Chụp MRI tầm soát đột quỵ não: Quy trình thực hiện

Chụp MRI tầm soát đột quỵ não
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Chụp MRI tầm soát đột quỵ não là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong não có thể dẫn đến đột quỵ. Kỹ thuật này sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của não bộ mà không gây đau hay xâm lấn. Đột quỵ xảy ra khi máu không thể đến được một phần của não, khiến tế bào não nhanh chóng bị tổn thương. Chụp MRI cho phép quan sát rõ ràng những thay đổi nhỏ nhất trong mô não, kể cả những vùng bị thiếu máu nhẹ hoặc mới bắt đầu tổn thương. Nhờ đó, bác sĩ có thể phát hiện nguy cơ từ sớm, đưa ra hướng điều trị hoặc phòng ngừa phù hợp. Nếu có các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, hút thuốc hoặc tiền sử đột quỵ trong gia đình, hãy hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn về việc chụp MRI tầm soát đột quỵ khi cần thiết.

1. Chụp MRI tầm soát đột quỵ não là gì?

Chụp MRI tầm soát đột quỵ não là kỹ thuật dùng máy cộng hưởng từ để tạo ra hình ảnh rõ ràng và chi tiết về não bộ cũng như hệ thống mạch máu não. Phương pháp này hoạt động bằng cách sử dụng từ trường mạnh và sóng radio, hoàn toàn không dùng tia X nên rất an toàn, kể cả khi phải chụp nhiều lần. Thông thường, bác sĩ sẽ kết hợp thêm chụp mạch máu não (gọi là MRA) để quan sát kỹ hơn các động mạch và tĩnh mạch trong não. Mục tiêu của việc chụp MRI không chỉ là phát hiện khi đột quỵ đã xảy ra, mà quan trọng hơn là tìm ra sớm những dấu hiệu bất thường như mạch máu bị hẹp, phình, hay vùng não có nguy cơ thiếu máu – ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng. Điều này giúp bác sĩ can thiệp sớm và giảm nguy cơ xảy ra đột quỵ thật sự trong tương lai.

Chụp MRI tầm soát đột quỵ não là gì
Chụp MRI tầm soát đột quỵ não là kỹ thuật dùng máy cộng hưởng từ để tạo ra hình ảnh rõ ràng và chi tiết về não bộ cũng như hệ thống mạch máu não

Hãy hình dung MRI giống như một chiếc “camera” siêu chi tiết có khả năng nhìn xuyên qua lớp xương sọ cứng chắc để ghi lại hình ảnh sắc nét của từng thớ mô não và mọi ngóc ngách của hệ thống mạch máu. Nhờ đó, bác sĩ có thể phát hiện các bất thường như:

  • Túi phình động mạch não: Những điểm phồng yếu trên thành mạch máu, giống như một quả bóng mỏng manh, có nguy cơ vỡ và gây xuất huyết não.
  • Hẹp, tắc động mạch não: Tình trạng lòng mạch bị thu hẹp do các mảng xơ vữa, làm giảm lưu lượng máu lên não và có thể gây nhồi máu não.
  • Dị dạng thông động-tĩnh mạch (AVM): Một đám rối các mạch máu có cấu trúc bất thường, dễ bị vỡ và gây chảy máu.
  • Các ổ tổn thương não nhỏ, thầm lặng (silent stroke): Những vùng não nhỏ đã bị tổn thương do thiếu máu cục bộ mà không gây ra triệu chứng rõ ràng, nhưng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ trong tương lai.

Nhờ khả năng phát hiện sớm các nguy cơ này, kỹ thuật MRI đột quỵ não đóng vai trò then chốt trong y học dự phòng, giúp các bác sĩ xây dựng kế hoạch can thiệp kịp thời, từ đó ngăn chặn một cơn đột quỵ thực sự có thể xảy ra.

2. Ưu và nhược điểm của kỹ thuật chụp MRI tầm soát đột quỵ não

Mỗi phương pháp y khoa đều có những thế mạnh và hạn chế riêng. Việc hiểu rõ các ưu và nhược điểm của chụp MRI sẽ giúp người bệnh và người chăm sóc có lựa chọn phù hợp nhất cho việc tầm soát sức khỏe não bộ.

Ưu điểmNhược điểm
Độ an toàn cao: Đây là lợi thế lớn nhất của MRI. Vì không sử dụng tia X, phương pháp này không gây nhiễm xạ, an toàn cho hầu hết mọi đối tượng, bao gồm cả trẻ em và phụ nữ mang thai (thường sau 3 tháng đầu thai kỳ và có chỉ định của bác sĩ). Điều này cho phép thực hiện chụp lặp lại để theo dõi tiến triển bệnh mà không cần lo lắng về tác động của bức xạ.
Chất lượng hình ảnh sắc nét: MRI cung cấp hình ảnh có độ phân giải và độ tương phản mô mềm cực kỳ cao. Nhờ đó, kỹ thuật này có thể phát hiện những tổn thương rất nhỏ hoặc nằm ở các vị trí khó quan sát (như thân não, tiểu não) mà các phương pháp khác như CT Scan có thể bỏ sót. Khả năng tái tạo hình ảnh 3D giúp bác sĩ đánh giá toàn diện cấu trúc giải phẫu và các tổn thương.
Khả năng phát hiện sớm đột quỵ cấp: Trong trường hợp đột quỵ do thiếu máu cục bộ (nhồi máu não), MRI (với chuỗi xung khuếch tán DWI) có thể phát hiện những thay đổi trong não chỉ sau vài phút kể từ khi khởi phát triệu chứng, nhạy hơn đáng kể so với CT.
Đánh giá toàn diện: MRI không chỉ cho thấy hình ảnh nhu mô não mà còn có thể khảo sát chi tiết hệ thống mạch máu não (thông qua kỹ thuật MRA), đôi khi không cần tiêm thuốc đối quang từ, mang lại một cái nhìn tổng thể về sức khỏe não bộ.
Thuốc đối quang từ an toàn: Trong trường hợp cần tiêm thuốc để làm rõ hình ảnh, thuốc đối quang từ sử dụng trong MRI (chứa Gadolinium) có tỷ lệ gây dị ứng và độc tính cho thận thấp hơn nhiều so với thuốc cản quang chứa iod dùng trong chụp CT.
Thời gian chụp kéo dài: Một buổi chụp MRI não có thể kéo dài từ 20 đến 60 phút, đòi hỏi người bệnh phải nằm yên hoàn toàn. Điều này có thể gây khó khăn cho những người mắc chứng sợ không gian hẹp (claustrophobia), trẻ nhỏ hoặc các bệnh nhân trong tình trạng kích động, không hợp tác.
Chống chỉ định với thiết bị kim loại: Từ trường mạnh của máy MRI là chống chỉ định tuyệt đối với những người đang mang trong cơ thể các thiết bị cấy ghép kim loại có từ tính như: máy tạo nhịp tim thế hệ cũ, máy khử rung tim, ốc tai điện tử, một số loại kẹp phình mạch nội sọ, mảnh đạn kim loại… Tuy nhiên, nhiều thiết bị cấy ghép thế hệ mới đã được sản xuất bằng vật liệu tương thích với MRI.
Chi phí cao hơn: Do yêu cầu về máy móc, công nghệ và vận hành phức tạp, chi phí cho một lần chụp MRI thường cao hơn so với chụp CT hay các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
Tiếng ồn lớn: Máy MRI khi hoạt động tạo ra tiếng ồn khá lớn và liên tục. Tuy nhiên, các cơ sở y tế thường trang bị nút bịt tai hoặc tai nghe để giảm bớt sự bất tiện này cho người bệnh.

3. Ai không thể chụp MRI tầm soát đột quỵ não

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hiện đại giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường ở não, hỗ trợ tầm soát nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể thực hiện kỹ thuật này, do MRI sử dụng từ trường mạnh và sóng radio, có thể gây nguy hiểm hoặc làm sai lệch kết quả ở một số đối tượng.

  • Những người có thiết bị kim loại hoặc điện tử trong cơ thể như máy tạo nhịp tim (pacemaker), máy khử rung tim cấy ghép, van tim nhân tạo, clip kim loại trong não, ốc tai điện tử hoặc các mảnh đạn, mảnh kim loại chưa được loại bỏ… thường không thể chụp MRI, vì từ trường có thể làm thiết bị hỏng hoặc di chuyển gây tổn thương.
  • Người mắc hội chứng sợ không gian kín (claustrophobia) nặng cũng gặp khó khăn khi chụp MRI do phải nằm yên trong khoang hẹp, đôi khi cần hỗ trợ thuốc an thần. Bệnh nhân không thể nằm yên lâu (ví dụ run nặng, đau cấp tính) có thể cần phương án thay thế.
  • Phụ nữ đang mang thai trong 3 tháng đầu được khuyến cáo trì hoãn MRI trừ khi thật sự cần thiết, để tránh rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi. Ngoài ra, người dị ứng nặng với thuốc tương phản gadolinium hoặc có bệnh thận mạn giai đoạn nặng cần được bác sĩ cân nhắc kỹ trước khi tiêm thuốc.
Ai không thể chụp MRI tầm soát đột quỵ não
Không phải ai cũng có thể chụp MRI sử dụng từ trường mạnh và sóng radio, có thể gây nguy hiểm hoặc làm sai lệch kết quả ở một số đối tượng

Tại sao MRI là lựa chọn thay thế lý tưởng?

Chụp mri đột quỵ não không chỉ là một lựa chọn thay thế mà còn là một giải pháp vượt trội. Lý do là vì MRI hoàn toàn không sử dụng bức xạ ion hóa, giúp loại bỏ hoàn toàn mối lo ngại về phơi nhiễm tia X, làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn hơn cho phụ nữ mang thai, trẻ em và những người cần kiểm tra định kỳ. Hơn nữa, thuốc đối quang từ dùng trong MRI có cấu trúc hóa học khác biệt, ít gây dị ứng và an toàn hơn cho bệnh nhân suy thận so với thuốc cản quang của CT. Với khả năng cung cấp hình ảnh mô mềm chi tiết hơn, MRI không chỉ là một sự thay thế an toàn mà còn thường là một lựa chọn chẩn đoán tốt hơn để phát hiện các tổn thương tinh vi trong nhu mô não.

4. Quy trình chụp MRI tầm soát đột quỵ não

Hiểu rõ quy trình chụp MRI để tầm soát đột quỵ não sẽ giúp người thực hiện yên tâm hơn, biết cần làm gì trước – trong – sau khi chụp, từ đó phối hợp hiệu quả với nhân viên y tế. Khi quy trình diễn ra thuận lợi, hình ảnh thu được sẽ rõ nét hơn, giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguy cơ đột quỵ và đưa ra hướng xử trí phù hợp. Quy trình này thường bao gồm ba giai đoạn chính:

Giai đoạn 1: Chuẩn bị trước khi chụp

  • Khai báo thông tin y tế: Đây là bước đầu tiên và quan trọng, cần cung cấp đầy đủ cho bác sĩ và kỹ thuật viên các thông tin về tiền sử bệnh, tiền sử dị ứng (đặc biệt với thuốc), tình trạng đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • Khai báo thiết bị cấy ghép: Cần thông tin chính xác về sự hiện diện của các thiết bị kim loại hoặc bộ phận nhân tạo trong cơ thể như máy tạo nhịp tim, stent mạch vành, van tim nhân tạo, máy trợ thính, mảnh đạn hoặc răng giả có kim loại.
  • Tháo bỏ vật dụng kim loại: Trước khi vào phòng chụp, người chụp sẽ được yêu cầu tháo toàn bộ trang sức, đồng hồ, kính mắt, kẹp tóc, chìa khóa, điện thoại và các vật dụng kim loại khác để tránh ảnh hưởng đến hình ảnh.
  • Thay trang phục: Một áo choàng chuyên dụng không có chi tiết kim loại sẽ được cung cấp nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng chẩn đoán.
  • Nhịn ăn (nếu cần): Trong trường hợp cần tiêm thuốc đối quang từ, bác sĩ có thể yêu cầu ngưng ăn uống trong vòng 4–6 giờ trước khi chụp.
Quy trình chụp MRI tầm soát đột quỵ não
Hiểu rõ quy trình chụp MRI để tầm soát đột quỵ não sẽ giúp người thực hiện yên tâm hơn, biết cần làm gì trước – trong – sau khi chụp

Giai đoạn 2: Trong quá trình chụp

  • Tư thế nằm: Người chụp sẽ được hướng dẫn nằm trên bàn máy và được hỗ trợ để có tư thế thoải mái. Vùng đầu có thể được cố định nhẹ để tránh cử động làm ảnh hưởng kết quả.
  • Di chuyển vào máy: Bàn chụp sẽ từ từ trượt vào bên trong máy MRI – một ống tròn có lỗ mở ở hai đầu.
  • Tiếng ồn: Khi máy hoạt động, sẽ phát ra tiếng gõ lớn, lặp đi lặp lại. Nút bịt tai hoặc tai nghe chống ồn sẽ được cung cấp để giảm khó chịu.
  • Giao tiếp: Kỹ thuật viên theo dõi toàn bộ quá trình từ phòng điều khiển qua cửa kính và có thể trò chuyện thông qua hệ thống loa nội bộ.
  • Tiêm thuốc đối quang từ (nếu có): Nếu cần khảo sát mạch máu hoặc mô đặc biệt, thuốc đối quang từ sẽ được tiêm vào tĩnh mạch ở tay. Có thể cảm thấy hơi mát tại vùng tiêm trong vài giây.
  • Nằm yên: Trong suốt quá trình chụp, điều quan trọng là phải giữ cơ thể bất động để hình ảnh thu được có độ chính xác cao nhất.

Giai đoạn 3: Sau khi chụp

  • Kết thúc: Khi máy ngừng hoạt động, bàn chụp sẽ được đưa ra khỏi ống, và kỹ thuật viên sẽ hỗ trợ ngồi dậy từ từ.
  • Hồi phục: Sau khi rời khỏi phòng chụp, hầu hết người bệnh có thể sinh hoạt như bình thường. Nếu có sử dụng thuốc đối quang từ, nên uống nhiều nước để giúp thải thuốc ra ngoài nhanh hơn.
  • Nhận kết quả: Hình ảnh MRI sẽ được bác sĩ chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh phân tích kỹ lưỡng. Kết quả sau đó sẽ được gửi về bác sĩ điều trị để tiếp tục tư vấn và đưa ra kế hoạch xử lý phù hợp.

5. Câu hỏi thường gặp khi chụp MRI tầm soát đột quỵ não

Dưới đây là giải đáp cho hai câu hỏi thường gặp khi chụp MRI tầm soát đột quỵ não mà nhiều người quan tâm nhất khi tìm hiểu về phương pháp này.

5.1 Có thể chẩn đoán trước đây bị đột quỵ não thông qua chụp MRI không?

Chụp MRI có thể giúp phát hiện người đó từng bị đột quỵ trong quá khứ, kể cả khi không có triệu chứng rõ ràng hoặc người bệnh không hề biết mình từng bị (được gọi là đột quỵ thầm lặng). Sau khi não bị tổn thương do thiếu máu hoặc chảy máu, các vùng này sẽ thay đổi về cấu trúc theo thời gian. Nhờ các chuỗi hình ảnh chuyên biệt như T1, T2 hoặc FLAIR, MRI có thể phát hiện những thay đổi đó, ví dụ như mô sẹo, khoang chứa dịch hay vết tích của máu cũ. Việc phát hiện dấu hiệu đột quỵ cũ có ý nghĩa rất quan trọng vì nó cho thấy người đó có nguy cơ cao bị đột quỵ tái phát. Dựa trên kết quả MRI, bác sĩ có thể lên kế hoạch điều trị phù hợp hơn, ví dụ như điều chỉnh thuốc, kiểm soát huyết áp, mỡ máu hoặc thay đổi lối sống để ngăn chặn đột quỵ trong tương lai.

5.2 Chụp MRI tầm soát đột quỵ não chi phí bao nhiêu?

Chi phí chụp MRI để tầm soát đột quỵ não không giống nhau cho tất cả mọi người, vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bệnh viện (công, tư hay quốc tế), chất lượng và đời máy MRI (ví dụ, máy 3.0 Tesla sẽ cho hình ảnh sắc nét hơn nhưng giá cũng cao hơn so với máy 1.5 Tesla). Nếu trong quá trình chụp cần tiêm thêm thuốc đối quang từ để làm rõ mạch máu, chi phí cũng sẽ tăng. Ngoài ra, nếu chụp MRI là một phần trong gói tầm soát toàn diện (bao gồm thêm xét nghiệm máu, siêu âm tim hoặc mạch máu…), tổng chi phí sẽ thay đổi theo phạm vi khảo sát. Tại Việt Nam, giá chụp MRI sọ não và mạch máu não (MRI + MRA) thường nằm trong khoảng 2.500.000 đến hơn 5.000.000 đồng. Để biết mức giá cụ thể và chính xác nhất, nên liên hệ trực tiếp với cơ sở y tế mà người bệnh dự định thực hiện.

5.3 Chụp MRI tầm soát đột quỵ não có hại không

Chụp MRI (cộng hưởng từ) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại không sử dụng tia X nên không gây phơi nhiễm bức xạ cho cơ thể. Điều này giúp MRI an toàn hơn nhiều so với các phương pháp dùng tia X, đặc biệt là khi cần chụp lặp lại hoặc áp dụng cho người trẻ, người có bệnh nền mạn tính hoặc phụ nữ mang thai (trong một số trường hợp được chỉ định cẩn trọng).

Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với chụp MRI. Những người đang mang trong cơ thể thiết bị kim loại như máy tạo nhịp tim, clip phình mạch cũ, đinh nội tủy… có thể bị chống chỉ định vì từ trường mạnh của máy có thể gây nhiễu hoặc làm lệch thiết bị. Trước khi chụp, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Trong một số trường hợp cần tiêm thuốc đối quang từ (thuốc làm rõ hình ảnh mạch máu hoặc mô não), vẫn có nguy cơ dị ứng nhẹ như buồn nôn, chóng mặt hoặc mẩn đỏ. Các phản ứng này thường thoáng qua và được kiểm soát tốt. Riêng ở bệnh nhân suy thận nặng, việc tiêm thuốc đối quang từ cần được cân nhắc kỹ hơn vì có thể ảnh hưởng đến khả năng đào thải thuốc.

Nhìn chung, nếu không có chống chỉ định đặc biệt, chụp MRI là một phương pháp tầm soát đột quỵ rất an toàn, không gây hại và mang lại nhiều lợi ích trong việc phát hiện sớm các nguy cơ đột quỵ.

5.4 Nên chọn chụp CT scan hay chụp MRI để tầm soát đột quỵ não

Việc lựa chọn giữa CT scan và MRI phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của việc tầm soát, tình trạng sức khỏe hiện tại và khả năng tiếp cận trang thiết bị.

Chụp CT scan phù hợp trong tình huống cấp cứu, khi cần xác định nhanh có chảy máu trong não hay không. Với thời gian chụp chỉ vài phút, CT giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ đột quỵ do xuất huyết hoặc có dấu hiệu tổn thương lớn. Ngoài ra, CT cũng phù hợp cho những bệnh nhân không thể thực hiện MRI do có thiết bị kim loại trong cơ thể hoặc bị hội chứng sợ không gian kín.

Ngược lại, MRI có khả năng phát hiện sớm các tổn thương thiếu máu não (nhồi máu não) nhỏ và sâu trong não mà CT không nhìn thấy rõ. Đây là phương pháp được ưu tiên trong tầm soát định kỳ, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ cao như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc tiền sử thiếu máu não thoáng qua. MRI cho phép đánh giá đồng thời cấu trúc mô não và mạch máu não một cách chi tiết mà không cần sử dụng tia X.

Tóm lại, CT là lựa chọn phù hợp khi cần xử trí nhanh trong cấp cứu, còn MRI thích hợp hơn cho việc tầm soát sâu, kỹ lưỡng và không khẩn cấp. Bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc chuyên khoa hình ảnh sẽ là người tư vấn lựa chọn phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể.

=> Mời ông bà xem thêm chẩn đoán sớm nguy cơ đột quỵ giúp phát hiện kịp thời các yếu tố rủi ro:

Chụp MRI tầm soát đột quỵ não là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, giúp phát hiện sớm các bất thường trong não như tổn thương nhu mô não, hẹp hoặc tắc mạch máu, dị dạng mạch não, thậm chí những vùng thiếu máu nhỏ chưa có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Nhờ khả năng tạo ra hình ảnh chi tiết mà không sử dụng tia X, MRI đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá toàn diện tình trạng mạch máu và cấu trúc não bộ, hỗ trợ bác sĩ nhận diện nguy cơ đột quỵ ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Dù thời gian chụp kéo dài hơn và chi phí cao hơn so với CT, phương pháp này vẫn là lựa chọn tối ưu trong tầm soát cho các đối tượng có yếu tố nguy cơ cao hoặc cần đánh giá sâu hơn về hệ thần kinh trung ương. Việc chủ động thực hiện MRI trong kế hoạch kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phòng ngừa biến cố đột quỵ não bằng cách phát hiện và xử lý sớm các dấu hiệu bất thường tiềm ẩn.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan