Audio Podcasts
Đột quỵ ở trẻ sơ sinh là tình trạng rất nghiêm trọng cần được xử lý khẩn cấp, nhưng thường bị bỏ sót vì dấu hiệu không rõ ràng như ở người lớn. Dù hiếm xảy ra, đột quỵ ở giai đoạn này vẫn có thể gây tổn thương não lâu dài, ảnh hưởng đến khả năng phát triển và học tập của trẻ sau này. Việc hiểu rõ về nguyên nhân gây đột quỵ ở trẻ sơ sinh, các dấu hiệu nhận biết sớm như co giật, yếu hoặc ít cử động một bên cơ thể, chẩn đoán kịp thời bằng các phương tiện hình ảnh, cũng như cách điều trị và phục hồi chức năng là rất quan trọng. Trang bị kiến thức này sẽ giúp cha mẹ và người chăm sóc sớm phát hiện nguy cơ, đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời và hỗ trợ trẻ có cơ hội hồi phục tốt hơn.
1. Đột quỵ ở trẻ sơ sinh là gì?
Đột quỵ ở trẻ sơ sinh còn gọi là đột quỵ chu sinh, là tình trạng máu không đến được một phần não của trẻ, khiến các tế bào não ở khu vực đó thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương hoặc chết đi. Tình trạng này có thể xảy ra từ tuần thứ 20 của thai kỳ cho đến 28 ngày sau sinh. Trong thai kỳ, đột quỵ xảy ra ở thai nhi thường không có dấu hiệu rõ ràng, nhưng có thể được phát hiện qua siêu âm thai, ghi nhận cử động bất thường hoặc sau sinh mới thấy rõ tổn thương thần kinh. Đột quỵ có thể xảy ra do cục máu đông làm tắc mạch, hoặc do mạch máu trong não bị vỡ gây chảy máu. Dù trẻ còn rất nhỏ và chưa biểu hiện rõ rệt, tổn thương não đã có thể xảy ra âm thầm.

Thực tế, đột quỵ ở trẻ sơ sinh không phải là hiếm gặp. Theo thống kê, cứ khoảng 4.000 trẻ sơ sinh đủ tháng thì có 1 bé bị đột quỵ. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra bại não và các vấn đề phát triển về vận động hoặc trí tuệ sau này. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc cử động một bên cơ thể, chậm phát triển ngôn ngữ hoặc kỹ năng vận động, tùy theo mức độ tổn thương não.
2. Vì sao đột quỵ ở trẻ sơ sinh?
Nguyên nhân gây đột quỵ ở trẻ sơ sinh rất phức tạp và đa dạng, thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ từ cả mẹ và bé, xảy ra trước, trong và sau khi sinh.
Yếu tố từ mẹ và quá trình mang thai:
- Vấn đề nhau thai: Các cục máu đông (huyết khối) có thể hình thành trong bánh nhau và di chuyển qua tuần hoàn thai nhi, đi lên não của bé.
- Nhiễm trùng: Tình trạng viêm màng ối (nhiễm trùng nước ối và màng ối) là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng, có thể gây viêm và làm tổn thương các mạch máu não của thai nhi.
- Bệnh lý của mẹ: Các bệnh như tiền sản giật, tăng huyết áp, đái tháo đường thai kỳ hoặc các bệnh tự miễn có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn máu của cả mẹ và con.
Yếu tố trong quá trình sinh nở:
- Chấn thương và áp lực: Quá trình sinh khó, kéo dài hoặc cần can thiệp bằng dụng cụ (kẹp, giác hút) có thể gây áp lực hoặc chấn thương lên đầu và cổ của trẻ, làm tổn thương mạch máu.
- Ngạt khi sinh: Tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng trong quá trình sinh có thể làm tổn thương các tế bào não và thành mạch máu mỏng manh của trẻ.
Yếu tố từ bản thân trẻ sơ sinh:
- Dị tật tim bẩm sinh: Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Các dị tật như thông liên thất cho phép các cục máu đông dễ dàng đi từ các bộ phận khác của cơ thể lên não.
- Rối loạn đông máu: Một số trẻ có khuynh hướng di truyền về tăng đông máu (máu dễ đóng cục) hoặc thiếu hụt vitamin K sơ sinh, làm tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết.
- Đặc điểm sinh lý: Trẻ sơ sinh có mật độ tế bào máu cao hơn và dễ bị mất nước hơn người lớn, khiến máu trở nên đặc hơn và dễ hình thành cục máu đông.
- Nhiễm trùng nặng: Các bệnh như nhiễm trùng huyết, viêm màng não có thể gây ra phản ứng viêm toàn thân, dẫn đến hình thành huyết khối.
- Dị dạng mạch máu não: Các bất thường bẩm sinh trong cấu trúc mạch máu não khiến chúng yếu và dễ vỡ.
3. Các loại đột quỵ ở trẻ sơ sinh
Đột quỵ ở trẻ sơ sinh được phân thành hai loại chính, dựa trên cơ chế gây tổn thương não. Việc xác định đúng loại đột quỵ là cực kỳ quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Loại 1: Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke)
Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, xảy ra khi một mạch máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn, thường là do cục máu đông. Việc tắc nghẽn này ngăn cản oxy và dưỡng chất đến nuôi các tế bào não, gây ra tổn thương. Đột quỵ thiếu máu cục bộ lại được chia thành hai dạng nhỏ:
- Đột quỵ thiếu máu cục bộ động mạch (Arterial Ischemic Stroke – AIS): Cục máu đông làm tắc một động mạch trong não. Đây là dạng thường gặp nhất, với tỷ lệ khoảng 1/4.000 trẻ sơ sinh.
- Huyết khối xoang tĩnh mạch não (Cerebral Sinovenous Thrombosis – CSVT): Cục máu đông hình thành trong hệ thống tĩnh mạch của não, làm cản trở máu thoát ra khỏi não. Tình trạng này có tỷ lệ khoảng 1/6.000 trẻ và thường gặp hơn ở trẻ sinh non.
Loại 2: Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic Stroke)
Loại này ít phổ biến hơn nhưng thường nguy hiểm hơn, xảy ra khi một mạch máu trong não bị yếu và vỡ ra, gây chảy máu vào nhu mô não hoặc các khoang xung quanh. Lượng máu tràn ra gây chèn ép và làm tổn thương các tế bào não. Tỷ lệ đột quỵ xuất huyết não ở trẻ sơ sinh là khoảng 1/4.000. Nguyên nhân thường liên quan đến chấn thương khi sinh, thiếu vitamin K hoặc các dị dạng mạch máu bẩm sinh.
Mỗi loại đột quỵ đều là một tình huống khẩn cấp, đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức để giảm thiểu thiệt hại cho bộ não non nớt của trẻ.
4. Triệu chứng đột quỵ ở trẻ sơ sinh
Không giống như ở người lớn với các dấu hiệu rõ ràng như méo miệng, yếu liệt tay chân hay nói khó, triệu chứng đột quỵ ở trẻ sơ sinh rất tinh vi và khó nhận biết. Điều này dẫn đến việc chẩn đoán thường bị trì hoãn. Cha mẹ cần hết sức cảnh giác với những dấu hiệu bất thường sau đây:
- Các cử động lặp đi lặp lại ở mặt như nhai, mút, chép miệng hoặc chớp mắt liên tục.
- Cử động bất thường ở chân giống như đang “đạp xe”.
- Ánh mắt nhìn chằm chằm vô định vào một điểm.
- Những cơn ngưng thở ngắn (dưới 20 giây) kèm theo da tím tái.
- Co giật, co cứng hoặc run giật một cánh tay, một bên chân hoặc một bên cơ thể.
- Ngủ li bì, khó đánh thức: Trẻ ngủ nhiều bất thường, trông mệt mỏi và không có phản ứng linh hoạt.
- Giảm vận động một bên cơ thể: Trẻ có xu hướng chỉ cử động tay và chân ở một bên, trong khi bên còn lại ít hoặc không cử động. Dấu hiệu này có thể khó nhận thấy ngay lập tức.
- “Thuận tay” sớm: Thông thường, trẻ chỉ thể hiện rõ việc thuận tay phải hay trái sau 1 tuổi. Nếu một em bé dưới 6 tháng tuổi đã có biểu hiện chỉ ưu tiên sử dụng một bên tay, đó có thể là dấu hiệu cho thấy bên tay còn lại bị yếu đi do di chứng của đột quỵ.
- Bỏ bú, bú kém, nôn trớ.
- Thóp phồng: Ở trẻ bị đột quỵ xuất huyết, áp lực trong não tăng có thể làm thóp (vùng mềm trên đỉnh đầu) phồng lên và căng cứng.

Việc nhận ra sớm các triệu chứng này và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức là yếu tố quyết định để giảm thiểu tổn thương não.
5. Chẩn đoán đột quỵ ở trẻ sơ sinh
Vì các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, việc chẩn đoán đột quỵ ở trẻ sơ sinh phụ thuộc rất nhiều vào các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Khi một trẻ sơ sinh có biểu hiện nghi ngờ, đặc biệt là co giật, các bác sĩ sẽ tiến hành một quy trình chẩn đoán khẩn cấp.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh não bộ:
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây được coi là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán đột quỵ ở trẻ sơ sinh. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc não và có thể xác định chính xác vị trí, mức độ tổn thương mà không sử dụng tia X. Đặc biệt, chuỗi xung khuếch tán (DWI) rất nhạy trong việc phát hiện sớm đột quỵ thiếu máu cục bộ.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): CT nhanh hơn MRI và rất hiệu quả trong việc phát hiện đột quỵ xuất huyết (chảy máu não). Tuy nhiên, phương pháp này sử dụng tia xạ và kém nhạy hơn MRI trong việc phát hiện tổn thương thiếu máu cục bộ giai đoạn sớm.
- Siêu âm qua thóp: Là một phương pháp không xâm lấn, an toàn và có thể thực hiện ngay tại giường bệnh. Siêu âm hữu ích để sàng lọc ban đầu, đặc biệt ở trẻ sinh non để phát hiện các tình trạng xuất huyết não thất, nhưng độ nhạy không cao đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ ở trẻ đủ tháng.
- Chụp mạch máu (MRA và MRV): Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA – động mạch; MRV – tĩnh mạch) thường được thực hiện cùng với MRI để kiểm tra tình trạng các mạch máu trong não, tìm kiếm các vị trí tắc nghẽn hoặc dị dạng.
- Điện não đồ (EEG): Để xác nhận sự hiện diện và theo dõi hoạt động co giật.
- Siêu âm tim (Echocardiogram): Để tìm kiếm các dị tật tim bẩm sinh có thể là nguồn gốc của cục máu đông.
- Xét nghiệm máu: Để kiểm tra các rối loạn đông máu, tình trạng nhiễm trùng hoặc các bệnh lý về máu khác.
6. Điều trị đột quỵ ở trẻ sơ sinh
Điều trị đột quỵ ở trẻ sơ sinh là một cuộc chạy đua với thời gian, nhằm mục tiêu cứu sống trẻ, hạn chế tối đa tổn thương não và ngăn ngừa đột quỵ tái phát. Phác đồ điều trị phụ thuộc vào loại đột quỵ, nguyên nhân và tình trạng cụ thể của trẻ.
Chẩn đoán sớm là then chốt
Ở trẻ sơ sinh, các biểu hiện của đột quỵ thường không điển hình như ở người lớn. Nhiều trường hợp được phát hiện do co giật cục bộ, li bì bất thường, trương lực cơ thay đổi hoặc chậm phát triển sau sinh. MRI não là công cụ chính để xác định vùng tổn thương và phân biệt giữa đột quỵ thiếu máu cục bộ hay xuất huyết não.
Xử trí cấp cứu và chăm sóc hỗ trợ ban đầu
Ngay sau khi nghi ngờ hoặc xác định đột quỵ, trẻ sẽ được chuyển vào đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) với các can thiệp hỗ trợ sống còn, bao gồm:
- Hô hấp: Thở oxy hoặc đặt nội khí quản nếu có suy hô hấp.
- Tuần hoàn: Duy trì huyết áp, nhịp tim và thân nhiệt ổn định.
- Nuôi dưỡng: Truyền dịch tĩnh mạch, nuôi ăn bằng ống nếu trẻ chưa thể bú.
- Điện giải – đường huyết: Theo dõi và điều chỉnh liên tục.
Điều trị đặc hiệu theo từng loại đột quỵ
Đột quỵ thiếu máu cục bộ (do tắc mạch máu não):
- Thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin liều thấp hoặc Heparin không phân đoạn có thể được dùng sau khi đánh giá kỹ lưỡng nguy cơ chảy máu. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều cần dùng.
- Thuốc tiêu huyết khối (rtPA): Gần như không sử dụng ở trẻ sơ sinh do nguy cơ chảy máu cao và chưa có đủ dữ liệu an toàn.
Đột quỵ xuất huyết (chảy máu não):
- Ngưng các thuốc làm loãng máu nếu đang dùng.
- Bổ sung yếu tố đông máu hoặc vitamin K nếu có rối loạn đông máu bẩm sinh.
- Phẫu thuật thần kinh: Cân nhắc trong trường hợp máu tụ lớn gây chèn ép, tăng áp lực nội sọ.
Kiểm soát biến chứng thần kinh
- Co giật: Rất thường gặp sau đột quỵ sơ sinh. Trẻ có thể được dùng thuốc chống co giật như Phenobarbital hoặc Levetiracetam trong giai đoạn cấp.
- Não úng thủy, liệt, chậm phát triển: Cần theo dõi dài hạn để phát hiện và can thiệp sớm.
Phục hồi chức năng từ sớm
Ngay khi trẻ qua giai đoạn nguy hiểm, cần bắt đầu phục hồi chức năng thần kinh:
- Vật lý trị liệu – hoạt động trị liệu – ngôn ngữ trị liệu: Áp dụng sớm giúp não bộ phát triển bù trừ tốt hơn, hạn chế di chứng vận động và nhận thức.
- Đánh giá phát triển định kỳ: Theo dõi sát tiến trình học nói, kiểm soát đầu, vận động thô và tinh.
Đối với trẻ bị đột quỵ ngay từ trong bào thai
Đối với trẻ bị đột quỵ ngay từ trong bào thai (gọi là đột quỵ thai nhi), tình trạng này thường xảy ra trong những tháng cuối thai kỳ do mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ. Đa số không thể phát hiện trước khi sinh vì thai nhi không biểu hiện rõ ràng. Sau khi chào đời, trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu như co giật, yếu một bên cơ thể hoặc chậm phát triển vận động. Khi đó, bác sĩ sẽ chỉ định chụp MRI não để xác định tổn thương. Việc điều trị chủ yếu là theo dõi sát và can thiệp phục hồi chức năng sớm, như vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu, để hỗ trợ não bộ phát triển bù trừ và hạn chế di chứng lâu dài.
7. Phòng ngừa đột quỵ ở trẻ sơ sinh
Mặc dù nhiều trường hợp đột quỵ xảy ra do các yếu tố bẩm sinh không thể đoán trước, có một số biện pháp giúp giảm thiểu nguy cơ. Việc phòng ngừa đột quỵ ở trẻ sơ sinh tập trung vào việc quản lý sức khỏe của mẹ trong thai kỳ và chăm sóc trẻ sau sinh.
Phòng ngừa trong giai đoạn mang thai:
- Chăm sóc tiền sản tốt: Mẹ bầu cần khám thai định kỳ để theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm các vấn đề như tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ.
- Lối sống lành mạnh: Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước, tránh hút thuốc, rượu và các chất kích thích.
- Sàng lọc các yếu tố nguy cơ: Nếu mẹ có tiền sử cá nhân hoặc gia đình về rối loạn đông máu, bệnh tự miễn, cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và sàng lọc nếu cần thiết.
Phòng ngừa cho trẻ sơ sinh:
- Tiêm Vitamin K sau sinh: Đây là một biện pháp cực kỳ quan trọng và được thực hiện thường quy tại các bệnh viện. Tiêm một liều Vitamin K ngay sau khi sinh giúp ngăn ngừa hiệu quả tình trạng xuất huyết não do thiếu hụt vitamin này.
- Đảm bảo trẻ không bị mất nước: Cha mẹ cần theo dõi các dấu hiệu mất nước ở trẻ như miệng khô, tã ướt ít hơn 6 lần/ngày, khóc không có nước mắt, mắt hoặc thóp bị trũng. Cần đảm bảo trẻ bú đủ sữa.
- Điều trị các bệnh lý nền: Nếu trẻ được chẩn đoán mắc các bệnh lý có nguy cơ cao gây đột quỵ như bệnh tim bẩm sinh hay bệnh hồng cầu hình liềm, việc tuân thủ điều trị và theo dõi chặt chẽ theo chỉ định của bác sĩ là cách phòng ngừa đột quỵ thứ phát hiệu quả nhất.
Dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, những biện pháp trên góp phần tạo ra một môi trường an toàn hơn cho sự phát triển của trẻ.

8. Tiên lượng khả năng phục hồi đột quỵ ở trẻ sơ sinh
Tiên lượng khả năng phục hồi đột quỵ ở trẻ sơ sinh phụ thuộc rất nhiều vào loại đột quỵ, mức độ và vị trí tổn thương não, cũng như việc chẩn đoán và can thiệp có kịp thời hay không. Bộ não non nớt của trẻ sơ sinh có một khả năng phục hồi và tái tổ chức (gọi là tính mềm dẻo thần kinh – neuroplasticity) đáng kinh ngạc, mang lại nhiều hy vọng. Tuy nhiên, đột quỵ vẫn là một tổn thương não nghiêm trọng.
Tiên lượng phục hồi sau đột quỵ ở trẻ sơ sinh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là loại đột quỵ và mức độ nghiêm trọng của tổn thương não. Theo nghiên cứu của Dunbar và Kirton (2018), trẻ bị đột quỵ xuất huyết thường có tiên lượng tốt hơn, với khoảng 70% trẻ sống sót có thể phát triển bình thường. Ngược lại, đột quỵ thiếu máu cục bộ thường để lại hậu quả nặng nề hơn; có đến 70% trẻ sống sót gặp phải các di chứng thần kinh như liệt, co giật hoặc chậm phát triển trí tuệ (Ferriero et al., 2019). Bên cạnh đó, nếu vùng tổn thương não càng lớn hoặc liên quan đến các vùng chức năng quan trọng, nguy cơ để lại di chứng vĩnh viễn càng cao. Một tổng quan do Raju và cộng sự (2007) ghi nhận tỷ lệ tử vong do đột quỵ chu sinh dao động khoảng 10%, chủ yếu xảy ra trong các trường hợp tổn thương lan rộng hoặc diễn tiến nặng ngay từ giai đoạn đầu.
Khoảng 35% trẻ sống sót sau đột quỵ có thể phải đối mặt với các di chứng lâu dài, bao gồm:
- Bại não (Cerebral Palsy): Đây là di chứng vận động phổ biến nhất ở trẻ sau đột quỵ, đặc biệt là dạng liệt nửa người (hemiplegic cerebral palsy). Trẻ thường gặp khó khăn trong việc vận động một bên cơ thể, ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm, đi lại hoặc phối hợp động tác. Một số trường hợp cần đến vật lý trị liệu lâu dài để phục hồi chức năng vận động cơ bản.
- Động kinh (Epilepsy): Tổn thương não do đột quỵ có thể làm rối loạn hoạt động điện não, khiến trẻ có nguy cơ cao phát triển cơn co giật hoặc động kinh mãn tính trong nhiều năm sau đó. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn làm gián đoạn sinh hoạt và học tập của trẻ.
- Khuyết tật về nhận thức và học tập: Nhiều trẻ gặp hạn chế trong việc ghi nhớ, tập trung hoặc xử lý thông tin, làm giảm khả năng tiếp thu kiến thức tại trường học. Tình trạng này có thể biểu hiện qua chậm phát triển trí tuệ, khó khăn trong tư duy logic hoặc khả năng giải quyết vấn đề.
- Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp: Trẻ có thể mất khả năng nói trôi chảy, phát âm không rõ hoặc không hiểu lời nói của người khác. Điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng giao tiếp xã hội và phát triển tâm lý – cảm xúc của trẻ trong giai đoạn trưởng thành.
- Các rối loạn giác quan: Một số trẻ có thể bị suy giảm thị lực hoặc thính lực, gây ảnh hưởng đến khả năng quan sát, tương tác và học tập. Những tổn thương này thường khó phục hồi hoàn toàn và cần đến hỗ trợ từ thiết bị trợ giúp hoặc can thiệp chuyên biệt.
Dù vậy, cần nhấn mạnh rằng rất nhiều trẻ có thể hồi phục tốt. Chìa khóa để tối đa hóa khả năng phục hồi là can thiệp sớm. Các chương trình phục hồi chức năng đa chuyên khoa (vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu) đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp kích thích não bộ hình thành các kết nối thần kinh mới để bù đắp cho vùng bị tổn thương.
=> Xem thêm: Người ở lứa tuổi nào dễ bị đột quỵ và các yếu tố nguy cơ thường gặp
- Tai biến mạch máu não ở trẻ em và các dấu hiệu cảnh báo sớm
Đột quỵ ở trẻ sơ sinh là tình trạng nghiêm trọng cần được phát hiện và xử lý càng sớm càng tốt. Dù các dấu hiệu có thể không rõ ràng, cha mẹ cần đặc biệt chú ý nếu thấy trẻ có biểu hiện như co giật, ngủ li bì bất thường, ít cử động một tay hoặc một chân. Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu tổn thương não do đột quỵ. Việc đưa trẻ đi khám sớm để được chẩn đoán bằng các phương pháp như chụp MRI và điều trị kịp thời sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ để lại di chứng nặng nề. Nhờ vào sự tiến bộ của y học và các chương trình phục hồi chức năng, nhiều trẻ sơ sinh sau đột quỵ vẫn có thể phát triển tốt và có cuộc sống bình thường nếu được can thiệp đúng lúc.


