Đột quỵ do tăng huyết áp có đúng không? Vì sao, phòng ngừa

Đột quỵ do tăng huyết áp
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ do tăng huyết áp thường xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng. Tăng huyết áp khiến mạch máu trong não bị tổn thương, dễ dẫn đến vỡ mạch hoặc tắc nghẽn, gây ra đột quỵ. Nhiều người bị cao huyết áp nhưng không biết hoặc không kiểm soát tốt bệnh, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, việc theo dõi huyết áp thường xuyên, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, và duy trì lối sống lành mạnh là cách quan trọng để phòng tránh đột quỵ.

1. Đột quỵ do tăng huyết áp có đúng không?

Đột quỵ do tăng huyết áp có đúng không? Đúng. Đây là một khẳng định rất chắc chắn: Đột quỵ do tăng huyết áp là một thực tế y khoa đã được chứng minh và vô cùng phổ biến. Đây không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên mà là một mối quan hệ nhân-quả rõ ràng. Tăng huyết áp, hay cao huyết áp, là tình trạng áp lực của máu tác động lên thành động mạch tăng cao một cách mãn tính. Tình trạng này kéo dài sẽ âm thầm phá hủy hệ thống mạch máu trên toàn cơ thể, và não bộ là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

Khi chỉ số huyết áp liên tục ở mức quá cao, hệ thống mạch máu sẽ phải đối mặt với hai nguy cơ chính:

  • Tắc nghẽn: Áp lực cao làm tổn thương lớp lót mỏng manh bên trong thành ống (gọi là nội mạc mạch máu). Những tổn thương này tạo điều kiện cho các chất béo xấu (ví dụ: LDL-Cholesterol) và các tế bào khác lắng đọng, hình thành các mảng xơ vữa. Những mảng này làm đường ống hẹp lại, bề mặt gồ ghề của chúng cũng dễ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn dòng chảy. Khi mạch máu não bị tắc, vùng não do nó nuôi dưỡng sẽ bị thiếu oxy và dưỡng chất rồi chết đi, gây ra đột quỵ nhồi máu não (hay đột quỵ thiếu máu cục bộ). Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% các trường hợp.
  • Vỡ ống: Áp lực quá lớn cũng làm thành ống yếu đi, mỏng dần và có thể bị phình ra tại một điểm yếu. Đến một lúc nào đó, thành ống không chịu nổi áp lực sẽ bị vỡ tung. Khi mạch máu não bị vỡ, máu sẽ tràn vào mô não, gây chèn ép, tăng áp lực nội sọ và phá hủy các tế bào não xung quanh. Đây được gọi là đột quỵ xuất huyết não, tuy ít gặp hơn nhưng thường có tỷ lệ tử vong và di chứng nặng nề cao hơn.
Đột quỵ do tăng huyết áp có đúng không
Đột quỵ do tăng huyết áp là một thực tế y khoa đã được chứng minh và vô cùng phổ biến

Như vậy, tăng huyết áp chính là tác nhân trực tiếp gây ra cả hai loại đột quỵ nguy hiểm này thông qua việc phá hủy cấu trúc và chức năng của mạch máu não.

2. Vì sao người cao huyết áp dễ bị đột quỵ?

Người bị cao huyết áp có nguy cơ đột quỵ cao hơn hẳn so với người bình thường vì một quá trình tổn thương mạch máu kéo dài và liên tục. Não là cơ quan cực kỳ nhạy cảm, cần được cung cấp máu giàu oxy liên tục để hoạt động. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong hệ thống mạch máu não đều có thể gây ra hậu quả thảm khốc, và tăng huyết áp chính là kẻ thù số một của hệ thống này.

Quá trình gây hại này diễn ra qua nhiều cơ chế phức tạp:

  • Mạch máu mất tính đàn hồi và trở nên xơ cứng: Áp lực máu cao liên tục “dội” vào thành mạch, buộc các lớp cơ trơn của thành mạch phải làm việc quá sức để chống lại áp lực. Theo thời gian, chúng trở nên dày hơn, cứng hơn và mất đi sự mềm dẻo, linh hoạt vốn có. Các mạch máu bị xơ cứng sẽ không thể co giãn tốt để điều hòa lưu lượng máu, khiến áp lực càng tăng cao, tạo thành một vòng luẩn quẩn bệnh lý nguy hiểm.
  • Thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch: Như đã đề cập, huyết áp cao làm tổn thương lớp nội mạc, là lớp lót bảo vệ bên trong lòng mạch. Vết thương này giống như một “lời mời gọi” các phân tử cholesterol xấu (LDL-C), bạch cầu và các thành phần khác trong máu bám vào. Dần dần, chúng tích tụ thành mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa không chỉ làm hẹp lòng mạch mà bề mặt của nó còn rất gồ ghề, dễ bị nứt vỡ, kích hoạt quá trình đông máu và tạo ra cục máu đông (huyết khối) ngay tại chỗ hoặc trôi đi gây tắc mạch ở nơi khác.
  • Tổn thương các mạch máu nhỏ (vi mạch): Tăng huyết áp không chỉ ảnh hưởng đến các động mạch lớn mà còn tàn phá cả những mạch máu nhỏ, li ti nằm sâu trong não. Sự tổn thương này gây ra các ổ nhồi máu nhỏ (nhồi máu lỗ khuyết) hoặc các vi xuất huyết, lâu dần sẽ dẫn đến suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu và làm tăng nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ lớn.

Vì những lý do này, tăng huyết áp được ví như một “sát thủ thầm lặng”, từ từ làm suy yếu hệ thống phòng thủ của não bộ cho đến ngày nó không thể chống chọi được nữa và biến cố đột quỵ xảy ra.

3. Yếu tố nguy cơ đột quỵ do tăng huyết áp

Mặc dù tăng huyết áp là nguyên nhân chính, nhưng nguy cơ đột quỵ sẽ tăng lên gấp bội khi có sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ khác.  Những yếu tố dẫn đến tăng huyết áp nguy cơ gây đột quỵ được chia thành hai nhóm chính:

Yếu tố không thể thay đổi được:

  • Tuổi tác: Càng lớn tuổi, đặc biệt sau tuổi trung niên, hệ thống mạch máu trong cơ thể bắt đầu lão hóa. Điều này khiến nguy cơ bị đột quỵ tăng cao hơn theo thời gian.
  • Giới tính: Nam giới thường có nguy cơ bị đột quỵ sớm hơn. Tuy nhiên, khi nữ giới bị đột quỵ, nguy cơ tử vong hoặc biến chứng nặng lại cao hơn.
  • Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình từng có người thân bị đột quỵ, đặc biệt là khi còn trẻ, cũng có thể có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền.

Yếu tố bệnh lý và thói quen sinh hoạt có thể kiểm soát:

  • Bệnh đái tháo đường: Đường huyết cao trong thời gian dài làm tổn thương thành mạch máu và dễ gây ra xơ vữa động mạch, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Bệnh tim mạch: Những rối loạn như rung nhĩ, bệnh van tim hay suy tim có thể gây hình thành cục máu đông. Khi những cục máu này di chuyển lên não, chúng có thể gây tắc mạch và gây đột quỵ.
  • Rối loạn mỡ máu: Khi cholesterol “xấu” (LDL) tăng và cholesterol “tốt” (HDL) giảm, mảng bám dễ hình thành trong lòng mạch, làm hẹp mạch máu và tăng nguy cơ tắc nghẽn.

Thói quen xấu trong sinh hoạt cần thay đổi:

  • Hút thuốc lá: Khói thuốc chứa nhiều chất độc gây co thắt mạch máu, làm tăng huyết áp, làm hỏng thành mạch và dễ hình thành máu đông.
  • Uống rượu nhiều: Dùng rượu quá mức dễ gây rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp và ảnh hưởng đến chức năng gan – tất cả đều là yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Thừa cân và lười vận động: Cân nặng dư thừa làm tăng gánh nặng lên tim mạch. Việc không vận động cũng dễ dẫn đến tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường.

Việc nhận diện và kiểm soát tốt các yếu tố này là chìa khóa để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

4. Dấu hiệu của người đột quỵ do huyết áp cao

Đột quỵ do huyết áp cao thường xảy ra rất đột ngột và có thể khiến người bệnh mất ý thức hoặc khả năng vận động chỉ trong vài phút. Đây là hậu quả của việc mạch máu trong não bị vỡ hoặc tắc do áp lực máu quá cao. Khi đó, máu không thể lưu thông bình thường, khiến não thiếu oxy và bắt đầu bị tổn thương nhanh chóng.

Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất là thay đổi rõ rệt trên khuôn mặt. Người bệnh có thể bị lệch miệng, xệ một bên mặt, hoặc khi được yêu cầu cười thì nụ cười trở nên méo mó. Cùng lúc đó, họ có thể thấy tê cứng hoặc yếu tay chân ở một bên cơ thể. Khi bảo họ giơ hai tay lên, một tay có thể rơi xuống hoặc không thể nâng được.

Dấu hiệu của người đột quỵ do huyết áp cao
Đột quỵ do huyết áp cao thường xảy ra rất đột ngột và có thể khiến người bệnh mất ý thức hoặc khả năng vận động chỉ trong vài phút

Khả năng nói cũng thường bị ảnh hưởng. Người bị đột quỵ có thể nói ngọng, nói lắp, thậm chí không thể nói rõ ràng hoặc không hiểu lời người khác. Nếu yêu cầu họ nói một câu đơn giản mà họ không thể thực hiện, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm. Ngoài ra, một số người còn cảm thấy hoa mắt, mất thăng bằng hoặc có thể ngã mà không có lý do rõ ràng.

Một số biểu hiện khác ít phổ biến hơn nhưng vẫn rất nguy hiểm bao gồm: đau đầu đột ngột và dữ dội, mất thị lực tạm thời ở một hoặc cả hai mắt, hoặc cảm giác buồn nôn, nôn ói. Khi nhận thấy bất kỳ biểu hiện nào trong các triệu chứng trên, cần nhanh chóng gọi cấp cứu để được hỗ trợ y tế kịp thời. Mỗi phút trôi qua, não sẽ càng bị tổn thương nhiều hơn.

5. Đột quỵ do tăng huyết áp có nguy hiểm không?

Đột quỵ do tăng huyết áp cực kỳ nguy hiểm. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trên toàn thế giới. Mức độ nguy hiểm không chỉ nằm ở nguy cơ tử vong trong giai đoạn cấp mà còn ở những di chứng nặng nề mà nó để lại, ảnh hưởng toàn diện đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và tạo gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội.

Các biến chứng và di chứng chính bao gồm:

  • Tử vong: Tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt với đột quỵ xuất huyết não hoặc đột quỵ nhồi máu não diện rộng không được cấp cứu kịp thời.
  • Liệt vận động: Phổ biến nhất là liệt nửa người (liệt một bên tay và chân). Người bệnh có thể mất khả năng đi lại, tự sinh hoạt cá nhân, phải phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
  • Rối loạn ngôn ngữ (Aphasia): Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc nói (nói khó, không nói được) hoặc hiểu lời nói, đọc, viết. Điều này gây ra rào cản giao tiếp nghiêm trọng, cô lập họ với thế giới xung quanh.
  • Suy giảm nhận thức và trí nhớ: Đột quỵ có thể gây mất trí nhớ, giảm khả năng tập trung, suy luận và giải quyết vấn đề. Nặng hơn có thể dẫn đến sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu.
  • Rối loạn nuốt (Dysphagia): Gây khó khăn trong việc ăn uống, dễ dẫn đến sặc thức ăn, nước uống vào phổi, gây viêm phổi hít và suy dinh dưỡng.
  • Vấn đề về thị giác: Mất một phần tầm nhìn (bán manh) hoặc nhìn đôi.
  • Đau mãn tính: Một số người bệnh có thể bị đau ở các chi bị ảnh hưởng, gọi là đau thần kinh trung ương sau đột quỵ.Thay đổi cảm xúc và tâm lý: Trầm cảm, lo âu, dễ cáu gắt, hay khóc cười vô cớ là những vấn đề tâm lý rất phổ biến sau đột quỵ, ảnh hưởng lớn đến quá trình phục hồi.

Những di chứng này không chỉ là gánh nặng thể chất mà còn là gánh nặng tinh thần và tài chính khổng lồ.

=> Đọc thêm: Tai biến mạch máu não do huyết áp thấp và cách nhận biết sớm

6. Người bị cao huyết áp cần làm gì để phòng ngừa đột quỵ?

Phòng ngừa luôn là chiến lược tốt nhất, hiệu quả nhất và ít tốn kém nhất. Đối với người bị cao huyết áp, việc chủ động thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị là biện pháp hữu hiệu nhất để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ.

Kiểm soát huyết áp chặt chẽ là nền tảng quan trọng nhất, bao gồm các phương pháp phòng ngừa như:

  • Tuân thủ dùng thuốc: Uống thuốc hạ áp đều đặn mỗi ngày theo đúng chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc, giảm liều hay thay đổi thuốc khi thấy huyết áp đã ổn định. Đây là sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất.
  • Theo dõi huyết áp tại nhà: Trang bị máy đo huyết áp điện tử đã được kiểm định và đo huyết áp thường xuyên (ví dụ: sáng sớm trước khi uống thuốc và buổi tối). Ghi chép lại các chỉ số để cung cấp cho bác sĩ trong mỗi lần tái khám. Mục tiêu huyết áp thường là dưới 140/90 mmHg, hoặc thấp hơn (<130/80 mmHg) tùy thuộc vào các bệnh lý đi kèm và khuyến cáo của bác sĩ.
  • Xây dựng chế độ ăn uống khoa học (Chế độ DASH):
    • Giảm muối (Natri): Hạn chế ăn mặn, giảm lượng muối khi nấu nướng. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, dưa cà muối, mắm, khô vì chứa rất nhiều muối ẩn.
    • Tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt: Bổ sung nhiều kali từ chuối, cam, khoai lang, rau bina để giúp cân bằng natri và hạ huyết áp. Chất xơ giúp kiểm soát mỡ máu và đường huyết.
    • Chọn chất béo lành mạnh: Ưu tiên chất béo không bão hòa từ dầu ô liu, các loại hạt, quả bơ, cá béo (cá hồi, cá trích, cá basa) chứa omega-3. Hạn chế tối đa chất béo bão hòa từ mỡ động vật, da, nội tạng và đồ chiên rán.
    • Hạn chế đường và đồ ngọt.
  • Tăng cường hoạt động thể chất:
    • Tập thể dục cường độ trung bình ít nhất 30-45 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần.
    • Các bài tập phù hợp bao gồm đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, yoga, thái cực quyền, dưỡng sinh. Vận động giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe tim mạch và hạ huyết áp một cách tự nhiên.
  • Thay đổi lối sống có hại:
    • Bỏ hút thuốc lá: Đây là việc cần làm ngay lập tức và mang lại lợi ích lớn nhất.
    • Hạn chế rượu bia: Uống ở mức độ vừa phải nếu có (không quá 2 đơn vị/ngày với nam, 1 đơn vị/ngày với nữ), hoặc tốt nhất là không uống.
    • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì.
    • Quản lý căng thẳng: Tìm cách thư giãn như thiền, tập hít thở sâu, nghe nhạc, đọc sách, theo đuổi sở thích.
    • Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám bác sĩ thường xuyên để kiểm tra huyết áp, mỡ máu, đường huyết và tầm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ khác.

=> Xem thêm: Đánh giá đột quỵ theo TOAST và ứng dụng lâm sàng

7. Cần làm gì khi một người bị đột quỵ do tăng huyết áp?

Đây là một tình huống cấp cứu y tế. Mỗi giây phút trôi qua đều vô cùng quý giá. Sự bình tĩnh và hành động đúng cách có thể cứu sống người bệnh và giảm thiểu di chứng.

Những việc cần làm ngay lập tức: 

  • Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức: Đây là việc quan trọng và ưu tiên số một. Đừng cố gắng tự chở người bệnh đến bệnh viện bằng xe máy hoặc các phương tiện không chuyên dụng, vì có thể làm tình trạng nặng hơn do rung xóc và lỡ mất “thời gian vàng” can thiệp tại bệnh viện.
  • Kiểm tra các dấu hiệu sống: Xem người bệnh còn thở không, mạch còn đập không. Nếu ngưng thở, ngưng tim, hãy tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) nếu đã được huấn luyện.
  • Đặt người bệnh ở tư thế an toàn: Để người bệnh nằm yên. Nếu họ nôn ói hoặc mất ý thức, hãy nhẹ nhàng xoay họ nằm nghiêng về một bên để tránh bị sặc chất nôn vào phổi. Kê cao đầu và vai khoảng 30 độ để giúp giảm áp lực nội sọ và giúp họ dễ thở hơn. Nới lỏng quần áo, cà vạt, thắt lưng.
  • Ghi nhớ thời gian: Ghi lại chính xác thời điểm các triệu chứng đầu tiên xuất hiện và cung cấp thông tin này cho nhân viên y tế. Giữ bình tĩnh và trấn an người bệnh nếu họ còn tỉnh táo.
Cần làm gì khi bị đột quỵ do tăng huyết áp
Sự bình tĩnh và hành động đúng cách có thể cứu sống người bệnh và giảm thiểu di chứng

Những việc tuyệt đối không được làm:

  • Không cho người bệnh ăn hoặc uống bất cứ thứ gì, kể cả nước lọc hay thuốc, vì họ có thể bị rối loạn nuốt và gây sặc vào phổi.
  • Không tự ý cho uống thuốc hạ huyết áp hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác (kể cả aspirin hay các loại viên uống được quảng cáo là “chống đột quỵ”). Việc dùng sai thuốc có thể gây nguy hiểm chết người, ví dụ dùng thuốc chống đông máu cho bệnh nhân xuất huyết não sẽ làm tình trạng tồi tệ hơn.
  • Không xoa dầu, cạo gió, chích máu đầu ngón tay hay áp dụng các phương pháp dân gian không có cơ sở khoa học. Những việc này chỉ làm mất thời gian vàng và có thể gây hại thêm.
  • Không cố gắng lay người bệnh dậy hay di chuyển họ một cách không cần thiết.

Đột quỵ do tăng huyết áp là một mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng, nhưng phần lớn có thể phòng ngừa được. Chìa khóa nằm ở việc kiểm soát tốt huyết áp thông qua tuân thủ điều trị, kết hợp với một lối sống lành mạnh và khoa học. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của người đột quỵ do huyết áp cao thông qua quy tắc F.A.S.T và hành động cấp cứu kịp thời là yếu tố quyết định để cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu di chứng. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe của chính bản thân và những người thân yêu bằng kiến thức và hành động đúng đắn ngay từ hôm nay.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan