Các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa biến chứng. Việc lựa chọn và sử dụng thuốc phù hợp, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ, là yếu tố quyết định đến sự thành công của phác đồ điều trị. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các nhóm thuốc hiện nay, cơ chế tác dụng cũng như những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
1. Các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường
Các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường được phân loại dựa trên cơ chế tác dụng, đường dùng (uống hoặc tiêm), và mục tiêu điều trị cụ thể.
1.1. Nhóm insulin
Insulin là hormone thiết yếu do tế bào beta của tuyến tụy sản xuất, có nhiệm vụ giúp các tế bào của cơ thể hấp thu glucose từ máu để tạo năng lượng. Ở người bệnh đái tháo đường tuýp 1, cơ thể hoàn toàn không sản xuất được insulin, do đó liệu pháp insulin thay thế là bắt buộc. Đối với người bệnh đái tháo đường tuýp 2, liệu pháp insulin được chỉ định khi các loại thuốc uống không còn hiệu quả hoặc trong các tình huống cấp tính.
Chế phẩm insulin:
Các chế phẩm insulin được phát triển để mô phỏng hoạt động của insulin tự nhiên trong cơ thể, được phân loại dựa trên thời gian tác dụng:
- Tác dụng nhanh (Rapid-acting): Gồm Insulin lispro, aspart, glulisine. Bắt đầu có hiệu lực sau 10-20 phút, thường được tiêm ngay trước bữa ăn để kiểm soát đường huyết tăng vọt sau khi ăn.
- Tác dụng ngắn (Short-acting): Insulin regular (Humulin R). Bắt đầu tác dụng sau 30-60 phút, dùng trước bữa ăn khoảng 30-45 phút.
- Tác dụng trung bình (Intermediate-acting): Insulin NPH (Humulin N, Insulatard). Tác dụng kéo dài 10-20 giờ, giúp kiểm soát đường huyết nền giữa các bữa ăn và qua đêm.
- Tác dụng kéo dài (Long-acting): Gồm Insulin glargine, detemir, degludec. Cung cấp một nồng độ insulin nền ổn định trong suốt 24 giờ hoặc lâu hơn, giúp giảm sự tăng hoặc giảm đường huyết đột ngột và hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
- Insulin hỗn hợp (Pre-mixed): Là sự kết hợp giữa insulin tác dụng nhanh/ngắn và insulin tác dụng trung bình, giúp giảm số lần tiêm mỗi ngày nhưng ít linh hoạt hơn khi cần điều chỉnh liều so với các loại insulin đơn.
Bơm tiêm điện insulin (Insulin Pump):
Đây là một thiết bị nhỏ, gọn, có thể đeo trên cơ thể, giúp cung cấp insulin liên tục 24/24 giờ vào lớp mỡ dưới da thông qua một ống dẫn nhỏ. Bơm insulin mô phỏng gần giống hoạt động tự nhiên của tuyến tụy, cung cấp liều insulin nền (basal) liên tục và cho phép người dùng tiêm thêm liều bolus trước bữa ăn khi cần.

Phương pháp này mang lại sự linh hoạt cao trong lối sống, giúp kiểm soát đường huyết ổn định hơn và giảm nguy cơ hạ đường huyết nặng, đặc biệt là vào ban đêm. Tuy nhiên, nó đòi hỏi người dùng phải được đào tạo kỹ lưỡng và có chi phí cao hơn so với tiêm bằng bút hoặc xi-lanh.
1.2. Thuốc hạ đường huyết đường uống
Đây là nhóm thuốc chính trong điều trị đái tháo đường tuýp 2, tác động thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Sulfonylurea (SU):
Nhóm thuốc này hoạt động bằng cách kích thích trực tiếp các tế bào beta của tuyến tụy tăng tiết insulin. Các hoạt chất phổ biến bao gồm glimepiride, gliclazide và glipizide. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp giảm đường huyết hiệu quả ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2.
SU có khả năng hạ đường huyết mạnh và nhanh chóng. Tuy nhiên, tác dụng phụ đáng lo ngại nhất là nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, ăn kiêng quá mức hoặc hoạt động thể chất quá sức. Ngoài ra, việc kích thích tuyến tụy liên tục có thể dẫn đến suy giảm chức năng tế bào beta theo thời gian và gây tăng cân. Thuốc thường được chỉ định uống trước bữa ăn để đạt hiệu quả tối ưu.
Thuốc kích thích tiết insulin tác dụng ngắn (Meglitinides):
Nhóm thuốc Meglitinides (ví dụ: repaglinide) cũng kích thích tuyến tụy tiết insulin, tương tự Sulfonylurea, nhưng tác dụng nhanh hơn và thời gian ngắn hơn. Thuốc thường được uống ngay trước bữa ăn, giúp kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả và giảm nguy cơ hạ đường huyết giữa các bữa so với nhóm SU.
Tuy nhiên, người bệnh cần uống nhiều lần trong ngày, theo từng bữa ăn chính, và vẫn có nguy cơ hạ đường huyết nếu dùng thuốc mà không ăn kèm.
Biguanides (Metformin):
Metformin là thuốc được sử dụng phổ biến nhất cho đái tháo đường tuýp 2. Cơ chế chính của thuốc không phải là kích thích tiết insulin mà tác động qua ba cơ chế:
- Giảm sản xuất glucose từ gan.
- Tăng độ nhạy của các tế bào cơ với insulin, giúp sử dụng glucose hiệu quả hơn.
- Làm chậm hấp thu glucose từ ruột.
Metformin có hiệu quả cao, không gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc, không làm tăng cân (thậm chí có thể hỗ trợ giảm cân nhẹ) và còn mang lợi ích bảo vệ tim mạch. Tác dụng phụ thường gặp là rối loạn tiêu hóa như chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, nhưng thường giảm dần theo thời gian. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng.

Thiazolidinedione (TZD):
Nhóm TZD (ví dụ: pioglitazone) được gọi là “chất làm tăng nhạy cảm insulin”, tác động chủ yếu lên tế bào mỡ, cơ và gan. Thuốc giúp tăng khả năng đáp ứng của các tế bào với insulin, từ đó glucose đi vào tế bào dễ dàng hơn và giảm tình trạng kháng insulin.
TZD có hiệu quả trong cải thiện kháng insulin và bảo tồn chức năng tế bào beta. Tuy nhiên, nhóm thuốc này có một số tác dụng phụ đáng chú ý như giữ nước, phù, tăng cân và tăng nguy cơ suy tim sung huyết. Vì vậy, chúng không được sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử suy tim.
Ức chế alpha-glucosidase:
Nhóm thuốc này (ví dụ: acarbose) hoạt động tại ruột non bằng cách ức chế enzyme alpha-glucosidase, chịu trách nhiệm phân cắt carbohydrate phức (tinh bột) thành glucose đơn. Nhờ đó, thuốc làm chậm tiêu hóa và hấp thu đường, giúp ngăn ngừa đường huyết tăng cao đột ngột sau bữa ăn.
Thuốc kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả và không gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc. Tuy nhiên, do carbohydrate không tiêu hóa hết ở ruột non sẽ lên men ở ruột già, nên tác dụng phụ phổ biến là đầy hơi, chướng bụng và tiêu chảy. Thuốc cần được uống ngay khi bắt đầu bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.
Thuốc ức chế DPP-4 (Gliptins):
Trong cơ thể, một nhóm hormone tự nhiên gọi là incretin (như GLP-1) được tiết ra sau bữa ăn để kích thích tụy tiết insulin. Tuy nhiên, incretin nhanh chóng bị phân hủy bởi enzyme DPP-4. Thuốc ức chế DPP-4 (ví dụ: sitagliptin, vildagliptin, linagliptin) hoạt động bằng cách ngăn chặn enzyme này, từ đó kéo dài thời gian hoạt động của incretin nội sinh, giúp tăng tiết insulin và giảm sản xuất glucagon một cách có chọn lọc (khi đường huyết cao).
Nhóm thuốc này hoạt động theo cơ chế sinh lý, có nguy cơ hạ đường huyết rất thấp, trung tính về cân nặng và dễ dung nạp, do đó được xem là lựa chọn an toàn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, hiệu quả hạ đường huyết của nhóm thuốc này thường ở mức trung bình.
Chất ức chế SGLT2:
Nhóm thuốc này tương đối mới với cơ chế hoạt động độc đáo. Thận tái hấp thu glucose từ nước tiểu trở lại máu thông qua một kênh vận chuyển gọi là SGLT2. Các thuốc ức chế SGLT2 (ví dụ: dapagliflozin, empagliflozin, canagliflozin) ngăn kênh này hoạt động, khiến glucose không được tái hấp thu mà thải trực tiếp ra ngoài qua nước tiểu.
Cơ chế này không phụ thuộc vào insulin, giúp hạ đường huyết hiệu quả và đồng thời mang lại nhiều lợi ích khác như: giảm cân, hạ huyết áp, bảo vệ tim và thận, làm chậm tiến triển bệnh thận mạn, và giảm nguy cơ nhập viện do suy tim. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu và sinh dục do glucose tồn tại trong nước tiểu.
Thuốc chủ vận Dopamin:
Bromocriptine là một thuốc chủ vận thụ thể dopamin D2. Cơ chế điều trị đái tháo đường tuýp 2 vẫn đang được nghiên cứu, nhưng nhiều giả thuyết cho rằng thuốc tác động lên nhịp sinh học ở vùng dưới đồi, điều chỉnh quá trình trao đổi chất, từ đó cải thiện tình trạng kháng insulin và kiểm soát đường huyết mà không làm tăng tiết insulin.
Thuốc có hiệu quả hạ đường huyết vừa phải và có thể cải thiện một số yếu tố nguy cơ tim mạch. Tuy nhiên, nó có thể gây ra các tác dụng phụ: như buồn nôn, chóng mặt, đau đầu và ít được sử dụng rộng rãi so với các nhóm thuốc khác.
1.3. Thuốc hạ đường huyết dạng tiêm (không phải insulin)
Nhóm này bao gồm các loại thuốc mới, mang lại nhiều lợi ích ngoài việc kiểm soát đường huyết.
Chất chủ vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA):
Nhóm thuốc này (bao gồm: liraglutide, semaglutide, dulaglutide) bắt chước hoạt động của hormone incretin GLP-1 tự nhiên nhưng có thời gian tác dụng dài hơn. Chúng kích thích tiết insulin khi đường huyết tăng, ức chế tiết glucagon, làm chậm quá trình rỗng dạ dày (tạo cảm giác no lâu), và tác động lên não bộ để giảm cảm giác thèm ăn.
GLP-1 RA không chỉ hạ đường huyết hiệu quả với nguy cơ hạ đường huyết thấp mà còn giúp giảm cân đáng kể. Nhiều thuốc trong nhóm này còn được chứng minh bảo vệ tim mạch, giảm nguy cơ các vấn đề tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Thuốc được dùng dưới dạng tiêm dưới da, hàng ngày hoặc hàng tuần. Tác dụng phụ thường gặp là: buồn nôn và các rối loạn tiêu hóa khác.
Thuốc chủ vận incretin kép GIP/GLP-1:
Tirzepatide tác động đồng thời lên cả hai thụ thể của hormone incretin là GIP và GLP-1. Sự kết hợp này tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng, mang lại hiệu quả hạ đường huyết và giảm cân mạnh mẽ hơn so với chỉ tác động lên GLP-1 đơn thuần.
Trong các thử nghiệm lâm sàng, tirzepatide đã chứng minh khả năng làm giảm HbA1c và trọng lượng cơ thể, mở ra hướng điều trị mới cho đái tháo đường tuýp 2 và béo phì. Thuốc được tiêm dưới da hàng tuần, với tác dụng phụ chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa, tương tự như các thuốc thuộc nhóm GLP-1 RA.
Chất tương tự amylin (Amylin Analogue):
Amylin là một hormone được tế bào beta tuyến tụy tiết ra cùng với insulin, giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết bằng cách làm chậm rỗng dạ dày, ức chế tiết glucagon và tạo cảm giác no. Pramlintide là một chất tổng hợp tương tự amylin, được dùng bổ trợ cho insulin ở cả bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2.
Pramlintide giúp cải thiện kiểm soát đường huyết sau ăn và có thể giúp giảm liều insulin cần thiết. Tuy nhiên, thuốc phải được tiêm riêng với insulin trước mỗi bữa ăn, làm tăng số lần tiêm. Tác dụng phụ chính là: buồn nôn và tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng cùng insulin.
1.4. Thuốc điều chỉnh bệnh trong bệnh tiểu đường
Khái niệm “thuốc điều chỉnh bệnh” (disease-modifying drugs) trong đái tháo đường không chỉ bao gồm các thuốc hạ đường huyết mà còn tác động trực tiếp lên cơ chế bệnh sinh, làm chậm tiến triển các biến chứng mạn tính, đặc biệt trên tim và thận.
Hai nhóm thuốc tiêu biểu cho vai trò này là chất ức chế SGLT2 và chất chủ vận thụ thể GLP-1. Các thuốc này đã được chứng minh có khả năng giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong do tim mạch, giảm nguy cơ nhập viện vì suy tim và làm chậm suy giảm chức năng thận ở người bệnh đái tháo đường, độc lập với tác dụng hạ đường huyết. Việc sử dụng các thuốc này phản ánh sự chuyển hướng trong mục tiêu điều trị: từ chỉ tập trung vào mức đường huyết sang bảo vệ toàn diện các cơ quan đích và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.
1.5. Thuốc bổ trợ cho bệnh tiểu đường
Bệnh nhân đái tháo đường thường có các bệnh đi kèm như tăng huyết áp và rối loạn lipid máu, những yếu tố nguy cơ gây ra biến chứng tim mạch. Do đó, việc sử dụng các thuốc bổ trợ là rất cần thiết.
- Thuốc hạ huyết áp: Các nhóm như ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) thường được ưu tiên lựa chọn vì chúng không chỉ kiểm soát huyết áp mà còn có tác dụng bảo vệ thận, làm chậm sự xuất hiện và tiến triển của biến chứng thận do đái tháo đường.
- Thuốc hạ lipid máu: Statin khuyến cáo đa số bệnh nhân đái tháo đường từ 40 – 75 tuổi hoặc có nguy cơ tim mạch và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim cũng như đột quỵ. Kiểm soát hiệu quả các bệnh lý này là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị đái tháo đường.
2. Lưu ý sử dụng các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường
Để thuốc phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn, người bệnh và người chăm sóc cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

Tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ:
- Không tự ý thay đổi liều lượng, thêm, bớt hoặc ngưng thuốc. Ngưng thuốc đột ngột có thể khiến đường huyết tăng vọt trở lại.
- Uống thuốc đúng thời điểm được chỉ định (trước, trong, hoặc sau ăn) vì mỗi loại thuốc có cơ chế và thời gian hấp thu khác nhau. Uống sai thời điểm có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh:
Thuốc chỉ là một phần trong phác đồ điều trị. Kiểm soát bệnh hiệu quả đòi hỏi chế độ ăn uống cân đối (kiểm soát tinh bột, đường và chất béo; tăng rau xanh và chất xơ) kết hợp với tập luyện đều đặn (ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày/tuần). Sự phối hợp đồng bộ giữa ba yếu tố “dinh dưỡng – vận động – thuốc” giúp ổn định đường huyết, giảm liều thuốc cần dùng và hạn chế tác dụng phụ.
Nhận biết và xử lý hạ đường huyết:
- Đây là tác dụng phụ nguy hiểm của insulin và một số thuốc uống (như Sulfonylurea). Các dấu hiệu nhận biết sớm bao gồm: run tay, tim đập nhanh, vã mồ hôi, đói cồn cào, chóng mặt và mệt lả.
- Người bệnh nên luôn mang theo kẹo, đường hoặc nước ngọt để sử dụng ngay khi xuất hiện triệu chứng. Nếu tình trạng trở nặng hoặc không thuyên giảm, cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.
Theo dõi đường huyết thường xuyên:
Tự theo dõi đường huyết tại nhà bằng máy đo cá nhân giúp người bệnh và bác sĩ đánh giá được hiệu quả của phác đồ điều trị và có sự điều chỉnh kịp thời. Đồng thời, việc ghi chép lại các chỉ số đường huyết, thời điểm ăn uống, loại thức ăn, và các hoạt động trong ngày sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ khi tái khám tiếp theo.
Cảnh giác với thuốc không rõ nguồn gốc:
Người bệnh không nên sử dụng các loại thuốc “gia truyền” hay “thảo dược” được quảng cáo chữa dứt điểm tiểu đường, vì nhiều sản phẩm có thể chứa chất cấm gây tổn thương gan, thận hoặc đe dọa tính mạng. Đồng thời, tuyệt đối không dùng chung đơn thuốc với người khác, bởi tình trạng bệnh và thể trạng mỗi người là khác nhau.
Tái khám định kỳ:
Đái tháo đường là bệnh mạn tính cần được theo dõi suốt đời, vì vậy việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là rất quan trọng để kiểm tra chỉ số HbA1c, đánh giá các biến chứng và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với diễn tiến bệnh.
Sự ra đời của các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường mới, đặc biệt là các thuốc hạ đường huyết dạng tiêm như GLP-1 RA, GIP/GLP-1 và các thuốc hạ đường huyết đường uống như SGLT2i, đã mang đến hy vọng không chỉ trong kiểm soát đường huyết mà còn trong việc bảo vệ tim, thận và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc hiểu rõ các loại thuốc đang sử dụng và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn sử dụng là hết sức cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.


