Audio Podcasts
Đột quỵ ở người già là một tình trạng nghiêm trọng, có thể xảy ra bất ngờ và để lại hậu quả nặng nề nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Khi tuổi càng cao, cơ thể lão hóa, mạch máu yếu dần, nguy cơ bị tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não cũng tăng lên. Điều này khiến người lớn tuổi dễ gặp đột quỵ hơn so với người trẻ. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh và chủ động phòng ngừa là điều rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và giúp người già duy trì cuộc sống an toàn, chất lượng hơn mỗi ngày.
1. Đột quỵ ở người già là gì?
Đột quỵ ở người già hay còn được biết đến với tên gọi tai biến mạch máu não, là tình trạng tổn thương não bộ xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bị gián đoạn đột ngột hoặc giảm sút nghiêm trọng. Khi thiếu máu, các tế bào não không nhận được oxy và dưỡng chất cần thiết để hoạt động, dẫn đến hoại tử chỉ trong vòng vài phút ngắn ngủi.
Hậu quả là các chức năng cơ thể do vùng não đó kiểm soát sẽ bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn, gây ra các di chứng nghiêm trọng như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ (không nói được hoặc nói khó hiểu), suy giảm trí nhớ và nhận thức.

Hệ thống mạch máu trong não có nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy và dưỡng chất để não hoạt động bình thường. Đột quỵ xảy ra khi mạch máu bị tắc nghẽn (đột quỵ thiếu máu) hoặc bị vỡ (đột quỵ xuất huyết). Ở người cao tuổi, mạch máu thường yếu hơn, dễ bị tổn thương và tắc nghẽn do quá trình lão hóa và tích tụ mảng bám.
Vì vậy, hiểu rõ về đột quỵ giúp chúng ta phát hiện sớm và xử lý kịp thời, giảm thiểu tổn thương não và bảo vệ sức khỏe cho người thân.
2. Nguyên nhân đột quỵ ở người già
Nguy cơ đột quỵ ở người già là kết quả của sự tích tụ nhiều yếu tố nguy cơ trong suốt một thời gian dài. Việc xác định và kiểm soát chặt chẽ các nguyên nhân này chính là nền tảng vững chắc nhất của một biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Mắc bệnh tăng huyết áp
Đây được xem là nguyên nhân hàng đầu gây ra đột quỵ, chiếm tới 54% trong tổng số các yếu tố nguy cơ. Huyết áp cao kéo dài tạo ra một áp lực liên tục lên thành động mạch, giống như một chiếc lốp xe được bơm quá căng, khiến thành mạch dần bị tổn thương, xơ cứng và mất đi độ đàn hồi vốn có.
Theo thời gian, áp lực này có thể dẫn đến hai kịch bản nguy hiểm: một là làm nứt, vỡ các mạch máu nhỏ và yếu trong não, gây ra đột quỵ xuất huyết; hai là thúc đẩy quá trình hình thành các mảng xơ vữa, làm hẹp lòng mạch và tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành, gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ. Việc kiểm soát huyết áp ổn định là biện pháp can thiệp quan trọng nhất để phòng ngừa đột quỵ.
Đái tháo đường
Đái tháo đường là một yếu tố nguy cơ độc lập, làm tăng khả năng bị đột quỵ ở người già lên gấp 2-3 lần so với người bình thường. Lượng đường trong máu cao và kéo dài gây tổn thương lớp nội mạc (lớp lót bên trong) của các mạch máu, từ lớn đến nhỏ. Tình trạng này không chỉ thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch diễn ra nhanh hơn, nghiêm trọng hơn mà còn làm tăng độ nhớt của máu, khiến máu dễ hình thành cục đông.
Bệnh nhân đái tháo đường khi bị đột quỵ thường có tiên lượng nặng hơn và khả năng phục hồi kém hơn. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ đường huyết thông qua chế độ ăn uống, tập luyện và tuân thủ thuốc là biện pháp bắt buộc để giảm thiểu rủi ro.
Rung tâm nhĩ
Rung tâm nhĩ (rung nhĩ) là một dạng rối loạn nhịp tim rất phổ biến ở người cao tuổi. Khi bị rung nhĩ, hai buồng tâm nhĩ của tim không co bóp nhịp nhàng, đồng bộ mà chỉ rung lên một cách hỗn loạn. Điều này khiến máu không được tống đi hết mà bị ứ đọng lại trong buồng tim, tạo điều kiện lý tưởng để các tế bào máu kết tụ lại và hình thành cục máu đông.
Những cục máu đông này có thể vỡ ra, theo dòng tuần hoàn đi khắp cơ thể và khi đến não, chúng dễ dàng gây tắc các động mạch, dẫn đến đột quỵ do thuyên tắc. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ lên đến 5 lần và là nguyên nhân của khoảng 25% tổng số ca đột quỵ.
Hút thuốc lá
Hút thuốc lá là một thói quen tàn phá hệ tim mạch một cách thầm lặng nhưng vô cùng mạnh mẽ. Các chất độc trong khói thuốc, đặc biệt là nicotin và carbon monoxide, trực tiếp làm tổn thương thành mạch máu, làm giảm sự co giãn và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
Hút thuốc cũng làm tăng huyết áp, tăng nồng độ fibrinogen (một yếu tố gây đông máu) và làm tăng độ kết dính của các tiểu cầu, khiến máu dễ bị đông lại hơn. Tin vui là nguy cơ đột quỵ sẽ giảm đáng kể chỉ sau 2-4 năm ngừng hút thuốc.
Tuổi tác, giới tính và di truyền
- Tuổi tác: Là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi mạnh mẽ nhất. Càng lớn tuổi, các mạch máu càng lão hóa, trở nên cứng và hẹp hơn, làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ đột quỵ cao hơn nữ giới ở độ tuổi trẻ và trung niên. Tuy nhiên, phụ nữ lại có tỷ lệ tử vong do đột quỵ cao hơn, một phần do tuổi thọ trung bình cao hơn và thường bị đột quỵ ở độ tuổi lớn hơn.
- Di truyền: Nếu trong gia đình có người thân ruột thịt (cha mẹ, anh chị em) từng bị đột quỵ, đặc biệt là ở độ tuổi sớm (dưới 65), thì nguy cơ cũng sẽ cao hơn. Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến xu hướng mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc các bất thường về cấu trúc mạch máu.
3. Dấu hiệu bệnh đột quỵ ở người già
Đột quỵ ở người cao tuổi thường diễn ra đột ngột, với những dấu hiệu rất dễ bị nhầm lẫn với các biểu hiện thông thường do tuổi tác. Vì vậy, việc nhận biết sớm là vô cùng quan trọng để đưa người bệnh đi cấp cứu kịp thời và hạn chế các di chứng nặng nề.
Một trong những dấu hiệu thường thấy là người già có thể bị mất ý thức tạm thời, đột ngột mệt lả hoặc không thể giữ thăng bằng khi đứng hoặc đi lại. Có người bỗng nhiên ngã quỵ mà không rõ lý do, dù trước đó vẫn đang hoạt động bình thường. Đây là dấu hiệu cảnh báo hệ thần kinh đang bị tổn thương nghiêm trọng.

Ngoài ra, nhiều người có thể bị tê cứng một bên cơ thể, như tay hoặc chân, khiến việc cử động trở nên khó khăn hoặc không thể cử động được. Một số người lại xuất hiện tình trạng ngơ ngác, lơ mơ, khó tập trung hoặc nói chuyện không rõ ràng, không phản ứng được với lời nói của người khác.
Người nhà cần đặc biệt chú ý khi người lớn tuổi có biểu hiện thay đổi đột ngột về thái độ, hành vi hoặc tâm trạng — chẳng hạn như trở nên khó chịu bất thường, mất định hướng, hoặc không nhận ra người thân. Khi thấy những dấu hiệu này, không nên chần chừ mà cần gọi cấp cứu ngay lập tức, vì thời gian can thiệp sớm sẽ quyết định khả năng phục hồi của bệnh nhân.
4. Đột quỵ ở người cao tuổi gồm những loại nào?
Đột quỵ ở người cao tuổi được phân thành 2 loại chính dựa trên cơ chế gây tổn thương não bộ. Việc chẩn đoán chính xác loại đột quỵ thông qua các phương tiện hình ảnh học hiện đại như Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc Chụp cộng hưởng từ (MRI) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Loại 1: Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Nhồi máu não)
Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 87% tổng số các trường hợp. Nó xảy ra khi một động mạch cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn, thường là do cục máu đông. Tình trạng này giống như một nút thắt chặn dòng chảy trên một đường ống nước, khiến khu vực phía sau nút thắt bị “khô cạn” và hoại tử. Đột quỵ thiếu máu cục bộ lại được chia thành các dạng nhỏ hơn:
- Đột quỵ do huyết khối (Thrombotic stroke): Cục máu đông hình thành ngay tại một động mạch trong não đã bị hẹp sẵn do các mảng xơ vữa. Quá trình này thường diễn ra từ từ và đôi khi có các dấu hiệu cảnh báo trước như cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
- Đột quỵ do thuyên tắc (Embolic stroke): Cục máu đông hình thành ở một nơi khác trong cơ thể (thường là từ tim ở bệnh nhân rung nhĩ) rồi theo dòng máu di chuyển lên não và mắc kẹt tại một động mạch nhỏ hơn, gây tắc nghẽn đột ngột.
- Nhồi máu lỗ khuyết (Lacunar infarct): Dạng đột quỵ ảnh hưởng đến các mạch máu rất nhỏ, sâu trong não, thường gặp ở người bị tăng huyết áp hoặc tiểu đường lâu năm.
Loại 2: Đột quỵ xuất huyết (Xuất huyết não)
Loại này ít phổ biến hơn, chỉ chiếm khoảng 13% các ca đột quỵ, nhưng lại có tỷ lệ tử vong và di chứng nặng nề cao hơn đáng kể. Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào các mô não xung quanh. Khối máu tụ này không chỉ gây tổn thương trực tiếp do chèn ép các tế bào não mà còn làm tăng áp lực bên trong hộp sọ, có thể dẫn đến tổn thương não lan rộng và tụt kẹt não, gây tử vong nhanh chóng.
5. Tiên lượng bệnh đột quỵ ở người già
Tiên lượng bệnh đột quỵ ở người già phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là mức độ tổn thương não, thời gian cấp cứu và điều trị, cũng như tình trạng sức khỏe chung của người bệnh trước khi đột quỵ xảy ra. Người lớn tuổi thường có sức đề kháng và khả năng phục hồi kém hơn do ảnh hưởng của tuổi tác và các bệnh nền như tim mạch, đái tháo đường hay suy thận.
Trong nhiều trường hợp, người cao tuổi bị đột quỵ có nguy cơ đối mặt với biến chứng nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không được can thiệp sớm. Đối với đột quỵ do xuất huyết não thường nguy hiểm hơn đột quỵ do thiếu máu cục bộ vì tổn thương lan rộng và khó kiểm soát hơn.
Việc phục hồi sau đột quỵ cũng cần có thời gian và sự kiên trì. Ba đến sáu tháng đầu sau đột quỵ được coi là giai đoạn quan trọng nhất để người bệnh cải thiện khả năng vận động, nói năng và tự chăm sóc. Tuy nhiên, quá trình này không dừng lại sau thời gian đó. Nếu tiếp tục duy trì tập luyện, nhiều người vẫn có thể phục hồi thêm trong những năm tiếp theo, dù tốc độ có thể chậm hơn.
Vì vậy, điều quan trọng là người nhà và đội ngũ y tế cần hỗ trợ bệnh nhân điều trị đúng cách, kết hợp vật lý trị liệu và chăm sóc tâm lý. Can thiệp sớm, tập luyện đều đặn và môi trường sống tích cực sẽ giúp người già có cơ hội phục hồi tốt hơn sau đột quỵ.
=> Đọc thêm: Tai biến mạch máu não ở nữ giới để hiểu vì sao phụ nữ có thể gặp nguy cơ cao ở một số giai đoạn
6. Cách phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi
Nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh” luôn là kim chỉ nam, nhất là đối với đột quỵ. Thực tế cho thấy, khoảng 80% trường hợp đột quỵ có thể tránh được nếu chúng ta biết cách kiểm soát và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả dành cho người cao tuổi:
- Kiểm soát tốt huyết áp: Đây là biện pháp quan trọng hàng đầu. Người cao tuổi nên kiểm tra huyết áp thường xuyên và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc của bác sĩ để duy trì huyết áp ở mức mục tiêu (thường dưới 140/90 mmHg).
- Quản lý bệnh đái tháo đường và rối loạn lipid máu: Duy trì mức đường huyết và cholesterol ổn định thông qua chế độ ăn uống, tập thể dục và dùng thuốc theo hướng dẫn.
- Điều trị các bệnh lý tim mạch: Đặc biệt là rung nhĩ. Bệnh nhân rung nhĩ cần được bác sĩ tư vấn sử dụng thuốc chống đông để ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Không tự ý ngưng thuốc khi chưa có chỉ định.
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm lượng muối (natri) để kiểm soát huyết áp. Hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol từ mỡ động vật, đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại cá béo giàu omega-3.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới 25. Thừa cân, béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý dẫn đến đột quỵ.
- Tập thể dục đều đặn: Vận động thể chất ít nhất 30-40 phút mỗi ngày, 3-4 ngày mỗi tuần với các bài tập phù hợp với lứa tuổi như đi bộ, yoga, đạp xe, bơi lội… giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.
- Bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia: Đây là những thay đổi lối sống mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe mạch máu và giảm nguy cơ đột quỵ rõ rệt.
- Khám sức khỏe định kỳ: Việc tầm soát sức khỏe 6 tháng/lần giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và can thiệp kịp thời trước khi chúng gây ra biến cố.
- Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột: Đặc biệt vào mùa lạnh, người cao tuổi cần giữ ấm cơ thể, tránh ra ngoài trời lạnh đột ngột hoặc tắm nước quá lạnh để phòng ngừa co thắt mạch máu.
=> Đọc thêm: Tai biến mạch máu não ở nam giới để biết vì sao nam giới có nguy cơ cao hơn
7. Điều trị bệnh đột quỵ ở người lớn tuổi
Việc điều trị bệnh đột quỵ ở người lớn tuổi là một cuộc chạy đua với thời gian, tập trung vào mục tiêu tái thông dòng máu lên não càng nhanh càng tốt (đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ) hoặc kiểm soát chảy máu và giảm áp lực nội sọ (đối với đột quỵ xuất huyết).

Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA)
Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ, đây là phương pháp điều trị “vàng”. Thuốc Alteplase (rtPA) được tiêm vào tĩnh mạch có tác dụng làm tan cục máu đông đang gây tắc nghẽn mạch máu não. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được sử dụng trong “cửa sổ thời gian vàng”, thường là trong vòng 4.5 giờ kể từ khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Càng được điều trị sớm, khả năng phục hồi của bệnh nhân càng cao và di chứng càng nhẹ.
Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cơ học
Đây là một kỹ thuật tiên tiến, được chỉ định cho các trường hợp đột quỵ thiếu máu cục bộ do tắc các động mạch lớn trong não, hoặc khi bệnh nhân đến bệnh viện sau cửa sổ 4.5 giờ. Bác sĩ sẽ luồn một ống thông nhỏ (catheter) từ động mạch ở đùi lên đến vị trí mạch máu bị tắc trong não để dùng dụng cụ cơ học (như stent retriever) kéo hoặc hút cục máu đông ra ngoài. Cửa sổ điều trị cho phương pháp này có thể kéo dài đến 6 giờ, thậm chí là 24 giờ trong một số trường hợp được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên hình ảnh học tưới máu não.
Phẫu thuật
Phẫu thuật thường được áp dụng cho bệnh nhân đột quỵ xuất huyết có khối máu tụ lớn. Mục tiêu là để mổ mở hộp sọ, lấy bỏ khối máu tụ đang chèn ép não, qua đó giúp giảm áp lực nội sọ và ngăn ngừa tổn thương lan rộng. Trong một số trường hợp, phẫu thuật cũng có thể được thực hiện để kẹp lại túi phình động mạch bị vỡ.
Các phương pháp can thiệp khác
Thuyên tắc nội mạch (Endovascular Embolization): Là một phương pháp can thiệp ít xâm lấn để điều trị nguyên nhân gây đột quỵ xuất huyết như túi phình hoặc dị dạng động tĩnh mạch (AVM), bằng cách bít tắc chúng lại từ bên trong lòng mạch.
Xạ phẫu lập thể (Stereotactic Radiosurgery): Sử dụng các chùm tia bức xạ hội tụ với độ chính xác cao để làm xơ hóa và đóng lại các dị dạng mạch máu não nhỏ.
=> Xem chi tiết: Độ tuổi nào có nguy cơ mắc đột quỵ cao và cách phòng ngừa theo từng nhóm tuổi
Đột quỵ ở người già là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh nếu được quan tâm đúng cách. Việc kiểm soát huyết áp ổn định, điều trị các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, tim mạch, kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và vận động nhẹ nhàng mỗi ngày sẽ giúp giảm nguy cơ xảy ra đột quỵ. Đồng thời, nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường như méo mặt, yếu tay chân hay nói khó, hãy gọi cấp cứu ngay để được hỗ trợ kịp thời. Chủ động chăm sóc sức khỏe là cách tốt nhất để giúp người cao tuổi sống an toàn, khỏe mạnh và tránh những hậu quả đáng tiếc do đột quỵ gây ra.


