Đái tháo đường: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Đái tháo đường
Tóm tắt bài viết

Đái tháo đường là một bệnh mạn tính khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả, dẫn đến đường huyết tăng cao kéo dài. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, đái tháo đường có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, việc nắm rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị là cần thiết để phòng ngừa và kiểm soát bệnh một cách hiệu quả.

1. Đái tháo đường là gì?

Đái tháo đường (tiểu đường) là bệnh rối loạn chuyển hóa liên quan đến hormone insulin. Bình thường, insulin do tuyến tụy tiết ra sẽ giúp đưa glucose (đường) từ máu vào tế bào để tạo năng lượng. Khi mắc bệnh, cơ thể có thể gặp một trong hai vấn đề:

  • Không sản xuất đủ insulin.
  • Có insulin nhưng tế bào không sử dụng hiệu quả (kháng insulin).

Kết quả là đường tích tụ trong máu gây tăng đường huyết mạn tính. Về lâu dài, tình trạng này làm tổn thương mạch máu, thần kinh và nhiều cơ quan khác, dẫn đến biến chứng tim mạch, thận, mắt…

2. Các dạng đái tháo đường thường gặp

Mặc dù đều có điểm chung là làm tăng đường huyết, nhưng bệnh đái tháo đường được chia thành nhiều loại khác nhau. Trong đó, đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2 là hai dạng phổ biến nhất.

2.1 Đái tháo đường tuýp 1

Đái tháo đường tuýp 1 là một bệnh lý tự miễn, chiếm khoảng 5–10% tổng số ca bệnh. Trong trường hợp này, hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công các tế bào beta của tuyến tụy – nơi sản xuất insulin. Hậu quả là cơ thể gần như không còn khả năng tạo insulin, buộc người bệnh phải phụ thuộc hoàn toàn vào insulin tiêm để duy trì sự sống.

Bệnh thường xuất hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người dưới 30 tuổi, nhưng cũng có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào. Triệu chứng thường khởi phát nhanh chóng chỉ trong vài tuần đến vài tháng, dễ gây ra các tình trạng nguy hiểm như nhiễm toan ceton nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nguyên nhân chính xác của tuýp 1 chưa được xác định rõ, song nhiều nghiên cứu cho rằng có sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và tác động từ môi trường, chẳng hạn như nhiễm virus.

2.2 Đái tháo đường tuýp 2

Đái tháo đường tuýp 2 là dạng thường gặp nhất, chiếm tới 90–95% tổng số ca bệnh. Bệnh hình thành chủ yếu do hai cơ chế: tình trạng kháng insulin khiến tế bào không đáp ứng hiệu quả với insulin, và sự suy giảm khả năng tiết insulin của tuyến tụy theo thời gian. Ở giai đoạn đầu, tuyến tụy có thể bù đắp bằng cách tiết nhiều insulin hơn, nhưng về lâu dài chức năng này sẽ suy yếu dần.

Tuýp 2 thường xuất hiện ở người trưởng thành trên 30–40 tuổi. Tuy nhiên, với tình trạng thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động ngày càng gia tăng, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa và xuất hiện cả ở thanh thiếu niên. Không giống tuýp 1, các triệu chứng của đái tháo đường tuýp 2 tiến triển âm thầm, chậm rãi và ít rõ rệt, khiến nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện biến chứng.

3. Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường

Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường là sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền và các yếu tố từ môi trường, lối sống. Mỗi tuýp bệnh có những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ khác nhau.

Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường
Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường

Đối với đái tháo đường tuýp 1 xảy ra khi hệ miễn dịch nhầm lẫn và phá hủy các tế bào của tụy – nơi sản xuất insulin. Người mang gen nhạy cảm có nguy cơ cao hơn, và một số yếu tố môi trường (như nhiễm virus) có thể kích hoạt phản ứng này. Đây không phải là bệnh do lối sống gây ra.

Đối với đái tháo đường tuýp 2 thường liên quan chặt chẽ đến di truyền và lối sống. Các yếu tố nguy cơ thường gặp như:

  • Thừa cân, béo phì, đặc biệt là mỡ bụng, làm tăng tình trạng kháng insulin.
  • Ít vận động, vì hoạt động thể chất giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát cân nặng.
  • Di truyền, nguy cơ cao hơn nếu bố mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh, nhiều đường, tinh bột tinh chế, chất béo bão hòa.
  • Tuổi tác, thường tăng nguy cơ từ sau 45 tuổi.
  • Tiền sử đái tháo đường thai kỳ, làm tăng nguy cơ mắc tuýp 2 về sau.
  • Một số bệnh lý kèm theo như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

4. Triệu chứng của bệnh đái tháo đường

Việc nhận biết sớm các triệu chứng của bệnh đái tháo đường có vai trò quyết định trong việc chẩn đoán và điều trị kịp thời, giúp ngăn ngừa biến chứng. Những dấu hiệu điển hình của bệnh thường được gọi là ‘bộ tứ nhiều’, bao gồm:

  • Tiểu nhiều (đa niệu): Khi đường huyết tăng cao, thận phải hoạt động nhiều hơn để thải bớt đường qua nước tiểu, khiến người bệnh đi tiểu thường xuyên, đặc biệt vào ban đêm.
  • Khát nhiều: Mất nước do đi tiểu nhiều dẫn đến khô miệng và cảm giác khát liên tục.
  • Ăn nhiều: Dù lượng đường trong máu cao, cơ thể vẫn không sử dụng được để tạo năng lượng. Các tế bào “báo đói” và kích thích cảm giác thèm ăn.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Cơ thể phải sử dụng mỡ và cơ bắp để thay thế năng lượng, dẫn đến giảm cân nhanh, thường gặp ở tuýp 1.

Ngoài ra, người bệnh tiểu đường có thể gặp các triệu chứng khác:

  • Mệt mỏi, uể oải: Do cơ thể không được cung cấp đủ năng lượng.
  • Nhìn mờ: Lượng đường trong máu cao có thể làm thay đổi chất lỏng trong thủy tinh thể của mắt, gây khó khăn trong việc tập trung thị lực.
  • Vết thương lâu lành: Đường huyết cao ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và làm suy giảm chức năng hệ miễn dịch.
  • Dễ bị nhiễm trùng: Đặc biệt là nhiễm trùng da (nhọt), nhiễm nấm (thường ở vùng sinh dục), và nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Tê bì hoặc ngứa ran ở bàn tay, bàn chân: Đây là dấu hiệu của tổn thương thần kinh do đường huyết cao kéo dài.

Ở đái tháo đường tuýp 2, các triệu chứng thường xuất hiện âm thầm, không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Vì vậy, những người có nguy cơ cao nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm.

5. Biến chứng của đái tháo đường

Nếu đường huyết không được kiểm soát tốt, đái tháo đường có thể gây tổn thương các mạch máu, dẫn đến hai loại biến chứng chính: biến chứng mạch máu nhỏ và biến chứng mạch máu lớn.

Biến chứng mạch máu nhỏ (vi mạch)

Biến chứng mạch máu nhỏ chủ yếu ảnh hưởng đến các cơ quan như mắt, thận và thần kinh. Đây là những biến chứng thường gặp và có thể dẫn đến suy giảm chức năng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

  • Biến chứng ở mắt: Bệnh võng mạc tiểu đường xảy ra khi các mạch máu nhỏ ở đáy mắt bị tổn thương. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực và mù lòa ở người trưởng thành.
  • Biến chứng ở thận: Bệnh thận tiểu đường làm hỏng các bộ lọc nhỏ trong thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận. Trường hợp nặng có thể tiến triển thành suy thận mạn, cần chạy thận hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
  • Biến chứng thần kinh: Bệnh thần kinh do đái tháo đường là hậu quả của tổn thương dây thần kinh. Người bệnh có thể bị tê bì, đau, mất cảm giác ở tay chân, dễ loét và nhiễm trùng bàn chân. Ngoài ra, tổn thương thần kinh tự chủ có thể gây rối loạn tiêu hóa, tim mạch và chức năng sinh dục.

Biến chứng mạch máu lớn (đại mạch)

Biến chứng mạch máu lớn liên quan đến các mạch máu lớn như động mạch vành, động mạch não và động mạch ngoại vi. Những biến chứng này có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng và cần được phát hiện sớm để điều trị hiệu quả.

  • Bệnh mạch vành: Đái tháo đường làm tăng tốc độ quá trình xơ vữa động mạch, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh như bệnh mạch vành, gây đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Tai biến mạch máu não (đột quỵ): Bệnh làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, gây tắc nghẽn mạch máu não và dẫn đến đột quỵ.
  • Bệnh động mạch ngoại vi: Đái tháo đường gây hẹp mạch máu ở chân, dẫn đến đau khi đi lại và làm tăng nguy cơ hoại tử, thậm chí phải cắt cụt chi.
  • Bệnh cơ tim do tiểu đường: Bệnh có thể tổn thương trực tiếp cấu trúc và chức năng cơ tim, dẫn đến suy tim ngay cả khi không có bệnh mạch vành.

6. Ai có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường

Các đối tượng dễ mắc bệnh đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ khác nhau tùy thuộc vào từng loại bệnh.

Đối tượng dễ mắc bệnh đái tháo đường

Tuýp 1 thường gặp ở:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Người có tiền sử gia đình (bố mẹ, anh chị em ruột) mắc bệnh.
  • Người mang một số gen liên quan đến miễn dịch có khả năng khởi phát bệnh.

Tuýp 2 phổ biến hơn và gắn liền với lối sống, cân nặng và tuổi tác. Các nhóm nguy cơ gồm:

  • Người từ 30–40 tuổi trở lên, đặc biệt ở tuổi trung niên và cao tuổi.
  • Người thừa cân, béo phì, nhất là béo bụng.
  • Người có lối sống ít vận động, thường xuyên ngồi nhiều.
  • Người có tiền sử gia đình mắc tuýp 2.
  • Phụ nữ từng bị đái tháo đường thai kỳ hoặc sinh con nặng trên 4 kg.
  • Người có bệnh nền như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu.
  • Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
  • Một số nhóm dân tộc như châu Á, châu Phi, gốc Tây Ban Nha có tỷ lệ mắc cao hơn.
Ai có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường
Ai có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường

Các yếu tố làm tăng nguy cơ

Bảng dưới đây tóm tắt các yếu tố làm tăng nguy cơ chính cho đái tháo đường tuýp 2, dạng bệnh phổ biến nhất và có thể phòng ngừa được.

Yếu tố nguy cơMô tả chi tiết
Thừa cân, béo phìChỉ số khối cơ thể (BMI) từ 23 trở lên. Mỡ thừa làm tăng tình trạng kháng insulin.
Ít vận độngTập thể dục ít hơn 3 lần mỗi tuần.
Chế độ ănĂn nhiều đồ ngọt, thực phẩm chế biến sẵn, chất béo bão hòa và ít chất xơ.
Tuổi tácNguy cơ tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 45 tuổi.
Tiền sử gia đìnhCó bố, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh.
Tăng huyết ápHuyết áp từ 140/90 mmHg trở lên hoặc đang điều trị tăng huyết áp.
Rối loạn mỡ máuNồng độ HDL-cholesterol (“mỡ tốt”) thấp hoặc Triglyceride cao.
Tiền đái tháo đườngMức đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đến ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.

7. Phương pháp chẩn đoán đái tháo đường

Để chẩn đoán đái tháo đường, bác sĩ thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng kết hợp với xét nghiệm máu. Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), có bốn phương pháp chính:

Phương pháp 1: Xét nghiệm HbA1c (Hemoglobin A1c)

Là đo tỷ lệ hemoglobin gắn với glucose, phản ánh đường huyết trung bình trong vòng 2–3 tháng gần nhất.

  • Ưu điểm: Không cần nhịn đói, kết quả ổn định.
  • Ngưỡng chẩn đoán:
    • Bình thường: < 5.7%
    • Tiền đái tháo đường: 5.7% – 6.4%
    • Đái tháo đường: ≥ 6.5%

Phương pháp 2: Xét nghiệm đường huyết lúc đói

Phương pháp này đo lượng glucose trong máu sau khi người bệnh đã nhịn ăn ít nhất 8 giờ, thường là qua đêm.

  • Ngưỡng chẩn đoán:
    • Bình thường: < 100 mg/dL (5.6 mmol/L)
    • Tiền đái tháo đường: 100 – 125 mg/dL (5.6 – 6.9 mmol/L)
    • Đái tháo đường: ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L)

Phương pháp 3: Đo đường huyết ngẫu nhiên

Là lấy máu kiểm tra tại bất kỳ thời điểm nào, không phụ thuộc vào bữa ăn. Thường dùng khi người bệnh có triệu chứng rõ rệt.

  • Ngưỡng chẩn đoán: ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm theo các triệu chứng kinh điển (tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân).

Phương pháp 4: Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)

Trong phương pháp này, người bệnh được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75 g glucose và kiểm tra lại lượng đường huyết sau 2 giờ.

  • Ngưỡng chẩn đoán (sau 2 giờ):
    • Bình thường: < 140 mg/dL (7,8 mmol/L)
    • Tiền đái tháo đường: 140 – 199 mg/dL (7,8 – 11,0 mmol/L)
    • Đái tháo đường: ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L)

Để chẩn đoán chính xác, trừ trường hợp có triệu chứng rõ ràng, cần có kết quả của ít nhất 2 xét nghiệm khác nhau hoặc lặp lại cùng một xét nghiệm vào một ngày khác cho kết quả trên ngưỡng.

8. Điều trị đái tháo đường

Mục tiêu điều trị đái tháo đường là giữ đường huyết ổn định gần mức bình thường, qua đó giảm nguy cơ biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Phương pháp điều trị thường kết hợp thay đổi lối sống và sử dụng thuốc.

Thay đổi lối sống, chế độ ăn uống:

Đây là nền tảng không thể thiếu trong mọi phác đồ điều trị, đặc biệt quan trọng đối với đái tháo đường tuýp 2.

  • Kiểm soát khẩu phần ăn: Nên chia nhỏ thành 3 bữa chính và 1–2 bữa phụ để tránh dao động đường huyết.
  • Giới hạn carbohydrate: Không cần kiêng tuyệt đối, nhưng ưu tiên các loại có chỉ số đường huyết thấp như gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám.
  • Bổ sung chất xơ: Tăng rau xanh, đậu, trái cây ít ngọt để làm chậm hấp thu đường và tạo cảm giác no.
  • Chọn chất béo tốt: Ưu tiên dầu thực vật, các loại hạt, quả bơ, cá béo (cá hồi, cá thu).
  • Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 150 phút/tuần với các hoạt động như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe. Vận động giúp tăng độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm 5–10% trọng lượng cơ thể đã mang lại lợi ích đáng kể cho kiểm soát đường huyết.
Điều trị đái tháo đường
Mục tiêu điều trị đái tháo đường là giữ đường huyết ổn định gần mức bình thường

Sử dụng thuốc điều trị:

Việc sử dụng thuốc điều trị là bắt buộc khi thay đổi lối sống không đủ để đưa đường huyết về mục tiêu.

  • Đái tháo đường tuýp 1: Người bệnh phải tiêm insulin suốt đời để thay thế insulin thiếu hụt.
  • Đái tháo đường tuýp 2:
    • Thuốc uống: Phổ biến nhất là Metformin (giảm kháng insulin), ngoài ra có Sulfonylurea (kích thích tụy tiết insulin), thuốc ức chế SGLT2 (tăng thải đường qua nước tiểu)…
    • Thuốc tiêm: Ngoài insulin, còn có nhóm đồng vận GLP-1, vừa kiểm soát đường huyết vừa hỗ trợ giảm cân.

9. Câu hỏi về đái tháo đường (FAQ)

Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp về bệnh đái tháo đường.

1. Đái tháo đường có di truyền không?

Có. Cả đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2 đều có yếu tố di truyền. Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn. Tuy nhiên, di truyền chỉ là một yếu tố nguy cơ, đặc biệt với tuýp 2, lối sống đóng vai trò quyết định trong việc bệnh có khởi phát hay không.

2. Đái tháo đường có nên kiêng ăn cơm không?

Không cần kiêng hoàn toàn. Cơm là nguồn năng lượng chính. Thay vì kiêng, người bệnh  nên kiểm soát khẩu phần ăn, mỗi bữa chỉ ăn một lượng vừa phải (khoảng 1 chén) và ưu tiên ăn gạo lứt thay vì gạo trắng vì gạo lứt có nhiều chất xơ, giúp đường huyết tăng chậm hơn.

3. Bệnh đái tháo đường có chữa được không?

Hiện tại, đái tháo đường là bệnh mạn tính và chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát tốt. Bằng cách thay đổi lối sống và tuân thủ điều trị, người bệnh có thể sống khỏe mạnh, làm chậm hoặc ngăn ngừa biến chứng, duy trì cuộc sống gần như người bình thường.

4. Bệnh đái tháo đường sống được bao lâu?

Tuổi thọ của người bệnh phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Nếu được chẩn đoán sớm, điều trị đúng cách và tuân thủ lối sống lành mạnh, người bệnh hoàn toàn có thể có tuổi thọ tương đương người không mắc bệnh. Ngược lại, nếu không kiểm soát tốt, các biến chứng sẽ làm giảm đáng kể tuổi thọ.

5. Chỉ số đường bao nhiêu thì phải uống thuốc?

Quyết định này thuộc về bác sĩ và phụ thuộc vào từng cá nhân. Thông thường, khi được chẩn đoán mắc đái tháo đường tuýp 2 (ví dụ: đường huyết đói ≥ 126 mg/dL hoặc HbA1c ≥ 6.5%), bác sĩ sẽ khuyến nghị thay đổi lối sống trước. Nếu sau 3 tháng mà các chỉ số không về mức mục tiêu, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc điều trị. Đối với đái tháo đường tuýp 1, việc tiêm insulin là bắt buộc ngay từ khi chẩn đoán.

6. Đái tháo đường ăn hoa quả gì?

Người bệnh nên ưu tiên các loại hoa quả có chỉ số đường huyết (GI) thấp và trung bình, ăn với lượng vừa phải. Một số lựa chọn tốt bao gồm: bưởi, dâu tây, ổi, táo, lê, cam, kiwi, quả bơ, mận. Nên ăn cả quả thay vì ép lấy nước để tận dụng chất xơ.

Tóm lại, đái tháo đường là căn bệnh có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ của bác sĩ, thay đổi lối sống lành mạnh, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống khoa học và tập thể dục thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và quản lý bệnh. Chủ động tầm soát, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ, sẽ giúp giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan