Audio Podcasts
Đột quỵ sau giác hơi có thể xảy ra sau khi áp dụng phương pháp trị liệu bằng giác hơi, dù tình huống này rất hiếm gặp. Giác hơi thường được sử dụng để giảm đau nhức cơ thể, thư giãn và hỗ trợ lưu thông máu, nhưng nếu thực hiện sai cách hoặc áp dụng trên người có sẵn các bệnh lý nền có thể gây rối loạn tuần hoàn não, thậm chí dẫn đến đột quỵ. Nhiều trường hợp bị liệt nửa người hoặc mất ý thức sau khi giác hơi đã được ghi nhận, cho thấy đây không chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên mà cần được đánh giá y học kỹ lưỡng.
1. Đột quỵ sau giác hơi có đúng không?
Đúng, đột quỵ sau giác hơi là điều có thể xảy ra, dù không phổ biến. Nguy cơ này đặc biệt cao nếu giác hơi sai cách, nhất là ở những người có bệnh lý tim mạch tiềm ẩn. Điều đáng lưu ý là những trường hợp này đã được ghi nhận rõ trong y văn, được báo cáo tại Bệnh viện Quân y 175 (TP.HCM), khi bệnh nhân 35 tuổi khỏe mạnh bất ngờ bị đột quỵ nhồi máu não sau một phiên giác hơi tại nhà, cho thấy mối liên hệ không nên xem nhẹ.
Cơ chế phổ biến nhất được các bác sĩ thần kinh và mạch máu xác định là do bóc tách động mạch cảnh trong. Khi giác hơi được đặt lên vùng cổ, đặc biệt ở hai bên hoặc sau gáy — nơi có các động mạch lớn đi nông dưới da như động mạch cảnh và động mạch đốt sống — lực hút mạnh từ cốc giác hơi có thể tạo ra chấn thương cơ học lên thành mạch máu. Điều này tương tự như một cú va chạm mạnh hoặc xoay cổ đột ngột gây rách lớp nội mạc — lớp lót mỏng manh bên trong lòng mạch.
Khi lớp nội mạc bị rách, máu có thể len vào giữa các lớp của thành mạch và tạo ra hiện tượng bóc tách. Sự bóc tách này không chỉ khiến lòng mạch bị thu hẹp, làm giảm lượng máu lên não, mà còn dễ hình thành cục máu đông tại vị trí tổn thương. Một phần huyết khối có thể trôi theo dòng máu và làm tắc các mạch máu nhỏ trong não, gây ra đột quỵ nhồi máu. Nếu cục máu đông gây tắc ngay tại vị trí bóc tách, dòng máu lên não cũng bị cắt đột ngột — đây là một tình huống cực kỳ nguy hiểm.

Trước khi xảy ra đột quỵ, người bệnh có thể cảm thấy đau đầu, đau vùng cổ một cách bất thường, ù tai, chóng mặt hoặc có dấu hiệu sụp mí, co đồng tử một bên (hội chứng Horner). Những triệu chứng này có thể bị bỏ qua vì tưởng là mỏi mệt thông thường sau giác hơi, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội phát hiện sớm.
Từ đó có thể thấy, đột quỵ sau giác hơi không phải là điều ngẫu nhiên hay mê tín. Đây là một biến chứng có cơ sở giải phẫu và cơ học rõ ràng. Vì vậy, tuyệt đối không nên giác hơi tại vùng cổ nếu không có chỉ định rõ ràng và nên được thực hiện bởi người hiểu về giải phẫu mạch máu, nhằm hạn chế nguy cơ gây tổn thương thành mạch và hậu quả nghiêm trọng như đột quỵ.
2. Các hiểu lầm thường gặp về giác hơi và đột quỵ
Đột quỵ sau giác hơi là một vấn đề nghiêm trọng nhưng thường bị hiểu sai hoặc xem nhẹ do nhiều quan niệm dân gian chưa đúng. Một trong những trở ngại lớn nhất trong việc phòng ngừa và xử lý đột quỵ là sự nhầm lẫn tai hại về tác dụng của các phương pháp truyền thống như giác hơi, cạo gió hay chích lể. Nhiều người vẫn tin rằng các phương pháp này có thể sơ cứu hoặc thậm chí “giải độc” cho người đang lên cơn đột quỵ, nhưng thực tế y khoa lại hoàn toàn ngược lại.
Trước hết, cần khẳng định rằng không có biện pháp truyền thống nào có thể điều trị hoặc ngăn chặn đột quỵ một khi đã xảy ra. Trong tình huống người bệnh bị yếu nửa người, nói khó, liệt mặt, mất thăng bằng… việc chậm đưa đến bệnh viện mà thay vào đó là giác hơi, cạo gió hoặc chích máu sẽ chỉ làm mất thời gian quý báu để bác sĩ can thiệp kịp thời. Ngoài việc không hiệu quả, những thao tác này còn có thể gây nhiễm trùng, tụt huyết áp hoặc khiến tình trạng tổn thương não trở nên trầm trọng hơn.
Một hiểu lầm khác thường gặp là cho rằng các vết bầm tím sau giác hơi càng đậm thì càng chứng tỏ hiệu quả “thải độc”. Thực ra, đây chỉ là hiện tượng vỡ mao mạch dưới da do lực hút mạnh từ cốc giác. Màu sắc đậm nhạt không phản ánh tình trạng sức khỏe hay sự tích tụ “độc tố” nào cả. Gan và thận mới là cơ quan thực hiện chức năng giải độc của cơ thể. Nếu vùng giác bị bầm nhiều, đó có thể là dấu hiệu tổn thương mô do kỹ thuật sai hoặc do người được giác có vấn đề về đông máu.
Một quan niệm sai nữa là tin rằng giác hơi hoàn toàn an toàn và phù hợp cho mọi người. Điều này không đúng. Dù là liệu pháp truyền thống, giác hơi vẫn là một thủ thuật có xâm lấn, và nếu thực hiện không đúng hoặc không đúng đối tượng thì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, từ bỏng da, nhiễm trùng cho đến ngất xỉu hoặc tai biến mạch máu não. Những người có bệnh lý mạch máu, rối loạn đông máu, đang suy nhược hoặc phụ nữ mang thai cần tuyệt đối tránh giác hơi khi chưa có chỉ định y khoa rõ ràng.
Cuối cùng, không phải chỉ tai nạn nghiêm trọng mới làm tổn thương mạch máu vùng cổ. Các động mạch ở cổ như động mạch cảnh hay đốt sống có cấu trúc mỏng manh, dễ bị tổn thương bởi những tác động tưởng nhẹ như vặn cổ mạnh, massage sai cách, hoặc lực hút đột ngột từ giác hơi. Những tổn thương này nếu làm rách lớp trong của mạch máu có thể gây bóc tách thành mạch, hình thành cục máu đông và dẫn đến đột quỵ. Đặc biệt ở người trẻ, nguy cơ này càng dễ bị bỏ qua do chủ quan.

Việc hiểu rõ các sai lầm phổ biến này sẽ giúp người dân có cái nhìn đúng đắn hơn về các phương pháp truyền thống. Chúng không sai, nhưng cần được sử dụng cẩn trọng, đúng cách và đúng người. Không nên vì tin tưởng mù quáng mà vô tình biến một phương pháp hỗ trợ thành yếu tố nguy hiểm cho sức khỏe, đặc biệt là với hệ thần kinh và mạch máu não.
3. Làm gì khi người nhà đột quỵ sau giác hơi
Khi một người có dấu hiệu đột quỵ, tình trạng nguy hiểm cần được xử lý khẩn cấp và đúng cách. Khi người nhà có dấu hiệu đột quỵ ngay sau khi giác hơi – đặc biệt ở vùng cổ – tuyệt đối không nên chủ quan hay áp dụng các biện pháp dân gian. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể giúp xử trí đúng tình huống này.
Dấu hiệu của đột quỵ rất dễ bị nhầm lẫn nếu không quan sát kỹ. Sau khi giác hơi, nếu người bệnh xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau, hãy nghĩ ngay đến khả năng đột quỵ:
- Bất ngờ bị yếu hoặc tê liệt một bên mặt, tay hoặc chân.
- Méo miệng, nói khó, nói không rõ từ, không thể nói tròn câu.
- Hoa mắt, chóng mặt, đi không vững.
- Nhìn mờ hoặc mất thị lực một bên mắt.
- Đau đầu dữ dội đột ngột, có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn.
Khi thấy bất kỳ dấu hiệu nào như trên, dù chỉ thoáng qua hoặc nhẹ, cũng cần xử lý như một trường hợp khẩn cấp.
Xử trí tại chỗ trong lúc chờ cấp cứu:
- Gọi cấp cứu ngay: Việc đầu tiên và quan trọng nhất là gọi 115 hoặc trung tâm cấp cứu gần nhất. Không tự đưa bệnh nhân đi bằng xe máy hay ô tô riêng nếu chưa có kinh nghiệm xử lý tình huống khẩn cấp.
- Giữ bệnh nhân nằm yên: Đặt người bệnh nằm ngửa trên mặt phẳng chắc chắn. Không kê gối cao dưới đầu trừ khi có dấu hiệu nôn.
- Nằm nghiêng nếu nôn: Nếu bệnh nhân buồn nôn hoặc đã nôn, hãy nghiêng người bệnh sang một bên để tránh hít sặc.
- Nới lỏng quần áo: Cởi bớt nút áo, cà vạt, thắt lưng để giúp bệnh nhân dễ thở hơn. Nếu răng giả bị lỏng, nhẹ nhàng tháo ra.
- Giữ ấm nhẹ nhàng: Đắp chăn mỏng nếu trời lạnh để tránh hạ thân nhiệt. Không để bệnh nhân quá nóng hoặc quá lạnh.
- Giữ tâm lý ổn định: Trấn an người bệnh bằng giọng nói nhẹ nhàng, không la hét, không làm ồn. Tâm lý ổn định giúp tránh tình trạng huyết áp tăng thêm.
Khi xe cấp cứu đến, nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau để hỗ trợ việc xử lý:
- Thời điểm đầu tiên xuất hiện triệu chứng.
- Triệu chứng cụ thể đã quan sát được.
- Bệnh lý nền (nếu có): tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim, rối loạn đông máu…
- Thuốc đang sử dụng gần đây.
- Đặc biệt lưu ý: bệnh nhân vừa mới được giác hơi, vị trí giác hơi, có đau hay khó chịu sau giác không.
Những điều tuyệt đối không được làm nếu bị đột quỵ sau giác hơi:
- Không lay gọi mạnh, không vỗ, đập: Việc tác động vật lý vào bệnh nhân có thể làm tổn thương nặng hơn, nhất là nếu đang có tổn thương mạch máu trong não.
- Không cho ăn hoặc uống bất kỳ thứ gì: Người bị đột quỵ thường mất khả năng nuốt tạm thời. Việc cố gắng cho ăn hoặc uống có thể gây sặc và dẫn đến viêm phổi.
- Không tự ý cho dùng thuốc: Tuyệt đối không đưa cho bệnh nhân uống thuốc hạ áp, thuốc chống đông, Aspirin hay các viên thuốc đông y: thuốc bát trân thang, lục vị địa hoàng, an cung ngưu hoàng hoàn.
- Không tiếp tục các biện pháp dân gian: Không cạo gió, giác hơi thêm, chích máu đầu ngón tay, hay bấm huyệt. Những hành động này không giúp cải thiện tình trạng mà chỉ làm mất thời gian, thậm chí khiến tổn thương nặng hơn.
4. Khi nào không nên giác hơi?
Để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, bao gồm cả đột quỵ sau giác hơi, việc nhận biết các trường hợp chống chỉ định là yếu tố then chốt. Nếu thuộc một trong các nhóm dưới đây, hãy cân nhắc kỹ lưỡng và tốt nhất là tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi giác hơi.
Các vị trí cấm và vùng da không nên giác hơi:
- Vùng cổ trước và hai bên cổ: Đây là KHU VỰC CẤM TUYỆT ĐỐI. Nơi đây có động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh, đám rối thần kinh cánh tay, tuyến giáp và khí quản. Tác động vào vùng này có nguy cơ cao nhất gây bóc tách động mạch, dẫn đến đột quỵ.
- Vùng da có tổn thương: Không giác hơi lên vết thương hở, vùng da bị trầy xước, viêm nhiễm, mưng mủ, lở loét, bỏng, hoặc đang mắc các bệnh da liễu như chàm (eczema), vảy nến.
- Các vùng nhạy cảm khác: Vùng có mạch máu lớn, vùng tim, vùng mắt, núm vú. Không giác hơi trực tiếp lên các khối u, vùng da bị sẹo lồi, hoặc vùng vừa mới bị chấn thương.
- Vùng bụng dưới và vùng thắt lưng của phụ nữ đang mang thai.

Đối tượng không nên đi giác hơi:
- Bệnh tim mạch không ổn định: Người bị tăng huyết áp nặng chưa kiểm soát được, suy tim giai đoạn nặng, rối loạn nhịp tim phức tạp, hoặc có tiền sử gần về nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
- Rối loạn đông máu: Những người mắc các bệnh lý gây chảy máu như hemophilia, bệnh Von Willebrand, giảm tiểu cầu, hoặc những người đang phải sử dụng thuốc chống đông máu (kháng vitamin K như Warfarin, Sintrom; hoặc các thuốc chống đông thế hệ mới như Apixaban, Rivaroxaban) và thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel). Giác hơi ở những đối tượng này có thể gây xuất huyết dưới da lan rộng, tụ máu lớn và khó cầm.
- Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
- Bệnh nhân ung thư: Đặc biệt là ung thư đang trong giai đoạn tiến triển hoặc đã di căn.
- Bệnh nhân suy kiệt nặng: Người quá gầy yếu, thiếu máu nặng, suy thận mạn, suy gan.
- Bệnh nhân đái tháo đường: Đặc biệt là những người kiểm soát đường huyết kém. Da của họ thường nhạy cảm, dễ tổn thương, và các vết thương (kể cả vết bỏng nhỏ do giác hơi nóng) rất khó lành, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Phụ nữ: Đang trong thời kỳ mang thai hoặc đang có kinh nguyệt (tránh giác hơi vùng bụng, thắt lưng).
- Trẻ em và người cao tuổi: Trẻ em dưới 4 tuổi có làn da quá mỏng manh. Người cao tuổi da thường bị lão hóa, mỏng, khô và kém đàn hồi, dễ bị tổn thương và tụ máu.
- Người đang trong tình trạng cấp tính: Đang sốt cao, co giật, hoặc trong trạng thái tâm thần không ổn định.
- Người đang trong các trạng thái sinh lý cực đoan: Quá no, quá đói, say rượu, hoặc làm việc quá sức. Giác hơi trong các tình trạng này có thể gây ra phản ứng choáng, ngất (vựng châm).
Để đảm bảo an toàn, hãy luôn tìm đến các cơ sở y tế, phòng khám y học cổ truyền uy tín, nơi có các bác sĩ, lương y được đào tạo bài bản. Họ sẽ hỏi kỹ về tiền sử bệnh lý trước khi thực hiện thủ thuật, đồng thời đảm bảo các dụng cụ được vô trùng đúng cách.
=> Mời ông bà xem thêm lúc nào xảy ra đột quỵ, kèm các yếu tố thời tiết và bệnh nền liên quan
- Đột quỵ trong lúc ngủ và vì sao khó phát hiện sớm
Đột quỵ sau giác hơi là một tình trạng nguy hiểm có thể xảy ra nếu thực hiện giác hơi sai cách, nhất là khi tác động trực tiếp lên vùng cổ – nơi có các mạch máu lớn dẫn máu lên não. Dù tình trạng này không phổ biến, nhưng hậu quả có thể rất nghiêm trọng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Do đó, mỗi người cần hiểu rõ rủi ro có thể gặp phải, tránh lạm dụng giác hơi một cách thiếu kiểm soát, đồng thời loại bỏ những quan niệm sai lầm như dùng chích máu hay cạo gió để cấp cứu đột quỵ.


