Đột quỵ lần 2 có nguy hiểm không, có phục hồi được không?

Đột quỵ lần 2
Tóm tắt bài viết

Đột quỵ lần 2 là tình trạng người bệnh từng bị đột quỵ trước đó nay gặp lại một cơn đột quỵ mới, thường nghiêm trọng hơn do não đã từng bị tổn thương. Lần tái phát này có thể khiến chức năng vận động, ngôn ngữ hoặc nhận thức suy giảm nhiều hơn, và khả năng phục hồi thường kém hơn so với lần đầu. Nguy cơ đột quỵ tái phát thường cao nhất trong giai đoạn đầu sau cơn đột quỵ trước, đặc biệt nếu người bệnh không điều trị đầy đủ hoặc chưa kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như bệnh nền và lối sống.

1. Đột quỵ lần 2 là gì?

Đột quỵ lần 2 là tình trạng một cơn đột quỵ mới xảy ra trên một bệnh nhân đã có tiền sử đột quỵ trước đó. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt, mà là sự tái diễn của tình trạng tổn thương não do gián đoạn nguồn cung cấp máu. Về bản chất, đột quỵ lần 2 vẫn được phân loại dựa trên cơ chế gây tổn thương, tương tự như lần đầu:

  • Đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) tái phát: Tình trạng này xảy ra khi một cục máu đông hình thành hoặc di chuyển đến, làm tắc nghẽn một mạch máu não, ngăn cản oxy và dưỡng chất đến nuôi một vùng não. Khi tái phát, có thể do một cục máu đông mới hình thành, hoặc một mảng xơ vữa không ổn định bị vỡ ra, gây ra tổn thương mới trên một vùng não đã từng bị ảnh hưởng hoặc một vùng hoàn toàn mới.
  • Đột quỵ xuất huyết não tái phát: Dạng này xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào mô não xung quanh. Máu tràn ra sẽ gây áp lực, chèn ép và tác động tiêu cực lên tế bào não. Tình trạng tái phát có thể do một mạch máu khác bị vỡ hoặc chính mạch máu đã từng vỡ trước đó chưa được điều trị triệt để, thường là hậu quả của việc không kiểm soát tốt huyết áp.
Đột quỵ lần 2 là gì
Đột quỵ lần 2 là tình trạng một cơn đột quỵ mới xảy ra trên một bệnh nhân đã có tiền sử đột quỵ trước đó

2. Vì sao bị đột quỵ lần 2?

Sau khi đã từng bị đột quỵ, người bệnh sẽ có nguy cơ rất cao tái phát nếu các yếu tố gây bệnh không được kiểm soát tốt. Não bộ sau lần tổn thương đầu tiên trở nên nhạy cảm và dễ bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn khi gặp lại cùng nguyên nhân. Đột quỵ lần 2 thường xảy ra khi người bệnh không thay đổi lối sống hoặc bỏ qua điều trị dự phòng sau cơn đột quỵ trước đó.

Khiến thói quen sống không lành mạnh như hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ăn mặn, ăn nhiều chất béo và lười vận động là những yếu tố làm trầm trọng thêm các bệnh nền và trực tiếp gây hại cho mạch máu. Những người tiếp tục duy trì các thói quen này sau lần đột quỵ đầu thường khó tránh khỏi nguy cơ bị đột quỵ lại.

Vì vậy, đột quỵ lần 2 không phải là điều ngẫu nhiên. Nó phản ánh sự thiếu kiểm soát các yếu tố nguy cơ quan trọng. Muốn phòng ngừa hiệu quả, người bệnh cần hiểu rõ nguyên nhân gây ra đột quỵ lần trước và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để điều trị lâu dài, tránh để tình trạng tái phát xảy ra.

3. Dấu hiệu đột quỵ lần 2

Tình trạng đột quỵ tái phát có thể khởi phát đột ngột với các biểu hiện lâm sàng tương tự hoặc phức tạp hơn lần đầu. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào vị trí và quy mô vùng não bị tổn thương do thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và đưa người bệnh đến cơ sở y tế kịp thời là yếu tố then chốt, bởi mỗi phút chậm trễ đều có thể làm tăng nguy cơ tử vong hoặc di chứng tàn tật vĩnh viễn.

Một trong những triệu chứng phổ biến nhất là yếu hoặc liệt nửa người (hemiparesis hoặc hemiplegia). Đây là tình trạng người bệnh đột ngột giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng vận động một bên cơ thể, bao gồm tay, chân và nửa mặt. Biểu hiện này xảy ra do tổn thương vùng vỏ não vận động ở bán cầu não đối diện với bên bị liệt.

Rối loạn ngôn ngữ và vận ngôn cũng là dấu hiệu đặc hiệu. Người bệnh có thể bị rối loạn ngôn ngữ (aphasia), tức là gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói hoặc diễn đạt ý muốn, hoặc bị rối loạn vận ngôn (dysarthria), là tình trạng nói khó, nói ngọng do cơ quan phát âm bị yếu liệt. Các triệu chứng này cho thấy vùng não kiểm soát ngôn ngữ (như trung tâm Broca và Wernicke) hoặc các dây thần kinh điều khiển cơ mặt, lưỡi, hầu họng đã bị ảnh hưởng.

Các thay đổi về thị giác là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng khác. Người bệnh có thể đột ngột nhìn mờ, nhìn đôi (song thị), hoặc mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt. Đôi khi, người bệnh bị bán manh, tức là mất một nửa trường nhìn. Đây là hệ quả của việc gián đoạn nguồn cung cấp máu cho dây thần kinh thị giác hoặc thùy chẩm – trung tâm xử lý hình ảnh của não bộ.

Khi tiểu não hoặc thân não bị tổn thương, người bệnh sẽ có biểu hiện chóng mặt dữ dội, đi kèm với mất thăng bằng và thất điều (ataxia). Tình trạng này khiến người bệnh đi lại loạng choạng, không thể phối hợp các động tác một cách chính xác. Buồn nôn và nôn cũng có thể xuất hiện đồng thời.

Cuối cùng, triệu chứng đau đầu dữ dội, đột ngột như “sét đánh” là một dấu hiệu cấp cứu, đặc biệt gợi ý đến đột quỵ xuất huyết não. Cơn đau này xảy ra do máu thoát khỏi mạch, chảy vào khoang dưới nhện hoặc nhu mô não, gây tăng áp lực nội sọ đột ngột. Triệu chứng này thường đi kèm với nôn ói, cứng gáy, sợ ánh sáng và rối loạn ý thức.

4. Đột quỵ lần 2 có nguy hiểm không?

Đột quỵ lần thứ 2 thường nguy hiểm hơn với lần đầu tiên. Điều này là do sau lần đột quỵ đầu, não đã bị tổn thương ở một số vùng, làm giảm khả năng tự điều chỉnh và phục hồi. Khi cơn đột quỵ mới xảy ra, nó có thể ảnh hưởng đến những vùng não khác – có thể là khu vực kiểm soát vận động, ngôn ngữ, thị giác hoặc cả chức năng sống như hô hấp và tim mạch nếu thân não bị tổn thương. Kết quả là các di chứng để lại sẽ nặng hơn, khả năng hồi phục thấp hơn, và nguy cơ tử vong cũng cao hơn.

Ngoài ra, người đã từng bị đột quỵ thường có sức khỏe yếu hơn. Hệ tuần hoàn không còn hoạt động tốt như trước, khả năng vận động và tự chăm sóc bản thân cũng giảm. Nhiều người còn gặp vấn đề về tâm lý như lo âu, buồn bã kéo dài hoặc trầm cảm.

Đột quỵ lần 2 có nguy hiểm không
Đột quỵ lần thứ 2 thường nguy hiểm hơn với lần đầu tiên

Một khi đột quỵ tái phát, cơ thể sẽ kém chống chịu hơn, khả năng hồi phục thấp hơn, nguy cơ tử vong và tàn tật tăng cao. Nếu không được cấp cứu kịp thời và điều trị đúng cách, người bệnh có thể mất hoàn toàn khả năng vận động, nói chuyện, hoặc trở nên phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc trong các sinh hoạt cơ bản.

Theo một nghiên cứu đăng trên Frontiers in Neurology (2023), tỷ lệ tử vong hoặc đột quỵ tái phát trong vòng 1 năm sau lần đột quỵ đầu tiên lên tới 21.8%, trong đó các bệnh nhân từng có di chứng thần kinh nặng sẽ có nguy cơ cao hơn đáng kể về tàn tật hoặc tử vong nếu bị tái phát lần hai. Nghiên cứu khác công bố trên Stroke Journal (AHA) cũng ghi nhận rằng đột quỵ tái phát thường để lại di chứng nặng hơn và khả năng hồi phục thấp hơn so với lần đầu tiên, đặc biệt nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ (Frontiers in Neurology, 2023; Stroke Journal, AHA).

5. Bị đột quỵ lần 2 có phục hồi được không?

Người bệnh bị đột quỵ lần 2 vẫn có khả năng phục hồi, tuy nhiên, quá trình này thường gặp nhiều khó khắn hơn và mức độ phục hồi có thể kém hơn so với lần đầu. Khả năng và mức độ phục hồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố then chốt:

  • Mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ: Tổn thương não càng rộng và ở vùng chức năng quan trọng (vận động, ngôn ngữ), khả năng phục hồi hoàn toàn càng thấp.
  • Thời gian cấp cứu và điều trị: Việc được can thiệp y tế kịp thời trong “giờ vàng” có vai trò quyết định. Điều trị sớm giúp hạn chế tối đa tổn thương và bảo tồn chức năng não, từ đó tăng cơ hội phục hồi.
  • Tình trạng sức khỏe nền: Tuổi tác, sự hiện diện của các bệnh mãn tính khác như đái tháo đường, bệnh tim, bệnh thận đều ảnh hưởng đến khả năng hồi phục của cơ thể.
  • Sự tuân thủ điều trị và phục hồi chức năng: Đây là yếu tố quan trọng nhất do người bệnh và gia đình quyết định. Quá trình phục hồi đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực rất lớn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định thuốc và tham gia đầy đủ các buổi tập vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu sẽ quyết định phần lớn kết quả.
  • Hỗ trợ tâm lý và xã hội: Sự động viên, chăm sóc tận tình từ gia đình và các chuyên gia tâm lý giúp người bệnh vượt qua trầm cảm, lo âu, duy trì động lực để tiếp tục quá trình phục hồi đầy gian nan.

Mặc dù khó khăn, nhưng với sự can thiệp y tế kịp thời, phác đồ điều trị phù hợp và sự kiên trì phục hồi chức năng, người bệnh đột quỵ lần 2 vẫn có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và giành lại một phần chức năng đã mất.

6. Chẩn đoán bệnh đột quỵ lần 2

Việc nhận biết và chẩn đoán chính xác một cơn đột quỵ tái phát cần được tiến hành khẩn trương, vì các tổn thương mới có thể chồng lấp lên vùng não từng bị ảnh hưởng trước đó. Điều này khiến biểu hiện lâm sàng phức tạp hơn và đòi hỏi bác sĩ phải kết hợp nhiều phương pháp để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

Đánh giá lâm sàng ngay từ đầu:

Khi bệnh nhân được đưa đến bệnh viện, bác sĩ chuyên khoa thần kinh sẽ kiểm tra toàn diện các phản xạ và chức năng của hệ thần kinh trung ương. Những điểm quan trọng bao gồm: mức độ tỉnh táo, trương lực và sức cơ ở tay chân, khả năng cảm nhận khi chạm nhẹ, vận động có chính xác không, ngôn ngữ có trôi chảy không, và khả năng giữ thăng bằng.

Bác sĩ cũng sẽ hỏi kỹ về các dấu hiệu mới xuất hiện, diễn biến triệu chứng trong vài giờ gần nhất, và đặc biệt là tình trạng sau lần đột quỵ đầu tiên: còn di chứng hay không, có đang điều trị bằng thuốc gì, có kiểm soát tốt bệnh nền hay không.

Chẩn đoán hình ảnh não và mạch máu:

Để xác định loại đột quỵ (thiếu máu hay xuất huyết), bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật chụp hình não:

  • CT não được thực hiện đầu tiên trong hầu hết các trường hợp vì cho kết quả nhanh, giúp phát hiện hoặc loại trừ tình trạng chảy máu trong não.
  • MRI não cho hình ảnh rõ hơn về mô não và rất hữu ích để nhận diện các vùng thiếu máu cục bộ mới hoặc các ổ nhồi máu nhỏ mà CT có thể bỏ sót.
  • Chụp mạch máu não (CTA hoặc MRA) là phương pháp cần thiết để quan sát hệ thống động mạch não. Qua đó, bác sĩ có thể phát hiện hẹp, tắc, dị dạng mạch, hoặc phình mạch – các nguyên nhân phổ biến của đột quỵ tái phát.

Kiểm tra tình trạng tuần hoàn máu đến não:

Một số bệnh nhân có thể bị hẹp hoặc tắc các mạch máu lớn ở cổ và nền sọ, khiến máu lên não bị cản trở. Lúc này, bác sĩ sẽ dùng:

  • Siêu âm động mạch cảnh để đánh giá lưu lượng máu ở hai bên cổ – nơi các động mạch chính đưa máu lên não.
  • Doppler xuyên sọ, giúp kiểm tra dòng chảy của máu bên trong các động mạch sâu trong hộp sọ.

Tầm soát nguyên nhân từ tim mạch:

Một trong những nguồn gây cục máu đông tái phát là tim, nhất là ở người có rung nhĩ hoặc bệnh van tim. Vì vậy, bác sĩ sẽ yêu cầu:

  • Điện tâm đồ (ECG) để ghi lại nhịp tim, xác định xem tim có hoạt động đều không.
  • Siêu âm tim để tìm các cục máu đông trong buồng tim hoặc các bất thường cấu trúc có thể gây ra hiện tượng thuyên tắc.

Xét nghiệm máu hỗ trợ chẩn đoán:

Các xét nghiệm máu được chỉ định nhằm phát hiện yếu tố nguy cơ hoặc các chỉ số bất thường liên quan đến đột quỵ như:

  • Đường huyết, mỡ máu, chỉ số đông máu (INR, aPTT)
  • Chức năng gan thận để đảm bảo các thuốc điều trị được sử dụng an toàn
  • Kiểm tra tình trạng thiếu máu hoặc nhiễm trùng nếu có biểu hiện toàn thân

7. Điều trị đột quỵ lần 2

Việc điều trị đột quỵ lần 2 phải được tiến hành khẩn cấp và cá nhân hóa tùy thuộc vào loại đột quỵ, thời gian khởi phát và tình trạng của người bệnh.

Điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ (do tắc nghẽn):

  • Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA): Là “thuốc làm tan cục máu đông” hiệu quả nhất, được tiêm tĩnh mạch trong vòng 3-4.5 giờ đầu tiên. Thuốc giúp tái thông mạch máu, cứu sống các tế bào não đang có nguy cơ chết.
  • Can thiệp nội mạch: Đối với các trường hợp tắc nghẽn mạch máu lớn hoặc đến bệnh viện muộn, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật đưa một ống thông nhỏ lên não để kéo cục máu đông ra ngoài (lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học).

Điều trị đột quỵ xuất huyết (do vỡ mạch máu): Mục tiêu là kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ và ngăn ngừa tái xuất huyết.

  • Phẫu thuật: Có thể được chỉ định để loại bỏ khối máu tụ lớn gây chèn ép não hoặc kẹp túi phình mạch máu bị vỡ.
  • Can thiệp nội mạch: Một phương pháp ít xâm lấn hơn là dùng các cuộn dây kim loại nhỏ (coils) để bít kín túi phình mạch máu, ngăn không cho máu chảy vào.
  • Kiểm soát áp lực nội sọ: Sử dụng thuốc hoặc các biện pháp khác để kiểm soát tình trạng phù não, bảo vệ mô não còn lại.

Điều trị lâu dài và phục hồi chức năng: Sau giai đoạn cấp, người bệnh sẽ bước vào giai đoạn điều trị lâu dài.

  • Sử dụng thuốc: Bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng các loại thuốc để kiểm soát chặt chẽ huyết áp, mỡ máu, đường huyết, và thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu. Việc tuân thủ thuốc là cực kỳ quan trọng.
  • Phục hồi chức năng: Bao gồm vật lý trị liệu (khôi phục vận động), hoạt động trị liệu (hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày), và ngôn ngữ trị liệu (cải thiện nói và nuốt). Quá trình này cần được thực hiện sớm và kiên trì.

8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ lần 2

Các trường hợp đột quỵ lần 2 có thể được phòng ngừa thông qua việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống một cách khoa học.

Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ:

Việc dùng thuốc đều đặn và tái khám là nền tảng để ngăn đột quỵ tái phát. Không tự ý ngưng thuốc, đặc biệt là thuốc kháng tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel) hoặc thuốc chống đông (trong trường hợp rung nhĩ). Statin liều cao (Atorvastatin, Rosuvastatin) giúp giảm LDL-C < 70 mg/dL – theo nghiên cứu SPARCL cho thấy giảm nguy cơ tái phát đáng kể. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ khi cần.

Kiểm soát huyết áp chặt chẽ:

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ lớn nhất cho cả đột quỵ lần đầu và tái phát. Mục tiêu huyết áp nên <130/80 mmHg (theo AHA/ASA 2021). Nên đo huyết áp tại nhà đều đặn để theo dõi và điều chỉnh thuốc kịp thời.

Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ lần 2
Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ lần 2

Dinh dưỡng khoa học:

Áp dụng chế độ ăn DASH hoặc Địa Trung Hải với nhiều rau, trái cây, cá, hạt, sữa ít béo; hạn chế muối <1.500 mg/ngày, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Những chế độ ăn này đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ tim mạch và đột quỵ.

Lối sống tích cực:

  • Bỏ thuốc lá: Là biện pháp đơn lẻ hiệu quả nhất để phòng ngừa tái phát.
  • Giảm rượu bia: Không quá 1 đơn vị/ngày với nữ, 2 đơn vị/ngày với nam.
  • Tập thể dục: Tối thiểu 150 phút/tuần với cường độ trung bình.
  • Duy trì cân nặng: BMI lý tưởng từ 18.5–24.9.
  • Giấc ngủ & tâm lý: Ngủ đủ >7h/đêm, giảm stress với thiền, yoga…

Quản lý bệnh nền:

  • Tiểu đường: Kiểm soát HbA1c < 7.0%.
  • Ngưng thở khi ngủ: Nếu ngáy to, buồn ngủ ban ngày → nên tầm soát OSA và điều trị bằng máy CPAP khi có chỉ định.
  • Các bệnh lý nền như rung nhĩ, rối loạn mỡ máu, béo phì… cũng cần được điều trị đồng bộ để giảm nguy cơ tái phát.

=> Mời ông bà xem thêm dưới đây để hiểu rõ nguy cơ tái phát sau đột quỵ:

Đột quỵ lần 2 là tình trạng có thể gây tổn thương nghiêm trọng hơn nhiều so với lần đầu, làm giảm khả năng phục hồi và ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống. Tuy nhiên, điều đáng mừng là tình trạng này hoàn toàn có thể phòng tránh nếu người bệnh kiểm soát tốt các bệnh lý nền và ngừng các thói quen có hại như hút thuốc, lười vận động. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị của bác sĩ, dùng thuốc đầy đủ, duy trì tái khám đều đặn và sống lành mạnh chính là cách hiệu quả nhất để bảo vệ não bộ, giảm nguy cơ tái phát và duy trì cuộc sống ổn định lâu dài.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan