Audio Podcasts
Đột quỵ thường xảy ra khi nào? Các thời điểm dễ xảy ra đột quỵ thường là vào buổi sáng sớm khi huyết áp tăng cao đột ngột sau khi vừa tỉnh giấc, hoặc lúc thời tiết chuyển lạnh, nhất là khi cơ thể chưa kịp thích nghi. Ngoài ra, trạng thái căng thẳng kéo dài, mất ngủ, làm việc quá sức hay bỏ thuốc điều trị cũng là những điều kiện thuận lợi làm tăng nguy cơ phát cơn đột quỵ
1. Đột quỵ thường xảy ra khi nào?
Đột quỵ thường xảy ra khi nào? Cơn đột quỵ không phải là hiện tượng hoàn toàn bất ngờ mà thường liên quan đến những thời điểm cơ thể phải đối mặt với sự thay đổi sinh lý hoặc môi trường một cách đột ngột. Một trong những thời điểm dễ xuất hiện đột quỵ là vào sáng sớm, khi cơ thể vừa chuyển từ trạng thái nghỉ ngơi sang hoạt động, làm huyết áp tăng nhanh, tim đập mạnh hơn và các mạch máu bị co thắt dễ dẫn đến tình trạng tắc nghẽn hoặc vỡ mạch não. Ngoài ra, thời tiết chuyển lạnh bất ngờ, nhất là khi nhiệt độ giảm sâu trong mùa đông hoặc lúc giao mùa, cũng khiến hệ tuần hoàn và thần kinh tự chủ bị rối loạn, làm tăng nguy cơ xảy ra đột quỵ.
=> Xem thêm: Đột quỵ là gì và vì sao đây là tình trạng cấp cứu nguy hiểm
1.1. Trong ngày
Theo các nghiên cứu dịch tễ học (Elliott et al., Stroke, 1998; Marler et al., Stroke, 1989), thời điểm trong ngày có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ khởi phát cơn đột quỵ. Cụ thể:
- Buổi sáng sớm (từ 6 giờ đến 10 giờ): Đây được xem là khoảng thời gian nguy hiểm nhất, chiếm đến 60-80% tổng số ca đột quỵ trong ngày. Một nghiên cứu cụ thể đã chỉ ra đỉnh điểm nguy cơ rơi vào khoảng 6:30 sáng. Nguyên nhân là do sau một đêm dài nghỉ ngơi, cơ thể trải qua nhiều thay đổi sinh lý phức tạp khi chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức. Huyết áp bắt đầu tăng vọt, máu có xu hướng cô đặc hơn, và nồng độ các hormone gây căng thẳng tăng cao. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại, tạo ra một áp lực lớn lên hệ thống tim mạch và thành mạch máu, vốn có thể đã bị suy yếu do tuổi tác hoặc bệnh lý.
- Buổi chiều tối (từ 18 giờ đến 19 giờ): Một đỉnh nguy cơ nhỏ hơn cũng được ghi nhận vào khoảng thời gian này. Đây là lúc cơ thể có thể cảm thấy mệt mỏi sau một ngày làm việc căng thẳng, và huyết áp cũng có xu hướng tăng trở lại trước khi giảm dần vào ban đêm. Giai đoạn này cũng cần được chú ý, đặc biệt với những người có tiền sử huyết áp không ổn định.
1.2. Trong tuần
Không chỉ thay đổi theo từng thời điểm trong ngày, nguy cơ đột quỵ còn có sự dao động theo các ngày trong tuần. Một nghiên cứu kéo dài 40 năm do nhóm các nhà khoa học từ Đại học Tokyo (University of Tokyo) thực hiện, được công bố trên Neurology, đã đưa ra nhận định đáng chú ý: nguy cơ đột quỵ không phân bố đều trong tuần mà có xu hướng tăng cao rõ rệt vào ngày thứ Hai. Cụ thể, nam giới có nguy cơ tăng khoảng 20%, còn nữ giới là khoảng 15% so với các ngày còn lại.
Nguyên nhân có thể đến từ sự thay đổi đột ngột trong thói quen sinh hoạt vào đầu tuần. Sau kỳ nghỉ cuối tuần với lối sống thiếu điều độ — ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo, uống rượu bia, thức khuya, ít vận động — cơ thể bước vào ngày làm việc đầu tiên với áp lực tâm lý lớn. Tình trạng này kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng nhịp tim và huyết áp, gây rối loạn mạch máu và dễ hình thành cục máu đông hoặc dẫn đến vỡ mạch máu trong não, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
1.3. Trong năm
Yếu tố thời tiết và mùa cũng có tác động đáng kể đến tần suất xảy ra đột quỵ, đặc biệt ở những quốc gia có khí hậu phân chia mùa rõ rệt như Việt Nam.
- Mùa lạnh (Mùa đông): Đây là mùa có tỷ lệ đột quỵ cao nhất. Tại Việt Nam, số bệnh nhân nhập viện vì đột quỵ vào mùa đông có thể tăng từ 15% đến 30% so với các mùa khác. Cụ thể, miền Bắc thường ghi nhận các ca nhồi máu não tăng cao vào tháng 11, 12 và tháng 1. Khi nhiệt độ môi trường giảm xuống, cơ thể phản ứng bằng cách co các mạch máu ngoại vi để giữ nhiệt. Phản ứng tự nhiên này làm tăng huyết áp đột ngột, có thể dẫn đến vỡ các mạch máu não (gây đột quỵ xuất huyết não) hoặc làm bong các mảng xơ vữa, hình thành cục máu đông gây tắc mạch (đột quỵ nhồi máu não).
- Thời điểm giao mùa: Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa nóng và lạnh cũng là một yếu tố nguy cơ, vì cơ thể cần thời gian để thích ứng, và quá trình này có thể gây ra những biến động bất lợi cho hệ tim mạch.
- Dịp Lễ, Tết: Các kỳ nghỉ dài như Giáng sinh hay Tết Nguyên đán cũng chứng kiến sự gia tăng các ca đột quỵ. Nguyên nhân là sự kết hợp của thời tiết lạnh, chế độ ăn uống thiếu kiểm soát (nhiều đồ béo, mặn, ngọt), thói quen sinh hoạt bị xáo trộn và việc tiêu thụ nhiều rượu bia.

=> Xem thêm: Đột quỵ do tắm vào ban đêm và những yếu tố dễ làm tăng rủi ro
2. Đột quỵ hay xảy ra vào sáng sớm có đúng không?
Đúng là đột quỵ thường xảy ra vào sáng sớm, và điều này đã được các nghiên cứu y học xác nhận chứ không phải chỉ là quan niệm dân gian. Nguyên nhân là do vào thời điểm vừa thức dậy, cơ thể có nhiều thay đổi sinh lý như huyết áp tăng cao, nhịp tim thay đổi, độ nhớt của máu tăng và các yếu tố đông máu hoạt động mạnh hơn. Những thay đổi này có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc làm vỡ mạch máu, dẫn đến đột quỵ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch. Vì vậy, đây là thời điểm cần cẩn trọng, nên thức dậy từ từ, tránh thay đổi tư thế đột ngột và duy trì chế độ điều trị đều đặn nếu có bệnh nền.

Các yếu tố y khoa chính giải thích tại sao nguy cơ đột quỵ lại cao nhất vào buổi sáng bao gồm:
- Biến động huyết áp đột ngột: Trong khi ngủ, huyết áp của cơ thể thường hạ xuống mức thấp nhất vào khoảng 3 giờ sáng. Khi chuẩn bị thức dậy, cơ thể bắt đầu một quá trình “khởi động”, huyết áp tăng dần và tăng vọt nhanh chóng khi chúng ta ra khỏi giường. Sự tăng đột ngột này tạo ra một áp lực rất lớn lên thành mạch máu, đặc biệt nguy hiểm đối với những người có thành mạch đã bị xơ vữa hoặc yếu đi do tuổi tác.
- Tăng tiết hormone căng thẳng: Khi thức giấc, cơ thể giải phóng một lượng lớn các hormone căng thẳng như Adrenaline và Cortisol. Các hormone này làm tăng nhịp tim, co mạch máu và tăng huyết áp. Điều này đồng thời làm tăng nhu cầu oxy của tim và não, đặt hệ thống tuần hoàn vào trạng thái làm việc quá tải một cách đột ngột.
- Máu trở nên cô đặc hơn: Sau một đêm dài không uống nước, cơ thể bị mất nước qua hơi thở và mồ hôi. Điều này làm cho máu trở nên cô đặc và có độ nhớt cao hơn, giống như si-rô thay vì nước. Máu đặc khiến tim phải làm việc vất vả hơn để bơm đi nuôi cơ thể, đồng thời làm tăng nguy cơ hình thành các cục máu đông.
- Hoạt động của Protein PAI-1: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng nồng độ của Protein PAI-1 (Plasminogen Activator Inhibitor-1) đạt mức cao nhất vào khoảng 6:30 sáng. PAI-1 là một chất tự nhiên trong cơ thể có chức năng ức chế quá trình phân hủy cục máu đông. Khi nồng độ PAI-1 cao, khả năng cơ thể tự làm tan các cục máu đông nhỏ bị suy giảm, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu não.
- Thiếu hụt Nitric Oxide (NO): Nitric Oxide là một phân tử quan trọng giúp làm giãn nở mạch máu, điều hòa lưu thông máu. Vào ban đêm, cơ thể tiêu thụ nhiều NO. Do đó, vào buổi sáng, nồng độ NO thường ở mức thấp, khiến mạch máu dễ bị co thắt hơn, góp phần làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Tất cả những thay đổi sinh lý này hội tụ vào buổi sáng sớm, tạo ra một “cơn bão hoàn hảo” cho sự hình thành và phát triển của đột quỵ.
=> Mời ông bà xem thêm đột quỵ khi chơi thể thao và những yếu tố cần đặc biệt lưu ý
- Đột quỵ khi chơi golf dành cho người chơi golf ở mọi độ tuổi
- Đột quỵ khi đá bóng dành cho người chơi bóng ở nhiều độ tuổi
- Đột quỵ khi chơi pickleball và những yếu tố sức khỏe cần lưu ý
- Đột quỵ khi chơi tennis thông qua khởi động đúng cách và kiểm soát cường độ vận động
3. Biện pháp phòng ngừa đột quỵ từ sớm
Phòng ngừa tai biến mạch máu não không chỉ là việc dành cho người lớn tuổi hay người đã có bệnh nền. Ngay cả người trẻ cũng có thể bị đột quỵ nếu không quan tâm đến sức khỏe đúng cách. Vì thế, càng sớm xây dựng một lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ thì khả năng ngăn chặn đột quỵ càng cao.

Điều quan trọng đầu tiên là phải kiểm soát tốt các bệnh lý nền có liên quan đến mạch máu và tim. Người bị tăng huyết áp cần uống thuốc đều đặn, ăn nhạt và tránh stress để giữ huyết áp ổn định. Người bị đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên, ăn uống đúng cách và vận động hợp lý để tránh tổn thương mạch máu. Nếu bị rối loạn lipid máu, cần điều chỉnh chế độ ăn và dùng thuốc đúng theo hướng dẫn bác sĩ để ngăn hình thành mảng bám trong lòng động mạch. Với các bệnh lý tim như rung tâm nhĩ, suy tim hoặc bệnh van tim, người bệnh cần tái khám định kỳ và tuân thủ điều trị để tránh nguy cơ hình thành cục máu đông di chuyển lên não.
Song song với việc điều trị bệnh lý nền, việc duy trì một lối sống hợp lý mỗi ngày cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng. Hãy ưu tiên ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế các món chiên rán, mỡ động vật hoặc đồ ăn nhanh. Nên giảm lượng muối trong khẩu phần hằng ngày, vì ăn mặn có thể làm tăng huyết áp. Đồng thời, hãy bổ sung đủ nước, nhất là vào buổi sáng sớm khi máu thường đặc hơn bình thường.
Tập thể dục đều đặn không cần quá phức tạp. Chỉ cần đi bộ nhanh mỗi ngày 30 phút hoặc đạp xe, bơi lội, làm vườn… là đã giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm áp lực lên tim. Nếu đang có cân nặng vượt mức, hãy cố gắng giảm dần bằng cách thay đổi lối sống. Chỉ cần giảm được vài cân cũng có thể giúp giảm rõ rệt nguy cơ.
Thói quen xấu như hút thuốc lá hoặc uống rượu bia quá mức cần được loại bỏ triệt để. Khói thuốc gây tổn thương mạch máu và làm máu dễ đông hơn. Trong khi đó, rượu bia có thể khiến tim đập nhanh, huyết áp tăng vọt và gây rối loạn nhịp tim – tất cả đều là yếu tố có thể dẫn đến đột quỵ.
Vào buổi sáng, lúc mới ngủ dậy là thời điểm nhạy cảm, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch. Không nên ngồi dậy hoặc ra khỏi giường quá nhanh. Hãy nằm thêm vài phút, hít thở sâu và cử động tay chân nhẹ nhàng trước khi đứng dậy. Uống một ly nước ấm sau khi ngủ dậy giúp cơ thể bù nước và giảm nguy cơ máu bị cô đặc, nhất là vào mùa lạnh.
Trong mùa đông, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm mạch máu co lại nhanh chóng, dẫn đến huyết áp tăng và tăng nguy cơ đột quỵ. Vì vậy, cần giữ ấm cẩn thận, tránh tắm nước lạnh hoặc ra ngoài trời khi trời quá rét. Tốt nhất nên mặc ấm, giữ ấm vùng đầu, cổ và chân.
Cuối cùng, đừng đợi có triệu chứng mới đi khám. Hãy chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch. Những chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và có hướng điều trị sớm. Việc phát hiện các bất thường khi chưa có triệu chứng sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm sau này.
=> Mời ông bà xem thêm dưới đây để nhận biết nguy cơ đột quỵ trong sinh hoạt thường ngày:
- Đột quỵ khi chạy bộ giúp người tập phòng tránh rủi ro sức khỏe
- Đột quỵ sau khi tập thể dục, bao gồm nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo sớm
- Đột quỵ khi lái xe để đảm bảo an toàn cho bản thân và người xung quanh
- Đi máy bay sau đột quỵ và khuyến nghị từ bác sĩ
- Đột quỵ khi ngủ là gì và vì sao rất khó phát hiện sớm
- Đột quỵ sau covid giúp nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo
- Đột quỵ sau giác hơi và khuyến nghị an toàn khi áp dụng giác hơi
- Đột quỵ khi tập gym và những sai lầm thường gặp khi tập luyện cường độ cao
Đột quỵ thường xảy ra khi nào là câu hỏi rất quan trọng vì nó giúp chúng ta biết thời điểm dễ gặp nguy hiểm nhất để phòng tránh. Theo các nghiên cứu, nguy cơ đột quỵ cao nhất thường rơi vào buổi sáng sớm, ngày đầu tuần (thứ Hai) và khi thời tiết chuyển lạnh. Biết được điều này, mỗi người nên điều chỉnh thói quen sinh hoạt phù hợp với đồng hồ sinh học của cơ thể, như ngủ đủ giấc, dậy từ tốn, giữ ấm cơ thể khi trời lạnh. Bên cạnh đó, đừng quên kiểm tra sức khỏe định kỳ, điều trị tốt các bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường và duy trì lối sống lành mạnh. Phòng bệnh từ sớm là cách tốt nhất để giảm rủi ro đột quỵ và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho chính mình và gia đình.


