Audio Podcasts
Đột quỵ lỗ khuyết là một thể đột quỵ thiếu máu não do các ổ nhồi máu nhỏ, thường có triệu chứng nhẹ và kín đáo, nhưng khá phổ biến, chiếm khoảng 25% tổng số ca nhồi máu não. Các tổn thương ban đầu có kích thước nhỏ và dễ bị bỏ qua, nhưng nếu không được nhận biết và can thiệp kịp thời, chúng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là sa sút trí tuệ mạch máu. Hiểu rõ về nguyên nhân, dấu hiệu và các biện pháp điều trị, phòng ngừa là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe não bộ trước căn bệnh nguy hiểm này.
1. Đột quỵ lỗ khuyết là gì?
Đột quỵ lỗ khuyết (tên y học là lacunar infarction) là tình trạng các ổ nhồi máu não có kích thước rất nhỏ, thường có đường kính dưới 15mm, xuất hiện tại các vùng sâu của não bộ. Những tổn thương này xảy ra do sự tắc nghẽn của các động mạch xiên, tức là những mạch máu nhỏ và mỏng manh, có đường kính chỉ từ 100 đến 400 micromet, có nhiệm vụ nuôi dưỡng các cấu trúc quan trọng như đồi thị, nhân nền, bao trong và cầu não.
Do vị trí tổn thương nằm sâu dưới vỏ não, các triệu chứng của đột quỵ lỗ khuyết thường khu trú vào chức năng vận động hoặc cảm giác đơn thuần, và thường không đi kèm các dấu hiệu tổn thương vỏ não điển hình như mất ngôn ngữ (thất ngôn) hay bán manh. Tình trạng này liên quan mật thiết đến bệnh lý mạch máu nhỏ, trong đó tăng huyết áp mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu.

2. Các hội chứng lâm sàng lỗ khuyết thường gặp
Dựa vào vị trí ổ nhồi máu nhỏ trong não, đột quỵ lỗ khuyết có thể biểu hiện qua nhiều hội chứng lâm sàng khác nhau. Mặc dù y văn mô tả hơn 20 hội chứng, có 5 hội chứng kinh điển và phổ biến nhất, giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán ban đầu:
- Liệt vận động nửa người đơn thuần (Pure Motor Hemiparesis): Đây là hội chứng thường gặp nhất, chiếm khoảng 45-57% các trường hợp. Người bệnh đột ngột bị yếu hoặc liệt hoàn toàn ở một bên cơ thể, bao gồm mặt, tay và chân. Ví dụ, mặt bị xệ xuống, cánh tay và chân cùng bên không thể cử động hoặc cử động rất yếu. Hoàn toàn không có rối loạn về cảm giác, thị lực hay ngôn ngữ. Tổn thương thường nằm ở bao trong hoặc cầu não.
- Đột quỵ cảm giác đơn thuần (Pure Sensory Stroke): Chiếm khoảng 7-18% các ca. Bệnh nhân cảm thấy tê bì, châm chích, hoặc mất cảm giác hoàn toàn ở mặt, tay, chân một bên cơ thể. Cảm giác này có thể gây khó chịu nhưng không đi kèm yếu liệt vận động. Nguyên nhân thường do tổn thương tại vùng đồi thị, trung tâm xử lý các tín hiệu cảm giác của não.
- Đột quỵ vận động – cảm giác (Sensorimotor Stroke): Chiếm khoảng 15-20% trường hợp. Biểu hiện là sự kết hợp của hai hội chứng trên. Người bệnh vừa bị yếu liệt nửa người, vừa bị rối loạn cảm giác (tê bì, mất cảm giác) ở cùng bên cơ thể bị ảnh hưởng.
- Liệt nửa người thất điều (Ataxic Hemiparesis): Chiếm khoảng 3-18% các ca. Người bệnh bị yếu một bên chân và tay, nhưng đi kèm với đó là triệu chứng thất điều (ataxia) – tức là mất khả năng phối hợp vận động. Chân tay trở nên lóng ngóng, đi lại loạng choạng, mất thăng bằng, dù sức cơ không quá yếu.
- Hội chứng nói khó – bàn tay vụng về (Dysarthria-Clumsy Hand Syndrome): Đây là hội chứng ít gặp nhất, chỉ chiếm 2-6%. Bệnh nhân đột ngột nói khó, nói ngọng, phát âm không rõ chữ (dysarthria). Đồng thời, bàn tay ở một bên trở nên vụng về, khó thực hiện các động tác tinh vi như viết, cài cúc áo, hoặc cầm nắm đồ vật nhỏ, dù lực cơ của bàn tay vẫn còn khá tốt.
3. Nguyên nhân đột quỵ lỗ khuyết
Đột quỵ lỗ khuyết xảy ra khi một trong các động mạch xuyên nhỏ sâu trong não bị tắc, làm gián đoạn dòng máu nuôi dưỡng vùng não mà nó phụ trách. Nguyên nhân thường gặp nhất là bệnh lý mạch máu nhỏ (small vessel disease) – tình trạng thành mạch dày lên, hẹp lại do lắng đọng chất bất thường hoặc tổn thương mạn tính.
Trong đó, tăng huyết áp lâu năm là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Áp lực máu cao liên tục làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, gây thoái hóa dạng hyalin và hẹp lòng mạch. Đái tháo đường cũng góp phần đẩy nhanh quá trình này bằng cách làm thay đổi cấu trúc thành mạch và tăng xơ vữa.
Ngoài ra, rối loạn lipid máu (mỡ máu cao) thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa, khiến mạch nhỏ dễ bị tắc nghẽn. Hút thuốc lá, lạm dụng rượu và ít vận động làm gia tăng tổn thương vi mạch và giảm khả năng tự điều chỉnh lưu lượng máu của não.
Một số trường hợp đột quỵ lỗ khuyết liên quan đến tắc mạch từ tim hoặc mảng xơ vữa ở mạch lớn, nhưng tỷ lệ này thấp hơn so với cơ chế bệnh lý mạch nhỏ. Hiếm hơn, bệnh lý viêm mạch, rối loạn đông máu hoặc dị tật mạch máu bẩm sinh cũng có thể gây ra tình trạng này.
4. Dấu hiệu đột quỵ lỗ khuyết
Nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ lỗ khuyết là yếu tố sống còn, quyết định “thời gian vàng” để can thiệp và giảm thiểu di chứng. Các triệu chứng thường khởi phát đột ngột, có thể tiến triển nặng dần trong vài giờ hoặc vài ngày (được gọi là đột quỵ tiến triển từng nấc). Các dấu hiệu cảnh báo quan trọng bao gồm:
- Yếu hoặc liệt một bên cơ thể: Đột ngột cảm thấy một bên tay hoặc chân bị yếu đi, khó nâng lên, hoặc tê liệt hoàn toàn. Có thể kèm theo liệt mặt, khiến một bên miệng bị xệ xuống.
- Rối loạn cảm giác khu trú: Cảm giác tê bì, kiến bò, hoặc mất cảm giác hoàn toàn ở một bên mặt, tay hoặc chân mà không kèm theo yếu liệt.
- Nói khó hoặc nói ngọng: Giọng nói đột ngột thay đổi, khó phát âm, nói không rõ chữ.
- Mất thăng bằng và phối hợp: Đi lại loạng choạng, chóng mặt, khó phối hợp các động tác một cách nhịp nhàng. Bàn tay trở nên vụng về, khó thực hiện các công việc quen thuộc.

Một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là đột quỵ lỗ khuyết thường không có các triệu chứng rầm rộ của tăng áp lực nội sọ như đau đầu dữ dội, nôn ói, hay co giật. Chính vì sự “thầm lặng” này mà nhiều người bệnh và gia đình chủ quan, bỏ lỡ thời điểm vàng để cấp cứu.
5. Biến chứng của bệnh đột quỵ lỗ khuyết
Mặc dù tiên lượng ban đầu của đột quỵ lỗ khuyết thường tốt hơn các loại đột quỵ do tắc mạch lớn, nhưng các biến chứng dài hạn lại vô cùng nặng nề và không thể xem nhẹ. Nếu không được kiểm soát tốt, các ổ nhồi máu nhỏ có thể tái phát nhiều lần, gây ra tổn thương tích lũy trong não.
Biến chứng ngắn hạn (Cấp tính):
- Phù não: Mặc dù ít gặp hơn so với đột quỵ diện rộng, phù não vẫn có thể xảy ra, gây tăng áp lực nội sọ và làm xấu đi tình trạng lâm sàng của bệnh nhân trong 48-72 giờ đầu.
- Tiến triển triệu chứng: Các triệu chứng yếu liệt hoặc tê bì có thể nặng lên trong những ngày đầu sau khởi phát.
Biến chứng dài hạn (Di chứng):
- Sa sút trí tuệ mạch máu: Đây là biến chứng đáng sợ và phổ biến nhất. Mỗi ổ khuyết nhỏ giống như một “vết sẹo” trong não. Khi nhiều vết sẹo này tích tụ theo thời gian, chúng sẽ phá vỡ các mạng lưới thần kinh phức tạp, dẫn đến suy giảm nhận thức, mất trí nhớ, giảm khả năng phán đoán và thay đổi tính cách.
- Liệt và rối loạn vận động: Dù có thể hồi phục một phần, nhiều bệnh nhân vẫn phải đối mặt với tình trạng yếu liệt dai dẳng, ảnh hưởng đến khả năng đi lại, sinh hoạt cá nhân và lao động.
- Rối loạn tâm lý: Trầm cảm sau đột quỵ là một biến chứng phổ biến, xuất phát từ những lo lắng về bệnh tật, cảm giác trở thành gánh nặng cho gia đình và sự thay đổi trong cuộc sống.
- Tăng nguy cơ tái phát: Bệnh nhân đã bị một lần đột quỵ lỗ khuyết có nguy cơ rất cao bị tái phát trong tương lai nếu các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát chặt chẽ.
- Hội chứng giả hành tủy (Pseudobulbar palsy): Do tổn thương ở cả hai bên cầu não, bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc nói, nuốt và có những cơn cười hoặc khóc không kiểm soát.
=> Xem thêm: Đột quỵ tuần hoàn sau và các triệu chứng
6. Chẩn đoán đột quỵ lỗ khuyết
Để chẩn đoán chính xác đột quỵ lỗ khuyết, phân biệt với các nguyên nhân khác gây triệu chứng thần kinh và xác định vị trí tổn thương, bác sĩ sẽ dựa vào thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại.
Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng thần kinh của bệnh nhân (vận động, cảm giác, phản xạ), đồng thời khai thác kỹ tiền sử các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và các yếu tố nguy cơ khác.
Có hai phương pháp hiệu quả hiện nay là chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI).
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) sọ não: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được thực hiện đầu tiên và nhanh chóng nhất khi bệnh nhân nhập viện cấp cứu. Mục đích chính của phương pháp này là loại trừ chảy máu não – một tình trạng có triệu chứng tương tự nhưng phương pháp điều trị hoàn toàn khác biệt. Tuy nhiên, CT Scan có hạn chế về độ nhạy trong việc phát hiện các ổ nhồi máu lỗ khuyết cấp tính và rất nhỏ, chỉ khoảng 30-44%. Hình ảnh tổn thương trên CT có thể không rõ ràng trong 24-48 giờ đầu sau khi tổn thương xảy ra, do đó cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác để đánh giá chính xác hơn.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Phương pháp này được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán đột quỵ lỗ khuyết nhờ độ nhạy rất cao, lên đến 85-95%. Đặc biệt, chuỗi xung khuếch tán (DWI) trên MRI có khả năng phát hiện các ổ nhồi máu mới chỉ sau vài phút khởi phát, cho phép chẩn đoán sớm và chính xác. MRI không chỉ giúp xác định rõ sự hiện diện, vị trí và kích thước của ổ khuyết mà còn đánh giá mức độ tổn thương não, đồng thời phân biệt với các nguyên nhân không do mạch máu như khối u, viêm nhiễm. Nhờ những ưu điểm này, MRI trở thành công cụ quan trọng trong việc tầm soát và chẩn đoán đột quỵ lỗ khuyết, hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả.
=> Khám phá chi tiết: Tai biến mạch máu não vùng tiểu não và các yếu tố tiên lượng
7. Điều trị đột quỵ lỗ khuyết
Mục tiêu điều trị đột quỵ lỗ khuyết bao gồm hai giai đoạn chính: can thiệp cấp cứu để cứu vùng não đang bị đe dọa và điều trị lâu dài để phòng ngừa tái phát và phục hồi chức năng.
Điều trị trong giai đoạn cấp (Thời gian vàng):
Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA): Nếu bệnh nhân đến bệnh viện trong “thời gian vàng” (thường là dưới 4.5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng) và đủ điều kiện, bác sĩ có thể chỉ định tiêm tĩnh mạch thuốc tiêu sợi huyết. Thuốc này có tác dụng làm tan cục máu đông đang gây tắc mạch, giúp tái thông dòng máu và cứu sống các tế bào não.
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Sau khi đã loại trừ chảy máu não, các loại thuốc như Aspirin hoặc Clopidogrel thường được sử dụng sớm để ngăn ngừa sự hình thành các cục máu đông mới.
Kiểm soát các chỉ số mang tính sống còn: Huyết áp, đường huyết, nhiệt độ cơ thể và nồng độ oxy trong máu sẽ được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ để tạo môi trường tối ưu cho não bộ hồi phục.

Phục hồi chức năng và dự phòng thứ phát (Điều trị lâu dài):
Giai đoạn phục hồi sau đột quỵ đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng cuộc sống lâu dài của bệnh nhân. Trong thời kỳ này, việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là yếu tố tiên quyết giúp giảm nguy cơ tái phát và hạn chế các biến chứng. Đặc biệt, kiểm soát huyết áp bằng cách sử dụng thuốc hạ áp đều đặn theo đúng chỉ định của bác sĩ là biện pháp dự phòng quan trọng nhất, giúp duy trì huyết áp ở mức mục tiêu và bảo vệ chức năng não bộ.
Bên cạnh đó, kiểm soát tốt đường huyết thông qua điều trị đái tháo đường cũng góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa tổn thương mạch máu và các biến chứng thần kinh. Ngoài ra, hầu hết bệnh nhân sau đột quỵ đều được chỉ định sử dụng thuốc hạ mỡ máu nhóm statin nhằm ổn định mảng xơ vữa và giảm cholesterol, từ đó giúp bảo vệ thành mạch và giảm nguy cơ tái phát đột quỵ.
8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ lỗ khuyết
Phòng ngừa luôn là chiến lược tốt nhất, và đối với đột quỵ lỗ khuyết, điều này hoàn toàn khả thi thông qua việc kiểm soát tích cực các yếu tố nguy cơ. Đây là những hành động cụ thể mà mỗi người có thể thực hiện để bảo vệ sức khỏe não bộ của mình.
- Theo dõi huyết áp thường xuyên: Nếu bị tăng huyết áp, hãy đo huyết áp tại nhà đều đặn và tuân thủ nghiêm ngặt việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi cảm thấy khỏe mạnh. Mục tiêu là duy trì huyết áp ổn định dưới 140/90 mmHg, hoặc thấp hơn theo khuyến cáo cá nhân.
- Quản lý tốt bệnh đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết thông qua chế độ ăn, tập luyện và dùng thuốc. Giữ chỉ số HbA1c ở mức mục tiêu để ngăn ngừa tổn thương mạch máu.
- Điều trị rối loạn mỡ máu: Thực hiện xét nghiệm mỡ máu định kỳ và dùng thuốc statin nếu được chỉ định để giảm cholesterol xấu (LDL-C).
- Chế độ ăn uống có lợi cho tim mạch: Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Ưu tiên protein từ cá, thịt gia cầm bỏ da, các loại đậu. Hạn chế tối đa thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thức ăn nhiều dầu mỡ và chất béo bão hòa. Giảm lượng muối trong khẩu phần ăn hàng ngày (dưới 5g/ngày) để giúp kiểm soát huyết áp.
- Tăng cường vận động thể chất: Tập thể dục với cường độ vừa phải ít nhất 150 phút mỗi tuần (ví dụ: 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần) với các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì, vì điều này giúp giảm gánh nặng cho tim và hạ huyết áp.
- Những thói quen như hút thuốc lá, uống rượu quá mức, ăn nhiều chất béo không lành mạnh, thiếu vận động và mất ngủ kéo dài đều góp phần làm tổn thương tế bào thần kinh, tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ và các bệnh lý thần kinh khác.
- Khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và phòng ngừa sa sút trí tuệ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc nhóm có nguy cơ cao. Qua khám định kỳ, người bệnh được đánh giá tổng quát về sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp phát hiện các dấu hiệu suy giảm nhận thức hoặc các bệnh lý nền có thể góp phần gây sa sút trí tuệ. Người cao tuổi hoặc những người có yếu tố nguy cơ nên duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1 lần mỗi năm để phát hiện và xử trí kịp thời các vấn đề liên quan đến sa sút trí tuệ.
=> Tìm hiểu chi tiết: Hệ thống TOAST trong chẩn đoán đột quỵ và các nguyên nhân thường gặp
9. Tiên lượng bệnh đột quỵ lỗ khuyết
Tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ lỗ khuyết phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng và vị trí của các ổ nhồi máu, mức độ kiểm soát các yếu tố nguy cơ và sự tuân thủ điều trị.
Nhìn chung, tiên lượng ban đầu của một cơn đột quỵ lỗ khuyết đơn lẻ thường tốt hơn so với đột quỵ do tắc các mạch máu lớn. Tỷ lệ tử vong trong giai đoạn cấp thấp hơn, và khả năng phục hồi chức năng vận động thường khá tốt. Nhiều bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống gần như bình thường sau khi được điều trị và phục hồi chức năng tích cực.
Tuy nhiên, bức tranh dài hạn lại mang một màu sắc thận trọng hơn. Vấn đề cốt lõi của đột quỵ lỗ khuyết là bệnh lý mạch máu nhỏ tiềm ẩn. Nếu các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là tăng huyết áp, không được kiểm soát nghiêm ngặt, bệnh nhân có nguy cơ rất cao bị tái phát đột quỵ. Mỗi lần tái phát, một phần nhỏ của não lại bị tổn thương. Sự tích tụ của các tổn thương này theo thời gian chính là nguyên nhân dẫn đến biến chứng đáng sợ nhất: sa sút trí tuệ mạch máu và tàn phế vĩnh viễn.
Do đó, tiên lượng dài hạn không phụ thuộc vào một cơn đột quỵ duy nhất, mà phụ thuộc vào việc quản lý toàn diện và suốt đời căn bệnh mạch máu nền. Tuy nhiên, chìa khóa thực sự nằm ở việc chủ động phòng ngừa bệnh đột quỵ lỗ khuyết thông qua việc kiểm soát huyết áp, thay đổi lối sống và thăm khám sức khỏe định kỳ. Sự chủ động của bệnh nhân trong việc chăm sóc sức khỏe cho bản thân là yếu tố quyết định để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, bảo vệ chức năng nhận thức và duy trì chất lượng cuộc sống.
Đột quỵ lỗ khuyết là một bệnh lý thần kinh nghiêm trọng, bắt nguồn từ tổn thương các mạch máu nhỏ do các yếu tố nguy cơ. Mặc dù các triệu chứng ban đầu có thể kín đáo, nhưng hậu quả dài hạn như sa sút trí tuệ mạch máu là vô cùng nặng nề. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ lỗ khuyết, cấp cứu kịp thời và áp dụng các phương pháp điều trị đột quỵ lỗ khuyết hiện đại là rất quan trọng. Hiểu đúng và hành động sớm chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ não bộ trước căn bệnh thầm lặng này.


