Đột quỵ khi ngủ: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách xử lý

Đột quỵ khi ngủ
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ khi ngủ là tình trạng nguy hiểm xảy ra âm thầm trong lúc ngủ, khiến người bệnh không kịp nhận biết và thường bỏ lỡ “thời gian vàng” để điều trị. Đây còn được gọi là đột quỵ đánh thức (wake-up stroke), chiếm một tỉ lệ không nhỏ trong tổng số ca đột quỵ và thường để lại di chứng nặng nề.

1. Đột quỵ khi ngủ là gì?

Đột quỵ khi ngủ trong y học gọi là wake-up stroke (tạm dịch: đột quỵ trong lúc ngủ), là tình trạng người bệnh bị đột quỵ trong lúc đang ngủ và chỉ phát hiện ra khi tỉnh dậy. Đây là một tình huống khẩn cấp vì não đã bị tổn thương trong lúc người bệnh không hề hay biết.

Về cơ chế, đột quỵ khi ngủ không khác với các dạng đột quỵ thông thường. Nguyên nhân là do dòng máu lên não bị gián đoạn đột ngột, dẫn đến phần não thiếu oxy và dưỡng chất, từ đó gây tổn thương không hồi phục. Sự gián đoạn này có thể do cục máu đông làm tắc mạch (gọi là đột quỵ nhồi máu não) hoặc do vỡ mạch máu gây chảy máu não (đột quỵ xuất huyết não).

Đột quỵ khi ngủ là gì
Đột quỵ khi ngủ trong y học gọi là wake-up stroke

Điểm nguy hiểm của đột quỵ khi ngủ là không thể xác định được chính xác thời điểm khởi phát. Người bệnh có thể đi ngủ bình thường, nhưng khi tỉnh dậy vào sáng hôm sau hoặc trong đêm, mới phát hiện các dấu hiệu như yếu liệt nửa người, méo miệng, nói khó hoặc mất phối hợp vận động.

2. Tại sao đột quỵ khi ngủ

Đột quỵ có thể xảy ra khi ngủ do nhiều thay đổi sinh lý âm thầm trong cơ thể trong suốt đêm. Trong giấc ngủ, huyết áp thường giảm xuống, nhưng đến gần sáng, nó lại tăng đột ngột theo nhịp sinh học. Sự tăng huyết áp bất ngờ này có thể gây vỡ mạch máu hoặc bong mảng xơ vữa ở những người có bệnh lý tim mạch nền, dẫn đến đột quỵ.

Ngoài ra, khi ngủ cơ thể ít vận động, máu lưu thông chậm hơn và dễ đặc hơn, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Ở người có rung nhĩ hoặc bệnh tim, cục máu đông có thể di chuyển lên não gây tắc mạch, dẫn đến đột quỵ não thiếu máu cục bộ trong lúc ngủ.

Một nguyên nhân khác là hội chứng ngưng thở khi ngủ – tình trạng ngừng thở từng đợt trong đêm làm giảm oxy máu, tăng huyết áp và gây căng thẳng cho hệ tim mạch, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ ban đêm.

3. Dấu hiệu khi ngủ báo trước đột quỵ

Đột quỵ khi ngủ thường không có biểu hiện rõ ràng vào thời điểm xảy ra, vì người bệnh đang nghỉ ngơi và không ý thức được. Tuy nhiên, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng khi người bệnh tỉnh dậy hoặc được người khác phát hiện. 

  • Sau khi tỉnh dậy, người bệnh có thể nhận thấy tay, chân hoặc nửa mặt bên trái hoặc phải trở nên tê cứng, yếu ớt hoặc không thể cử động như bình thường. Việc nắm đồ vật, nhấc chân lên hoặc ngồi dậy gặp nhiều khó khăn do suy giảm vận động đột ngột.
  • Một số người đột nhiên không thể nói mạch lạc, nói líu lưỡi hoặc phát âm sai. Ngoài ra, họ có thể tỏ ra hoang mang, không hiểu lời người khác nói, phản ứng chậm hoặc trả lời lạc đề dù trước đó hoàn toàn tỉnh táo.
  • Cảm giác đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng hoặc không thể điều khiển các động tác cơ thể là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Người bệnh dễ bị ngã khi cố đứng dậy hoặc đi lại, do hệ thống điều phối vận động bị ảnh hưởng.
  • Một số trường hợp bị rối loạn thị giác, đột ngột thấy mọi vật nhòe đi, hình ảnh chồng lên nhau hoặc không còn nhìn thấy rõ bằng một mắt hay cả hai mắt. Những thay đổi này có thể thoáng qua hoặc kéo dài, nhưng đều cần chú ý.
  • Nếu người bệnh cảm thấy đau đầu nặng nề, đột ngột, không giống những cơn đau đầu từng gặp trước đây, rất có thể đây là dấu hiệu của xuất huyết trong não – một dạng đột quỵ nghiêm trọng cần can thiệp ngay.
  • Khi các cơ mặt mất kiểm soát do tổn thương não, người bệnh có thể bị lệch miệng sang một bên, chảy nước dãi không tự chủ. Những biểu hiện này thường thấy rõ khi người bệnh nói chuyện, cười hoặc há miệng.
Dấu hiệu khi ngủ báo trước đột quỵ
Đột quỵ có thể xảy ra khi ngủ do nhiều thay đổi sinh lý âm thầm trong cơ thể trong suốt đêm

4. Nguyên nhân đột quỵ trong lúc ngủ

Ngoài yếu tố sinh lý, nhiều thói quen hằng ngày và bệnh lý nền là nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến đột quỵ trong lúc ngủ. Việc nhận diện và kiểm soát sớm các yếu tố này là bước quan trọng trong phòng ngừa.

  • Tăng huyết áp không được kiểm soát: Huyết áp cao là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến đột quỵ. Khi huyết áp duy trì ở mức cao trong thời gian dài, thành mạch máu bị tổn thương, mất đàn hồi và dễ bị nứt vỡ – đặc biệt vào ban đêm khi huyết áp có thể dao động bất thường do thay đổi nhịp sinh học.
  • Rối loạn lipid máu và xơ vữa động mạch: Rối loạn lipid máu (dyslipidemia), bao gồm tăng cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglyceride, góp phần hình thành các mảng xơ vữa (atherosclerotic plaques) trong lòng động mạch. Khi các mảng xơ vữa bong ra hoặc gây hẹp đáng kể, chúng có thể làm tắc nghẽn lưu lượng máu lên não, đặc biệt trong trạng thái tuần hoàn chậm khi ngủ.
  • Đái tháo đường tuýp 2: Gây ra tổn thương vi mạch và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch lớn. Tình trạng tăng đường huyết mạn tính làm thay đổi chức năng nội mô và tăng tính kết dính tiểu cầu, từ đó làm tăng nguy cơ huyết khối động mạch não trong lúc nghỉ ngơi ban đêm.
  • Bệnh tim mạch – đặc biệt là rung nhĩ: Là loại rối loạn nhịp tim phổ biến làm tăng nguy cơ đột quỵ do huyết khối nguồn gốc tim. Trong rung nhĩ, dòng máu lưu thông trong tâm nhĩ không đều, dễ hình thành cục máu đông (cardioembolic thrombus), có thể trôi lên não trong lúc ngủ và gây tắc nghẽn động mạch não cấp tính.
  • Hạ thân nhiệt do tắm đêm: Tắm đêm, đặc biệt bằng nước lạnh, có thể gây co mạch ngoại biên đột ngột, làm tăng hậu gánh và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, dẫn đến tăng huyết áp cấp tính. Ở người có bệnh nền tim mạch hoặc mạch máu não yếu, sự thay đổi huyết động đột ngột này có thể là tác nhân khởi phát đột quỵ.
  • Sử dụng rượu bia trước giờ ngủ: Ethanol gây giãn mạch tức thì nhưng có thể dẫn đến tăng huyết áp phản ứng và rối loạn đông máu. Việc tiêu thụ rượu trước khi ngủ làm rối loạn điều hoà thần kinh thực vật, tăng nguy cơ rung nhĩ và hình thành huyết khối nội mạch, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ nền.
  • Ăn khuya nhiều chất béo bão hoà: Tiêu thụ thức ăn giàu chất béo bão hoà vào ban đêm làm tăng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và triglyceride, thúc đẩy tiến trình xơ vữa mạch máu. Đồng thời, việc tăng tải chuyển hoá ban đêm làm rối loạn nhịp sinh học, ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim, tạo điều kiện cho huyết khối hình thành.
  • Stress mạn tính và mất ngủ kéo dài: Stress kéo dài kích hoạt trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA axis), làm tăng nồng độ cortisol và catecholamine, dẫn đến tăng huyết áp, tăng nhịp tim và co mạch. Thiếu ngủ mạn tính cũng làm giảm biến thiên nhịp tim sinh lý và tăng phản ứng viêm, là yếu tố nguy cơ mới nổi trong sinh bệnh học đột quỵ.
  • Tiếp xúc ánh sáng xanh trước khi ngủ: Ánh sáng xanh phát ra từ các thiết bị điện tử ức chế tiết melatonin – hormone điều hoà giấc ngủ – gây rối loạn nhịp sinh học. Mất ngủ do rối loạn melatonin có liên quan đến tăng nguy cơ tăng huyết áp về đêm, rối loạn nhịp tim và tăng phản ứng viêm hệ thống – tất cả đều góp phần làm tăng nguy cơ đột quỵ ban đêm.

5. Khác biệt giữa đột quỵ khi ngủ và đột quỵ khi tỉnh

Mặc dù cơ chế bệnh sinh là tương tự, có những khác biệt quan trọng về dịch tễ học, chẩn đoán, và tiên lượng giữa đột quỵ khi ngủ và đột quỵ khi người bệnh còn thức.

Đặc điểmĐột quỵ khi ngủ (Wake-up Stroke)Đột quỵ khi tỉnh
Thời điểm khởi phátKhông xác định chính xác. Thời điểm cuối cùng bệnh nhân bình thường là lúc đi ngủ.Xác định được. Bệnh nhân hoặc người xung quanh biết rõ thời điểm triệu chứng bắt đầu.
Độ tuổi trung bìnhThường cao hơn một chút (khoảng 72 tuổi).Thấp hơn một chút (khoảng 70 tuổi).
Mức độ nghiêm trọngCó xu hướng nghiêm trọng hơn (điểm NIHSS trung bình cao hơn).Thường có mức độ nghiêm trọng thấp hơn một chút.
Chẩn đoán & Điều trịThường bị loại khỏi liệu pháp tiêu sợi huyết (tPA) do quá “thời gian vàng”. Cần các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến (như MRI DWI-FLAIR) để xác định mô não có thể cứu sống và quyết định can thiệp.Nếu đến bệnh viện kịp trong “thời gian vàng” (3 – 4.5 giờ), có thể được dùng thuốc tiêu sợi huyết (tPA) ngay.
Tiên lượngNguy cơ tàn tật vĩnh viễn hoặc di chứng nặng nề có thể cao hơn do điều trị bị trì hoãn.Tiên lượng thường tốt hơn nếu được cấp cứu và điều trị kịp thời trong khung giờ vàng.
Yếu tố nguy cơTỷ lệ các yếu tố nguy cơ nền (tăng huyết áp, tiểu đường, hút thuốc) không có sự khác biệt đáng kể.Tương tự như đột quỵ khi ngủ.

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở việc không xác định được thời gian khởi phát, điều này trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định điều trị và kết quả cuối cùng của người bệnh.

6. Cách xử lý khi phát hiện người bị đột quỵ lúc ngủ

Phản ứng nhanh và đúng cách khi phát hiện người thân có dấu hiệu đột quỵ là yếu tố sống còn, quyết định khả năng phục hồi của họ. Khi nhận thấy dấu hiệu bất thường, đây là trình tự xử lý cần thực hiện ngay:

  1. Gọi tên và chạm nhẹ vào vai để xem người bệnh có phản ứng không. Nếu họ không đáp lại, tỉnh chập chờn, nói khó, tay chân yếu hoặc mặt lệch – đó có thể là dấu hiệu của đột quỵ trong khi ngủ.
  2. Liên hệ 115 ngay khi nghi ngờ đột quỵ, không chờ người bệnh tự hồi phục. Mỗi phút chậm trễ có thể làm tổn thương não nghiêm trọng hơn.
  3. Nếu người còn thở, đặt nằm nghiêng sang một bên để tránh sặc, đầu hơi ngửa để giữ đường thở thông thoáng. Không cho uống nước, ăn hoặc dùng thuốc gì.
  4. Quan sát kỹ nhịp thở, mức độ tỉnh táo và màu da. Nếu ngừng thở hoặc bất tỉnh, hãy tiến hành ép tim thổi ngạt (CPR) nếu biết cách.
  5. Mang theo đơn thuốc đang dùng, bệnh lý nền, dị ứng thuốc (nếu có), giấy tờ tùy thân và thẻ bảo hiểm y tế để hỗ trợ xử trí nhanh khi đến bệnh viện.

7. Phòng tránh đột quỵ khi ngủ

Phòng ngừa luôn là chiến lược tốt nhất. Việc áp dụng một lối sống khoa học và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể làm giảm đáng kể khả năng bị đột quỵ khi ngủ.

Kiểm soát huyết áp ban đêm ổn định

  • Người có bệnh lý tăng huyết áp nên đo huyết áp vào buổi tối, đặc biệt sau khi đi vệ sinh, nghỉ ngơi 5–10 phút.
  • Nếu bác sĩ chỉ định thuốc huyết áp vào buổi tối, cần uống đúng thời điểm, không tự ý dời liều sang sáng hoặc bỏ liều.
  • Với người đã từng đột quỵ hoặc cao tuổi có huyết áp dao động, bác sĩ có thể chỉ định đo huyết áp ban đêm bằng máy theo dõi 24 giờ (Holter huyết áp) để điều chỉnh thuốc phù hợp.
Phòng tránh đột quỵ khi ngủ
Áp dụng một lối sống khoa học và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể làm giảm đáng kể khả năng bị đột quỵ khi ngủ

Giữ nhiệt độ phòng ổn định, không quá lạnh

  • Nhiệt độ phòng lý tưởng để ngủ là 24–26°C. Không nên để điều hòa dưới 23°C nếu ngủ cả đêm.
  • Nếu dùng quạt, nên để ở chế độ quay và tránh hướng trực tiếp vào mặt, cổ.
  • Mùa lạnh cần mặc đủ ấm, tránh để tay chân bị lạnh. Có thể dùng túi chườm ấm ở bàn chân với người lớn tuổi, tuần hoàn kém.

Tránh đi ngủ khi đói hoặc no quá mức

  • Nên ăn tối trước khi ngủ ít nhất 2 giờ, chọn món dễ tiêu như cháo, canh, rau xanh, tránh thực phẩm nhiều muối và dầu mỡ.
  • Tránh dùng rượu, trà đặc hoặc cà phê vào buổi tối vì có thể làm tăng huyết áp hoặc gây mất ngủ.

Ngủ đúng giờ và đủ giấc mỗi ngày

  • Người lớn tuổi nên ngủ từ 21h–22h, đảm bảo 6–8 giờ mỗi đêm để ổn định huyết áp, tránh rối loạn giấc ngủ gây nguy cơ đột quỵ.
  • Nên tạo thói quen thư giãn trước khi ngủ: tắt thiết bị điện tử, nghe nhạc nhẹ, tập hít thở sâu hoặc thiền giúp thư giãn hệ thần kinh.

=> Tham khảo: Đột quỵ sau COVID-19 và mối liên quan giữa viêm, đông máu và tổn thương mạch máu

8. Khả năng phục hồi của đột quỵ khi ngủ so với các dạng khác

Phục hồi sau đột quỵ khi ngủ thường khó khăn hơn do thời điểm khởi phát bệnh không rõ ràng. Người bệnh thường chỉ được phát hiện khi đã thức dậy với các triệu chứng rõ rệt, dẫn đến việc bỏ lỡ “thời gian vàng” (trong vòng 4,5 giờ từ khi khởi phát) để sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp tái thông mạch máu. Khi đó, vùng não bị tổn thương có thể lan rộng hơn, làm tăng nguy cơ để lại các di chứng nặng như yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ hoặc giảm nhận thức.

Tuy nhiên, sau khi qua giai đoạn cấp tính, nếu người bệnh được chăm sóc đúng cách, khả năng phục hồi chức năng vẫn tương đương với các dạng đột quỵ khác. Quá trình này đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và hỗ trợ chuyên môn từ nhiều lĩnh vực:

  • Vật lý trị liệu: Giúp phục hồi khả năng vận động, cải thiện thăng bằng và sức mạnh cơ.
  • Hoạt động trị liệu: Hỗ trợ người bệnh học cách tự thực hiện các sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo.
  • Ngôn ngữ trị liệu: Dành cho người gặp khó khăn trong nói chuyện, diễn đạt hoặc nuốt sau đột quỵ.
  • Tâm lý trị liệu: Giúp người bệnh và gia đình vượt qua cảm xúc tiêu cực như lo âu, trầm cảm thường gặp sau cơn đột quỵ.

Việc điều trị phục hồi nên bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng ngay khi bệnh nhân ổn định. Với sự phối hợp đa chuyên ngành và sự đồng hành từ gia đình, người bệnh hoàn toàn có cơ hội lấy lại một phần lớn chức năng đã mất.

=> Xem thêm: Đột quỵ xảy ra khi nào và những thời điểm nguy cơ tăng cao trong ngày

Đột quỵ khi ngủ là một tình trạng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa nếu chúng ta hiểu rõ bản chất, nhận diện sớm các dấu hiệu và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Dù khó phát hiện sớm hơn các dạng đột quỵ khác, nhưng với lối sống lành mạnh, thăm khám định kỳ và sự cảnh giác cao độ vào mỗi buổi sáng, chúng ta có thể giảm thiểu tối đa hậu quả của “cơn đột quỵ trong thầm lặng”. 

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan