Audio Podcasts
Dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày thường xuất hiện dưới dạng các triệu chứng thoáng qua nhưng lại cực kỳ quan trọng, vì đó có thể là cảnh báo sớm cho một cơn đột quỵ thực sự sắp xảy ra. Những dấu hiệu này thường là các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), khi máu lên não bị tắc tạm thời khiến người bệnh có thể bị tê một bên cơ thể, nói ngọng, chóng mặt, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc không rõ trong vài phút đến vài giờ, sau đó tự hồi phục. Tuy những triệu chứng này biến mất nhanh chóng, nhưng không nên xem nhẹ vì có tới 1/3 người bị TIA sẽ bị đột quỵ thật trong vòng 30 ngày nếu không được điều trị. Vì vậy, khi thấy bất kỳ biểu hiện nào bất thường như trên, dù chỉ trong thời gian ngắn, hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được khám và điều trị sớm. Đây là cơ hội vàng để ngăn chặn đột quỵ và bảo vệ tính mạng cũng như sức khỏe lâu dài.
1. Các dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày cần cảnh giác
Dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày có thể xuất hiện thoáng qua rồi biến mất, khiến nhiều người dễ chủ quan và bỏ qua. Tuy nhiên, đây lại là những cảnh báo sớm rõ ràng từ cơ thể về nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ thực sự trong thời gian tới, cần được chú ý và thăm khám kịp thời.

1.1 Rối loạn trí nhớ, khó nhớ thông tin ngắn hạn
Một trong những dấu hiệu tinh vi nhưng cực kỳ đáng ngại là sự suy giảm trí nhớ đột ngột. Đây không phải là chứng hay quên thông thường của tuổi tác hay do căng thẳng. Biểu hiện này xảy ra khi một phần não bộ, đặc biệt là vùng hải mã hoặc thùy thái dương chịu trách nhiệm cho việc hình thành ký ức, bị thiếu máu nuôi dưỡng tạm thời.
Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ trước 30 ngày có thể xuất hiện đột ngột do não tạm thời không nhận đủ oxy. Những dấu hiệu này thường là: tê yếu một bên mặt hoặc tay chân, nói lắp hoặc khó nói, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc mất thị lực thoáng qua. Dù các triệu chứng có thể tự hết sau vài phút đến vài giờ, nhưng đây là lời cảnh báo nghiêm trọng – có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) – báo hiệu nguy cơ đột quỵ thực sự trong vòng 24 giờ tới. Vì vậy, nếu gặp tình trạng này, người bệnh cần đi khám ngay để được can thiệp kịp thời.
1.2 Cơn co giật
Co giật không phải là triệu chứng phổ biến của đột quỵ, nhưng khi nó xuất hiện, đây là một dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm. Một cơn co giật xảy ra khi các tế bào thần kinh trong não đột ngột phóng ra các tín hiệu điện bất thường, không kiểm soát được. Nguyên nhân có thể do vùng não đó bị tổn thương vì thiếu máu (trong đột quỵ nhồi máu não) hoặc bị chèn ép, kích thích bởi khối máu tụ (trong đột quỵ xuất huyết não).
Cơn co giật có thể biểu hiện dưới dạng co cứng toàn thân, mất ý thức, hoặc chỉ là những cơn co giật cục bộ ở một phần cơ thể như một cánh tay, chân, hoặc một bên mặt. Triệu chứng này có thể xuất hiện như một dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày, báo hiệu rằng cấu trúc não đang bị đe dọa. Đặc biệt, nếu một người không có tiền sử động kinh mà đột nhiên xuất hiện co giật, đây là một tình huống y tế khẩn cấp. Cần ghi nhận lại thời gian và đặc điểm của cơn co giật để cung cấp thông tin cho bác sĩ, vì nó có thể giúp định vị vùng não bị ảnh hưởng và xác định mức độ nghiêm trọng của tình trạng.
1.3 Hoa mắt, mất thị lực tạm thời hoặc mờ mờ trong tầm nhìn
Mắt và não bộ có mối liên kết chặt chẽ. Vùng não chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác (thùy chẩm) và các dây thần kinh thị giác đều cần được cung cấp máu liên tục. Khi dòng máu này bị gián đoạn dù chỉ trong vài giây, các vấn đề về thị lực sẽ xuất hiện ngay lập tức.
Người có nguy cơ đột quỵ có thể cảm thấy tầm nhìn bị che mờ như có một lớp màn phủ lên mắt, hoặc đột nhiên thấy hình ảnh bị nhòe, nhìn đôi, hoặc mất thị lực một bên mà không rõ lý do. Những triệu chứng này thường không gây đau và có thể tự hết sau vài phút, nên nhiều người cho rằng chỉ là do mỏi mắt hoặc căng thẳng. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của cơn thiếu máu não thoáng qua – một tình trạng tạm thời nhưng rất nguy hiểm, do dòng máu lên não hoặc mắt bị tắc nghẽn trong thời gian ngắn, thường do cục máu đông từ tim hoặc động mạch cổ. Nếu không đi khám và xử lý kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành một cơn đột quỵ nghiêm trọng, gây mất thị lực vĩnh viễn hoặc tổn thương não nặng nề. Vì vậy, nếu gặp triệu chứng thay đổi thị lực bất ngờ như vậy, cần đến cơ sở y tế ngay để kiểm tra.
1.4 Cảm giác tê liệt hoặc yếu đi ở một bên cơ thể
Đây là một trong những triệu chứng đột quỵ điển hình và dễ nhận biết nhất, thường được mô tả trong quy tắc F.A.S.T (Arm – Tay). Triệu chứng này xảy ra khi trung tâm điều khiển vận động ở một bên bán cầu não bị tổn thương do thiếu máu. Vì não bộ điều khiển chéo cơ thể, nên nếu bán cầu não trái bị ảnh hưởng, nửa người bên phải (tay, chân, mặt) sẽ bị yếu hoặc tê liệt, và ngược lại.
Dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày liên quan đến tay chân thường bắt đầu khá nhẹ, như cảm giác tê, châm chích hoặc như kiến bò ở một bên cơ thể – thường là ở tay hoặc chân. Một số người có thể thấy mình đột nhiên làm rơi đồ vật đang cầm mà không hiểu lý do, hoặc thấy khó khăn khi cố gắng nhấc tay hay bước đi. Có thể kiểm tra nhanh bằng cách yêu cầu người đó giơ cả hai tay ra trước mặt – nếu một tay yếu hơn, rơi xuống hoặc không giơ cao bằng tay còn lại, đây là dấu hiệu bất thường cần đặc biệt lưu ý. Mặc dù các triệu chứng này có thể biến mất sau vài phút, nhưng không nên chủ quan, vì đó có thể là dấu hiệu của cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, nguy cơ bị đột quỵ thực sự trong vòng vài ngày hoặc vài tuần sau đó là rất cao.
1.5 Khó nói hoặc hiểu lời nói của người khác
Ngôn ngữ là một chức năng phức tạp được điều khiển bởi các vùng chuyên biệt trong não bộ, chủ yếu là vùng Broca (điều khiển việc phát âm) và vùng Wernicke (điều khiển việc hiểu ngôn ngữ). Khi các vùng này bị thiếu máu, khả năng giao tiếp của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Đây là dấu hiệu “S” (Speech – Lời nói) trong quy tắc F.A.S.T. Biểu hiện rất đa dạng:
- Nói ngọng, nói lắp, líu lưỡi (Dysarthria): Người bệnh vẫn hiểu và biết mình muốn nói gì, nhưng các cơ quan phát âm (lưỡi, môi) không tuân theo sự điều khiển của não, khiến lời nói không rõ ràng.
- Không tìm được từ để nói (Anomia): Người bệnh muốn diễn tả một đồ vật hay một ý nghĩ nhưng không thể nhớ ra từ ngữ chính xác.
- Nói vô nghĩa, sai ngữ pháp (Aphasia): Người bệnh có thể nói một tràng dài nhưng các từ ngữ lộn xộn, không có ý nghĩa.
- Không hiểu lời nói: Người bệnh nghe người khác nói nhưng không thể xử lý thông tin, cảm giác như đang nghe một ngoại ngữ.
Nếu thấy người thân đột nhiên gặp một trong các vấn đề trên, hãy yêu cầu họ lặp lại một câu đơn giản. Nếu họ không thể làm được, đây là tình huống khẩn cấp.

1.6 Chóng mặt, mất cân bằng hoặc ngã như không cớ
Khả năng giữ thăng bằng của cơ thể là một quá trình phức tạp, được điều phối bởi tiểu não và thân não. Khi các khu vực này bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu máu, hệ thống cân bằng sẽ bị phá vỡ. Đây chính là dấu hiệu “B” (Balance – Thăng bằng) trong quy tắc B.E.F.A.S.T.
Cơn chóng mặt do đột quỵ rất khác với chóng mặt thông thường. Nó thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, khiến người bệnh có cảm giác thế giới xung quanh đang quay cuồng hoặc chao đảo. Họ có thể không thể đứng vững, đi lại loạng choạng như người say rượu, và dễ bị ngã mà không có lý do rõ ràng. Triệu chứng này thường đi kèm với các dấu hiệu khác như buồn nôn, nôn ói, hoặc các vấn đề về thị lực (nhìn đôi). Nếu một người đột nhiên bị mất thăng bằng nghiêm trọng mà không giải thích được, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, tiểu đường, thì đây là một dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày không thể bỏ qua. Cần phải đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức để kiểm tra.
1.7 Thay đổi trong hành vi, tư duy hoặc cảm xúc
Não bộ không chỉ điều khiển các chức năng vận động, cảm giác mà còn là trung tâm của nhân cách, hành vi và cảm xúc. Khi lưu lượng máu đến các thùy trán – khu vực chịu trách nhiệm về tư duy, lập kế hoạch, và kiểm soát cảm xúc – bị ảnh hưởng, những thay đổi bất thường có thể xảy ra.
Người thân có thể nhận thấy bệnh nhân đột nhiên trở nên cáu kỉnh, thờ ơ, lú lẫn một cách khó hiểu, hoặc có những hành vi không phù hợp với hoàn cảnh. Họ có thể mất khả năng phán đoán, đưa ra những quyết định kỳ lạ hoặc không thể tập trung vào một công việc đơn giản. Đôi khi, sự thay đổi này rất tinh vi, chỉ biểu hiện qua việc người bệnh đột nhiên trầm lặng, ít nói, hoặc ngược lại, trở nên kích động, nói nhiều hơn bình thường. Những thay đổi này có thể bị nhầm lẫn với các vấn đề tâm lý hoặc stress. Tuy nhiên, nếu chúng xuất hiện đột ngột ở một người trước đây hoàn toàn bình thường, đặc biệt là khi đi kèm với các dấu hiệu thể chất khác, đó có thể là một triệu chứng cảnh báo sớm của đột quỵ.
1.8 Liệt một bên mặt, gây méo miệng và khó khăn khi nhai, nói chuyện
Đây là dấu hiệu “F” (Face – Khuôn mặt) trong quy tắc F.A.S.T, một trong những triệu chứng kinh điển và dễ nhận biết nhất. Nó xảy ra do dây thần kinh sọ số VII, chi phối các cơ trên mặt, bị tổn thương do thiếu máu não.
Biểu hiện rõ ràng nhất là sự mất cân đối trên khuôn mặt. Một bên mặt có thể bị xệ xuống, khiến nếp nhăn mũi-má ở bên đó mờ đi, một bên miệng bị trễ xuống. Khi yêu cầu người bệnh cười hoặc nhe răng, sự mất cân đối này sẽ càng lộ rõ: một bên miệng không thể nhếch lên được, tạo ra một nụ cười “méo mó”. Tình trạng này cũng có thể gây khó khăn khi nhai (thức ăn dễ bị rơi ra ngoài ở bên bị liệt), khó ngậm kín miệng, và khiến việc phát âm một số âm thanh trở nên khó khăn. Liệt mặt có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với yếu tay, chân cùng bên. Đây là một dấu hiệu cực kỳ khẩn cấp, cần được nhận biết và xử lý ngay.
1.9 Thay đổi trong tri giác như lúng túng, mất tập trung, hoặc thậm chí rơi vào tình trạng mất ý thức
Tri giác là khả năng nhận thức và phản ứng với môi trường xung quanh, được điều khiển bởi một hệ thống phức tạp trong não. Khi nguồn cung cấp máu cho não bị suy giảm nghiêm trọng, hệ thống này sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến những thay đổi về mức độ tỉnh táo.
Biểu hiện có thể dao động từ nhẹ đến nặng. Ở mức độ nhẹ, người bệnh có thể cảm thấy lúng túng, mất phương hướng về thời gian và không gian, không biết mình đang ở đâu hoặc hôm nay là ngày nào. Họ có thể trở nên lơ mơ, buồn ngủ bất thường, phản ứng chậm chạp với các câu hỏi hoặc kích thích từ bên ngoài. Trong những trường hợp nặng hơn, người bệnh có thể rơi vào tình trạng lơ mơ hoặc hôn mê hoàn toàn (mất ý thức). Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về tri giác, dù chỉ là lú lẫn thoáng qua, cũng là một dấu hiệu nguy hiểm. Đó là tín hiệu cho thấy não đang bị thiếu oxy ở mức độ báo động, cần can thiệp y tế ngay lập tức để cứu sống người bệnh và bảo vệ các tế bào não.
1.10 Rối loạn vận động, như thay đổi hình dáng khi đi, mất khả năng điều chỉnh và phối hợp chuyển động của cơ thể
Ngoài việc gây yếu liệt, đột quỵ còn có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và điều chỉnh các chuyển động tinh vi của cơ thể. Chức năng này chủ yếu do tiểu não đảm nhiệm. Khi tiểu não bị thiếu máu, người bệnh sẽ gặp phải chứng thất điều (ataxia).
Biểu hiện rõ nhất là dáng đi bất thường: người bệnh đi loạng choạng, hai chân dang rộng để cố gắng giữ thăng bằng, các bước chân không đều và dễ bị ngã. Ngoài ra, họ có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các động tác cần sự chính xác, ví dụ như không thể đưa ngón tay chạm chính xác vào mũi mình, hoặc khi với tay lấy một vật gì đó thì lại bị “quá tầm” hoặc “hụt”. Chữ viết có thể đột nhiên trở nên nguệch ngoạc, khó đọc. Các động tác hàng ngày như cài cúc áo, cầm đũa cũng trở nên vụng về. Những rối loạn vận động này, đặc biệt khi xuất hiện đột ngột, là một dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày cần đặc biệt lưu ý.
2. Cách xử lý khi có dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày
Khi có các dấu hiệu báo trước đột quỵ xuất hiện trong vòng 30 ngày. Dù không nghiêm trọng ngay lập tức nhưng đây là tín hiệu cần đặc biệt lưu ý, vì thế người bệnh cần được đánh giá y khoa sớm để phòng ngừa nguy cơ đột quỵ thực sự.

Quy tắc xử lý khẩn cấp:
- Chủ động đi khám chuyên khoa thần kinh hoặc đột quỵ càng sớm càng tốt: Đây là bước quan trọng để xác định có bất thường tiềm ẩn trong hệ tuần hoàn não. Việc thăm khám kịp thời giúp bác sĩ thực hiện các xét nghiệm cần thiết (như chụp MRI não, siêu âm mạch máu não, điện tim, xét nghiệm máu…) để đánh giá nguy cơ.
- Không tự ý dùng thuốc: Không tự ý sử dụng thuốc hạ huyết áp khi chưa có chỉ định của bác sĩ, chống đông máu hay thuốc bổ não khi chưa có chỉ định. Một số thuốc có thể làm che mờ triệu chứng hoặc gây hại nếu dùng sai.
- Theo dõi và ghi lại triệu chứng: Ghi chú thời điểm, thời gian kéo dài và tính chất triệu chứng (méo miệng, yếu tay, nói khó, hoa mắt, mất phối hợp…) giúp bác sĩ dễ đánh giá mức độ cảnh báo. Nếu triệu chứng lặp lại, cần tái khám sớm hơn.
- Thay đổi lối sống ngay lập tức: Kiểm soát huyết áp, ngưng hút thuốc, ăn nhạt, vận động đều đặn, ngủ đủ giấc và giảm căng thẳng là những yếu tố có thể giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ tiến triển.
=> Mời ông bà xem thêm triệu chứng nhận biết tai biến mạch máu não phát hiện nhanh khi cần cấp cứu:
- Dấu hiệu tai biến mạch máu não trước 1 ngày để không bỏ lỡ thời điểm can thiệp sớm
Dấu hiệu đột quỵ trước 30 ngày là những cảnh báo sớm mà cơ thể gửi đến, giúp chúng ta nhận biết và ngăn chặn nguy cơ xảy ra đột quỵ thật sự. Những biểu hiện này có thể rất nhẹ và thoáng qua như chóng mặt bất ngờ, lú lẫn tạm thời, nói khó, tê yếu tay chân một bên, mờ mắt, hoặc mất thăng bằng mà không rõ nguyên nhân. Nếu không được chú ý và can thiệp kịp thời, người bệnh có thể bị đột quỵ thật trong vòng vài ngày đến vài tuần sau đó. Vì vậy, khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện nào bất thường như trên, dù chỉ thoáng qua, cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị. Bên cạnh đó, duy trì thói quen ăn uống hợp lý, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu, không hút thuốc và tập thể dục đều đặn là cách tốt nhất để phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.


