Audio Podcasts
Tình trạng đột quỵ sau COVID đang ngày càng được ghi nhận nhiều hơn và trở thành mối quan tâm lớn trong cộng đồng y tế. Sau khi khỏi covid, một số người có nguy cơ bị đột quỵ dù trước đó không mắc bệnh tim mạch hay rối loạn chuyển hóa. Điều này được cho là do virus SARS-CoV-2 có thể gây rối loạn chức năng nội mạc mạch máu, làm tăng đông máu và gây viêm toàn thân – những yếu tố dễ dẫn đến tắc nghẽn mạch máu não. Đáng lưu ý, biến chứng này có thể xuất hiện âm thầm và muộn, nên nhiều người dễ chủ quan. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, nhận diện triệu chứng sớm và kiểm soát nguy cơ một cách chủ động là rất cần thiết để phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong giai đoạn phục hồi sau COVID.
1. Đột quỵ sau COVID là gì?
Đột quỵ sau COVID không phải là một loại đột quỵ riêng biệt về mặt bệnh học, mà là thuật ngữ mô tả tình trạng đột quỵ—chủ yếu là đột quỵ nhồi máu não (do tắc mạch)—xảy ra ở những người đã hoặc đang trong giai đoạn hồi phục sau khi nhiễm SARS-CoV-2. Điểm khác biệt cốt lõi và đáng lo ngại của hiện tượng này nằm ở sự thay đổi về đối tượng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng. Trước đây, đột quỵ thường gắn liền với người lớn tuổi có các yếu tố nguy cơ truyền thống như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch. Tuy nhiên, COVID đã phá vỡ quy luật này, khiến ngay cả những người trẻ tuổi, không có tiền sử bệnh lý, cũng có thể trở thành nạn nhân.

Nguyên nhân sâu xa là do COVID không phải là một bệnh lý chỉ giới hạn ở đường hô hấp. Virus này gây ra một phản ứng viêm hệ thống lan rộng, tấn công và làm tổn thương lớp lót bên trong của mạch máu (nội mạc), đồng thời kích hoạt hệ thống đông máu hoạt động quá mức. Điều này dẫn đến sự hình thành các cục máu đông (huyết khối) một cách bất thường. Khi các cục máu đông này di chuyển lên não và làm tắc nghẽn động mạch, chúng sẽ cắt đứt nguồn cung cấp oxy và dinh dưỡng cho các tế bào não, gây ra đột quỵ nhồi máu não. Nguy cơ này có thể tồn tại âm thầm và kéo dài nhiều tuần hoặc tháng sau khi bệnh nhân đã có kết quả âm tính. Thêm vào đó, các nghiên cứu cho thấy kết cục lâm sàng của đột quỵ liên quan đến COVID thường nặng nề hơn, với tỷ lệ tử vong và di chứng tàn tật cao hơn so với đột quỵ do các nguyên nhân khác.
2. Vì sao sau COVID tình trạng đột quỵ tăng cao?
Sự gia tăng đáng báo động của tỷ lệ đột quỵ ở bệnh nhân hậu COVID được giải thích bởi sự kết hợp của bộ ba cơ chế bệnh sinh kinh điển, được gọi là tam chứng Virchow, tạo nên một vòng xoáy bệnh lý hoàn hảo cho sự hình thành huyết khối.
- Tình trạng tăng đông (Rối loạn đông máu): COVID gây ra một hội chứng rối loạn đông máu đặc trưng. Phản ứng viêm hệ thống và tổn thương nội mạc mạch máu kích hoạt chuỗi phản ứng đông máu của cơ thể hoạt động một cách hỗn loạn. Cơ thể sản sinh quá mức các yếu tố thúc đẩy đông máu (như fibrinogen) và đồng thời suy giảm các yếu tố chống đông tự nhiên. Các xét nghiệm máu ở bệnh nhân COVID nặng thường cho thấy chỉ số D-dimer (một sản phẩm thoái giáng của cục máu đông) tăng rất cao, là một dấu hiệu rõ ràng của tình trạng tăng đông này. Máu trở nên “đặc” hơn và dễ hình thành các vi huyết khối trong lòng mạch.
- Tổn thương nội mạc mạch máu: Đây là yếu tố khởi phát then chốt. Lớp nội mạc là một hàng rào bảo vệ trơn láng, ngăn không cho các thành phần máu kết dính. Virus SARS-CoV-2, thông qua thụ thể ACE2 có mặt trên bề mặt tế bào nội mạc, có thể trực tiếp xâm nhập và phá hủy các tế bào này. Khi lớp nội mạc bị tổn thương, nó sẽ để lộ ra lớp hạ nội mạc bên dưới, tạo thành một bề mặt “gồ ghề” và “dính”. Bề mặt này hoạt động như một “thỏi nam châm” thu hút tiểu cầu và các yếu tố đông máu khác bám vào, khởi động quá trình hình thành cục máu đông.
- Ứ trệ tuần hoàn (Thay đổi huyết động): Mặc dù ít được nhấn mạnh hơn hai yếu tố trên, tình trạng ứ trệ tuần hoàn cũng góp phần không nhỏ. Bệnh nhân COVID, đặc biệt là những ca bệnh nặng, thường phải nằm bất động trong thời gian dài. Sự bất động này làm chậm dòng chảy của máu, đặc biệt là ở các tĩnh mạch sâu chi dưới, tạo điều kiện cho máu dễ bị đông lại.
Sự cộng hưởng của ba yếu tố—máu dễ đông, thành mạch bị tổn thương và dòng máu chảy chậm—tạo ra một môi trường cực kỳ thuận lợi cho huyết khối hình thành, di chuyển và gây tắc nghẽn các động mạch não, dẫn đến đột quỵ.
3. Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ sau COVID
Sau khi khỏi COVID, một số người vẫn có nguy cơ bị đột quỵ, kể cả khi đã hồi phục hoàn toàn các triệu chứng hô hấp. Đột quỵ sau COVID có thể xảy ra đột ngột và tiến triển nhanh, vì vậy việc nhận biết sớm các dấu hiệu là rất quan trọng để xử trí kịp thời.

- Người bệnh có thể đột ngột mất khả năng giữ thăng bằng, đứng không vững hoặc đi loạng choạng mà không có lý do rõ ràng. Đây thường là dấu hiệu tổn thương tiểu não hoặc các vùng não điều khiển vận động và phối hợp.
- Thị lực có thể giảm đột ngột, mờ một bên mắt hoặc cả hai bên, hoặc bệnh nhân nhìn thấy hai hình chồng lên nhau (song thị). Trong một số trường hợp, người bệnh có thể mất thị lực ở nửa trường nhìn – gọi là bán manh.
- Một bên mặt có thể bị xệ xuống, nhân trung lệch, khó cử động miệng khi nói hoặc cười. Tay hoặc chân cùng bên thường yếu hoặc không còn kiểm soát được. Đây là những dấu hiệu thường gặp khi vùng não kiểm soát vận động bị thiếu máu hoặc tổn thương.
- Người bệnh có thể đột ngột gặp khó khăn trong việc nói rõ ràng, dùng từ sai hoặc nói câu không đúng ngữ nghĩa. Ngoài ra, có thể không hiểu được câu nói dù vẫn còn tỉnh táo. Đây là dấu hiệu cho thấy vùng ngôn ngữ của não bị ảnh hưởng.
- Một cơn đau đầu đột ngột, đau dữ dội và không giống bất kỳ cơn đau nào trước đây, có thể là biểu hiện của đột quỵ xuất huyết – tình trạng vỡ mạch máu trong não.
- Cảm giác tê rần, kim châm hoặc mất hoàn toàn cảm giác ở mặt, tay hoặc chân – đặc biệt nếu chỉ xảy ra ở một bên – là dấu hiệu cảnh báo sớm nhưng dễ bị bỏ qua.
- Người bệnh có thể đột ngột trở nên lơ mơ, mất phương hướng, không nhận ra người thân hoặc không biết mình đang ở đâu. Đây là biểu hiện của rối loạn chức năng não do thiếu máu nuôi.
- Trong một số trường hợp, đột quỵ có thể khởi phát bằng cơn co giật toàn thân hoặc mất ý thức đột ngột, đặc biệt nếu xảy ra ở người chưa từng có tiền sử động kinh.
Xem thêm: Thời điểm nào xãy ra đột quỵ và những khung giờ nguy cơ cao trong ngày
4. Phòng ngừa nguy cơ bị đột quỵ sau COVID
Phòng ngừa chủ động là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ đột quỵ sau COVID. Một chiến lược phòng ngừa toàn diện cần kết hợp giữa lối sống khoa học, dinh dưỡng hợp lý và tầm soát sức khỏe định kỳ.
Tăng cường vận động mỗi ngày
Đừng đợi có thời gian rảnh mới bắt đầu luyện tập. Chỉ cần duy trì ít nhất 30 phút đi bộ nhanh mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần (hoặc 75 phút hoạt động mạnh/tuần như chạy bộ, aerobic, bơi…), đã giảm đến 25–30% nguy cơ đột quỵ (theo WHO 2021). Ngoài ra, hãy tránh lối sống tĩnh tại: đứng lên đi lại sau mỗi 30–60 phút ngồi lâu, dù chỉ vài phút cũng có ích.
Kiểm soát cân nặng hợp lý, đặc biệt với người châu Á
Chỉ số BMI lý tưởng nên nằm trong khoảng 18.5–22.9 với người Việt Nam. Béo phì, đặc biệt là béo bụng, không chỉ gây áp lực cho tim mà còn liên quan mật thiết đến đề kháng insulin, tăng huyết áp và xơ vữa mạch máu. Giảm 5–10% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện đáng kể các chỉ số huyết áp và lipid máu.
Tránh xa khói thuốc – kể cả hút thụ động
Khói thuốc chứa hơn 7.000 chất độc, trong đó có nicotine và CO – hai thủ phạm gây co mạch, tăng huyết áp và làm tổn thương nội mạc mạch máu. Người hút thuốc có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2–4 lần so với người không hút. Nếu không hút, đừng chủ quan khi sống cạnh người hút.
Hạn chế tối đa rượu bia
Dù một số nghiên cứu từng nhắc đến “lợi ích từ rượu vang đỏ”, thực tế cho thấy lạm dụng rượu làm tăng đáng kể nguy cơ huyết áp cao, rối loạn nhịp tim và đột quỵ xuất huyết. WHO khuyến nghị không quá 1 đơn vị cồn/ngày với nữ (tương đương 1 lon bia), và không quá 2 với nam – nhưng tốt nhất nên hạn chế tối đa.
Quản lý stress tốt, ngủ đủ và ngủ đúng giờ
Căng thẳng kéo dài làm tăng cortisol – hormone liên quan đến viêm và xơ vữa động mạch. Thiếu ngủ (<7 giờ/đêm) cũng liên quan đến tăng nguy cơ đột quỵ đến 70% (Harvard School of Public Health). Các biện pháp hỗ trợ: thiền định, yoga, tập thở 4-7-8, tránh dùng thiết bị điện tử trước ngủ ít nhất 1 giờ.
Giảm muối để bảo vệ mạch máu
Người Việt hiện tiêu thụ trung bình đến 9–10g muối/ngày – gần gấp đôi khuyến nghị của WHO. Ăn mặn làm tăng huyết áp – yếu tố nguy cơ số 1 của đột quỵ. Cách đơn giản để giảm muối: nêm ít hơn khi nấu, tránh đồ ăn nhanh, hạn chế đồ chua mặn như dưa muối, cá khô, mì gói, nước chấm sẵn.
Ăn nhiều rau củ, trái cây tươi mỗi ngày
Bổ sung ít nhất 400g rau củ/ngày, ưu tiên các loại giàu kali như rau chân vịt, chuối, cà chua, bí đỏ… Chất xơ và chất chống oxy hóa trong rau quả giúp giảm viêm, cải thiện huyết áp và ổn định đường huyết – tất cả đều có vai trò trong phòng ngừa đột quỵ.
Lựa chọn chất béo thông minh
Chuyển từ mỡ động vật sang các loại chất béo tốt như dầu ô liu, hạt lanh, quả bơ và cá béo giàu omega-3. Các nghiên cứu cho thấy chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải – giàu chất béo không bão hòa – có thể giảm 30% nguy cơ bệnh mạch vành và đột quỵ (NEJM, 2013). Tránh xa đồ chiên đi chiên lại, thức ăn nhanh và bơ thực vật.
Khám sức khỏe định kỳ hậu COVID-19
COVID-19 có thể để lại nhiều di chứng tim mạch và huyết khối. Nếu từng nhiễm COVID mức độ trung bình – nặng, hãy hỏi bác sĩ về việc xét nghiệm thêm: CRP (đánh giá viêm), D-dimer (nguy cơ huyết khối), ECG hoặc siêu âm tim nếu có triệu chứng bất thường.

5. Phương pháp điều trị đột quỵ sau COVID
Điều trị đột quỵ là một cuộc chạy đua với thời gian, trong đó mỗi giây đều quý giá. Quá trình này yêu cầu sự can thiệp cấp cứu thần tốc tại các đơn vị đột quỵ chuyên biệt, theo sau là một lộ trình phục hồi chức năng kiên trì và toàn diện.
Giai đoạn 1: Cấp cứu trong “giờ vàng”:
Mục tiêu hàng đầu trong giai đoạn này là khôi phục dòng máu lên não càng sớm càng tốt. Việc điều trị hiệu quả nhất nếu được thực hiện trong vài giờ đầu tiên sau khi khởi phát triệu chứng.
- Tiêu sợi huyết tĩnh mạch (rTPA): Sử dụng thuốc Alteplase để làm tan cục máu đông gây tắc mạch não. Phương pháp này chỉ áp dụng nếu bệnh nhân đến viện trong vòng 3–4,5 giờ đầu và đã được loại trừ đột quỵ xuất huyết qua chụp CT scan.
- Lấy huyết khối cơ học: Kỹ thuật can thiệp nội mạch hiện đại, trong đó bác sĩ luồn ống nhỏ từ động mạch đùi lên não để lấy cục máu đông bằng thiết bị chuyên dụng. Phương pháp này có thể áp dụng trong vòng 6 giờ, và một số trường hợp đặc biệt có thể lên đến 24 giờ sau khi khởi phát triệu chứng.
Giai đoạn 2: Phục hồi di chứng sau đột quỵ:
Sau khi vượt qua giai đoạn nguy cấp, bệnh nhân sẽ bắt đầu phục hồi để lấy lại các chức năng đã mất. Việc phục hồi cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa khác nhau.
- Vật lý trị liệu: Giúp người bệnh tập đi lại, vận động tay chân, cải thiện thăng bằng và sức cơ.
- Hoạt động trị liệu: Hướng dẫn bệnh nhân tự làm các việc hàng ngày như ăn uống, vệ sinh, mặc đồ.
- Ngôn ngữ trị liệu: Hỗ trợ phục hồi khả năng nói, hiểu lời nói và xử lý rối loạn nuốt.
- Phục hồi hô hấp: Đặc biệt cần thiết với người từng mắc COVID-19 nặng, giúp cải thiện chức năng phổi.
- Hỗ trợ tâm lý: Can thiệp để người bệnh vượt qua trầm cảm, lo âu, hoặc thay đổi tâm lý sau đột quỵ.
Giai đoạn 3: Điều trị dự phòng tái phát:
Mục tiêu của giai đoạn này là ngăn chặn cơn đột quỵ tái diễn trong tương lai. Việc điều trị phải được duy trì lâu dài, thậm chí suốt đời.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel): Giúp ngăn máu đông hình thành trở lại.
- Thuốc chống đông (như Warfarin, các thuốc NOACs): Dùng cho người có nguy cơ cao như bị rung nhĩ.
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Gồm thuốc hạ huyết áp, thuốc giảm mỡ máu (statins), và thuốc kiểm soát đường huyết. Việc uống thuốc đều đặn theo chỉ định là rất quan trọng.
=> Tìm hiểu thêm: Tai biến mạch máu não sau giác hơi nguyên nhân và nguy cơ tiềm ẩn
Tình trạng đột quỵ sau COVID là một biến chứng nguy hiểm do virus SARS-CoV-2 gây ra, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tim mạch và não thông qua các rối loạn viêm, rối loạn đông máu và tổn thương mạch máu não. Khi đã hiểu rõ nguy cơ, mỗi người cần chú ý đến những thay đổi bất thường trong cơ thể sau khi khỏi bệnh, đặc biệt là các biểu hiện liên quan đến thị giác, vận động, ngôn ngữ hoặc ý thức.


