Audio Podcasts
Đột quỵ khi chơi thể thao là tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi máu lên não bị ngưng trệ đột ngột trong lúc đang vận động, khiến mô não bị thiếu oxy và tổn thương nhanh chóng. Dù thể thao giúp tăng cường sức khỏe, nhưng nếu tập luyện quá mức, tập sai cách hoặc mang sẵn các bệnh lý nền như tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, dị dạng mạch máu não… mà không được phát hiện, nguy cơ đột quỵ có thể xảy ra ngay cả trong lúc đang thi đấu hoặc tập luyện.
1. Nguyên nhân đột quỵ khi chơi thể thao
Nguyên nhân gây đột quỵ khi chơi thể thao thường bắt nguồn từ sự gián đoạn lưu lượng máu lên não, do tắc nghẽn mạch (gây nhồi máu não) hoặc vỡ mạch máu (gây xuất huyết não). Khi vận động mạnh, đặc biệt là trong môi trường không phù hợp hoặc ở người có bệnh lý nền, cơ thể sẽ trải qua các thay đổi sinh lý như tăng huyết áp, tim đập nhanh, mất nước – và chính những yếu tố này có thể làm khởi phát cơn đột quỵ nếu mạch máu đã bị tổn thương từ trước. Ví dụ, người có tăng huyết áp, xơ vữa mạch, dị dạng mạch máu bẩm sinh hoặc đang bị rối loạn nhịp tim như rung nhĩ sẽ có nguy cơ cao hơn nếu tập luyện quá sức hoặc không kiểm soát tốt tình trạng bệnh.
Một số tình huống dễ gây nguy hiểm là tập thể dục lúc sáng sớm khi trời còn lạnh, vì thời điểm này huyết áp có tăng cao và máu đặc hơn. Ngoài ra, nếu mất quá nhiều nước qua mồ hôi mà không bù lại đủ, máu sẽ cô đặc, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Việc tắm nước lạnh ngay sau tập luyện cũng có thể khiến mạch máu co đột ngột, tạo ra sự thay đổi huyết áp bất thường và gây tổn thương mạch não.

Phân biệt đột quỵ với hiện tượng kiệt sức hay chóng mặt do vận động
Kiệt sức thường gây mệt mỏi toàn thân, chuột rút, đổ mồ hôi nhiều, và có thể phục hồi nhanh sau khi nghỉ ngơi và bù nước. Chóng mặt nhẹ có thể xảy ra khi thay đổi tư thế đột ngột, đói bụng, hạ đường huyết – và thường tự hết nếu ngồi hoặc nằm nghỉ một lúc.
Ngược lại, đột quỵ thường biểu hiện bằng các rối loạn thần kinh xuất hiện đột ngột, có thể kèm theo yếu hoặc liệt nửa người, méo miệng, nói khó, mất thăng bằng rõ rệt hoặc đau đầu dữ dội. Đây là tình trạng tổn thương não cấp tính, không cải thiện khi nghỉ ngơi và cần đưa người bệnh tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức. Việc nhận biết các dấu hiệu thần kinh bất thường là yếu tố then chốt giúp phân biệt đột quỵ với các hiện tượng mệt mỏi thông thường khi vận động.
2. Ai có nguy cơ đột quỵ khi chơi thể thao?
Không phải ai chơi thể thao cũng gặp nguy cơ đột quỵ giống nhau. Một số người có sẵn các yếu tố rủi ro về tim mạch hoặc chuyển hóa trong cơ thể, nếu không được kiểm soát tốt, có thể bị tổn thương não nghiêm trọng khi tập luyện gắng sức. Việc nhận biết rõ ai đang thuộc nhóm nguy cơ cao là bước quan trọng để điều chỉnh chế độ tập luyện phù hợp và phòng ngừa sớm những biến cố nguy hiểm.
Những người có bệnh lý nền về tim mạch, chuyển hóa hoặc mạch máu não là nhóm nguy cơ cao nhất. Chẳng hạn, người bị tăng huyết áp có thành mạch máu yếu hơn bình thường, rất dễ vỡ nếu áp lực máu tăng cao khi vận động mạnh. Bệnh nhân đái tháo đường cũng thường có tổn thương mạch máu, đặc biệt là các động mạch nhỏ, làm tăng khả năng tắc nghẽn. Ngoài ra, tình trạng rối loạn mỡ máu làm tích tụ mảng xơ vữa trong lòng mạch, nếu không được điều trị đúng cách có thể gây tắc mạch hoặc vỡ ra thành cục máu đông gây đột quỵ. Một số bệnh tim như rung nhĩ hoặc van tim bất thường cũng có thể hình thành huyết khối trong tim, và khi vận động mạnh, những cục máu này dễ di chuyển lên não gây tắc mạch cấp tính.
Dị dạng mạch máu trong não cũng là nguyên nhân thường bị bỏ sót. Có người sinh ra đã có túi phình hoặc bất thường trong kết nối giữa động mạch và tĩnh mạch não mà không hề biết. Khi họ tập luyện cường độ cao, huyết áp tăng nhanh có thể khiến mạch máu vỡ ra, gây xuất huyết nội sọ.
Ngoài các yếu tố bệnh lý, lối sống không lành mạnh cũng làm tăng nguy cơ. Những người hút thuốc lá thường xuyên sẽ bị tổn thương thành mạch, làm tăng nguy cơ xơ vữa và đông máu. Uống nhiều rượu bia không chỉ gây tăng huyết áp mà còn ảnh hưởng đến chức năng tim. Người thừa cân hoặc béo phì thường mắc kèm các bệnh chuyển hóa như tăng mỡ máu, đái tháo đường, cao huyết áp – tất cả đều là nền tảng nguy hiểm dẫn đến đột quỵ nếu vận động quá sức.
Một nhóm đối tượng khác thường bị bỏ qua là người ít vận động hoặc mới tập luyện trở lại sau thời gian dài. Nếu cơ thể chưa được chuẩn bị kỹ, đột ngột tham gia thể thao với cường độ cao sẽ làm hệ tim mạch bị quá tải, tăng nguy cơ xảy ra tai biến.
Tuổi tác và di truyền cũng đóng vai trò đáng kể. Người trung niên trở lên hoặc có người thân từng bị đột quỵ cần chú ý hơn khi tập thể thao cường độ mạnh. Ngoài ra, căng thẳng tâm lý kéo dài cũng khiến huyết áp dao động và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mạch máu.
Ngay cả người trẻ có vẻ ngoài khỏe mạnh vẫn có thể tiềm ẩn nguy cơ nếu không được kiểm tra sức khỏe định kỳ. Vì vậy, trước khi tập luyện các môn thể thao nặng, đặc biệt là ở phòng gym hay môi trường cạnh tranh cao, cần thực hiện các xét nghiệm tim mạch cơ bản, đo huyết áp, kiểm tra chỉ số mỡ máu và kiểm soát tốt các bệnh nền nếu có. Đây là bước chủ động bảo vệ chính mình khỏi nguy cơ đột quỵ khi vận động mạnh.
3. Dấu hiệu đột quỵ khi chơi thể thao
Dấu hiệu đột quỵ khi chơi thể thao không giống với mệt mỏi thông thường. Chúng thường xảy ra một cách đột ngột, ngay trong lúc người đó đang vận động hoặc ngay sau khi kết thúc bài tập. Việc nhận ra sớm các biểu hiện này có thể cứu sống người bệnh và giảm nguy cơ tổn thương não không thể phục hồi.
Một trong những dấu hiệu đầu tiên là đau đầu dữ dội xuất hiện đột ngột. Người bệnh có thể mô tả đây là cơn đau đầu nghiêm trọng nhất mà họ từng trải qua, thường kèm cảm giác buồn nôn hoặc nôn. Đây là triệu chứng điển hình của đột quỵ xuất huyết – xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ.
Thị giác thay đổi bất thường cũng là dấu hiệu cần lưu ý. Người bị đột quỵ có thể mất một phần hoặc toàn bộ thị lực ở một mắt hoặc cả hai mắt, nhìn thấy hình ảnh mờ, hoặc bị nhìn đôi (một vật nhưng thấy thành hai). Những triệu chứng này thường xuất hiện rất nhanh và không liên quan đến các tật khúc xạ như cận hay loạn thị.
Rối loạn vận động và cảm giác là biểu hiện dễ nhận thấy. Một bên cơ thể – bao gồm mặt, tay hoặc chân – có thể trở nên yếu hẳn, khó cử động hoặc mất cảm giác. Người bệnh có thể bước đi loạng choạng, mất thăng bằng, đứng không vững dù trước đó vẫn khỏe mạnh bình thường.
Người bệnh có thể nói lắp, nói ngọng bất thường, hoặc không hiểu được người khác đang nói gì. Trong nhiều trường hợp, họ không thể gọi tên đồ vật quen thuộc, hoặc trả lời sai những câu hỏi đơn giản.
Lú lẫn, mất định hướng hoặc mất ý thức có thể xảy ra nếu vùng não bị tổn thương ảnh hưởng đến khả năng nhận thức. Người bệnh có thể không biết mình đang ở đâu, không nhận ra người quen, hoặc có hành vi không phù hợp với tình huống xung quanh. Nếu đột quỵ nghiêm trọng, họ có thể ngã xuống, lơ mơ, hoặc hôn mê ngay tại chỗ.

Điều đáng lưu ý là: kể cả khi các triệu chứng này chỉ kéo dài vài phút rồi biến mất, người đó vẫn cần được đi khám ngay. Đây có thể là biểu hiện của cơn thiếu máu não thoáng qua – một dạng cảnh báo sớm trước khi đột quỵ thực sự xảy ra. Không nên chủ quan cho rằng do tập mệt hoặc mất sức, bởi nếu bỏ lỡ thời điểm can thiệp sớm, tổn thương não sẽ trở nên nặng nề hơn và khó hồi phục.
4. Cách xử lý khi chơi thể thao bị đột quỵ
Khi phát hiện ai đó có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ trong lúc chơi thể thao, điều quan trọng nhất là phải gọi ngay cho cấp cứu, thường là số 115. Trong cuộc gọi, cần nói rõ nghi ngờ đột quỵ, cung cấp địa điểm chính xác và thời gian triệu chứng bắt đầu. Càng sớm đưa người bệnh đến bệnh viện có chuyên khoa đột quỵ, khả năng hồi phục càng cao. Không nên tự đưa bệnh nhân đến bệnh viện nếu không có phương tiện y tế phù hợp, vì việc di chuyển sai cách có thể khiến tình trạng trở nên nặng hơn.
Trong khi đợi nhân viên y tế đến, cần giữ người bệnh ở nơi an toàn, thoáng khí và tránh xa nơi đông người hoặc nguy hiểm. Nếu người bệnh còn tỉnh, hãy để họ nằm ngửa, kê đầu và vai cao nhẹ để giảm áp lực trong não. Nếu người đó lơ mơ, nôn ói hoặc mất ý thức, cần xoay họ sang một bên để tránh sặc, giữ cho đường thở luôn thông thoáng. Nới lỏng quần áo quanh cổ, bụng để giúp họ dễ thở. Giữ ấm nếu môi trường lạnh, và nếu có thể, nên quan sát nhịp thở, mạch đập, tình trạng tỉnh táo để báo lại cho nhân viên cấp cứu khi họ đến.
Những điều tuyệt đối không được làm: Tuyệt đối không tự ý cho người bệnh uống nước, thuốc, hoặc bất kỳ chất gì. Khi người bệnh bị đột quỵ, họ có thể mất khả năng nuốt, và hành động này dễ gây sặc vào phổi. Cũng không được tự ý cho dùng thuốc chống đông hay aspirin, vì nếu người bệnh bị đột quỵ do vỡ mạch máu, thuốc này có thể khiến tình trạng chảy máu trong não nghiêm trọng hơn. Tránh mọi hình thức can thiệp không khoa học như cạo gió, bấm huyệt, chích máu đầu ngón tay… vì những phương pháp này không có tác dụng và chỉ làm mất thời gian quý báu cần được dùng để can thiệp y tế.
Ngay khi phát hiện các triệu chứng đầu tiên, hãy ghi nhớ thời gian xuất hiện, càng chính xác càng tốt. Đây là thông tin rất quan trọng để bác sĩ quyết định có thể dùng thuốc tiêu huyết khối hay can thiệp mạch máu hay không. Việc điều trị đột quỵ phụ thuộc vào loại tổn thương trong não (tắc mạch hay xuất huyết), và thời gian là yếu tố quyết định để não không bị tổn thương vĩnh viễn.
=> Xem thêm: Đột quỵ trong lúc chạy bộ và những sai lầm thường gặp khi luyện tập
5. Làm gì để tránh đột quỵ khi chơi thể thao
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa là cách tốt nhất để tận hưởng những lợi ích của thể thao một cách an toàn.
- Trước khi bắt đầu một chương trình tập luyện mới, đặc biệt là các môn thể thao cường độ cao, hãy đi khám sức khỏe để phát hiện các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn.
- Nếu bản thân đã được chẩn đoán mắc các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, rung nhĩ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ.
- Khởi động kỹ lưỡng: Luôn dành 10-15 phút để khởi động với các bài tập nhẹ nhàng, kéo giãn cơ bắp để cơ thể và hệ tim mạch có thời gian thích nghi.
- Luyện tập vừa sức: Hãy lắng nghe cơ thể. Bắt đầu từ từ và tăng dần cường độ cũng như thời gian tập luyện. Tránh việc đột ngột vận động quá sức sau một thời gian dài không hoạt động. Một nguyên tắc tốt là giữ nhịp tim trong lúc tập luyện ở mức dưới 75% nhịp tim tối đa (Nhịp tim tối đa ≈ 220 – tuổi).
- Chọn thời điểm và môi trường phù hợp: Tránh tập luyện ngoài trời khi thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh. Người có tiền sử tăng huyết áp nên ưu tiên tập vào buổi chiều thay vì sáng sớm.
- Bù đủ nước: Uống nước trước, trong, và sau khi tập để tránh mất nước, đặc biệt là khi tập luyện trong thời gian dài hoặc thời tiết nóng.
- Hạ nhiệt (Cool-down): Sau khi kết thúc bài tập chính, hãy dành 5-10 phút để đi bộ chậm hoặc thực hiện các động tác kéo giãn nhẹ nhàng để nhịp tim và huyết áp giảm từ từ.
- Tránh tắm ngay sau khi tập: Hãy nghỉ ngơi ít nhất 20-30 phút để cơ thể ổn định lại nhiệt độ và nhịp tim trước khi đi tắm. Không nên tắm nước quá lạnh hoặc quá nóng.
- Quản lý căng thẳng: Tìm các phương pháp thư giãn hiệu quả như thiền, yoga, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân.
- Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm để cơ thể có thời gian phục hồi.
=> Tham khảo: Tai biến mạch máu não trong lúc đá bóng và cách xử trí khi xảy ra trên sân
6. Sau đột quỵ có thể chơi thể thao lại không?
Câu trả lời là CÓ, việc quay trở lại hoạt động thể chất không chỉ có thể mà còn là một phần cực kỳ quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng và phòng ngừa tái phát. Tuy nhiên, việc này phải được thực hiện một cách cẩn trọng, có kế hoạch và dưới sự giám sát chặt chẽ của đội ngũ y tế.
Tầm quan trọng của vận động sau đột quỵ:
- Thúc đẩy phục hồi thần kinh: Tập luyện giúp kích thích “tính dẻo của não” (neuroplasticity), tức là khả năng não bộ tự tổ chức lại, hình thành các kết nối thần kinh mới để bù đắp cho vùng não bị tổn thương.
- Cải thiện chức năng vận động: Các bài tập giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, khả năng thăng bằng, sự phối hợp và dáng đi, giúp người bệnh sớm lấy lại sự độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.
- Giảm nguy cơ tái phát: Hoạt động thể chất giúp kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như huyết áp, cân nặng, đường huyết và cholesterol, từ đó giảm đáng kể khả năng bị đột quỵ lần thứ hai.
- Cải thiện sức khỏe tinh thần: Vận động giải phóng endorphins (“hormone hạnh phúc”), giúp chống lại trầm cảm và lo âu, những vấn đề tâm lý rất phổ biến ở bệnh nhân sau đột quỵ.

Điều kiện và nguyên tắc để quay trở lại chơi thể thao:
- Phải có sự cho phép của bác sĩ: Trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập luyện nào, người bệnh phải được bác sĩ chuyên khoa Thần kinh và Phục hồi chức năng đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe tim mạch, thần kinh và khả năng vận động.
- Bắt đầu từ chương trình phục hồi chức năng: Quá trình vận động thường bắt đầu ngay tại bệnh viện, với các bài tập thụ động (có sự giúp đỡ của kỹ thuật viên vật lý trị liệu) và sau đó là các bài tập chủ động nhẹ nhàng.
- Tiến triển từ từ và có hệ thống: Nguyên tắc vàng là “bắt đầu chậm và tiến triển từ từ”. Kế hoạch luyện tập phải được cá nhân hóa, bắt đầu với các hoạt động cường độ thấp như đi bộ chậm, đạp xe tại chỗ, các bài tập yoga nhẹ nhàng, sau đó mới tăng dần thời gian và cường độ.
- Luôn lắng nghe cơ thể: Người bệnh cần nhận biết các giới hạn của mình. Nếu cảm thấy đau, chóng mặt, mệt mỏi quá sức hoặc khó thở, cần phải dừng lại ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Chọn môn thể thao phù hợp: Các môn thể thao đối kháng, có nguy cơ va chạm cao hoặc đòi hỏi gắng sức đột ngột thường không được khuyến khích. Thay vào đó, các hoạt động như đi bộ, bơi lội, thái cực quyền, đạp xe thư giãn là những lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn.
Việc quay trở lại với thể thao sau đột quỵ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ nghiêm ngặt. Nhưng với sự hướng dẫn đúng đắn, đó là một mục tiêu hoàn toàn khả thi, mang lại ý nghĩa to lớn cho quá trình phục hồi toàn diện của người bệnh.
=> Xem thêm: Lúc nào đột quỵ xảy ra và những thời điểm nguy cơ tăng cao trong ngày
Đột quỵ khi chơi thể thao là có thể xảy ra nếu người tập luyện không chú ý đến tình trạng sức khỏe của mình Để tránh nhầm lẫn giữa đột quỵ và các biểu hiện lành tính như kiệt sức hay chóng mặt do gắng sức, người tập cần hiểu rõ nguyên nhân gây đột quỵ và nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm xảy ra trong lúc vận động. Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, điều quan trọng là phải xử lý đúng cách: giữ an toàn cho người bệnh, không can thiệp sai cách, và gọi cấp cứu ngay để được hỗ trợ y tế chuyên sâu càng sớm càng tốt.


