Lo sợ đột quỵ, nhiều người đã tìm đến các loại thuốc được quảng cáo là có thể phòng ngừa tai biến. Mong muốn bảo vệ sức khỏe cho bản thân và người thân là điều hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, việc dùng thuốc khi chưa hiểu rõ công dụng, liều lượng hay chưa có chỉ định từ bác sĩ có thể dẫn đến hậu quả khó lường. Thực tế, không phải ai cũng cần uống thuốc chống đột quỵ – và không phải loại thuốc nào cũng thực sự hiệu quả như lời quảng cáo, việc sử dụng thuốc không đúng chỉ định có thể mang lại những hậu quả khôn lường.
1. Thuốc chống đột quỵ là gì?
Thuốc chống đột quỵ không phải là tên của một loại thuốc cụ thể có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đột quỵ. Thực tế, đây là cách gọi chung cho nhóm thuốc được bác sĩ chỉ định nhằm kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây ra đột quỵ, như: tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, rối loạn nhịp tim (đặc biệt là rung nhĩ), hoặc nguy cơ huyết khối (hình thành cục máu đông trong lòng mạch).
Những thuốc này có thể được sử dụng để phòng ngừa đột quỵ lần đầu (phòng ngừa nguyên phát) hoặc ngăn ngừa đột quỵ tái phát (phòng ngừa thứ phát) ở người đã từng bị đột quỵ. Việc sử dụng cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và kê đơn phù hợp với tình trạng bệnh lý của từng người, tuyệt đối không nên tự ý dùng vì có thể gây ra tác dụng phụ hoặc biến chứng nguy hiểm.

2. Thuốc chống đột quỵ hoạt động như thế nào
Thuốc chống đột quỵ được thiết kế để ngăn ngừa hoặc giảm nhẹ tổn thương não do hai nguyên nhân chính gây ra đột quỵ: tắc nghẽn mạch máu (nhồi máu não) và vỡ mạch máu (xuất huyết não).
Trong trường hợp đột quỵ do tắc mạch, thuốc sẽ tập trung vào việc ngăn máu không đông lại bất thường. Các loại thuốc như thuốc chống đông (như warfarin, rivaroxaban) và thuốc kháng kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel) giúp máu loãng hơn, từ đó giảm nguy cơ hình thành cục máu đông – nguyên nhân phổ biến gây tắc mạch máu lên não.
Nếu cục máu đông đã hình thành và gây tắc, thuốc tiêu sợi huyết sẽ được dùng trong cấp cứu để phá tan cục máu đông, giúp máu lưu thông trở lại vùng não bị thiếu oxy. Tuy nhiên, nhóm thuốc này chỉ dùng được trong một khung thời gian rất hẹp sau khi đột quỵ khởi phát.
Đối với trường hợp nguy cơ xuất huyết não, mục tiêu chính là ổn định huyết áp bằng thuốc hạ huyết áp và giảm mỡ máu để bảo vệ thành mạch máu khỏi bị vỡ. Việc dùng thuốc sẽ tùy vào nguyên nhân nền như tăng huyết áp, mỡ máu cao hay rối loạn nhịp tim.
Thuốc chống đột quỵ hoạt động bằng ba cách: ngăn hình thành cục máu đông, phá cục máu đông khi cần, và bảo vệ mạch máu không bị vỡ. Mỗi loại thuốc đều cần được bác sĩ kê đơn, điều chỉnh liều phù hợp với từng người để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Nhóm thuốc chống đột quỵ thứ cấp
Đây là các nhóm thuốc được sử dụng chủ yếu để phòng ngừa đột quỵ tái phát ở những người đã có tiền sử bệnh hoặc những người có nguy cơ rất cao.
3.1 Thuốc kháng tiểu cầu
Thuốc kháng tiểu cầu có tác dụng ngăn chặn các tế bào máu gọi là tiểu cầu kết tụ lại với nhau để hình thành cục máu đông. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và phổ biến nhất trong phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
- Các thuốc phổ biến: Aspirin (ở liều thấp, thường từ 75-150 mg/ngày), Clopidogrel, Ticlopidine, Dipyridamole.
- Lưu ý: Mặc dù Aspirin rất phổ biến, việc tự ý sử dụng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày và các biến chứng khác. Liệu pháp kháng tiểu cầu kép (ví dụ, kết hợp Aspirin và Clopidogrel) đôi khi được chỉ định trong một thời gian ngắn sau đột quỵ nhẹ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) để tăng hiệu quả, nhưng luôn cần có sự giám sát của bác sĩ.
3.2 Thuốc chống đông máu
Khác với thuốc kháng tiểu cầu, thuốc chống đông máu can thiệp sâu hơn vào chuỗi phản ứng hóa học phức tạp của quá trình đông máu, làm cho máu khó đông hơn.
- Chỉ định: Nhóm thuốc này thường được dành cho những bệnh nhân có nguy cơ cao hình thành cục máu đông từ tim, chẳng hạn như những người bị rung nhĩ (một dạng rối loạn nhịp tim), bệnh van tim nhân tạo.
- Các thuốc phổ biến: Warfarin (một loại thuốc kháng vitamin K truyền thống) và các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOACs) như Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban.
- Lưu ý: Sử dụng thuốc chống đông máu đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ do nguy cơ chảy máu cao. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định, xét nghiệm định kỳ (với Warfarin) và thận trọng để tránh chấn thương.
3.3 Thuốc làm tan các cục máu đông
Đây là nhóm thuốc “cấp cứu” đặc biệt, không phải là thuốc phòng ngừa uống hàng ngày.
- Cơ chế: Chúng có khả năng phá vỡ và làm tan cục máu đông đang gây tắc nghẽn mạch máu não, giúp tái tưới máu cho vùng não bị ảnh hưởng.
- Thuốc điển hình: Alteplase (tPA – chất hoạt hóa plasminogen mô).
- Lưu ý: Thuốc này chỉ được sử dụng trong bệnh viện, qua đường tiêm tĩnh mạch, và phải được dùng trong một “thời gian vàng” rất hẹp (thường là trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng đột quỵ nhồi máu não) để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
3.4 Thuốc giảm cholesterol
Cholesterol cao dẫn đến sự hình thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch, làm hẹp và cứng thành mạch, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành.
- Nhóm thuốc chính: Statin (ví dụ: Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin).
- Cơ chế: Statins không chỉ làm giảm mức cholesterol xấu (LDL-C) trong máu mà còn có tác dụng chống viêm và ổn định các mảng xơ vữa, ngăn chúng bị nứt vỡ và gây ra biến cố.
- Lưu ý: Đối với bệnh nhân sau đột quỵ do thiếu máu cục bộ, thuốc statin liều cao thường được chỉ định ngay cả khi mức cholesterol của họ không cao, do lợi ích bảo vệ mạch máu của chúng.
3.5 Thuốc giảm huyết áp
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của cả hai loại đột quỵ. Việc kiểm soát tốt huyết áp giúp giảm áp lực liên tục lên thành mạch, ngăn ngừa tổn thương và vỡ mạch máu.
- Các nhóm thuốc phổ biến: Thuốc ức chế men chuyển (ACEi), thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB), thuốc chẹn kênh canxi, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta.
- Mục tiêu: Đưa và duy trì huyết áp ở mức an toàn (thường dưới 140/90 mmHg, hoặc thấp hơn tùy trường hợp). Việc điều trị tăng huyết áp là một quá trình lâu dài và liên tục.
3.6 Thuốc dự phòng đột quỵ
Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc thuốc cụ thể được kê đơn cho người có tiền sử thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc có nguy cơ cao. Ví dụ như Aggrenox (sự kết hợp giữa Aspirin và Dipyridamole) hoặc các sản phẩm có nguồn gốc thảo dược được quảng cáo rộng rãi.
Lưu ý quan trọng: Đối với các sản phẩm không phải thuốc Tây y như An Cung Ngưu Hoàng Hoàn, đây là một bài thuốc y học cổ truyền, thường được sử dụng trong cấp cứu và phục hồi di chứng hơn là dự phòng. Việc sử dụng các sản phẩm này cần phải có sự tư vấn của thầy thuốc, bác sĩ y học cổ truyền và không thể thay thế các loại thuốc điều trị y học hiện đại đã được chứng minh hiệu quả.
=> Xem thêm: Thuốc chống đột quỵ dành cho đối tượng nào: Ai cần dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ
4. Thuốc đột quỵ uống như thế nào
Dùng thuốc phòng ngừa đột quỵ cần tuyệt đối làm theo hướng dẫn của bác sĩ, không nên tự ý uống theo cảm tính. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng cần nhớ:
- Uống đúng liều, đúng giờ mỗi ngày: Nên uống thuốc vào cùng một khung giờ mỗi ngày để giữ thuốc ở mức ổn định trong máu và giúp hình thành thói quen, tránh quên liều.
- Không tự ý ngưng thuốc: Dù các chỉ số như huyết áp, mỡ máu có vẻ đã ổn định cũng không nên tự dừng thuốc. Sự ổn định đó là nhờ thuốc đang phát huy tác dụng. Ngưng thuốc đột ngột có thể làm bệnh trở nặng lại.
- Không tự tăng hay giảm liều: Nếu lỡ quên một liều, đừng uống bù gấp đôi. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ cách xử lý an toàn.
- Báo với bác sĩ tất cả thuốc đang dùng: Bao gồm cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, vitamin hay các loại thuốc nam, để tránh các phản ứng tương tác gây hại.
- Tái khám định kỳ: Việc tái khám giúp bác sĩ kiểm tra hiệu quả thuốc, phát hiện sớm tác dụng phụ và điều chỉnh thuốc cho phù hợp với tình trạng hiện tại.

5. Khi nào cần uống thuốc chống đột quỵ
Thuốc chống đột quỵ chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ, không phải ai cũng cần dùng. Những trường hợp cụ thể dưới đây mới thực sự cần đến thuốc để phòng ngừa đột quỵ:
- Đã từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Đây là lý do phổ biến nhất. Bác sĩ sẽ kê thuốc để ngăn ngừa tái phát, gọi là phòng ngừa thứ phát.
- Có bệnh tim làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, như: rung nhĩ, đặt van tim nhân tạo, hoặc các bệnh lý tim mạch khác. Những người này có nguy cơ cao bị đột quỵ do cục máu đông trôi lên não.
- Có nhiều yếu tố nguy cơ không kiểm soát được: Ví dụ như huyết áp quá cao, tiểu đường lâu năm, mỡ máu nặng… Nếu thay đổi lối sống vẫn không đủ để kiểm soát, bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc để giảm nguy cơ tổng thể.
- Phát hiện có mảng xơ vữa lớn trong mạch máu não hoặc động mạch cảnh: Đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ cao, cần điều trị tích cực để ngăn ngừa đột quỵ.
=> Xem thêm: Biện pháp tránh tai biến mạch mãu não giảm nguy cơ và phòng ngừa hiệu quả
6. Cách phòng ngừa đột quỵ không dùng thuốc
Không cần dùng đến thuốc, vẫn có thể giảm rõ rệt nguy cơ đột quỵ nếu duy trì được một lối sống điều độ, khoa học. Điều này bao gồm ăn uống hợp lý, vận động đều đặn, giữ tinh thần thoải mái và kiểm tra sức khỏe định kỳ.

- Ăn uống hợp lý: Nên giảm lượng muối trong khẩu phần (ít hơn 1 thìa cà phê/ngày) để tránh tăng huyết áp. Hạn chế các loại chất béo xấu như mỡ động vật, đồ chiên, thức ăn nhanh. Thay vào đó, hãy ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, cá béo như cá hồi, cá thu, và ngũ cốc nguyên hạt. Uống đủ nước mỗi ngày cũng rất quan trọng để duy trì tuần hoàn máu tốt.
- Tập thể dục thường xuyên: Nên vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Các bài tập nhẹ như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội rất tốt cho tim mạch. Đặc biệt, tránh ngồi lâu một chỗ – cứ sau khoảng 30–60 phút nên đứng dậy vận động nhẹ nhàng.
- Giữ cân nặng ở mức hợp lý: Nếu đang thừa cân hoặc béo phì, hãy đặt mục tiêu giảm từ 5–10% trọng lượng cơ thể. Mức giảm này đã đủ giúp cải thiện huyết áp, lượng đường và mỡ máu – những yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ.
- Ngưng hút thuốc: Thuốc lá làm tổn hại mạch máu và làm tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ. Bỏ thuốc lá là một trong những bước đơn giản nhưng mang lại lợi ích sức khỏe rất lớn cho não và tim.
- Uống rượu bia có kiểm soát: Nếu có uống, hãy giới hạn: không quá 2 đơn vị/ngày đối với nam và 1 đơn vị/ngày đối với nữ. Uống quá nhiều rượu không chỉ gây hại gan mà còn làm tăng huyết áp và nguy cơ chảy máu não.
- Hạn chế căng thẳng: Áp lực kéo dài dễ gây rối loạn huyết áp và giấc ngủ. Có thể học cách thư giãn bằng thiền, hít thở sâu, yoga, hoặc đơn giản là dành thời gian cho những việc mình thích như đọc sách, trồng cây, nghe nhạc.
- Khám sức khỏe định kỳ: Hãy kiểm tra huyết áp, đường huyết, mỡ máu và nhịp tim theo hướng dẫn của bác sĩ. Phát hiện sớm các bất thường sẽ giúp tìm ra hướng điều chỉnh phù hợp trước khi đột quỵ có thể xảy ra.
=> Xem thêm: Bài tập thể dục chống tai biến mạch máu não: Các bài tập giúp giảm nguy cơ đột quỵ
Thuốc chống đột quỵ là một thành phần quan trọng trong kế hoạch điều trị, nhưng không phù hợp với tất cả bệnh nhân. Chúng chỉ được kê đơn trong những trường hợp cụ thể, như người đã từng bị đột quỵ hoặc có nguy cơ cao đã được bác sĩ xác định. Với những người này, việc tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ điều trị của bác sĩ, đặc biệt là sử dụng thuốc đúng liều và đúng thời gian, là yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ tái phát đột quỵ và biến chứng nặng.


