Audio Podcasts
Giả đột quỵ là một tình trạng dễ gây nhầm lẫn với đột quỵ thật. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng gần như giống hệt — như méo miệng, yếu liệt tay chân, nói ngọng — khiến cả gia đình và nhân viên y tế không khỏi lo lắng. Theo thống kê (Goyal et al., Stroke, 2021), có khoảng 20–25% trường hợp nhập viện vì nghi ngờ đột quỵ thực chất là đột quỵ giả, do các nguyên nhân khác như rối loạn lo âu cấp, cơn động kinh, tụt đường huyết hoặc rối loạn thần kinh chức năng. Việc xác định đúng bản chất tình trạng này là rất quan trọng, vì hướng xử trí và điều trị giữa đột quỵ giả và đột quỵ thật hoàn toàn khác nhau. Nếu không được đánh giá chính xác, người bệnh có thể bị can thiệp không cần thiết hoặc bỏ lỡ các điều trị thích hợp.
1. Giả đột quỵ (stroke mimic) là gì?
Giả đột quỵ (stroke mimic) là thuật ngữ dùng để chỉ những bệnh lý không phải do tổn thương mạch máu não nhưng lại gây ra các triệu chứng giống hệt đột quỵ thật. Người bệnh có thể xuất hiện đột ngột các dấu hiệu như yếu hoặc liệt nửa người, méo miệng, nói ngọng hoặc mất khả năng nói, mất thăng bằng, nhìn mờ và thậm chí rối loạn ý thức. Các triệu chứng này là thật, không phải tưởng tượng, và dễ khiến cả người bệnh lẫn nhân viên y tế nhầm lẫn nếu không được đánh giá kỹ.
Việc nhầm lẫn giữa đột quỵ thật và đột quỵ giả có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nếu một người chỉ bị giả nhưng lại được điều trị như đột quỵ thật — ví dụ, dùng thuốc tiêu sợi huyết — nguy cơ xảy ra biến chứng xuất huyết não là rất cao. Ngược lại, nếu một ca đột quỵ thật bị đánh giá sai là “không nghiêm trọng” hoặc “do tâm lý”, người bệnh có thể mất đi cơ hội vàng trong những giờ đầu để can thiệp, làm tăng nguy cơ tổn thương não không hồi phục, dẫn đến tàn tật suốt đời hoặc tử vong.

Chính vì vậy, nguyên tắc quan trọng là: mọi triệu chứng thần kinh khởi phát đột ngột, nghi ngờ là đột quỵ, đều phải được xem là cấp cứu y tế và người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế có khả năng can thiệp sớm nhất có thể.
2. Các loại giả đột quỵ (mimic stroke)
Các loại giả đột quỵ (stroke mimics) là những tình trạng không do mạch máu não nhưng có biểu hiện triệu chứng tương tự đột quỵ thật, gây khó khăn trong chẩn đoán và xử trí. Dưới đây là các nhóm chính:
- Động kinh: Đây là nguyên nhân giả đột quỵ thường gặp nhất, xảy ra khi hoạt động điện não bị rối loạn, gây ra các cơn co giật hoặc mất ý thức tạm thời. Triệu chứng có thể giống đột quỵ như yếu liệt hoặc mất cảm giác nhưng thường kéo dài ngắn và có thể hồi phục hoàn toàn sau cơn.
- Đau đầu Migraine: Một số dạng migraine, đặc biệt là migraine có aura, có thể gây ra các triệu chứng thần kinh như tê liệt, rối loạn thị giác hoặc nói khó, dễ nhầm với đột quỵ. Tuy nhiên, triệu chứng thường phát triển từ từ và kèm theo đau đầu dữ dội.
- Rối loạn thần kinh chức năng (Functional neurological disorders): Những rối loạn này gây ra các triệu chứng thần kinh nhưng không có tổn thương thực thể trên não, thường liên quan đến yếu tố tâm lý hoặc stress.
- Rối loạn chuyển hóa và nội tiết: Hạ đường huyết, rối loạn điện giải hoặc các bệnh nội tiết có thể gây ra các triệu chứng giống đột quỵ như yếu liệt, lú lẫn.
- Tổn thương não do u hoặc viêm nhiễm: Khối u não, áp xe hoặc viêm màng não cũng có thể biểu hiện triệu chứng thần kinh khu trú tương tự đột quỵ.
- Các nguyên nhân khác: Ngất xỉu hoặc các bệnh thần kinh khác cũng có thể gây nhầm lẫn với đột quỵ.
Việc phân biệt giả đột quỵ với đột quỵ thật sự rất quan trọng để tránh điều trị sai lầm, đặc biệt là việc sử dụng thuốc tiêu huyết khối không cần thiết có thể gây hại cho bệnh nhân. Do đó, chẩn đoán kỹ lưỡng dựa trên lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm bổ sung là cần thiết trong mọi trường hợp nghi ngờ đột quỵ.
3. Nguyên nhân giả đột quỵ (mimic stroke)
Hiểu được cơ chế đằng sau các triệu chứng sẽ giúp chúng ta thấy rõ sự khác biệt giữa đột quỵ giả và đột quỵ thật. Không giống như đột quỵ thật (do tắc hoặc vỡ mạch máu), các nguyên nhân giả đột quỵ (mimic stroke) gây rối loạn chức năng não qua các con đường khác nhau:
- Rối loạn hoạt động điện (Co giật): Não bộ điều khiển cơ thể thông qua các tín hiệu điện phức tạp. Khi một nhóm tế bào thần kinh cùng lúc phát ra tín hiệu điện bất thường và mạnh mẽ, sẽ xảy ra hiện tượng gọi là cơn động kinh. Có thể hình dung đây như một “cơn bão điện” quét qua não, làm gián đoạn hoạt động bình thường của vùng não bị ảnh hưởng. Hậu quả là người bệnh có thể bị co giật, mất ý thức tạm thời, yếu liệt hoặc không nói được trong một khoảng thời gian ngắn. Các triệu chứng này sẽ khác nhau tùy theo vùng não bị tác động.
- Thiếu hụt năng lượng (Hạ đường huyết): Não bộ là cơ quan tiêu tốn năng lượng nhiều nhất trong cơ thể, đặc biệt phụ thuộc vào glucose (đường huyết) để duy trì hoạt động. Khi mức đường huyết giảm quá thấp, não không còn đủ “nhiên liệu” để vận hành bình thường. Hệ quả là các tế bào thần kinh rơi vào trạng thái “đói năng lượng” đột ngột, khiến chức năng não bị rối loạn trên diện rộng. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như lú lẫn, mệt mỏi bất thường, run tay chân hoặc khó tập trung. Nếu không xử lý kịp thời, tụt đường huyết nặng có thể dẫn đến mất ý thức hoặc co giật.

- Rối loạn dẫn truyền tín hiệu (Migraine, FND):
- Trong chứng đau nửa đầu có hào quang (migraine with aura), các nhà khoa học cho rằng một làn sóng suy giảm hoạt động thần kinh lan chậm trên bề mặt vỏ não là nguyên nhân chính. Hiện tượng này gọi là “lan truyền ức chế vỏ não” (cortical spreading depression). Quá trình này làm thay đổi tạm thời lưu lượng máu não và chức năng của các tế bào thần kinh, dẫn đến các biểu hiện thần kinh thoáng qua như nhìn mờ, thấy ánh sáng lóe, tê rần tay chân, hoặc khó nói. Những triệu chứng này thường xuất hiện trước cơn đau đầu, báo hiệu một cơn migraine sắp xảy ra.
- Rối loạn thần kinh chức năng (Functional Neurological Disorder – FND) xảy ra khi não gặp trục trặc trong quá trình xử lý và điều phối thông tin giữa các vùng chức năng. Mặc dù không có tổn thương thực thể nào trên não bộ hay tủy sống, người bệnh vẫn có thể xuất hiện các triệu chứng rõ ràng như yếu liệt, co giật, rối loạn cảm giác hoặc mất kiểm soát vận động. Nguyên nhân là do các mạng lưới thần kinh điều khiển vận động và cảm giác bị gián đoạn trong hoạt động – giống như “lỗi phần mềm” chứ không phải “hỏng phần cứng”.
- Chèn ép cấu trúc hoặc viêm nhiễm như u não và viêm não đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Khi một khối u phát triển trong não, nó có thể gây áp lực lên mô não xung quanh, làm rối loạn chức năng vùng não bị chèn ép. Tương tự, viêm não khiến mô não bị sưng viêm và tổn thương tế bào thần kinh, làm gián đoạn các đường dẫn truyền tín hiệu. Dù cơ chế khác nhau, cả hai tình trạng này đều có thể gây ra triệu chứng thần kinh tương tự như đột quỵ, bao gồm yếu liệt, mất ngôn ngữ, rối loạn ý thức hoặc thị lực.
4. Đột quỵ giả giống và khác đột quỵ thật ở điểm nào?
Việc phân biệt không hề đơn giản, ngay cả đối với các bác sĩ trong phòng cấp cứu. Dưới đây là bảng tóm tắt những điểm khác biệt quan trọng, giúp hỗ trợ quá trình đánh giá và định hướng chẩn đoán ban đầu.
| Khía cạnh | Đột quỵ thật (Stroke) | Đột quỵ giả (Stroke mimic) |
| Nguyên nhân gốc rễ | Tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não, gây chết tế bào não do thiếu oxy. | Đa dạng: co giật, rối loạn chuyển hóa, migraine, nhiễm trùng, FND… Không có tổn thương mạch máu não cấp tính. |
| Đặc điểm triệu chứng | Thường là triệu chứng “âm tính” (mất đi chức năng): mất sức, mất cảm giác, mất thị lực, không nói được. | Có thể có triệu chứng “dương tính” (thêm vào): co giật, run, nhìn thấy ánh sáng, cảm giác châm chích lan tỏa. |
| Kiểu khởi phát | Đột ngột như “sét đánh”, triệu chứng đạt mức độ nặng tối đa ngay lập tức hoặc trong vài phút. | Triệu chứng có thể dao động, tăng giảm, lan dần từ bộ phận này sang bộ phận khác, hoặc khởi phát từ từ hơn. |
| Tuổi và tiền sử | Bệnh nhân thường lớn tuổi, có các yếu tố nguy cơ tim mạch: tăng huyết áp, đái tháo đường, rung nhĩ, mỡ máu cao, hút thuốc lá. | Bệnh nhân có thể trẻ tuổi hơn, có tiền sử đau nửa đầu, động kinh, bệnh tâm thần hoặc các bệnh hệ thống khác. |
| Kết quả hình ảnh não | CT/MRI có bằng chứng tổn thương: vùng nhồi máu não (giảm đậm độ trên CT, tăng tín hiệu trên MRI-DWI) hoặc khối máu tụ do xuất huyết. | CT/MRI thường bình thường, không thấy tổn thương mạch máu cấp. Có thể thấy dấu hiệu của nguyên nhân khác (khối u, viêm nhiễm). |
| Hướng điều trị | Cấp cứu khẩn cấp: tiêu sợi huyết, lấy huyết khối, hoặc phẫu thuật cầm máu. | Điều trị theo nguyên nhân cụ thể: bù đường, thuốc chống co giật, kháng sinh, vật lý trị liệu, liệu pháp tâm lý… |
Một trong những manh mối quan trọng là sự khác biệt giữa triệu chứng “âm tính” và “dương tính”. Đột quỵ thật thường gây ra sự mất mát chức năng (yếu liệt, mất cảm giác). Ngược lại, nhiều trường hợp đột quỵ giả lại có các triệu chứng thêm vào như co giật không kiểm soát, cảm giác kiến bò, hoặc nhìn thấy ảo ảnh.
Cảnh báo: Tất cả những khác biệt trên chỉ mang tính tham khảo và định hướng cho nhân viên y tế. Tuyệt đối không được tự ý dựa vào chúng để kết luận tại nhà. Sự chồng chéo về triệu chứng là rất lớn và chỉ có các phương tiện chẩn đoán hiện đại tại bệnh viện mới có thể đưa ra kết luận cuối cùng.
5. Chẩn đoán giả đột quỵ (mimic stroke)
Quá trình chẩn đoán là một bước đánh giá kỹ lưỡng, trong đó mục tiêu đầu tiên luôn là xác định xem có phải đột quỵ thật hay không. Các bác sĩ phải loại trừ từng nguyên nhân có thể gây triệu chứng tương tự, như co giật, hạ đường huyết, hoặc rối loạn tâm thần. Đây là một quá trình vừa khẩn trương vừa chính xác, nhằm tránh bỏ sót các ca đột quỵ thật cần cấp cứu ngay lập tức. Chẩn đoán đúng từ đầu có vai trò then chốt trong việc chọn hướng điều trị phù hợp và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Bước 1: Tiếp cận cấp cứu và sàng lọc nhanh
Ngay khi bệnh nhân đến phòng cấp cứu, đội ngũ y tế sẽ kích hoạt quy trình cấp cứu đột quỵ. Họ sẽ đánh giá nhanh các dấu hiệu bằng thang điểm BE-FAST (Balance – Thăng bằng, Eyes – Mắt, Face – Mặt, Arms – Tay, Speech – Lời nói, Time – Thời gian).
Bước 2: Xét nghiệm tại giường
Một xét nghiệm đường huyết mao mạch nhanh chóng sẽ được thực hiện ngay lập tức. Đây là bước cực kỳ quan trọng vì nó có thể phát hiện ngay lập tức tình trạng hạ đường huyết – một nguyên nhân phổ biến và dễ dàng điều trị.
Bước 3: Chụp CT sọ não không cản quang
Đây là bước chẩn đoán hình ảnh đầu tiên và cấp thiết nhất. Mục tiêu chính của CT là để loại trừ ngay lập tức đột quỵ xuất huyết não (chảy máu não), vì tình trạng này là chống chỉ định tuyệt đối với các phương pháp điều trị tiêu huyết khối.
Bước 4: Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi kỹ người bệnh và người nhà về thời điểm khởi phát, diễn biến triệu chứng, các tiền sử bệnh liên quan như động kinh, migraine, đái tháo đường, các loại thuốc đang sử dụng. Việc khám thần kinh chi tiết sẽ giúp tìm kiếm các dấu hiệu không điển hình của đột quỵ.
Bước 5: Các chẩn đoán chuyên sâu hơn
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Đây được xem là “tiêu chuẩn vàng”. Chuỗi xung khuếch tán (DWI) trên MRI có độ nhạy rất cao, có thể phát hiện vùng não bị thiếu máu cục bộ cấp tính (nhồi máu não) chỉ trong vòng vài phút sau khi khởi phát. Nếu kết quả MRI-DWI bình thường, khả năng bệnh nhân bị đột quỵ thật là rất thấp.
- Xét nghiệm máu toàn diện: Bao gồm công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan thận, men tim để tìm kiếm các rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm trùng.
- Điện não đồ (EEG): Nếu nghi ngờ nguyên nhân co giật, EEG sẽ giúp ghi lại hoạt động điện của não và phát hiện các sóng bất thường.
Chỉ sau khi tổng hợp tất cả thông tin từ lâm sàng đến cận lâm sàng, bác sĩ mới có thể đưa ra chẩn đoán xác định và chỉ định hướng điều trị phù hợp.
6. Điều trị giả đột quỵ (mimic stroke)
Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị giả đột quỵ (mimic stroke) là xác định đúng nguyên nhân gốc và điều trị theo nguyên nhân đó. Bởi vì mỗi tình trạng gây ra triệu chứng giống đột quỵ – như động kinh, hạ đường huyết, rối loạn tiền đình hay cơn loạn thần – đều cần một hướng điều trị riêng biệt.
- Với hạ đường huyết: Cấp cứu nhanh chóng bằng cách truyền đường glucose qua tĩnh mạch. Các triệu chứng thần kinh thường cải thiện một cách ngoạn mục chỉ sau vài phút khi đường huyết trở về mức ổn định.
- Với co giật (Động kinh): Sử dụng các loại thuốc chống co giật (như benzodiazepines trong cơn cấp) và điều chỉnh hoặc bắt đầu phác đồ thuốc chống động kinh lâu dài để phòng ngừa tái phát.
- Với Migraine: Điều trị bao gồm thuốc giảm đau, thuốc đặc trị migraine (như triptans), và các biện pháp hỗ trợ như nghỉ ngơi trong phòng tối, yên tĩnh.
- Với rối loạn thần kinh chức năng (FND): Đây là một quá trình điều trị phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa.
- Giải thích và giáo dục: Bước đầu tiên là giúp bệnh nhân hiểu rằng các triệu chứng của họ là có thật, nhưng nguyên nhân là do rối loạn chức năng của não chứ không phải tổn thương.
- Vật lý trị liệu chuyên biệt: Giúp “huấn luyện lại” bộ não để kiểm soát vận động bình thường.
- Liệu pháp tâm lý: Đặc biệt là liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) để giúp bệnh nhân quản lý triệu chứng hiệu quả hơn.
- Với nhiễm trùng: Sử dụng thuốc kháng sinh hoặc kháng virus phù hợp với tác nhân gây bệnh.
- Với rối loạn chuyển hóa: Điều trị tập trung vào việc điều chỉnh các rối loạn điện giải, hỗ trợ chức năng gan, thận.

Tuyệt đối không nên tự ý chẩn đoán hay điều trị giả đột quỵ tại nhà, đặc biệt là sử dụng thuốc truyền miệng hoặc bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng. Những cách làm này không chỉ không giúp cải thiện tình trạng mà còn tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Ví dụ, nếu người bệnh thực sự bị đột quỵ xuất huyết, việc dùng sai thuốc có thể khiến tình trạng chảy máu não trở nên nặng hơn. Do đó, mọi chẩn đoán và điều trị phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa sau khi thăm khám kỹ lưỡng và có chỉ định rõ ràng.
7. Tiên lượng bệnh giả đột quỵ (mimic stroke)
Nhìn chung, tiên lượng của bệnh nhân giả đột quỵ (mimic stroke) thường tích cực hơn nhiều so với đột quỵ thật. Lý do là vì trong phần lớn trường hợp, não không bị tổn thương vĩnh viễn. Khi nguyên nhân gây triệu chứng được xác định chính xác và điều trị đúng hướng, người bệnh có khả năng hồi phục hoàn toàn về chức năng thần kinh. Tuy nhiên, điều này vẫn phụ thuộc vào việc chẩn đoán sớm và tiếp cận điều trị kịp thời, tránh nhầm lẫn với đột quỵ thật và bỏ lỡ “thời gian vàng” trong cấp cứu.
Tiên lượng cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân:
- Tiên lượng rất tốt, phục hồi nhanh: Các trường hợp do hạ đường huyết, ngất, hoặc một cơn migraine đơn lẻ thường có tiên lượng xuất sắc. Bệnh nhân có thể phục hồi hoàn toàn và nhanh chóng sau khi được xử trí.
- Cần quản lý lâu dài, có nguy cơ tái phát: Nếu nguyên nhân là các bệnh mạn tính như động kinh, đái tháo đường kiểm soát kém, bệnh nhân có nguy cơ bị các đợt “đột quỵ giả” tái phát. Việc tuân thủ điều trị, theo dõi sức khỏe định kỳ là chìa khóa để có cuộc sống ổn định.
- Tiên lượng phức tạp hơn: Đối với các tình trạng như rối loạn thần kinh chức năng (FND), u não, hoặc các bệnh hệ thống khác, quá trình phục hồi có thể kéo dài và đòi hỏi sự kiên trì của cả bệnh nhân và đội ngũ y tế.
Dù tiên lượng thể chất của giả đột quỵ thường khả quan, tác động tâm lý vẫn không thể xem nhẹ. Trải qua một sự kiện gây hoang mang như đột quỵ giả có thể khiến người bệnh rơi vào trạng thái lo âu, căng thẳng hoặc luôn sống trong nỗi sợ hãi về sức khỏe. Nếu không được hỗ trợ đúng cách, những cảm xúc tiêu cực này có thể kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Do đó, ngoài điều trị y khoa, việc tư vấn và chăm sóc tâm lý đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục toàn diện, giúp người bệnh lấy lại sự tự tin và cảm giác an toàn trong cuộc sống hàng ngày.
=> Xem thêm: Phân loại các loại đột quỵ não phổ biến
Câu hỏi thường gặp về giả đột quỵ
1. Giả đột quỵ có thể lặp lại nhiều lần không?
Có. Khả năng tái phát phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân nền. Nếu nguyên nhân là một bệnh lý mạn tính chưa được kiểm soát tốt (ví dụ: động kinh, đái tháo đường, migraine), các đợt triệu chứng giả đột quỵ hoàn toàn có thể xảy ra nhiều lần. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và quản lý tốt bệnh nền là cách tốt nhất để giảm thiểu nguy cơ này.
2. Tác động của đột quỵ giả đến sức khỏe lâu dài của người bệnh như thế nào?
Tác động lâu dài của tình trạng này thay đổi tùy theo nguyên nhân cụ thể ở mỗi người. Về thể chất, nếu nguyên nhân là tình trạng cấp tính có thể điều trị dứt điểm như hạ đường huyết, bệnh nhân thường không gặp biến chứng lâu dài. Ngược lại, với các bệnh lý mạn tính như động kinh, u não hoặc đa xơ cứng, đột quỵ giả có thể là dấu hiệu ban đầu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cần được theo dõi và quản lý suốt đời. Về mặt tâm lý, trải qua một cơn nghi ngờ đột quỵ có thể để lại cảm giác lo lắng, trầm cảm hoặc ám ảnh về nguy cơ tái phát. Những ảnh hưởng này là có thật và cần được quan tâm đúng mức, bao gồm cả sự đồng hành từ gia đình và hỗ trợ chuyên môn từ chuyên gia tâm lý khi cần thiết.
Giả đột quỵ tuy không gây tổn thương não vĩnh viễn như đột quỵ thật, nhưng là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về sức khỏe não – mạch. Nhiều người có xu hướng xem nhẹ các triệu chứng thoáng qua, dẫn đến bỏ lỡ “thời điểm vàng” để phát hiện và can thiệp sớm, ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ thực sự trong tương lai. Việc thăm khám kịp thời khi có dấu hiệu nghi ngờ không chỉ giúp chẩn đoán chính xác, mà còn phát hiện các bệnh lý nền như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hay rối loạn nhịp tim – những yếu tố nguy cơ phổ biến gây đột quỵ.


