Chụp CT tầm soát đột quỵ não: Ưu và nhược điểm, quy trình

Chụp CT tầm soát đột quỵ não
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Chụp CT tầm soát đột quỵ não là kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính dùng để kiểm tra não khi nghi ngờ có đột quỵ. Đây là phương pháp hình ảnh quan trọng giúp bác sĩ phát hiện nhanh các tổn thương trong não như chảy máu, tắc mạch hay phù não. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định loại đột quỵ bệnh nhân đang gặp phải và đưa ra hướng điều trị phù hợp kịp thời. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng trăm nghìn ca đột quỵ mới, trong đó nhiều trường hợp rơi vào độ tuổi ngày càng trẻ. Vì vậy, việc nắm rõ vai trò của chụp CT trong tầm soát và xử lý đột quỵ không chỉ giúp cứu sống người bệnh mà còn làm giảm nguy cơ để lại di chứng nặng nề.

1. Chụp CT tầm soát đột quỵ não là gì?

Chụp CT tầm soát đột quỵ não là một phương pháp giúp bác sĩ quan sát bên trong não để phát hiện sớm các bất thường như chảy máu, tắc nghẽn mạch máu hay tổn thương mô não. Kỹ thuật này sử dụng tia X để chụp lại nhiều hình ảnh cắt ngang của não, giống như việc cắt một ổ bánh mì thành từng lát mỏng để xem rõ bên trong. Các hình ảnh sau đó được máy tính xử lý thành bản đồ chi tiết 2D hoặc 3D, giúp bác sĩ dễ dàng nhận diện những dấu hiệu bất thường. Đây là cách kiểm tra an toàn, không gây đau và rất quan trọng trong việc phòng ngừa và xử lý đột quỵ kịp thời.

Chụp CT tầm soát đột quỵ não là gì
Chụp CT tầm soát đột quỵ não là một phương pháp giúp bác sĩ quan sát bên trong não để phát hiện sớm các bất thường

Mục đích chính của kỹ thuật chụp CT scan tầm soát đột quỵ:

  • Chẩn đoán đột quỵ cấp cứu: Đây là giá trị lớn nhất của CT. Trong tình huống khẩn cấp, CT có thể nhanh chóng phân biệt giữa hai loại đột quỵ chính:
    • Đột quỵ nhồi máu não (thiếu máu cục bộ): Gây ra do cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu, chiếm khoảng 85% các ca đột quỵ.
    • Đột quỵ xuất huyết não (chảy máu não): Gây ra do vỡ mạch máu não. CT cực kỳ nhạy trong việc phát hiện máu chảy, hiển thị chúng dưới dạng các vùng sáng trắng trên phim, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tức thì.
  • Tầm soát và phát hiện sớm nguy cơ: CT giúp xác định các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến đột quỵ trong tương lai, chẳng hạn như các ổ khuyết não (dấu hiệu của đột quỵ im lặng đã xảy ra), vôi hóa mạch máu, hoặc các khối u chèn ép.
  • Khảo sát chi tiết hệ thống mạch máu não (CTA): Khi kết hợp với việc tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch, kỹ thuật này được gọi là Chụp CT mạch máu (CT Angiography – CTA). Nó giống như việc “nhuộm màu” cho toàn bộ hệ thống mạch máu, giúp bác sĩ phát hiện chính xác các vấn đề như:
    • Phình động mạch não: Những túi phồng yếu trên thành mạch, có nguy cơ vỡ.
    • Hẹp hoặc tắc động mạch: Mảng xơ vữa làm thu hẹp lòng mạch, cản trở lưu thông máu.
    • Dị dạng thông động tĩnh mạch (AVM): Một mớ mạch máu bất thường, dễ gây chảy máu.

Dựa trên những hình ảnh trực quan này, bác sĩ có thể đánh giá mức độ rủi ro, lên kế hoạch can thiệp kịp thời và tư vấn các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ thực sự.

2. Ưu và nhược điểm của kỹ thuật chụp CT tầm soát đột quỵ não

Giống như bất kỳ phương pháp y khoa nào, chụp CT vừa có những lợi thế vượt trội, vừa tồn tại một số hạn chế nhất định. Hiểu rõ hai mặt của vấn đề sẽ giúp bệnh nhân và bác sĩ đưa ra lựa chọn chẩn đoán phù hợp nhất.

Ưu điểmNhược điểm
Tốc độ “vàng” trong cấp cứu: Thời gian thực hiện một ca chụp CT não chỉ kéo dài vài phút. Đây là yếu tố sống còn trong cấp cứu đột quỵ, nơi “thời gian là não”. Việc xác định nhanh chóng có xuất huyết não hay không sẽ quyết định phương pháp điều trị hoàn toàn trái ngược nhau.
Phát hiện xuất huyết não cực tốt: CT là tiêu chuẩn vàng để phát hiện chảy máu trong não ở giai đoạn cấp. Máu mới chảy sẽ có độ tương phản rất cao trên phim CT, giúp bác sĩ chẩn đoán gần như ngay lập tức.
Sẵn có và chi phí hợp lý: Máy chụp CT có mặt ở hầu hết các bệnh viện từ tuyến huyện trở lên, giúp việc tiếp cận chẩn đoán dễ dàng hơn. Chi phí chụp CT cũng thấp hơn so với chụp cộng hưởng từ (MRI).
Phù hợp với bệnh nhân có chống chỉ định MRI: CT là lựa chọn thay thế an toàn cho những bệnh nhân mang trong người các thiết bị kim loại như máy tạo nhịp tim, máy khử rung, clip phình mạch cũ, mảnh kim loại… những thứ vốn là chống chỉ định tuyệt đối của MRI.
Phơi nhiễm bức xạ tia X: CT sử dụng tia X, do đó cơ thể sẽ bị phơi nhiễm một lượng nhỏ bức xạ. Mặc dù liều lượng này được kiểm soát ở mức an toàn và lợi ích chẩn đoán thường vượt xa nguy cơ, việc chụp CT lặp đi lặp lại nhiều lần cần được cân nhắc kỹ, đặc biệt ở người trẻ và trẻ em.
Nguy cơ dị ứng thuốc cản quang: Khi cần khảo sát mạch máu (CTA), việc tiêm thuốc cản quang chứa iod có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người. Các phản ứng thường nhẹ (nóng người, buồn nôn, mẩn ngứa) và tự hết, nhưng hiếm gặp hơn có thể gây sốc phản vệ, đòi hỏi phải xử trí cấp cứu.
Hạn chế với tổn thương giai đoạn sớm và nhỏ: Trong vài giờ đầu của đột quỵ nhồi máu não, tổn thương có thể chưa biểu hiện rõ trên phim CT không thuốc cản quang. CT cũng kém nhạy hơn MRI trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ ở thân não hoặc các tổn thương mô mềm khác.
Khả năng phân biệt tổn thương cũ và mới kém: Đôi khi, CT gặp khó khăn trong việc phân biệt một cách chắc chắn giữa một vùng nhồi máu não cấp tính và một tổn thương cũ đã có từ trước.

3. Ai không thể chụp CT tầm soát đột quỵ não?

Chụp CT là một kỹ thuật an toàn, nhưng có một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng hoặc thuộc diện chống chỉ định, nhất là khi có kế hoạch tiêm thuốc cản quang. Việc khai báo y tế trung thực là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho bản thân.

Chống chỉ định tuyệt đối: Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai: Đây là chống chỉ định quan trọng nhất. Tia X có thể gây hại cho sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ. Bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh sản phải luôn xác nhận chắc chắn tình trạng mang thai của mình trước khi chụp. Trong trường hợp bắt buộc phải chụp vì lý do đe dọa tính mạng, các biện pháp che chắn vùng bụng sẽ được áp dụng tối đa.

Các trường hợp cần thận trọng đặc biệt (chủ yếu khi tiêm thuốc cản quang):

  • Người có tiền sử dị ứng nặng với thuốc cản quang: Nếu đã từng bị phản ứng nghiêm trọng (như khó thở, sưng phù mặt, tụt huyết áp) trong lần chụp có tiêm thuốc cản quang trước đây, nguy cơ tái phát sẽ cao hơn. Bác sĩ cần được thông báo để cân nhắc sử dụng thuốc dự phòng chống dị ứng hoặc chuyển sang một phương pháp chẩn đoán khác như MRI.
  • Bệnh nhân suy thận nặng: Thuốc cản quang được đào thải chủ yếu qua thận. Nếu chức năng thận suy giảm (thường là từ độ III trở lên, dựa trên chỉ số creatinin và mức lọc cầu thận eGFR), việc tiêm thuốc có thể làm tình trạng suy thận nặng thêm hoặc gây ra tổn thương thận cấp. Bác sĩ sẽ luôn yêu cầu xét nghiệm chức năng thận trước khi chỉ định chụp CTA.
  • Người mắc bệnh cường giáp Basedow chưa kiểm soát: Thuốc cản quang chứa một lượng iod đáng kể. Việc nạp thêm iod có thể kích hoạt một cơn “bão giáp” – tình trạng tuyến giáp đột ngột giải phóng lượng lớn hormone, gây nguy hiểm đến tính mạng. Bệnh nhân cần điều trị ổn định bệnh cường giáp trước khi chụp.
  • Người đang cho con bú: Một lượng rất nhỏ thuốc cản quang có thể bài tiết qua sữa mẹ. Dù nguy cơ cho trẻ là rất thấp, các hiệp hội X-quang khuyến cáo để đảm bảo an toàn tuyệt đối, các bà mẹ nên vắt bỏ sữa và tạm ngưng cho con bú trong khoảng 24 giờ sau khi tiêm thuốc.
  • Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng Metformin: Cần thông báo cho bác sĩ. Có một nguy cơ rất nhỏ (nhưng nghiêm trọng) là nhiễm toan lactic nếu chức năng thận bị suy giảm sau tiêm thuốc. Bác sĩ có thể yêu cầu ngưng Metformin trong 48 giờ sau chụp.
Ai không thể chụp CT tầm soát
Chụp CT là một kỹ thuật an toàn, nhưng có một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng hoặc thuộc diện chống chỉ định, nhất là khi có kế hoạch tiêm thuốc cản quang

4. Quy trình chụp CT tầm soát đột quỵ não

Một quy trình chụp CT chuyên nghiệp được thực hiện bài bản qua 3 giai đoạn chính để đảm bảo an toàn tối đa và chất lượng hình ảnh tốt nhất.

Giai đoạn 1: Trước khi chụp (Giai đoạn chuẩn bị)

  • Khai báo y tế: Đây là bước quan trọng nhất. Sẽ được yêu cầu điền vào một biểu mẫu hoặc trả lời các câu hỏi của nhân viên y tế về:
    • Tiền sử dị ứng (thuốc, thức ăn, đặc biệt là hải sản và thuốc cản quang).
    • Các bệnh lý mạn tính: Bệnh thận, tiểu đường, hen suyễn, bệnh tim, bệnh tuyến giáp.
    • Các loại thuốc đang sử dụng.
    • Tình trạng mang thai hoặc nghi ngờ có thai đối với bệnh nhân nữ.
  • Nhịn ăn (nếu cần): Nếu kế hoạch chụp có tiêm thuốc cản quang, sẽ được yêu cầu nhịn ăn thức ăn đặc từ 2-4 giờ trước đó để giảm nguy cơ nôn ói. Việc uống nước lọc thường vẫn được cho phép.
  • Loại bỏ vật kim loại: Phải tháo bỏ tất cả các vật dụng kim loại như trang sức (bông tai, dây chuyền), đồng hồ, kẹp tóc, mắt kính, răng giả tháo lắp và máy trợ thính. Kim loại có thể tạo ra các vệt nhiễu trên hình ảnh, làm giảm giá trị chẩn đoán.
  • Thay trang phục: Sẽ được cung cấp áo choàng của bệnh viện để mặc, đảm bảo không có chi tiết kim loại nào trên quần áo.

Giai đoạn 2: Trong khi chụp (Giai đoạn thực hiện)

  • Thiết lập tư thế: Kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn nằm ngửa trên một chiếc bàn hẹp. Bàn này sẽ di chuyển vào trong và ra khỏi lồng máy quét hình tròn (gantry). Đầu sẽ được đặt vào một giá đỡ đặc biệt và có thể được cố định nhẹ nhàng bằng dây đai để tránh cử động trong quá trình quét.
  • Tiêm thuốc cản quang (nếu có chỉ định): Một kim luồn nhỏ sẽ được đặt vào tĩnh mạch ở vùng khuỷu tay hoặc mu bàn tay. Khi thuốc được tiêm vào, có thể cảm thấy một cảm giác nóng bừng lan tỏa khắp cơ thể hoặc có vị kim loại trong miệng. Đây là phản ứng hoàn toàn bình thường và sẽ hết sau một vài phút. Hãy thông báo ngay cho kỹ thuật viên nếu cảm thấy khó thở, chóng mặt hay bất kỳ cảm giác khó chịu bất thường nào khác.
  • Quá trình quét: Bàn sẽ bắt đầu di chuyển qua lồng máy. Trong lúc này, cần phải nằm thật yên. Kỹ thuật viên có thể yêu cầu nín thở trong vài giây ở một số thời điểm nhất định để hình ảnh không bị mờ nhòe. Toàn bộ quá trình quét thực tế chỉ mất chưa đến một phút. Sẽ nghe thấy tiếng máy hoạt động nhưng hoàn toàn không cảm thấy đau đớn. Kỹ thuật viên sẽ luôn theo dõi qua cửa sổ kính từ phòng điều khiển kế bên.
Quy trình chụp CT tầm soát đột quỵ não
Một quy trình chụp CT chuyên nghiệp được thực hiện bài bản qua 3 giai đoạn chính

Giai đoạn 3: Sau khi chụp (Giai đoạn theo dõi)

  • Theo dõi ngắn: Sau khi kết thúc, nếu có tiêm thuốc cản quang, sẽ được yêu cầu ở lại phòng theo dõi khoảng 15-30 phút để đảm bảo không có phản ứng dị ứng muộn nào xảy ra.
  • Uống nhiều nước: Đây là khuyến cáo quan trọng. Uống nhiều nước (khoảng 2 lít) trong vòng 24 giờ sau chụp sẽ giúp thận tăng cường đào thải thuốc cản quang ra khỏi cơ thể qua đường nước tiểu.
  • Sinh hoạt bình thường: Có thể trở lại các hoạt động thường ngày và ăn uống bình thường ngay sau khi rời khỏi phòng chụp.
  • Chờ kết quả: Phim CT sẽ được các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân tích. Kết quả thường có sau vài giờ hoặc trong ngày hôm sau. Bác sĩ lâm sàng sẽ là người giải thích kết quả cuối cùng và tư vấn hướng xử trí tiếp theo.

5. Câu hỏi thường gặp khi chụp CT tầm soát đột quỵ não

Dưới đây là phần giải đáp cho những câu hỏi và lo lắng phổ biến nhất mà bệnh nhân thường gặp phải khi được chỉ định chụp CT.

1. Chụp CT scan não có thể tầm soát đột quỵ không?

Chụp CT scan não hoàn toàn có thể giúp tầm soát và phát hiện sớm nguy cơ đột quỵ. Đây là một phương pháp rất quan trọng trong cả hai trường hợp: kiểm tra định kỳ và cấp cứu. Khi dùng để tầm soát, chụp CT có thể phát hiện những vấn đề tiềm ẩn như hẹp mạch máu, vôi hóa thành mạch hoặc phình mạch não – những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ trong tương lai. Trong tình huống cấp cứu, chụp CT giúp bác sĩ nhanh chóng xác định người bệnh đang bị đột quỵ do nhồi máu hay xuất huyết. Nhờ đó, bác sĩ sẽ biết nên dùng thuốc tiêu cục máu đông hay phải can thiệp phẫu thuật, giúp tăng cơ hội cứu sống và giảm biến chứng sau đột quỵ.

2. Có thể chẩn đoán đột quỵ đã xảy ra trong quá khứ thông qua chụp CT không?

Chụp CT có thể giúp bác sĩ nhận biết nếu đã từng bị đột quỵ trong quá khứ, kể cả khi không có triệu chứng rõ ràng lúc đó. Khi não bị tổn thương do đột quỵ, nó sẽ để lại dấu vết giống như “sẹo”. Trên hình ảnh CT, những tổn thương này hiện lên rất rõ. Ví dụ, nếu một vùng nhỏ trong não từng bị tắc mạch, nó sẽ hiện ra như những chấm tối nhỏ gọi là ổ khuyết não. Nếu vùng tổn thương lớn hơn, phần mô não đó sẽ có màu tối hơn so với xung quanh, cho thấy từng bị thiếu máu nuôi. Ngoài ra, một số vùng não có thể bị teo nhỏ lại nếu tổn thương lâu dài. Những dấu hiệu này không chỉ giúp xác định đã từng bị đột quỵ, mà còn cảnh báo nguy cơ đột quỵ tái phát trong tương lai, ngay cả khi chưa từng có biểu hiện cụ thể.

3. Chụp CT tầm soát đột quỵ não chi phí bao nhiêu?

Chi phí chụp CT tầm soát đột quỵ não phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bệnh viện chọn (công lập hay tư nhân), loại máy chụp (máy càng hiện đại thì giá càng cao), và việc có sử dụng thuốc cản quang hay không. Nếu chỉ chụp CT não thông thường, không tiêm thuốc cản quang, giá thường dao động từ khoảng 1.500.000 đến 2.500.000 đồng. Nếu chụp CT có tiêm thuốc cản quang (gọi là CTA), giá sẽ cao hơn, khoảng từ 2.200.000 đến 4.500.000 đồng vì quy trình này phức tạp và cần thêm chi phí thuốc. Tuy nhiên, đây chỉ là mức giá tham khảo. Tốt nhất, nên gọi hoặc đến trực tiếp cơ sở y tế mà mình định khám để được tư vấn cụ thể và cập nhật giá chính xác.

=> Xem thêm: Sàng lọc nguy cơ tai biến mạch máu não để phát hiện sớm các yếu tố rủi ro

Chụp CT tầm soát đột quỵ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có vai trò quan trọng trong việc xác định sớm các bất thường nguy hiểm bên trong não, như chảy máu nội sọ hoặc tắc nghẽn mạch máu não. Những vấn đề này nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời sẽ dẫn đến tổn thương nghiêm trọng mô não. Với ưu điểm nổi bật về tốc độ chụp và khả năng cho hình ảnh rõ ràng, CT giúp bác sĩ nhanh chóng đưa ra hướng xử trí phù hợp ngay từ những phút đầu tiên, từ đó góp phần ngăn chặn tiến triển của đột quỵ và giảm thiểu các biến chứng nặng nề.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan