Đột quỵ ở trẻ em: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán

Đột quỵ ở trẻ em
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ ở trẻ em là một tình trạng nghiêm trọng nhưng vẫn còn ít người nhận biết đúng mức. Trẻ ở bất kỳ giai đoạn nào – từ sơ sinh cho đến lứa tuổi thiếu niên – đều có nguy cơ bị đột quỵ nếu gặp phải những yếu tố bất thường trong cơ thể như rối loạn đông máu, bệnh tim bẩm sinh, nhiễm trùng hoặc chấn thương đầu. Tuy nhiên, dấu hiệu đột quỵ ở trẻ thường không rõ ràng, có thể giống với các bệnh lý thông thường như sốt, co giật, buồn nôn hay mệt mỏi. Vì vậy, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến những thay đổi bất thường của con như yếu tay chân, mặt lệch, nói khó, hay thay đổi ý thức. Khi có nghi ngờ, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được thăm khám và điều trị kịp thời, giúp giảm thiểu tối đa tổn thương não và các di chứng sau này.

1. Đột quỵ ở trẻ em là gì?

Đột quỵ ở trẻ em  là tình trạng tổn thương não xảy ra khi dòng máu đến một phần của não bị gián đoạn đột ngột, khiến tế bào não nhanh chóng thiếu oxy và không còn hoạt động bình thường. Tuy xảy ra ít hơn so với người lớn, nhưng đột quỵ ở trẻ lại thường bị chậm phát hiện do triệu chứng không điển hình và dễ nhầm lẫn với các rối loạn thần kinh hoặc nhiễm trùng khác.

Ở trẻ em, đột quỵ không chỉ là sự cố mạch máu não đơn thuần, mà còn có thể liên quan đến những bất thường bẩm sinh, rối loạn đông máu, bệnh tim cấu trúc, viêm nhiễm hoặc sang chấn đầu. Chính vì vậy, việc đánh giá nguyên nhân ở lứa tuổi này thường phức tạp và đòi hỏi tiếp cận đa chuyên khoa.

Điều đặc biệt ở trẻ là não bộ vẫn đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ, nên tổn thương do đột quỵ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng ngôn ngữ, vận động, trí tuệ và hành vi về sau. Tuy nhiên, cũng nhờ vào độ “dẻo” của não trẻ nhỏ, cơ hội phục hồi tốt hơn nếu được phát hiện và điều trị sớm.

Đột quỵ ở trẻ em là gì
Tuy xảy ra ít hơn so với người lớn, nhưng đột quỵ ở trẻ lại thường bị chậm phát hiện do triệu chứng không điển hình

Một số dấu hiệu cần lưu ý ở trẻ có thể bao gồm: sự thay đổi đột ngột trong khả năng vận động (ví dụ như không thể cử động một tay hoặc chân), lệch mặt, co giật cục bộ, rối loạn ý thức, hoặc trẻ sơ sinh có thể chỉ biểu hiện bằng bỏ bú, quấy khóc nhiều, hoặc mắt đảo bất thường. Trong trường hợp này, chẩn đoán hình ảnh thần kinh – đặc biệt là MRI – đóng vai trò quan trọng để xác định rõ vùng tổn thương và hướng điều trị kịp thời.

Hiểu rõ đặc điểm đột quỵ ở trẻ em là nền tảng để cha mẹ, giáo viên và cả nhân viên y tế sớm nhận diện và hành động đúng, giúp giảm thiểu di chứng lâu dài về thể chất và tinh thần cho trẻ.

2. Nguyên nhân gây đột quỵ ở trẻ em

Nguyên nhân gây đột quỵ trẻ em rất đa dạng và khác biệt cơ bản so với người lớn, vốn thường liên quan đến lối sống và các bệnh mãn tính. Ở trẻ em, đột quỵ thường là hậu quả của các bệnh lý nền tiềm ẩn, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch và huyết học. Việc xác định chính xác nguyên nhân là cực kỳ quan trọng, không chỉ để điều trị mà còn để phòng ngừa tái phát.

Nhóm 1: Đột quỵ thiếu máu cục bộ

Đây là loại đột quỵ xảy ra khi dòng máu nuôi dưỡng một vùng não bị tắc nghẽn, làm cho tế bào não tại vùng đó nhanh chóng bị tổn thương do thiếu oxy.

  • Bệnh tim bẩm sinh:  Là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ thiếu máu cục bộ ở trẻ. Các dị tật tim cấu trúc (như còn ống động mạch, thông liên thất, thông liên nhĩ…) làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim, sau đó chúng có thể di chuyển theo dòng máu lên não và gây tắc mạch.
  • Bệnh hồng cầu hình liềm (Sickle Cell Disease – SCD): Một bệnh di truyền khiến hồng cầu có hình dạng bất thường giống lưỡi liềm. Các tế bào này dễ vón cục, gây tắc nghẽn ở các mạch máu nhỏ trong não, dẫn đến đột quỵ. Trẻ mắc SCD có nguy cơ bị đột quỵ cao nếu không được kiểm soát bằng điều trị dự phòng.
  • Bệnh lý mạch máu não (như Moyamoya, viêm mạch máu): Moyamoya là tình trạng các động mạch chính trong não bị hẹp dần và hình thành hệ thống mạch máu phụ yếu ớt, rất dễ bị tắc. Viêm mạch (vasculitis) cũng có thể làm hẹp lòng mạch và làm giảm lưu lượng máu não, tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ.
  • Rối loạn đông máu: Bao gồm cả các tình trạng di truyền (như thiếu protein C, S, antithrombin III) hoặc mắc phải khiến máu dễ đông hơn bình thường. Cục máu đông có thể hình thành tại bất kỳ vị trí nào trong hệ tuần hoàn và gây đột quỵ nếu di chuyển lên não.
  • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Một số bệnh như viêm màng não do vi khuẩn, viêm não, hay nhiễm trùng sau thủy đậu… có thể gây viêm thành mạch hoặc co thắt mạch máu não, dẫn đến tắc nghẽn và thiếu máu não cục bộ.

Nhóm 2: Đột quỵ xuất huyết

Đây là loại đột quỵ xảy ra khi có sự vỡ của mạch máu trong não, làm máu tràn vào mô não xung quanh, gây tổn thương nghiêm trọng.

  • Dị dạng động tĩnh mạch (AVM): Là nguyên nhân xuất huyết não phổ biến nhất ở trẻ em. AVM là những bó mạch bất thường không có mao mạch trung gian, dễ vỡ do thành mạch yếu. Khi vỡ, máu chảy nhanh vào nhu mô não, gây tăng áp lực nội sọ và tổn thương lan rộng.
  • Phình động mạch não: Là điểm phình ra giống bong bóng trên thành mạch máu do điểm yếu bẩm sinh hoặc mắc phải. Khi phình mạch bị vỡ, máu sẽ chảy ồ ạt vào não gây đột quỵ xuất huyết, thường kèm theo đau đầu dữ dội và nôn ói.
  • U não chảy máu: Một số loại u (như u mạch máu, u nguyên bào thần kinh) có thể gây xuất huyết do xâm lấn hoặc làm tổn thương mạch máu não xung quanh.
  • Rối loạn chảy máu (Hemophilia, giảm tiểu cầu): Các bệnh lý máu làm giảm khả năng đông máu bình thường. Ngay cả những sang chấn nhẹ cũng có thể gây chảy máu trong não và dẫn đến đột quỵ xuất huyết, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

3. Dấu hiệu nhận biết đột quỵ ở trẻ em

Nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ ở trẻ em là một thách thức nhưng lại là yếu tố sống còn. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác. Phụ huynh cần hết sức cảnh giác với bất kỳ thay đổi bất thường nào về thần kinh của trẻ.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:

Đây là giai đoạn trẻ chưa có khả năng ngôn ngữ hoặc nhận thức rõ ràng, do đó các biểu hiện thần kinh thường bị che lấp, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh thông thường như sốt, viêm đường tiêu hóa, nhiễm siêu vi… Những dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ ở lứa tuổi này bao gồm:

  • Co giật cục bộ: Đây thường là biểu hiện khởi phát duy nhất và rõ ràng nhất. Trẻ có thể co giật chỉ một bên mặt, tay hoặc chân, khác với co giật toàn thân do sốt cao.
  • Lệch vận động: Trẻ có xu hướng sử dụng một bên cơ thể nhiều hơn, ví dụ chỉ cầm đồ bằng một tay, hoặc khi bò chỉ kéo lê một chân còn lại.
  • Khó bú, nuốt: Đột ngột bỏ bú, khó nuốt, sặc khi uống sữa, dù trước đó vẫn ăn uống bình thường.
  • Ngủ li bì, khó đánh thức: Một trong những tín hiệu đáng báo động là trẻ không phản ứng lại với tiếng gọi, âm thanh hoặc các kích thích thông thường.
  • Thay đổi nét mặt: Mặt có thể bị xệ một bên, khó nhăn trán hoặc cười lệch – tuy không rõ rệt như ở người lớn nhưng cần được để ý kỹ.

Phụ huynh cần đặc biệt nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong hành vi và vận động của trẻ, vì đây là nhóm tuổi không thể nói cho chúng ta biết rằng chúng đang “đau đầu” hay “nhìn mờ”.

Dấu hiệu nhận biết đột quỵ ở trẻ em
Phụ huynh cần hết sức cảnh giác với bất kỳ thay đổi bất thường nào về thần kinh của trẻ

Ở trẻ lớn và thanh thiếu niên:

Ở nhóm tuổi này, trẻ đã có nhận thức và khả năng diễn đạt cảm giác bất thường trong cơ thể, vì vậy triệu chứng đột quỵ thường gần giống người lớn hơn, nhưng vẫn có những điểm cần chú ý riêng biệt.

  • Đau đầu dữ dội, khởi phát đột ngột: Trẻ thường mô tả là “nhức đầu kinh khủng”, “chưa từng đau như vậy”. Nếu đi kèm nôn mửa, cứng cổ hoặc mất ý thức, cần đưa đi cấp cứu ngay.
  • Yếu hoặc tê một bên cơ thể: Trẻ đột nhiên không thể cử động một tay, một chân hoặc kéo lê chân khi đi. Có thể kèm cảm giác tê hoặc mất cảm giác ở một vùng cơ thể.
  • Rối loạn ngôn ngữ: Nói lắp, không thể nói trọn câu, nhầm lẫn từ ngữ, không hiểu lời người khác – đây là dấu hiệu cảnh báo rõ nét của tổn thương vùng ngôn ngữ trong não.
  • Mất thăng bằng, chóng mặt: Trẻ có thể loạng choạng khi đi lại, mất điều phối tay chân, hoặc đột ngột ngã mà không rõ lý do.
  • Rối loạn thị lực: Trẻ có thể phàn nàn bị nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc mất thị lực một bên mắt – thường xảy ra rất nhanh.
  • Thay đổi hành vi, lú lẫn: Đột ngột trở nên lơ mơ, mất định hướng, nói chuyện không mạch lạc, mất trí nhớ ngắn hạn hoặc không nhận ra người thân.

Khác với trẻ nhỏ, trẻ lớn thường có thể mô tả rõ điều mình đang trải qua. Vì vậy, bất kỳ lời phàn nàn nào của trẻ về đau đầu dữ dội, tê liệt hoặc nhìn không rõ cũng cần được lắng nghe nghiêm túc.

4. Cách xử lý khi nghi ngờ đột quỵ ở trẻ em

Khi trẻ có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, mỗi phút trôi qua đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và khả năng hồi phục của trẻ. Điều quan trọng là người chăm sóc phải hiểu rõ đây là một tình huống cấp cứu y tế khẩn cấp, không được trì hoãn hay xử lý theo bản năng thông thường.

Dưới đây là quy trình xử trí từng bước, được tối ưu cho các trường hợp trẻ em nghi bị đột quỵ:

Bước 1: Gọi cấp cứu chuyên nghiệp – ưu tiên số một

  • Gọi ngay số cấp cứu 115 (hoặc số khẩn cấp tại địa phương) ngay khi nhận thấy các dấu hiệu thần kinh bất thường như: méo mặt, yếu nửa người, co giật một bên, lơ mơ, không đáp ứng lời gọi…
  • Khi gọi, hãy nói rõ:
    “Tôi nghi ngờ một trẻ nhỏ đang bị đột quỵ. Trẻ có dấu hiệu như: co giật một bên, không tỉnh, không cử động nửa người…”
  • Tuyệt đối không tự đưa trẻ đến bệnh viện bằng phương tiện cá nhân nếu không có người hỗ trợ chuyên môn. Xe cấp cứu được trang bị thiết bị y tế và nhân viên có thể can thiệp kịp thời trên đường đi nếu trẻ ngừng thở, ngưng tim hoặc suy hô hấp.

Bước 2: Ghi nhớ và theo dõi mốc thời gian khởi phát triệu chứng

  • Ghi lại thời điểm đầu tiên  thấy trẻ có biểu hiện bất thường, dù chỉ là nhỏ như chớp mắt lệch, tay không nhấc được, hoặc trở nên lơ mơ.
  • Thông tin thời gian khởi phát triệu chứng là yếu tố quan trọng để bác sĩ quyết định có thể sử dụng các phương pháp điều trị tái tưới máu não (như tiêu sợi huyết, lấy huyết khối…).

Bước 3: Đặt trẻ nằm đúng tư thế để bảo vệ đường thở và giảm tổn thương

  • Nếu trẻ còn tỉnh táo:
    Đặt trẻ nằm ngửa trên bề mặt phẳng, đầu hơi nghiêng nhẹ sang một bên để tránh nôn sặc nếu xảy ra nôn.
  • Nếu trẻ bất tỉnh hoặc co giật xong, không phản ứng:
    • Đặt trẻ nằm nghiêng bên trái ở tư thế phục hồi (tư thế nằm nghiêng an toàn).
    • Gập nhẹ chân và tay trên, duỗi thẳng chân tay dưới.
    • Ngửa nhẹ đầu để đảm bảo đường thở thông thoáng.
  • Nếu trẻ có dấu hiệu ngừng thở (ngưng tim – ngưng thở):
    • Bắt đầu ép tim – hà hơi thổi ngạt (CPR) ngay nếu được huấn luyện.
    • Nếu không biết cách, hãy yêu cầu tổng đài cấp cứu hướng dẫn thao tác sơ cứu qua điện thoại trong khi chờ xe đến.

Bước 4:. Tuyệt đối không thực hiện các hành động sau

  • Không cho trẻ ăn, uống, nhai kẹo hoặc ngậm bất kỳ thứ gì – nguy cơ sặc, tắc đường thở rất cao nếu chức năng nuốt bị ảnh hưởng.
  • Không lắc trẻ, vỗ lưng hay giật mạnh tay chân – dễ gây tổn thương thêm nếu có xuất huyết não hoặc chấn thương kèm theo.
  • Không tự ý cho thuốc, kể cả thuốc hạ sốt, chống nôn hay thuốc chống động kinh nếu không có chỉ định từ bác sĩ.

Bước 5: Trấn an trẻ (nếu còn tỉnh)

  • Giữ bình tĩnh tuyệt đối – sự hoảng loạn của người lớn sẽ làm trẻ lo sợ thêm.
  • Nói ngắn gọn, rõ ràng, nhẹ nhàng với trẻ: “Mẹ ở đây”, “Sẽ có bác sĩ giúp con ngay”.
  • Tránh để trẻ cố gắng di chuyển hay ngồi dậy nếu một bên người đang yếu.

Bước 6: Chuẩn bị thông tin y tế cho bác sĩ cấp cứu

  • Thời điểm triệu chứng bắt đầu
  • Tiền sử bệnh lý của trẻ: bệnh tim, rối loạn đông máu, động kinh, nhiễm trùng gần đây, va chạm đầu, phẫu thuật gần đây…
  • Các loại thuốc đang dùng: thuốc chống co giật, thuốc tim, thuốc đông máu…
  • Dị ứng thuốc (nếu có)

5. Điều trị đột quỵ ở trẻ em

Việc điều trị đột quỵ ở trẻ em là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của đội ngũ đa chuyên khoa. Mục tiêu điều trị là khẩn cấp, tập trung vào việc cứu sống trẻ, hạn chế tối đa tổn thương não và phòng ngừa đột quỵ tái phát.

Điều trị cấp cứu ban đầu:

Ngay khi nhập viện, trẻ sẽ được đưa vào quy trình cấp cứu thần kinh

  • Ổn định sinh hiệu: Kiểm soát hô hấp, nhịp tim, huyết áp và thân nhiệt là bước đầu tiên để duy trì chức năng sống.
  • Hỗ trợ đường thở: Nếu trẻ có rối loạn ý thức, ngừng thở hoặc có nguy cơ hít sặc, đặt nội khí quản và thở máy sẽ được thực hiện.
  • Kiểm soát co giật: Trẻ có cơn co giật sẽ được dùng thuốc chống động kinh như diazepam hoặc levetiracetam.
  • Chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp: CT scan hoặc MRI sọ não sẽ được chỉ định càng sớm càng tốt để phân biệt đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết, từ đó quyết định hướng điều trị đặc hiệu.

Điều trị đặc hiệu theo loại đột quỵ

Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ

  • Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học: Đây là thủ thuật can thiệp nội mạch, trong đó bác sĩ luồn một ống thông nhỏ từ động mạch ở đùi lên não để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này ngày càng được áp dụng cho trẻ lớn khi có tắc nghẽn ở các mạch máu lớn.
  • Thuốc tiêu sợi huyết (tPA): Việc sử dụng thuốc này ở trẻ em còn hạn chế và chỉ được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu theo phác đồ rất nghiêm ngặt.
  • Thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu: Sau giai đoạn cấp, trẻ thường được dùng các loại thuốc như aspirin để ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới.

Đối với đột quỵ xuất huyết:

  • Kiểm soát chảy máu: Mục tiêu chính là ngăn chặn tình trạng chảy máu.
  • Phẫu thuật: Phẫu thuật có thể cần thiết để giảm áp lực nội sọ bằng cách loại bỏ khối máu tụ hoặc kẹp lại mạch máu bị vỡ (đối với phình động mạch).
  • Can thiệp nội mạch: Đối với các dị dạng mạch máu như AVM, bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật như “nút mạch” bằng keo sinh học để bịt kín các mạch máu bất thường.

Giai đoạn hậu cấp:

  • Tìm và xử lý nguyên nhân gốc: Xét nghiệm di truyền, siêu âm tim, chụp mạch máu não và xét nghiệm đông máu sẽ được thực hiện để xác định nguyên nhân chính. Ví dụ: điều trị bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh tim bẩm sinh hoặc các hội chứng rối loạn miễn dịch.
  • Phục hồi chức năng thần kinh: Phục hồi chức năng sớm giúp trẻ lấy lại khả năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức. Chương trình trị liệu cá nhân hóa thường bao gồm: vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu.
  • Theo dõi lâu dài bởi chuyên gia đa ngành: Trẻ cần được theo dõi định kỳ với bác sĩ thần kinh, tim mạch, dinh dưỡng, và phục hồi chức năng để điều chỉnh điều trị và đảm bảo phát triển toàn diện sau đột quỵ.

6. Tiên lượng khả năng phục hồi sau đột quỵ ở trẻ em

Tiên lượng phục hồi sau đột quỵ ở trẻ em phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương não, loại đột quỵ, thời gian được cấp cứu, cũng như nguyên nhân gây bệnh. Tuy nhiên, do não trẻ em còn đang phát triển nên khả năng phục hồi thường tốt hơn so với người lớn. Nhờ có tính linh hoạt của hệ thần kinh, các vùng não chưa bị tổn thương có thể học cách đảm nhiệm chức năng của vùng đã bị ảnh hưởng. Nếu được can thiệp đúng cách, kịp thời và được hỗ trợ bởi các chương trình phục hồi chức năng phù hợp, nhiều trẻ có thể cải thiện đáng kể vận động, ngôn ngữ và khả năng học tập sau đột quỵ. Dù vậy, một số trường hợp vẫn có thể gặp phải di chứng lâu dài, vì vậy việc theo dõi và hỗ trợ lâu dài từ gia đình và chuyên gia là rất quan trọng.

Não bộ của trẻ giống như một cái cây non đang lớn. Nếu một cành bị gãy, cái cây có khả năng phi thường để mọc ra những nhánh mới, vươn về phía ánh sáng. Tương tự, não của trẻ có thể “tự tái cấu trúc”, cho phép các vùng khỏe mạnh học cách đảm nhận chức năng của những vùng bị tổn thương.

Nhờ vậy, nhiều trẻ có khả năng phục hồi tốt hơn người lớn. Tuy nhiên, đột quỵ vẫn là một tổn thương não nghiêm trọng. Tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương, thời gian can thiệp và nguyên nhân cơ bản.

Các di chứng lâu dài có thể gặp:

  • Vận động: Yếu hoặc liệt nửa người, co cứng cơ, khó đi lại.
  • Nhận thức: Khó khăn trong học tập, suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung.
  • Ngôn ngữ: Khó nói hoặc khó diễn đạt.
  • Thị giác: Mất một phần trường nhìn.
  • Hành vi và cảm xúc: Tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu.
  • Động kinh: Khoảng 10-20% trẻ sống sót sau đột quỵ sẽ phát triển chứng động kinh.

Quá trình phục hồi chức năng là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì của trẻ và gia đình, cùng với sự hỗ trợ toàn diện từ các chuyên gia.

7. Biện pháp phòng ngừa đột quỵ cho trẻ em

Biện pháp phòng ngừa đột quỵ ở trẻ em cần được thực hiện một cách chủ động và lâu dài, nhất là đối với những trẻ có nguy cơ cao do mắc các bệnh lý bẩm sinh hoặc từng bị đột quỵ trước đó. Dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng việc kiểm soát tốt các yếu tố liên quan sẽ giúp giảm đáng kể khả năng xảy ra đột quỵ.

Đối với phòng ngừa cơn đột quỵ đầu tiên, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến việc quản lý các bệnh nền của trẻ. Ví dụ, trẻ bị bệnh tim bẩm sinh hay rối loạn đông máu cần tuân thủ đúng phác đồ điều trị và tái khám đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Bên cạnh đó, tiêm chủng đầy đủ để phòng các bệnh nhiễm trùng như viêm màng não, thủy đậu… cũng là cách để giảm nguy cơ viêm mạch máu – một nguyên nhân tiềm ẩn gây đột quỵ.

Việc xây dựng lối sống lành mạnh từ sớm cũng đóng vai trò quan trọng. Một chế độ ăn uống cân bằng, ít chất béo xấu, tăng cường rau xanh, trái cây, cùng với hoạt động thể chất phù hợp sẽ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ các bệnh chuyển hóa như tăng huyết áp hay mỡ máu. Ngoài ra, phòng tránh chấn thương đầu cổ bằng cách đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp, xe máy, thắt dây an toàn khi di chuyển bằng ô tô cũng là điều cần thiết.

Trong trường hợp trẻ đã từng bị đột quỵ, việc phòng ngừa tái phát cần được đặt lên hàng đầu. Bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân chính và đưa ra hướng điều trị cụ thể, như phẫu thuật tim, điều trị dị dạng mạch máu não, hoặc dùng thuốc chống đông máu. Trẻ cũng cần được theo dõi y tế thường xuyên để phát hiện sớm các bất thường và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.

Tóm lại, phòng ngừa đột quỵ ở trẻ em không chỉ là trách nhiệm của bác sĩ mà còn là sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và hệ thống y tế. Sự quan tâm, hiểu biết và chủ động từ cha mẹ sẽ là “tấm khiên” hiệu quả nhất giúp con tránh xa những biến chứng nghiêm trọng của căn bệnh nguy hiểm này.

Biện pháp phòng ngừa đột quỵ cho trẻ em
Dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng việc kiểm soát tốt các yếu tố liên quan sẽ giúp giảm đáng kể khả năng xảy ra đột quỵ

8. Tầm soát đột quỵ cho trẻ em

Hiện tại, không có chương trình tầm soát đột quỵ ở trẻ em trên quy mô rộng rãi vì bệnh tương đối hiếm và nguyên nhân đa dạng. Thay vào đó, việc tầm soát được thực hiện một cách có mục tiêu, tập trung vào các nhóm trẻ có nguy cơ cao để phát hiện sớm các bất thường và can thiệp phòng ngừa.

Các nhóm trẻ cần được xem xét tầm soát bao gồm:

  • Trẻ mắc bệnh hồng cầu hình liềm (SCD): Trẻ mắc bệnh này được khuyến nghị thực hiện siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) hàng năm để phát hiện sớm nguy cơ.
  • Trẻ mắc các bệnh tim bẩm sinh phức tạp.
  • Trẻ có tiền sử gia đình mắc các bệnh di truyền liên quan đến đột quỵ.
  • Trẻ có các triệu chứng thần kinh không giải thích được, chẳng hạn như đau đầu dữ dội tái phát.

Các phương pháp tầm soát và chẩn đoán thường được sử dụng:

  • Khám lâm sàng thần kinh và đánh giá tiền sử y tế.
  • Xét nghiệm máu để kiểm tra các rối loạn đông máu.
  • Chụp Cộng hưởng từ (MRI) và Chụp mạch Cộng hưởng từ (MRA) là phương pháp tốt nhất để khảo sát chi tiết cấu trúc não và hệ thống mạch máu.
  • Việc tầm soát đúng đối tượng và đúng thời điểm là một công cụ mạnh mẽ giúp các bác sĩ chuyển từ thế bị động (điều trị) sang thế chủ động (phòng ngừa).

=> Xem thêm: Người ở tuổi nào dễ bị đột quỵ và những yếu tố nguy cơ thường gặp

Đột quỵ ở trẻ em là một tình trạng y tế nghiêm trọng, nhưng nếu được phát hiện sớm và xử lý đúng cách, khả năng phục hồi của trẻ là hoàn toàn khả thi. Cha mẹ và người chăm sóc cần đặc biệt cảnh giác khi trẻ có biểu hiện bất thường như đột ngột yếu một bên cơ thể, nói không rõ, mất thăng bằng, hoặc thay đổi ý thức bất thường. Trong tình huống đó, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế có chuyên khoa thần kinh càng sớm càng tốt. Việc điều trị hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào bác sĩ mà còn cần sự đồng hành tích cực của gia đình trong chăm sóc và phục hồi chức năng sau đột quỵ. Với sự can thiệp y tế kịp thời, kết hợp luyện tập đúng cách và tinh thần hỗ trợ từ người thân, nhiều trẻ vẫn có thể phát triển khỏe mạnh và hoà nhập lại cuộc sống bình thường.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan