Audio Podcasts
Biết cách kiểm tra đột quỵ là một kỹ năng y tế cơ bản nhưng vô cùng quan trọng mà mọi gia đình nên trang bị. Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh xảy ra đột ngột khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bộ bị gián đoạn hoặc suy giảm nghiêm trọng, khiến các tế bào não chết đi chỉ trong vài phút vì thiếu oxy và dinh dưỡng. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo có thể là yếu tố quyết định sinh mạng và khả năng phục hồi của người bệnh.
1. Cách kiểm tra đột quỵ tại nhà
Cách kiểm tra đột quỵ tại nhà là một bước hỗ trợ quan trọng để phát hiện sớm các biểu hiện bất thường liên quan đến hệ thần kinh, đặc biệt trong giai đoạn người bệnh có nguy cơ cao hoặc đang phục hồi sau đột quỵ. Dù không thay thế được các xét nghiệm hình ảnh hay đánh giá chuyên sâu từ bác sĩ, một số dấu hiệu có thể quan sát và kiểm tra tại nhà sẽ giúp phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng như yếu cơ, mất thăng bằng, rối loạn vận động tay chân hoặc thay đổi khả năng giao tiếp. Những thay đổi này thường là kết quả của tình trạng thiếu máu não cục bộ hoặc tổn thương do xuất huyết não, ảnh hưởng trực tiếp đến vùng não điều khiển vận động và cảm giác. Việc theo dõi thường xuyên các biểu hiện này có thể giúp người bệnh và người thân phát hiện dấu hiệu đột quỵ kịp thời để đến cơ sở y tế sớm, giảm nguy cơ để lại di chứng nặng.

1.1 Cách đứng 1 chân kiểm tra đột quỵ
Bài kiểm tra đứng một chân đôi khi được dùng trong nghiên cứu hoặc đánh giá lâm sàng để quan sát khả năng giữ thăng bằng một chức năng có liên quan đến hoạt động của tiểu não và hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên không được khuyến cáo tự thực hiện tại nhà, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc người có bệnh lý tim mạch thần kinh. Việc mất thăng bằng, té ngã trong khi thử có thể gây nguy hiểm.
Hướng dẫn (chỉ nên thực hiện khi có người hỗ trợ hoặc trong môi trường y tế):
- Đứng thẳng trên một mặt phẳng vững chắc, hai tay chống hông hoặc buông dọc theo thân người.
- Từ từ co một chân lên, sao cho phần đùi song song với mặt sàn, tạo thành một góc vuông với thân người.
- Cố gắng giữ nguyên tư thế này trong ít nhất 20 giây mà không cần vịn vào bất kỳ vật nào.
- Lặp lại với chân còn lại.
Ý nghĩa kết quả: Nếu cảm thấy chóng mặt, loạng choạng, hoặc không thể giữ thăng bằng trong 20 giây, đây có thể là một dấu hiệu cảnh báo. Đây không phải là một chẩn đoán xác định, nhưng nó là một tín hiệu mạnh mẽ cho thấy cần đi khám bác sĩ để được kiểm tra chuyên sâu hơn về chức năng thần kinh và sức khỏe tim mạch.
1.2 Kiểm tra đột quỵ bằng sức mạnh cơ bàn tay
Đột quỵ thường gây ra tình trạng yếu hoặc liệt đột ngột ở một bên cơ thể (nửa người). Bài kiểm tra sức mạnh cơ bàn tay và cánh tay là một cách rất hiệu quả để phát hiện dấu hiệu yếu cơ tiềm ẩn này. Sự suy giảm sức mạnh không đối xứng giữa hai bên cơ thể là một trong những triệu chứng kinh điển nhất của tai biến mạch máu não.
Hướng dẫn thực hiện:
- Ngồi hoặc đứng ở tư thế thoải mái.
- Giơ thẳng cả hai tay ra phía trước, ngang vai, lòng bàn tay ngửa lên trên.
- Nhắm mắt lại và cố gắng giữ nguyên tư thế này trong khoảng 1-2 phút.
- Mở mắt ra và quan sát.
Ý nghĩa kết quả: Nếu trong quá trình giữ, một bên tay có xu hướng tự động hạ thấp xuống, bị trôi đi hoặc lòng bàn tay tự động xoay úp vào trong, đó là một dấu hiệu rất đáng ngờ của tình trạng yếu cơ một bên. Hiện tượng này được gọi là “dấu hiệu bàn tay rơi” (pronator drift), cho thấy bán cầu não đối diện có thể đang bị ảnh hưởng do thiếu máu. Khi phát hiện dấu hiệu này, dù nhẹ, cũng cần đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay lập tức.
1.3 Đi trên một đường thẳng kiểm tra có nguy cơ đột quỵ không
Khả năng phối hợp vận động phức tạp, như đi trên một đường thẳng, đòi hỏi sự giao tiếp liền mạch giữa não bộ, hệ thần kinh và các cơ bắp. Đột quỵ có thể làm gián đoạn các tín hiệu này, gây ra tình trạng mất phối hợp vận động (thất điều).
Hướng dẫn thực hiện:
- Vạch một đường thẳng trên sàn nhà hoặc tận dụng đường gạch thẳng có sẵn.
- Đi bộ trên đường thẳng đó theo kiểu “gót chân chạm mũi chân” (heel-to-toe), tức là gót của bàn chân bước lên sẽ chạm vào mũi của bàn chân phía sau.
- Đi một đoạn khoảng 3-4 mét.
Ý nghĩa kết quả: Nếu gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng, bước đi loạng choạng, liên tục bước lệch ra khỏi đường thẳng, hoặc cảm thấy chóng mặt, đau đầu dữ dội khi thực hiện, đây là những dấu hiệu cảnh báo bất thường. Sự mất phối hợp này có thể là do tổn thương ở tiểu não hoặc các vùng khác của não liên quan đến vận động. Đây là một bài kiểm tra nhạy cảm, và nếu kết quả không tốt, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa Thần kinh là điều cần thiết.
1.4 Kiểm tra đột quỵ theo kiểu chạm ngón tay
Bài kiểm tra này đánh giá sự phối hợp tinh vi giữa mắt và tay, cùng với khả năng định vị không gian của cơ thể. Đây là một chức năng phức tạp của hệ thần kinh, và sự suy giảm của nó có thể là dấu hiệu sớm của tổn thương não.
Hướng dẫn thực hiện (cần người hỗ trợ):
- Ngồi đối diện với người hỗ trợ.
- Người hỗ trợ giơ ngón tay trỏ của họ ra trước mặt.
- Dùng ngón tay trỏ của mình, đầu tiên chạm vào mũi, sau đó duỗi ra chạm vào đầu ngón tay của người hỗ trợ.
- Lặp lại động tác này nhiều lần, trong khi người hỗ trợ di chuyển ngón tay của họ đến các vị trí khác nhau.
Ý nghĩa kết quả: Nếu liên tục chạm trượt, run tay khi đến gần mục tiêu, hoặc không thể thực hiện động tác một cách trơn tru và chính xác, đây là một dấu hiệu của chứng thất điều (ataxia). Tình trạng này có thể liên quan đến đột quỵ ở tiểu não hoặc thân não. Bài kiểm tra này giúp phát hiện những vấn đề phối hợp vận động tinh vi mà các hoạt động hàng ngày có thể không bộc lộ rõ.
Lưu ý quan trọng: Tất cả các bài kiểm tra trên chỉ mang tính sàng lọc và tham khảo. Chúng không thể thay thế cho việc chẩn đoán của bác sĩ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đến bệnh viện để được chẩn đoán chính xác.
2. Vì sao cần nhận biết dấu hiệu đột quỵ sớm
Não là cơ quan duy nhất trong cơ thể không có khả năng tái tạo tế bào. Một khi tế bào não đã chết do đột quỵ, tổn thương đó sẽ không thể phục hồi. Việc cấp cứu càng chậm trễ, vùng não bị ảnh hưởng càng lan rộng, để lại di chứng nặng nề và làm giảm đáng kể cơ hội phục hồi cho người bệnh.

Đột quỵ nhồi máu não – loại thường gặp nhất – xảy ra khi một mạch máu trong não bị tắc nghẽn do cục máu đông, khiến não thiếu oxy và dưỡng chất. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời trong “giờ vàng”, bác sĩ có thể dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp nội mạch để tái thông dòng máu, từ đó cứu sống các tế bào não còn lại và hạn chế tổn thương lan rộng.
Việc đưa người bệnh đến bệnh viện sớm có thể giúp:
- Hạn chế diện tích não bị tổn thương
- Giảm nguy cơ tử vong
- Giảm mức độ nặng của các di chứng, như: Liệt nửa người, rối loạn hoặc mất ngôn ngữ (nói ngọng, mất khả năng nói), suy giảm trí nhớ, mất khả năng tự chăm sóc bản thân
Người được can thiệp đúng lúc có thể chỉ bị yếu nhẹ và hồi phục nhanh, trong khi người đến muộn có nguy cơ sống chung với tàn phế suốt đời.
Không chỉ giúp cứu sống tế bào não, phát hiện sớm còn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi. Khi vùng não bị tổn thương được giới hạn, các phương pháp như vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu hay hoạt động trị liệu sẽ phát huy hiệu quả tối đa, giúp người bệnh sớm trở lại sinh hoạt bình thường.
3. Cách phát hiện đột quỵ với BE FAST
Để giúp cộng đồng dễ dàng ghi nhớ và nhận diện các triệu chứng đột quỵ cấp tính, Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ đã phổ biến quy tắc BE FAST. Đây là một công cụ mạnh mẽ, đơn giản, giúp bất kỳ ai cũng có thể nhanh chóng đánh giá tình hình và đưa ra quyết định gọi cấp cứu kịp thời. Mỗi chữ cái trong BE FAST đại diện cho một dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Giải thích chi tiết quy tắc BE FAST:
| Chữ cái | Dấu hiệu | Cách kiểm tra |
| B – Balance (Mất thăng bằng) | Người bệnh đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt dữ dội, đi đứng loạng choạng không vững. Cơn chóng mặt này thường khác với cảm giác say tàu xe thông thường, có thể khiến người bệnh không thể đứng hoặc ngồi dậy được. | Quan sát xem người bệnh có thể tự đứng vững hay không. |
| E – Eyes (Mắt mờ) | Thị lực đột ngột suy giảm, nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực hoàn toàn ở một hoặc cả hai mắt. Dấu hiệu này thường bị bỏ qua vì đôi khi nó chỉ thoáng qua. | Hỏi người bệnh xem họ có nhìn rõ không, có thấy mọi thứ bị nhòe đi hay nhìn thấy hai hình không. |
| F – Face (Mặt bị méo, xệ) | Một bên mặt có dấu hiệu chảy xệ, yếu đi. Nếp nhăn ở trán, rãnh mũi-má một bên bị mờ đi. Miệng méo sang một bên. | Yêu cầu người bệnh cười hoặc nhe răng. Quan sát xem hai bên miệng có cân đối không. |
| A – Arm (Tay yếu) | Yếu hoặc tê liệt đột ngột ở một cánh tay, một chân, hoặc cả tay và chân ở một bên cơ thể. Người bệnh có cảm giác tay chân nặng trĩu, khó cử động. | Yêu cầu người bệnh giơ đồng thời cả hai tay thẳng ra phía trước. Nếu một tay bị rơi xuống hoặc không thể giơ lên, đó là dấu hiệu yếu liệt. |
| S – Speech (Rối loạn ngôn ngữ) | Người bệnh nói ngọng, nói lắp, phát âm không rõ chữ. Lời nói khó hiểu hoặc mất khả năng nói, không hiểu được người khác. | Yêu cầu người bệnh lặp lại một câu đơn giản như “Hôm nay trời đẹp”. Nếu không thể lặp lại rành rọt, đó là dấu hiệu nguy hiểm. |
| T – Time (Thời gian gọi cấp cứu) | Ngay khi phát hiện một hoặc nhiều dấu hiệu trên, cần lập tức gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Đừng chờ đợi vì mỗi phút trôi qua đều quý giá. | Không chần chừ. Gọi cấp cứu ngay lập tức khi phát hiện dấu hiệu. |
4. Khi nào cần tầm soát đột quỵ
Tầm soát đột quỵ là quá trình kiểm tra y tế chủ động nhằm phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ hoặc các bệnh lý tiềm ẩn có thể dẫn đến đột quỵ, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc chờ đến khi có dấu hiệu mới đi khám thường đã quá muộn. Do đó, tầm soát đóng vai trò then chốt trong chiến lược phòng ngừa đột quỵ, đặc biệt là đối với các nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
Vậy, khi nào cần tầm soát đột quỵ?
Các chuyên gia y tế khuyến nghị, những nhóm đối tượng sau đây nên thực hiện tầm soát đột quỵ định kỳ (thường là 1-2 lần/năm hoặc theo chỉ định của bác sĩ):
- Người có độ tuổi cao: Tuổi tác là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi lớn nhất. Nguy cơ đột quỵ tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm kể từ tuổi 55. Vì vậy, tất cả mọi người từ 55 tuổi trở lên nên đi tầm soát định kỳ.
- Người mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch, tiền sử gia đình.
- Người có lối sống không lành mạnh: Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, thừa cân, béo phì, ít vận động.
- Người đã từng bị cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): TIA được xem là một “cơn đột quỵ cảnh báo”. Những người từng bị TIA có nguy cơ rất cao sẽ bị đột quỵ thực sự trong tương lai gần.
Quá trình tầm soát chuyên sâu tại bệnh viện thường bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu (đường huyết, mỡ máu), đo điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim, và đặc biệt là siêu âm Doppler động mạch cảnh để kiểm tra tình trạng hẹp mạch máu nuôi não.
=> Xem thêm: Đứng một chân kiểm tra đột quỵ có thật sự chính xác không
Cách kiểm tra đột quỵ là một phần quan trọng trong việc nhận biết sớm các dấu hiệu tổn thương não và giúp người bệnh được can thiệp kịp thời. Khi một vùng não bị thiếu máu nuôi do tắc mạch, các chức năng như vận động, lời nói hoặc thăng bằng thường bị ảnh hưởng đầu tiên. Vì vậy, việc quan sát sự thay đổi trong khả năng đi lại, cử động tay chân hoặc nói chuyện có thể giúp phát hiện bất thường nghi ngờ đột quỵ ngay tại nhà. Dù các kiểm tra này không thể thay thế chẩn đoán của bác sĩ, nhưng chúng giúp xác định tình trạng khẩn cấp để đưa người bệnh đi cấp cứu càng sớm càng tốt.


