Audio Podcasts
Dấu hiệu đột quỵ là điều cần được nhận biết càng sớm càng tốt, vì đây là yếu tố quan trọng giúp cứu sống người bệnh và giảm thiểu di chứng sau này. Đột quỵ, còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi dòng máu lên não bị tắc nghẽn hoặc vỡ đột ngột, khiến vùng não đó không nhận đủ oxy để duy trì hoạt động. Nếu không được xử trí kịp thời, các tế bào não sẽ nhanh chóng bị tổn thương hoặc chết, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như liệt, rối loạn ngôn ngữ, thậm chí tử vong. Trong nhiều trường hợp, người xung quanh chính là người đầu tiên phát hiện ra dấu hiệu bất thường. Việc hiểu rõ các biểu hiện ban đầu như méo mặt, yếu tay chân một bên, nói khó hoặc lú lẫn đột ngột sẽ giúp mỗi người chủ động ứng phó, gọi cấp cứu kịp thời và tăng cơ hội phục hồi cho bệnh nhân.
1. Dấu hiệu đột quỵ thường gặp
Dấu hiệu đột quỵ thường xuất hiện một cách đột ngột và rõ ràng. Người bệnh có thể đang sinh hoạt bình thường thì bỗng dưng xuất hiện những thay đổi bất thường trên cơ thể hoặc nhận thức. Việc nhận biết kịp thời là yếu tố quan trọng giúp đưa người bệnh đi cấp cứu càng sớm càng tốt, vì mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não có thể bị tổn thương.
Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là méo mặt. Khi nói chuyện hoặc cười, khuôn miệng của người bệnh có thể bị lệch sang một bên, một bên mặt trông yếu hoặc không thể cử động như bình thường. Cùng với đó, tay chân yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể cũng là triệu chứng phổ biến. Người bệnh có thể không thể nhấc tay lên hoặc cảm thấy chân bị nặng, đi lại khó khăn, dễ té ngã.
Ngoài ra, nói khó, nói ngọng, hoặc không hiểu lời người khác nói cũng là dấu hiệu rõ rệt. Người bệnh có thể đột ngột bị rối loạn ngôn ngữ, không thể diễn đạt ý muốn nói, hoặc lặp đi lặp lại một từ vô nghĩa. Một số người còn bị rối loạn thị giác, nhìn mờ một hoặc hai mắt, thậm chí không nhìn thấy gì trong vài giây hoặc vài phút.

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện đau đầu dữ dội bất thường, kèm theo cảm giác buồn nôn, chóng mặt hoặc mất thăng bằng. Những biểu hiện này dễ bị bỏ qua nếu không để ý kỹ, đặc biệt ở người trẻ tuổi.
Tóm lại, các dấu hiệu thường gặp của đột quỵ bao gồm: méo mặt, yếu tay chân một bên, khó nói, rối loạn thị giác, đau đầu dữ dội hoặc mất ý thức tạm thời. Khi thấy một người có bất kỳ biểu hiện nào kể trên, cần gọi cấp cứu ngay lập tức để được hỗ trợ kịp thời, tránh những di chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
2. Dấu hiệu đột quỵ có thể nhận biết từ sớm không?
Câu trả lời là có, trong nhiều trường hợp, cơ thể sẽ phát ra những tín hiệu cảnh báo trước khi một cơn đột quỵ thực sự xảy ra. Những dấu hiệu này được gọi là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA – Transient Ischemic Attack). Một cơn TIA có các triệu chứng hoàn toàn giống với đột quỵ nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, thường là dưới một giờ và không gây tổn thương não vĩnh viễn. Tuy nhiên, tuyệt đối không được chủ quan xem nhẹ TIA, vì nó là một lời cảnh báo cực kỳ nghiêm trọng về nguy cơ đột quỵ sắp xảy ra.
=>Mời ông bà xem thêm dưới đây nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ theo từng mốc thời gian:
- Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày để kịp thời xử trí khẩn cấp
- Dấu hiệu đột quỵ trước 1 tuần giúp chủ động đi khám sớm
- Dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày nhằm phát hiện nguy cơ tiềm ẩn
3. Phải làm gì khi có dấu hiệu đột quỵ
Khi phát hiện ai đó có biểu hiện nghi ngờ đột quỵ, điều quan trọng nhất là phải giữ bình tĩnh và xử lý đúng cách càng sớm càng tốt. Não bộ chỉ có thể chịu đựng được trong một thời gian ngắn khi bị thiếu máu và oxy. Vì vậy, việc cấp cứu nhanh và đúng cách sẽ giúp giảm nguy cơ tổn thương não nặng, hạn chế di chứng hoặc tử vong.
Các bước sơ cứu cần thực hiện ngay lập tức:
- Gọi cấp cứu ngay lập tức: Điều đầu tiên cần làm là gọi số 115 để báo cấp cứu. Tuyệt đối không nên tự đưa người bệnh đến bệnh viện bằng phương tiện cá nhân, trừ khi không có lựa chọn nào khác. Nhân viên y tế trên xe cấp cứu được đào tạo chuyên môn và có thiết bị hỗ trợ giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển. Đồng thời, họ có thể thông báo trước cho bệnh viện chuẩn bị sẵn sàng tiếp nhận và xử trí khẩn cấp.
- Ghi nhớ thời điểm triệu chứng bắt đầu: Hãy cố gắng xác định thời gian khởi phát triệu chứng đầu tiên, ví dụ như lúc người bệnh bắt đầu méo mặt, yếu tay chân, nói khó… Thông tin này sẽ giúp bác sĩ quyết định phương pháp điều trị phù hợp, nhất là việc sử dụng thuốc tiêu huyết khối nếu bệnh nhân bị đột quỵ do tắc mạch.
- Đặt người bệnh nằm đúng tư thế: Đặt người bệnh nằm nơi thoáng khí, yên tĩnh và an toàn. Nếu có thể, nên kê gối hoặc nâng cao phần đầu và vai khoảng 30 độ để hỗ trợ lưu thông máu và giảm áp lực trong sọ. Trong trường hợp người bệnh buồn nôn hoặc nôn, hãy nhẹ nhàng xoay người họ nằm nghiêng sang một bên để tránh hít chất nôn vào phổi gây sặc hoặc viêm phổi.
- Hỗ trợ hô hấp và tạo sự thoải mái: Nới lỏng quần áo bó chặt quanh cổ, ngực và bụng, như cà vạt, áo cổ cao, dây thắt lưng… giúp bệnh nhân dễ thở hơn. Tránh để người bệnh tự di chuyển hoặc đứng dậy vì có thể làm tăng nguy cơ té ngã và chấn thương.
- Giữ người bệnh bình tĩnh: Dù người bệnh có thể hoang mang, sợ hãi hoặc không nói chuyện được, vẫn nên giữ giọng nói nhẹ nhàng và trấn an họ. Sự bình tĩnh của người xung quanh sẽ giúp bệnh nhân cảm thấy an toàn hơn và tránh lo lắng quá mức.

Những điều tuyệt đối KHÔNG được làm:
- Không cho ăn, uống bất cứ thứ gì: Người bị đột quỵ có thể rối loạn nuốt, việc đưa nước hoặc thuốc có thể khiến họ bị sặc hoặc nghẹt thở.
- Không tự ý dùng thuốc, kể cả thuốc hạ huyết áp hay aspirin. Nếu bệnh nhân bị đột quỵ do xuất huyết, dùng thuốc sai có thể khiến chảy máu nặng hơn.
- Không để bệnh nhân tự đi lại hoặc cố thay đổi tư thế mạnh. Việc này có thể gây ngã hoặc làm tổn thương vùng não thêm nghiêm trọng.
- Không áp dụng mẹo dân gian như chích máu đầu ngón tay, cạo gió, đắp lá… Những cách này không giúp ích mà còn làm mất thời gian cấp cứu quý giá.
=> Mời ông bà xem thêm dưới đây để nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ và xử trí kịp thời:
- FAST trong đột quỵ để ghi nhớ các dấu hiệu cấp cứu quan trọng
- BE FAST trong tai biến mạch máu não giúp phát hiện sớm hơn, tránh bỏ sót triệu chứng
4. Yếu tố nguy cơ gây đột quỵ
Nguy cơ đột quỵ được quyết định bởi nhiều yếu tố, có thể chia thành hai nhóm chính: nhóm có thể kiểm soát và nhóm không thể kiểm soát. Việc nhận biết và quản lý các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ là nền tảng của việc phòng ngừa.
Các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được:
- Tăng huyết áp: Đây là “kẻ giết người thầm lặng” và là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Huyết áp cao gây áp lực liên tục lên thành mạch máu, làm chúng bị tổn thương, xơ cứng và dễ hình thành cục máu đông hoặc bị vỡ.
- Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài sẽ làm hỏng các mạch máu trên khắp cơ thể, bao gồm cả các mạch máu trong não, làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Rối loạn lipid máu: Mức cholesterol LDL (“xấu”) cao dẫn đến sự hình thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch, làm hẹp và tắc nghẽn dòng máu đến não.
- Hút thuốc lá: Các hóa chất độc hại trong thuốc lá làm tổn thương hệ tuần hoàn, tăng huyết áp và thúc đẩy quá trình đông máu.
- Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp và gây ra các vấn đề về tim mạch.
- Thừa cân, béo phì và lười vận động: Tình trạng này thường đi kèm với tăng huyết áp, cholesterol cao và bệnh đái tháo đường.
- Bệnh tim mạch: Các bệnh lý như rung tâm nhĩ (nhịp tim không đều) có thể tạo ra các cục máu đông trong tim, sau đó di chuyển lên não và gây tắc mạch.
Các yếu tố nguy cơ không thể kiểm soát được:
- Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng lên theo tuổi, đặc biệt là sau 55 tuổi.
- Tiền sử gia đình: Nếu có người thân ruột thịt (cha mẹ, anh chị em) từng bị đột quỵ, nguy cơ sẽ cao hơn.
- Tiền sử cá nhân: Người đã từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) có nguy cơ tái phát rất cao.
- Chủng tộc: Một số chủng tộc có nguy cơ đột quỵ cao hơn những chủng tộc khác.
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ đột quỵ cao hơn một chút ở độ tuổi trẻ và trung niên, nhưng nữ giới lại có tỷ lệ tử vong do đột quỵ cao hơn.
=> Mời ông bà xem thêm dưới đây để nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ dễ bị bỏ qua:
- Đột quỵ méo miệng để nhận ra dấu hiệu liệt mặt điển hình
- Đột quỵ và chảy máu mũi nhằm phân biệt với các nguyên nhân thông thường
- Đau đầu và đột quỵ để hiểu khi nào đau đầu là dấu hiệu nguy hiểm
- Đột quỵ tê tay cảnh báo tổn thương thần kinh
- Đột quỵ nuốt lưỡi và sùi bọt mép trong đột quỵ – những biểu hiện cần cấp cứu ngay
5. Cách phòng tránh đột quỵ khi có dấu hiệu
Phòng tránh đột quỵ là việc làm cần thiết và nên bắt đầu càng sớm càng tốt, đặc biệt nếu đã từng xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc có yếu tố nguy cơ cao như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch. Việc chủ động chăm sóc sức khỏe và thay đổi lối sống có thể giúp làm giảm nguy cơ tái phát hoặc tiến triển thành đột quỵ thực sự.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt: Một chế độ ăn hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mạch máu não. Nên ưu tiên thực phẩm tự nhiên, ít chế biến như rau xanh, trái cây tươi, cá, các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám. Hạn chế ăn mặn, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh, thực phẩm đóng hộp hoặc chứa nhiều chất bảo quản. Giảm đường và tinh bột tinh chế cũng giúp ổn định đường huyết và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Ngoài ra, nên duy trì thói quen vận động đều đặn. Những hoạt động đơn giản như đi bộ, đạp xe, yoga hoặc bơi lội mỗi ngày khoảng 30 phút không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn hỗ trợ ổn định huyết áp, đường huyết và chức năng tim mạch.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Vì vậy, việc kiểm tra huyết áp định kỳ tại nhà hoặc tại cơ sở y tế và tuân thủ đúng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ là việc bắt buộc nếu đã được chẩn đoán tăng huyết áp.
- Nếu mắc đái tháo đường, cần kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt qua chế độ ăn uống, tập luyện đều đặn và dùng thuốc theo đúng chỉ định. Đường huyết cao kéo dài có thể gây tổn thương thành mạch máu nhỏ trong não và làm tăng nguy cơ tắc mạch.
- Tương tự, rối loạn mỡ máu như tăng cholesterol “xấu” (LDL) cũng góp phần hình thành mảng xơ vữa trong động mạch não. Việc làm xét nghiệm mỡ máu định kỳ và sử dụng thuốc nếu cần giúp giảm nguy cơ này.
- Hạn chế các thói quen có hại: Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia là hai yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ, vì chúng gây tổn thương mạch máu và làm rối loạn hệ tuần hoàn. Việc bỏ thuốc lá hoàn toàn sẽ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch rõ rệt chỉ sau một thời gian ngắn. Rượu bia nên được sử dụng ở mức độ rất hạn chế, hoặc tốt nhất là tránh xa nếu đã từng có dấu hiệu đột quỵ.
- Khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ theo dõi y tế: Việc thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa nội thần kinh hoặc tim mạch giúp phát hiện sớm các bất thường như rung nhĩ, hẹp động mạch cảnh hoặc dị dạng mạch máu não – những yếu tố nguy cơ tiềm ẩn nhưng dễ bị bỏ qua. Cũng nên tuân thủ dùng thuốc dự phòng (nếu có chỉ định), đặc biệt là thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông máu.
6. Các biến chứng thường gặp khi bị đột quỵ
Đột quỵ có thể để lại những hậu quả nặng nề, ảnh hưởng đến gần như mọi khía cạnh của cuộc sống. Mức độ nghiêm trọng của các biến chứng thường gặp khi bị đột quỵ phụ thuộc vào vùng não bị tổn thương và mức độ lan rộng của tổn thương đó.

- Vấn đề vận động: Đây là biến chứng phổ biến nhất, bao gồm liệt hoặc yếu một bên cơ thể (liệt nửa người), co cứng cơ bắp, mất thăng bằng. Điều này khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc đi lại, tự chăm sóc bản thân và tăng nguy cơ té ngã.
- Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp (Aphasia): Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc tìm từ để nói, nói không trôi chảy, không hiểu lời người khác nói, hoặc khó đọc, khó viết.
- Khó nuốt (Dysphagia): Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến các cơ quan kiểm soát việc nuốt, khiến thức ăn và nước uống dễ đi lạc vào đường thở (hít sặc), dẫn đến nguy cơ suy dinh dưỡng và viêm phổi.
- Suy giảm nhận thức: Trí nhớ, khả năng tập trung, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy logic có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể cảm thấy bối rối hoặc hay quên.
- Vấn đề tâm lý: Trầm cảm là một biến chứng rất phổ biến, do cả những thay đổi hóa học trong não và những khó khăn trong cuộc sống mà người bệnh phải đối mặt. Họ cũng có thể trở nên lo âu, cáu kỉnh.
- Đau mạn tính: Một số người bệnh phát triển hội chứng đau sau đột quỵ (Central Post-Stroke Pain), một dạng đau thần kinh dai dẳng và khó điều trị.
- Các biến chứng khác: Loét do tì đè (do nằm lâu một chỗ), huyết khối tĩnh mạch sâu (do ít vận động), nhiễm trùng đường tiết niệu và rối loạn đại tiểu tiện không tự chủ cũng là những vấn đề thường gặp.
=> Xem thêm: Đánh giá nguy cơ đột quỵ để chủ động phát hiện sớm các yếu tố rủi ro
7. Đột quỵ có sốt không?
Sốt không phải là một trong những dấu hiệu của bệnh đột quỵ ban đầu. Tuy nhiên, sốt lại là một triệu chứng rất phổ biến xuất hiện sau khi cơn đột quỵ đã xảy ra, thường trong vài ngày đầu nằm viện. Sự xuất hiện của sốt có thể làm cho tổn thương não trở nên trầm trọng hơn.
Nguyên nhân chính gây sốt sau đột quỵ là do nhiễm trùng. Hai loại nhiễm trùng phổ biến nhất là:
- Viêm phổi: Thường là viêm phổi hít, xảy ra khi người bệnh bị rối loạn chức năng nuốt và hít sặc thức ăn, nước bọt hoặc chất nôn vào phổi. Tình trạng nằm lâu, suy giảm miễn dịch cũng làm tăng nguy cơ này.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Thường liên quan đến việc đặt ống thông tiểu cho những bệnh nhân bị rối loạn ý thức hoặc không thể tự đi vệ sinh.
Do đó, mặc dù câu trả lời cho “đột quỵ có sốt không?” là không phải triệu chứng ban đầu, việc theo dõi thân nhiệt của bệnh nhân sau đột quỵ là cực kỳ quan trọng. Kiểm soát sốt và điều trị kịp thời các ổ nhiễm trùng là một phần thiết yếu trong quá trình chăm sóc, giúp hạn chế tổn thương não thêm và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
8. Đột quỵ có ói không?
Có, đột quỵ hoàn toàn có thể gây ra triệu chứng nôn hoặc buồn nôn (ói). Triệu chứng này đặc biệt phổ biến trong loại đột quỵ xuất huyết não (do vỡ mạch máu não). Khi máu chảy vào mô não, nó gây ra sự gia tăng đột ngột áp lực bên trong hộp sọ. Áp lực này tác động trực tiếp lên các trung tâm kiểm soát phản xạ nôn ở thân não, gây ra cảm giác buồn nôn và nôn mửa dữ dội.
Nôn ói cũng có thể xuất hiện trong đột quỵ nhồi máu não (do tắc mạch máu), đặc biệt nếu vùng não bị tổn thương là tiểu não hoặc thân não, những khu vực liên quan đến việc duy trì thăng bằng.
Khi một người nghi ngờ bị đột quỵ và có biểu hiện nôn ói, việc xử trí đúng cách là vô cùng quan trọng. Cần phải nhanh chóng đặt người bệnh nằm nghiêng sang một bên. Hành động này giúp đường thở được thông thoáng và ngăn không cho chất nôn tràn vào phổi, tránh được biến chứng viêm phổi hít sặc cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt khi người bệnh đang trong tình trạng lơ mơ hoặc mất ý thức.
Xem thêm: Những điều cần biết về đột quỵ để hiểu rõ nguyên nhân và mức độ nguy hiểm
9. Đột quỵ có đau không?
Đột quỵ không phải lúc nào cũng gây đau rõ rệt ngay từ đầu, nhưng trong một số trường hợp, người bệnh có thể cảm nhận cơn đau xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào loại đột quỵ và vùng não bị ảnh hưởng. Việc hiểu đúng các biểu hiện đau giúp người bệnh và người thân không chủ quan và kịp thời đi khám khi cần thiết.
Đau đầu đột ngột và dữ dội:
- Một số người bị đột quỵ, đặc biệt là đột quỵ do xuất huyết não (khi mạch máu trong não bị vỡ), sẽ cảm thấy đau đầu rất dữ dội. Cơn đau này thường xuất hiện bất ngờ, cảm giác như có áp lực lớn trong đầu, có thể kèm theo buồn nôn, nôn mửa hoặc rối loạn ý thức. Người bệnh có thể mô tả đây là cơn đau đầu chưa từng gặp trước đó. Nguyên nhân là do máu tràn vào mô não hoặc khoang quanh não gây kích thích các cấu trúc cảm nhận đau.
- Trong khi đó, đột quỵ do thiếu máu cục bộ (tắc mạch máu não) hiếm khi gây đau đầu, nhưng cũng không thể loại trừ hoàn toàn. Nếu có, cơn đau thường nhẹ hơn và không rõ ràng.
Cảm giác đau hoặc bất thường trên cơ thể: Ngoài đau đầu, một số bệnh nhân có thể thấy đau hoặc cảm giác lạ ở một bên cơ thể – thường là mặt, tay hoặc chân. Những cảm giác này có thể là tê, châm chích, buốt, hoặc nhói nhẹ. Đó là kết quả của việc dòng máu bị gián đoạn đến vùng não điều khiển cảm giác, khiến người bệnh phản ứng bất thường với kích thích dù rất nhẹ.
Đau mạn tính sau đột quỵ:
- Không ít bệnh nhân sau khi vượt qua giai đoạn cấp tính của đột quỵ lại xuất hiện các cơn đau kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng sau đó. Tình trạng này gọi là đau sau đột quỵ do tổn thương trung ương (Central Post-Stroke Pain). Loại đau này thường xảy ra ở vùng cơ thể bị liệt hoặc yếu sau cơn đột quỵ, và cảm giác có thể giống như bỏng rát, châm chích, hoặc nhức mỏi âm ỉ không dứt. Đây là hậu quả do tổn thương các đường dẫn truyền cảm giác trong não, chứ không phải từ cơ xương khớp.
- Việc điều trị đau mạn tính sau đột quỵ thường khó khăn hơn và cần có sự can thiệp của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Thuốc giảm đau thông thường đôi khi không hiệu quả, người bệnh có thể được chỉ định dùng thuốc điều chỉnh dẫn truyền thần kinh hoặc phối hợp với vật lý trị liệu.
=> Xem thêm: Đột quỵ gồm những thể bệnh nào và cách phân biệt từng thể bệnh
Dấu hiệu đột quỵ là cảnh báo khẩn cấp từ não bộ, cho thấy vùng não đang bị thiếu máu hoặc chảy máu nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm các biểu hiện bất thường như tê yếu một bên cơ thể, nói khó, méo mặt hoặc đau đầu dữ dội có thể quyết định khả năng sống còn và phục hồi của người bệnh. Không chỉ cần hành động kịp thời khi thấy dấu hiệu, mỗi người cũng nên chủ động phòng ngừa từ sớm bằng cách kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết và duy trì lối sống khoa học. Đột quỵ không chừa một ai, việc hiểu rõ và chuẩn bị từ trước chính là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và người thân khỏi hậu quả nặng nề mà căn bệnh này có thể gây ra.


