Audio Podcasts
Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày thường là những triệu chứng nhẹ và thoáng qua, nhưng lại rất quan trọng vì có thể là lời cảnh báo cuối cùng trước khi cơn đột quỵ thực sự xảy ra. Các biểu hiện này thường liên quan đến cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) như tê yếu tay hoặc chân một bên, nói ngọng, đột ngột quên tạm thời, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc nhìn mờ ở một hoặc cả hai mắt. Những triệu chứng này thường chỉ kéo dài vài phút đến vài giờ rồi tự hết, khiến nhiều người chủ quan và bỏ qua. Tuy nhiên, theo thống kê, có khoảng 1/3 người từng bị TIA sẽ gặp đột quỵ thật trong vòng 24 đến 48 giờ tiếp theo nếu không được xử lý kịp thời. Vì vậy, nếu bản thân hoặc người thân gặp các dấu hiệu bất thường như vậy, hãy đến cơ sở y tế ngay để kiểm tra và điều trị, vì hành động sớm có thể cứu sống và giảm thiểu tổn thương não nghiêm trọng.
1. Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày
Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày thường xuất hiện đột ngột và là cảnh báo sớm cho thấy một vùng nhỏ trong não tạm thời không được cung cấp đủ oxy. Các biểu hiện có thể bao gồm: nói khó, méo miệng, tê yếu tay chân một bên, nhìn mờ hoặc chóng mặt. Những triệu chứng này đôi khi tự biến mất sau vài phút hoặc vài giờ, nhưng vẫn rất nguy hiểm vì báo hiệu nguy cơ đột quỵ thật sự có thể xảy ra trong vòng 24 giờ tới. Do đó, khi gặp các dấu hiệu trên, người bệnh cần được đưa đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1.1 Méo miệng, liệt một bên mặt
Méo miệng, hay liệt một bên mặt, là một trong những dấu hiệu trực quan và phổ biến nhất của một cơn đột quỵ sắp xảy ra. Đây chính là chữ F (Face – Khuôn mặt) trong quy tắc nhận diện đột quỵ toàn cầu F.A.S.T. Nguyên nhân của triệu chứng này là do vùng não chịu trách nhiệm điều khiển các cơ trên mặt bị gián đoạn nguồn cung cấp máu và oxy, dù chỉ là tạm thời. Khi đó, các dây thần kinh không thể truyền tín hiệu một cách chính xác, dẫn đến tình trạng một bên mặt bị yếu đi và mất khả năng kiểm soát, gây ra hiện tượng xệ xuống.
Để kiểm tra dấu hiệu này một cách nhanh chóng và chính xác, hãy yêu cầu người có dấu hiệu nghi ngờ thực hiện một động tác đơn giản: cười hoặc nhe răng. Hãy quan sát kỹ khuôn mặt của họ. Nếu một bên khóe miệng bị trễ xuống, không thể nhếch lên cân đối với bên còn lại, hoặc nếp nhăn mũi-má ở một bên bị mờ đi, đó chính là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Đôi khi, người bệnh còn có thể cảm thấy một bên má bị tê bì hoặc chảy nước dãi không kiểm soát. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là ngay cả khi triệu chứng méo mặt này chỉ kéo dài vài phút rồi tự hết, nó vẫn được xem là một tình huống y tế khẩn cấp. Đây rất có thể là một cơn TIA, và nguy cơ một cơn đột quỵ thực sự có thể xảy ra trong vòng vài giờ đến vài ngày là rất cao. Đừng bao giờ chủ quan cho rằng “chắc không sao”, mà hãy hành động ngay lập tức.
1.2 Tê, yếu hoặc liệt một bên tay chân, cơ thể
Tương tự như liệt mặt, tình trạng tê, yếu hoặc liệt đột ngột một bên tay, chân hoặc cả nửa người là một dấu hiệu kinh điển khác, ứng với chữ A (Arm – Cánh tay) trong quy tắc F.A.S.T. Triệu chứng này xảy ra khi trung tâm vận động trong não bộ bị ảnh hưởng do thiếu máu. Dòng máu mang oxy và dinh dưỡng không đến được khu vực này, khiến các tế bào thần kinh điều khiển cử động của tay và chân tạm thời bị “tê liệt”, không thể thực hiện chức năng của mình. Cảm giác này có thể xuất hiện rất đột ngột, từ cảm giác tê rần như kiến bò, chuyển sang mất sức, khó cầm nắm đồ vật, và cuối cùng là không thể cử động được tay hoặc chân.
Một bài kiểm tra đơn giản nhưng hiệu quả là yêu cầu người bệnh giơ cả hai tay thẳng ra phía trước, giữ trong khoảng 10 giây. Nếu một bên tay từ từ rơi xuống, hoặc không thể giơ lên ngang bằng với tay còn lại, đó là một dấu hiệu rõ ràng của yếu liệt. Tương tự, có thể yêu cầu họ nhấc cả hai chân lên khi đang nằm. Nếu một chân không thể nhấc lên hoặc rơi xuống nhanh chóng, đó cũng là một tín hiệu cảnh báo. Triệu chứng này có thể chỉ thoáng qua và hồi phục sau đó, nhưng không vì thế mà mức độ nguy hiểm giảm đi. Đây là một trong những dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày rõ ràng nhất, báo hiệu mạch máu não đang gặp vấn đề nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn chặn một cơn đột quỵ toàn phát.
1.3 Khó nói, nói lắp bắp
Rối loạn ngôn ngữ đột ngột là một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, tương ứng với chữ S (Speech – Lời nói) trong quy tắc F.A.S.T. Biểu hiện này xảy ra khi các trung tâm ngôn ngữ trong não (thường là vùng Broca hoặc Wernicke) bị thiếu máu nuôi. Người bệnh đột nhiên gặp khó khăn trong việc tìm từ để diễn đạt suy nghĩ của mình, nói ra những câu vô nghĩa, nói ngọng bất thường, hoặc giọng nói trở nên lắp bắp, không trôi chảy. Họ có thể hoàn toàn hiểu những gì người khác nói, nhưng lại bất lực trong việc trả lời một cách mạch lạc. Trong một số trường hợp khác, người bệnh lại không thể hiểu được lời nói của người xung quanh, mặc dù thính giác vẫn bình thường.
Để kiểm tra, hãy yêu cầu người bệnh lặp lại một câu đơn giản và quen thuộc, ví dụ như: “Bầu trời hôm nay thật trong xanh”. Nếu họ không thể lặp lại chính xác, nói sai từ, hoặc nói một cách khó nhọc, đây là một dấu hiệu đáng báo động. Triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với mệt mỏi hoặc “lú lẫn”, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, sự khởi phát đột ngột của nó chính là yếu tố phân biệt quan trọng. Giống như các dấu hiệu khác của TIA, tình trạng khó nói có thể cải thiện và biến mất sau một thời gian ngắn. Nhưng chính sự thoáng qua này lại càng nguy hiểm vì nó khiến người bệnh và gia đình chủ quan, bỏ lỡ cơ hội vàng để can thiệp. Hãy nhớ rằng, bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về khả năng ngôn ngữ đều cần được xem là một tình trạng khẩn cấp.
1.4 Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân
Không phải cơn đau đầu nào cũng là dấu hiệu của đột quỵ, nhưng một cơn đau đầu với các đặc điểm bất thường cần được đặc biệt lưu tâm. Cơn đau đầu cảnh báo đột quỵ thường được mô tả là “cơn đau đầu tồi tệ nhất trong đời”, xuất hiện một cách đột ngột và dữ dội như sét đánh, đạt đến cường độ tối đa chỉ trong vài giây hoặc vài phút. Cơn đau này hoàn toàn khác biệt với các loại đau đầu thông thường hay đau nửa đầu (migraine) mà người bệnh có thể đã từng trải qua. Nó không có nguyên nhân rõ ràng như căng thẳng, thiếu ngủ hay thay đổi thời tiết, và thường không đáp ứng với các loại thuốc giảm đau thông thường.
Cơn đau đầu kiểu này đặc biệt đáng lo ngại vì nó có thể là dấu hiệu của đột quỵ xuất huyết não, tình trạng một mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não hoặc khoang dưới nhện. Áp lực từ khối máu tụ sẽ chèn ép các cấu trúc não xung quanh, gây ra cơn đau kinh hoàng. Ngoài đau đầu, người bệnh có thể có các triệu chứng đi kèm như buồn nôn, nôn vọt, cứng gáy, sợ ánh sáng, hoặc thậm chí mất ý thức. Mặc dù đau đầu dữ dội cũng có thể là triệu chứng của TIA, nhưng nó phổ biến hơn và mang tính cảnh báo cao hơn đối với đột quỵ xuất huyết. Bất kỳ khi nào một người, đặc biệt là người có tiền sử tăng huyết áp, phình động mạch não, gặp phải một cơn đau đầu đột ngột với cường độ chưa từng có, đó là một tín hiệu cấp cứu tuyệt đối.
1.5 Hoa mắt chóng mặt, mất thăng bằng, té ngã
Tình trạng hoa mắt, chóng mặt và mất thăng bằng đột ngột cũng là một trong những dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày cần cảnh giác. Triệu chứng này xảy ra khi vùng não chịu trách nhiệm về sự phối hợp và cân bằng, điển hình là tiểu não và thân não, bị thiếu máu. Người bệnh có thể cảm thấy thế giới xung quanh đột nhiên chao đảo, quay cuồng, hoặc cảm giác bồng bềnh, không vững. Điều này dẫn đến việc họ không thể đứng vững, đi lại loạng choạng như người say rượu mặc dù hoàn toàn tỉnh táo và không sử dụng bất kỳ chất kích thích nào. Hậu quả trực tiếp là người bệnh rất dễ bị té ngã đột ngột mà không có lý do rõ ràng, có thể gây ra các chấn thương thứ cấp nguy hiểm.
Cần phân biệt chóng mặt do đột quỵ với các nguyên nhân thông thường khác như rối loạn tiền đình, tụt huyết áp tư thế hay thiếu máu. Chóng mặt do đột quỵ thường khởi phát rất đột ngột, dữ dội và thường đi kèm với ít nhất một trong các triệu chứng thần kinh khác như: nhìn đôi (nhìn một vật thành hai hình), yếu liệt tay chân, tê bì mặt, hoặc khó nói. Nếu một người đột nhiên cảm thấy chóng mặt dữ dội đến mức không thể đi lại và có kèm theo bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, khả năng cao đây là một cơn TIA hoặc đột quỵ đang tiến triển. Đừng cố gắng để người bệnh tự đi lại hoặc nghỉ ngơi cho qua cơn. Hãy hỗ trợ họ ngồi hoặc nằm ở một vị trí an toàn và gọi cấp cứu ngay lập tức.
1.6 Suy giảm thị lực đột ngột
Mắt được ví như “cửa sổ của não bộ”, và bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về thị lực đều có thể phản ánh một vấn đề nghiêm trọng đang xảy ra bên trong não. Suy giảm thị lực là một dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Nó xảy ra khi thùy chẩm (trung tâm xử lý hình ảnh của não) hoặc các dây thần kinh thị giác bị ảnh hưởng do thiếu máu. Biểu hiện của nó rất đa dạng, bao gồm: mờ đột ngột một hoặc cả hai mắt, cảm giác như có một “tấm rèm” che ngang tầm nhìn, nhìn đôi (song thị) – thấy một vật thành hai hình, hoặc mất hoàn toàn thị lực ở một vùng nào đó (bán manh).
Một đặc điểm quan trọng là những thay đổi này thường không gây đau đớn, khiến người bệnh dễ chủ quan. Họ có thể nghĩ rằng đó chỉ là do mỏi mắt hoặc vấn đề của tuổi tác. Tuy nhiên, sự khởi phát đột ngột chính là yếu tố cảnh báo. Ví dụ, một người đang đọc sách bình thường bỗng nhiên không thể nhìn rõ chữ ở một bên mắt, hoặc khi đang lái xe đột nhiên thấy hình ảnh bị nhân đôi. Đây là những tình huống không thể xem thường. Nếu bản thân hoặc người thân gặp phải tình trạng mất thị lực đột ngột, dù chỉ kéo dài vài phút rồi trở lại bình thường, hãy coi đó là một cơn TIA. Cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra, vì đây có thể là cơ hội cuối cùng để ngăn chặn một cơn đột quỵ gây mất thị lực vĩnh viễn hoặc các di chứng nặng nề khác.
1.7 Suy giảm nhận thức
Sự thay đổi đột ngột về nhận thức hoặc trạng thái tinh thần là một dấu hiệu cảnh báo đột quỵ tinh vi hơn nhưng không kém phần nghiêm trọng. Biểu hiện này xảy ra khi các vùng não chịu trách nhiệm về tư duy, trí nhớ và định hướng (như thùy trán, thùy thái dương) bị thiếu oxy. Người bệnh có thể đột nhiên trở nên lú lẫn, mơ màng, không nhận ra người thân quen thuộc, hoặc không biết mình đang ở đâu, ngày tháng năm nào. Họ có thể gặp khó khăn trong việc tập trung, suy nghĩ và đưa ra các quyết định đơn giản. Khi được hỏi, câu trả lời của họ thường không liên quan, chậm chạp, hoặc họ có thể lặp đi lặp lại một ý tưởng nào đó.
Tình trạng này khác với sự suy giảm nhận thức từ từ của bệnh Alzheimer hay các dạng sa sút trí tuệ khác. Yếu tố quyết định ở đây là tính “đột ngột”. Một người hoàn toàn minh mẫn vào buổi sáng có thể trở nên lú lẫn vào buổi chiều mà không có bất kỳ nguyên nhân nào khác như sốt cao, nhiễm trùng hay tác dụng phụ của thuốc. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể có những thay đổi đột ngột về hành vi, trở nên kích động hoặc thờ ơ bất thường. Vì triệu chứng này không gây đau đớn và có thể bị nhầm lẫn với mệt mỏi hoặc “lẫn của người già”, nó thường bị gia đình bỏ qua. Tuy nhiên, đây là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy não bộ đang bị tổn thương. Nếu nhận thấy người thân có những biểu hiện này, đừng chần chừ, hãy đưa họ đi cấp cứu để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
1.8 Co giật
Co giật không phải là triệu chứng phổ biến nhất của đột quỵ nhưng khi nó xảy ra, đó là một dấu hiệu cực kỳ nghiêm trọng. Một cơn co giật là do sự phóng điện bất thường, đột ngột và không kiểm soát của các tế bào thần kinh trong não. Khi một vùng não bị thiếu máu hoặc bị chảy máu do đột quỵ, các tế bào thần kinh ở khu vực đó và xung quanh có thể bị kích thích quá mức, dẫn đến co giật. Cơn co giật này có thể là co giật toàn thể (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, gây mất ý thức, co cứng và giật cơ) hoặc co giật cục bộ (chỉ ảnh hưởng đến một phần cơ thể, ví dụ như chỉ co giật ở một cánh tay hoặc một bên mặt).
Điều quan trọng cần lưu ý là cơn co giật này xuất hiện lần đầu tiên ở một người không có tiền sử bệnh động kinh. Nếu một người lớn tuổi, đặc biệt là người có các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, tiểu đường, đột nhiên lên cơn co giật, đột quỵ phải được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu cần được loại trừ. Trong tình huống này, việc sơ cứu đúng cách là rất quan trọng: giữ an toàn cho người bệnh, tránh để họ va đập vào các vật cứng, nới lỏng quần áo và đặt họ nằm nghiêng khi cơn giật đã qua. Tuyệt đối không đưa bất kỳ vật gì vào miệng người bệnh. Và điều quan trọng nhất là gọi cấp cứu ngay lập tức. Cơn co giật là một dấu hiệu cho thấy não bộ đang bị tổn thương nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế khẩn cấp.
2. Cách xử lý khi có dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày
Khi nhận thấy bản thân hoặc người khác có các dấu hiệu trên, mỗi giây phút đều quý giá. Hành động nhanh chóng và chính xác có thể cứu sống một mạng người.

2.1 Gọi cấp cứu ngay lập tức (115)
Đây là hành động QUAN TRỌNG NHẤT VÀ ƯU TIÊN SỐ MỘT. Ngay khi nhận ra một trong các dấu hiệu của đột quỵ (theo quy tắc F.A.S.T hoặc bất kỳ triệu chứng nào khác), đừng chần chừ, đừng chờ đợi xem triệu chứng có tự hết hay không. Hãy nhấc điện thoại và gọi ngay số cấp cứu 115 hoặc số cấp cứu của bệnh viện gần nhất có đơn vị điều trị đột quỵ. Nhiều người thường có sai lầm là tự lái xe đưa người bệnh đến bệnh viện. Điều này rất nguy hiểm vì trên đường đi, tình trạng của người bệnh có thể xấu đi, và không có đủ trang thiết bị hay kỹ năng để xử lý.
Đội ngũ y tế cấp cứu được đào tạo chuyên nghiệp để xử lý các tình huống đột quỵ. Họ có thể tiến hành các biện pháp hỗ trợ ban đầu ngay trên xe cứu thương, chẳng hạn như cung cấp oxy, theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và thiết lập đường truyền tĩnh mạch. Quan trọng hơn, họ biết rõ bệnh viện nào trong khu vực có đủ năng lực (máy chụp CT/MRI, đội ngũ bác sĩ can thiệp mạch) để điều trị đột quỵ hiệu quả nhất. Việc này giúp tiết kiệm “thời gian vàng” quý báu, đảm bảo bệnh nhân được đưa đến đúng nơi cần đến trong thời gian nhanh nhất có thể. Khi gọi cấp cứu, hãy cung cấp thông tin rõ ràng: địa chỉ, các triệu chứng quan sát được và thời điểm bắt đầu xuất hiện triệu chứng.
2.2 Giữ bình tĩnh, hỗ trợ người bệnh
Trong khi chờ xe cấp cứu đến, việc giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sơ cứu ban đầu đúng cách có thể giúp ổn định tình trạng của người bệnh và ngăn ngừa các biến chứng. Đầu tiên, hãy đỡ người bệnh nhẹ nhàng, đặt họ nằm xuống một mặt phẳng an toàn. Tư thế tốt nhất là nằm nghiêng một bên, đầu hơi nâng cao. Tư thế này có nhiều lợi ích: nếu người bệnh nôn ói, chất nôn sẽ chảy ra ngoài thay vì trào ngược vào phổi gây sặc và viêm phổi; đồng thời, nó cũng giúp ngăn lưỡi tụt xuống họng gây tắc nghẽn đường thở, đặc biệt nếu người bệnh mất ý thức.
Tiếp theo, hãy nới lỏng quần áo, cà vạt, thắt lưng, hoặc bất cứ thứ gì bó sát quanh cổ và ngực để người bệnh dễ thở hơn. Nếu có răng giả, hãy nhẹ nhàng lấy ra. Dùng một chiếc khăn sạch quấn quanh ngón tay để lấy hết đờm, dãi trong miệng người bệnh. Hãy trấn an, nói chuyện nhẹ nhàng để họ cảm thấy yên tâm. Tránh tụ tập đông người xung quanh gây ngột ngạt. Tuyệt đối không xốc, lắc người bệnh vì có thể làm tình trạng chảy máu não (nếu có) trở nên trầm trọng hơn. Việc sơ cứu bình tĩnh và đúng phương pháp sẽ tạo điều kiện thuận lợi nhất cho công tác cấp cứu chuyên nghiệp ngay sau đó.
2.3 Không tự ý sử dụng thuốc
Một trong những sai lầm nghiêm trọng mà nhiều gia đình thường mắc phải khi thấy người thân có triệu chứng đột quỵ là vội vàng cho uống thuốc tại nhà. Nhiều người tin rằng dùng thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu, hoặc các loại thuốc được truyền miệng như An cung ngưu hoàng hoàn có thể giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục. Tuy nhiên, đây là hành động rất nguy hiểm và có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn, thậm chí gây tử vong. Bởi vì đột quỵ có hai dạng chính: nhồi máu não (do tắc mạch máu, chiếm khoảng 85%) và xuất huyết não (do vỡ mạch máu, chiếm khoảng 15%), mỗi loại cần cách điều trị hoàn toàn khác nhau.
Nếu người bệnh bị xuất huyết não mà lại uống thuốc chống đông hoặc thuốc làm loãng máu, máu sẽ chảy nhiều hơn và tạo ra khối máu tụ lớn, làm tăng nguy cơ tử vong. Tương tự, việc dùng thuốc hạ huyết áp không đúng cách có thể khiến huyết áp tụt quá nhanh, làm não thiếu máu trầm trọng hơn. Việc xác định loại đột quỵ cần dựa vào kết quả chẩn đoán hình ảnh như chụp CT hoặc MRI do bác sĩ thực hiện. Vì vậy, khi thấy ai đó có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, điều quan trọng nhất là không cho họ ăn, uống hoặc dùng bất kỳ loại thuốc nào, mà hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức để đưa người bệnh đến cơ sở y tế có chuyên môn càng sớm càng tốt.
2.4 Ghi lại thời gian khởi phát triệu chứng
Thời điểm các triệu chứng đột quỵ bắt đầu xuất hiện là một thông tin cực kỳ quan trọng mà người nhà hoặc người chứng kiến nên ghi nhớ. Cần cố gắng nhớ hoặc ghi lại chính xác thời gian lần đầu thấy các dấu hiệu bất thường, chẳng hạn như méo miệng lúc 10 giờ 5 phút sáng, tay yếu lúc 10 giờ 7 phút. Nếu người bệnh được phát hiện sau khi ngủ dậy, thời điểm khởi phát sẽ được tính là lúc họ còn tỉnh táo trước khi đi ngủ. Việc nắm rõ thời gian này giúp đội ngũ y tế hiểu được bệnh đang ở giai đoạn nào để đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Thông tin về thời gian khởi phát rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp điều trị. Ví dụ, thuốc tiêu sợi huyết (rTPA) – một loại thuốc đặc biệt được dùng trong đột quỵ do tắc mạch máu não – chỉ có thể dùng hiệu quả trong vòng 4,5 giờ kể từ lúc triệu chứng bắt đầu. Một số kỹ thuật khác như lấy huyết khối bằng dụng cụ cũng chỉ thực hiện được trong một khoảng thời gian giới hạn. Vì vậy, khi nghi ngờ có biểu hiện đột quỵ, bên cạnh việc gọi cấp cứu 115, nên ghi chú lại thời gian cụ thể để giúp bác sĩ có đủ thông tin đưa ra quyết định kịp thời, giúp tăng khả năng hồi phục cho người bệnh.
3. Thời gian vàng để cấp cứu bệnh nhân bị đột quỵ
“Thời gian vàng” trong cấp cứu đột quỵ là khoảng thời gian rất ngắn, thường chỉ tính bằng giờ đầu tiên sau khi xuất hiện triệu chứng, khi việc điều trị có thể cứu sống người bệnh và giúp não không bị tổn thương nặng. Lúc này, nếu được đưa đến bệnh viện sớm và xử lý kịp thời, người bệnh có cơ hội hồi phục tốt hơn và giảm nguy cơ bị tàn tật lâu dài. Càng chậm trễ, càng nhiều tế bào não chết đi – theo các chuyên gia, mỗi phút trôi qua có thể có tới 2 triệu tế bào não bị phá hủy. Vì vậy, ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ như méo miệng, nói ngọng, yếu tay chân,… cần gọi cấp cứu 115 ngay lập tức để không bỏ lỡ “thời gian vàng” quý giá này. Đây là bước quyết định sự sống còn và khả năng hồi phục của người bệnh.
Các cột mốc thời gian vàng quan trọng bao gồm:
- Dưới 4.5 giờ: Đây là “cửa sổ vàng” cho việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rTPA) đối với bệnh nhân bị đột quỵ nhồi máu não. Thuốc có tác dụng làm tan cục máu đông, tái thông dòng chảy của mạch máu, giúp cứu vớt vùng não đang bị thiếu oxy. Càng sử dụng sớm, hiệu quả càng cao.
- Trong vòng 6 giờ đầu (có thể mở rộng đến 24 giờ trong một số trường hợp chọn lọc): Đây là cửa sổ cho phương pháp can thiệp nội mạch lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học. Bác sĩ sẽ luồn một ống thông nhỏ từ động mạch đùi lên đến mạch máu bị tắc trong não và dùng dụng cụ chuyên dụng để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các trường hợp tắc mạch máu lớn.
Việc đến bệnh viện muộn, vượt qua các mốc thời gian vàng này, sẽ làm giảm đáng kể các lựa chọn điều trị hiệu quả. Khi đó, vùng não bị tổn thương sẽ lan rộng và hoại tử vĩnh viễn, dẫn đến các di chứng nặng nề như liệt nửa người, mất ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, thậm chí tử vong. Vì vậy, ngay khi có dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày, đừng chần chừ một giây nào. Hành động nhanh chóng chính là cách trao cho người bệnh cơ hội được sống và phục hồi tốt nhất.
4. Hướng dẫn phòng ngừa đột quỵ
“Phòng bệnh hơn chữa bệnh” luôn là nguyên tắc đúng đắn, đặc biệt với đột quỵ. Có đến 80% các trường hợp đột quỵ có thể được phòng ngừa bằng cách thay đổi lối sống và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Một lối sống khoa học và chủ động tầm soát sức khỏe là lá chắn vững chắc nhất.

Trước hết, cần kiểm soát y tế định kỳ. Đo và duy trì huyết áp ở mức mục tiêu, tuân thủ phác đồ điều trị nếu bị tăng huyết áp. Kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường thông qua chế độ dinh dưỡng, luyện tập và dùng thuốc đúng chỉ định. Theo dõi lipid máu định kỳ để phát hiện và điều trị rối loạn mỡ máu, phòng ngừa mảng xơ vữa động mạch. Khám tim mạch định kỳ, đặc biệt tầm soát rung nhĩ và các bệnh lý tim khác có nguy cơ hình thành huyết khối.
Song song với đó là thay đổi lối sống lành mạnh. Thực hiện chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá chứa acid béo omega-3; giảm lượng natri, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, dầu mỡ bão hòa và đường tinh luyện. Duy trì hoạt động thể lực ít nhất 150 phút/tuần với các bài tập như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội. Giữ cân nặng hợp lý, giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì. Bỏ thuốc lá hoàn toàn và hạn chế rượu bia theo khuyến cáo y tế.
Việc nhận biết và xử trí sớm cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) cũng rất quan trọng, vì đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ nặng hơn sẽ xảy ra trong tương lai. Khi xuất hiện các triệu chứng như yếu liệt, méo miệng, nói khó thoáng qua, cần đi khám ngay để được đánh giá và điều trị dự phòng kịp thời.
Mời ông bà xem thêm dấu hiệu tai biến mạch máu não nhận diện nhanh tình trạng cần cấp cứu:
- Dấu hiệu tai biến mạch máu não trước 1 tuần để chủ động đi khám và phòng ngừa kịp thời
Dấu hiệu đột quỵ trước 1 ngày thường là những biểu hiện cảnh báo sớm mà nhiều người dễ bỏ qua, nhưng lại rất quan trọng để ngăn ngừa cơn đột quỵ thực sự xảy ra. Những dấu hiệu này có thể là cảm giác tê yếu một bên tay hoặc chân, đột nhiên bị méo miệng, nói khó, lắp bắp, nhìn mờ hoặc mất thị lực từng vùng (bán manh) – đây có thể là biểu hiện của cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), thường xảy ra trước đột quỵ từ vài giờ đến 1 ngày.


