Phương pháp điều trị đột quỵ, chi phí, khả năng hồi phục

Điều trị đột quỵ
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Các phương pháp điều trị đột quỵ đã có nhiều tiến bộ vượt bậc, mở ra hy vọng phục hồi cho bệnh nhân nếu được can thiệp kịp thời. Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bị gián đoạn hoặc giảm đáng kể, khiến mô não không nhận được oxy và dinh dưỡng. Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Hiểu rõ phương pháp điều trị, quá trình phục hồi và những vấn đề liên quan của từng loại đột quỵ là điều rất cần thiết. 

1. Cách điều trị đột quỵ

Điều trị đột quỵ phụ thuộc hoàn toàn vào loại đột quỵ mà người bệnh gặp phải: đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) do cục máu đông hoặc đột quỵ xuất huyết não do vỡ mạch máu. Mỗi loại đột quỵ có phác đồ điều trị khác nhau, nên việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác là yếu tố tiên quyết. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan hoặc MRI đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp cho người bệnh.

1.1 Điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Điều trị đột quỵ do thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) nhằm tái thông dòng máu lên não càng sớm càng tốt để cứu vùng não còn khả năng hồi phục (vùng penumbra). Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% trường hợp. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định: 

Thuốc

Phương pháp điều trị nền tảng và khẩn cấp nhất cho đột quỵ nhồi máu não là sử dụng truyền thuốc tiêu sợi huyết qua tĩnh mạch.

Thuốc hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp (rTPA – Alteplase) là loại thuốc duy nhất được FDA Hoa Kỳ phê chuẩn. Nó hoạt động bằng cách làm tan cục máu đông gây tắc nghẽn. Hãy hình dung cục máu đông như một tảng đá chặn dòng chảy của một con suối; rTPA giống như một chất hóa học mạnh mẽ được đưa vào để hòa tan tảng đá đó, khơi thông lại dòng chảy.

Hiệu quả của thuốc phụ thuộc nghiêm ngặt vào “thời gian vàng”. Bệnh nhân cần được tiêm thuốc trong vòng 4,5 giờ kể từ khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Càng được điều trị sớm, khả năng phục hồi càng cao. Các nghiên cứu chỉ ra rằng điều trị trong 3 giờ đầu có thể tăng hơn 30% tỷ lệ bệnh nhân không bị tàn phế hoặc chỉ tàn phế ở mức tối thiểu. Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện sử dụng rTPA. Bệnh nhân có tiền sử xuất huyết não, phẫu thuật lớn gần đây, huyết áp quá cao không kiểm soát được, hoặc đang dùng thuốc chống đông máu sẽ không được chỉ định do nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.

Can thiệp nội mạch

Đối với những trường hợp cục máu đông lớn gây tắc các động mạch chính trong não, hoặc khi bệnh nhân đến bệnh viện ngoài cửa sổ thời gian dùng thuốc tiêu sợi huyết, can thiệp nội mạch là một lựa chọn cứu cánh hiệu quả.

Quy trình can thiệp nội mạch là một kỹ thuật tiên tiến, ít xâm lấn. Bác sĩ sẽ luồn một ống thông (catheter) rất nhỏ từ động mạch ở đùi hoặc cổ tay, đi ngược dòng máu dưới sự hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) để tiếp cận vị trí tắc nghẽn trong não. Tại đây, các dụng cụ cơ học chuyên dụng như stent dạng lưới (stent retriever) sẽ được bung ra để kẹp lấy cục máu đông và kéo nó ra ngoài, hoặc một ống hút sẽ được sử dụng để hút huyết khối.

Phương pháp này đã mở rộng đáng kể “cửa sổ điều trị” lên đến 6 giờ, và trong một số trường hợp chọn lọc có thể lên đến 24 giờ sau khi khởi phát triệu chứng. Hiệu quả tái thông mạch máu của kỹ thuật này rất cao, có thể đạt trên 90%, giúp giảm thiểu đáng kể di chứng tàn tật cho người bệnh.

Mở hộp sọ

Trong những trường hợp đột quỵ thiếu máu cục bộ rất nặng, một vùng não lớn bị tổn thương có thể gây ra tình trạng sưng phù nghiêm trọng, làm tăng áp lực bên trong hộp sọ (áp lực nội sọ). Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng do chèn ép các cấu trúc não quan trọng.

Lúc này, phẫu thuật mở hộp sọ giải áp là một biện pháp cứu mạng. Phẫu thuật viên sẽ tạm thời gỡ bỏ một phần của xương sọ, tạo thêm không gian để não có thể sưng lên mà không bị chèn ép. Phần xương sọ này sẽ được bảo quản và ghép lại sau khi tình trạng phù não đã được kiểm soát và bệnh nhân ổn định. Cần lưu ý rằng mục đích của phẫu thuật này không phải để loại bỏ cục máu đông mà là để giải quyết biến chứng phù não nguy kịch.

Cách điều trị đột quỵ
Điều trị đột quỵ phụ thuộc hoàn toàn vào loại đột quỵ mà người bệnh gặp phải

=> Xem thêm: Thang điểm đột quỵ NIHISS và ý nghĩa trong đánh giá mức độ nặng của đột quỵ

1.2 Điều trị đột quỵ do xuất huyết não

Điều trị đột quỵ do xuất huyết não nhằm kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ và phòng ngừa biến chứng. Tình trạng này xảy ra khi mạch máu trong não vỡ, máu tràn vào mô não hoặc khoang quanh não. Tùy theo mức độ, người bệnh có thể được điều trị bằng cách:  

Phẫu thuật

Phẫu thuật thường được chỉ định cho các khối máu tụ lớn gây hiệu ứng choán chỗ đáng kể và làm tình trạng người bệnh xấu đi. Có nhiều kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào vị trí và kích thước của khối máu tụ:

  • Mở hộp sọ lấy máu tụ: Bác sĩ phẫu thuật sẽ mở hộp sọ để trực tiếp loại bỏ khối máu tụ, giảm áp lực chèn ép lên mô não xung quanh.
  • Dẫn lưu não thất: Nếu máu chảy vào hệ thống não thất gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy (gây não úng thủy cấp), bác sĩ có thể đặt một ống dẫn lưu tạm thời để giải phóng áp lực.

Thời điểm phẫu thuật tối ưu thường là trong vòng 8 đến 24 giờ đầu để đạt hiệu quả cao nhất và giảm thiểu tổn thương não thứ phát do các sản phẩm thoái giáng của máu gây ra.

Coiling (Thuyên tắc nội mạch)

Phương pháp này là lựa chọn hàng đầu để điều trị xuất huyết dưới nhện do vỡ túi phình động mạch não. Đây là một kỹ thuật can thiệp nội mạch ít xâm lấn với độ an toàn và hiệu quả cao.

Quy trình Coiling sử dụng một ống thông nhỏ được luồn từ động mạch đùi lên đến vị trí túi phình trong não. Qua ống thông này, bác sĩ sẽ thả vào bên trong lòng túi phình những vòng xoắn kim loại rất mềm (coils). Những vòng xoắn này sẽ lấp đầy túi phình, thúc đẩy quá trình đông máu bên trong và tạo thành một “nút chặn”, ngăn không cho máu tiếp tục chảy vào túi phình, qua đó loại bỏ nguy cơ vỡ tái phát. Ưu điểm của phương pháp này là không cần mổ mở hộp sọ, thời gian hồi phục nhanh và tỷ lệ thành công cao, trên 95%.

Xạ phẫu lập thể

Xạ phẫu lập thể (Stereotactic Radiosurgery – SRS), ví dụ như bằng dao Gamma, là một phương pháp không xâm lấn, thường được sử dụng để điều trị các dị dạng mạch máu não (AVM) chưa vỡ hoặc các AVM nhỏ đã vỡ nhưng nằm ở vị trí khó phẫu thuật.

Kỹ thuật này sử dụng nhiều chùm tia bức xạ hội tụ chính xác vào ổ dị dạng. Năng lượng từ các chùm tia này sẽ gây ra tổn thương và sẹo hóa thành mạch máu bất thường, khiến chúng dần dần tắc lại và biến mất sau một khoảng thời gian, thường là từ 1-3 năm. Đây không phải là phương pháp điều trị cấp cứu cho một ca xuất huyết đang diễn ra mà là một chiến lược điều trị để loại bỏ nguyên nhân và ngăn ngừa nguy cơ chảy máu trong tương lai.

=> Xem thêm: Hậu quả sau đột quỵ đối với vận động, ngôn ngữ và nhận thức

2. Phục hồi chức năng sau đột quỵ

Đây là bước quan trọng giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động, sinh hoạt và hòa nhập cuộc sống. Nếu điều trị cấp cứu giúp cứu sống, thì phục hồi chức năng chính là quá trình giúp bệnh nhân “sống lại” cuộc đời mình. Đây là phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị và cần bắt đầu càng sớm càng tốt, thường trong vòng 24–48 giờ sau khi tình trạng ổn định. 

Mục tiêu là giúp người bệnh phục hồi những kỹ năng đã mất do tổn thương não. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp của một đội ngũ đa chuyên ngành, bao gồm:

  • Vật lý trị liệu: Tập trung vào việc khôi phục sức mạnh cơ bắp, sự phối hợp, khả năng thăng bằng và đi lại. Các bài tập giúp cải thiện phạm vi chuyển động của khớp và ngăn ngừa co cứng cơ.
  • Hoạt động trị liệu: Giúp bệnh nhân học lại các kỹ năng sinh hoạt hàng ngày (ADLs) như ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, giúp họ trở nên độc lập nhất có thể.
  • Ngôn ngữ trị liệu: Hỗ trợ những bệnh nhân gặp vấn đề về giao tiếp (mất ngôn ngữ, nói khó) hoặc các vấn đề về nuốt (khó nuốt), một biến chứng phổ biến và nguy hiểm sau đột quỵ.
  • Tư vấn tâm lý: Trầm cảm, lo âu và thay đổi cảm xúc là rất phổ biến sau đột quỵ. Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân và gia đình đối mặt với những thách thức này và duy trì động lực trong suốt quá trình phục hồi.
Phục hồi chức năng sau đột quỵ
Đây là bước quan trọng giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động, sinh hoạt và hòa nhập cuộc sống

Giai đoạn phục hồi mạnh mẽ nhất thường diễn ra trong 3-6 tháng đầu tiên, nhưng sự cải thiện vẫn có thể tiếp tục trong nhiều năm sau đó nếu người bệnh kiên trì luyện tập.

=> Xem thêm: Bệnh đột quỵ nên ăn gì để hỗ trợ phục hồi và phòng ngừa tái phát

3. Điều trị đột quỵ hết bao nhiêu tiền

Chi phí điều trị đột quỵ là một gánh nặng tài chính không nhỏ và rất khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Không có một con số chính xác cho mọi trường hợp, nhưng có thể ước tính dựa trên các yếu tố sau:

  • Loại đột quỵ và phương pháp điều trị: Điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết có chi phí thấp hơn đáng kể so với can thiệp nội mạch hay phẫu thuật mở hộp sọ. Các phương pháp can thiệp hiện đại đòi hỏi vật tư kỹ thuật cao và chi phí lớn, có thể từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng.
  • Loại bệnh viện: Chi phí tại các bệnh viện tư nhân hoặc quốc tế thường cao hơn 2-3 lần so với bệnh viện công.
  • Thời gian nằm viện: Thời gian chăm sóc tại khoa cấp cứu, đơn vị điều trị tích cực (ICU) và thời gian nằm viện nội trú kéo dài sẽ làm tăng tổng chi phí.
  • Biến chứng: Việc điều trị các biến chứng như viêm phổi, nhiễm trùng, loét do tì đè… cũng làm phát sinh thêm chi phí.
  • Chi phí phục hồi chức năng: Đây là một khoản chi phí dài hạn sau khi xuất viện.
Điều trị đột quỵ hết bao nhiêu tiền
Chi phí điều trị đột quỵ là một gánh nặng tài chính không nhỏ và rất khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố

Tổng chi phí cho một đợt điều trị đột quỵ cấp có thể dao động từ 10.000.000 VNĐ cho các ca nhẹ, không can thiệp, đến hơn 150.000.000 VNĐ hoặc cao hơn cho các ca phức tạp cần phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch. Rất may, Bảo hiểm Y tế hiện nay có chi trả cho phần lớn các chi phí trong danh mục, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình người bệnh.

4. Các câu hỏi liên quan đến điều trị đột quỵ

4.1 Chữa đột quỵ tại nhà được không?

Câu trả lời là tuyệt đối không. Đột quỵ là một cấp cứu y tế tối khẩn cấp. Mỗi phút trôi qua, có khoảng 2 triệu tế bào não bị chết đi. Việc tự ý điều trị tại nhà bằng các phương pháp truyền miệng như chích máu đầu ngón tay, cho uống thuốc không rõ nguồn gốc… không những không có tác dụng mà còn làm lãng phí “thời gian vàng” quý giá, khiến tổn thương não trở nên nghiêm trọng và không thể phục hồi.

4.2 Đột quỵ có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Khả năng phục hồi sau đột quỵ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: mức độ tổn thương não, thời gian được cấp cứu, tuổi tác, bệnh nền và chất lượng phục hồi chức năng. Nếu tổn thương nhẹ và được điều trị trong “thời gian vàng”, người bệnh có thể hồi phục gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vẫn để lại di chứng. Mục tiêu điều trị không phải lúc nào cũng là chữa khỏi 100%, mà là giúp người bệnh phục hồi tối đa chức năng, tăng khả năng tự lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.

=> Mời ông bà xem thêm để hiểu rõ mức độ nguy hiểm và khả năng điều trị đột quỵ:

4.3 Thời gian phục hồi sau đột quỵ là bao lâu?

Quá trình phục hồi sau đột quỵ là một hành trình dài hạn và không có mốc thời gian cố định cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, có những quy luật chung:

  • Giai đoạn phục hồi nhanh nhất: Thường diễn ra trong 3 đến 6 tháng đầu tiên sau đột quỵ. Đây là giai đoạn não bộ có khả năng tái tổ chức và bù trừ mạnh mẽ nhất (tính mềm dẻo của não – neuroplasticity).
  • Giai đoạn phục hồi chậm hơn: Sau 6 tháng, sự tiến bộ vẫn tiếp tục nhưng với tốc độ chậm hơn.
  • Quá trình lâu dài: Nhiều bệnh nhân vẫn có thể đạt được những cải thiện chức năng đáng kể sau 1-2 năm hoặc thậm chí lâu hơn, miễn là họ tiếp tục duy trì việc luyện tập.

Đối với một người trưởng thành khỏe mạnh, thời gian phục hồi trung bình để trở về trạng thái tương đối bình thường có thể mất từ 12 đến 18 tháng. Sự kiên nhẫn của bệnh nhân và sự hỗ trợ, động viên từ gia đình là những yếu tố không thể thiếu trên chặng đường này.

=> Xem thêm: Người bị bệnh đột quỵ giúp hiểu rõ cách chăm sóc và phục hồi chức năng

Điều trị đột quỵ hiện nay đã đạt nhiều bước tiến quan trọng, từ thuốc tiêu sợi huyết, can thiệp nội mạch, phẫu thuật chuyên sâu cho đến các chương trình phục hồi chức năng toàn diện. Chìa khóa để đối phó hiệu quả với đột quỵ là nhận biết sớm dấu hiệu, hành động kịp thời trong “thời gian vàng” và kiên trì phục hồi chức năng. Dù chi phí điều trị và khả năng hồi phục hoàn toàn vẫn còn là điều nhiều người trăn trở, nhưng với sự tiến bộ của y học, cùng với sự đồng hành của gia đình và cộng đồng, người bệnh đột quỵ ngày càng có thêm nhiều cơ hội phục hồi và cải thiện chất lượng cuộc sống.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan