Audio podcast
Đột quỵ và đột tử là hai tình trạng y khoa nghiêm trọng, đều xảy ra đột ngột và có thể dẫn đến tử vong, nhưng lại hoàn toàn khác nhau về nguyên nhân và biểu hiện. Đột quỵ là tình trạng tổn thương não cấp tính do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não, gây thiếu máu nuôi tế bào thần kinh. Trong khi đó, đột tử thường liên quan đến ngừng tim hoặc rối loạn nhịp tim cấp, khiến tuần hoàn máu ngừng đột ngột. Việc phân biệt rõ hai tình trạng này rất quan trọng, vì mỗi trường hợp cần cách xử trí cấp cứu và phòng ngừa khác nhau. Hiểu đúng để không nhầm lẫn sẽ giúp người thân, cộng đồng và cả nhân viên y tế kịp thời nhận diện tình huống, đưa ra quyết định đúng, giảm thiểu hậu quả nguy hiểm.
1. Phân biệt đột quỵ và đột tử
Đột quỵ và đột tử đều là những tình huống y khoa khẩn cấp, nhưng khác biệt rõ rệt về cơ chế bệnh sinh, biểu hiện và khả năng cứu chữa. Việc phân biệt đúng hai tình trạng này không chỉ là kiến thức dành riêng cho nhân viên y tế, mà còn vô cùng quan trọng với mỗi người trong cộng đồng, vì thời gian xử trí quyết định sự sống còn.
Ở đột quỵ, tổn thương xảy ra tại não do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não. Người bệnh thường còn ý thức trong giai đoạn đầu, tim vẫn đập, và nếu được đưa đến cơ sở y tế kịp thời, cơ hội phục hồi cao hơn nhờ can thiệp đúng lúc. Ngược lại, đột tử thường bắt nguồn từ tim ngừng hoạt động đột ngột, dẫn đến mất mạch, ngừng thở, và nguy cơ tử vong chỉ trong vài phút nếu không được hồi sinh tim phổi ngay lập tức.
Vì vậy, thay vì nhầm lẫn hai khái niệm này vì cùng mang tính “đột ngột”, chúng ta cần nhìn rõ bản chất từng tình trạng để biết cách xử trí trong những giây phút quyết định. Nếu nghi ngờ người bệnh đột quỵ, cần đưa đi cấp cứu sớm để tranh thủ thời gian cứu vùng não còn sống. Nếu nghi ngờ đột tử, cần gọi cấp cứu ngay, đồng thời hỗ trợ ép tim ngoài lồng ngực và sử dụng máy sốc điện nếu có.
Hiểu đúng – hành động đúng – chính là chìa khóa quan trọng giúp giảm thiểu thương tổn và cứu sống người bệnh trong những tình huống khẩn cấp tưởng chừng không lường trước được.

Bảng so sánh chi tiết để phân biệt đột quỵ và đột tử:
| Tiêu chí | Đột quỵ (Tai biến mạch máu não) | Đột tử |
| Bản chất | Là một bệnh lý cấp tính của não bộ. | Là một trạng thái tử vong đột ngột, bất ngờ. |
| Cơ quan bị ảnh hưởng chính | Não bộ (do mạch máu não bị tắc hoặc vỡ). | Tim (do ngừng hoạt động đột ngột), thuyên tắc phổi, xuất huyết não lớn, động kinh. |
| Cơ chế cốt lõi | Tế bào não chết do thiếu nguồn cung cấp máu. | Hệ thống tuần hoàn của cơ thể ngừng hoạt động. |
| Diễn tiến | Triệu chứng xuất hiện đột ngột nhưng có thể tiến triển. Người bệnh không tử vong ngay lập tức. | Xảy ra rất nhanh, thường trong vài phút đến một giờ. Tử vong gần như tức thì nếu không được can thiệp. |
| Biểu hiện chính | Liệt nửa người, méo mặt, nói khó, đau đầu dữ dội. Tim vẫn đập. | Mất ý thức, ngừng thở, không có mạch đập. |
| Biểu hiện chính | Có “thời gian vàng” (thường là 3 – 4,5 giờ đầu) để can thiệp y tế, giảm thiểu di chứng. | Cơ hội sống sót rất thấp nếu không được hồi sinh tim phổi và sốc điện ngay lập tức. |
2. Mối liên hệ giữa đột quỵ và đột tử
Đột quỵ và đột tử tuy là hai tình trạng khác nhau nhưng lại có mối liên hệ chặt chẽ trong thực hành lâm sàng. Đặc biệt, khi đột quỵ diễn tiến nặng, nó không chỉ gây tổn thương thần kinh mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tim, dẫn đến ngừng tuần hoàn và tử vong đột ngột.
Trong một số trường hợp, người bệnh bị đột quỵ cấp tính – đặc biệt là các thể đột quỵ xuất huyết hoặc đột quỵ do tắc nghẽn các mạch máu lớn ở thân não – có thể rơi vào tình trạng ngừng tim nếu vùng tổn thương lan đến các trung khu thần kinh điều hòa chức năng tim mạch. Những trung khu này nằm tại vỏ não thùy đảo và thân não, giữ vai trò kiểm soát nhịp tim, huyết áp và các phản xạ sống còn khác. Khi chúng bị tổn thương nặng, cơ thể mất khả năng điều khiển nhịp tim một cách ổn định.
Hậu quả là tim có thể rơi vào các rối loạn nhịp nguy hiểm như rung thất hoặc nhịp nhanh thất. Đây là những dạng rối loạn nhịp tim khiến tim không còn bơm máu hiệu quả, dẫn đến ngừng tuần hoàn nếu không được sốc điện kịp thời bằng máy khử rung tim (AED). Trong bối cảnh đó, đột tử có thể xảy ra nhanh chóng dù ban đầu chỉ là một cơn đột quỵ.
Ngoài ra, đột quỵ và đột tử còn có chung nhiều yếu tố nguy cơ như: tăng huyết áp kéo dài, bệnh mạch vành, tiểu đường và xơ vữa động mạch. Những bệnh lý nền này vừa làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não, vừa khiến tim dễ suy yếu hoặc bị rối loạn chức năng trong tình huống cấp cứu.
3. Nguyên nhân gây đột quỵ và đột tử
Việc tìm hiểu nguyên nhân gây đột quỵ và đột tử là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phòng ngừa. Mặc dù có những yếu tố nguy cơ chung, nguyên nhân gốc rễ của hai tình trạng này lại tập trung vào hai hệ cơ quan khác nhau: mạch máu não và hệ thống tim mạch.
Nguyên nhân chính gây Đột quỵ
Đột quỵ được chia thành hai loại chính, mỗi loại có cơ chế gây bệnh riêng:
- Đột quỵ do thiếu máu cục bộ (chiếm khoảng 85% trường hợp): Xảy ra khi một động mạch cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn. Nguyên nhân tắc nghẽn phổ biến là:
- Huyết khối (Thrombosis): Cục máu đông hình thành ngay tại một động mạch não đã bị thu hẹp từ trước, thường do sự tích tụ của các mảng xơ vữa.
- Thuyên tắc (Embolism): Cục máu đông hoặc mảnh xơ vữa hình thành ở nơi khác (thường là từ tim trong bệnh rung nhĩ hoặc từ động mạch cảnh ở cổ) vỡ ra, di chuyển lên não và kẹt lại tại một mạch máu nhỏ hơn.
- Đột quỵ do xuất huyết (chiếm khoảng 15% trường hợp): Xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào mô não, gây tổn thương và tăng áp lực nội sọ.
- Xuất huyết trong não: Thường là hậu quả của tăng huyết áp mãn tính không được kiểm soát tốt, làm suy yếu thành mạch máu.
- Xuất huyết dưới nhện: Thường do vỡ một túi phình động mạch bẩm sinh.

Nguyên nhân chính gây Đột tử
Đa số các trường hợp đột tử có nguyên nhân từ tim mạch, cụ thể là các vấn đề về cấu trúc hoặc hệ thống điện của tim.
- Nguyên nhân tim mạch (phổ biến nhất):
- Bệnh mạch vành: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Mảng xơ vữa làm hẹp động mạch vành, dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp và gây ra các rối loạn nhịp tim chết người.
- Rối loạn nhịp tim: Các bệnh lý hệ thống điện của tim như rung thất hoặc nhịp nhanh thất là cơ chế trực tiếp nhất gây ngừng tim.
- Bệnh cơ tim: Bệnh làm cơ tim bị phì đại hoặc giãn nở bất thường (bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim giãn), làm suy yếu khả năng bơm máu.
- Nguyên nhân khác:
- Não bộ: Một cơn đột quỵ nặng, chấn thương sọ não, hoặc động kinh.
- Mạch máu lớn: Phình, vỡ động mạch chủ.
- Phổi: Thuyên tắc phổi cấp tính (cục máu đông từ chân di chuyển lên phổi).
- Không do bệnh lý: Sốc nhiệt (tắm đêm, thay đổi nhiệt độ đột ngột), ngạt thở, điện giật, hoặc gắng sức quá mức ở người có bệnh tim tiềm ẩn.
4. Ai có nguy cơ bị đột quỵ và đột tử?
Đột quỵ là tình trạng tổn thương não cấp tính do dòng máu lên não bị gián đoạn. Có nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm cả những yếu tố không thể thay đổi và những yếu tố có thể kiểm soát.
Yếu tố không thể thay đổi: Một số nguy cơ dẫn đến đột quỵ thuộc nhóm không thể can thiệp được, bao gồm tuổi tác, giới tính và yếu tố di truyền. Tuổi càng cao, hệ mạch máu càng dễ bị tổn thương do quá trình lão hóa tự nhiên, làm tăng nguy cơ đột quỵ. Nam giới thường có khả năng mắc đột quỵ sớm hơn phụ nữ, tuy nhiên phụ nữ lại dễ gặp biến chứng nặng nề hơn nếu bị đột quỵ. Ngoài ra, người có người thân ruột thịt từng bị đột quỵ cũng có nguy cơ cao hơn, do ảnh hưởng của yếu tố di truyền.
Yếu tố bệnh lý có thể kiểm soát: Nhiều bệnh lý nền có thể kiểm soát được nếu được phát hiện và điều trị sớm, từ đó giúp giảm nguy cơ đột quỵ. Tăng huyết áp là nguyên nhân phổ biến nhất, vì nó làm tăng áp lực lên thành mạch máu não, dễ gây ra tình trạng vỡ mạch hoặc hình thành cục máu đông. Bệnh đái tháo đường khiến đường huyết tăng cao, gây tổn thương các mạch máu nhỏ, làm gia tăng nguy cơ xơ vữa. Ngoài ra, các bệnh tim như rung nhĩ, bệnh van tim hay suy tim mạn tính có thể dẫn đến hình thành huyết khối, làm tắc nghẽn mạch máu não. Rối loạn mỡ máu với nồng độ cholesterol “xấu” cao cũng góp phần tạo nên mảng bám trong lòng mạch, cản trở lưu thông máu lên não.
Yếu tố liên quan đến lối sống: Lối sống thiếu lành mạnh cũng là nguyên nhân quan trọng làm tăng nguy cơ đột quỵ. Hút thuốc lá làm tổn hại thành mạch máu và thúc đẩy sự hình thành cục máu đông. Uống nhiều rượu bia có thể gây tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim, là những yếu tố nguy hiểm cho sức khỏe não bộ. Bên cạnh đó, thừa cân, béo phì và lười vận động sẽ làm gia tăng gánh nặng lên hệ tim mạch và dễ dẫn đến các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường – vốn là những nguy cơ tiềm tàng gây ra đột quỵ.
5. Dấu hiệu nhận biết đột quỵ và đột tử
Mặc dù cả hai đều xảy ra đột ngột, nhưng biểu hiện lâm sàng có sự khác biệt rõ ràng và cần được phân biệt chính xác.
5.1. Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ
Đột quỵ là tình trạng não bị tổn thương do mất đột ngột dòng máu nuôi. Người bệnh thường không tử vong ngay nhưng nếu không được xử lý kịp thời sẽ để lại di chứng nặng nề.
- Yếu hoặc tê liệt nửa người: Người bệnh có thể không cử động được tay, chân một bên cơ thể, thường đi kèm cảm giác tê rần hoặc nặng tay chân.
- Méo miệng, lệch mặt: Khi cử động cơ mặt như cười hoặc nói, một bên mặt có thể không đều hoặc bị xệ xuống.
- Nói khó hoặc không nói được: Lời nói bị rối loạn, phát âm không rõ, nói lắp hoặc mất khả năng diễn đạt mạch lạc.
- Mất thị lực đột ngột: Một hoặc cả hai mắt có thể bị mờ, tối sầm, hoặc mất hoàn toàn tầm nhìn trong chốc lát.
- Chóng mặt, mất thăng bằng: Cảm giác đầu quay cuồng, không thể đứng vững, kèm theo buồn nôn hoặc nôn ói.
- Đau đầu dữ dội bất ngờ: Đặc biệt nếu cơn đau khác hẳn với các lần đau đầu trước, có thể là dấu hiệu của đột quỵ xuất huyết.
Đây là các triệu chứng cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức. Càng can thiệp sớm, khả năng phục hồi càng cao và giảm thiểu biến chứng.
5.2. Dấu hiệu cảnh báo đột tử
Đột tử do tim thường xảy ra rất nhanh và không để lại thời gian phản ứng nếu không được cấp cứu tức thì. Tuy nhiên, có khoảng một nửa số trường hợp có các biểu hiện báo trước, dù không rõ ràng.
- Đau ngực bất thường: Cảm giác đau nhói, thắt chặt hoặc nặng như có vật đè ở vùng giữa ngực, có cảm giác đau như bị dao đâm vào. Đau có thể lan lên cổ, vai trái hoặc hàm.
- Khó thở đột ngột: Người bệnh cảm thấy thiếu hơi, hụt hơi, khó hít sâu dù không gắng sức. Cảm giác ngộp thở khi đang nghỉ ngơi là dấu hiệu đáng báo động.
- Đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp tim: Tim đập nhanh, mạnh, không đều hoặc có cảm giác bỏ nhịp. Đây có thể là biểu hiện của rối loạn nhịp tim nặng.
- Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất: Mất thăng bằng, cảm giác bồng bềnh, hoặc ngất xỉu đột ngột cho thấy lượng máu lên não bị gián đoạn do tim hoạt động kém.
- Ngã quỵ không rõ nguyên nhân: Khi chứng kiến ai đó ngã đột ngột, mất ý thức, không thở hoặc thở ngáp cá, và không bắt được mạch, đó là dấu hiệu của ngừng tim đột ngột. Trong trường hợp này, phải lập tức gọi cấp cứu và tiến hành ép tim (CPR) ngay.
6. Kiểm soát tình trạng đột quỵ và đột tử
Cách tiếp cận hiệu quả nhất không phải là chờ đợi biến cố xảy ra rồi mới chữa trị, mà là chủ động kiểm soát tình trạng đột quỵ và đột tử thông qua các biện pháp phòng ngừa.

- Tầm soát sức khỏe định kỳ: Đây là bước quan trọng nhất để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ. Người trưởng thành, đặc biệt là người trên 40 tuổi hoặc có tiền sử gia đình, nên khám sức khỏe tổng quát định kỳ 1-2 lần/năm. Các hạng mục cần thiết bao gồm: đo huyết áp, xét nghiệm đường huyết, bộ mỡ máu (cholesterol, triglycerides), và điện tâm đồ (EKG).
- Kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền:
- Tăng huyết áp: Tuân thủ tuyệt đối chỉ định dùng thuốc của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc. Kết hợp với việc theo dõi huyết áp tại nhà và duy trì chế độ ăn giảm muối (dưới 5g/ngày).
- Bệnh đái tháo đường: Kiểm soát tốt đường huyết thông qua chế độ ăn, vận động và dùng thuốc theo phác đồ.
- Rối loạn lipid máu: Điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường vận động và sử dụng thuốc hạ mỡ máu để đưa chỉ số cholesterol xấu (LDL-C) về mức an toàn.
- Bệnh tim mạch: Điều trị triệt để các bệnh lý như rung nhĩ, suy tim theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
- Xây dựng lối sống khoa học, thân thiện với tim mạch:
- Dinh dưỡng cân bằng: Ưu tiên chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá béo (giàu omega-3). Hạn chế tối đa muối, đường, thực phẩm chế biến sẵn, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.
- Vận động thể chất đều đặn: Đặt mục tiêu tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần với cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình tập luyện mới.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng lý tưởng (18.5 – 22.9 đối với người châu Á).
- Từ bỏ thói quen xấu: Tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế tối đa rượu bia.
- Quản lý căng thẳng (stress): Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, hít thở sâu.
- Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột: Đặc biệt ở người cao tuổi, cần giữ ấm cơ thể, không tắm ngay sau khi ăn no, vận động mạnh, hoặc tắm quá khuya.
Đột quỵ và đột tử cần hiểu đúng và phân biệt rõ bởi mỗi tình huống đòi hỏi cách xử lý và phòng ngừa khác nhau. Một cơn tổn thương não cấp tính có thể khiến người bệnh rơi vào trạng thái mất ý thức, yếu liệt hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Trong khi đó, sự ngừng tim đột ngột thường không có dấu hiệu báo trước rõ ràng và có thể lấy đi mạng sống chỉ trong tích tắc.


