Audio Podcasts
Câu hỏi đột quỵ chữa được không là nỗi trăn trở sâu sắc của rất nhiều gia đình khi có người thân không may gặp phải biến cố sức khỏe nghiêm trọng này. Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bộ bị gián đoạn đột ngột do tắc nghẽn (đột quỵ nhồi máu não) hoặc do vỡ mạch máu (đột quỵ xuất huyết não). Đây là một cấp cứu y tế khẩn cấp, bởi mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não sẽ chết đi không thể phục hồi, để lại những hậu quả nặng nề. Bài viết này sẽ giúp hiểu rõ hơn về khả năng điều trị, các phương pháp phục hồi và triển vọng lấy lại chất lượng cuộc sống sau đột quỵ.
1. Đột quỵ chữa được không?
Đột quỵ chữa được không? Câu trả lời là có. Theo y học hiện đại, đột quỵ hoàn toàn có thể điều trị và người bệnh vẫn có cơ hội phục hồi. Tuy nhiên, khả năng hồi phục đến mức nào còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như mức độ tổn thương, tình trạng sức khỏe nền và quá trình phục hồi chức năng. Trong đó, thời gian chính là yếu tố then chốt.
Nguyên tắc vàng trong cấp cứu đột quỵ là “Thời gian là não” (Time is Brain). Việc đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng điều trị đột quỵ chuyên sâu càng sớm, cơ hội cứu sống các vùng não đang bị đe dọa (nhưng chưa chết hẳn) càng cao.
- Đối với đột quỵ nhồi máu não (chiếm khoảng 85% các ca): Khả năng chữa được ở mức nào phụ thuộc chủ yếu vào thời gian can thiệp và mức độ tổn thương não. Nếu người bệnh được điều trị trong “giờ vàng” (3–4,5 giờ đầu), bác sĩ có thể dùng thuốc tiêu huyết khối hoặc can thiệp nội mạch để tái thông mạch máu. Khi xử lý sớm, nhiều trường hợp có thể hồi phục gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu đến trễ hoặc vùng não tổn thương quá rộng, người bệnh vẫn có nguy cơ để lại di chứng như yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ hoặc mất khả năng tự chăm sóc.
- Đối với đột quỵ xuất huyết não: Khả năng hồi phục sau đột quỵ còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương ban đầu, vị trí vùng não bị ảnh hưởng và thời gian được can thiệp y tế. Trong trường hợp này, nếu được điều trị kịp thời bằng cách kiểm soát huyết áp, giảm phù não và phẫu thuật khi cần thiết, bệnh nhân vẫn có khả năng cải thiện. Tuy nhiên, thường sẽ còn lại một mức độ di chứng nhất định – có thể là yếu tay chân, nói khó, hoặc rối loạn vận động nhẹ đến vừa. Rất hiếm trường hợp hồi phục hoàn toàn nếu tổn thương lan rộng hoặc can thiệp trễ.

Ngoài thời gian, các yếu tố khác cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị bao gồm: mức độ nghiêm trọng và vị trí của vùng não bị tổn thương, tuổi tác và các bệnh lý nền của bệnh nhân (như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch), và chất lượng của chương trình chăm sóc phục hồi chức năng sau đó. Do đó, tuy đột quỵ có thể điều trị, mục tiêu chính của giai đoạn cấp cứu là cứu sống bệnh nhân và hạn chế tối đa tổn thương não, tạo tiền đề tốt nhất cho quá trình phục hồi lâu dài phía sau.
2. Đột quỵ có thể chữa khỏi hoàn toàn không?
Về mặt y học, đột quỵ không thể chữa khỏi hoàn toàn, vì tế bào thần kinh đã bị tổn thương hoặc chết sẽ không tái tạo lại. Tuy nhiên, nhờ khả năng thích nghi và tái tổ chức của não bộ (tính mềm dẻo thần kinh), người bệnh vẫn có thể phục hồi một phần chức năng đã mất.
Nếu được cấp cứu kịp thời và phục hồi chức năng đúng cách, nhiều bệnh nhân có thể tự đi lại, giao tiếp và sinh hoạt độc lập. Vì vậy, mục tiêu điều trị không phải là “chữa khỏi” hoàn toàn, mà là phục hồi tối đa chức năng và giảm thiểu di chứng để người bệnh lấy lại chất lượng cuộc sống.
3. Di chứng có thể gặp phải sau cơn đột quỵ
Tổn thương não do đột quỵ có thể gây ra một loạt các di chứng phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt của cuộc sống người bệnh. Mức độ và loại di chứng phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng. Các di chứng này không chỉ là gánh nặng thể chất mà còn là thách thức lớn về tinh thần.
- Di chứng về vận động: Đây là di chứng phổ biến và dễ nhận thấy nhất. Người bệnh có thể bị liệt nửa người (hemiplegia) hoặc yếu một bên cơ thể (hemiparesis), bao gồm cả mặt, tay và chân. Tình trạng này gây khó khăn nghiêm trọng trong việc đi lại, giữ thăng bằng, cầm nắm đồ vật và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Ngoài ra, co cứng cơ hoặc mềm nhũn cơ cũng là những vấn đề thường gặp, gây đau đớn và hạn chế vận động.
- Rối loạn ngôn ngữ (Aphasia): Khi đột quỵ ảnh hưởng đến các trung tâm ngôn ngữ ở bán cầu não trái, người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc nói (nói lắp, khó tìm từ), hiểu lời nói, đọc hoặc viết. Đây là một trong những di chứng gây suy sụp tinh thần nặng nề nhất vì nó tước đi khả năng giao tiếp của người bệnh.
- Suy giảm nhận thức: Trí nhớ, khả năng tập trung, kỹ năng giải quyết vấn đề và phán đoán có thể bị suy giảm. Người bệnh có thể mất nhận thức về không gian, thời gian, thậm chí không nhận ra các khiếm khuyết của chính mình.
- Rối loạn nuốt (Dysphagia): Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến các cơ quan tham gia vào quá trình nuốt, khiến người bệnh rất dễ bị sặc khi ăn uống. Di chứng này đặc biệt nguy hiểm vì có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, mất nước và viêm phổi hít sặc, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
- Vấn đề về tâm lý và cảm xúc: Có đến khoảng một phần ba số bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với trầm cảm. Cảm giác bất lực, lo âu, mặc cảm vì trở thành gánh nặng cho gia đình, cùng với những thay đổi cảm xúc đột ngột (dễ cáu gắt, khóc lóc) là những rào cản tâm lý to lớn trên con đường hồi phục.

4. Các phương pháp phục hồi chức năng sau đột quỵ
Phục hồi chức năng là một quá trình kiên trì, toàn diện và là chìa khóa vàng giúp người bệnh giành lại sự độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Quá trình này nên được bắt đầu càng sớm càng tốt, ngay khi tình trạng bệnh nhân ổn định (thường trong vòng 24-48 giờ sau đột quỵ) và được cá nhân hóa cho từng trường hợp cụ thể.
Một số phương pháp phục hồi chức năng sau đột quỵ phổ biến:
- Phục hồi bằng robot hỗ trợ vận động (Robotic-assisted therapy): Phương pháp này sử dụng các thiết bị robot chuyên dụng để hỗ trợ bệnh nhân thực hiện các động tác vận động tay hoặc chân một cách chính xác và lặp lại nhiều lần. Robot có thể điều chỉnh lực hỗ trợ phù hợp với khả năng của người bệnh, đồng thời ghi lại dữ liệu để theo dõi tiến triển. Nghiên cứu cho thấy việc tập luyện với robot giúp kích thích tái tổ chức thần kinh, cải thiện đáng kể sức cơ và khả năng phối hợp vận động, đặc biệt ở giai đoạn phục hồi sớm.
- Kích thích điện chức năng (Functional Electrical Stimulation – FES): FES sử dụng các xung điện nhẹ kích thích trực tiếp lên dây thần kinh hoặc nhóm cơ bị yếu, giúp cơ co lại và hỗ trợ vận động chủ động. Phương pháp này thường áp dụng cho bệnh nhân liệt nhẹ đến trung bình, nhất là ở chi dưới để cải thiện dáng đi hoặc ở chi trên để tăng khả năng cầm nắm. Ngoài tác dụng cải thiện sức cơ, FES còn giúp duy trì khối cơ, ngăn teo cơ và thúc đẩy lưu thông máu tại vùng tổn thương.
- Liệu pháp thực tế ảo (Virtual Reality – VR therapy): VR therapy tạo ra môi trường ảo mô phỏng các tình huống và hoạt động thực tế, cho phép bệnh nhân luyện tập các kỹ năng vận động, thăng bằng hoặc nhận thức một cách an toàn và sinh động. Sự tương tác đa giác quan trong môi trường ảo giúp kích hoạt nhiều vùng não cùng lúc, từ đó đẩy nhanh quá trình phục hồi. Ưu điểm nổi bật là tăng động lực và sự tập trung của bệnh nhân, nhất là ở người trẻ hoặc bệnh nhân cần tập luyện kéo dài.
- Kích thích não không xâm lấn (Non-invasive brain stimulation): Các kỹ thuật như kích thích từ xuyên sọ (TMS) hoặc kích thích điện một chiều xuyên sọ (tDCS) được dùng để điều chỉnh hoạt động của các vùng vỏ não bị tổn thương hoặc vùng bù trừ. Chúng giúp tăng khả năng dẫn truyền thần kinh, cải thiện hiệu quả phục hồi vận động, ngôn ngữ và nhận thức. Đây là phương pháp tiên tiến, thường kết hợp với tập luyện chức năng để đạt hiệu quả tối ưu, nhưng cần thực hiện bởi chuyên gia được đào tạo.
- Liệu pháp gương (Mirror therapy): Liệu pháp gương tận dụng hình ảnh phản chiếu của chi lành trong gương để đánh lừa não bộ, tạo cảm giác như chi bị liệt đang vận động bình thường. Quá trình này kích hoạt các vùng não vận động và cảm giác, thúc đẩy kết nối thần kinh mới. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh liệu pháp gương giúp cải thiện đáng kể khả năng vận động tinh của bàn tay và phục hồi cảm giác ở bệnh nhân sau đột quỵ.
- Phục hồi chức năng qua trò chơi tương tác (Gamified rehabilitation): Gamified rehabilitation áp dụng công nghệ cảm biến chuyển động kết hợp phần mềm trò chơi, biến các bài tập phục hồi thành hoạt động giải trí có tính cạnh tranh và phần thưởng. Điều này giúp bệnh nhân duy trì hứng thú và luyện tập với tần suất cao hơn. Các trò chơi được thiết kế để kích thích vận động, phản xạ và phối hợp tay – mắt, đồng thời cho phép ghi nhận tiến trình để điều chỉnh bài tập phù hợp.

Một số phương pháp hỗ trợ phục hồi chức năng:
- Laser nội mạch là kỹ thuật dùng tia laser công suất thấp chiếu vào lòng tĩnh mạch, giúp tăng cường tuần hoàn máu, hỗ trợ chức năng tim mạch và thần kinh. Đây là phương pháp ít đau, hỗ trợ phục hồi tốt. Tuy nhiên, không áp dụng cho người mất hoàn toàn khả năng đi lại, phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch sâu. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp tác dụng phụ như đau kéo dài, tức ngực, tụ máu, chảy máu hoặc viêm sưng tại vị trí can thiệp.
- Châm cứu kích thích huyệt đạo, giúp cải thiện phản xạ thần kinh và hỗ trợ phục hồi vận động. Tuy nhiên, nếu thực hiện không đúng kỹ thuật, người bệnh có thể gặp rủi ro như bầm tím, sưng đau, chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương cơ quan nội tạng. Vì vậy, châm cứu chỉ nên thực hiện tại cơ sở y học cổ truyền có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Xoa bóp và bấm huyệt là phương pháp thường được áp dụng trong giai đoạn phục hồi sau đột quỵ để cải thiện lưu thông máu, làm mềm cơ và giảm tình trạng co cứng chi. Bằng cách tác động lên các huyệt vị và cơ vùng liệt, phương pháp này có thể giúp cải thiện cảm giác, tăng khả năng vận động và hỗ trợ giảm đau. Đây là một kỹ thuật an toàn, dễ thực hiện, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với vật lý trị liệu.
- Cấy chỉ là kỹ thuật đưa chỉ catgut tự tiêu vào huyệt vị nhằm tạo ra kích thích lâu dài, tương tự như châm cứu kéo dài liên tục. Phương pháp này giúp hỗ trợ phục hồi chức năng vận động, làm giảm tình trạng co cứng cơ và cải thiện tuần hoàn. Cấy chỉ thường được thực hiện theo đợt, cách nhau 2–3 tuần/lần, và được áp dụng cho bệnh nhân có thể trạng ổn định, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi kéo dài.
Lưu ý: Các phương pháp hỗ trợ này không thể thay thế cho vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu theo phác đồ điều trị hiện đại.
=> Mời ông bà xem thêm điều trị tai biến mạch máu não giúp giảm nguy cơ tử vong và di chứng:
- Đột quỵ có cứu được không để biết vai trò quyết định của “thời gian vàng”
Đột quỵ chữa được không? Dù khả năng phục hồi hoàn toàn là điều hiếm gặp do tổn thương não không thể phục hồi, nhưng nhờ các phương pháp điều trị hiện đại kết hợp với chương trình phục hồi chức năng đúng cách, người bệnh vẫn có cơ hội cải thiện sức khỏe, giảm di chứng và lấy lại khả năng sống độc lập. Quan trọng nhất là sự kiên trì tập luyện của người bệnh và sự đồng hành của gia đình trong suốt quá trình phục hồi.


