Thuốc chống đột quỵ dành cho đối tượng nào? Ai nào nên uống

Thuốc chống đột quỵ dành cho đối tượng nào
Tóm tắt bài viết

Thuốc chống đột quỵ là loại thuốc được dùng để ngăn ngừa nguy cơ xảy ra đột quỵ ở những người có yếu tố nguy cơ cao như: từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua, mắc bệnh tim mạch, cao huyết áp, rung nhĩ, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc có tiền sử đột quỵ trong gia đình. Những thuốc này có thể là thuốc chống đông máu, thuốc kháng tiểu cầu hoặc thuốc kiểm soát huyết áp, mỡ máu. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tự ý dùng thuốc này vì nếu dùng sai cách, sai đối tượng có thể gây chảy máu, tổn thương gan, thận hoặc tăng nguy cơ đột quỵ ngược lại. Việc dùng thuốc phòng đột quỵ cần có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ sau khi đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ. Ngoài thuốc, thay đổi lối sống như ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, kiểm soát stress và bỏ thuốc lá cũng đóng vai trò rất quan trọng trong việc ngăn ngừa đột quỵ.

1. Thuốc chống đột quỵ dành cho đối tượng nào?

Thuốc chống đột quỵ hay chính xác hơn là thuốc dự phòng đột quỵ, không phải là một loại “thuốc bổ” mà ai cũng có thể sử dụng. Đây là nhóm thuốc đặc trị, được chỉ định nghiêm ngặt cho những cá nhân có nguy cơ cao bị đột quỵ hoặc để ngăn ngừa tái phát ở những người đã có tiền sử bệnh. Việc kê đơn phải dựa trên sự thăm khám và chẩn đoán kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa.

Các nhóm đối tượng chính được chỉ định sử dụng thuốc chống đột quỵ bao gồm:

  • Người đã từng bị đột quỵ hoặc thiếu máu não thoáng qua (TIA): Đây là nhóm đối tượng ưu tiên hàng đầu. Nguy cơ tái phát đột quỵ ở những bệnh nhân này rất cao, do đó việc dùng thuốc dự phòng là bắt buộc để kiểm soát các yếu tố nguy cơ và ngăn chặn một cơn đột quỵ khác xảy ra.
  • Người mắc bệnh lý tim mạch:
    • Rung nhĩ: Đây là một loại rối loạn nhịp tim phổ biến, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong buồng tim. Cục máu đông này có thể di chuyển lên não và gây đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Bệnh nhân rung nhĩ thường được kê thuốc chống đông máu để ngăn ngừa biến cố này.
    • Bệnh nhân mang van tim nhân tạo: Những người này có nguy cơ cao hình thành huyết khối trên bề mặt van, do đó cần dùng thuốc chống đông suốt đời.
    • Tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc bệnh mạch vành: Các bệnh lý này cho thấy hệ thống mạch máu đã bị tổn thương, làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Người mắc các bệnh mạn tính không lây:
    • Tăng huyết áp: Huyết áp cao (thường xuyên trên 140/90 mmHg) là yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Việc sử dụng thuốc hạ áp để duy trì huyết áp ở mức mục tiêu là biện pháp dự phòng cực kỳ quan trọng.
    • Đái tháo đường: Bệnh đái tháo đường gây tổn thương mạch máu trên toàn cơ thể, bao gồm cả mạch máu não, làm tăng nguy cơ đột quỵ.
    • Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao): Mức cholesterol LDL (“xấu”) cao dẫn đến hình thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch, gây hẹp và tắc nghẽn mạch máu. Các thuốc nhóm statin thường được chỉ định để kiểm soát mỡ máu và ổn định mảng xơ vữa.
Thuốc chống đột quỵ dành cho đối ai
Thuốc chống đột quỵ hay chính xác hơn là thuốc dự phòng đột quỵ

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là người khỏe mạnh, không có các yếu tố nguy cơ kể trên, tuyệt đối không nên tự ý mua và sử dụng thuốc phòng ngừa đột quỵ.

2. Thuốc chống đột quỵ bao nhiêu tuổi uống được?

Một trong những thắc mắc phổ biến là về độ tuổi phù hợp để bắt đầu sử dụng thuốc phòng ngừa đột quỵ. Tuy nhiên, trong y khoa, không có một độ tuổi cố định nào được quy định để bắt đầu uống thuốc phòng ngừa. Quyết định sử dụng thuốc hoàn toàn không dựa trên tuổi tác đơn thuần mà phụ thuộc vào việc đánh giá tổng thể các yếu tố nguy cơ của từng cá nhân.

Tuổi tác đúng là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi. Theo các nghiên cứu về nguy cơ đột quỵ tăng lên đáng kể sau tuổi 55 và có thể tăng gấp đôi sau mỗi thập kỷ. Điều này là do quá trình lão hóa tự nhiên làm cho mạch máu trở nên kém đàn hồi, dễ bị xơ vữa và tim mạch cũng suy giảm chức năng. Mặc dù vậy, việc một người bước qua tuổi 55 không có nghĩa là họ cần phải uống thuốc phòng đột quỵ ngay lập tức. Nếu một người cao tuổi có sức khỏe tốt, huyết áp ổn định, không mắc các bệnh nền như đái tháo đường hay bệnh tim mạch, thì việc dùng thuốc là không cần thiết và có thể mang lại nhiều rủi ro hơn lợi ích.

Ngược lại, đột quỵ đang có xu hướng trẻ hóa. Một người trẻ tuổi (dưới 45-50 tuổi) nhưng lại mắc bệnh tăng huyết áp không kiểm soát, đái tháo đường, rối loạn nhịp tim hoặc có các yếu tố nguy cơ đặc biệt khác vẫn có thể được bác sĩ chỉ định dùng thuốc dự phòng. Quyết định này được đưa ra sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích ngăn ngừa đột quỵ và những nguy cơ tiềm ẩn do tác dụng phụ của thuốc. Do đó, thay vì tự hỏi “bao nhiêu tuổi nên uống thuốc”, câu hỏi đúng đắn hơn là “tình trạng sức khỏe của tôi có cần dùng thuốc hay không?”. Câu trả lời chính xác nhất chỉ có thể đến từ bác sĩ sau khi đã thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết.

3. Người bình thường có nên uống thuốc chống đột quỵ không

Câu trả lời dứt khoát là không. Một người khỏe mạnh, không có các yếu tố nguy cơ cao hoặc không có tiền sử bệnh tim mạch, tuyệt đối không nên tự ý mua và sử dụng các loại thuốc phòng chống đột quỵ. Lý do là vì:

  • Nguy cơ nhiều hơn lợi ích: Các loại thuốc như aspirin có thể gây ra chảy máu dạ dày, xuất huyết não hoặc các biến chứng nguy hiểm khác – trong khi người bình thường không thực sự được hưởng lợi từ việc dùng thuốc này mỗi ngày.
  • Tạo cảm giác an toàn giả: Uống thuốc không đúng cách có thể khiến người bệnh chủ quan, bỏ qua những điều quan trọng hơn như kiểm tra sức khỏe định kỳ, ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng và vận động đều đặn.
  • Thuốc không dành cho tất cả mọi người: Mỗi người có thể có bệnh lý tiềm ẩn mà chính họ không biết, ví dụ như viêm loét dạ dày hoặc rối loạn đông máu. Nếu dùng thuốc không đúng chỉ định, hậu quả có thể nghiêm trọng.

Thay vì tìm đến một viên thuốc, người bình thường nên tập trung vào các phương pháp phòng ngừa không dùng thuốc, vốn an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều.

4. Rủi ro khi tự ý dùng thuốc phòng tránh đột quỵ

Việc tự ý mua và sử dụng thuốc phòng tránh đột quỵ mà không có chỉ định và sự giám sát của bác sĩ là một hành động cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường. Nhiều người cho rằng việc uống thuốc “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, nhưng với nhóm thuốc này, điều đó hoàn toàn sai lầm. Đối với người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, rủi ro từ thuốc có thể lớn hơn nhiều so với lợi ích phòng ngừa.

Nguy cơ nghiêm trọng nhất và phổ biến nhất là xuất huyết (chảy máu). Các loại thuốc chống đông máu và thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình hình thành cục máu đông. Điều này đồng nghĩa với việc chúng cũng làm cho máu khó đông lại khi có tổn thương. Hậu quả là:

  • Xuất huyết não: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể gây ra một dạng đột quỵ khác (đột quỵ xuất huyết não), dẫn đến tử vong hoặc tàn phế nặng nề.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Gây nôn ra máu, đi ngoài phân đen, có thể dẫn đến mất máu cấp tính và nguy hiểm đến tính mạng.
  • Chảy máu ở các cơ quan khác: Dễ bị bầm tím dưới da dù chỉ va chạm nhẹ, chảy máu chân răng, chảy máu cam kéo dài, hoặc tiểu ra máu.
Rủi ro khi tự ý dùng thuốc phòng tránh đột quỵ
Đối với người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, rủi ro từ thuốc có thể lớn hơn nhiều so với lợi ích phòng ngừa

Ngoài nguy cơ xuất huyết, người tự ý dùng thuốc còn có thể đối mặt với các rủi ro khác như:

  • Tác dụng phụ lên dạ dày: Gây viêm loét dạ dày, đau bụng, khó tiêu.
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, sưng mặt, khó thở.
  • Tương tác thuốc: Sử dụng thuốc phòng đột quỵ cùng với một số loại thuốc khác (ví dụ như thuốc giảm đau chống viêm không steroid – NSAID) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu lên nhiều lần.
  • Sử dụng phải sản phẩm không rõ nguồn gốc: Thị trường có rất nhiều sản phẩm “xách tay” được quảng cáo là “thần dược” chống đột quỵ. Việc sử dụng các sản phẩm này không chỉ không có hiệu quả mà còn có thể chứa các chất độc hại, gây tổn thương gan, thận.

Vì vậy, việc sử dụng thuốc phòng đột quỵ phải được xem là một con dao hai lưỡi, chỉ mang lại lợi ích khi được sử dụng đúng người, đúng bệnh, và đúng liều lượng dưới sự theo dõi của bác sĩ.

5. Nguyên tắc khi dùng thuốc ngừa đột quỵ

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa khi sử dụng thuốc ngừa đột quỵ, người bệnh và người chăm sóc cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vàng sau đây. Việc xem nhẹ bất kỳ nguyên tắc nào cũng có thể làm giảm tác dụng của thuốc hoặc gây ra các biến chứng nguy hiểm.

  • Tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ: Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Bệnh nhân phải uống đúng loại thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm trong ngày theo toa thuốc mà bác sĩ đã kê. Không được nghe theo lời mách bảo của người khác hay tự ý thay đổi đơn thuốc.
  • Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngưng thuốc: Tuyệt đối không được tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Việc ngưng thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông, có thể gây ra “hiệu ứng dội ngược”, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và gây đột quỵ ngay sau đó. Mọi thay đổi về liều lượng phải do bác sĩ quyết định dựa trên kết quả xét nghiệm và tình trạng sức khỏe.
  • Nếu lỡ quên uống thuốc: Trong trường hợp người bệnh quên một liều thuốc, không nên tự ý uống bù gấp đôi ở lần kế tiếp vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc gây rối loạn huyết động. Cách xử trí phù hợp tùy thuộc vào loại thuốc đang dùng và thời điểm phát hiện ra đã quên liều. Nếu nhớ ra trong vòng vài giờ kể từ thời điểm uống thuốc thường lệ, người bệnh có thể uống bổ sung ngay. Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo như bình thường. Trong mọi trường hợp, nên thông báo cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn cụ thể, tránh những sai sót ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị dự phòng đột quỵ.
  • Tái khám định kỳ theo lịch hẹn: Việc tái khám giúp bác sĩ theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá hiệu quả của thuốc và phát hiện sớm các tác dụng phụ. Đối với bệnh nhân dùng thuốc chống đông máu, các xét nghiệm máu định kỳ (như xét nghiệm INR) là bắt buộc để đảm bảo liều thuốc đang ở trong ngưỡng điều trị an toàn.
  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng: Khi đi khám bất kỳ bệnh gì khác hoặc cần thực hiện các thủ thuật (như nhổ răng, phẫu thuật), bệnh nhân phải thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết rằng mình đang dùng thuốc chống đông hoặc kháng tiểu cầu. Điều này giúp các bác sĩ có biện pháp phòng ngừa chảy máu phù hợp.
  • Thận trọng trong sinh hoạt hàng ngày: Do nguy cơ chảy máu tăng cao, người bệnh cần tránh các hoạt động thể thao đối kháng hoặc các công việc có nguy cơ chấn thương, té ngã. Nên sử dụng bàn chải đánh răng lông mềm và dao cạo điện để giảm nguy cơ chảy máu nướu và vết cắt.

6. Chống chỉ định dùng thuốc phòng tránh đột quỵ

Không phải bất kỳ ai có yếu tố nguy cơ đột quỵ cũng có thể dùng thuốc dự phòng. Có những tình trạng bệnh lý mà việc sử dụng các loại thuốc này, đặc biệt là thuốc chống đông và kháng tiểu cầu, là cực kỳ nguy hiểm và bị cấm. Các trường hợp này được gọi là chống chỉ định, bao gồm:

Chống chỉ định tuyệt đối (Tuyệt đối không được dùng):

  • Đang có tình trạng chảy máu cấp tính: Ví dụ như đang bị loét dạ dày chảy máu, xuất huyết nội tạng hoặc chấn thương nặng gây mất máu. Việc dùng thuốc lúc này sẽ làm tình trạng chảy máu trở nên không thể kiểm soát.
  • Đột quỵ do xuất huyết não (chảy máu não): Thuốc phòng đột quỵ chủ yếu dùng cho đột quỵ do thiếu máu cục bộ (tắc mạch). Nếu dùng cho bệnh nhân bị chảy máu não, thuốc sẽ làm tình trạng xuất huyết trầm trọng hơn, tăng áp lực nội sọ và có thể gây tử vong.
  • Rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải: Các bệnh như Hemophilia (bệnh ưa chảy máu) hoặc giảm tiểu cầu nặng làm cho máu vốn đã khó đông. Sử dụng thêm thuốc chống đông sẽ cực kỳ nguy hiểm.
  • Dị ứng nặng đã được ghi nhận với thành phần của thuốc: Nếu bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với một loại thuốc nào đó trong nhóm này, việc sử dụng lại là bị cấm.
  • Suy gan, suy thận giai đoạn cuối: Gan và thận là hai cơ quan chính chuyển hóa và thải trừ thuốc. Khi chức năng của chúng bị suy giảm nặng, thuốc có thể tích tụ trong cơ thể, gây ngộ độc và tăng nguy cơ chảy máu.

Chống chỉ định tương đối (Cần cân nhắc và theo dõi cực kỳ cẩn thận):

  • Tăng huyết áp nặng chưa được kiểm soát: Huyết áp quá cao làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu não. Việc dùng thuốc chống đông trong tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết não.
  • Tiền sử loét dạ dày – tá tràng gần đây: Dù đã ổn định, nguy cơ tái phát chảy máu vẫn còn, cần theo dõi sát sao.
  • Người có nguy cơ té ngã cao: Ví dụ như người lớn tuổi, đi lại khó khăn, có bệnh lý thần kinh gây mất thăng bằng.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Nhiều loại thuốc chống đông có thể đi qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây hại cho thai nhi và trẻ nhỏ.

Việc xác định các trường hợp chống chỉ định này đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng và chuyên môn cao của bác sĩ.

=> Xem thêm: Thuốc chống tai biến mạch máu não để nắm rõ tác dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng

7. Một số giải pháp phòng chống đột quỵ hiệu quả

Bên cạnh việc dùng thuốc cho các đối tượng có nguy cơ cao, các biện pháp thay đổi lối sống đóng vai trò nền tảng và cực kỳ quan trọng trong việc phòng chống đột quỵ cho tất cả mọi người. Đây là những phương pháp an toàn, hiệu quả và bền vững mà bất kỳ ai cũng có thể áp dụng.

Một số giải pháp phòng chống đột quỵ hiệu quả
Một số giải pháp phòng chống đột quỵ hiệu quả
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học: Giảm muối, ăn quá mặn là nguyên nhân trực tiếp gây tăng huyết áp. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, dưa muối và giảm lượng muối khi nấu ăn. Hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol giảm tiêu thụ mỡ động vật, nội tạng, da gia cầm, đồ chiên rán. Thay vào đó, ưu tiên chất béo lành mạnh từ cá, dầu ô liu, các loại hạt. Tăng cường chất xơ, vitamin và khoáng chất bằng cách ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt. Các thực phẩm này giúp kiểm soát cân nặng, giảm cholesterol và ổn định đường huyết.
  • Tập thể dục đều đặn: Hoạt động thể chất giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát huyết áp, giảm cân và giảm căng thẳng. Hãy cố gắng tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần với các bài tập phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, yoga.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và là yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao – tất cả đều dẫn đến đột quỵ.
  • Từ bỏ các thói quen xấu: Ngừng hút thuốc lá, hút thuốc lá làm tổn thương thành mạch máu, tăng huyết áp và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Bỏ thuốc lá là một trong những điều tốt nhất có thể làm để phòng đột quỵ. Hạn chế rượu bia, uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và gây rối loạn nhịp tim.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Nếu đã được chẩn đoán mắc các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hãy tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ. Việc kiểm soát tốt các bệnh này là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng đột quỵ.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thăm khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn khi chúng chưa gây ra triệu chứng, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

Thuốc chống đột quỵ là loại thuốc chỉ được dùng cho những người có nguy cơ cao như: từng bị đột quỵ, có bệnh tim mạch, cao huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu. Những thuốc này không phải ai cũng có thể dùng, và việc dùng phải theo chỉ định rõ ràng của bác sĩ. Độ tuổi không phải yếu tố quyết định ai được dùng thuốc, mà quan trọng là tình trạng sức khỏe tổng thể và các nguy cơ đi kèm. Tự ý uống thuốc chống đột quỵ có thể rất nguy hiểm, đặc biệt là dễ gây chảy máu trong não – một biến chứng có thể gây tử vong.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan