Đột quỵ co giật là gì? Nguyên nhân và cách xử lý

Đột quỵ co giật
Tóm tắt bài viết

Đột quỵ co giật là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau một cơn đột quỵ. Tình trạng này không chỉ làm tăng nguy cơ tử vong mà còn cản trở quá trình phục hồi và ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống. Nhiều người vẫn nghĩ co giật là bệnh lý riêng, nhưng thực tế, đây là hậu quả trực tiếp của tổn thương thần kinh trong não. Nếu không được xử trí kịp thời, co giật sau đột quỵ có thể để lại nhiều di chứng nguy hiểm. 

1. Đột quỵ co giật là gì?

Đột quỵ co giật là một biến chứng thần kinh nghiêm trọng và tương đối phổ biến, xảy ra sau khi một người đã trải qua cơn tai biến mạch máu não. Điều quan trọng cần khẳng định ngay từ đầu: co giật không gây ra đột quỵ, mà chính tổn thương não do đột quỵ để lại có thể là nguồn gốc phát sinh ra các cơn co giật. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt mà là một hậu quả, một phản ứng của bộ não trước những tổn thương đột ngột và sâu sắc.

Lưu ý: Không phải mọi cơn co giật đều bắt nguồn từ đột quỵ; thực tế, co giật có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.  

Co giật sau đột quỵ có thể biểu hiện dưới hai dạng chính:

  • Co giật toàn thể: Đây là dạng kịch tính và dễ nhận biết nhất, ảnh hưởng đến toàn bộ não bộ. Triệu chứng bao gồm co cứng toàn thân, tay chân co giật mạnh và liên tục, mất ý thức, mắt trợn ngược, có thể sùi bọt mép. Nó tương tự như một cơn đoản mạch làm cả hệ thống điện của ngôi nhà mất kiểm soát.
  • Co giật cục bộ: Dạng này kín đáo hơn, chỉ bắt nguồn từ một vùng não bị tổn thương. Triệu chứng chỉ xuất hiện ở một phần cơ thể (như co giật ở một tay hoặc một bên mặt) hoặc biểu hiện qua những thay đổi tinh vi hơn như nhìn chằm chằm vô định, nhai tóp tép, thay đổi cảm xúc đột ngột, hoặc có những cảm giác lạ về mùi vị, âm thanh mà không có thật. Nó giống như chỉ có một chiếc đèn ở một phòng duy nhất bị nhấp nháy liên tục.
Đột quỵ co giật là gì
Đột quỵ co giật là một biến chứng thần kinh nghiêm trọng và tương đối phổ biến

Hiểu rõ bản chất này là bước đầu tiên để đối mặt và quản lý biến chứng một cách hiệu quả, giúp giảm bớt hoang mang và tập trung vào các giải pháp y khoa phù hợp.

2. Co giật sau đột quỵ có thường xảy ra không

Nguy cơ co giật sau đột quỵ cao nhất trong 30 ngày đầu kể từ khi xảy ra cơn đột quỵ. Theo thống kê tạp chí y khoa quốc tế (Haapaniemi et al. (2009) – Tạp chí Neurology), khoảng 5% bệnh nhân gặp phải cơn co giật trong vòng vài tuần đầu sau đột quỵ. Đặc biệt, nguy cơ co giật cấp tính càng tăng nếu người bệnh vừa trải qua đột quỵ nặng, đột quỵ xuất huyết não, hoặc đột quỵ xảy ra ở vùng vỏ não — khu vực điều khiển vận động và nhận thức. Trong những trường hợp này, co giật có thể xảy ra trong vòng 24 giờ đầu sau cơn đột quỵ.

Không chỉ dừng lại ở những cơn co giật cấp tính, một số bệnh nhân còn đối mặt với co giật mạn tính — tình trạng co giật lặp lại nhiều lần sau đột quỵ. Khi các cơn co giật tái phát thường xuyên, bệnh nhân có thể được chẩn đoán mắc động kinh sau đột quỵ.

3. Loại đột quỵ nào thường dễ gây co giật

Trong hai loại đột quỵ chính, đột quỵ xuất huyết não là nguyên nhân dễ gây co giật nhất. Tình trạng này xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào mô não và kích thích các tế bào thần kinh, dẫn đến co giật. Đặc biệt, nếu vùng xuất huyết nằm ở vỏ não — khu vực kiểm soát vận động và cảm giác, nguy cơ co giật càng cao.

Ngược lại, đột quỵ do thiếu máu cục bộ (xảy ra khi tắc nghẽn mạch máu nuôi não) cũng có thể gây co giật nhưng với tỷ lệ thấp hơn, thường liên quan đến những vùng não bị tổn thương nặng.

Các con số thống kê quan trọng theo Haapaniemi et al. (2009) và hướng dẫn của ILAE

  • Thời điểm rủi ro cao nhất: Nguy cơ co giật sau đột quỵ là cao nhất trong vòng 30 ngày đầu tiên.
  • Tần suất: Khoảng 5% bệnh nhân sống sót sau đột quỵ sẽ trải qua ít nhất một cơn co giật trong vài tuần đầu.
  • Co giật cấp tính: Các cơn co giật sớm thường xuất hiện trong vòng 24 giờ sau một cơn đột quỵ nặng, đặc biệt là đột quỵ xuất huyết hoặc đột quỵ có ảnh hưởng đến vỏ não.
Loại đột quỵ nào thường dễ gây co giật
Trong hai loại đột quỵ chính, đột quỵ xuất huyết não là nguyên nhân dễ gây co giật nhất

Việc nhận biết những yếu tố này không nhằm mục đích gây lo lắng, mà để gia đình chủ động hơn trong việc theo dõi các dấu hiệu bất thường, đặc biệt trong tháng đầu tiên sau tai biến, giai đoạn được xem là “thời gian vàng” để phát hiện và can thiệp sớm.

4. Cách xử trí khi thấy người bị co giật đột quỵ

Mục tiêu của sơ cứu không phải là ngăn chặn cơn co giật, vì không thể kiểm soát được quá trình này. Thay vào đó, việc sơ cứu đúng là để phòng tránh chấn thương thứ phát (như ngã, va đập) và đảm bảo đường thở thông thoáng, giúp người bệnh vượt qua cơn nguy kịch an toàn.

Hành động nên làm (DOs)

  • Giữ bình tĩnh và gọi ngay cấp cứu 115.
  • Dọn trống khu vực xung quanh, bỏ bớt vật cứng hoặc sắc nhọn để tránh va chạm.
  • Đặt người bệnh nằm nghiêng sang một bên (tốt nhất là bên trái) để nước bọt hoặc chất nôn dễ thoát ra, giúp tránh sặc.
  • Kê vật mềm như áo khoác cuộn lại hoặc gối mỏng dưới đầu ở độ cao vừa phải, tránh kê quá cao hoặc làm gập cổ vì có thể gây khó thở.
  • Nới lỏng quần áo quanh cổ, như cà vạt hoặc cổ áo, để dễ thở.
  • Tạo không gian thông thoáng, tránh tụ tập đông người.
  • Ghi nhớ thời điểm bắt đầu và kết thúc cơn co giật để báo cho nhân viên y tế.

Hành động không nên làm (DON’Ts)

  • Không cho bất kỳ vật gì vào miệng người bệnh, kể cả ngón tay hay thìa, vì có thể gây nghẹt thở hoặc chấn thương.
  • Không giữ chặt hoặc đè tay chân người bệnh, điều này có thể gây gãy xương hoặc chấn thương cơ.
  • Không cho người bệnh ăn hoặc uống cho đến khi họ hoàn toàn tỉnh táo.

Tại sao những bước này lại quan trọng?

  • Tại sao cần đặt người bệnh nằm nghiêng?
    Tư thế nằm nghiêng giúp phòng tránh nguy cơ tụt lưỡi, ngăn cản lưỡi che kín đường thở — một nguyên nhân phổ biến gây ngạt. Đồng thời, nó giúp nước bọt, dịch nôn (nếu có) dễ dàng chảy ra ngoài, hạn chế nguy cơ hít sặc vào phổi, tránh biến chứng viêm phổi hít sặc nguy hiểm.
  • Tại sao không nên cho vật vào miệng?
    Nhiều người lầm tưởng cần chèn vật cứng để người bệnh không cắn vào lưỡi. Thực tế, điều này cực kỳ nguy hiểm. Lực cắn khi co giật rất mạnh, có thể làm gãy răng, tổn thương khoang miệng hoặc khiến vật chèn trôi sâu vào họng, gây tắc nghẽn đường thở. Trên thực tế, việc cắn vào lưỡi hiếm khi đe dọa tính mạng, trong khi sơ cứu sai cách lại có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.

Cần gọi cấp cứu 115 ngay lập tức trong trường hợp sau

  • Cơn co giật kéo dài trên 5 phút.
  • Người bệnh có nhiều cơn co giật nối tiếp nhau mà không tỉnh lại ở khoảng giữa.
  • Đây là cơn co giật đầu tiên của người bệnh.
  • Người bệnh bị thương trong khi co giật.
  • Người bệnh có các bệnh nền khác như tiểu đường, bệnh tim hoặc đang mang thai.

Hành động đúng trong những giây phút đầu tiên có thể tạo ra sự khác biệt lớn, giúp người bệnh vượt qua cơn co giật một cách an toàn trước khi nhận được sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp.

5.  Tiên lượng co giật sau đột quỵ

Tiên lượng co giật sau đột quỵ tùy thuộc vào mức độ tổn thương não và tần suất co giật. Nếu chỉ xảy ra một lần ngay sau đột quỵ, tiên lượng thường tốt. Ngược lại, co giật tái phát hoặc xuất hiện muộn có thể dẫn đến động kinh sau đột quỵ và cần điều trị lâu dài. Tuân thủ điều trị và theo dõi chặt chẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.

Nguy cơ phát triển thành bệnh động kinh:

Nếu một người bị co giật sau đột quỵ, nguy cơ phát triển thành bệnh động kinh (epilepsy) sẽ tăng lên. Bệnh động kinh được định nghĩa là tình trạng có các cơn co giật tái phát thường xuyên mà không do một nguyên nhân cấp tính nào kích hoạt. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với mất hết hy vọng. Động kinh sau đột quỵ là một tình trạng y khoa có thể kiểm soát tốt bằng thuốc và theo dõi định kỳ. Nếu bệnh nhân không có bất kỳ cơn co giật nào trong vòng 30 ngày đầu sau tai biến, nguy cơ này sẽ giảm đi đáng kể.

Tiên lượng chung có thể khả quan:

Một điểm quan trọng cần trấn an người bệnh là: co giật không phải là dấu hiệu cho thấy tình trạng đột quỵ đang xấu đi hay một cơn đột quỵ khác sắp xảy ra. Nó đơn thuần là một di chứng từ tổn thương ban đầu. Với việc tuân thủ điều trị, rất nhiều người có thể kiểm soát hoàn toàn các cơn co giật và tiếp tục có một cuộc sống chất lượng.

Mối nguy hiểm lớn nhất của co giật không nằm ở bản thân cơn giật (rất hiếm khi trực tiếp gây tử vong), mà là nguy cơ tai nạn có thể xảy ra trong lúc mất ý thức hoặc mất kiểm soát vận động. Đó có thể là té ngã gây chấn thương sọ não, tai nạn giao thông, tai nạn lao động, hoặc đuối nước. Vì vậy, mục tiêu quản lý lâu dài là phòng ngừa tối đa các cơn co giật để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Ảnh hưởng đến cuộc sống và giải pháp:

  • Lái xe: Đây là một trong những vấn đề thực tế nhất. Hầu hết các quốc gia, bao gồm Việt Nam, có quy định pháp luật yêu cầu người bệnh phải không có cơn co giật trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 6-12 tháng) và có xác nhận của bác sĩ chuyên khoa thì mới được phép lái xe trở lại.
  • Công việc và sinh hoạt: Người bệnh có thể cần điều chỉnh công việc để đảm bảo an toàn, tránh các vị trí như làm việc trên cao, vận hành máy móc hạng nặng, hoặc làm việc gần nước, lửa.
  • Tâm lý: Sống với nguy cơ co giật có thể gây ra lo lắng, căng thẳng. Hỗ trợ tâm lý từ gia đình, bạn bè và các chuyên gia là rất quan trọng để người bệnh không cảm thấy bị cô lập.

Nhìn chung, tiên lượng phụ thuộc vào sự hợp tác giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế. Sự tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống phù hợp là chìa khóa để “sống chung hòa bình” với biến chứng này.

=> Xem thêm: Tai biến mạch máu não liệt mặt để hiểu rõ cơ chế gây tổn thương dây thần kinh mặt

6. Cách chăm sóc người bệnh sau đột quỵ bị co giật

Chăm sóc người bệnh sau đột quỵ bị co giật tại bệnh viện

Trong giai đoạn cấp cứu, bệnh nhân đột quỵ kèm co giật cần được điều trị tại bệnh viện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. Các y bác sĩ sẽ sử dụng thuốc chống co giật, thuốc ổn định tuần hoàn não và kiểm soát huyết áp. Người thân cần phối hợp với nhân viên y tế, không tự ý di chuyển hay cố gắng giữ chặt bệnh nhân khi đang co giật để tránh gây tổn thương thêm. Đảm bảo bệnh nhân nằm nghiêng, giữ đường thở thông thoáng, tránh tình trạng ngạt thở trong cơn co giật.

Cách chăm sóc người bệnh sau đột quỵ bị co giật
Cách chăm sóc người bệnh sau đột quỵ bị co giật

Chăm sóc người bệnh sau đột quỵ bị co giật tại nhà

Sau khi xuất viện, chăm sóc tại nhà đóng vai trò quyết định quá trình phục hồi. Gia đình cần tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị, đảm bảo bệnh nhân uống thuốc đầy đủ, đúng giờ. Định kỳ đưa bệnh nhân tái khám để kiểm soát tình trạng bệnh. Bên cạnh đó, cần tạo môi trường sống an toàn, tránh những tình huống dễ gây tái phát co giật. Chú trọng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tập vật lý trị liệu và động viên tinh thần người bệnh. Nếu xuất hiện triệu chứng co giật trở lại, cần đưa bệnh nhân đi cấp cứu ngay.

=> Xem thêm: Hậu quả của đột quỵ đối với sức khỏe, vận động và nhận thức

Co giật sau đột quỵ có thể xuất hiện sớm trong vài giờ đầu hoặc muộn hơn sau vài tuần, thậm chí vài tháng. Việc nhận biết đúng thời điểm nguy cơ, hiểu rõ nguyên nhân và xử trí kịp thời sẽ giúp hạn chế tổn thương não, ngăn ngừa động kinh mạn tính và cải thiện tiên lượng. Tuân thủ phác đồ điều trị, kết hợp chăm sóc toàn diện từ dinh dưỡng, vận động đến tâm lý, là nền tảng quan trọng giúp người bệnh kiểm soát cơn co giật hiệu quả. 

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan