Tầm soát đột quỵ là gì? Ai nên làm, khi nào làm, tại sao

Tầm soát đột quỵ
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Tầm soát đột quỵ là việc kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các yếu tố có thể gây ra đột quỵ, như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch. Đây là bước quan trọng giúp ngăn ngừa những hậu quả nặng nề như liệt, mất trí nhớ hoặc thậm chí tử vong. Tại Việt Nam, số người bị đột quỵ ngày càng tăng và xuất hiện ở cả người trẻ tuổi, không chỉ người cao tuổi như trước đây. Vì vậy, ai có nguy cơ – đặc biệt là người có bệnh nền, hút thuốc, ít vận động hoặc có người thân từng bị đột quỵ – nên đi khám tầm soát sớm. Việc làm này giúp phát hiện và điều trị kịp thời, giảm nguy cơ gặp biến chứng nguy hiểm về sau.

1. Tầm soát đột quỵ là gì?

Tầm soát đột quỵ là quá trình kiểm tra sức khỏe tổng quát để phát hiện sớm các nguy cơ có thể dẫn đến đột quỵ, như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ hay hẹp mạch máu não. Việc tầm soát thường bao gồm khám lâm sàng, làm các xét nghiệm máu, đo điện tim, siêu âm tim hoặc mạch máu, và có thể chụp MRI hoặc CTscan não nếu cần. Mục tiêu của việc này là phát hiện sớm những vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra tai biến, từ đó có hướng điều trị hoặc thay đổi lối sống kịp thời. Đây là cách hiệu quả để ngăn ngừa đột quỵ, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ như lớn tuổi, hút thuốc, béo phì, stress kéo dài hoặc có tiền sử bệnh tim mạch trong gia đình.

Đột quỵ xảy ra khi dòng máu nuôi dưỡng một phần não bộ bị gián đoạn đột ngột, khiến các tế bào não thiếu oxy và dinh dưỡng rồi chết đi chỉ trong vài phút. Mục tiêu của việc tầm soát đột quỵ không phải là để chẩn đoán một cơn đột quỵ đang diễn ra, mà là để phát hiện các “mầm mống” nguy hiểm như:

  • Tình trạng xơ vữa, hẹp, phình hoặc dị dạng của hệ thống mạch máu não.
  • Các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu.
  • Các vấn đề về tim mạch có khả năng tạo cục máu đông (như rung nhĩ).
Tầm soát đột quỵ là gì
Tầm soát đột quỵ là quá trình kiểm tra sức khỏe tổng quát để phát hiện sớm các nguy cơ có thể dẫn đến đột quỵ

Bằng cách nhận diện sớm các yếu tố này, bác sĩ có thể đưa ra phác đồ can thiệp kịp thời, từ thay đổi lối sống, điều trị bằng thuốc cho đến các thủ thuật y khoa cần thiết, qua đó ngăn chặn hiệu quả một cơn đột quỵ thực sự xảy ra trong tương lai.

2. Tại sao cần phải khám tầm soát đột quỵ?

Chủ động khám tầm soát đột quỵ mang lại lợi ích vô giá, bởi phòng bệnh luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn chữa bệnh, đặc biệt với một căn bệnh gây ra hậu quả nặng nề như đột quỵ.

Lý do quan trọng nhất tại sao cần phải khám tầm soát đột quỵ chính là để bảo toàn tính mạng và chất lượng cuộc sống. Đột quỵ tấn công bất ngờ, có thể cướp đi sinh mạng hoặc để lại những di chứng vĩnh viễn như liệt nửa người, mất khả năng nói, suy giảm trí nhớ, và rối loạn cảm xúc. Gánh nặng này không chỉ ảnh hưởng sâu sắc đến người bệnh mà còn tác động lớn đến gia đình và xã hội. Chi phí điều trị và phục hồi chức năng sau đột quỵ vô cùng tốn kém và đòi hỏi sự kiên trì trong một thời gian dài.

