Đột quỵ do thiếu máu cục bộ là gì? Phân loại, điều trị

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ là tình trạng xảy ra khi một mạch máu trong não bị tắc, làm gián đoạn dòng máu giàu oxy nuôi não. Khi não không nhận đủ máu, các tế bào não sẽ bắt đầu chết chỉ sau vài phút. Loại đột quỵ này chiếm khoảng 85% trong tổng số các ca đột quỵ và là nguyên nhân chính gây tàn tật lâu dài. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu cùng với hiểu rõ các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao và thói quen hút thuốc là cực kỳ quan trọng. Chủ động thay đổi lối sống, điều trị bệnh nền và đi khám sức khỏe định kỳ là những cách đơn giản nhưng hiệu quả để phòng tránh đột quỵ và bảo vệ não bộ – cơ quan điều khiển toàn cơ thể.

1. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ là gì?

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ (còn gọi là đột quỵ nhồi máu não) xảy ra khi một mạch máu đưa máu lên não bị hẹp lại hoặc tắc hoàn toàn, khiến dòng máu không thể lưu thông. Nguyên nhân thường gặp là do cục máu đông hình thành trong mạch máu hoặc do mảng xơ vữa làm lòng mạch bị thu hẹp. Khi máu không lên được não, các tế bào thần kinh ở vùng đó sẽ thiếu oxy và dưỡng chất, bắt đầu hư hại và chết dần chỉ trong vài phút. Đây là lý do vì sao đột quỵ loại này rất nguy hiểm và cần được xử trí càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ tổn thương vĩnh viễn cho não bộ.

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ là gì
Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra khi một mạch máu đưa máu lên não bị hẹp lại hoặc tắc hoàn toàn, khiến dòng máu không thể lưu thông

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nơi bị tắc và phần não nào bị ảnh hưởng. Nếu không xử lý nhanh, người bệnh có thể bị liệt, mất khả năng nói chuyện, ghi nhớ kém, hoặc thậm chí tử vong. Vì vậy, khi có các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ – như méo miệng, yếu tay chân một bên, nói không rõ – cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay, càng sớm càng tốt. Mỗi phút chậm trễ là hàng triệu tế bào não có thể bị mất đi vĩnh viễn.

2. Các loại đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ được chia thành hai loại chính, tùy theo nguyên nhân gây tắc nghẽn và vị trí xảy ra. Mỗi loại có đặc điểm khác nhau và có cách điều trị riêng biệt:

  • Đột quỵ do huyết khối (Thrombotic Stroke): Đây là loại phổ biến nhất. Nó xảy ra khi một cục máu đông hình thành ngay tại một trong các động mạch của não. Quá trình này thường là kết quả của bệnh xơ vữa động mạch, tức là sự tích tụ của các mảng bám chứa chất béo (cholesterol) làm thành động mạch dày lên và cứng lại, khiến lòng mạch bị thu hẹp. Khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách hình thành cục máu đông tại vị trí đó, và nếu cục máu đông đủ lớn, nó sẽ gây tắc hoàn toàn dòng máu. Đột quỵ do huyết khối thường có triệu chứng phát triển từ từ, có thể trong vài giờ hoặc thậm chí vài ngày, đôi khi bệnh nhân có thể trải qua các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) trước khi cơn đột quỵ xảy ra.
  • Đột quỵ do thuyên tắc mạch (Embolic Stroke): Loại này xảy ra khi một cục máu đông hoặc một mảnh vụn (mảng xơ vữa) hình thành ở một nơi khác trong cơ thể – thường là ở tim hoặc các động mạch lớn ở ngực và cổ – sau đó di chuyển theo dòng máu lên não và bị kẹt lại tại một động mạch nhỏ hơn, gây tắc nghẽn. Nguyên nhân hàng đầu gây ra đột quỵ thuyên tắc mạch là rung nhĩ (Atrial Fibrillation), một dạng rối loạn nhịp tim khiến máu dễ bị ứ đọng trong buồng tim và hình thành cục máu đông. Khác với đột quỵ do huyết khối, triệu chứng của đột quỵ thuyên tắc mạch thường xuất hiện rất đột ngột, không có dấu hiệu báo trước, vì sự tắc nghẽn xảy ra ngay lập tức.

Ngoài ra, còn có một dạng khác là nhồi máu ổ khuyết (Lacunar Stroke), xảy ra khi các động mạch nhỏ, xuyên sâu vào bên trong não bị tắc nghẽn. Dù vùng tổn thương nhỏ, chúng vẫn có thể gây ra những di chứng đáng kể.

3. Nguyên nhân đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Nguyên nhân trực tiếp gây ra đột quỵ do thiếu máu cục bộ là sự hình thành của một cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não. Tuy nhiên, đằng sau sự hình thành này là một loạt các bệnh lý nền và yếu tố nguy cơ làm tổn thương hệ thống mạch máu và thúc đẩy quá trình đông máu.

Phân loạiChi Tiết
Các bệnh lý nền (Nguyên nhân chính)– Xơ vữa động mạch: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Các mảng bám cholesterol tích tụ trong lòng động mạch (đặc biệt là động mạch cảnh ở cổ và các động mạch trong não), làm hẹp và xơ cứng thành mạch. Khi các mảng bám này vỡ ra, chúng sẽ kích hoạt hình thành cục máu đông gây tắc mạch.
– Bệnh lý tim mạch: Rung nhĩ là nguyên nhân phổ biến nhất của đột quỵ thuyên tắc mạch. Nhịp tim không đều khiến máu không được bơm đi hiệu quả, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành trong tim và di chuyển lên não. Các bệnh van tim, suy tim, hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim cũng làm tăng nguy cơ này.
Các yếu tố nguy cơ  thay đổi được – Tăng huyết áp: Đây là “kẻ thù số một”. Áp lực máu cao liên tục làm tổn thương thành động mạch, tạo điều kiện cho xơ vữa phát triển.
– Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao làm hỏng các mạch máu và đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch.
– Rối loạn mỡ máu (Cholesterol cao): Mức cholesterol LDL (“xấu”) cao là thành phần chính tạo nên các mảng xơ vữa.
– Hút thuốc lá: Nicotine và các hóa chất trong thuốc lá làm tổn thương thành mạch, tăng huyết áp và làm máu dễ đông hơn.
– Béo phì và lối sống ít vận động: Góp phần gây ra tăng huyết áp, đái tháo đường và mỡ máu cao.
– Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp và các nguy cơ tim mạch khác.
Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được– Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm kể từ tuổi 55.
– Tiền sử gia đình: Nếu có người thân (cha mẹ, anh chị em) bị đột quỵ, nguy cơ cũng sẽ cao hơn.
– Tiền sử cá nhân: Người đã từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) có nguy cơ tái phát rất cao.

4. Dấu hiệu đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ là vô cùng quan trọng bởi mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não có thể bị tổn thương không hồi phục được. Để phát hiện nhanh các triệu chứng cảnh báo, có thể áp dụng quy tắc B.E.F.A.S.T – một phương pháp đơn giản, dễ nhớ giúp nhận diện các dấu hiệu và gọi cấp cứu kịp thời.

Quy tắc B.E.F.A.S.T gồm:

  • B (Balance – Thăng bằng): Người bệnh đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt, đau đầu dữ dội hoặc khó phối hợp vận động.
  • E (Eyes – Mắt): Thị lực giảm đột ngột, nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực một hoặc cả hai mắt.
  • F (Face – Khuôn mặt): Khi yêu cầu cười hoặc nhe răng, một bên mặt bị xệ, méo hoặc không cân đối so với bên còn lại.
  • A (Arms – Cánh tay): Yêu cầu giơ hai tay lên, nếu một tay yếu, rơi xuống hoặc không thể giơ lên được thì đó là dấu hiệu yếu liệt.
  • S (Speech – Lời nói): Người bệnh nói khó, ngọng, lắp hoặc không thể nói câu hoàn chỉnh, không hiểu lời nói người khác.
  • T (Time – Thời gian): Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Ghi nhớ chính xác thời điểm triệu chứng bắt đầu để cung cấp thông tin quan trọng cho bác sĩ.
Dấu hiệu đột quỵ do thiếu máu cục bộ
Để phát hiện nhanh các triệu chứng cảnh báo, có thể áp dụng quy tắc B.E.F.A.S.T

Quan trọng nhất, không tự ý cho uống thuốc, cạo gió hay áp dụng các phương pháp dân gian vì có thể làm mất “thời gian vàng” điều trị, gây hậu quả nghiêm trọng. Việc cần làm là nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

5. Biến chứng của bệnh đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Biến chứng của đột quỵ thiếu máu cục bộ là những hậu quả nghiêm trọng mà người bệnh có thể gặp phải nếu không được xử trí kịp thời. Khi một vùng não không được cung cấp đủ máu, chức năng của khu vực đó sẽ bị suy giảm hoặc mất đi, dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống. Mức độ tổn thương và ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và kích thước vùng não bị ảnh hưởng, cũng như thời gian người bệnh được cấp cứu và điều trị càng sớm thì khả năng hồi phục càng cao.

Các biến chứng thường gặp nhất bao gồm:

  • Tổn thương về vận động: Đây là di chứng phổ biến và dễ nhận thấy nhất. Bệnh nhân có thể bị yếu hoặc liệt hoàn toàn một nửa cơ thể (liệt nửa người), bao gồm cả mặt, tay và chân. Điều này gây ra khó khăn nghiêm trọng trong việc đi lại, cầm nắm, và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân. Mất thăng bằng và khả năng phối hợp cũng là một vấn đề lớn.
  • Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp: Nếu đột quỵ ảnh hưởng đến trung tâm ngôn ngữ của não, bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng mất ngôn ngữ (aphasia). Họ có thể gặp khó khăn trong việc tìm từ để diễn đạt suy nghĩ, nói ngọng, nói lắp, hoặc thậm chí mất khả năng nói hoàn toàn. Một số trường hợp khác lại gặp vấn đề trong việc hiểu lời nói hoặc chữ viết.
  • Khó nuốt (Dysphagia): Tổn thương vùng não kiểm soát các cơ ở cổ họng có thể gây khó khăn khi nuốt thức ăn và chất lỏng. Biến chứng này rất nguy hiểm vì có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, mất nước và đặc biệt là viêm phổi hít (do thức ăn, nước uống đi lạc vào đường thở).
  • Suy giảm nhận thức và trí nhớ: Bệnh nhân có thể bị suy giảm khả năng tư duy, tập trung, giải quyết vấn đề và phán đoán. Mất trí nhớ, đặc biệt là trí nhớ ngắn hạn, cũng là một biến chứng phổ biến.
  • Rối loạn cảm xúc: Đột quỵ có thể gây ra những thay đổi lớn về mặt cảm xúc. Bệnh nhân có thể trở nên dễ cáu kỉnh, nóng nảy, hoặc ngược lại, rơi vào trạng thái trầm cảm, lo âu, và cảm giác bất lực. Hội chứng cảm xúc không ổn định (Pseudobulbar affect), đặc trưng bởi các cơn khóc hoặc cười không kiểm soát, cũng có thể xảy ra.
  • Rối loạn cảm giác: Bệnh nhân có thể bị tê bì, mất cảm giác đau, nóng, lạnh ở bên cơ thể bị ảnh hưởng. Một số khác lại bị hội chứng đau sau đột quỵ, gây ra cảm giác đau rát, bỏng châm chích liên tục.

6. Chẩn đoán đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Việc chẩn đoán đột quỵ do thiếu máu cục bộ là bước đầu tiên và rất quan trọng trong quá trình cứu sống người bệnh. Để đưa ra hướng điều trị đúng, bác sĩ cần xác định nhanh chóng xem bệnh nhân bị loại đột quỵ nào và vùng não nào đang bị tổn thương. Ngay khi người bệnh có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ và được đưa đến bệnh viện, đội ngũ y tế sẽ thực hiện một loạt kiểm tra khẩn cấp và có trình tự, nhằm đảm bảo việc can thiệp kịp thời và chính xác nhất.

Quá trình chẩn đoán đột quỵ thường được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử

  • Đánh giá nhanh các dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ.
  • Khám thần kinh để xác định mức độ yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ, thị lực… sử dụng thang điểm chuyên môn như NIHSS.
  • Hỏi người nhà về thời điểm chính xác các triệu chứng bắt đầu (thời điểm cuối cùng bệnh nhân bình thường), thông tin quan trọng để quyết định điều trị tiêu sợi huyết.
  • Thu thập tiền sử bệnh lý: tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim, rối loạn mỡ máu và các thuốc đang dùng.

Bước 2: Chẩn đoán hình ảnh não bộ

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Là bước đầu tiên vì nhanh, giúp loại trừ xuất huyết não. CT có thể bình thường trong giai đoạn sớm của đột quỵ thiếu máu nhưng vẫn cần thiết để quyết định điều trị.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt chuỗi xung khuếch tán (DWI) giúp phát hiện tổn thương nhồi máu chỉ sau vài phút khởi phát.

Bước 3: Các xét nghiệm bổ sung

  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra công thức máu, đông máu, đường huyết, chức năng gan thận và điện giải để đánh giá tổng thể và tìm yếu tố nguy cơ.
  • Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện rối loạn nhịp tim, đặc biệt rung nhĩ – nguyên nhân phổ biến gây đột quỵ.
  • Siêu âm động mạch cảnh và siêu âm tim: Tìm mảng xơ vữa ở động mạch cảnh hoặc cục máu đông trong tim.

Quy trình này giúp xác định chính xác loại đột quỵ và nguyên nhân, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả cứu chữa và giảm thiểu biến chứng.

7. Điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Mục tiêu chính trong điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ là tái thông dòng máu đến vùng não bị tắc nghẽn càng nhanh càng tốt để cứu các tế bào não đang trong tình trạng “chết dần” (vùng tranh tối tranh sáng). Phương pháp điều trị được chia thành hai giai đoạn chính: điều trị cấp cứu và điều trị phòng ngừa, phục hồi lâu dài.

Giai đoạn 1: Điều trị cấp cứu trong “Giờ vàng”

Đây là giai đoạn chạy đua với thời gian, đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp và chuyên sâu.

  • Thuốc tiêu sợi huyết (Alteplase – rTPA): Đây được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong điều trị đột quỵ nhồi máu não. Thuốc được tiêm vào tĩnh mạch có tác dụng làm tan cục máu đông đang gây tắc mạch. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phát huy hiệu quả tối ưu và an toàn khi được sử dụng trong một cửa sổ thời gian rất hẹp, thường là trong vòng 3 đến 4,5 giờ kể từ khi bệnh nhân có triệu chứng đầu tiên. Việc sử dụng thuốc này đòi hỏi bệnh nhân phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt và phải loại trừ tuyệt đối đột quỵ xuất huyết.
  • Can thiệp nội mạch – Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học: Đối với các trường hợp tắc nghẽn các động mạch lớn trong não hoặc bệnh nhân đến bệnh viện muộn hơn cửa sổ 4,5 giờ, phương pháp này là một cứu cánh. Bác sĩ sẽ luồn một ống thông rất nhỏ (catheter) từ động mạch ở đùi, đi lên đến vị trí mạch máu bị tắc trong não. Sau đó, một dụng cụ đặc biệt (giống như một chiếc stent dạng lưới hoặc ống hút) sẽ được sử dụng để kẹp, kéo hoặc hút cục máu đông ra ngoài, giúp tái thông dòng máu. Cửa sổ thời gian cho phương pháp này rộng hơn nhiều, có thể lên đến 6 giờ, thậm chí 24 giờ trong một số trường hợp được lựa chọn kỹ lưỡng.
Điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ
Phương pháp điều trị được chia thành hai giai đoạn chính: điều trị cấp cứu và điều trị phòng ngừa, phục hồi lâu dài

Giai đoạn 2: Điều trị phòng ngừa tái phát và phục hồi chức năng

Sau giai đoạn cấp cứu, việc điều trị tập trung vào ngăn ngừa một cơn đột quỵ khác và giúp bệnh nhân phục hồi tối đa các chức năng đã mất.

  • Sử dụng thuốc: Bệnh nhân thường được chỉ định dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel) hoặc thuốc chống đông (đối với bệnh nhân rung nhĩ) để ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới. Các loại thuốc kiểm soát huyết áp, giảm cholesterol (statin), và kiểm soát đường huyết cũng là một phần không thể thiếu.
  • Phục hồi chức năng: Đây là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì của cả bệnh nhân và gia đình, bao gồm:
    • Vật lý trị liệu: Giúp phục hồi sức mạnh cơ bắp, khả năng vận động và thăng bằng.
    • Hoạt động trị liệu: Hướng dẫn bệnh nhân cách thực hiện lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
    • Ngôn ngữ trị liệu: Cải thiện khả năng nói, hiểu và nuốt.

=> Xem thêm: Hệ thống TOAST xác định nguyên nhân đột quỵ được áp dụng trong thực hành y khoa

8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Tin vui là khoảng 80% ca đột quỵ có thể tránh được nếu chúng ta kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và sống lành mạnh. Việc chủ động phòng ngừa luôn hiệu quả hơn nhiều so với chờ đến khi bệnh xảy ra mới chữa trị. Cách này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ là kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ thông qua lối sống lành mạnh và quản lý bệnh lý nền. Cụ thể:

  • Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Ưu tiên ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá béo giàu omega-3 và hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa cùng thực phẩm chế biến sẵn. Chế độ ăn lành mạnh giúp kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu, từ đó giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu dẫn đến đột quỵ.
  • Tập thể dục đều đặn: Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, 4 lần mỗi tuần giúp cải thiện tuần hoàn máu, giảm huyết áp, duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát đường huyết, góp phần giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia: Thuốc lá làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ đột quỵ gấp đôi, trong khi uống rượu bia quá mức cũng làm tăng huyết áp và tổn thương tim mạch.
  • Kiểm soát các bệnh nền: Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, béo phì là những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, tuân thủ điều trị và theo dõi sát sao giúp ngăn ngừa biến chứng đột quỵ.

Tóm lại, phòng ngừa đột quỵ thiếu máu cục bộ hiệu quả nhất là kết hợp thay đổi lối sống tích cực với việc kiểm soát bệnh lý nền dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời duy trì thăm khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các nguy cơ tiềm ẩn.

=> Tìm hiểu thêm: Nhận biết các loại đột quỵ phổ biến và sự khác nhau giữa từng loại

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ là một bệnh nguy hiểm có thể gây liệt, mất trí nhớ hoặc thậm chí tử vong, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu chúng ta biết cách. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây đột quỵ, nhận biết sớm triệu chứng và đưa người bệnh đi cấp cứu ngay là bước quan trọng để cứu sống và giảm di chứng. Ngoài ra, mỗi người nên chủ động sống lành mạnh, kiểm soát tốt các bệnh như cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu… để giảm nguy cơ mắc bệnh, giữ cho bản thân và gia đình một tương lai khỏe mạnh hơn.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan