Audio Podcasts
Dấu hiệu đột quỵ trước 1 tuần thường là những triệu chứng nhẹ nhưng rất quan trọng, có thể là cảnh báo sớm cho một cơn đột quỵ thật sự sắp xảy ra. Những dấu hiệu này thường liên quan đến tình trạng thiếu máu não thoáng qua (TIA), tức là não bị thiếu oxy tạm thời do mạch máu bị tắc nghẽn trong thời gian ngắn. Các triệu chứng có thể bao gồm: tê yếu một bên cơ thể, nói khó hoặc nói không rõ, chóng mặt, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc mất thị lực thoáng qua. Dù các triệu chứng này có thể tự hết trong vài phút đến vài giờ, nhưng đó không phải là dấu hiệu an toàn – ngược lại, nó cho thấy nguy cơ rất cao sẽ xảy ra đột quỵ thực sự trong những ngày tới.
1. Dấu hiệu đột quỵ trước 1 tuần
Dấu hiệu đột quỵ trước 1 tuần thường là những triệu chứng nhẹ và thoáng qua như tê yếu tay chân, méo miệng, nói khó, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc nhìn mờ. Những biểu hiện này thường xảy ra đột ngột, kéo dài chỉ vài phút rồi tự hết nên nhiều người dễ chủ quan, cho rằng không nghiêm trọng. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu sớm cho thấy mạch máu não đang bị hẹp, tắc tạm thời hoặc có nguy cơ vỡ – một cảnh báo rõ ràng về khả năng xảy ra đột quỵ thực sự trong vài ngày tới. Vì vậy, nếu xuất hiện những triệu chứng bất thường như vậy, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để kiểm tra và điều trị kịp thời, giúp ngăn chặn cơn đột quỵ nghiêm trọng và giảm thiểu nguy cơ tàn tật về sau.
1.1 Tê, yếu một bên tay hoặc chân
Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến và dễ nhận biết nhất. Người bệnh đột ngột cảm thấy một bên cơ thể (mặt, tay, hoặc chân) bị tê bì, yếu đi hoặc thậm chí là liệt hoàn toàn. Cảm giác này có thể giống như bị kim châm, kiến bò, hoặc đơn giản là mất đi sức lực, không thể cầm nắm đồ vật chắc chắn, hoặc khó nhấc chân lên khi đi lại.
Nguyên nhân của tình trạng tê yếu tay chân thoáng qua là do dòng máu mang oxy và chất dinh dưỡng đến vùng não phụ trách vận động bị tắc nghẽn tạm thời. Vùng não này giống như trung tâm điều khiển hoạt động của một bên cơ thể. Khi nguồn máu bị gián đoạn, các cơ quan như tay hoặc chân sẽ không nhận được tín hiệu đầy đủ, dẫn đến tình trạng yếu hoặc tê. Dù triệu chứng có thể tự hết sau vài phút, đây vẫn là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng cho thấy mạch máu có thể bị tắc hoàn toàn trong thời gian tới, và khi đó sẽ xảy ra đột quỵ thực sự. Vì vậy, không nên chủ quan nếu thấy hiện tượng này – cần đi khám ngay để được chẩn đoán và phòng ngừa sớm.
1.2 Hoa mắt, suy giảm thị lực
Thị lực đột ngột suy giảm cũng là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Người bệnh có thể cảm thấy hoa mắt, nhìn mờ như có một lớp sương che phủ, nhìn đôi (nhìn một vật thành hai), hoặc thậm chí là mất thị lực hoàn toàn ở một hoặc cả hai mắt. Đôi khi, họ chỉ cảm nhận được một vùng tối hoặc điểm mù xuất hiện trong tầm nhìn.
Tình trạng này xảy ra khi thay đổi thị lực đột ngột, như nhìn mờ, mất thị lực tạm thời hoặc thấy hình ảnh bị lệch, có thể xảy ra khi một phần não (gọi là thùy chẩm) – nơi xử lý thông tin từ mắt – không nhận đủ máu. Dù tình trạng này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, nó vẫn là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Nếu thấy mắt mình mờ đi hoặc không nhìn rõ mà không do các bệnh lý về mắt trước đó gây ra, cần đi khám ngay. Nhiều người dễ nhầm với mỏi mắt do dùng máy tính lâu, nhưng thật ra đây có thể là dấu hiệu sớm của đột quỵ.
1.3 Chóng mặt, mất thăng bằng
Cảm giác chóng mặt dữ dội, đột ngột khiến thế giới xung quanh quay cuồng là một triệu chứng điển hình khác. Người bệnh có thể cảm thấy mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng, dễ vấp ngã dù đang đi trên mặt phẳng. Cảm giác này khác với chóng mặt thông thường khi thay đổi tư thế. Nó ập đến bất ngờ và có thể đi kèm với buồn nôn và nôn.
Nguyên nhân là do tiểu não và thân não, hai bộ phận chịu trách nhiệm phối hợp vận động và duy trì thăng bằng cho cơ thể, bị thiếu máu cục bộ. Khi “trung tâm cân bằng” của cơ thể bị ảnh hưởng, người bệnh sẽ không thể kiểm soát được tư thế và dáng đi của mình. Nếu bản thân hoặc người thân đột ngột gặp phải triệu chứng này mà không có nguyên nhân rõ ràng, hãy nghĩ ngay đến nguy cơ đột quỵ.
1.4 Rối loạn ngôn ngữ, khó nói, khó hiểu lời của người khác
Khả năng ngôn ngữ đột ngột bị ảnh hưởng là một dấu hiệu kinh điển của đột quỵ. Người bệnh có thể gặp phải một trong các tình trạng sau:
- Nói khó (Dysarthria): Nói ngọng, líu lưỡi, phát âm không rõ ràng, giọng nói như bị méo đi. Nguyên nhân là do các cơ ở miệng, lưỡi, họng bị yếu đi.
- Mất ngôn ngữ (Aphasia): Khó tìm từ để diễn đạt, nói những câu vô nghĩa, không thể gọi tên đồ vật quen thuộc, hoặc không hiểu những gì người khác nói.
Tình trạng này xảy ra khi trung tâm ngôn ngữ trong não (thường là ở bán cầu não trái) bị thiếu máu nuôi. Việc đột nhiên không thể giao tiếp bình thường là một dấu hiệu báo động đỏ. Có thể kiểm tra bằng cách yêu cầu người đó lặp lại một câu đơn giản. Nếu họ không thể làm được, đó là lúc cần hành động ngay.
1.5 Rối loạn trí nhớ, khó nhớ ngắn hạn
Người bệnh có thể đột ngột trở nên lú lẫn, mất phương hướng về thời gian và không gian. Họ có thể không nhớ những sự kiện vừa mới xảy ra, quên tên người thân, hoặc không biết mình đang ở đâu. Tình trạng suy giảm trí nhớ ngắn hạn này xảy ra khi lưu lượng máu đến các vùng não chịu trách nhiệm về trí nhớ và nhận thức (như thùy thái dương và hồi hải mã) bị ảnh hưởng.
Sự nhầm lẫn và mất trí nhớ này khác với chứng hay quên thông thường của người lớn tuổi. Nó xuất hiện một cách đột ngột và có thể đi kèm với các dấu hiệu khác của đột quỵ. Đây là một triệu chứng nghiêm trọng cho thấy chức năng nhận thức cấp cao của não bộ đang bị đe dọa.
1.6 Thay đổi tâm trạng, hành vi
Mặc dù ít phổ biến hơn, một số người có thể trải qua sự thay đổi đột ngột về tâm trạng hoặc hành vi mà không có lý do rõ ràng. Họ có thể trở nên cáu kỉnh, kích động, lo lắng tột độ, hoặc ngược lại, trở nên thờ ơ, lãnh đạm một cách bất thường. Những thay đổi này có thể là do sự gián đoạn lưu lượng máu đến các vùng não điều khiển cảm xúc và hành vi, chẳng hạn như thùy trán.
Sự thay đổi này thường bị người nhà bỏ qua hoặc cho là do căng thẳng. Tuy nhiên, nếu nó xảy ra đột ngột, không tương xứng với hoàn cảnh và đi kèm với bất kỳ dấu hiệu nào khác được liệt kê ở đây, nó cần được xem xét như một phần của bức tranh tổng thể về nguy cơ đột quỵ.
1.7 Rối loạn vận động
Ngoài tê yếu, người bệnh còn có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các động tác đòi hỏi sự phối hợp và khéo léo. Ví dụ, họ có thể đột nhiên không thể cài cúc áo, viết chữ, sử dụng điện thoại, hoặc các động tác tay chân trở nên vụng về, không chính xác. Tình trạng này được gọi là mất điều hòa vận động (ataxia).
Nó xảy ra khi tiểu não, bộ phận đóng vai trò như một “bộ điều phối” cho mọi chuyển động của cơ thể, bị thiếu máu. Khi bộ điều phối này gặp trục trặc, các lệnh vận động từ não sẽ không được thực hiện một cách trơn tru và chính xác, dẫn đến sự vụng về và mất phối hợp. Đây là một dấu hiệu tinh vi hơn nhưng không kém phần quan trọng.
1.8 Co giật
Trong một số trường hợp hiếm gặp hơn, một cơn thiếu máu não thoáng qua có thể gây ra sự phóng điện bất thường trong não, dẫn đến một cơn co giật. Cơn co giật này có thể biểu hiện bằng các cử động co cứng hoặc giật cục không kiểm soát được ở tay, chân hoặc toàn thân, có thể kèm theo mất ý thức.
Mặc dù co giật có thể do nhiều nguyên nhân khác gây ra, nhưng nếu một người lớn không có tiền sử động kinh mà đột ngột lên cơn co giật, thì đột quỵ phải được xem là một trong những nguyên nhân tiềm ẩn cần được loại trừ. Đây là một tình huống khẩn cấp đòi hỏi can thiệp y tế ngay lập tức.

2. Cách xử lý khi có dấu hiệu đột quỵ trước 1 tuần?
Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ dù chỉ trong thời gian ngắn rồi tự biến mất, tuyệt đối không nên chủ quan. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm, báo hiệu nguy cơ xảy ra cơn đột quỵ thật sự trong vài ngày tới. Việc phát hiện và xử lý kịp thời có thể giúp ngăn chặn biến chứng nghiêm trọng hoặc thậm chí cứu sống người bệnh.
Việc đầu tiên và quan trọng nhất là gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Không nên chờ đợi xem triệu chứng có tự hết hay không. Khi gọi, cần nói rõ các biểu hiện đang gặp phải, thời điểm bắt đầu xuất hiện và địa chỉ chính xác để nhân viên y tế có thể đến hỗ trợ nhanh nhất.
Trong khi chờ xe cấp cứu đến, hãy giữ người bệnh nằm yên và thoải mái. Tốt nhất nên để người bệnh nằm nghiêng, kê đầu hơi cao để giúp thở dễ hơn và hạn chế nguy cơ sặc nếu nôn. Nới lỏng quần áo, cổ áo hoặc dây thắt lưng để không gây khó thở. Đồng thời, cần ghi nhớ hoặc ghi lại thời gian các triệu chứng khởi phát, vì thông tin này quan trọng cho việc điều trị đúng thời điểm.
Một số điều tuyệt đối không nên làm là cho người bệnh ăn, uống hay dùng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thuốc hạ huyết áp hay aspirin. Nếu đột quỵ là do xuất huyết não, các loại thuốc này có thể khiến tình trạng nặng hơn. Cũng không nên tự ý di chuyển người bệnh mạnh tay, lay gọi hay áp dụng các phương pháp dân gian như cạo gió, bấm huyệt, chích máu – những cách làm này không có hiệu quả và chỉ khiến mất thời gian quý giá để điều trị đúng cách.

3. Đối tượng nào có nguy cơ bị đột quỵ?
Biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả là điều mà ai cũng nên quan tâm, bởi khi đột quỵ xảy ra, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Việc chủ động phòng ngừa không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn bảo vệ sức khỏe lâu dài, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Trước hết, cần kiểm soát tốt các bệnh lý nền. Nếu bị tăng huyết áp, đái tháo đường hay các bệnh tim mạch, điều quan trọng là tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc đo huyết áp tại nhà, kiểm tra đường huyết đều đặn, dùng thuốc đúng cách và tái khám đúng hẹn sẽ giúp hạn chế những biến chứng nguy hiểm như đột quỵ.
Bên cạnh đó, chế độ ăn uống khoa học đóng vai trò lớn trong phòng ngừa đột quỵ. Hãy tăng cường rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại hạt giàu omega-3. Đồng thời, nên giảm lượng muối trong bữa ăn và hạn chế các món chiên rán, đồ ăn nhanh chứa nhiều chất béo xấu. Một bữa ăn cân bằng, lành mạnh không chỉ tốt cho tim mạch mà còn giúp kiểm soát cân nặng và giảm cholesterol.
Việc vận động thể chất cũng rất cần thiết. Nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để tập luyện với các hoạt động phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội. Tập thể dục giúp tăng cường lưu thông máu, kiểm soát huyết áp và cải thiện tinh thần, từ đó góp phần giảm nguy cơ đột quỵ.
Ngoài ra, cũng nên từ bỏ các thói quen có hại như hút thuốc lá và uống rượu bia quá mức. Đây là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, gây tổn thương mạch máu và dẫn đến đột quỵ.
Cuối cùng, đừng quên kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc đi khám tổng quát mỗi năm giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn như cao huyết áp, tiểu đường hay mỡ máu cao. Với những người có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu như siêu âm động mạch, chụp CT hoặc MRI để tầm soát sớm nguy cơ đột quỵ.
Tóm lại, đột quỵ có thể phòng ngừa nếu chủ động bảo vệ sức khỏe bằng một lối sống lành mạnh và theo dõi y tế đúng cách. Mỗi thay đổi tích cực trong thói quen hằng ngày sẽ là một bước quan trọng giúp tránh xa nguy cơ của căn bệnh nguy hiểm này.
4. Biện pháp phòng đột quỵ hiệu quả
Phòng tránh đột quỵ là việc có thể thực hiện nếu chú ý đến sức khỏe hằng ngày. Nhiều trường hợp đột quỵ có thể được ngăn chặn nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Vì vậy, thay vì chờ đến khi có dấu hiệu bệnh, việc chủ động chăm sóc bản thân sẽ giúp làm giảm nguy cơ xảy ra.

Trước tiên, nếu có bệnh lý nền như cao huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch, hãy điều trị và kiểm soát thật chặt chẽ. Ví dụ, người tăng huyết áp nên đo huyết áp định kỳ, dùng thuốc theo chỉ dẫn và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hợp lý. Người bị đái tháo đường cần giữ đường huyết ổn định bằng cách ăn uống khoa học, vận động đều đặHn và tuân thủ điều trị. Những người mắc bệnh tim cũng cần được khám và theo dõi thường xuyên để tránh biến chứng gây ra đột quỵ.
Chế độ ăn uống cũng đóng vai trò rất quan trọng. Một thực đơn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và cá sẽ giúp mạch máu khỏe mạnh hơn. Đồng thời, hãy giảm lượng muối trong bữa ăn hằng ngày và hạn chế các món chiên rán, thức ăn nhanh hay đồ đóng hộp – những thực phẩm dễ làm tăng mỡ máu và huyết áp.
Vận động thể chất thường xuyên cũng là cách đơn giản nhưng hiệu quả để phòng ngừa đột quỵ. Không cần tập luyện quá nặng, chỉ cần đi bộ nhanh, bơi, đạp xe hoặc tập yoga mỗi ngày khoảng 30 phút cũng đủ để giúp cơ thể khỏe mạnh và tăng cường tuần hoàn máu.
Ngoài ra, hãy từ bỏ các thói quen có hại như hút thuốc lá hay uống nhiều rượu bia. Những thói quen này không chỉ ảnh hưởng đến mạch máu mà còn làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông – một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đột quỵ.
Cuối cùng, đừng quên khám sức khỏe định kỳ. Ngay cả khi cảm thấy bình thường, việc kiểm tra huyết áp, đường huyết và mỡ máu mỗi năm một lần sẽ giúp phát hiện sớm các bất thường tiềm ẩn. Nếu có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp kiểm tra như siêu âm mạch máu hay chụp CT, MRI não để theo dõi chính xác hơn.
Tóm lại, đột quỵ không xảy ra một cách ngẫu nhiên. Việc phòng ngừa cần được bắt đầu từ những việc nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày. Chăm sóc sức khỏe từ sớm là cách tốt nhất để bảo vệ chính mình và người thân khỏi biến chứng nguy hiểm của căn bệnh này.
=> Mời ông bà xem thêm triệu chứng nhận biết đột quỵ để xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường:
- Dấu hiệu đột quỵ trước 1 tháng giúp phát hiện nguy cơ tiềm ẩn từ sớm
Dấu hiệu đột quỵ trước 1 tuần thường xuất hiện dưới dạng những triệu chứng nhẹ và thoáng qua như tê yếu tay chân, nói khó, chóng mặt hoặc mất thăng bằng. Nhiều người dễ bỏ qua vì các triệu chứng này có thể tự hết sau vài phút, nhưng thật ra đó là những cảnh báo sớm của cơn đột quỵ lớn sắp xảy ra. Việc nhận biết sớm và đi khám ngay khi có các dấu hiệu bất thường là rất quan trọng, đặc biệt với những người có yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu hoặc từng bị thiếu máu não. Nếu được can thiệp kịp thời, người bệnh hoàn toàn có thể tránh được biến chứng nặng nề. Đừng chờ đến khi bệnh trở nặng mới hành động – hãy lắng nghe cơ thể, kiểm tra sức khỏe định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ não bộ của mình.


