biệt là thuốc chống đông máu?
  • Gần đây có bị chấn thương đầu hay không? Thông tin này giúp định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo và loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.

6.2 Lâm sàng

Bác sĩ sẽ tiến hành khám thần kinh toàn diện để đánh giá mức độ tổn thương chức năng do đột quỵ gây ra. Việc khám này bao gồm:

  • Kiểm tra ý thức, sự tỉnh táo và khả năng định hướng.
  • Đánh giá sức cơ ở tay, chân và cơ mặt để phát hiện tình trạng yếu liệt.
  • Kiểm tra phản xạ, cảm giác và khả năng giữ thăng bằng.
  • Đánh giá khả năng nói và hiểu ngôn ngữ.
  • Kiểm tra thị lực và chuyển động của mắt. Kết quả khám lâm sàng giúp xác định vị trí mạch máu não có khả năng bị tổn thương và mức độ nghiêm trọng của đột quỵ.

6.3 Cận lâm sàng 

Đây là bước quyết định để xác nhận chẩn đoán và phân biệt giữa đột quỵ nhồi máu não và xuất huyết não.

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Đây là phương pháp được ưu tiên hàng đầu trong cấp cứu đột quỵ vì tốc độ thực hiện rất nhanh (chỉ vài phút). CT scan cực kỳ nhạy trong việc phát hiện chảy máu não. Dù có thể không thấy rõ vùng nhồi máu trong vài giờ đầu, nó giúp loại trừ ngay lập tức đột quỵ xuất huyết, cho phép bác sĩ bắt đầu điều trị tiêu sợi huyết (một loại thuốc làm tan cục máu đông) một cách an toàn cho bệnh nhân nhồi máu não.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc não và nhạy hơn CT trong việc phát hiện sớm các vùng não bị thiếu máu cục bộ. Chuỗi xung khuếch tán (DWI) trên MRI có thể xác định vùng nhồi máu não chỉ trong vài phút sau khi triệu chứng khởi phát. MRI được xem là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá mức độ tổn thương, nhưng thời gian chụp lâu hơn và không phải lúc nào cũng sẵn có trong tình huống cấp cứu.

7. Biến chứng của đột quỵ

Đột quỵ là một cú sốc lớn đối với cơ thể và có thể để lại những hậu quả nặng nề, lâu dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và tạo gánh nặng cho gia đình. Mức độ biến chứng phụ thuộc vào vùng não bị tổn thương và thời gian được cấp cứu.

Các biến chứng phổ biến bao gồm:

  • Rối loạn vận động: Đây là biến chứng thường gặp nhất, biểu hiện qua tình trạng liệt hoặc yếu một nửa cơ thể (liệt nửa người). Bệnh nhân có thể mất khả năng đi lại, cầm nắm, hoặc thực hiện các sinh hoạt cá nhân hàng ngày. Tình trạng nằm lâu một chỗ cũng có thể dẫn đến các vấn đề phụ như loét da, teo cơ, cứng khớp.
  • Rối loạn ngôn ngữ (Aphasia): Nếu vùng não kiểm soát ngôn ngữ bị tổn thương, bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc nói (nói ngọng, không tìm được từ), hiểu lời người khác, đọc hoặc viết. Điều này gây ra rào cản giao tiếp lớn.
  • Suy giảm nhận thức và trí nhớ: Bệnh nhân có thể bị suy giảm trí nhớ, mất khả năng tập trung, tư duy chậm chạp, hoặc khó khăn trong việc lập kế hoạch và giải quyết vấn đề.
  • Vấn đề về tâm lý và cảm xúc: Trầm cảm là một biến chứng rất phổ biến sau đột quỵ, do cả những thay đổi hóa học trong não và sự đối mặt với tình trạng tàn tật. Bệnh nhân cũng có thể trở nên cáu kỉnh, lo âu, hoặc có những cảm xúc bộc phát không kiểm soát.
  • Rối loạn nuốt (Dysphagia): Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến các cơ điều khiển việc nuốt, khiến bệnh nhân dễ bị sặc thức ăn hoặc nước uống vào phổi, gây nguy cơ viêm phổi hít.
  • Đau mạn tính: Một số bệnh nhân trải qua cảm giác đau, tê hoặc các cảm giác bất thường khác ở những bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi đột quỵ.

=> Xem thêm: Di chứng đột quỵ để hiểu các ảnh hưởng lâu dài sau cơn đột quỵ

8. Cách điều trị đột quỵ

Điều trị đột quỵ là một cuộc chạy đua với thời gian, với mục tiêu chính là tái lập lưu thông máu lên não càng nhanh càng tốt để cứu các tế bào não đang bị đe dọa. Phương pháp điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào loại đột quỵ.

Với đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não):

  • Thuốc tiêu sợi huyết (tPA): Đây là phương pháp điều trị “vàng”. Thuốc này được tiêm vào tĩnh mạch để làm tan cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu. Tuy nhiên, nó chỉ có hiệu quả tối ưu khi được sử dụng trong “cửa sổ thời gian vàng”, thường là trong vòng 4.5 giờ kể từ khi các triệu chứng bắt đầu. Việc sử dụng tPA đòi hỏi phải loại trừ chắc chắn đột quỵ xuất huyết qua CT scan.
  • Can thiệp nội mạch lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học: Đối với các cục máu đông lớn mà tPA không thể làm tan, hoặc cho những bệnh nhân đến muộn, bác sĩ có thể sử dụng một thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Một ống thông nhỏ được luồn từ động mạch ở đùi lên đến não để dùng dụng cụ chuyên dụng (stent) kéo cục máu đông ra ngoài, tái thông dòng chảy.

Với đột quỵ xuất huyết:

Mục tiêu chính là kiểm soát chảy máu, giảm áp lực trong hộp sọ và ổn định tình trạng bệnh nhân.

  • Kiểm soát huyết áp: Điều trị tích cực để hạ huyết áp là ưu tiên hàng đầu nhằm giảm nguy cơ chảy máu tiếp diễn.
  • Phẫu thuật: Nếu khối máu tụ lớn và gây chèn ép não nghiêm trọng, phẫu thuật mở hộp sọ có thể được thực hiện để lấy khối máu tụ ra ngoài.
  • Can thiệp nội mạch (Coiling): Đối với trường hợp vỡ túi phình động mạch, bác sĩ có thể luồn một ống thông đến vị trí túi phình và thả vào đó những vòng xoắn kim loại (coils) để lấp đầy túi phình, ngăn máu chảy vào và gây vỡ lại.
  • Kẹp túi phình: Một phương pháp phẫu thuật khác là kẹp một chiếc kẹp kim loại nhỏ vào cổ túi phình để ngăn máu lưu thông vào đó.

Sau giai đoạn cấp cứu, phục hồi chức năng đóng vai trò then chốt, bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu để giúp bệnh nhân khôi phục tối đa các chức năng đã mất.

9. Cần làm gì khi thấy người đang bị đột quỵ 

Hãy giữ bình tĩnh và làm theo các bước sau:

Bước 1: Gọi cấp cứu ngay lập tức: Đây là việc quan trọng nhất. Hãy gọi 115 hoặc số cấp cứu tại địa phương. Cung cấp thông tin rõ ràng về tình trạng của bệnh nhân và địa chỉ rõ ràng. Đừng cố gắng tự chở bệnh nhân đến bệnh viện trừ khi không còn lựa chọn nào khác, vì xe cấp cứu có các thiết bị hỗ trợ cần thiết.

Bước 2: Kiểm tra các dấu hiệu sống: Xem bệnh nhân còn thở không, mạch còn đập không. Nếu bệnh nhân ngưng thở, hãy bắt đầu hô hấp nhân tạo nếu đã được huấn luyện.

Bước 3: Đặt bệnh nhân ở tư thế an toàn:

  • Hãy nhẹ nhàng dìu bệnh nhân nằm xuống một mặt phẳng an toàn.
  • Đặt bệnh nhân nằm nghiêng về một bên, kê cao đầu khoảng 30 độ. Tư thế này giúp ngăn lưỡi tụt vào trong gây tắc đường thở và phòng trường hợp bệnh nhân nôn ói sẽ không bị sặc vào phổi.
Cần làm gì khi thấy người đang bị đột quỵ
Cần làm gì khi thấy người đang bị đột quỵ

Bước 4: Nới lỏng quần áo: Nới lỏng cà vạt, cổ áo, thắt lưng để bệnh nhân dễ thở hơn.

Bước 5: Ghi nhớ thời gian: Cố gắng xác định chính xác thời điểm các triệu chứng bắt đầu. Thông tin này cực kỳ quý giá cho bác sĩ để quyết định phương pháp điều trị.

Bước 6: Tuyệt đối KHÔNG làm những điều sau:

  • Không cho bệnh nhân ăn hoặc uống bất cứ thứ gì, kể cả thuốc. Bệnh nhân có thể bị rối loạn nuốt và dễ bị sặc.
  • Không tự ý dùng thuốc hạ huyết áp hay bất kỳ loại thuốc nào khác.
  • Không di chuyển bệnh nhân một cách không cần thiết hay xốc nảy mạnh.
  • Không áp dụng các phương pháp dân gian như cạo gió, chích máu đầu ngón tay. Những việc này không có tác dụng và làm lãng phí “thời gian vàng” quý báu.

10. Cách phòng ngừa đột quỵ

May mắn là khoảng 80% các ca đột quỵ có thể được phòng ngừa bằng cách thay đổi lối sống và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh, đặc biệt là với một căn bệnh để lại di chứng nặng nề như đột quỵ.

Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Kiểm soát huyết áp: Đây là biện pháp quan trọng nhất. Hãy kiểm tra huyết áp thường xuyên. Nếu bị tăng huyết áp, cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc của bác sĩ và kết hợp với chế độ ăn giảm muối.
  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh:
  • Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Hạn chế chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa (có trong đồ ăn nhanh, đồ chiên rán).
  • Ăn cá ít nhất hai lần một tuần (cá hồi, cá trích) để bổ sung Omega-3.
  • Giảm lượng muối ăn hàng ngày.
  • Tập thể dục đều đặn: Vận động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần, giúp kiểm soát cân nặng, giảm huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch.
  • Bỏ hút thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Ngưng hút thuốc sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
  • Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp và gây ra các vấn đề tim mạch khác.
  • Kiểm soát bệnh đái tháo đường: Nếu bị đái tháo đường, hãy tuân thủ chế độ điều trị của bác sĩ để giữ mức đường huyết trong tầm kiểm soát.
  • Điều trị các bệnh lý tim mạch: Các bệnh như rung nhĩ cần được điều trị tích cực để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Nếu thừa cân hoặc béo phì, hãy nỗ lực giảm cân bằng chế độ ăn và tập luyện.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Việc tầm soát đột quỵ sớm các yếu tố nguy cơ như mỡ máu cao, huyết áp, đường huyết giúp tìm ra biện pháp can thiệp kịp thời trước khi chúng gây ra hậu quả.

=> Tìm hiểu thêm: Cẩm nang chăm sóc người cao tuổi toàn diện tại nhà

11. Đột quỵ thường xảy ra khi nào?

Đột quỵ có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không có một quy luật tuyệt đối. Tuy nhiên, các nghiên cứu và quan sát lâm sàng cho thấy có một số thời điểm nguy cơ cao hơn, thường liên quan đến sự thay đổi sinh lý của cơ thể.

  • Buổi sáng sớm: Đây được coi là thời điểm “cao điểm” của đột quỵ. Sau một đêm dài, cơ thể bị mất nước, máu trở nên cô đặc hơn. Khi thức dậy và bắt đầu hoạt động, huyết áp và nhịp tim có xu hướng tăng vọt. Sự thay đổi đột ngột này có thể làm bong các mảng xơ vữa hoặc gây áp lực lên các mạch máu yếu, dẫn đến đột quỵ.
  • Khi có sự thay đổi nhiệt độ đột ngột: Việc di chuyển từ môi trường ấm sang lạnh (ví dụ ra ngoài trời lạnh vào mùa đông) hoặc ngược lại có thể khiến mạch máu co thắt đột ngột, làm tăng huyết áp và tăng nguy cơ đột quỵ. Tắm đêm, đặc biệt là bằng nước lạnh, cũng là một yếu tố thúc đẩy nguy hiểm vì lý do tương tự.
  • Khi gắng sức quá mức: Các hoạt động thể chất hoặc căng thẳng tâm lý tột độ có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim một cách đột ngột, tạo ra một môi trường thuận lợi cho đột quỵ xảy ra, đặc biệt ở những người đã có sẵn các yếu tố nguy cơ.
Đột quỵ thường xảy ra khi nào
Đột quỵ có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không có một quy luật tuyệt đối

Điều quan trọng cần nhớ là đột quỵ là một sự kiện “đột ngột”. Mặc dù có những thời điểm nguy cơ cao hơn, việc phòng ngừa bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ là biện pháp bảo vệ hiệu quả nhất, bất kể thời gian nào trong ngày.

=> Đọc thêm: Đột quỵ thường xảy ra khi nào để hiểu mối liên quan giữa sinh hoạt, giấc ngủ và đột quỵ

12. Đột quỵ nguy hiểm như thế nào?

Mức độ nguy hiểm của đột quỵ là cực kỳ cao, khiến nó trở thành một trong những thách thức y tế lớn nhất trên toàn cầu. Sự nguy hiểm của nó thể hiện ở cả tỷ lệ tử vong và gánh nặng tàn tật lâu dài.

  • Nguy cơ tử vong cao: Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba trên thế giới, chỉ sau bệnh tim mạch và ung thư. Trong trường hợp đột quỵ xuất huyết hoặc nhồi máu não diện rộng, tỷ lệ tử vong trong giai đoạn cấp có thể rất cao. Nếu không được cấp cứu kịp thời, tổn thương não sẽ lan rộng và không thể phục hồi, dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong.
  • Gánh nặng tàn tật vĩnh viễn: Đây có lẽ là khía cạnh đáng sợ nhất của đột quỵ. Ngay cả khi sống sót, phần lớn bệnh nhân phải đối mặt với các di chứng nặng nề. Liệt nửa người, mất khả năng đi lại, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ, và trầm cảm là những hậu quả phổ biến. Bệnh nhân có thể mất đi sự độc lập, phải phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc, tạo ra gánh nặng khổng lồ về tài chính và tinh thần cho gia đình và xã hội.
  • Nguy cơ tái phát: Những người đã từng bị đột quỵ có nguy cơ rất cao bị tái phát. Cơn đột quỵ thứ hai thường có xu hướng nặng hơn và để lại di chứng nghiêm trọng hơn lần đầu.
  • Tác động đến chất lượng cuộc sống: Đột quỵ không chỉ lấy đi sức khỏe thể chất mà còn phá hủy cuộc sống xã hội và tinh thần của người bệnh. Mất khả năng làm việc, giao tiếp và tham gia các hoạt động yêu thích có thể dẫn đến sự cô lập và tuyệt vọng.

Chính vì những mối nguy hiểm này, việc tìm hiểu bệnh đột quỵ và các biện pháp phòng ngừa, nhận biết sớm là vô cùng cấp thiết.

=> Xem thêm: Đột quỵ và đột tử để phân biệt dấu hiệu cảnh báo sớm của từng tình trạng

13. Câu hỏi thường gặp về đột quỵ

13.1. Tắm đêm có dẫn đến đột quỵ hay không?

Đột quỵ do tắm đêm là một yếu tố thúc đẩy nguy cơ, đặc biệt ở người có sẵn bệnh nền (tăng huyết áp, bệnh tim). Khi tắm khuya, nhất là với nước lạnh, nhiệt độ cơ thể thay đổi đột ngột làm mạch máu co lại, gây tăng huyết áp cấp tính. Điều này có thể dẫn đến vỡ mạch máu (gây đột quỵ xuất huyết) hoặc làm giảm lưu lượng máu đến não (gây đột quỵ nhồi máu). Vì vậy, nên tránh tắm sau 22 giờ, không tắm nước quá lạnh và cần lau khô người, giữ ấm ngay sau khi tắm.

13.2. Tại sao đột quỵ ngày càng trẻ hóa?

Xu hướng này chủ yếu do sự thay đổi trong lối sống hiện đại. Người trẻ ngày nay đối mặt với nhiều áp lực, căng thẳng, có thói quen thức khuya, lười vận động. Chế độ ăn uống nhiều thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, giàu chất béo và đường dẫn đến tình trạng béo phì, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và đái tháo đường sớm hơn. Việc lạm dụng rượu bia và hút thuốc lá cũng là những yếu tố nguy cơ chính góp phần làm gia tăng tỷ lệ đột quỵ ở người trẻ.

=> Xem thêm: Đột quỵ xảy ra ở độ tuổi nào để hiểu nhóm tuổi có nguy cơ cao hiện nay

13.3. Thực hư về thử thách đứng một chân để chẩn đoán đột quỵ?

Thử thách đứng 1 chân kiểm tra đột quỵ không phải là phương pháp chính thức và không đủ độ tin cậy để chẩn đoán đột quỵ. Mặc dù một số nghiên cứu nhỏ cho thấy mối liên quan giữa việc không thể đứng bằng một chân trong hơn 20 giây với nguy cơ tổn thương mạch máu não nhỏ ở người lớn tuổi, nó không thể thay thế các dấu hiệu cảnh báo kinh điển của quy tắc BE FAST trong đột quỵ. Mất thăng bằng chỉ là một trong nhiều triệu chứng có thể có. Chẩn đoán chính xác luôn cần dựa vào khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan hoặc MRI.

13.4. Đột quỵ có di truyền không?

Bản thân bệnh đột quỵ không phải là một bệnh di truyền theo kiểu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, các yếu tố nguy cơ gây ra đột quỵ lại có thể mang tính di truyền hoặc có khuynh hướng gia đình. Ví dụ, xu hướng bị tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, hoặc một số dị dạng mạch máu não có thể được di truyền. Do đó, nếu trong gia đình có người thân (cha mẹ, anh chị em ruột) bị đột quỵ, sẽ có nguy cơ cao hơn và cần phải chú ý phòng ngừa tích cực hơn.

=> Đọc thêm: Bệnh đột quỵ có di truyền không để hiểu mức độ ảnh hưởng của gen đến nguy cơ đột quỵ

13.5. Đột quỵ có cứu được không?

Có, đột quỵ hoàn toàn có thể cứu được và giảm thiểu di chứng nếu bệnh nhân được đưa đến bệnh viện và điều trị kịp thời trong “thời gian vàng”. Đối với đột quỵ nhồi máu não, việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong 4.5 giờ đầu hoặc can thiệp lấy huyết khối có thể tái thông mạch máu, cứu sống các vùng não đang bị đe dọa. Đối với đột quỵ xuất huyết, việc kiểm soát chảy máu và phẫu thuật kịp thời cũng có thể cứu sống bệnh nhân. Vì vậy, thông điệp quan trọng nhất là “Thời gian là não” – hành động nhanh chóng khi phát hiện dấu hiệu đột quỵ.

Tìm hiểu về đột quỵ không chỉ là tích lũy kiến thức y học, mà còn là cách thiết thực để bảo vệ tính mạng cho bản thân và người thân. Khi hiểu rõ nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ, chúng ta có thể chủ động điều chỉnh lối sống để phòng ngừa. Đặc biệt, việc ghi nhớ các dấu hiệu cảnh báo theo quy tắc B.E. F.A.S.T và phản ứng nhanh chóng khi cần thiết có thể quyết định giữa sự sống và tử vong, giữa phục hồi và tàn tật lâu dài. Đừng giữ những hiểu biết này cho riêng mình – hãy chia sẻ đến gia đình và cộng đồng. Bởi trong cuộc chiến với đột quỵ, kiến thức và hành động kịp thời chính là hai “vũ khí” quan trọng nhất. 

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan