Audio Podcasts
Đột quỵ do huyết khối là loại đột quỵ thiếu máu phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% tổng số ca, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tình trạng này xảy ra khi một cục máu đông làm tắc nghẽn dòng máu trong một động mạch nuôi não, khiến vùng não đó không nhận được oxy và dưỡng chất cần thiết. Khi không có máu nuôi, các tế bào thần kinh bắt đầu chết chỉ sau vài phút, gây tổn thương não nghiêm trọng. Nếu không được cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể mất khả năng nói, đi lại, thậm chí tử vong.
1. Đột quỵ do huyết khối là gì?
Đột quỵ do huyết khối là một dạng của đột quỵ nhồi máu não, xảy ra khi một cục máu đông (y khoa gọi là huyết khối) hình thành và làm tắc nghẽn một động mạch cung cấp máu cho não. Khi dòng máu bị gián đoạn, khu vực não tương ứng sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy và dưỡng chất trầm trọng, dẫn đến cái chết của các tế bào thần kinh. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương não phụ thuộc vào kích thước của cục máu đông, vị trí mạch máu bị tắc và quan trọng nhất là thời gian từ lúc tắc nghẽn đến khi được can thiệp y tế.
Có thể hình dung đột quỵ do huyết khối giống như một tình huống một đường ống nước chính trong thành phố bị tắc nghẽn đột ngột vì một cục đá lớn – ở đây là cục máu đông. Khi đó, toàn bộ khu vực phía sau chỗ tắc không còn nhận được nước, mọi sinh hoạt bị gián đoạn. Tương tự, khi một mạch máu lên não bị cục máu đông chặn lại, vùng não phía sau điểm tắc không còn nhận được máu mang oxy và dưỡng chất. Nếu không được “khơi thông” kịp thời, các tế bào não tại đó sẽ bị tổn thương vĩnh viễn, dẫn đến những di chứng nghiêm trọng hoặc tử vong.

Có hai cơ chế chính dẫn đến tình trạng này:
- Huyết khối hình thành tại chỗ (Thrombosis): Cục máu đông được tạo ra ngay bên trong một động mạch não, thường là tại vị trí đã có sẵn các mảng xơ vữa. Các mảng bám này làm cho thành mạch trở nên xù xì và thu hẹp lòng mạch, giống như rỉ sét tích tụ lâu ngày bên trong đường ống. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các tế bào máu kết tụ lại, hình thành huyết khối gây tắc nghẽn.
- Huyết khối di chuyển (Embolism): Cục máu đông hình thành ở một vị trí khác trong cơ thể, phổ biến nhất là từ tim (trong bệnh lý rung nhĩ) hoặc các động mạch lớn như động mạch cảnh ở cổ. Cục máu đông này sau đó bong ra, trôi theo dòng máu và di chuyển lên não, cuối cùng bị kẹt lại tại một động mạch nhỏ hơn, gây tắc nghẽn đột ngột. Cơ chế này giống như một mảnh rác từ thượng nguồn trôi xuống và mắc kẹt tại một khúc cua hẹp của dòng kênh.
Dù cơ chế hình thành là gì, hậu quả cuối cùng đều là sự gián đoạn nguồn cung cấp máu sống còn cho não, dẫn đến các triệu chứng đột quỵ nghiêm trọng.
2. Vị trí đột quỵ do huyết khối thường gặp
Vị trí tắc nghẽn của cục máu đông là yếu tố quyết định vùng não bị tổn thương và từ đó biểu hiện ra các triệu chứng lâm sàng cụ thể. Các vị trí thường gặp:
| Vị trí | Nội dung |
|---|---|
| Các động mạch lớn ngoài sọ (Động mạch cảnh) | Động mạch cảnh là hai mạch máu lớn ở hai bên cổ, chịu trách nhiệm cung cấp phần lớn lượng máu cho hai bán cầu đại não. Các mảng xơ vữa rất thường phát triển tại ngã ba động mạch cảnh, nơi mạch máu chia nhánh. Huyết khối có thể hình thành tại đây gây tắc mạch, hoặc các mảnh vỡ nhỏ từ mảng xơ vữa có thể bong ra và trôi lên não, gây tắc các nhánh nhỏ hơn. Tắc động mạch cảnh thường gây ra đột quỵ trên diện rộng và rất nặng nề. |
| Các động mạch lớn trong sọ | Động mạch não giữa: Đây là nhánh lớn nhất của động mạch cảnh trong và là vị trí bị tắc nghẽn phổ biến nhất, gây ra khoảng 2/3 số ca đột quỵ. Nó chi phối một vùng não rộng lớn, bao gồm các trung tâm điều khiển vận động, cảm giác cho nửa người đối diện và trung tâm ngôn ngữ (thường ở bán cầu não trái). Đột quỵ ở đây thường gây ra các triệu chứng điển hình như liệt hoàn toàn nửa người và mất khả năng nói hoặc hiểu lời nói. Động mạch não trước và não sau: Tắc nghẽn ở các động mạch này ít gặp hơn. Tắc động mạch não trước có thể gây yếu chân, thay đổi tính cách, thờ ơ. Tắc động mạch não sau lại gây ra các vấn đề về thị lực như mất một nửa trường nhìn (bán manh) hoặc mù vỏ não. |
| Huyết khối từ tim (Thuyên tắc từ tim) | Trong bệnh rung nhĩ, các buồng tâm nhĩ của tim rung lên thay vì co bóp nhịp nhàng, khiến máu bị ứ đọng và dễ hình thành cục máu đông. Khi tim co bóp, cục máu đông này có thể bị tống vào vòng tuần hoàn và di chuyển thẳng lên não. Các cục máu đông từ tim thường có kích thước lớn, gây tắc các động mạch chính và dẫn đến đột quỵ rất nghiêm trọng, tỷ lệ tử vong và tàn tật cao. |
| Huyết khối tĩnh mạch não | Đây là một thể đột quỵ hiếm gặp, xảy ra khi cục máu đông làm tắc nghẽn hệ thống tĩnh mạch của não, cản trở máu đã sử dụng thoát ra. Tình trạng này làm tăng áp lực trong hộp sọ, gây đau đầu dữ dội, phù não và có thể dẫn đến cả nhồi máu lẫn xuất huyết não. |
3. Nguyên nhân đột quỵ do huyết khối
Nguyên nhân của đột quỵ do huyết khối là sự hình thành bất thường của cục máu đông trong lòng mạch. Quá trình này thường được giải thích bởi “Tam chứng Virchow”, bao gồm ba yếu tố cốt lõi tương tác với nhau:

Yếu tố 1: Tổn thương thành mạch máu
- Xơ vữa động mạch: Đây là thủ phạm chính và phổ biến nhất. Theo thời gian, do ảnh hưởng của lối sống và các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, cholesterol và các chất béo khác sẽ lắng đọng, tạo thành các mảng bám cứng (mảng xơ vữa) trong lòng động mạch. Các mảng này không chỉ làm hẹp đường đi của máu mà còn khiến bề mặt thành mạch trở nên gồ ghề. Khi một mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cơ thể sẽ kích hoạt quá trình đông máu để “vá” lại vết thương, nhưng không may, cục máu đông này có thể phát triển quá lớn, bít kín lòng mạch.
- Viêm mạch máu: Các bệnh tự miễn (như lupus) hoặc nhiễm trùng có thể gây viêm, làm tổn thương lớp lót mỏng manh bên trong thành mạch, tạo điều kiện cho huyết khối hình thành.
Yếu tố 2: Ứ trệ hoặc rối loạn dòng chảy của máu
- Rung nhĩ (Atrial Fibrillation): Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ do huyết khối di chuyển từ tim. Khi tâm nhĩ rung thay vì co bóp đồng bộ, máu sẽ chảy hỗn loạn và bị ứ lại trong các ngóc ngách của buồng tim, tạo ra một “vũng nước tù” lý tưởng để các thành phần máu kết tụ lại thành cục máu đông.
- Suy tim nặng: Khi sức bơm của tim yếu, dòng máu trong toàn bộ hệ tuần hoàn sẽ chảy chậm lại, làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt là ở các tĩnh mạch sâu của chân.
- Bất động kéo dài: Sau các cuộc phẫu thuật lớn hoặc do bệnh tật nặng phải nằm một chỗ, dòng máu ở chân chảy rất chậm, dễ gây ra huyết khối tĩnh mạch sâu.
Yếu tố 3: Tình trạng tăng đông của máu
- Rối loạn đông máu di truyền: Một số người sinh ra đã có khuynh hướng di truyền khiến máu của họ “đặc” và dễ đông hơn bình thường (bệnh Thrombophilia).
- Bệnh ung thư: Tế bào ung thư có thể tiết ra các hóa chất làm tăng hoạt tính của hệ thống đông máu.
- Thuốc và nội tiết tố: Việc sử dụng thuốc tránh thai có chứa estrogen hoặc liệu pháp hormon thay thế có thể làm tăng nhẹ nguy cơ đông máu ở một số phụ nữ có yếu tố nguy cơ khác.
- Mất nước nặng: Khi cơ thể mất nước, máu sẽ cô đặc lại, làm tăng khả năng hình thành huyết khối.
Các yếu tố nguy cơ từ lối sống như hút thuốc lá, béo phì, lười vận động đều tác động tiêu cực lên cả ba yếu tố trên, làm gia tăng đáng kể rủi ro mắc bệnh.
4. Dấu hiệu đột quỵ do huyết khối
Triệu chứng của đột quỵ do huyết khối luôn xuất hiện một cách đột ngột, bất ngờ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là chìa khóa vàng quyết định cơ hội sống và khả năng phục hồi của người bệnh. Quy tắc B.E. F.A.S.T. là công cụ đơn giản và hiệu quả nhất để nhận diện đột quỵ mà bất kỳ ai cũng nên ghi nhớ:
- B – Balance (Mất thăng bằng): Người bệnh có thể đột ngột cảm thấy chóng mặt rất nặng, đau đầu dữ dội như bị búa bổ, mất khả năng giữ thăng bằng, đi lại xiêu vẹo hoặc không thể phối hợp các động tác một cách bình thường.
- E – Eyes (Thị lực suy giảm): Thị lực có thể giảm nhanh chóng, người bệnh nhìn mờ, nhòe hoặc thấy hai hình ảnh cùng lúc (nhìn đôi) ở một hoặc cả hai mắt. Trong một số trường hợp, họ có thể mất thị lực một bên.
- F – Face (Méo mặt): Mặt người bệnh trở nên mất cân đối, lệch lạc. Khi được yêu cầu cười hoặc nhe răng, một bên miệng có thể bị xệ xuống, nếp nhăn ở mũi và má mờ đi, nhân trung lệch sang một bên và một bên mắt không thể khép kín hoàn toàn.
- A – Arm (Yếu tay): Có thể xuất hiện tình trạng yếu hoặc liệt đột ngột ở một bên tay hoặc chân. Khi được yêu cầu giơ hai tay lên cùng lúc, một tay có thể bị rơi xuống hoặc không thể giơ lên được. Cảm giác tê hoặc mất cảm giác cũng thường đi kèm.
- S – Speech (Rối loạn ngôn ngữ): Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc nói, nói ngọng, nói lắp hoặc không thể phát âm rõ ràng. Họ cũng có thể không hiểu được lời nói của người khác hoặc phát ra những từ vô nghĩa. Kiểm tra bằng cách yêu cầu họ lặp lại một câu đơn giản; nếu không thực hiện được, đây là dấu hiệu nguy hiểm.
- T – Time (Thời gian là yếu tố quyết định): Ngay khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, dù chỉ một triệu chứng, hãy gọi ngay số cấp cứu 115. Không được chần chừ hay tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng các phương pháp dân gian. Mỗi phút trôi qua là hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể hồi phục. Việc ghi nhớ chính xác thời điểm xuất hiện triệu chứng sẽ giúp đội ngũ y tế can thiệp kịp thời và hiệu quả hơn.
Đôi khi, các triệu chứng này có thể xuất hiện rồi tự biến mất trong vòng vài phút đến vài giờ. Đây được gọi là Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). TIA chính là một lời cảnh báo cực kỳ nghiêm trọng về nguy cơ một cơn đột quỵ thực sự sắp xảy ra và người bệnh cần phải đến bệnh viện kiểm tra ngay lập tức.
5. Biến chứng của bệnh đột quỵ do huyết khối
Đột quỵ do huyết khối có thể để lại những di chứng nặng nề, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của người bệnh và tạo ra gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Mức độ nghiêm trọng của biến chứng phụ thuộc vào vùng não và mức độ tổn thương.
- Liệt nửa người: Đây là di chứng kinh điển và phổ biến nhất, khiến người bệnh mất khả năng cử động một tay và một chân cùng bên. Điều này gây khó khăn trong mọi sinh hoạt, từ việc tự ăn uống, vệ sinh cá nhân đến di chuyển.
- Co cứng cơ và đau: Các cơ ở bên bị liệt có xu hướng co rút và cứng lại, gây đau đớn dai dẳng và biến dạng khớp, cản trở quá trình tập luyện phục hồi.
- Rối loạn thăng bằng và phối hợp: Người bệnh đi lại rất khó khăn, dáng đi bất thường và có nguy cơ té ngã rất cao, dẫn đến các chấn thương thứ phát
- Rối loạn ngôn ngữ (Aphasia): Tổn thương trung tâm ngôn ngữ có thể khiến người bệnh mất khả năng diễn đạt (hiểu nhưng không nói được), mất khả năng hiểu lời nói, hoặc cả hai. Đây là một biến chứng gây cô lập và ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý.
- Suy giảm nhận thức: Trí nhớ, khả năng tập trung, lên kế hoạch và giải quyết vấn đề có thể bị suy giảm nghiêm trọng. Một số người bị chứng “bỏ quên nửa người”, tức là không nhận thức được sự tồn tại của nửa cơ thể bị liệt.
- Trầm cảm sau đột quỵ: Gần một nửa số bệnh nhân trải qua trầm cảm do tổn thương não bộ kết hợp với phản ứng tâm lý trước sự mất mát chức năng đột ngột.
- Cảm xúc không ổn định: Người bệnh có thể trở nên dễ cáu gắt, lo âu, hoặc có những cơn cười, khóc không thể kiểm soát (hội chứng cảm xúc giả hành).
- Rối loạn nuốt (Dysphagia): Đây là một biến chứng rất nguy hiểm. Khi khả năng nuốt bị ảnh hưởng, thức ăn và nước uống có thể đi lạc vào đường thở, gây viêm phổi hít – một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân sau đột quỵ.
- Loét do tỳ đè: Nằm lâu một chỗ khiến các vùng da chịu áp lực như lưng, mông, gót chân bị thiếu máu nuôi, dễ dẫn đến lở loét, nhiễm trùng.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu: Việc bất động làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông mới ở chân, có thể di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi, một biến chứng có thể gây tử vong đột ngột.
6. Chẩn đoán đột quỵ do huyết khối
Chẩn đoán đột quỵ do huyết khối cần được thực hiện thật nhanh, chính xác, thông thường gồm 3 bước chính:
Quá trình chẩn đoán đột quỵ thường được thực hiện theo ba bước chính như sau:
Bước 1: Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử
Bác sĩ sẽ nhanh chóng đánh giá các triệu chứng thần kinh của bệnh nhân bằng các thang điểm chuẩn hóa, điển hình là thang điểm NIHSS của Mỹ, nhằm xác định mức độ nặng của đột quỵ. Việc khai thác thông tin từ người nhà rất quan trọng, đặc biệt là thời điểm chính xác các triệu chứng bắt đầu – đây là yếu tố quyết định phương pháp điều trị. Ngoài ra, tiền sử bệnh lý như tăng huyết áp, rung nhĩ, đái tháo đường và các loại thuốc đang sử dụng cũng được ghi nhận để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Bước 2: Chẩn đoán hình ảnh não bộ
Đây là bước không thể thiếu và quan trọng nhất trong chẩn đoán đột quỵ, bao gồm:
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) không cản quang: Thường được thực hiện đầu tiên do tốc độ nhanh, giúp loại trừ xuất huyết não. Mục tiêu chính là xác định xem có chảy máu trong não hay không để quyết định có thể dùng thuốc tiêu sợi huyết hay không.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, phát hiện tổn thương não chỉ sau vài phút khởi phát đột quỵ. Các chuỗi xung như Diffusion (DWI) giúp xác định vùng não đã bị tổn thương không hồi phục, trong khi Perfusion (PWI) xác định vùng não còn có khả năng cứu sống nếu được tái thông máu kịp thời.
- Chụp mạch máu não (CTA hoặc MRA): Qua tiêm thuốc cản quang hoặc sử dụng từ trường, bác sĩ có thể dựng lại hình ảnh mạch máu não để xác định vị trí cục máu đông gây tắc nghẽn, hỗ trợ quyết định can thiệp lấy huyết khối.
Bước 3: Các xét nghiệm bổ trợ
- Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Được thực hiện để phát hiện các bệnh lý tim mạch nguyên nhân gây đột quỵ, đặc biệt là rung nhĩ.
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Đánh giá mức độ hẹp do mảng xơ vữa ở động mạch cổ.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra đường huyết, chức năng đông máu, mỡ máu và các yếu tố nguy cơ khác nhằm hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
- Quy trình này giúp xác định chính xác loại đột quỵ và nguyên nhân, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả cứu chữa và giảm thiểu biến chứng.
7. Điều trị đột quỵ do huyết khối
Mục tiêu tối thượng trong điều trị cấp cứu là tái thông dòng máu bị tắc nghẽn càng sớm càng tốt. “Thời gian là não” – mỗi giây phút cứu được đều đồng nghĩa với việc cứu được hàng
Trước: Tình trạng và thách thức trong điều trị đột quỵ nhồi máu não
- Đột quỵ nhồi máu não xảy ra do cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não, gây thiếu máu và tổn thương tế bào não.
- Việc điều trị cần được tiến hành nhanh chóng trong “cửa sổ vàng” để giảm thiểu tổn thương não và nguy cơ tử vong.
- Nếu chậm trễ, tế bào não sẽ chết vĩnh viễn, gây ra tàn phế nặng nề.
Sau: Các phương pháp điều trị chính và thời gian vàng
1. Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rTPA – Alteplase):
- Là phương pháp điều trị nền tảng giúp tan cục máu đông bằng cách kích hoạt plasminogen thành plasmin, hòa tan huyết khối, khơi thông mạch máu.
- Hiệu quả tối ưu khi được sử dụng trong vòng 4,5 giờ kể từ khi triệu chứng xuất hiện.
- Sau thời gian này, nguy cơ chảy máu tăng cao, làm giảm lợi ích điều trị.
2. Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học (Mechanical Thrombectomy):
- Áp dụng cho các trường hợp tắc nghẽn động mạch lớn, nơi thuốc tiêu sợi huyết khó phát huy tác dụng.
- Bác sĩ luồn ống thông từ động mạch ở bẹn lên não, dùng stent retriever để kéo cục máu đông ra ngoài.
- Thời gian vàng là trong vòng 6 giờ đầu, có thể mở rộng đến 24 giờ với bệnh nhân được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên hình ảnh não còn cứu được (penumbra).
3. Điều trị sau giai đoạn cấp và phòng ngừa tái phát:
Thuốc phòng ngừa: Thuốc kháng tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel) dùng cho đột quỵ do xơ vữa mạch. Thuốc chống đông (Warfarin, NOACs) bắt buộc cho bệnh nhân rung nhĩ.
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và các bệnh nền khác cần được điều trị tích cực.
Phục hồi chức năng sau đột quỵ bao gồm nhiều phương pháp hỗ trợ như: vật lý trị liệu giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, khả năng đi lại và thăng bằng; hoạt động trị liệu giúp bệnh nhân tự thực hiện các sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo; và ngôn ngữ trị liệu nhằm cải thiện khả năng nói cũng như kỹ năng giao tiếp.
Việc can thiệp kịp thời trong “thời gian vàng” cùng với chăm sóc và phục hồi toàn diện sau đột quỵ là yếu tố then chốt giúp giảm tàn phế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Tìm hiểu chi tiết: phân loại TOAST trong điều trị đột quỵ và ứng dụng trong thực hành
8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ do huyết khối
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Có đến 80% các ca đột quỵ có thể được ngăn chặn nếu chúng ta chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Đây là những biện pháp hiệu quả nhất:

Kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền là yếu tố then chốt trong phòng ngừa đột quỵ. Tăng huyết áp được xem là “kẻ giết người thầm lặng” và là nguyên nhân hàng đầu, do đó cần kiểm tra huyết áp thường xuyên và tuân thủ nghiêm ngặt việc dùng thuốc theo chỉ định.
Đối với bệnh nhân rung nhĩ, sử dụng thuốc chống đông đều đặn giúp giảm tới 70% nguy cơ đột quỵ. Đái tháo đường cần được kiểm soát đường huyết ổn định qua chế độ ăn, tập luyện và thuốc. Rối loạn mỡ máu cũng cần được điều trị để giảm cholesterol xấu (LDL-C).
Bên cạnh đó, xây dựng lối sống khoa học và lành mạnh đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá béo, hạn chế muối dưới 5g/ngày, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Tập thể dục đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần giúp duy trì sức khỏe tim mạch. Duy trì cân nặng lý tưởng với chỉ số BMI từ 18.5 đến 22.9 cũng rất cần thiết.
Ngừng hút thuốc lá ngay lập tức vì nó làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp 2-4 lần. Hạn chế rượu bia trong mức cho phép để bảo vệ sức khỏe. Khám sức khỏe định kỳ hàng năm giúp phát hiện sớm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ, giảm nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng.
Đột quỵ do huyết khối là tình trạng cấp cứu xảy ra khi cục máu đông làm tắc mạch máu lên não, gây tổn thương não nhanh chóng nếu không được xử lý kịp thời. Tuy nguy hiểm, nhưng đột quỵ có thể phòng ngừa và giảm nhẹ hậu quả nếu chúng ta biết cách. Điều quan trọng là nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo như méo mặt, yếu tay chân, nói khó… theo quy tắc B.E.F.A.S.T và nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện trong vài giờ đầu – gọi là “thời gian vàng”. Bên cạnh đó, việc kiểm soát huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, bỏ thuốc lá và duy trì lối sống lành mạnh là những cách hiệu quả để phòng bệnh. Hiểu và chủ động phòng ngừa chính là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và người thân khỏi đột quỵ.


