Audio Podcasts
Đột quỵ hố sau xảy ra khi máu không được cung cấp đầy đủ cho vùng hố sau của não (gồm thân não và tiểu não). Dù ít gặp hơn so với các loại đột quỵ khác, nhưng dạng này có thể gây hậu quả nặng nề và dễ bị bỏ sót do triệu chứng không rõ ràng.
1. Đột quỵ hố sau là gì?
Đột quỵ hố sau (Posterior circulation stroke) là tình trạng tổn thương não cấp tính xảy ra tại vùng hố sọ sau – khu vực nằm ở phía sau và dưới đáy hộp sọ. Đây là nơi chứa hai cơ quan quan trọng điều khiển sự sống: thân não và tiểu não, chịu trách nhiệm duy trì nhịp thở, huyết áp, thăng bằng và phối hợp vận động.
- Thân não là vùng đảm nhận việc điều khiển các chức năng tự động quan trọng như nhịp thở, nhịp tim, huyết áp, giấc ngủ và duy trì ý thức. Đây cũng là nơi trung chuyển của hệ thần kinh, mọi tín hiệu từ não xuống tủy sống và từ tủy sống lên não đều phải đi qua thân não.
- Tiểu não có chức năng điều phối vận động, giúp cơ thể giữ thăng bằng và thực hiện các chuyển động một cách chính xác, nhịp nhàng. Nhờ tiểu não hoạt động hiệu quả, con người có thể đi lại, cầm nắm và thực hiện các động tác phức tạp một cách ổn định và linh hoạt.

Khi đột quỵ xảy ra ở vùng hố sau, các tế bào não tại đây nhanh chóng bị tổn thương do thiếu oxy và chất dinh dưỡng. Tình trạng này có thể gây rối loạn nghiêm trọng các chức năng sống như nhịp thở, điều hòa huyết áp, vận động và giữ thăng bằng. Do vùng hố sau nằm sâu trong hộp sọ và được bao quanh bởi nhiều cấu trúc xương, việc phát hiện và can thiệp y tế thường khó khăn hơn so với đột quỵ xảy ra ở các vùng khác của não.
2. Các loại đột quỵ hố sau
Giống như các vùng não khác, tình trạng này cũng được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh, bao gồm đột quỵ do thiếu máu (nhồi máu) và đột quỵ do chảy máu (xuất huyết).
- Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Nhồi máu não): Đây là dạng đột quỵ hố sau phổ biến nhất, chiếm khoảng 80–85% trường hợp. Tình trạng này xảy ra khi một trong các động mạch cung cấp máu cho vùng hố sau — như động mạch thân nền hoặc động mạch tiểu não — bị tắc nghẽn. Khi đó, dòng máu giàu oxy không thể đến nuôi dưỡng các tế bào não, dẫn đến tổn thương hoặc hoại tử mô não. Các nguyên nhân gây tắc nghẽn thường gặp bao gồm:
- Huyết khối: Cục máu đông hình thành ngay tại một động mạch bị xơ vữa trong vùng hố sau.
- Thuyên tắc: Cục máu đông hình thành ở một nơi khác trong cơ thể (thường là từ tim ở bệnh nhân rung nhĩ hoặc từ các mảng xơ vữa ở động mạch lớn) rồi di chuyển theo dòng máu lên não và kẹt lại tại các mạch máu nhỏ của hố sau.
- Đột quỵ xuất huyết (Chảy máu não): Đây là loại đột quỵ ít gặp hơn nhưng thường nghiêm trọng hơn. Nó xảy ra khi một mạch máu trong vùng hố sau bị vỡ, khiến máu tràn vào mô não xung quanh. Khối máu tụ hình thành có thể gây tổn thương tế bào não và làm tăng áp lực trong hộp sọ, đặc biệt nguy hiểm nếu chèn ép vào thân não. Nguyên nhân phổ biến bao gồm tăng huyết áp kéo dài không kiểm soát hoặc các dị dạng mạch máu bẩm sinh.
3. Nguyên nhân đột quỵ hố sau
Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá và lối sống ít vận động — tương tự như các loại đột quỵ khác. Tuy nhiên, khi những yếu tố này tác động đến hệ mạch máu nuôi vùng hố sau của não, nơi điều khiển nhịp thở, vận động và ý thức, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn. Có nhiều nguyên nhân tiềm ẩn phía sau:
Huyết áp cao kéo dài khiến thành động mạch trở nên cứng, kém đàn hồi, dễ tổn thương – vừa thúc đẩy xơ vữa động mạch gây tắc nghẽn, vừa làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu nhỏ dẫn đến xuất huyết não.
Bên cạnh đó, xơ vữa động mạch cũng rất nguy hiểm. Khi cholesterol và chất béo tích tụ lâu ngày trong thành động mạch, chúng làm lòng mạch bị hẹp lại, máu khó lưu thông. Nếu mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cục máu đông có thể hình thành ngay tại chỗ, gây tắc mạch bất ngờ.
Các bệnh lý về tim, đặc biệt là rung nhĩ, cũng là “thủ phạm” phổ biến. Khi tim đập không đều, máu dễ bị ứ lại, tạo thành cục máu đông. Nếu cục này trôi lên não, sẽ gây ra đột quỵ thuyên tắc rất nguy hiểm.
Tiểu đường cũng không thể bỏ qua. Đường huyết cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ khắp cơ thể, trong đó có cả những mạch máu nuôi não, làm tăng nguy cơ xơ vữa và hình thành huyết khối.
Rối loạn mỡ máu, đặc biệt là khi cholesterol xấu (LDL-C) tăng cao, càng góp phần tạo ra các mảng xơ vữa trong động mạch.
Thói quen hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy hiểm, vì các hóa chất trong thuốc lá làm tổn thương lớp trong của mạch máu, thúc đẩy xơ vữa và tăng nguy cơ đông máu.
Cuối cùng, lối sống thiếu lành mạnh như béo phì, ít vận động, ăn nhiều muối và chất béo bão hòa cũng góp phần không nhỏ làm tăng nguy cơ đột quỵ. Vì vậy, chủ động kiểm soát các yếu tố này là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe não bộ cho chính mình và người thân.
4. Dấu hiệu đột quỵ hố sau
Việc nhận biết sớm không dễ dàng, vì các triệu chứng thường không tuân theo quy tắc F.A.S.T kinh điển (méo mặt, yếu tay, rối loạn ngôn ngữ, yếu tố thời gian). Thay vào đó, các dấu hiệu liên quan nhiều đến rối loạn chức năng của tiểu não và thân não — khu vực kiểm soát thăng bằng, vận động tinh và ý thức. Một số biểu hiện cảnh báo quan trọng thường được gọi là quy tắc “5D”, bao gồm:
- Dizziness (Chóng mặt): Cảm giác thế giới xung quanh quay cuồng, dữ dội và đột ngột, khác với cảm giác choáng váng thông thường. Đây là một trong những triệu chứng phổ biến của tổn thương vùng thân não hoặc tiểu não.
- Diplopia (Nhìn đôi): Đột ngột nhìn một vật thành hai. Các rối loạn thị giác khác có thể đi kèm như mờ mắt, mất thị lực một phần hoặc rung giật nhãn cầu.
- Dysarthria (Nói khó): Lời nói trở nên ngọng nghịu, khó phát âm, phát ra không rõ chữ. Người bệnh có thể nói chậm hoặc không kiểm soát được âm lượng, tốc độ nói.
- Dysphagia (Nuốt khó): Khó nuốt thức ăn hoặc nước uống, dễ bị sặc, có thể dẫn đến viêm phổi hít nếu không được xử trí kịp thời.
- Dysmetria (Mất điều phối động tác): Dấu hiệu điển hình của tổn thương tiểu não. Người bệnh đi loạng choạng, đứng không vững như say rượu, hoặc không thể thực hiện động tác chính xác như chạm ngón tay vào mũi.

Ngoài ra, người bệnh cũng có thể xuất hiện tình trạng yếu hoặc tê bì một bên mặt hay cơ thể. Tuy nhiên, triệu chứng này thường không rõ rệt như các dấu hiệu khác và dễ bị bỏ qua. Nếu bất kỳ dấu hiệu nào kể trên xuất hiện đột ngột, cần gọi cấp cứu ngay lập tức để được can thiệp y tế kịp thời.
5. Biến chứng của bệnh đột quỵ hố sau
Các biến chứng của đột quỵ vùng thân não thường rất nghiêm trọng vì khu vực này chứa nhiều trung tâm điều khiển các chức năng sống quan trọng. Khi mô não bị tổn thương, phù não xảy ra làm sưng não trong không gian chật hẹp của hố sau, tăng áp lực nội sọ, có thể chèn ép thân não và gây suy hô hấp, rối loạn tim mạch dẫn đến hôn mê hoặc tử vong. Não úng thủy cũng là một biến chứng cấp tính, khi dịch não tủy bị tắc nghẽn và tích tụ, làm giãn não thất và tăng áp lực nội sọ, cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.
Tổn thương thân não có thể gây liệt vận động nửa người hoặc tứ chi do ảnh hưởng đường dẫn truyền vận động. Hội chứng khóa trong (Locked-in syndrome) là biến chứng đặc biệt nặng, khi người bệnh bị liệt hoàn toàn tay chân và hầu hết các cơ vùng mặt, chỉ còn cử động mắt theo chiều dọc; ý thức vẫn còn nhưng không thể giao tiếp bằng lời hay cử động cơ thể. Rối loạn nuốt và hô hấp xuất hiện khi dây thần kinh sọ não bị tổn thương, làm mất phản xạ nuốt, tăng nguy cơ sặc và viêm phổi, thậm chí phải thở máy nếu trung tâm hô hấp bị ảnh hưởng. Hôn mê xảy ra khi hệ thống lưới hoạt hóa ở thân não bị tổn thương lan rộng, gây mất ý thức sâu.
Những người sống sót sau đột quỵ thân não thường gặp di chứng lâu dài như mất thăng bằng, khó đi lại, nói ngọng, nhìn đôi và cần hỗ trợ trong sinh hoạt hàng ngày. Phát hiện sớm, điều trị kịp thời và chăm sóc tích cực giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng nề.
=> Tìm hiểu thêm: Đột quỵ xuất huyết dưới nhện – nguyên nhân và cách phòng ngừa.
6. Chẩn đoán đột quỵ hố sau
Chẩn đoán tình trạng này cần bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm và sự hỗ trợ của thiết bị hình ảnh hiện đại. Việc phát hiện nhanh và chính xác giúp tăng cơ hội điều trị hiệu quả và cải thiện khả năng hồi phục cho người bệnh.
| Phương pháp chẩn đoán | Mục đích và vai trò | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Khám lâm sàng thần kinh | Đánh giá các dấu hiệu đặc trưng như mất thăng bằng, rối loạn vận nhãn, nói khó để định vị sơ bộ tổn thương tại hố sau. | Nhanh chóng, định hướng chẩn đoán ban đầu. | Không thể xác định chính xác nguyên nhân (thiếu máu hay xuất huyết). |
| Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan) | Là công cụ đầu tay trong cấp cứu đột quỵ. Mục tiêu chính là nhanh chóng loại trừ đột quỵ xuất huyết. | Rất nhanh (chỉ vài phút), phổ biến ở nhiều bệnh viện. Độ nhạy cao trong phát hiện chảy máu não cấp. | Độ nhạy thấp trong việc phát hiện đột quỵ thiếu máu cục bộ giai đoạn sớm (vài giờ đầu), đặc biệt là các tổn thương nhỏ ở vùng hố sau do bị nhiễu ảnh từ xương. |
| Chụp cộng hưởng từ (MRI) | Được xem là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán đột quỵ thiếu máu cục bộ ở hố sau. | Độ nhạy rất cao, có thể phát hiện tổn thương nhồi máu não chỉ sau vài phút khởi phát. Cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc thân não và tiểu não. | Thời gian chụp lâu hơn, chi phí cao hơn, không phải lúc nào cũng có sẵn 24/7. Chống chỉ định với bệnh nhân có thiết bị kim loại trong cơ thể. |
| Chụp mạch máu não (CTA/MRA/DSA) | Sử dụng để khảo sát hệ thống động mạch não, tìm kiếm vị trí tắc nghẽn hoặc các bất thường như phình mạch, dị dạng mạch. | Cung cấp thông tin quan trọng để lên kế hoạch can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật. | CTA và MRA là không xâm lấn. DSA là thủ thuật xâm lấn, được xem là tiêu chuẩn vàng nhưng tiềm ẩn rủi ro. |
7. Điều trị đột quỵ hố sau
Khi đối mặt với đột quỵ, mọi phút giây đều quý giá. Mục tiêu hàng đầu là nhanh chóng tái thông mạch máu đối với đột quỵ thiếu máu hoặc kiểm soát kịp thời tình trạng chảy máu khi gặp đột quỵ xuất huyết, nhằm bảo vệ tối đa các vùng não còn khả năng phục hồi.
Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ
- Dùng thuốc tiêu sợi huyết (rTPA – Alteplase): Đây là phương pháp điều trị tiêu chuẩn, giúp làm tan cục máu đông gây tắc mạch máu não. Thuốc được truyền tĩnh mạch và chỉ phát huy hiệu quả tối đa nếu được sử dụng trong “thời gian vàng” – tức là trong vòng 4,5 giờ kể từ lúc xuất hiện triệu chứng đầu tiên.
- Can thiệp nội mạch lấy huyết khối: Với các trường hợp tắc nghẽn động mạch lớn, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật can thiệp tối thiểu bằng cách luồn một ống thông nhỏ từ động mạch đùi lên đến vị trí mạch máu bị tắc trong não. Dụng cụ chuyên dụng sẽ được sử dụng để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này có thể áp dụng trong khoảng thời gian dài hơn, từ 6 đến 24 giờ đối với những bệnh nhân phù hợp.
Đối với đột quỵ xuất huyết
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ là ưu tiên hàng đầu để ngăn tình trạng chảy máu tiếp diễn. Nếu bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu, cần ngưng ngay lập tức theo chỉ định bác sĩ.
Phẫu thuật:
Một số trường hợp sẽ cần đến can thiệp ngoại khoa, bao gồm:
- Dẫn lưu khối máu tụ: Áp dụng khi máu tụ lớn gây chèn ép và tăng áp lực nội sọ.
- Dẫn lưu não thất: Được thực hiện nếu bệnh nhân bị não úng thủy cấp tính, giúp giải phóng dịch não tủy và giảm áp lực trong sọ.
- Kẹp túi phình hoặc bít tắc dị dạng mạch: Khi nguyên nhân chảy máu là do vỡ túi phình hoặc dị dạng động-tĩnh mạch, bác sĩ sẽ tiến hành xử lý trực tiếp vị trí tổn thương.
=> Tham khảo: Đột quỵ tuần hoàn sau và phương pháp điều trị hiệu quả
8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ hố sau
Phòng bệnh luôn là lựa chọn ưu tiên hơn cả. Để ngăn ngừa đột quỵ hiệu quả, việc kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi là rất quan trọng, thông qua thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị các bệnh nền.
- Kiểm soát huyết áp: Giữ huyết áp ổn định trong mức mục tiêu do bác sĩ đề ra (thường dưới 140/90 mmHg, hoặc thấp hơn tùy trường hợp) là bước then chốt nhất.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối trong khẩu phần, tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế chất béo bão hòa và chuyển hóa, ưu tiên các loại cá giàu omega-3 như cá hồi, cá thu.
- Tập thể dục đều đặn: Duy trì ít nhất 150 phút vận động cường độ trung bình mỗi tuần, ví dụ 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì để giảm áp lực lên hệ tim mạch.
- Bỏ thuốc lá: Ngưng hút thuốc là một trong những cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe mạch máu.
- Hạn chế rượu bia: Uống ở mức vừa phải hoặc không uống để giảm nguy cơ tổn thương mạch máu.
- Quản lý các bệnh nền: Tuân thủ điều trị đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và các bệnh tim mạch như rung nhĩ một cách nghiêm túc.
- Khám sức khỏe định kỳ: Thường xuyên kiểm tra và tầm soát các yếu tố nguy cơ, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình bị đột quỵ.

9. Tiên lượng bệnh đột quỵ hố sau
Tiên lượng của tình trạng này rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương và thời gian can thiệp. Đây là tình trạng nghiêm trọng, với kết quả có thể từ hồi phục hoàn toàn đến tàn tật nặng hoặc tử vong.
Các yếu tố chính quyết định tiên lượng của bệnh nhân bao gồm:
- Mức độ nghiêm trọng và vị trí tổn thương: Những tổn thương lớn hoặc nằm ở các trung tâm quan trọng của thân não thường dẫn đến tiên lượng xấu hơn.
- Thời gian cấp cứu và điều trị: Việc đưa bệnh nhân đến bệnh viện và bắt đầu điều trị trong “thời gian vàng” giúp tăng đáng kể cơ hội hồi phục, bởi mỗi phút trôi qua có hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể phục hồi.
- Loại đột quỵ: Đột quỵ xuất huyết ở vùng hố sau thường nguy hiểm hơn và có tỷ lệ tử vong cao hơn so với đột quỵ thiếu máu cục bộ.
- Tuổi tác và bệnh nền: Người cao tuổi hoặc mắc nhiều bệnh lý như tim mạch, tiểu đường, suy thận thường có kết quả điều trị kém hơn.
- Sự xuất hiện biến chứng: Các biến chứng như phù não, não úng thủy hay viêm phổi làm tăng mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng xấu đến tiên lượng.
- Chất lượng phục hồi chức năng: Việc kiên trì tham gia các chương trình vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hoạt động trị liệu sau giai đoạn cấp cứu đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng hồi phục của người bệnh.
=> Tìm hiểu thêm: phân loại TOAST trong lâm sàng đột quỵ – nguyên tắc và ý nghĩa
Đột quỵ hố sau là tình trạng nguy hiểm với dấu hiệu không điển hình, dễ bị bỏ sót nếu không cảnh giác. Việc nhận biết sớm và cấp cứu kịp thời là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu biến chứng và tăng cơ hội phục hồi. Bên cạnh đó, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường và duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa.