Tầm soát giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ khi chúng còn đang “âm thầm” phát triển mà chưa gây ra triệu chứng. Nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hay các mảng xơ vữa trong động mạch thường không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu. Thông qua tầm soát, chúng ta có thể kiểm soát chặt chẽ các chỉ số này, điều trị kịp thời để ngăn chúng tiến triển. Hơn nữa, việc phát hiện sớm các dị dạng mạch máu não như túi phình hay thông động tĩnh mạch cho phép can thiệp y khoa để loại bỏ “quả bom nổ chậm” trong não trước khi nó kịp vỡ và gây xuất huyết não.

3. Ai cần tầm soát đột quỵ?

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị đột quỵ, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn và được khuyến nghị nên ưu tiên tầm soát định kỳ.

  • Người lớn tuổi (từ 50 tuổi trở lên): Nguy cơ đột quỵ tăng lên đáng kể theo tuổi tác. Những người trên 45 tuổi có kèm các yếu tố nguy cơ khác cũng nên được ưu tiên.
  • Người có tiền sử gia đình: Nếu có người thân ruột thịt (ông bà, cha mẹ, anh chị em) từng bị đột quỵ, nguy cơ sẽ cao hơn do yếu tố di truyền và lối sống chung.
  • Người mắc các bệnh lý nền mạn tính:
    • Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Huyết áp cao gây áp lực liên tục lên thành mạch, làm tăng nguy cơ vỡ mạch hoặc hình thành cục máu đông.
    • Đái tháo đường: Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương hệ thống mạch máu toàn thân, bao gồm cả mạch máu não.
    • Rối loạn mỡ máu: Nồng độ cholesterol “xấu” (LDL-C) cao dẫn đến hình thành các mảng xơ vữa, gây hẹp và tắc nghẽn động mạch.
    • Bệnh lý tim mạch: Người bị rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim, hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim có nguy cơ cao hình thành cục máu đông di chuyển lên não.
  • Người có lối sống thiếu lành mạnh: Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, béo phì, ít vận động, và chế độ ăn nhiều dầu mỡ, nhiều muối đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Người từng bị cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Đây là dấu hiệu cảnh báo cực kỳ nghiêm trọng, cho thấy nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ thực sự trong tương lai gần là rất cao.
Ai cần tầm soát đột quỵ
Ai cần tầm soát đột quỵ?

4. Khi nào nên tầm soát đột quỵ?

Thời điểm tầm soát sẽ khác nhau tùy theo từng người, chủ yếu dựa vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe hiện tại. Người từ 40 tuổi trở lên, đặc biệt là những người có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá hoặc có người thân từng bị đột quỵ, nên được tầm soát sớm và định kỳ. Nếu không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, có thể trao đổi với bác sĩ để được tư vấn thời điểm phù hợp nhất.

Theo khuyến cáo từ các chuyên gia y tế, nên cân nhắc tầm soát như sau:

  • Đối với người có nguy cơ thấp: Nếu dưới 50 tuổi, có sức khỏe tốt và không có bệnh lý nền, việc tầm soát có thể được thực hiện định kỳ mỗi 3-5 năm một lần. Điều này giúp theo dõi các chỉ số sức khỏe tổng quát và phát hiện sớm bất kỳ thay đổi nào.
  • Đối với người có yếu tố nguy cơ cao: Nếu trên 50 tuổi, hoặc trên 45 tuổi và có từ hai yếu tố nguy cơ trở lên (như tăng huyết áp, đái tháo đường, tiền sử gia đình), nên tầm soát đột quỵ định kỳ hàng năm hoặc 1-2 năm một lần. Tần suất dày hơn này cho phép bác sĩ theo dõi sát sao diễn tiến bệnh nền và tình trạng mạch máu để điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.
  • Đối với người đã từng bị đột quỵ hoặc TIA: Việc tầm soát cần được thực hiện ngay và tuân thủ chặt chẽ lịch tái khám của bác sĩ. Mục tiêu lúc này là phòng ngừa tái phát và quản lý tích cực các yếu tố nguy cơ.

Để có kế hoạch phù hợp nhất, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về thời điểm và tần suất tầm soát dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của mình.

5. Phương pháp tầm soát bệnh đột quỵ

Một gói tầm soát đột quỵ toàn diện là sự kết hợp của nhiều xét nghiệm và kiểm tra, từ những bước khám sức khỏe cơ bản đến các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu. Mục tiêu là giúp bác sĩ đánh giá đầy đủ tình trạng của hệ tim mạch và mạch máu não, phát hiện sớm các nguy cơ như xơ vữa động mạch, hẹp mạch cổ, rối loạn nhịp tim hoặc huyết áp cao – những yếu tố có thể dẫn đến đột quỵ. Thông qua đó, người bệnh sẽ nhận được lời khuyên và hướng điều trị phù hợp để phòng ngừa hiệu quả.

Phương pháp tầm soát đột quỵ
Mục tiêu là giúp bác sĩ đánh giá đầy đủ tình trạng của hệ tim mạch và mạch máu não, phát hiện sớm các nguy cơ

5.1. Điện tim thường (ECG)

Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng và không gây đau, giúp bác sĩ kiểm tra hoạt động điện của tim. Khi thực hiện, các điện cực nhỏ sẽ được gắn lên da vùng ngực, tay và chân để thu tín hiệu từ tim và ghi lại thành biểu đồ.

Mục đích chính của xét nghiệm này là phát hiện sớm các vấn đề về nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ – một dạng rối loạn nhịp thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót nếu không kiểm tra. Rung nhĩ khiến tim đập không đều, máu bị ứ lại trong buồng tim, từ đó dễ hình thành cục máu đông. Nếu cục máu này trôi theo dòng máu lên não, nó có thể gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ. Vì vậy, ECG là bước kiểm tra rất cần thiết trong tầm soát nguy cơ đột quỵ.

5.2. Xét nghiệm công thức máu và sinh hóa máu

Xét nghiệm máu là một phần quan trọng trong quá trình tầm soát đột quỵ, giúp phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa liên quan đến nguy cơ bệnh lý tim mạch và mạch máu não. Trong đó, chỉ số đường huyết (Glucose) và HbA1c giúp đánh giá khả năng mắc hoặc kiểm soát bệnh tiểu đường – một nguyên nhân làm tổn thương mạch máu. Các xét nghiệm về mỡ máu như cholesterol và triglyceride sẽ cho biết nguy cơ hình thành mảng bám trong động mạch, có thể gây hẹp hoặc tắc mạch dẫn đến đột quỵ.

Ngoài ra, xét nghiệm máu còn kiểm tra chức năng gan, thận để đánh giá sức khỏe toàn diện, vì hai cơ quan này có vai trò điều hòa chuyển hóa và lọc độc tố trong cơ thể. Bên cạnh đó, xét nghiệm đông máu giúp xác định nguy cơ dễ hình thành cục máu đông – nguyên nhân trực tiếp gây tắc mạch não trong nhiều trường hợp đột quỵ. Việc làm các xét nghiệm này giúp bác sĩ có cái nhìn đầy đủ để đưa ra hướng điều trị và phòng ngừa phù hợp.

5.3. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Chụp cộng hưởng từ (MRI) não và mạch máu là một phương pháp hiện đại, được dùng nhiều trong tầm soát đột quỵ. Kỹ thuật này sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh rõ nét của não và các mạch máu mà không cần dùng đến tia X. Nhờ đó, bác sĩ có thể quan sát cấu trúc não và hệ thống tuần hoàn trong não một cách an toàn và chính xác.

Thông qua MRI, bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương nhỏ trong não mà người bệnh có thể không nhận ra, kể cả tổn thương đã xảy ra từ trước hoặc mới hình thành. Ngoài ra, MRI còn giúp phát hiện các bất thường như túi phình mạch máu, dị dạng mạch (như thông động – tĩnh mạch), và những chỗ hẹp hoặc tắc trong động mạch não – những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đột quỵ. Đây là công cụ quan trọng để phát hiện sớm nguy cơ và có kế hoạch điều trị kịp thời.

Tìm hiểu chi tiết: Chụp MRI tầm soát đột quỵ não giúp đánh giá chi tiết tình trạng não bộ

5.4. Soi đáy mắt trực tiếp

Soi đáy mắt trực tiếp là một kỹ thuật đơn giản nhưng rất hữu ích trong việc đánh giá nguy cơ đột quỵ. Khi bác sĩ soi đáy mắt, họ sẽ quan sát được các mạch máu nhỏ ở võng mạc – đây là nơi duy nhất trong cơ thể có thể nhìn thấy trực tiếp hệ vi mạch mà không cần phẫu thuật. Nếu có dấu hiệu bất thường như xuất huyết, hẹp mạch hay phù gai thị, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng mạch máu não cũng đang bị tổn thương.

Những tổn thương ở đáy mắt thường liên quan đến các bệnh mạn tính như tăng huyết áp hoặc đái tháo đường – hai yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Vì vậy, soi đáy mắt không chỉ là kiểm tra thị lực mà còn giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến mạch máu trong não, hỗ trợ bác sĩ đưa ra hướng điều trị và phòng ngừa phù hợp.

5.5. Chụp X-quang ngực thẳng

Chụp X-quang ngực thẳng là một kỹ thuật hình ảnh đơn giản nhưng rất hữu ích, giúp bác sĩ quan sát được tình trạng của tim, phổi và các mạch máu lớn trong lồng ngực. Khi chụp, hình ảnh X-quang sẽ cho thấy kích thước và hình dạng của tim, từ đó giúp phát hiện nếu tim to hơn bình thường – một dấu hiệu có thể liên quan đến suy tim.

Suy tim là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng làm tăng khả năng hình thành cục máu đông, từ đó tăng nguy cơ đột quỵ. Vì vậy, việc chụp X-quang ngực không chỉ để kiểm tra phổi mà còn góp phần đánh giá sức khỏe tim mạch, giúp phát hiện sớm những vấn đề tiềm ẩn và có hướng điều trị phù hợp.

5.6. Siêu âm bụng tổng quát (màu)

Siêu âm bụng tổng quát (màu) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra toàn bộ các cơ quan trong ổ bụng như gan, thận, tụy, lách, túi mật và bàng quang. Phương pháp này hoàn toàn không gây đau, không xâm lấn và rất an toàn, kể cả cho người cao tuổi hay người có bệnh lý nền.

Trong gói tầm soát đột quỵ, siêu âm bụng giúp phát hiện sớm các bệnh lý nội tạng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ đột quỵ. Ví dụ, các bệnh gan mạn tính có thể làm rối loạn chức năng đông máu, làm tăng khả năng hình thành cục máu đông – một yếu tố gây ra đột quỵ. Ngoài ra, kiểm tra chức năng thận và các cơ quan khác cũng giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe, từ đó đưa ra hướng phòng ngừa và điều trị phù hợp.

5.7. Siêu âm Doppler tim

Siêu âm Doppler tim là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ nhìn rõ cấu trúc và hoạt động của tim. Thông qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể đánh giá được tim đang co bóp ra sao, các van tim có đóng mở đúng cách không, và dòng máu trong tim di chuyển như thế nào.

Quan trọng hơn, siêu âm tim còn giúp phát hiện những bất thường nguy hiểm như cục máu đông nằm trong buồng tim. Đây là nguyên nhân phổ biến có thể khiến cục máu di chuyển lên não và gây ra đột quỵ do tắc mạch. Vì vậy, xét nghiệm này rất cần thiết, đặc biệt với người có tiền sử rung nhĩ, bệnh van tim hoặc từng bị đột quỵ.

5.8. Siêu âm Doppler động mạch cảnh

Siêu âm Doppler động mạch cảnh là một kỹ thuật dùng sóng âm để kiểm tra hai động mạch lớn nằm ở hai bên cổ – nơi đưa máu lên não. Qua hình ảnh từ siêu âm, bác sĩ có thể đánh giá tốc độ và hướng dòng máu chảy, từ đó phát hiện những bất thường như xơ vữa động mạch (mảng bám), hẹp lòng mạch hoặc tắc nghẽn.

Việc phát hiện sớm tình trạng hẹp động mạch cảnh rất quan trọng, vì nếu máu lên não bị cản trở, nguy cơ xảy ra đột quỵ sẽ tăng đáng kể. Đây là một bước kiểm tra cần thiết trong quá trình tầm soát, đặc biệt với người có tiền sử cao huyết áp, cholesterol cao hoặc từng có cơn thiếu máu não thoáng qua.

5.9. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

Chụp cắt lớp vi tính (CT) là một phương pháp hình ảnh thường được dùng để kiểm tra não khi nghi ngờ đột quỵ. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát chi tiết cấu trúc bên trong não, đặc biệt giúp phát hiện nhanh các trường hợp xuất huyết não – tức là khi có máu chảy ra trong não do vỡ mạch máu.

Khi cần đánh giá hệ thống mạch máu kỹ hơn, bác sĩ có thể tiêm thêm thuốc cản quang để thực hiện chụp CT mạch máu (CTA). Kỹ thuật này giúp dựng hình rõ ràng các mạch máu trong não, hỗ trợ phát hiện những bất thường như túi phình mạch (có thể gây vỡ), đoạn mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn – những nguyên nhân chính gây ra đột quỵ.

=> Tìm hiểu chi tiết: Chụp CT tầm soát đột quỵ não phát hiện nhanh tổn thương cấp tính

6. Câu hỏi tầm soát đột quỵ thường gặp

Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất khi tìm hiểu về việc tầm soát đột quỵ.

6.1. Tầm soát đột quỵ bao nhiêu tiền?

Chi phí tầm soát đột quỵ không giống nhau cho tất cả mọi người vì còn tùy thuộc vào nơi khám và các dịch vụ đi kèm. Ví dụ, nếu khám ở bệnh viện công, giá thường sẽ thấp hơn so với bệnh viện tư nhân hay quốc tế. Ngoài ra, nếu chọn gói khám cơ bản chỉ gồm xét nghiệm máu và đo điện tim, chi phí sẽ rẻ hơn so với các gói chuyên sâu có chụp MRI hoặc CT mạch máu. Các thiết bị hiện đại như máy MRI 3.0 Tesla hay CT 768 lát cắt cũng làm giá tăng lên. Nhìn chung, giá tầm soát có thể từ vài triệu đến hơn chục triệu đồng. Để biết chính xác, nên liên hệ trực tiếp với bệnh viện để được tư vấn gói khám phù hợp và báo giá cụ thể.

6.2. Nên tầm soát đột quỵ bao lâu 1 lần?

Nên tầm soát đột quỵ bao lâu một lần còn tùy vào tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ của từng người. Với những người có nguy cơ cao như trên 50 tuổi, từng bị cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao hoặc có tiền sử bệnh tim mạch thì nên tầm soát định kỳ mỗi 1–2 năm để phát hiện sớm nguy cơ. Trong khi đó, những người dưới 50 tuổi, sức khỏe tốt, không có bệnh nền thì có thể tầm soát mỗi 3–5 năm. Tuy nhiên, để có lịch kiểm tra phù hợp nhất, nên hỏi ý kiến bác sĩ sau khi thăm khám cụ thể.

6.3. Đột quỵ khám khoa nào?

Khi muốn khám, tầm soát hoặc điều trị đột quỵ, nên đến Khoa Nội Thần kinh, vì đây là nơi chuyên sâu về các bệnh liên quan đến não và hệ thần kinh, bao gồm tai biến mạch máu não. Bên cạnh đó, việc kiểm tra đột quỵ thường cần phối hợp với Khoa Tim mạch để phát hiện các yếu tố nguy cơ liên quan đến tim, như rung nhĩ hoặc huyết áp cao. Nếu bác sĩ nghi ngờ có túi phình động mạch hoặc hẹp mạch cần phẫu thuật, có thể được chuyển sang Khoa Ngoại Thần kinh để được tư vấn và điều trị phù hợp.

=> Xem thêm: Đột quỵ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị

Tầm soát đột quỵ là cách kiểm tra sức khỏe chủ động nhằm phát hiện sớm các nguy cơ có thể dẫn đến tai biến mạch máu não. Việc này rất quan trọng vì giúp phòng ngừa từ sớm thay vì chờ đến khi có triệu chứng mới đi khám. Hiểu rõ tầm soát là gì, ai nên tầm soát, khi nào cần làm và nên chọn phương pháp nào sẽ giúp chúng ta bảo vệ bản thân và gia đình khỏi những hậu quả nghiêm trọng của đột quỵ. Nếu có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hoặc trong gia đình có người từng bị đột quỵ, hãy chủ động đến cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn và lên kế hoạch kiểm tra phù hợp.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan