Audio Podcasts
Mối liên hệ giữa đau đầu và đột quỵ là một trong những lo ngại hàng đầu, bởi lẽ đau đầu là một triệu chứng quá phổ biến trong khi đột quỵ lại là một tình trạng có thể đe dọa tính mạng. Trong hầu hết các trường hợp, một cơn đau đầu chỉ là sự phiền toái tạm thời. Tuy nhiên, trong một số tình huống đặc biệt, nó lại chính là tiếng chuông cảnh báo sớm nhất, một “lằn ranh sinh tử” mà nếu bỏ qua có thể dẫn đến hậu quả nặng nề.
1. Đau đầu có phải là dấu hiệu của đột quỵ không?
Đau đầu và đột quỵ có mối liên hệ chặt chẽ, bởi trong một số trường hợp, đau đầu có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ. Tuy nhiên, không phải mọi cơn đau đầu đều liên quan đến đột quỵ.
Đặc biệt, nếu xuất hiện cơn đau đầu đột ngột, dữ dội và bất thường — thường được mô tả như “sét đánh”, đạt cường độ cực đại chỉ trong vòng chưa đầy một phút — thì đây có thể là biểu hiện của đột quỵ xuất huyết, xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào mô não. Tình trạng này gây chèn ép lên các vùng nhạy cảm của não và màng não, dẫn đến cơn đau khủng khiếp, thường được gọi là “cơn đau đầu tồi tệ nhất trong đời”.

Khác với đau đầu do căng thẳng hay cảm lạnh, đau đầu liên quan đến đột quỵ thường kèm theo các triệu chứng thần kinh khác như chóng mặt, mất thăng bằng, nhìn mờ, song thị hoặc lú lẫn. Khi gặp những dấu hiệu này, cần coi đó là tình huống cấp cứu và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức để được xử trí kịp thời.
2. Tình trạng đau đầu có dẫn đến đột quỵ không?
Đây là một câu hỏi phức tạp và câu trả lời phụ thuộc vào loại đau đầu. Đối với hầu hết các loại đau đầu thông thường như đau đầu do căng thẳng hay viêm xoang, chúng không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra đột quỵ. Tuy nhiên, mối liên hệ trở nên đáng chú ý hơn rất nhiều khi nói về chứng đau nửa đầu (migraine), đặc biệt là loại đau nửa đầu có tiền triệu (migraine with aura).
Aura là các triệu chứng thần kinh tạm thời xuất hiện trước hoặc trong cơn đau nửa đầu. Phổ biến nhất là các rối loạn thị giác như nhìn thấy tia sáng lóe lên, đường ziczac, hoặc các điểm mù. Nhiều nghiên cứu y khoa uy tín đã chỉ ra rằng những người bị đau nửa đầu có tiền triệu có nguy cơ bị đột quỵ nhồi máu não (do cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu) cao hơn khoảng hai lần so với người bình thường.
Nguy cơ này còn tăng cao hơn ở một nhóm đối tượng cụ thể: phụ nữ trẻ, có hút thuốc và đang sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen. Ở nhóm này, sự kết hợp của các yếu tố nguy cơ tạo ra một “cơn bão hoàn hảo” làm tăng đáng kể khả năng xảy ra biến cố mạch máu não.
Mặc dù có mối liên hệ thống kê rõ ràng, nhưng trên thực tế đau nửa đầu không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra đột quỵ trong hầu hết các trường hợp. Thay vào đó, nó được xem là một yếu tố nguy cơ độc lập. Các nhà khoa học đưa ra một vài giả thuyết về mối liên hệ này:
- Co thắt mạch máu: Trong cơn migraine, các mạch máu não có thể bị co thắt mạnh, làm giảm tạm thời lưu lượng máu đến một số vùng não.
- Tình trạng tăng đông: Một số bệnh nhân migraine có thể có xu hướng hình thành cục máu đông dễ dàng hơn người bình thường.
- Viêm và tổn thương nội mạc: Các cơn migraine lặp đi lặp lại có thể gây ra những tổn thương viêm nhỏ ở lớp lót bên trong của mạch máu, tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa và cục máu đông hình thành.
Có thể thấy rằng, trong khi đau đầu thông thường không dẫn đến đột quỵ, thì tình trạng đau nửa đầu tiền triệu là một yếu tố nguy cơ cần được theo dõi và quản lý chặt chẽ. Nếu thuộc nhóm này, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác của đột quỵ như huyết áp, mỡ máu, tiểu đường và đặc biệt là từ bỏ hút thuốc là vô cùng quan trọng.
3. Cơn đau đầu thế nào cảnh báo đột quỵ?
Cơn đau đầu cảnh báo đột quỵ thường xuất hiện đột ngột, với mức độ dữ dội bất thường. Có thể kèm theo chóng mặt, nói khó, tê yếu nửa người, rối loạn thị giác hoặc mất ý thức thoáng qua.
Đặc điểm nổi bật và đáng sợ nhất chính là cơn đau đầu như sét đánh (thunderclap headache). Cơn đau này có các đặc điểm sau:
- Khởi phát đột ngột: Cơn đau ập đến một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- Cường độ cực mạnh: Đau dữ dội, đạt đến đỉnh điểm chỉ trong vòng chưa đầy 60 giây. Nhiều người mô tả đây là cảm giác đau đớn nhất, kinh hoàng nhất họ từng trải qua.
- Kèm theo các triệu chứng thần kinh: Đây là yếu tố phân biệt quan trọng nhất. Cơn đau đầu này thường không đi một mình. Nó là một phần của một bức tranh lâm sàng nguy cấp hơn, thường đi kèm với một hoặc nhiều triệu chứng sau:
- Cứng gáy, không thể gập cằm chạm vào ngực (dấu hiệu của xuất huyết dưới nhện).
- Buồn nôn và nôn mửa dữ dội, đôi khi nôn vọt.
- Nhạy cảm bất thường với ánh sáng (sợ ánh sáng) và âm thanh.
- Rối loạn thị giác như nhìn đôi, nhìn mờ hoặc mất thị lực một phần.
- Yếu hoặc tê bì một bên mặt, tay hoặc chân.
- Nói khó, nói lắp, hoặc không hiểu lời người khác nói.
- Lú lẫn, thay đổi ý thức, u ám, hoặc thậm chí co giật, hôn mê.

Nếu cơn đau đầu xuất hiện đột ngột, dữ dội như “sét đánh”, và đi kèm các dấu hiệu như tê yếu tay chân, nói khó hay choáng váng, đó là tín hiệu cảnh báo cần đặc biệt chú ý. Đây không phải lúc để chờ xem có bớt không, cũng không nên tự dùng thuốc giảm đau. Hãy gọi cấp cứu ngay, vì mỗi phút chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến khả năng hồi phục, thậm chí là sự sống còn của người bệnh.
4. Tại sao sau đột quỵ bị đau đầu?
Đau đầu không chỉ là một dấu hiệu cảnh báo trước đột quỵ mà còn là một di chứng phổ biến sau khi cơn đột quỵ đã xảy ra. Tình trạng này được gọi là đau đầu sau đột quỵ (post-stroke headache) và nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phục hồi và chất lượng sống của bệnh nhân. Nguyên nhân của loại đau đầu này khá phức tạp, bắt nguồn từ chính những tổn thương đa dạng mà đột quỵ gây ra cho não bộ.
Cơ chế sinh lý bệnh đau đầu sau đột quỵ có thể bao gồm:
- Tổn thương mô não trực tiếp: Khi một vùng não bị thiếu máu (đột quỵ nhồi máu não) hoặc bị chèn ép do chảy máu (đột quỵ xuất huyết), các tế bào não bị tổn thương và chết đi. Quá trình này kích hoạt một phản ứng viêm tại chỗ, giải phóng hàng loạt các hóa chất trung gian gây đau.
- Phù não và tăng áp lực nội sọ: Sau đột quỵ, vùng não bị tổn thương có thể bị sưng phù. Hộp sọ là một không gian kín, nên tình trạng phù nề này làm tăng áp lực bên trong, gây căng kéo các cấu trúc nhạy cảm với cơn đau như màng não và các mạch máu lớn, dẫn đến cảm giác đau đầu lan tỏa, âm ỉ.
- Tổn thương đường dẫn truyền cảm giác (Đau thần kinh trung ương): Đột quỵ có thể làm hỏng các “đường dây” thần kinh chịu trách nhiệm xử lý cảm giác, bao gồm cả cảm giác đau. Sự phá hủy lớp myelin (vỏ bọc bảo vệ dây thần kinh) có thể khiến các tín hiệu thần kinh bị “chập chờn”, tự phát, tạo ra các cơn đau bất thường. Cơn đau này thường có cảm giác nóng rát, bỏng, châm chích, như kim đâm và rất khó điều trị bằng các thuốc giảm đau thông thường.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc được sử dụng trong quá trình điều trị và phục hồi sau đột quỵ cũng có thể gây ra tác dụng phụ là đau đầu.
- Căng thẳng tâm lý và thể chất: Quá trình đối mặt với các di chứng của đột quỵ, sự co cứng cơ, và nỗi lo lắng về tương lai cũng là một yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các cơn đau đầu.
Đau đầu sau đột quỵ có thể xuất hiện ngay sau khi bị đột quỵ hoặc vài tuần, thậm chí vài tháng sau đó.

5. Phân biệt chứng đau đầu và đột quỵ
Việc phân biệt giữa một cơn đau đầu và đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là vô cùng quan trọng nhưng cũng có thể rất khó khăn, ngay cả đối với các bác sĩ, vì cả hai đều có thể có các triệu chứng thần kinh. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt tinh tế giúp định hướng chẩn đoán.
Bảng so sánh chi tiết giúp phân biệt hai tình trạng này:
| Tiêu chí | Đau nửa đầu (Migraine) | Đột quỵ |
| Khởi phát | Thường dần dần. Các triệu chứng aura phát triển trong 5-20 phút và kéo dài dưới 60 phút. Cơn đau đầu thường theo sau. | Đột ngột. Các triệu chứng thần kinh xuất hiện gần như ngay lập tức, đồng thời và dữ dội. |
| Đặc điểm đau | Đau theo nhịp đập, thường ở một bên đầu. Cường độ tăng từ từ, từ nhẹ đến nặng trong vài giờ. | Đau dữ dội, như “sét đánh”, đạt cường độ tối đa ngay lập tức hoặc trong vòng một phút. |
| Triệu chứng thị giác | Thường thấy các đường ziczac, tia sáng lấp lánh, điểm sáng di chuyển. | Thường là mất thị lực một phần hoặc toàn bộ ở một mắt (như có một bức màn che xuống), hoặc nhìn đôi. |
| Triệu chứng cảm giác | Cảm giác tê hoặc châm chích lan từ từ từ các ngón tay lên cánh tay rồi đến mặt. | Triệu chứng âm tính: Tê bì hoặc mất cảm giác hoàn toàn ở một bên cơ thể, xuất hiện đột ngột. |
| Triệu chứng vận động | Hiếm khi gây yếu cơ thực sự. Nếu có, thường nhẹ và thoáng qua. | Gây yếu hoặc liệt rõ rệt một bên cơ thể (mặt, tay, chân). |
| Triệu chứng ngôn ngữ | Có thể gây khó tìm từ nhưng hiếm khi mất khả năng nói hoặc hiểu hoàn toàn. | Thường gây khó nói, nói ngọng, hoặc không thể nói/hiểu được (rối loạn ngôn ngữ). |
| Độ tuổi khởi phát | Thường bắt đầu ở tuổi thiếu niên hoặc thanh niên (20-40 tuổi). Ít khi khởi phát lần đầu ở người lớn tuổi. | Thường xảy ra ở người lớn tuổi (>50), đặc biệt là người có các yếu tố nguy cơ tim mạch. |
=> Xem thêm: Biểu hiện đột quỵ thường gặp giúp nhận biết sớm và xử trí kịp thời
Mối liên hệ giữa đau đầu và đột quỵ là vấn đề y khoa phức tạp, đòi hỏi mỗi người cần có hiểu biết chính xác để không chủ quan nhưng cũng tránh lo lắng quá mức. Một cơn đau đầu thông thường sẽ không phải là dấu hiệu của đột quỵ. Tuy nhiên, đau đầu đột ngột, dữ dội như “sét đánh”, đặc biệt nếu kèm theo các dấu hiệu cảnh báo méo mặt, yếu tay chân, rối loạn ngôn ngữ, là tình huống cấp cứu cần được xử trí ngay lập tức. Ngoài ra, đau nửa đầu tiền triệu cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ, đòi hỏi người bệnh phải kiểm soát chặt các yếu tố nguy cơ tim mạch, nhất là hút thuốc lá. Đau đầu cũng có thể là di chứng dai dẳng sau đột quỵ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Vì vậy, đừng bao giờ chủ quan trước những cơn đau đầu bất thường để bảo vệ sức khỏe.


