Quy tắc BE FAST trong đột quỵ là gì? Triệu chứng, cách xử lý

BE FAST trong đột quỵ
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

BE FAST trong đột quỵ là cách đơn giản và dễ nhớ giúp mọi người nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm của cơn tai biến mạch máu não. Quy tắc này nhấn mạnh việc quan sát nhanh các biểu hiện bất thường như: mất thăng bằng (Balance), rối loạn thị giác (Eyes), méo mặt (Face), yếu tay (Arms), nói khó (Speech) và cuối cùng là yếu tố thời gian (Time) – cần gọi cấp cứu 115 ngay khi phát hiện một trong các dấu hiệu trên. Trong cuộc sống ngày nay, đột quỵ không chỉ xảy ra ở người lớn tuổi mà đang có xu hướng trẻ hóa, có thể gặp ở bất kỳ ai. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng trăm ngàn ca đột quỵ mới và phần lớn bệnh nhân nếu không tử vong thì cũng phải chịu di chứng nặng nề. Vì vậy, việc nắm vững quy tắc BE FAST và phản ứng nhanh khi có dấu hiệu cảnh báo có thể giúp cứu sống người bệnh và hạn chế tàn tật về sau.

1. Quy tắc BE FAST trong đột quỵ là gì?

Quy tắc BE FAST trong đột quỵ là một cách ghi nhớ quan trọng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của đột quỵ, được các tổ chức y tế lớn như Hội Tim mạch Hoa Kỳ và Tổ chức Đột quỵ Thế giới khuyến khích sử dụng. Đây là phiên bản mở rộng của quy tắc FAST trước đây, với hai dấu hiệu mới được thêm vào là mất thăng bằng (Balance) và rối loạn thị lực (Eyes). Những triệu chứng này thường gặp ở các trường hợp đột quỵ xảy ra tại vùng tiểu não hoặc thân não – nơi rất dễ bị bỏ sót do biểu hiện không rõ ràng. Nhờ có BE FAST, người dân có thể dễ dàng ghi nhớ và nhận biết đột quỵ sớm hơn, từ đó gọi cấp cứu kịp thời và tăng cơ hội sống sót cũng như phục hồi cho người bệnh.

BE FAST là từ viết tắt của 6 dấu hiệu cảnh báo đột quỵ khẩn cấp, được trình bày một cách dễ hiểu để người không có chuyên môn y tế cũng có thể áp dụng:

  • B – Balance: Mất thăng bằng, chóng mặt, đi loạng choạng đột ngột.
  • E – Eyes: Mất thị lực, nhìn mờ, nhìn đôi đột ngột.
  • F – Face: Méo mặt, một bên mặt bị chảy xệ.
  • A – Arms: Yếu hoặc liệt tay/chân một bên cơ thể.
  • S – Speech: Nói khó, nói ngọng, không nói được hoặc không hiểu lời nói.
  • T – Time: Thời gian vàng để gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.
Quy tắc BE FAST trong đột quỵ là gì
Quy tắc BE FAST trong đột quỵ là một cách ghi nhớ quan trọng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của đột quỵ

Quy tắc này nhằm giúp mọi người trong cộng đồng có thể nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ và gọi cấp cứu kịp thời. Khi phát hiện người có biểu hiện bất thường, mỗi người đều có thể trở thành người đầu tiên giúp đỡ bệnh nhân. Trong trường hợp đột quỵ, thời gian rất quan trọng – càng xử lý sớm thì khả năng hồi phục càng cao, ngược lại nếu chậm trễ, bệnh nhân có thể bị liệt vĩnh viễn hoặc tử vong.

2. 6 triệu chứng đột quỵ theo BE FAST

Mỗi chữ cái trong BE FAST đại diện cho một nhóm triệu chứng khởi phát đột ngột. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là chỉ cần một trong các dấu hiệu này xuất hiện và phải coi đó là tình huống khẩn cấp mà hành động ngay.

2.1. B (Balance – Mất thăng bằng)

Mất thăng bằng là một trong những dấu hiệu đột quỵ kín đáo và thường bị bỏ sót nhất, dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiền đình, say nắng hoặc mệt mỏi thông thường. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là triệu chứng này trong đột quỵ xuất hiện đột ngột và dữ dội. Người bệnh có thể đang sinh hoạt bình thường thì bỗng nhiên cảm thấy hoa mắt, chóng mặt quay cuồng, bước đi lảo đảo không vững, hoặc thậm chí ngã quỵ mà không thể tự đứng dậy. Cơn chóng mặt này thường đi kèm với đau đầu dữ dội, buồn nôn và nôn.

Nguyên nhân trực tiếp là do lưu lượng máu đến tiểu não hoặc thân não bị gián đoạn. Đây là các trung tâm đầu não chịu trách nhiệm điều phối vận động, duy trì tư thế và giữ thăng bằng cho cơ thể. Khi các tế bào não tại khu vực này chết đi do thiếu oxy, khả năng kiểm soát thăng bằng của cơ thể sẽ bị vô hiệu hóa ngay lập tức. Nếu thấy ai đó đột ngột mất khả năng đi lại bình thường, phải vịn vào đồ vật để di chuyển hoặc than phiền về cảm giác “thế giới quay cuồng”, hãy lập tức nghĩ đến đột quỵ và kiểm tra các dấu hiệu tiếp theo.

2.2. E (Eyes – Mắt, thị lực)

Các vấn đề về thị lực xuất hiện đột ngột là một dấu hiệu báo động đỏ cho thấy có ảnh hưởng đến mạch máu não. Các biểu hiện rất đa dạng và có thể bao gồm nhìn mờ, mất hoàn toàn thị lực ở một hoặc cả hai mắt, hoặc hiện tượng nhìn đôi (song thị) – tức là thấy một vật thành hai vật. Người bệnh có thể đang đọc báo thì bỗng thấy chữ nhòe đi, hoặc một góc nhìn (bên trái hoặc bên phải) bỗng tối sầm lại như có một tấm rèm che.

Tình trạng này xảy ra khi cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch nuôi dưỡng võng mạc (như trong trường hợp tắc động mạch trung tâm võng mạc, một dạng đột quỵ mắt) hoặc khi vùng não xử lý thông tin thị giác ở thùy chẩm bị tổn thương. Tổn thương này cắt đứt đường truyền tín hiệu từ mắt lên não, khiến não không thể diễn giải được hình ảnh. Đừng bao giờ chủ quan cho rằng đây chỉ là do mắt mỏi hay tuổi tác. Bất kỳ sự thay đổi thị lực đột ngột nào cũng là một tình huống y tế khẩn cấp cần được đánh giá ngay.

2.3. F (Face – Khuôn mặt)

Méo mặt là một trong những triệu chứng đột quỵ theo BE FAST kinh điển và dễ nhận biết nhất. Nó biểu hiện qua sự mất cân đối rõ rệt trên khuôn mặt của người bệnh. Một bên mặt có xu hướng chảy xệ, khiến cho các đường nét tự nhiên bị biến dạng: nếp nhăn trán một bên mờ đi, cung mày sụp xuống, và đặc biệt là rãnh mũi-má một bên sâu hơn trong khi bên còn lại phẳng lì. Nhân trung (rãnh giữa mũi và môi trên) sẽ bị kéo lệch về bên lành.

Cách kiểm tra đơn giản và hiệu quả nhất là yêu cầu người bệnh thực hiện động tác “cười nhe răng”. Ở người bình thường, hai bên miệng sẽ nhếch lên đối xứng. Ở người bị đột quỵ, một bên miệng sẽ không thể nhếch lên, tạo ra một nụ cười méo mó, dị dạng. Nguyên nhân là do tổn thương ở vùng não điều khiển dây thần kinh sọ số VII, dây thần kinh chịu trách nhiệm vận động các cơ mặt. Khi tín hiệu thần kinh bị chặn, các cơ này sẽ yếu đi và không thể co lại theo ý muốn, gây ra tình trạng chảy xệ.

2.4. A (Arms – Cánh tay)

Yếu hoặc liệt vận động ở một bên cơ thể là dấu hiệu đặc trưng của đột quỵ, phản ánh tổn thương ở bán cầu não đối diện (tổn thương não phải gây yếu liệt bên trái và ngược lại). Người bệnh sẽ đột ngột cảm thấy một bên tay (và/hoặc chân) trở nên yếu ớt, tê bì, nặng trĩu và khó cử động. Họ không thể nhấc tay lên theo ý muốn, hoặc nhấc lên được nhưng tay lại từ từ rơi xuống một cách không kiểm soát.

Phương pháp kiểm tra nhanh và đáng tin cậy là yêu cầu người bệnh nhắm mắt, giơ cả hai tay thẳng ra phía trước, giữ trong 10 giây. Ở người bị đột quỵ, cánh tay bên bị ảnh hưởng sẽ không thể giữ được tư thế và sẽ từ từ hạ thấp xuống hoặc bị lật sấp vào trong (dấu hiệu “Arm Drift”). Sự mất kiểm soát này xảy ra do vùng vỏ não vận động bị tổn thương, làm gián đoạn đường truyền tín hiệu chỉ huy từ não đến các cơ bắp. Đây là một bằng chứng rõ ràng cho thấy một sự kiện nghiêm trọng đang diễn ra trong não bộ.

2.5. S (Speech – Lời nói)

Rối loạn ngôn ngữ (aphasia) là một triệu chứng gây hoang mang, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của người bệnh. Các biểu hiện rất phong phú, từ nói khó, nói ngọng bất thường, giọng nói thay đổi, cho đến việc không thể nói được thành câu hoàn chỉnh, hoặc nói ra những từ vô nghĩa không liên quan đến chủ đề. Đôi khi, người bệnh vẫn có thể nói lưu loát nhưng lại không hiểu người khác nói gì (mất khả năng tiếp nhận ngôn ngữ), khiến họ trả lời sai hoặc nhìn với vẻ mặt bối rối.

Để kiểm tra, có thể yêu cầu người bệnh lặp lại một câu đơn giản như “Hôm nay trời đẹp”. Nếu họ không thể lặp lại chính xác, nói lắp bắp, hoặc phát âm sai từ, đó là dấu hiệu đáng báo động. Nguyên nhân là do đột quỵ đã làm tổn thương các trung tâm ngôn ngữ của não, thường nằm ở bán cầu não trái, như vùng Broca (phụ trách sản xuất lời nói) hoặc vùng Wernicke (phụ trách hiểu ngôn ngữ). Tổn thương này giống như việc “bộ xử lý ngôn ngữ” của não bị hỏng, khiến người bệnh không thể diễn đạt suy nghĩ của mình.

2.6. T (Time – Thời gian vàng để hành động)

Chữ cái cuối cùng này không phải là một triệu chứng, mà là mệnh lệnh hành động quan trọng nhất quyết định sự sống còn. T là viết tắt của “Time” – Đã đến lúc gọi cấp cứu ngay lập tức. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào từ B, E, F, A, hoặc S, dù chỉ là một triệu chứng duy nhất và thoáng qua, cũng không được phép chần chừ, chờ đợi hay thử các phương pháp dân gian.

Trong y học đột quỵ, có một khái niệm cốt tử là “thời gian vàng”. Đây là khoảng cửa sổ điều trị mà các biện pháp can thiệp tái thông mạch máu có thể mang lại hiệu quả tối ưu, cứu sống các tế bào não đang bên bờ vực cái chết (vùng tranh tối tranh sáng – penumbra).

  • Cửa sổ 3 – 4.5 giờ: Đối với đột quỵ nhồi máu não, đây là thời gian vàng để sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rTPA), giúp làm tan cục máu đông.
  • Cửa sổ lên đến 6 – 24 giờ: Đối với các trường hợp tắc mạch máu lớn, có thể áp dụng phương pháp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học, nhưng hiệu quả cũng giảm dần theo thời gian.

Cứ mỗi phút trôi qua, gần 2 triệu tế bào não sẽ chết đi không thể phục hồi. Bỏ lỡ “thời gian vàng” đồng nghĩa với việc tăng nguy cơ tử vong và các di chứng nặng nề. Do đó, việc gọi 115 ngay khi phát hiện triệu chứng và ghi nhớ chính xác thời điểm triệu chứng bắt đầu là hành động cứu não hiệu quả nhất.

Triệu chứng đột quỵ theo BE FAST
Triệu chứng đột quỵ theo BE FAST

3. Cách xử lý khi gặp người có triệu chứng đột quỵ BE FAST

Giữ bình tĩnh và thực hiện đúng các bước sơ cứu ban đầu trong khi chờ đợi đội ngũ y tế là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa cơ hội phục hồi cho người bệnh.

Nên làm

  • Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức: Đây là ưu tiên hàng đầu. Cung cấp thông tin rõ ràng về địa chỉ, các triệu chứng quan sát được theo nguyên tắc BE FAST và thời điểm bắt đầu xuất hiện triệu chứng.
  • Đặt bệnh nhân ở tư thế an toàn: Đỡ người bệnh nằm trên mặt phẳng, kê đầu cao khoảng 30 độ để giảm áp lực nội sọ. Nghiêng người sang một bên để phòng dịch nôn trào vào đường thở gây viêm phổi hít.
  • Nới lỏng quần áo, tạo không gian thoáng: Tháo cà vạt, mở cúc áo hoặc thắt lưng để dễ thở. Yêu cầu mọi người không tụ tập đông quanh để đảm bảo không khí lưu thông.
  • Trấn an và theo dõi liên tục: Nói chuyện nhẹ nhàng nếu người bệnh còn tỉnh. Theo dõi nhịp thở, mức độ tỉnh táo và chuẩn bị thông tin để cung cấp cho nhân viên y tế khi họ đến.

Không nên làm

  • Không tự ý di chuyển bệnh nhân: Tránh dùng xe máy hoặc phương tiện không chuyên dụng vì rung lắc có thể làm tình trạng nặng hơn, đặc biệt trong trường hợp xuất huyết não hoặc cục máu đông di chuyển.
  • Không cho ăn, uống hay dùng thuốc: Chức năng nuốt có thể bị ảnh hưởng, dễ gây sặc và tắc đường thở. Không tự ý cho uống thuốc huyết áp hoặc các loại an cung không rõ nguồn gốc.
  • Không áp dụng biện pháp dân gian: Tránh cạo gió, giác hơi, chích máu đầu ngón tay hoặc châm kim. Những cách này không có tác dụng, làm mất thời gian vàng và có thể gây nhiễm trùng.
  • Không để bệnh nhân một mình: Luôn có người ở bên để theo dõi và hỗ trợ, vì tình trạng có thể chuyển biến xấu rất nhanh.
Cách xử lý khi gặp người có triệu chứng đột quỵ BE FAST
Cách xử lý khi gặp người có triệu chứng đột quỵ BE FAST

Dấu hiệu thần kinh thoáng qua – lời cảnh báo sớm dễ bị bỏ qua

Trước khi đột quỵ thực sự xảy ra, nhiều người trải qua những cơn rối loạn thần kinh thoáng qua (TIA – transient ischemic attack). Đây là tình trạng thiếu máu não tạm thời, khiến người bệnh có các biểu hiện giống đột quỵ nhưng hồi phục nhanh sau vài phút đến vài giờ.

Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Tê yếu một bên mặt hoặc tay chân.
  • Nói khó, nói lắp, không hiểu lời người khác.
  • Mất thăng bằng, choáng váng.
  • Nhìn mờ hoặc mất thị lực một bên.

Tuy các dấu hiệu này biến mất nhanh chóng, nhưng TIA là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng – khoảng 1/3 người từng bị TIA sẽ gặp đột quỵ thật sự trong vòng vài ngày đến vài tuần nếu không điều trị.

Biểu hiện thay đổi hành vi hoặc tâm thần bất thường

Một số người trước khi đột quỵ có thể có các thay đổi về tâm thần như:

  • Trí nhớ kém bất thường, không tập trung.
  • Lú lẫn nhẹ, mất định hướng thời gian hoặc không gian.
  • Thay đổi cảm xúc không rõ lý do như dễ cáu gắt, buồn rầu quá mức hoặc thờ ơ.

Đây là những dấu hiệu thường bị bỏ qua, đặc biệt ở người cao tuổi. Khi các biểu hiện này xảy ra đột ngột hoặc tiến triển nhanh trong vài ngày, cần đưa người bệnh đi khám ngay để loại trừ nguy cơ tổn thương não sớm.

Những dấu hiệu ít phổ biến nhưng nguy hiểm

Ngoài các triệu chứng thường gặp, đột quỵ có thể bắt đầu bằng các biểu hiện không điển hình:

  • Đau đầu dữ dội đột ngột: Đặc biệt nếu chưa từng bị đau đầu kiểu này trước đó. Đây có thể là dấu hiệu đột quỵ xuất huyết.
  • Buồn nôn hoặc nôn không rõ nguyên nhân, đi kèm chóng mặt, mất phối hợp tay chân.
  • Khó nuốt hoặc sặc khi ăn uống, thường kèm theo yếu cơ mặt.

Những triệu chứng này có thể bị hiểu nhầm là bệnh lý tiêu hóa hoặc mệt mỏi thông thường, nhưng nếu chúng xảy ra đột ngột và kèm theo các bất thường thần kinh, không nên xem nhẹ.

Cảnh giác khi triệu chứng xảy ra thoáng qua và lặp lại

Đôi khi, các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ xuất hiện ngắn ngủi và biến mất, nhưng lại tái diễn sau vài ngày. Đây là thời điểm “vàng” để can thiệp, nếu chẩn đoán đúng và điều trị sớm.

Ví dụ: Người bệnh bị nói khó thoáng qua buổi sáng, đến chiều lại bình thường, sau đó vài ngày lại tái phát. Mỗi lần như vậy là một lời cảnh báo rằng não đang bị thiếu máu và có nguy cơ cao bị tắc mạch vĩnh viễn.

=> Mời ông bà xem thêm biểu hiện bệnh tai biến mạch máu não phát hiện nhanh các dấu hiệu nguy hiểm:

Quy tắc BE FAST trong đột quỵ là một cách đơn giản nhưng rất quan trọng giúp mọi người nhận biết sớm các dấu hiệu của đột quỵ để kịp thời gọi cấp cứu. Sáu chữ cái trong BE FAST lần lượt là: Balance (mất thăng bằng), Eyes (rối loạn thị lực), Face (méo mặt), Arms (yếu tay), Speech (nói khó) và Time (thời điểm cần hành động). Khi thấy một người có bất kỳ biểu hiện nào trong số này, việc gọi 115 ngay lập tức là điều quan trọng nhất để người bệnh được điều trị càng sớm càng tốt, tránh tổn thương não nghiêm trọng hoặc tàn tật vĩnh viễn.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan