Audio Podcasts
Di chứng đột quỵ là những hậu quả nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và cuộc sống của người bệnh. Đột quỵ xảy ra khi máu không thể đến nuôi một phần não, khiến các tế bào não ở vùng đó bị tổn thương hoặc chết. Tùy vào mức độ và vị trí tổn thương, người bệnh có thể gặp phải nhiều di chứng khác nhau như liệt nửa người, nói ngọng, khó nuốt, mất trí nhớ, trầm cảm hoặc rối loạn vận động. Những di chứng này không chỉ khiến người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày mà còn tạo gánh nặng tâm lý và tài chính cho gia đình. Vì vậy, việc hiểu rõ các di chứng thường gặp sau đột quỵ và biết cách phục hồi chức năng, kết hợp chăm sóc y tế đúng cách và phòng ngừa tái phát là rất quan trọng để giúp người bệnh cải thiện chất lượng cuộc sống.
1. Di chứng đột quỵ thường gặp
Tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương não, người bệnh có thể trải qua một hoặc nhiều di chứng khác nhau. Việc nhận biết sớm và chính xác các di chứng đột quỵ thường gặp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình chăm sóc và phục hồi.
=> Xem thêm: Đột quỵ là bị gì và vì sao đây là tình trạng cấp cứu nguy hiểm
1.1 Suy giảm nhận thức
Khi một phần não bị tổn thương, các chức năng như ghi nhớ, tập trung, phán đoán và giải quyết vấn đề có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới, quên tên người thân quen hoặc không thể nhớ lại những việc vừa xảy ra dù chỉ trong thời gian ngắn.
Ngoài ra, khả năng tập trung cũng bị giảm đáng kể. Họ dễ bị phân tâm, không thể theo dõi trọn vẹn một cuộc trò chuyện hoặc hoàn thành các nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý kéo dài. Những công việc tưởng như đơn giản như nấu ăn, thanh toán hóa đơn hay lên kế hoạch cá nhân cũng trở nên khó khăn. Điều này khiến người bệnh mất dần sự tự chủ trong cuộc sống và có thể rơi vào trạng thái mặc cảm, buồn bã, đồng thời tạo thêm áp lực tâm lý cho người thân và người chăm sóc.
1.2 Thay đổi tính cách
Vùng não kiểm soát cảm xúc và hành vi, như thùy trán, có thể bị tổn thương, dẫn đến những biểu hiện bất thường. Một người vốn điềm tĩnh có thể trở nên nóng nảy, cáu kỉnh, dễ tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt. Ngược lại, có trường hợp người bệnh lại trở nên thờ ơ, lãnh đạm, mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích.
Một dấu hiệu khác thường gặp ở người sau đột quỵ là tình trạng rối loạn cảm xúc, khiến họ cười hoặc khóc một cách đột ngột, không thể kiểm soát và không phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Đây không phải do người bệnh cố ý mà là hậu quả của tổn thương não, làm ảnh hưởng đến khả năng điều khiển cảm xúc. Người chăm sóc cần hiểu rõ đây là biểu hiện của bệnh, không nên trách móc hay khó chịu. Thay vào đó, cần kiên nhẫn, lắng nghe và nếu cần, nên tìm đến sự hỗ trợ của chuyên gia tâm lý để giúp người bệnh ổn định tinh thần và phục hồi tốt hơn.
1.3 Đau đầu
Nguyên nhân của cơn đau đầu rất đa dạng, có thể do chính tổn thương não bộ, sự thay đổi trong lưu lượng máu não, hoặc do căng thẳng cơ bắp ở vùng cổ và vai sau một thời gian dài nằm liệt. Cơn đau có thể âm ỉ, liên tục hoặc xuất hiện đột ngột, dữ dội.
Đối với đột quỵ xuất huyết (vỡ mạch máu não), đau đầu thường là một triệu chứng khởi phát dữ dội, được mô tả là “cơn đau đầu tồi tệ nhất trong đời”. Sau giai đoạn cấp, tình trạng đau đầu vẫn có thể tiếp diễn. Cơn đau không chỉ gây khó chịu về mặt thể chất mà còn ảnh hưởng đến giấc ngủ, tâm trạng và khả năng tập trung vào các bài tập phục hồi chức năng. Việc kiểm soát cơn đau cần có sự thăm khám và chỉ định của bác sĩ để xác định đúng nguyên nhân và có phác đồ điều trị phù hợp, tránh lạm dụng thuốc giảm đau thông thường.
1.4 Liệt nửa người và rối loạn vận động khác
Liệt nửa người (hemiplegia) hoặc yếu nửa người (hemiparesis) là di chứng của bệnh đột quỵ dễ nhận thấy nhất. Do não bộ có cơ chế điều khiển chéo, tổn thương ở bán cầu não phải sẽ gây liệt hoặc yếu nửa người bên trái và ngược lại. Mức độ liệt có thể từ nhẹ, chỉ cảm thấy vụng về, yếu sức ở tay và chân, cho đến nặng là mất hoàn toàn khả năng cử động một bên cơ thể.
Ngoài liệt, người bệnh còn có thể gặp các rối loạn vận động khác như co cứng cơ (spasticity), khiến các cơ trở nên căng cứng, khó co duỗi, gây đau đớn và biến dạng khớp. Tình trạng này làm cho việc đi lại, cầm nắm và thực hiện các hoạt động cá nhân trở nên vô cùng khó khăn. Một số người bệnh còn gặp phải chứng mất điều hòa (ataxia), gây ra các cử động loạng choạng, run rẩy, mất thăng bằng, khiến việc đi lại giống như người say rượu. Phục hồi vận động đòi hỏi một quá trình vật lý trị liệu kiên trì và lâu dài.
1.5 Khó nuốt
Rối loạn chức năng nuốt (dysphagia) là một di chứng nguy hiểm, xảy ra khi đột quỵ làm tổn thương các dây thần kinh và vùng não kiểm soát hơn 50 cặp cơ tham gia vào quá trình nuốt. Người bệnh có thể cảm thấy thức ăn hoặc nước uống bị mắc kẹt trong cổ họng, thường xuyên bị ho, sặc khi ăn uống. Trong những trường hợp nặng, họ có thể không nuốt được cả nước bọt của chính mình.
Biến chứng nguy hiểm nhất của chứng khó nuốt là hít sặc, tức là thức ăn hoặc chất lỏng đi lạc vào đường thở thay vì thực quản. Điều này có thể dẫn đến viêm phổi hít (aspiration pneumonia), một bệnh nhiễm trùng phổi nghiêm trọng và có nguy cơ tử vong cao. Hơn nữa, khó nuốt còn dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng và mất nước do người bệnh sợ ăn uống. Việc đánh giá chức năng nuốt bởi các chuyên gia y tế và áp dụng các biện pháp can thiệp như điều chỉnh độ đặc của thức ăn, thay đổi tư thế ăn là cực kỳ quan trọng.
1.6 Rối loạn thị giác
Đột quỵ có thể làm tổn thương các vùng não liên quan đến thị giác, đặc biệt là đường dẫn truyền thần kinh thị giác hoặc vùng thùy chẩm – nơi xử lý hình ảnh. Hậu quả là người bệnh có thể gặp nhiều vấn đề về mắt, trong đó phổ biến nhất là tình trạng bán manh (hemianopia). Đây là hiện tượng mất một nửa tầm nhìn ở cả hai mắt, thường về phía bên phải hoặc bên trái. Khi đó, người bệnh dễ không nhìn thấy người hoặc vật ở bên bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ va vào đồ vật hoặc té ngã khi di chuyển.
Ngoài ra, các rối loạn khác có thể xảy ra như nhìn đôi (diplopia), nhìn mờ, khó nhận diện khuôn mặt người quen (prosopagnosia) hoặc vật thể quen thuộc. Một số trường hợp còn bị hội chứng “bỏ quên thị giác” (visual neglect), tức là não không xử lý các hình ảnh từ một bên không gian, dù mắt vẫn bình thường. Những rối loạn này không chỉ gây bất tiện trong cuộc sống hằng ngày mà còn khiến người bệnh gặp khó khăn khi đọc sách, viết chữ hay tham gia các bài tập phục hồi chức năng.

1.7 Đau nhức cơ thể
Ngoài đau đầu, người bệnh sau đột quỵ còn có thể phải chịu đựng các cơn đau nhức ở nhiều bộ phận khác trên cơ thể. Một trong những triệu chứng là đau vai ở bên bị liệt. Tình trạng yếu cơ và mất vận động có thể dẫn đến bán trật khớp vai, gây ra cơn đau dai dẳng, đặc biệt khi di chuyển cánh tay. Co cứng cơ cũng là một nguồn gây đau đáng kể, khi các cơ bắp liên tục ở trạng thái căng cứng, gây khó chịu và hạn chế vận động.
Đặc biệt, một số người bệnh có thể phát triển hội chứng đau trung ương sau đột quỵ (central post-stroke pain). Đây là tình trạng đau do chính tổn thương não bộ gây ra, không phải từ các cơ quan ngoại biên. Cơn đau thường được mô tả là cảm giác nóng rát, châm chích, tê buốt hoặc như điện giật ở phần cơ thể bị ảnh hưởng. Loại đau này thường rất khó điều trị bằng các thuốc giảm đau thông thường và cần sự can thiệp của các bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
1.8 Viêm phổi
Viêm phổi là biến chứng thường gặp sau đột quỵ, nhất là trong giai đoạn đầu nằm viện. Nguyên nhân chủ yếu là do rối loạn nuốt và nằm bất động lâu ngày. Khi khả năng nuốt bị ảnh hưởng, dịch ăn uống hoặc nước bọt dễ lọt vào đường thở, gây viêm phổi hít – môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển trong phổi.
Ngoài ra, khi bệnh nhân phải nằm bất động lâu ngày, phổi không giãn nở đầy đủ và khả năng ho để đẩy dịch ra ngoài cũng yếu đi. Dịch tiết bị ứ lại trong phổi dễ dẫn đến nhiễm trùng. Viêm phổi làm cho tình trạng của người bệnh xấu đi, kéo dài thời gian điều trị và có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, việc phòng ngừa bằng cách cho ăn đúng tư thế, tập thở, vỗ rung lồng ngực và vận động sớm là rất quan trọng để hạn chế nguy cơ này.
1.9 Rối loạn ngôn ngữ
Rối loạn ngôn ngữ xảy ra khi đột quỵ làm tổn thương các trung tâm ngôn ngữ ở bán cầu não trái (thường gặp ở người thuận tay phải). Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc nói, hiểu lời nói, đọc hoặc viết, làm giảm đáng kể khả năng giao tiếp.
Có nhiều dạng mất ngôn ngữ khác nhau. Mất ngôn ngữ diễn đạt (Broca’s aphasia) khiến người bệnh hiểu người khác nói gì nhưng lại rất khó khăn để diễn đạt suy nghĩ của mình thành lời. Họ có thể nói từng từ một cách khó nhọc, câu văn không hoàn chỉnh. Ngược lại, mất ngôn ngữ tiếp nhận (Wernicke’s aphasia) làm người bệnh nói lưu loát nhưng câu nói thường vô nghĩa và họ cũng không hiểu được lời nói của người khác. Ngoài ra, còn có chứng khó phát âm (dysarthria), là tình trạng nói ngọng, nói khó nghe do yếu các cơ môi, lưỡi, họng, dù khả năng tư duy ngôn ngữ vẫn bình thường.
1.10 Trầm cảm
Trầm cảm có thể xuất phát từ hai nguyên nhân: do tổn thương hóa học và cấu trúc của não bộ ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh điều hòa tâm trạng, hoặc do phản ứng tâm lý trước những mất mát to lớn về sức khỏe, sự độc lập và vai trò xã hội.
Các triệu chứng của trầm cảm bao gồm cảm giác buồn bã, trống rỗng kéo dài, mất hứng thú với mọi thứ, thay đổi khẩu vị hoặc giấc ngủ, cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi, và thậm chí có ý nghĩ về cái chết. Trầm cảm không chỉ gây đau khổ về mặt tinh thần mà còn là một rào cản lớn cho quá trình phục hồi. Người bệnh bị trầm cảm thường thiếu động lực để tham gia các bài tập vật lý trị liệu hay tuân thủ điều trị. Việc nhận biết sớm và điều trị trầm cảm bằng thuốc hoặc liệu pháp tâm lý là rất quan trọng.
1.11 Động kinh, co giật
Co giật là tình trạng xảy ra khi các tế bào thần kinh trong não hoạt động bất thường, dẫn đến những cơn rung giật, thay đổi cảm giác hoặc mất ý thức trong thời gian ngắn. Sau khi bị đột quỵ, đặc biệt là ở những người bị xuất huyết não hoặc nhồi máu diện rộng, các vùng não bị tổn thương có thể hình thành sẹo. Những vùng này có thể trở thành nơi khởi phát các cơn co giật, còn gọi là động kinh sau đột quỵ.
Các cơn co giật có thể biểu hiện rõ như co giật toàn thân, co cứng hoặc mất ý thức, nhưng cũng có khi chỉ là những hành động nhỏ như nhìn chằm chằm, tay chân cử động lặp lại, khó nhận biết. Co giật không chỉ gây nguy hiểm vì dễ té ngã hay chấn thương, mà còn có thể khiến não bị tổn thương thêm nếu không được kiểm soát tốt. Việc sử dụng thuốc chống động kinh theo đúng chỉ định là rất quan trọng để hạn chế cơn co giật và giúp người bệnh hồi phục an toàn hơn.
1.12 Tiểu tiện, đại tiện không tự chủ
Mất kiểm soát tiểu tiện và đại tiện là một di chứng gây nhiều phiền toái và ảnh hưởng đến phẩm giá của người bệnh. Đột quỵ có thể làm gián đoạn các tín hiệu thần kinh giữa não và bàng quang, ruột. Người bệnh có thể không nhận biết được cảm giác bàng quang đầy (tiểu không tự chủ do đầy), hoặc các cơ vòng không đủ sức giữ nước tiểu (tiểu són).
Tình trạng này không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt, làm tăng nguy cơ viêm da, loét do ẩm ướt, mà còn gây ra cảm giác xấu hổ, mặc cảm, khiến người bệnh ngại giao tiếp xã hội. Việc quản lý tình trạng này bao gồm sử dụng tã, đặt lịch đi vệ sinh đều đặn (bladder training), và trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hoặc các phương pháp can thiệp khác. Sự kiên nhẫn và thái độ tôn trọng từ người chăm sóc đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh vượt qua mặc cảm.
1.13 Nhiễm trùng đường tiết niệu
Nhiễm trùng đường tiết niệu (Urinary Tract Infection – UTI) là một biến chứng thường gặp ở người bệnh sau đột quỵ, liên quan mật thiết đến tình trạng tiểu không tự chủ và việc sử dụng ống thông tiểu. Khi bàng quang không được làm rỗng hoàn toàn, nước tiểu ứ đọng sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
Việc đặt ống thông tiểu, mặc dù cần thiết trong giai đoạn cấp cứu, nhưng lại là một cửa ngõ trực tiếp đưa vi khuẩn từ bên ngoài vào bàng quang. Các triệu chứng của UTI có thể bao gồm sốt, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi, đau buốt khi đi tiểu (nếu bệnh nhân còn cảm giác). Ở người lớn tuổi hoặc người có suy giảm nhận thức, triệu chứng có thể không rõ ràng, đôi khi chỉ biểu hiện bằng sự lú lẫn hoặc kích động tăng lên. Nhiễm trùng đường tiết niệu cần được điều trị bằng kháng sinh để tránh biến chứng nặng hơn như nhiễm trùng huyết.
1.14 Loét tì đè do nằm liệt giường
Loét do tì đè là tình trạng da và mô bên dưới bị tổn thương vì bị ép liên tục ở một vị trí, thường xảy ra ở những vùng xương nhô như gót chân, mông, lưng dưới hoặc mắt cá. Ở người bị đột quỵ phải nằm bất động lâu ngày hoặc ngồi xe lăn mà không thay đổi tư thế thường xuyên, áp lực kéo dài khiến máu khó lưu thông, làm vùng da đó bị thiếu oxy và dinh dưỡng, dẫn đến hoại tử và hình thành vết loét.
Những vết loét này không chỉ gây đau đớn mà còn rất dễ nhiễm trùng. Vi khuẩn có thể xâm nhập qua vùng da tổn thương, gây nhiễm trùng tại chỗ, nhiễm trùng xương hoặc nhiễm trùng máu – tình trạng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc phòng ngừa là cực kỳ cần thiết. Cần thay đổi tư thế cho người bệnh ít nhất mỗi 2 giờ, dùng đệm chống loét, giữ cho da luôn sạch sẽ, khô ráo và cung cấp đủ dinh dưỡng để giúp da khỏe và phục hồi tốt hơn.
1.15 Chứng huyết khối tĩnh mạch sâu
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là tình trạng hình thành cục máu đông trong các tĩnh mạch nằm sâu bên trong cơ thể, thường gặp nhất ở vùng chân. Sau đột quỵ, người bệnh phải nằm lâu và ít vận động, làm cho máu lưu thông chậm lại, tạo điều kiện cho máu đông lại trong tĩnh mạch. Đặc biệt, phần cơ thể bị liệt thường có nguy cơ cao hơn vì gần như không cử động được, khiến nguy cơ hình thành cục máu đông càng lớn.
DVT rất nguy hiểm vì cục máu đông có thể tách ra, di chuyển theo dòng máu đến phổi và gây tắc nghẽn mạch máu phổi – gọi là thuyên tắc phổi. Đây là tình trạng cấp cứu có thể gây tử vong nếu không được xử lý kịp thời. Một số dấu hiệu cần lưu ý là sưng, đau, đỏ và cảm giác nóng ở một bên chân. Để phòng tránh DVT, người bệnh nên được tập vận động sớm nếu có thể, mang vớ y khoa để giúp máu lưu thông tốt hơn và sử dụng thuốc chống đông theo đúng chỉ định của bác sĩ.
1.16 Phù não
Phù não là sự tích tụ chất lỏng dư thừa trong mô não, gây sưng và tăng áp lực nội sọ. Đây là một biến chứng cấp tính và nguy hiểm có thể xảy ra trong vài ngày đầu sau một cơn đột quỵ lớn, đặc biệt là đột quỵ nhồi máu não ở vùng động mạch não giữa. Khi các tế bào não bị tổn thương và chết đi, chúng sẽ giải phóng các chất gây viêm, làm tăng tính thấm của các mạch máu và gây rò rỉ dịch vào mô não xung quanh.
Áp lực nội sọ tăng cao có thể chèn ép các cấu trúc não khỏe mạnh khác, làm tổn thương lan rộng và thậm chí gây tụt não, một tình trạng đe dọa tính mạng. Các triệu chứng của phù não bao gồm đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn, suy giảm ý thức nhanh chóng và có thể dẫn đến hôn mê. Phù não đòi hỏi phải được cấp cứu y tế ngay lập tức, với các biện pháp như dùng thuốc lợi tiểu thẩm thấu, và trong trường hợp nặng có thể cần phẫu thuật mở sọ giải áp.
1.17 Đột quỵ không đi được
Mất khả năng đi lại là một trong những hậu quả gây suy giảm chất lượng sống nặng nề. Tình trạng này là kết quả tổng hợp của nhiều di chứng khác nhau, bao gồm liệt hoặc yếu nửa người, co cứng cơ, mất thăng bằng, mất điều hòa vận động, và đôi khi cả các vấn đề về thị giác như bán manh. Ngay cả khi sức mạnh cơ bắp đã phục hồi một phần, nỗi sợ té ngã cũng có thể trở thành một rào cản tâm lý lớn khiến người bệnh không dám bước đi.
Việc không đi lại được dẫn đến tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào người khác trong mọi sinh hoạt, làm tăng nguy cơ các biến chứng do bất động như loét tì đè, huyết khối tĩnh mạch sâu, teo cơ, cứng khớp. Quá trình tập đi lại là một phần trọng tâm của vật lý trị liệu, đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực phi thường từ người bệnh và sự hỗ trợ đúng kỹ thuật từ các chuyên gia cũng như người thân.
=> Mời ông bà xem thêm các di chứng nguy hiểm khác có thể xảy ra sau đột quỵ:
- Đột quỵ liệt mặt và đột quỵ liệt nửa người – dấu hiệu tổn thương thần kinh rõ rệt
- Đột quỵ không nói được ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao tiếp
- Phù não sau đột quỵ và đột quỵ co giật cần theo dõi và xử trí kịp thời
- Đột quỵ tái phát – nguy cơ cao nếu không kiểm soát tốt yếu tố nền
2. Cách khắc phục biến chứng của đột quỵ
Phục hồi sau đột quỵ là một quá trình lâu dài và phức tạp, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện và đa chuyên ngành. Cách khắc phục biến chứng của bệnh đột quỵ không chỉ tập trung vào việc cải thiện thể chất mà còn cần chú trọng đến sức khỏe tinh thần và sự hòa nhập xã hội. Nền tảng của quá trình này là chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa, được thiết kế riêng cho từng người bệnh.

- Vật lý trị liệu: Đây là phương pháp cốt lõi giúp phục hồi chức năng vận động. Các chuyên gia sẽ hướng dẫn người bệnh thực hiện các bài tập để tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp, tập lại các kỹ năng như ngồi, đứng, đi lại và giữ thăng bằng.
- Hoạt động trị liệu: Chuyên gia hoạt động trị liệu giúp người bệnh học lại các kỹ năng cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày (Activities of Daily Living – ADLs) như ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo. Họ cũng có thể đề xuất các dụng cụ trợ giúp và điều chỉnh môi trường sống để tăng tính độc lập cho người bệnh.
- Ngôn ngữ trị liệu: Đối với những người bị rối loạn ngôn ngữ hoặc khó nuốt, các chuyên gia ngôn ngữ trị liệu sẽ đưa ra các bài tập giúp cải thiện khả năng nói, hiểu, đọc, viết và kỹ thuật nuốt an toàn.
- Điều trị y khoa: Bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc để kiểm soát các yếu tố nguy cơ (thuốc hạ áp, chống đông), giảm co cứng cơ, điều trị đau thần kinh và chống trầm cảm.
- Hỗ trợ tâm lý: Sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý, gia đình và các nhóm hội người bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh đối phó với trầm cảm, lo âu và những thay đổi về cảm xúc.
- Dinh dưỡng hợp lý: Một chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất, dễ nuốt sẽ cung cấp năng lượng cho quá trình phục hồi và ngăn ngừa suy dinh dưỡng.
3. Phòng ngừa hậu quả của đột quỵ
Phòng ngừa hậu quả của đột quỵ, bao gồm cả việc ngăn ngừa một cơn đột quỵ tái phát, là ưu tiên hàng đầu. Khoảng 25% người sống sót sau đột quỵ sẽ bị tái phát trong vòng 5 năm, và mỗi lần tái phát thường để lại di chứng nặng nề hơn. Do đó, việc tuân thủ một lối sống lành mạnh và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là cực kỳ quan trọng.

- Kiểm soát huyết áp: Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Người bệnh cần tuân thủ việc dùng thuốc hạ áp theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà.
- Kiểm soát đường huyết và mỡ máu: Bệnh tiểu đường và rối loạn lipid máu cần được quản lý chặt chẽ thông qua chế độ ăn, tập thể dục và dùng thuốc.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.
- Hoạt động thể chất đều đặn: Tập thể dục phù hợp với khả năng, theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát cân nặng.
- Ngừng hút thuốc và hạn chế rượu bia: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp nhiều lần. Bỏ thuốc là một trong những quyết định quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe.
- Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng giờ, đủ liều, đặc biệt là các thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Tái khám định kỳ: Việc thăm khám bác sĩ thường xuyên giúp theo dõi tiến trình phục hồi, điều chỉnh phác đồ điều trị và phát hiện sớm các vấn đề mới phát sinh.
=> Xem thêm: Thang điểm mRS đột quỵ và ý nghĩa đánh giá mức độ hồi phục sau đột quỵ
Di chứng đột quỵ là những hậu quả nghiêm trọng còn lại sau khi người bệnh qua cơn nguy kịch, ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Những di chứng này có thể bao gồm suy giảm trí nhớ, liệt nửa người, khó nói, trầm cảm hoặc rối loạn cảm xúc. Mỗi vấn đề đều cần được chăm sóc và điều trị đúng cách, kết hợp giữa vật lý trị liệu, dùng thuốc, tư vấn tâm lý và sự hỗ trợ thường xuyên từ gia đình.


