Audio Podcasts
Đột quỵ mắt xảy ra khi dòng máu cung cấp oxy và dưỡng chất cho võng mạc bị gián đoạn do tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến suy giảm hoặc mất thị lực đột ngột. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhìn mà còn là dấu hiệu cảnh báo quan trọng về nguy cơ đột quỵ não trong tương lai, cần được phát hiện và xử trí kịp thời.
1. Đột quỵ mắt là gì?
Đột quỵ mắt hay còn được giới chuyên môn gọi là tắc động mạch võng mạc, là tình trạng dòng máu đến võng mạc bị gián đoạn đột ngột. Võng mạc là một lớp mô thần kinh cực kỳ nhạy cảm ở đáy mắt, có vai trò như một “tấm phim” trong máy ảnh, tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu thị giác lên não bộ để xử lý thành hình ảnh. Khi nguồn cung cấp máu bị cắt đứt, các tế bào võng mạc sẽ bị thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương không thể phục hồi và chết đi chỉ trong thời gian ngắn, gây mất thị lực.
Tùy thuộc vào vị trí và loại mạch máu bị tắc, đột quỵ mắt được phân thành các dạng chính:
- Tắc động mạch võng mạc trung tâm (CRAO): Động mạch chính nuôi dưỡng toàn bộ võng mạc bị tắc, gây mất thị lực nghiêm trọng và đột ngột trên diện rộng.
- Tắc động mạch nhánh võng mạc (BRAO): Một nhánh nhỏ của động mạch bị tắc, gây mất thị lực ở một vùng cụ thể của tầm nhìn (ví dụ như mất một nửa trên hoặc dưới).
- Tắc tĩnh mạch võng mạc trung tâm (CRVO): Tĩnh mạch chính dẫn máu ra khỏi võng mạc bị tắc, gây ứ trệ máu, xuất huyết lan tỏa và phù nề võng mạc.
- Tắc tĩnh mạch nhánh võng mạc (BRVO): Một nhánh tĩnh mạch nhỏ bị tắc, chỉ ảnh hưởng đến một khu vực của võng mạc.
- Đột quỵ mắt thoáng qua (Amaurosis Fugax): Tình trạng mất thị lực tạm thời, chỉ kéo dài vài phút rồi tự hồi phục. Đây là dấu hiệu cảnh báo cực kỳ nguy hiểm về nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ mắt hoặc đột quỵ não thực sự trong tương lai gần.

2. Dấu hiệu đột quỵ mắt
Nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ mắt là yếu tố mang tính sống còn để cứu vãn thị lực. Một trong những đặc điểm nguy hiểm nhất của bệnh là các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và hoàn toàn không gây đau, khiến nhiều người bệnh và người nhà chủ quan, vô tình bỏ lỡ “thời gian vàng” để điều trị.
Dấu hiệu cảnh báo quan trọng và điển hình nhất là sự thay đổi thị lực đột ngột chỉ ở một bên mắt. Người bệnh có thể trải qua một hoặc nhiều triệu chứng sau đây:
- Mất thị lực đột ngột: Đây là dấu hiệu kinh điển nhất. Thị lực có thể mất hoàn toàn hoặc chỉ mất một phần của tầm nhìn (ví dụ như mất tầm nhìn phía trên, phía dưới hoặc bên cạnh). Nhiều người mô tả cảm giác này giống như có một “bức màn đen” từ từ buông xuống hoặc che phủ một phần mắt của họ.
- Nhìn mờ hoặc méo mó: Hình ảnh đột nhiên trở nên mờ nhòe, không còn sắc nét như trước. Các đường thẳng (như cạnh cửa, khung cửa sổ) có thể nhìn bị cong queo, lượn sóng hoặc biến dạng.
- Xuất hiện các điểm mù hoặc vùng tối: Trong tầm nhìn xuất hiện các đốm đen, vùng tối cố định không di chuyển, khác với các đốm “ruồi bay” thông thường có thể trôi nổi qua lại.
- Nhìn thấy “ruồi bay” hoặc tia chớp sáng (Floaters and Flashes): Trong một số trường hợp, đặc biệt là tắc tĩnh mạch, người bệnh có thể đột ngột nhìn thấy rất nhiều đốm đen, sợi đen trôi nổi hoặc các tia sáng lóe lên bất thường trong mắt.
Sự thiếu vắng cảm giác đau chính là một “cái bẫy” tinh vi và nguy hiểm. Bất kỳ sự thay đổi thị lực đột ngột nào, dù là nhỏ nhất và không đau, cũng cần được xem là một cấp cứu y tế và phải đến bệnh viện ngay lập tức.
3. Nguyên nhân chính gây đột quỵ mắt
Nguyên nhân trực tiếp gây ra đột quỵ mắt là sự tắc nghẽn của động mạch hoặc tĩnh mạch võng mạc. Sự tắc nghẽn này thường bắt nguồn từ hai cơ chế chính, có liên quan mật thiết đến các bệnh lý toàn thân:
- Cục máu đông di chuyển (Thuyên tắc – Embolism): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Một cục máu đông có thể hình thành ở một nơi khác trong cơ thể, chẳng hạn như trong buồng tim (do rối loạn nhịp tim như rung nhĩ) hoặc trên các mảng xơ vữa ở các động mạch lớn ở cổ (động mạch cảnh). Cục máu đông này sau đó vỡ ra, di chuyển theo dòng máu lên mắt và kẹt lại trong các mạch máu nhỏ của võng mạc, gây tắc nghẽn đột ngột.
- Mảng xơ vữa tại chỗ (Huyết khối – Thrombosis): Theo thời gian, cholesterol, canxi và các chất béo khác có thể lắng đọng trên thành mạch máu, tạo thành các mảng xơ vữa. Những mảng bám này làm cho lòng mạch máu dần hẹp lại, cản trở lưu thông máu. Đôi khi, một mảng xơ vữa có thể bị nứt vỡ, bề mặt gồ ghề của nó sẽ kích hoạt quá trình đông máu, tạo thành cục máu đông ngay tại chỗ và gây tắc mạch hoàn toàn.

Ngoài hai cơ chế chính trên, một số yếu tố khác cũng có thể là nguyên nhân gây đột quỵ mắt, mặc dù ít gặp hơn:
- Viêm mạch máu: Các bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ, viêm động mạch tế bào khổng lồ có thể gây ra tình trạng viêm và làm hẹp các mạch máu của mắt.
- Rối loạn đông máu: Một số bệnh lý về máu khiến máu dễ bị đông hơn bình thường (tăng đông), làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối bất thường.
- Chấn thương: Các chấn thương mạnh ở vùng đầu, cổ hoặc mắt có thể làm tổn thương trực tiếp các mạch máu.
- Các nguyên nhân khác: Nhiễm trùng, bệnh tăng nhãn áp, hoặc thậm chí là các biến chứng hiếm gặp từ việc tiêm chất làm đầy (filler) không an toàn, không rõ nguồn gốc cũng đã được ghi nhận là có thể gây tắc mạch võng mạc.
4. Ai có nguy cơ mắc đột quỵ mắt?
Đột quỵ mắt không chừa một ai, nhưng một số nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn hẳn do các yếu tố liên quan đến bệnh lý nền và lối sống. Việc xác định xem mình có thuộc nhóm nguy cơ cao hay không là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc chủ động phòng bệnh.
Người mắc bệnh nền: Các bệnh như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu và bệnh tim mạch làm tổn thương mạch máu, tạo điều kiện hình thành huyết khối và xơ vữa, từ đó tăng nguy cơ đột quỵ mắt.
Người cao tuổi: Tuổi tác làm giảm độ đàn hồi và chức năng của mạch máu, đặc biệt ở nam giới trên 60 tuổi, khiến họ dễ bị tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ đột quỵ. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và duy trì thói quen sống lành mạnh rất cần thiết.
Người có thói quen sinh hoạt không tốt: Hút thuốc, thừa cân và ít vận động góp phần làm tăng huyết áp, tiểu đường và rối loạn mỡ máu, tạo thành chu trình bệnh lý làm tăng nguy cơ đột quỵ mắt.
Yếu tố khác: Tiền sử gia đình có người từng bị đột quỵ, bệnh tăng nhãn áp, rối loạn đông máu di truyền, cũng như việc sử dụng ma túy, thuốc tránh thai liều cao hoặc tiêm filler không rõ nguồn gốc đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
5. Biến chứng của bệnh đột quỵ mắt
Nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời, đột quỵ mắt có thể để lại những hậu quả nặng nề và không thể phục hồi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Mất thị lực vĩnh viễn: Đây là biến chứng đáng sợ và phổ biến nhất. Các tế bào thần kinh của võng mạc một khi đã chết đi do thiếu oxy thì không thể tái tạo. Mức độ mất thị lực phụ thuộc vào vị trí và thời gian tắc nghẽn, có thể từ nhìn mờ vĩnh viễn, mất một vùng nhìn cho đến mù lòa hoàn toàn ở mắt bị ảnh hưởng.
- Phù hoàng điểm (Macular Edema): Hoàng điểm là vùng trung tâm của võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị lực chi tiết và sắc nét nhất (đọc, nhận diện khuôn mặt). Khi mạch máu bị tắc, dịch có thể rò rỉ và tích tụ tại hoàng điểm, gây sưng (phù), làm cho thị lực trung tâm bị mờ và hình ảnh bị biến dạng nghiêm trọng.
- Tân sinh mạch máu (Neovascularization): Để bù đắp cho tình trạng thiếu máu kéo dài, cơ thể phản ứng bằng cách tạo ra các mạch máu mới bất thường trên võng mạc hoặc mống mắt. Tuy nhiên, những “con đường tắt” này rất yếu ớt, dễ vỡ, gây chảy máu vào bên trong mắt (xuất huyết dịch kính), hình thành sẹo và có thể kéo co làm bong võng mạc.
- Glaucoma tân mạch (Neovascular Glaucoma): Các mạch máu mới bất thường có thể phát triển ở góc thoát thủy dịch của mắt, làm cản trở sự lưu thông dịch và gây tăng áp lực nội nhãn một cách dữ dội. Đây là một dạng glaucoma thứ phát rất khó điều trị, gây đau nhức mắt và tổn thương dây thần kinh thị giác nhanh chóng.
- Cảnh báo nguy cơ đột quỵ não: Một cơn đột quỵ mắt có thể được xem là một “cơn thiếu máu não thoáng qua” của mắt. Nó là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ rằng bệnh nhân có nguy cơ cao bị đột quỵ não trong tương lai gần, vì các yếu tố nguy cơ (như cục máu đông, mảng xơ vữa) là hoàn toàn tương đồng.
6. Phòng ngừa đột quỵ mắt
“Phòng bệnh hơn chữa bệnh” là nguyên tắc vàng, đặc biệt đúng với đột quỵ mắt vì khả năng phục hồi thị lực sau khi bệnh đã xảy ra là rất hạn chế. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ một cách chủ động và toàn diện.
- Thường xuyên kiểm tra huyết áp tại nhà và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định điều trị của bác sĩ để giữ huyết áp ở mức mục tiêu. Hạn chế ăn mặn, giảm lượng muối trong chế độ ăn hàng ngày.
- Nếu bị đái tháo đường, việc kiểm soát tốt đường huyết thông qua chế độ ăn, tập thể dục và dùng thuốc theo chỉ định là cực kỳ quan trọng để bảo vệ các vi mạch.
- Thực hiện xét nghiệm mỡ máu định kỳ và tuân thủ điều trị (bằng thuốc và thay đổi lối sống) nếu có rối loạn lipid máu.
- Từ bỏ thuốc lá: Đây là việc làm đơn lẻ quan trọng nhất có thể làm để bảo vệ hệ thống mạch máu của mình. Hãy tìm kiếm sự hỗ trợ để cai thuốc lá thành công.
- Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì thông qua một chế độ ăn uống khoa học.
- Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại cá béo giàu Omega-3 (như cá hồi, cá trích, cá thu). Hạn chế tối đa chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa (trans fat) và thực phẩm chế biến sẵn.
- Đặt mục tiêu tập luyện cường độ vừa phải ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Các hoạt động như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe đều rất tốt cho tim mạch.
- Khám mắt định kỳ: Ít nhất mỗi năm một lần, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao. Bác sĩ chuyên khoa Mắt có thể soi đáy mắt để kiểm tra sức khỏe của võng mạc và các mạch máu, từ đó phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
- Khám sức khỏe tổng quát: Để theo dõi và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch một cách toàn diện.

Bằng cách chủ động thực hiện các biện pháp này, không chỉ giảm nguy cơ bị đột quỵ mắt mà còn bảo vệ sức khỏe tim mạch và phòng ngừa hiệu quả nhiều bệnh lý nguy hiểm khác.
7. Chẩn đoán và điều trị đột quỵ mắt
Chẩn đoán và điều trị cần được tiến hành khẩn trương trong “thời gian vàng” (thường là trong vòng 90-240 phút đầu tiên) để tối đa hóa cơ hội cứu vãn thị lực cho người bệnh.
Bước 1: Quy trình chẩn đoán
Khi đến bệnh viện, bác sĩ sẽ nhanh chóng thực hiện các bước sau để xác định chẩn đoán và mức độ tổn thương:
Hỏi bệnh sử và triệu chứng: Khai thác kỹ thông tin về thời điểm khởi phát, diễn tiến của triệu chứng và các bệnh lý nền mà bệnh nhân đang mắc phải.
Bước 2: Kiểm tra thị lực và đo nhãn áp
Soi đáy mắt: Đây là phương pháp thăm khám quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ dùng kính chuyên dụng để quan sát trực tiếp võng mạc, hoàng điểm và các mạch máu, tìm kiếm các dấu hiệu đặc trưng như võng mạc nhợt nhạt, dấu hiệu “hoàng điểm anh đào” (trong tắc động mạch), hoặc xuất huyết, phù nề, tĩnh mạch giãn ngoằn ngoèo (trong tắc tĩnh mạch).
Bước 3: Các xét nghiệm hình ảnh chuyên sâu
Chụp cắt lớp quang học (OCT): Cung cấp hình ảnh cắt lớp có độ phân giải cao của võng mạc, giúp đánh giá chính xác mức độ phù hoàng điểm.
Chụp mạch máu võng mạc huỳnh quang (FA): Bác sĩ sẽ tiêm một chất cản quang vào tĩnh mạch ở tay và chụp ảnh tuần hoàn máu ở đáy mắt để xác định chính xác vị trí tắc nghẽn và đánh giá mức độ thiếu máu của võng mạc.
Các xét nghiệm toàn thân: Xét nghiệm máu (kiểm tra đường huyết, mỡ máu, các yếu tố đông máu), siêu âm tim, siêu âm Doppler động mạch cảnh để tìm ra nguyên nhân gốc rễ gây ra cục máu đông hoặc mảng xơ vữa.
Bước 4: Phương pháp điều trị
Mục tiêu điều trị là khôi phục lưu lượng máu đến võng mạc càng nhanh càng tốt, đồng thời xử lý các biến chứng và ngăn ngừa tái phát.
Bước 5: Can thiệp cấp cứu (thực hiện trong vài giờ đầu)
Dùng thuốc hạ nhãn áp: Dạng uống hoặc tiêm để làm giảm áp lực trong mắt, giúp động mạch giãn ra và cải thiện lưu thông máu.
Chọc tiền phòng: Một thủ thuật nhỏ nhằm lấy một lượng dịch nhỏ ra khỏi mắt để hạ nhãn áp đột ngột.
Dùng thuốc tan cục máu đông: Có thể được cân nhắc tiêm trực tiếp vào động mạch mắt trong một số trường hợp đến rất sớm và tại các trung tâm chuyên sâu.
Bước 6: Điều trị các biến chứng lâu dài
Tiêm thuốc nội nhãn (kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu – Anti-VEGF): Là phương pháp điều trị chính cho phù hoàng điểm và ngăn chặn sự phát triển của tân mạch.
Laser quang đông võng mạc: Dùng tia laser để “đốt” các vùng võng mạc bị thiếu máu hoặc phá hủy các mạch máu tân sinh, giúp ngăn ngừa xuất huyết và glaucoma tân mạch.
Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Song song với việc điều trị tại mắt, việc kiểm soát tốt huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch và sử dụng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu (nếu có chỉ định) là bắt buộc để ngăn ngừa một cơn đột quỵ khác xảy ra, cả ở mắt và ở não.
Xem thêm tại đây: Phân loại đột quỵ và mức độ nguy hiểm của từng loại
Đột quỵ mắt là một biến cố mạch máu nghiêm trọng tại mắt. Dấu hiệu quan trọng nhất là mất thị lực đột ngột, không đau ở một bên mắt. Mọi người cần phòng ngừa căn bệnh này thông qua việc kiểm soát huyết áp, tiểu đường, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh là chiến lược hiệu quả và bền vững nhất. Đặc biệt, ngay khi gặp phải các dấu hiệu, đừng chần chừ hay chờ đợi, hãy đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa Mắt gần nhất để có thể xử lý và can thiệp kịp thời.


