Audio Podcasts
Đột quỵ ở nam giới đang ngày càng phổ biến và là mối lo lớn cho sức khỏe cộng đồng, vì tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở nam thường cao hơn so với nữ. Tại Việt Nam, mỗi năm có hơn 200.000 người bị đột quỵ, gây ra hậu quả nặng nề cho cả người bệnh và gia đình. Để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người đàn ông thân yêu, điều quan trọng là cần hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo sớm, biết cách xử lý khi xảy ra cơn đột quỵ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa từ sớm. Đây chính là cách tốt nhất để giảm rủi ro và giữ gìn cuộc sống khỏe mạnh.
1. Đột quỵ ở nam giới có phổ biến không?
Đột quỵ ở nam giới không chỉ phổ biến mà còn nghiêm trọng hơn rõ rệt so với nữ giới. Theo nghiên cứu đa trung tâm tại 10 bệnh viện có chuyên khoa thần kinh tại Việt Nam, được công bố tại Hội nghị Đột quỵ Quốc tế 2022, nam giới có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nữ giới khoảng 1,5 lần. Ngoài ra, theo báo cáo của Bộ Y tế và phát biểu của PGS.TS Lương Ngọc Khuê, trong nhóm người trẻ và trung niên, tỷ lệ nam giới đột quỵ thậm chí cao gấp 4 lần nữ giới. Nguyên nhân được lý giải bởi việc nam giới thường có tỷ lệ hút thuốc lá, sử dụng rượu bia và mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp hoặc đái tháo đường cao hơn. Bên cạnh đó, theo phân tích gánh nặng bệnh tật toàn cầu (GBD 2021), số ca tử vong do đột quỵ ở nam giới tại Việt Nam gần gấp rưỡi nữ giới, cho thấy mức độ nghiêm trọng vượt trội ở nhóm đối tượng này.
Không chỉ là con số, hậu quả của đột quỵ để lại thường rất nặng nề. Nhiều người sau đột quỵ vẫn sống sót nhưng mang di chứng lâu dài như liệt nửa người, mất ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, hoặc thậm chí tử vong sớm. Đặc biệt đáng lo ngại là xu hướng trẻ hóa đột quỵ: theo PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng, Phó Chủ tịch Hội Đột Quỵ Việt Nam cho biết tuổi trung bình của bệnh nhân đột quỵ tại Việt Nam là khoảng 62 tuổi, trẻ hơn so với nhiều nước phát triển đến gần 10 năm. Một số bệnh viện báo cáo rằng tỷ lệ bệnh nhân nam trong nhóm tuổi từ 30 đến 45 mắc đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng, chiếm đến khoảng một phần ba tổng số ca.

Như vậy, đột quỵ ở nam giới không chỉ là vấn đề phổ biến mà còn có xu hướng nghiêm trọng và xảy ra ở lứa tuổi trẻ hơn nhiều người vẫn nghĩ. Việc nhận thức đúng về mức độ nguy hiểm và những yếu tố nguy cơ riêng biệt ở nam giới sẽ giúp xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả hơn cho cộng đồng.
2. Các dấu hiệu đột quỵ ở nam giới thường gặp
Các dấu hiệu đột quỵ thường xuất hiện một cách đột ngột và tiến triển rất nhanh, khiến người bệnh và người thân không kịp phản ứng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng có vai trò quyết định trong việc cứu sống và hạn chế tổn thương não. Chỉ cần chậm trễ vài giờ, cơ hội phục hồi có thể giảm đi rõ rệt.
Vì vậy, quan sát kỹ các biểu hiện bất thường có thể giúp nhận biết sớm và xử lý kịp thời.
- Mất vận động hoặc yếu nửa người: Một trong những dấu hiệu điển hình là mất sức ở tay hoặc chân, thường xảy ra ở một bên cơ thể. Người bệnh có thể không giữ được đồ vật trên tay, cảm giác tê rần, mất kiểm soát khi bước đi, thậm chí không thể đứng dậy. Tình trạng này thường do tổn thương vùng vỏ não vận động đối bên – là trung tâm điều khiển chuyển động.
- Khuôn mặt biến dạng bất thường: Sự thay đổi bất ngờ trên khuôn mặt như méo miệng, một bên má xệ xuống, rối loạn vận động cơ mặt, có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh trung ương. Trong một số trường hợp, người bệnh không thể điều khiển cơ miệng để nói chuyện hoặc nhai nuốt.
- Khó khăn trong ngôn ngữ và giao tiếp: Người bị đột quỵ có thể đột nhiên gặp vấn đề trong việc phát âm, sử dụng sai từ, nói lắp, hoặc hoàn toàn mất khả năng diễn đạt. Ngay cả khi tỉnh táo, họ có thể không hiểu được lời người khác. Triệu chứng này thường liên quan đến vùng Broca hoặc Wernicke – hai vùng ngôn ngữ chính trong não.
- Mất thăng bằng, phối hợp kém: Nếu người bệnh không thể đi thẳng, hay bị ngã khi đứng lên hoặc chuyển động, rất có thể tiểu não hoặc thân não đã bị ảnh hưởng. Những khu vực này đóng vai trò kiểm soát thăng bằng, định hướng không gian và vận động phối hợp giữa các chi.
- Thị lực thay đổi đột ngột: Mắt có thể nhìn mờ, mất một vùng thị giác, hoặc không còn nhận biết được vật thể ở một bên. Một số người nhìn đôi (song thị) hoặc cảm giác lóa sáng. Đây là những dấu hiệu cho thấy tuần hoàn não sau – đặc biệt là thùy chẩm – đã bị thiếu máu.
- Cơn đau đầu dữ dội bất thường: Đột ngột bị đau đầu dữ dội, cảm giác như “búa bổ”, có thể là dấu hiệu của xuất huyết dưới nhện hoặc vỡ phình mạch não. Cơn đau có thể lan rộng khắp đầu, kèm theo buồn nôn, nôn hoặc giảm ý thức. Đây là tình trạng cần can thiệp cấp cứu ngay lập tức.
- Biểu hiện rối loạn ý thức: Một số người có thể trở nên lơ mơ, nói nhảm, không nhớ được tên người thân hoặc bị mất phương hướng không gian – thời gian. Trường hợp nặng hơn, người bệnh rơi vào trạng thái ngủ sâu, khó đánh thức hoặc hôn mê. Những triệu chứng này thường cho thấy đột quỵ đã ảnh hưởng tới vùng vỏ não hoặc cấu trúc sâu trong não.
3. Cách xử lý khi nam giới gặp đột quỵ
Khi phát hiện một người có dấu hiệu đột quỵ, sự bình tĩnh và xử trí đúng cách có thể cứu sống họ và giảm thiểu di chứng. Hãy tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau:
- Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức: Đây là bước quan trọng nhất. Cung cấp thông tin rõ ràng về địa chỉ, tình trạng của người bệnh và các dấu hiệu đã quan sát được.
- Đặt người bệnh ở tư thế an toàn: Để người bệnh nằm nghiêng về một bên, đầu hơi nâng cao. Tư thế này giúp đường thở thông thoáng, phòng trường hợp người bệnh nôn ói gây sặc vào phổi.
- Nới lỏng quần áo: Cởi bỏ cà vạt, nới lỏng khuy áo cổ, thắt lưng để người bệnh dễ thở hơn.
- Ghi nhớ thời gian và triệu chứng: Cố gắng ghi nhớ chính xác thời điểm các triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Thông tin này cực kỳ quý giá cho bác sĩ trong việc quyết định phương pháp điều trị.
- Giữ ấm cho người bệnh: Dùng một chiếc chăn mỏng đắp cho người bệnh nếu môi trường xung quanh lạnh.
Những điều TUYỆT ĐỐI KHÔNG được làm:
- Không di chuyển người bệnh: Tránh bế, vác hay cố gắng dìu người bệnh đi lại vì có thể làm tình trạng xuất huyết não (nếu có) trở nên trầm trọng hơn.
- Không cho ăn hoặc uống bất cứ thứ gì: Người bệnh đột quỵ thường bị rối loạn chức năng nuốt. Việc cho ăn uống có thể gây sặc, nghẹt thở và viêm phổi.
- Không tự ý dùng thuốc: Tuyệt đối không cho người bệnh uống thuốc hạ huyết áp hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc dùng sai thuốc có thể gây nguy hiểm tính mạng.
- Không áp dụng các phương pháp dân gian: Không cạo gió, chích máu đầu ngón tay hay thực hiện bất kỳ biện pháp truyền miệng nào vì chúng không có cơ sở khoa học và làm lãng phí “thời gian vàng” cấp cứu.
4. Yếu tố nguy cơ bị đột quỵ ở nam giới do đâu?
Nguy cơ đột quỵ ở nam giới đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, được chia thành hai nhóm chính:
Nhóm yếu tố không thể thay đổi
- Giới tính: Về mặt sinh học, nam giới có nguy cơ đột quỵ cao hơn nữ giới.
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng dần theo tuổi, đặc biệt là sau 55 tuổi.
- Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người thân (cha mẹ, anh chị em ruột) từng bị đột quỵ, nguy cơ của bản thân cũng sẽ cao hơn.
- Chủng tộc: Một số chủng tộc có tỷ lệ mắc đột quỵ cao hơn các chủng tộc khác.

Nhóm yếu tố có thể kiểm soát và thay đổi (chiếm phần lớn nguyên nhân)
Đây là nhóm yếu tố liên quan đến bệnh lý nền và lối sống. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là chiến lược phòng bệnh hiệu quả nhất.
- Tăng huyết áp: Đây là “kẻ giết người thầm lặng” và là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Huyết áp cao gây áp lực thường xuyên lên thành mạch, làm chúng bị tổn thương, xơ cứng và dễ vỡ hoặc hình thành cục máu đông.
- Hút thuốc lá: Hóa chất trong khói thuốc làm tổn thương thành mạch, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và làm máu dễ đông hơn, tăng nguy cơ đột quỵ gấp đôi.
- Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài làm hỏng các mạch máu nhỏ trong não.
- Rối loạn lipid máu: Cholesterol xấu (LDL) tích tụ tạo thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch, làm hẹp và tắc nghẽn dòng máu đến não.
- Bệnh lý tim mạch: Các bệnh như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim, sau đó di chuyển lên não và gây tắc mạch.
- Lối sống ít vận động và thừa cân, béo phì: Tình trạng này làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nền như cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao.
- Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia làm tăng huyết áp và có thể gây ra rối loạn nhịp tim.
5. Đột quỵ ở nam giới có chữa được không?
Đột quỵ có thể điều trị được, đặc biệt nếu người bệnh được đưa đến bệnh viện càng sớm càng tốt. Khả năng phục hồi sau đột quỵ phụ thuộc rất nhiều vào việc cấp cứu kịp thời, nhất là trong khoảng thời gian đầu tiên sau khi triệu chứng xuất hiện – thường gọi là “thời gian vàng” (khoảng 3–4,5 giờ đầu).
Trong thời gian này, bác sĩ có thể dùng thuốc hoặc can thiệp để phục hồi dòng máu lên não, giúp ngăn chặn tổn thương lan rộng và cứu được các tế bào não đang thiếu oxy. Càng chậm trễ, càng nhiều tế bào thần kinh bị chết, khiến người bệnh dễ bị liệt, rối loạn chức năng nói, hoặc thậm chí không qua khỏi. Vì vậy, phát hiện sớm và đưa người bệnh đến bệnh viện ngay là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị.
Các phương pháp điều trị hiện đại bao gồm
- Đối với đột quỵ nhồi máu não (do tắc mạch):
- Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA): Đây là loại thuốc có khả năng làm tan cục máu đông. Thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất khi được tiêm tĩnh mạch trong vòng 3 đến 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng.
- Can thiệp nội mạch lấy huyết khối: Bác sĩ sẽ dùng một dụng cụ đặc biệt luồn qua động mạch từ đùi lên não để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này có thể mở rộng “thời gian vàng” lên đến 6 giờ, thậm chí 24 giờ trong một số trường hợp đặc biệt.
- Đối với đột quỵ xuất huyết não (do vỡ mạch):
- Điều trị tập trung vào việc kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ và ổn định huyết áp.
- Phẫu thuật có thể được chỉ định để loại bỏ khối máu tụ lớn hoặc kẹp lại túi phình mạch máu bị vỡ.
Sau khi qua giai đoạn cấp cứu, người bị đột quỵ sẽ bước vào giai đoạn phục hồi – đây là bước rất quan trọng để lấy lại chức năng đã mất. Lúc này, bệnh nhân cần được tập luyện đều đặn với sự hướng dẫn của chuyên viên, bao gồm: vật lý trị liệu để tập đi lại, cử động tay chân; ngôn ngữ trị liệu nếu nói chuyện bị khó khăn; và hoạt động trị liệu để tự làm các việc đơn giản như ăn uống, mặc quần áo. Quá trình này có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, đòi hỏi người bệnh phải kiên trì mỗi ngày. Đồng thời, sự động viên, giúp đỡ và đồng hành từ gia đình sẽ giúp người bệnh có thêm sức mạnh để hồi phục tốt hơn.
6. Vì sao tỷ lệ đột quỵ ở nam giới cao hơn nữ giới?
Nam giới thường có nguy cơ đột quỵ cao hơn phụ nữ vì nhiều lý do kết hợp lại, bao gồm cả yếu tố bên trong cơ thể và cách sống hàng ngày. Về mặt sinh học, nội tiết tố nam (testosterone) không bảo vệ mạch máu tốt như hormone nữ (estrogen), khiến nam giới dễ bị tổn thương mạch máu hơn theo thời gian. Bên cạnh đó, nam giới cũng thường gặp tình trạng cao huyết áp, mỡ máu cao, hoặc mắc bệnh tim mạch từ sớm hơn.
Ngoài ra, lối sống là nguyên nhân góp phần lớn. Nhiều nam giới hút thuốc, uống rượu bia thường xuyên, ít vận động, ăn uống không lành mạnh, thức khuya, làm việc quá sức và ít đi khám sức khỏe định kỳ. Những thói quen này làm tăng áp lực lên tim mạch và mạch máu não, lâu dần sẽ dẫn đến đột quỵ.
Vì vậy, nguy cơ ở nam giới không chỉ đến từ cơ thể mà còn do yếu tố sống mỗi ngày:
- Yếu tố lối sống rủi ro cao: Nam giới có xu hướng hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia nhiều hơn nữ giới. Đây là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tổn thương mạch máu và tăng huyết áp.
- Chủ quan về sức khỏe: Phái mạnh thường có tâm lý chủ quan, ít quan tâm đến việc khám sức khỏe định kỳ. Điều này dẫn đến việc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiểu đường không được phát hiện và kiểm soát sớm.
- Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh: Thói quen ăn nhiều muối, nhiều chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn… phổ biến hơn ở nam giới, góp phần làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Đối mặt với căng thẳng (stress): Áp lực từ công việc và cuộc sống có thể dẫn đến căng thẳng kéo dài, một yếu tố làm tăng huyết áp và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch.
- Yếu tố sinh học: Một số khác biệt về nội tiết tố và cấu trúc sinh học cũng có thể góp phần vào sự chênh lệch này, dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.
Dễ hiểu hơn, nam giới thường có nhiều thói quen không tốt cho sức khỏe như hút thuốc, uống rượu, ăn uống thất thường, ít vận động… Trong khi đó, nhiều người lại chủ quan, không đi khám sức khỏe định kỳ hoặc bỏ qua các dấu hiệu bất thường. Sự kết hợp giữa những hành vi có hại này với thái độ lơ là trong việc chăm sóc bản thân chính là lý do khiến nam giới có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn rõ rệt so với nữ giới.
=> Xem thêm: Độ tuổi nào có nguy cơ cao bị đột quỵ để hiểu nhóm tuổi dễ mắc bệnh nhất hiện nay
7. Cách phòng chống đột quỵ ở nam giới
Phòng ngừa luôn tốt hơn là điều trị, đặc biệt với đột quỵ – một bệnh có thể để lại hậu quả nặng nề. Nếu chúng ta biết cách chăm sóc sức khỏe từ sớm. Điều quan trọng là cần thay đổi thói quen sống không lành mạnh và kiểm soát tốt các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Dưới đây là những cách đơn giản nhưng rất hiệu quả giúp giảm nguy cơ bị đột quỵ trong tương lai:
- Kiểm soát huyết áp: Đây là ưu tiên số một. Hãy kiểm tra huyết áp thường xuyên và tuân thủ điều trị của bác sĩ nếu bị tăng huyết áp. Duy trì huyết áp ở mức mục tiêu (thường dưới 130/80 mmHg).
- Từ bỏ thuốc lá: Việc ngừng hút thuốc lá là một trong những quyết định quan trọng và có lợi nhất mà bản thân có thể thực hiện để giảm nguy cơ đột quỵ. Lợi ích của việc ngưng thuốc lá sau 5 năm thì nguy cơ đột quỵ có thể tương đương với người chưa từng hút thuốc, đặc biệt là ở những người không mắc các bệnh nền khác.
- Hạn chế rượu bia: Uống rượu bia ở mức độ vừa phải. Nếu không uống, đừng bắt đầu.
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh:
- Giảm muối, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp.
- Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
- Ưu tiên chất béo không bão hòa từ cá, quả hạch, dầu ô liu.
- Tập thể dục đều đặn: Đặt mục tiêu vận động cường độ trung bình ít nhất 150 phút mỗi tuần (ví dụ: 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần) với các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội.
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức khỏe mạnh (18.5 – 22.9).
- Quản lý các bệnh lý nền: Nếu bị tiểu đường, bệnh tim hay rối loạn mỡ máu, hãy tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ.
- Khám sức khỏe định kỳ: Việc khám sức khỏe 6-12 tháng/lần giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ để có biện pháp can thiệp kịp thời.

8. Khi nào nam giới cần nhập viện?
Khi thấy ai đó có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, dù chỉ thoáng qua hoặc biểu hiện nhẹ, cần phải đưa họ đến bệnh viện ngay lập tức. Tuyệt đối không chờ đợi xem tình trạng có tự cải thiện hay không. Hãy ghi nhớ: Đột quỵ là một tình trạng cấp cứu y tế.
Đừng chần chừ, đừng chờ đợi xem triệu chứng có tự hết không. Các dấu hiệu cảnh báo cần nhập viện khẩn cấp bao gồm:
- Mặt đột ngột bị méo, lệch.
- Tay hoặc chân đột ngột yếu, tê, không cử động được.
- Lời nói đột ngột ngọng nghịu, khó nói, hoặc không nói được.
- Đột ngột đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân.
- Đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt.
- Thị lực đột ngột suy giảm.
Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất có khả năng xử lý đột quỵ. Việc cấp cứu kịp thời trong “thời gian vàng” (3–4,5 giờ đầu) có thể cứu sống người bệnh và giúp họ tránh được các di chứng nặng nề như liệt, mất trí nhớ hay khó nói. Hành động nhanh chính là cách tốt nhất để bảo vệ sự sống và phục hồi cho người thân và gia đình.
=> Xem thêm: Đột quỵ ở nữ và những dấu hiệu khác biệt so với nam
Đột quỵ ở nam giới là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và xử lý kịp thời nếu biết cách. Mỗi người cần chủ động chăm sóc sức khỏe hàng ngày, như kiểm soát huyết áp, bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và khám sức khỏe định kỳ. Những thói quen nhỏ hôm nay chính là cách tốt nhất để giúp nam giới tránh xa nguy cơ đột quỵ và giữ gìn sức khỏe lâu dài.


