Audio Podcasts
Đi máy bay sau đột quỵ là vấn đề khiến nhiều người lo lắng, nhất là khi chuẩn bị cho những chuyến đi xa hoặc ra nước ngoài thăm người thân. Những người đã từng bị đột quỵ có thể đối mặt với nguy cơ tái phát khi thay đổi áp suất không khí, ngồi lâu hoặc căng thẳng trong quá trình di chuyển. Vì vậy, việc đánh giá khả năng di chuyển đường hàng không sau đột quỵ cần được dựa trên tình trạng hồi phục thực tế, mức độ tổn thương thần kinh, các bệnh lý đi kèm và chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
1. Có nên đi máy bay sau đột quỵ không?
Việc đi máy bay sau đột quỵ là vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng, vì không phải ai cũng có thể di chuyển an toàn ngay sau cơn tai biến. Quyết định này không phụ thuộc vào mong muốn cá nhân, mà phải dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của người bệnh, loại đột quỵ đã xảy ra và mức độ phục hồi hiện tại. Một số bệnh nhân có thể đi máy bay sau vài tuần, nhưng cũng có người phải trì hoãn lâu hơn hoặc không thể bay, tùy thuộc vào mức độ tổn thương thần kinh và nguy cơ tái phát.
Điều quan trọng nhất trước khi quyết định bay là phải được bác sĩ chuyên khoa Thần kinh hoặc tim mạch thăm khám và cho. Bác sĩ sẽ kiểm tra các chỉ số huyết áp, nhịp tim, tình trạng hô hấp và chức năng thần kinh để đánh giá nguy cơ khi bay. Ngoài ra, bác sĩ sẽ xem xét bệnh nền của người bệnh những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ biến chứng khi thay đổi môi trường.
Thời điểm có thể đi máy bay sẽ khác nhau với từng loại đột quỵ. Nếu người bệnh chỉ bị thiếu máu não thoáng qua (TIA) và đã hồi phục hoàn toàn, thời gian chờ có thể ngắn, từ vài ngày đến một tuần, miễn là sức khỏe ổn định. Với những người bị nhồi máu não ở mức độ trung bình, thông thường cần ít nhất hai đến ba tuần để não bắt đầu hồi phục, tuần hoàn máu được kiểm soát và nguy cơ tái phát giảm. Trong trường hợp nặng hơn như xuất huyết não, người bệnh cần nhiều thời gian hơn – có thể từ sáu tuần đến vài tháng – vì não phải hấp thụ máu tụ, giảm phù nề và ổn định lại hệ mạch máu. Nếu người bệnh còn yếu liệt, mất ngôn ngữ hoặc có biểu hiện lẫn lộn, việc bay sẽ rất nguy hiểm và cần trì hoãn cho đến khi có sự đồng ý từ bác sĩ.
Ngoài ra, nếu phải bay sớm vì lý do đặc biệt, nhiều hãng hàng không yêu cầu người bệnh cung cấp giấy xác nhận y tế đủ điều kiện bay, thường gọi là MEDIF. Giấy này do bác sĩ điều trị điền và xác nhận, nhằm đảm bảo người bệnh không gặp nguy hiểm trong suốt chuyến bay.

Tóm lại, người bị đột quỵ có thể đi máy bay, nhưng cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng và tuân thủ thời gian hồi phục phù hợp để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Không nên tự ý quyết định hoặc dựa vào cảm giác chủ quan, vì điều này có thể dẫn đến nguy cơ tái phát hoặc biến chứng nguy hiểm trong suốt hành trình.
2. Nguy cơ khi đi máy bay sau đột quỵ
Môi trường bên trong cabin máy bay rất khác biệt so với mặt đất. Những thay đổi này, dù nhỏ đối với người khỏe mạnh, lại có thể trở thành những yếu tố nguy cơ nghiêm trọng đối với bệnh nhân sau đột quỵ.
Nguy cơ 1: Ngồi lâu – Nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
Tình trạng hình thành huyết khối do ngồi lâu không xảy ra ở tất cả người từng đột quỵ, nhưng dễ gặp hơn ở những người bị yếu liệt chi dưới, ít vận động, thừa cân, có bệnh tim mạch hoặc đã từng bị huyết khối trước đó. Đặc biệt, các chuyến bay kéo dài hơn 4 giờ làm tăng nguy cơ do thời gian ngồi bất động quá lâu.
Trong suốt chuyến bay, hành khách thường ngồi yên với đầu gối gập và không vận động nhiều. Tư thế này khiến dòng máu ở tĩnh mạch sâu vùng chân lưu thông chậm lại, làm tăng khả năng hình thành cục máu đông. Với người từng đột quỵ, vận động đã kém sẵn nên dòng máu càng dễ bị ứ trệ.
Các dấu hiệu ban đầu của huyết khối tĩnh mạch sâu có thể bao gồm cảm giác đau, sưng, căng tức ở một bên chân – thường là bắp chân. Da vùng này có thể đỏ, ấm hơn bình thường. Tuy nhiên, nhiều người có thể không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi biến chứng nặng xảy ra.
Hậu quả nghiêm trọng nhất là thuyên tắc phổi – khi cục máu đông trôi từ chân lên phổi gây tắc mạch, dẫn đến khó thở, đau ngực, tụt huyết áp, thậm chí tử vong. Ngoài ra, trong một số ít trường hợp có lỗ thông bất thường trong tim, cục máu đông có thể lên não gây đột quỵ tái phát.
Nguy cơ 2: Thay đổi áp suất và giảm oxy – Gây ảnh hưởng đến não
Nguy cơ này đặc biệt cần lưu ý ở những người mới hồi phục sau đột quỵ (dưới 2–4 tuần), có tổn thương não rộng, bệnh lý tim – phổi mạn tính, hoặc có biểu hiện mệt mỏi, chóng mặt khi ở nơi cao. Người già yếu hoặc dễ bị choáng váng cũng nên cảnh giác.
Trong khoang máy bay, dù đã được điều áp, áp suất không khí vẫn thấp hơn mặt đất và lượng oxy giảm nhẹ. Tình trạng này gây ra hiện tượng thiếu oxy máu mức độ nhẹ (hypoxia). Não từng bị tổn thương do đột quỵ sẽ khó thích nghi với tình trạng thiếu oxy này, làm tăng tính nhạy cảm với thay đổi.
Người sau đột quỵ có thể cảm thấy đau đầu, choáng, khó tập trung, buồn ngủ hoặc lú lẫn nhẹ. Một số người có thể chỉ thấy mệt mỏi thoáng qua, nhưng người có nền sức khỏe yếu có thể bị ảnh hưởng rõ hơn.
Trong những trường hợp không thích nghi tốt, thay đổi áp suất và thiếu oxy có thể góp phần làm rối loạn tuần hoàn não, thậm chí kích hoạt một cơn đột quỵ mới. Tuy không thường xuyên xảy ra, đây vẫn là nguy cơ cần cân nhắc kỹ trước chuyến bay.
Nguy cơ 3: Căng thẳng thể chất và tâm lý – Trước, trong và sau chuyến bay
Giai đoạn này đặc biệt ảnh hưởng đến những người từng đột quỵ có rối loạn trí nhớ, kém định hướng, sa sút trí tuệ nhẹ, hoặc dễ lo âu. Người cao tuổi sống một mình hoặc không có người thân đi kèm khi bay cũng thuộc nhóm dễ bị ảnh hưởng tâm lý.
Khi di chuyển bằng máy bay, người bệnh phải trải qua nhiều khâu như ra sân bay, xếp hàng, làm thủ tục, chờ đợi, mang hành lý… Tất cả những điều này đòi hỏi thể lực và khả năng xử lý tình huống. Môi trường lạ, đông đúc, ồn ào trên máy bay càng làm tăng căng thẳng thần kinh.
Các biểu hiện có thể bao gồm mệt mỏi, tim đập nhanh, hồi hộp, mất phương hướng, hoặc rối loạn cảm xúc như dễ cáu gắt, lo lắng quá mức, buồn bã, khó chịu. Người có sa sút trí tuệ nhẹ có thể bị hoảng sợ, không nhận biết được môi trường xung quanh.
Căng thẳng tâm lý và thể chất có thể làm huyết áp tăng cao đột ngột – đặc biệt nguy hiểm với người có tiền sử đột quỵ do xuất huyết não. Ngoài ra, nếu người bệnh rối loạn nhận thức không được giám sát tốt, nguy cơ đi lạc, mất an toàn hoặc gặp sự cố trên máy bay cũng tăng lên.
Nguy cơ 4: Hạn chế y tế khi đang trên không
Nguy cơ này áp dụng cho mọi hành khách từng đột quỵ, nhưng đặc biệt quan trọng với người đang hồi phục sớm, có nguy cơ tái phát cao, hoặc cần theo dõi y tế đặc biệt. Những ai đang dùng thuốc chống đông, thuốc hạ huyết áp liều cao, hoặc từng có đột quỵ gần đây nên đặc biệt cân nhắc.
Khi máy bay đang ở trên không, việc tiếp cận dịch vụ y tế chuyên sâu gần như là không thể. Dù tổ bay có kỹ năng sơ cứu và được trang bị một số thiết bị y tế cơ bản, nhưng họ không thể chẩn đoán hoặc xử trí một cơn đột quỵ như trong bệnh viện. Máy bay cũng không có thuốc tiêu sợi huyết hay phương tiện can thiệp mạch.
Nếu người bệnh bị đột quỵ tái phát khi đang bay, có thể xuất hiện các dấu hiệu như méo miệng, yếu liệt nửa người, nói ngọng hoặc mất ý thức. Trong môi trường chật hẹp của máy bay, các dấu hiệu này dễ bị bỏ qua hoặc không được xử trí kịp thời.
Việc không thể cấp cứu đúng lúc sẽ khiến người bệnh mất “thời gian vàng” – khoảng 3 đến 4,5 giờ đầu để điều trị đột quỵ hiệu quả. Hệ quả là giảm khả năng hồi phục, tăng nguy cơ tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong.
3. Những ai không nên đi máy bay
Bên cạnh những khuyến nghị về thời gian, có những trường hợp cụ thể mà việc di chuyển bằng máy bay được xem là chống chỉ định hoặc cần phải cân nhắc cực kỳ cẩn thận.

Nhóm bệnh nhân sau đột quỵ chống chỉ định bay:
- Bệnh nhân đang trong giai đoạn cấp của đột quỵ, huyết áp dao động không kiểm soát, nhịp tim bất thường, hoặc vẫn còn các triệu chứng thần kinh nặng và chưa ổn định.
- Những người vừa trải qua đột quỵ chảy máu não trong vòng 6 tuần được khuyến cáo tuyệt đối không nên bay do nguy cơ chảy máu tái phát dưới tác động của thay đổi áp suất là rất cao.
- Bất kỳ tình trạng nào gây tăng áp lực bên trong hộp sọ đều là chống chỉ định bay.
- Có biến chứng nặng như viêm phổi nặng, nhiễm trùng huyết, hoặc suy tim mất bù.
Nhóm bệnh nhân cần cân nhắc đặc biệt thận trọng:
- Người bệnh bị liệt hoàn toàn, phải phụ thuộc vào người khác trong mọi sinh hoạt, có rối loạn nuốt nghiêm trọng (nguy cơ hít sặc), hoặc suy giảm nhận thức nặng đến mức không thể tuân theo các hướng dẫn an toàn bay.
- Có nhiều bệnh nền phức tạp như suy tim nặng (NYHA III, IV), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn cuối cần thở oxy liên tục, hoặc thiếu máu nghiêm trọng.
- Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi: Những người này có nguy cơ hình thành cục máu đông rất cao và việc ngồi bất động trên máy bay có thể kích hoạt biến cố mới.
4. Cần chuẩn bị gì trước khi đi máy bay
Nếu sau khi được bác sĩ thăm khám và cho phép, người bệnh vẫn quyết định thực hiện chuyến bay, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố sống còn để giảm thiểu rủi ro.
Quá trình này nên được chia thành ba giai đoạn: trước chuyến bay, tại sân bay và trong khi bay.
Giai đoạn 1: Chuẩn bị trước chuyến bay
Thăm khám và xin giấy chứng nhận y tế:
- Lên lịch hẹn với bác sĩ chuyên khoa ít nhất 2 tuần trước ngày dự định bay.
- Yêu cầu bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng và cấp giấy chứng nhận sức khỏe đủ điều kiện bay (MEDIF) nếu hãng hàng không yêu cầu. Giấy này cần ghi rõ chẩn đoán, tình trạng hiện tại, các loại thuốc đang dùng và những lưu ý đặc biệt.
Chuẩn bị thuốc men:
- Soạn đủ liều lượng thuốc cho toàn bộ chuyến đi, cộng thêm vài ngày dự phòng.
- Tuyệt đối để tất cả thuốc trong hành lý xách tay, không bao giờ để trong hành lý ký gửi để tránh thất lạc hoặc không thể dùng khi cần.
- Mang theo đơn thuốc của bác sĩ, đặc biệt nếu có các loại thuốc tiêm hoặc thuốc kiểm soát đặc biệt.
Thông báo cho hãng hàng không:
- Khi đặt vé, hãy gọi điện trực tiếp cho hãng hàng không để thông báo về tình trạng sức khỏe của hành khách.
- Yêu cầu các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt như: xe lăn tại sân bay, ưu tiên làm thủ tục, hỗ trợ lên máy bay, và nếu có thể, cung cấp bình oxy (dịch vụ này thường có tính phí và cần đăng ký trước).
Chọn chỗ ngồi phù hợp:
- Ưu tiên chọn ghế ở gần lối đi để tiện cho việc đi lại, vận động.
- Nếu điều kiện tài chính cho phép, hãy cân nhắc nâng cấp lên hạng ghế có không gian rộng rãi hơn (hạng thương gia hoặc phổ thông đặc biệt) để có thể duỗi chân thoải mái.
Mua bảo hiểm du lịch: Đảm bảo mua gói bảo hiểm du lịch có quyền lợi chi trả cho các cấp cứu y tế ở nước ngoài, bao gồm cả chi phí cho việc vận chuyển y tế khẩn cấp.

Giai đoạn 2: Tại sân bay
- Đến sớm: Đến sân bay sớm hơn bình thường để có đủ thời gian làm thủ tục một cách thong thả, tránh căng thẳng do vội vã.
- Sử dụng dịch vụ hỗ trợ: Đừng ngần ngại yêu cầu nhân viên mặt đất hỗ trợ xe lăn và giúp đỡ trong quá trình làm thủ tục, soi chiếu an ninh.
- Ăn uống nhẹ nhàng: Trước khi lên máy bay, hãy ăn một bữa ăn nhẹ, dễ tiêu. Tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ, muối và tuyệt đối không uống rượu bia.
Giai đoạn 3: Trong suốt chuyến bay
- Uống đủ nước: Mất nước làm máu cô đặc lại, tăng nguy cơ đông máu. Hãy uống nhiều nước lọc và tránh xa rượu, bia, cà phê.
- Vận động thường xuyên: Đây là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa huyết khối.
- Cứ mỗi 30-60 phút, hãy thực hiện các bài tập tại chỗ: co duỗi cẳng chân, xoay cổ chân, nhón gót chân.
- Nếu có thể, hãy đứng dậy và đi lại nhẹ nhàng trong khoang hành khách vài phút sau mỗi 1-2 giờ bay (khi đèn tín hiệu an toàn tắt).
- Trang phục thoải mái: Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát. Cân nhắc sử dụng tất y khoa (vớ áp lực) theo chỉ định của bác sĩ để hỗ trợ tuần hoàn máu ở chân.
- Uống thuốc đúng giờ: Đặt báo thức để đảm bảo không bỏ lỡ cữ thuốc nào theo múi giờ quen thuộc.
- Nhận biết dấu hiệu nguy hiểm: Luôn cảnh giác với các triệu chứng bất thường. Nếu cảm thấy đau đầu dữ dội, yếu liệt một bên cơ thể, khó nói, đau ngực, hoặc khó thở, hãy thông báo ngay cho tiếp viên hàng không để được hỗ trợ y tế khẩn cấp.
=>Tìm hiểu thêm: Đột quỵ xảy ra thời điểm nào theo nhịp sinh học và thói quen sinh hoạt
Đi máy bay sau đột quỵ là tình huống nguy hiểm có thể xảy ra nếu người bệnh chưa hồi phục đủ hoặc không được chuẩn bị kỹ trước chuyến đi. Sau đột quỵ, não bộ và hệ tim mạch vẫn còn nhiều thay đổi, nên việc di chuyển bằng đường hàng không – với áp suất không khí thay đổi, không gian chật hẹp và thời gian bay kéo dài – có thể làm tăng nguy cơ tái phát hoặc gây biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, việc đi máy bay sau đột quỵ không thể quyết định chỉ dựa trên cảm giác khỏe hơn hay mong muốn cá nhân, mà cần đánh giá y khoa đầy đủ.


