Audio Podcasts
Đột quỵ ICD 10 là hệ thống mã hóa quốc tế giúp các chuyên gia y tế trên toàn thế giới phân loại, chẩn đoán và quản lý đột quỵ một cách thống nhất. Việc áp dụng mã ICD-10 giúp bác sĩ xác định chính xác loại đột quỵ, đồng thời hỗ trợ lưu trữ hồ sơ bệnh án, quản lý điều trị và phục vụ nghiên cứu dịch tễ học một cách hiệu quả.
1. Đột quỵ theo ICD-10 là gì?
Đột quỵ theo ICD-10 là cách mã hóa bệnh đột quỵ dựa trên bảng phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 10 (ICD-10) do Tổ chức Y tế Thế giới ban hành. Trong hệ thống này, đột quỵ được chia thành các mã cụ thể dựa trên nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng, giúp chuẩn hóa chẩn đoán, điều trị và thống kê.
Cụ thể, trong hệ thống ICD-10, đột quỵ được chia thành hai loại chính dựa trên nguyên nhân gây ra. Loại phổ biến nhất là đột quỵ nhồi máu não, chiếm khoảng 80–85% các trường hợp. Đây là tình trạng xảy ra khi một cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu đưa máu lên não, và được mã hóa trong ICD-10 với mã I63. Loại thứ hai là đột quỵ xuất huyết não, chiếm khoảng 15–20%, xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu trong mô não hoặc xung quanh não; loại này được mã hóa bằng các mã I60, I61 và I62.

2. Mã đột quỵ theo ICD-10
Trong ICD-10, các bệnh lý mạch máu não được xếp vào chương IX, với dải mã từ I60 đến I69. Đây là nhóm mã cốt lõi để phân loại đột quỵ và các tình trạng liên quan.
| Mã ICD-10 | Tên bệnh lý (Tiếng Việt) | Tên bệnh lý (Tiếng Anh) |
| I60 | Xuất huyết dưới nhện | Subarachnoid Hemorrhage |
| I61 | Xuất huyết nội sọ | Intracerebral Hemorrhage |
| I62 | Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác | Other Nontraumatic Intracranial Hemorrhage |
| I63 | Nhồi máu não | Cerebral Infarction |
| I64 | Đột quỵ, không xác định là xuất huyết hay nhồi máu | Stroke, not specified as hemorrhage or infarction |
| I65 | Nghẽn tắc và hẹp động mạch não trước, không dẫn đến nhồi máu não | Occlusion and stenosis of precerebral arteries |
| I66 | Nghẽn tắc và hẹp động mạch não, không dẫn đến nhồi máu | Occlusion and stenosis of cerebral arteries |
| I67 | Các bệnh động mạch máu não khác | Other cerebrovascular diseases |
| I68 | Bệnh mạch máu não trong bệnh phân loại nơi khác | Cerebrovascular disorders in diseases classified elsewhere |
| I69 | Di chứng của bệnh mạch máu não | Sequelae of cerebrovascular disease |
Giải thích chi tiết các mã đột quỵ chính:
- I60 – Xuất huyết dưới nhện (mã ICD-10: I60) là tình trạng máu tràn vào khoang dưới nhện – khoảng trống nằm giữa lớp màng nhện và bề mặt não. Nguyên nhân thường gặp nhất là vỡ túi phình động mạch não, một dạng bất thường bẩm sinh hoặc mắc phải của thành mạch máu. Về lâm sàng, người bệnh thường khởi phát đột ngột với cơn đau đầu dữ dội chưa từng có, được mô tả là “đau như sét đánh”, kèm theo cứng gáy, buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng và rối loạn ý thức. Mã I60 và các mã phụ của nó (như I60.1 – xuất huyết từ động mạch não giữa) giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí chảy máu, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp như phẫu thuật kẹp túi phình hoặc can thiệp nội mạch bằng coil. Đây là một cấp cứu nội sọ nặng, cần được chẩn đoán và xử trí kịp thời để giảm nguy cơ tử vong và di chứng thần kinh.
- I61 – Xuất huyết trong não (ICD-10: I61) là tình trạng máu chảy trực tiếp vào nhu mô não, gây phá huỷ mô thần kinh và làm tăng áp lực nội sọ nhanh chóng. Nguyên nhân phổ biến nhất là tăng huyết áp mạn tính không kiểm soát, khiến các mạch máu nhỏ sâu trong não bị vỡ – đặc biệt ở các vùng như nhân xám trung ương, thân não hoặc tiểu não. Về lâm sàng, bệnh thường khởi phát đột ngột và diễn tiến rất nặng, với các dấu hiệu như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm ý thức nhanh, thậm chí hôn mê hoặc tử vong trong thời gian ngắn. Hệ thống mã hóa chi tiết theo vị trí (ví dụ: I61.3 – xuất huyết thân não, I61.4 – xuất huyết tiểu não) giúp bác sĩ đánh giá mức độ nguy hiểm, tiên lượng di chứng và quyết định hướng điều trị phù hợp như hồi sức nội khoa tích cực hoặc can thiệp ngoại khoa kịp thời. Đây là một trong những dạng đột quỵ có tỷ lệ tử vong cao nhất nếu không được xử trí nhanh chóng.
- I63 – Nhồi máu não (ICD-10: I63) là loại đột quỵ phổ biến nhất, xảy ra khi một động mạch não bị tắc nghẽn, làm gián đoạn lưu lượng máu và gây hoại tử vùng não tương ứng. Nguyên nhân tắc nghẽn có thể do huyết khối hình thành ngay tại chỗ trên nền xơ vữa động mạch hoặc do thuyên tắc, khi cục máu đông từ nơi khác (thường là tim ở bệnh nhân rung nhĩ) di chuyển lên não gây tắc mạch. Việc phân loại theo mã ICD-10, như I63.0 cho nhồi máu do huyết khối và I63.4 cho nhồi máu do thuyên tắc, giúp xác định chính xác nguyên nhân và hướng điều trị dự phòng tái phát phù hợp.
- I64 – Đột quỵ, không xác định là xuất huyết hay nhồi máu là một mã chẩn đoán tạm thời rất quan trọng trong thực hành lâm sàng. Mã này được sử dụng khi bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng rõ ràng của đột quỵ, nhưng chưa có kết quả chẩn đoán hình ảnh như CT scan để phân biệt giữa đột quỵ xuất huyết hoặc đột quỵ nhồi máu. Ngoài ra, mã này cũng áp dụng khi bệnh nhân tử vong trước khi hoàn tất các thủ tục chẩn đoán cần thiết. Việc sử dụng mã I64 giúp ghi nhận chính xác trường hợp đột quỵ trong các báo cáo thống kê ban đầu, tạo cơ sở để theo dõi và quản lý bệnh trong giai đoạn chờ kết quả chẩn đoán cuối cùng.
- I69 – Di chứng của bệnh mạch máu não được sử dụng để ghi nhận các hậu quả lâu dài và di chứng phát sinh sau giai đoạn cấp tính của đột quỵ, không áp dụng cho giai đoạn cấp ban đầu. Ví dụ, bệnh nhân từng bị nhồi máu não (mã I63) và để lại di chứng liệt nửa người (mã G81.9) sẽ được mã hóa bằng I69.3 trong các lần khám theo dõi sau đó, nhằm phản ánh tình trạng di chứng mạn tính. Việc sử dụng mã I69 có vai trò quan trọng trong theo dõi phục hồi chức năng, chăm sóc kéo dài và đánh giá mức độ gánh nặng bệnh tật liên quan đến đột quỵ.

=> Xem thêm: Cách đánh giá đột quỵ theo TOAST để hiểu rõ các nhóm nguyên nhân trong phân loại đột quỵ
3. Các tiêu chuẩn chẩn đoán đột quỵ theo ICD-10
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là ICD-10 là một hệ thống phân loại, không phải là một hướng dẫn chẩn đoán. Bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên các tiêu chuẩn y khoa về lâm sàng và cận lâm sàng, sau đó mới chọn mã ICD-10 phù hợp nhất để ghi nhận chẩn đoán đó.
Quá trình chẩn đoán để có thể gán mã đột quỵ ICD 10 chính xác bao gồm hai bước chính:
- Tiêu chuẩn lâm sàng: Dựa vào triệu chứng của bệnh nhân. Đột quỵ là tình trạng tổn thương não xảy ra đột ngột do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não. Các dấu hiệu lâm sàng giúp bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị đột quỵ bao gồm:
- Méo miệng, lệch mặt một bên.
- Yếu hoặc liệt tay chân, thường ở một bên cơ thể.
- Nói khó, nói ngọng hoặc không thể nói được.
- Mất khả năng hiểu lời người khác.
- Mất thị lực đột ngột ở một mắt hoặc nhìn đôi.
- Chóng mặt dữ dội, đi đứng loạng choạng, mất thăng bằng.
- Đau đầu dữ dội, đột ngột, không rõ nguyên nhân – thường gặp trong đột quỵ xuất huyết.

- Tiêu chuẩn cận lâm sàng: Dựa vào kết quả chẩn đoán hình ảnh. Sau khi khám lâm sàng và nghi ngờ đột quỵ, bác sĩ bắt buộc phải sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh não để xác định chính xác loại đột quỵ. Hai kỹ thuật chính được sử dụng là:
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Đây là phương pháp nhanh nhất trong cấp cứu đột quỵ. CT giúp bác sĩ phát hiện có chảy máu trong não hay không. Nếu thấy vùng màu trắng bất thường trong não, đó là dấu hiệu của đột quỵ xuất huyết – thường được mã hóa ICD-10 là I60 (xuất huyết dưới nhện) hoặc I61 (xuất huyết trong não). Nếu hình ảnh CT không thấy chảy máu nhưng bệnh nhân có triệu chứng rõ ràng, thì nhiều khả năng là đột quỵ do tắc mạch (nhồi máu não), với mã ICD-10 là I63.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn CT và có khả năng phát hiện tổn thương não do thiếu máu sớm hơn. MRI cũng giúp xác định mức độ, thời gian tổn thương và tìm các nguyên nhân sâu xa như bất thường mạch máu, khối u hoặc viêm. Đây là công cụ hỗ trợ rất quan trọng trong những ca phức tạp hoặc cần đánh giá sâu hơn.
=> Xem thêm: Đột quỵ gồm những loại nào để nắm tổng quan các dạng đột quỵ phổ biến hiện nay
- Đột quỵ không rõ nguồn gốc, một dạng thường gặp khi nguyên nhân không thể xác định chính xác
- Đột quỵ vì thiếu máu cơ tim cục bộ, dạng liên quan đến tình trạng giảm lưu lượng máu lên não
- Chảy máu khoang dưới nhện, một dạng đột quỵ nguy hiểm do xuất huyết quanh não
Đột quỵ theo ICD-10 là cách phân loại bệnh dựa trên hệ thống mã hóa quốc tế, giúp xác định rõ từng loại đột quỵ như nhồi máu não (I63) hoặc xuất huyết não (I60, I61). Việc áp dụng mã ICD-10 không chỉ hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và điều trị chính xác mà còn giúp thống nhất thông tin trong hồ sơ bệnh án, nghiên cứu và thống kê y tế. Chẩn đoán đột quỵ dựa trên sự kết hợp giữa các triệu chứng thần kinh khởi phát đột ngột và hình ảnh học như CT hoặc MRI để phân biệt giữa tắc mạch và chảy máu. Hệ thống ICD-10 giúp bệnh nhân và gia đình nắm bắt bệnh lý rõ ràng hơn, từ đó chủ động trong chăm sóc và phục hồi sức khỏe.


