Điều trị loãng xương: Các phương pháp hiệu quả hiện nay

Điều trị loãng xương
Tóm tắt bài viết

Điều trị loãng xương không chỉ bao gồm việc sử dụng thuốc mà còn đòi hỏi thay đổi lối sống, từ duy trì chế độ ăn lành mạnh đến thực hiện các bài tập giúp xương chắc khỏe. Vì loãng xương tiến triển âm thầm và dễ dẫn đến gãy xương, việc kết hợp nhiều biện pháp sẽ giúp bảo vệ sức khỏe xương và duy trì sự linh hoạt trong sinh hoạt hàng ngày. Nội dung sau đây sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về các phương pháp điều trị hiệu quả.

1. Mục tiêu của điều trị loãng xương

Điều trị loãng xương nhằm hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả với các mục tiêu chính:

  • Ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình mất xương.
  • Tăng cường mật độ xương ở mức tối đa có thể.
  • Giảm thiểu nguy cơ gãy xương và các biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Hiện nay, các phương pháp điều trị loãng xương được triển khai theo hai hướng cơ bản:

  • Hạn chế hoạt động của tế bào hủy xương, từ đó làm chậm quá trình phá hủy xương.
  • Tăng cường hoạt động của tế bào tạo xương, giúp củng cố và phục hồi cấu trúc xương.

2. Nguyên tắc điều trị loãng xương

Để đạt được các mục tiêu đã đề ra trong điều trị loãng xương, bệnh nhân cần thực hiện và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản sau:

Bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D

  • Canxi: Lượng canxi cần thiết hàng ngày dao động từ 1.000–1.500 mg, tùy theo độ tuổi và giới tính.
  • Vitamin D: Liều khuyến cáo là 800–1.000 IU mỗi ngày.

Nguồn thực phẩm giàu canxi và vitamin D bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa, cá hồi, cá mòi, trứng, rau lá xanh đậm và ngũ cốc. Ngoài ra, việc tắm nắng hàng ngày cũng giúp cơ thể tổng hợp vitamin D một cách tự nhiên.

Sử dụng thuốc điều trị

Bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng bệnh, độ tuổi, giới tính, nguy cơ gãy xương và các bệnh lý đi kèm để lựa chọn loại thuốc phù hợp nhằm kiểm soát loãng xương hiệu quả. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm:

  • Bisphosphonates: Ví dụ như Alendronate, Zoledronic acid. Nhóm thuốc này giúp ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, từ đó làm chậm quá trình mất xương.
  • Denosumab: Thuốc tiêm giúp ngăn ngừa quá trình mất xương bằng cách ức chế hủy xương.
  • Teriparatide: Là hormone tuyến cận giáp tái tổ hợp, có tác dụng kích thích tế bào tạo xương, giúp tăng mật độ xương và cải thiện cấu trúc xương.
  • Raloxifene: Là thuốc điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERM), thích hợp cho phụ nữ sau mãn kinh, giúp bảo vệ xương và giảm nguy cơ gãy xương cột sống.

Việc lựa chọn thuốc cần được dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân, kết hợp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể, nguy cơ gãy xương và khả năng dung nạp thuốc, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

Nguyên tắc điều trị loãng xương
Nguyên tắc điều trị loãng xương

Theo dõi và tái khám định kỳ

Để đảm bảo hiệu quả điều trị loãng xương và phòng ngừa các biến chứng, bệnh nhân cần thực hiện theo dõi và tái khám định kỳ, bao gồm:

  • Đo mật độ xương: Thường được thực hiện bằng phương pháp DEXA scan để đánh giá mức độ loãng xương và hiệu quả điều trị theo thời gian.
  • Theo dõi các chỉ số canxi và vitamin D: Kiểm tra nồng độ canxi huyết thanh, vitamin D và các chỉ số liên quan giúp đảm bảo cơ thể đủ dưỡng chất cho quá trình tạo xương.
  • Điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết: Dựa trên kết quả theo dõi, bác sĩ sẽ tăng, giảm hoặc thay đổi loại thuốc, cũng như điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và tập luyện để tối ưu hiệu quả điều trị.

3. Phương pháp điều trị loãng xương

Điều trị loãng xương hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các phương pháp nhằm bảo vệ xương, nâng cao sức mạnh xương và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp chính bao gồm: điều trị loãng xương không dùng thuốc, sử dụng thuốc chống tiêu xương, sử dụng thuốc đồng hóa, và liệu pháp hormone.

3.1. Điều trị loãng xương không dùng thuốc

Điều chỉnh lối sống là nền tảng quan trọng trong mọi phác đồ điều trị loãng xương không dùng thuốc. Việc áp dụng các biện pháp lành mạnh, bao gồm: tập thể dục đều đặn, hạn chế sử dụng rượu bia và các chất kích thívà, thực hiện các biện pháp phòng ngừa té ngã, sẽ giúp bảo vệ xương, tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm nguy cơ gãy xương.

Tập thể dục đều đặn:

Các bài tập chịu trọng lượng cơ thể, như đi bộ, chạy bộ nhẹ, leo cầu thang, khiêu vũ hay dưỡng sinh, tạo lực tác động trực tiếp lên xương, kích thích tế bào tạo xương hoạt động. Nhờ đó, quá trình mất xương chậm lại và mật độ xương được tăng cường, đặc biệt ở cột sống và xương hông.

Song song, các bài tập rèn luyện sức mạnh, như nâng tạ nhẹ hoặc sử dụng dây kháng lực, giúp xây dựng cơ bắp khỏe. Cơ bắp vững chắc không chỉ hỗ trợ, bảo vệ xương mà còn cải thiện thăng bằng, giảm nguy cơ té ngã. Do đó, người bị loãng xương nên tập luyện đều đặn nhưng tránh các động tác mạnh hoặc đột ngột, như nhảy cao, chạy nước rút, hay gập, vặn xoắn cột sống, để vừa tăng cường xương vừa hạn chế nguy cơ chấn thương.

Không uống rượu bia và sử dụng các chất kích thích:

Uống nhiều rượu làm giảm khả năng hấp thu canxi và vitamin D, đồng thời rối loạn các hormone quan trọng như estrogen và testosterone, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe xương. Nicotine và các hóa chất trong khói thuốc lá ức chế tế bào tạo xương, làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng xương và thúc đẩy quá trình mất xương.

Vì vậy, từ bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia là cách hiệu quả giúp bảo vệ khối lượng xương còn lại và tối ưu hóa hiệu quả điều trị loãng xương.

Tăng cường các biện pháp phòng ngừa té ngã:

Người bị loãng xương rất dễ gãy xương chỉ với một cú ngã nhẹ, vì vậy phòng ngừa té ngã là ưu tiên hàng đầu. Một số biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả bao gồm: giữ lối đi trong nhà luôn gọn gàng và đủ ánh sáng; trải thảm chống trượt ở phòng tắm và các khu vực ẩm ướt; lắp tay vịn chắc chắn ở cầu thang và nhà vệ sinh; mang giày vừa vặn, có đế chống trượt để tăng độ ổn định khi đi lại.

3.2. Điều trị loãng xương bằng thuốc chống tiêu xương

Thuốc chống tiêu xương (anti-resorptive) là nhóm thuốc phổ biến nhất trong điều trị loãng xương. Cơ chế chung là ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương (osteoclasts), làm chậm quá trình phá hủy mô xương, từ đó bảo vệ khối lượng xương và giảm nguy cơ gãy xương.

  • Bisphosphonate: Đây là nhóm thuốc được chỉ định rộng rãi. Các hoạt chất phổ biến gồm Alendronate, Risedronate (uống hàng tuần) và Zoledronic Acid (truyền tĩnh mạch hàng năm). Bisphosphonate hiệu quả trong giảm nguy cơ gãy xương cột sống và ngoài cột sống. Tuy nhiên, dạng uống có thể gây kích ứng thực quản và dạ dày, vì vậy cần uống với nhiều nước và giữ tư thế thẳng đứng ít nhất 30–60 phút sau khi uống. 
  • Denosumab (Prolia®): Là một kháng thể đơn dòng, được tiêm dưới da mỗi 6 tháng một lần. Denosumab hoạt động bằng cách ngăn chặn một protein quan trọng cho sự hình thành và hoạt động của tế bào hủy xương. Thuốc có hiệu quả cao, tương đương hoặc hơn Bisphosphonate, và là một lựa chọn tốt cho bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với Bisphosphonate (ví dụ như người suy thận nặng). Một lưu ý quan trọng là không được tự ý ngưng thuốc, vì việc dừng đột ngột có thể gây ra hiện tượng mất xương nhanh chóng trở lại.
  • Raloxifene (Evista®): Thuộc nhóm điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERM), Raloxifene hoạt động giống estrogen trên xương nhưng không tác động hoặc có tác dụng đối kháng trên mô vú và tử cung. Nó giúp tăng mật độ xương ở phụ nữ sau mãn kinh và giảm nguy cơ ung thư vú. Tác dụng phụ có thể gồm nóng bừng mặt và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Estrogen: Liệu pháp thay thế hormone estrogen hiệu quả trong ngăn ngừa mất xương ở phụ nữ giai đoạn đầu sau mãn kinh. Tuy nhiên, dùng lâu dài có thể tăng nguy cơ tim mạch, đột quỵ và một số loại ung thư. Do đó, estrogen thường chỉ cân nhắc cho phụ nữ có nguy cơ loãng xương cao kèm các triệu chứng mãn kinh cần điều trị.
  • Calcitonin salmon xịt mũi: Đây là liệu pháp giúp tăng mật độ xương cột sống nhưng hiệu quả hạn chế ở các vị trí khác. Hiện ít được dùng lâu dài do hiệu quả kém và lo ngại nguy cơ ung thư. Tuy nhiên, Calcitonin vẫn có vai trò giảm đau cấp tính sau gãy lún đốt sống.
Phương pháp điều trị loãng xương
Điều trị loãng xương hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các phương pháp

3.3. Điều trị loãng xương bằng thuốc đồng hóa

Khác với nhóm thuốc chống tiêu xương chỉ làm chậm quá trình “phá hủy”, nhóm thuốc đồng hóa (anabolic) trực tiếp thúc đẩy quá trình “xây dựng” xương mới. Đây là bước tiến quan trọng, đặc biệt cho những bệnh nhân nặng, có nguy cơ gãy xương cao hoặc không đáp ứng với liệu pháp chống tiêu xương.

Các thuốc chính trong nhóm này bao gồm:

  • Teriparatide (Fortéo®) và Abaloparatide (Tymlos®) là các chất tương tự hormone tuyến cận giáp (PTH) hoặc protein liên quan đến PTH.
  • Dạng dùng: tiêm dưới da hàng ngày với liều lượng ngắt quãng.
  • Cơ chế: kích thích mạnh mẽ tế bào tạo xương (osteoblasts), làm tăng khối lượng xương và cải thiện cấu trúc vi thể, từ đó giảm rõ rệt nguy cơ gãy xương cột sống và ngoài cột sống.

Lưu ý quan trọng:

  • Thời gian điều trị thường giới hạn 18–24 tháng do cơ chế tác động mạnh.
  • Sau khi kết thúc liệu trình, mật độ xương có thể giảm trở lại nếu không duy trì.
  • Vì vậy, bước tiếp theo rất quan trọng là chuyển sang thuốc chống tiêu xương (như Bisphosphonate hoặc Denosumab) để bảo tồn những lợi ích đã đạt được và tiếp tục giảm nguy cơ gãy xương.

3.4. Điều trị loãng xương bằng liệu pháp hormone

Liệu pháp hormone đóng vai trò quan trọng trong quản lý loãng xương, đặc biệt với những trường hợp liên quan đến suy giảm hormone sinh dục theo tuổi tác. Bằng cách bù đắp lượng hormone thiếu hụt, phương pháp này giúp bảo vệ xương, duy trì mật độ xương và làm chậm tiến triển của bệnh.

Liệu pháp thay thế Estrogen (ERT/HRT)

  • Đối tượng: Phụ nữ sau mãn kinh.
  • Estrogen ức chế hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclasts), từ đó ngăn chặn mất xương; việc bổ sung estrogen (có thể kết hợp với progestin nếu còn tử cung) giúp duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • Sử dụng lâu dài có thể tăng nguy cơ cục máu đông, bệnh tim mạch, đột quỵ và ung thư vú. Liệu pháp này thường chỉ áp dụng cho phụ nữ trẻ sau mãn kinh có nguy cơ loãng xương cao và triệu chứng mãn kinh rõ rệt.

Liệu pháp Testosterone

  • Đối tượng: Nam giới bị loãng xương kèm suy giảm testosterone được xác định qua xét nghiệm.
  • Testosterone kích thích tế bào tạo xương (osteoblasts), giúp cải thiện mật độ xương và giảm các triệu chứng do thiếu testosterone.
  • Cần kết hợp với các phương pháp điều trị loãng xương khác để đạt hiệu quả tối ưu.

4. Theo dõi mất xương, đáp ứng điều trị định kỳ

Điều trị loãng xương là một quá trình dài hạn, vì vậy việc theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị là vô cùng quan trọng. Phương pháp chuẩn hiện nay là đo mật độ khoáng xương (BMD) bằng máy hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA hoặc DEXA). Kỹ thuật này sử dụng liều tia X rất thấp để đo mật độ xương ở các vị trí dễ gãy như cột sống thắt lưng và cổ xương đùi.

Kết quả đo DXA giúp bác sĩ trả lời các câu hỏi quan trọng:

  • Liệu phác đồ điều trị hiện tại có hiệu quả không?
  • Tốc độ mất xương đã chậm lại, ổn định hay thậm chí được cải thiện?
  • Có cần điều chỉnh thuốc, liều lượng, hoặc chuyển sang loại thuốc khác hay không?

Tần suất theo dõi DXA tùy thuộc vào loại thuốc và tình trạng bệnh nhân:

  • Bisphosphonate đường uống: Chụp lại sau 2–3 năm điều trị.
  • Bisphosphonate đường tĩnh mạch (ví dụ: Zoledronic Acid): Chụp lại sau khoảng 3 năm.
  • Liệu pháp đồng hóa (Teriparatide, Abaloparatide): Đánh giá ngay sau khi kết thúc liệu trình 18–24 tháng.
  • Romosozumab: Chụp lại DXA sau 12 tháng kết thúc liệu trình để xác định hiệu quả và chuyển sang thuốc chống tiêu xương nếu cần.

Việc tuân thủ lịch trình theo dõi này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị, bảo vệ mật độ xương, giảm nguy cơ gãy xương, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.

5. Điều trị đau và duy trì chức năng

Ngoài mục tiêu ngăn ngừa gãy xương trong tương lai, điều trị loãng xương còn nhằm kiểm soát cơn đau và duy trì khả năng vận động, đặc biệt ở những bệnh nhân đã từng bị gãy xương do loãng xương, chẳng hạn gãy lún đốt sống.

Điều trị đau và duy trì chức năng xương
Điều trị đau và duy trì chức năng xương

Điều trị đau:

  • Thuốc giảm đau: Tuân theo bậc thang giảm đau của WHO, bắt đầu từ thuốc giảm đau thông thường. Trong một số trường hợp gãy đốt sống cấp, Calcitonin dạng xịt mũi có thể sử dụng ngắn hạn nhờ tác dụng giảm đau trung ương.
  • Vật lý trị liệu hỗ trợ: Các phương pháp như chườm nhiệt, điện xung trị liệu (TENS) giúp giảm đau và co thắt cơ. Trong giai đoạn cấp, cần nghỉ ngơi nhưng không nên bất động hoàn toàn để tránh làm tình trạng mất xương và teo cơ trở nên nghiêm trọng.

Duy trì chức năng:

  • Vật lý trị liệu: Hướng dẫn các bài tập nhẹ để tăng sức mạnh cơ lưng, cơ bụng và cơ cốt lõi, ổn định cột sống. Các bài tập duy trì tầm vận động khớp và cải thiện thăng bằng cũng rất cần thiết.
  • Dụng cụ hỗ trợ: Trong một số trường hợp, nẹp chỉnh hình cho cột sống hoặc các khớp khác được sử dụng để giảm tải trọng, hỗ trợ giảm đau và vận động an toàn.
  • Can thiệp phẫu thuật: Với gãy xương nghiêm trọng như gãy cổ xương đùi hoặc lún xẹp đốt sống nặng, phẫu thuật có thể cần thiết. Các thủ thuật phổ biến gồm thay khớp háng hoặc bơm xi măng sinh học vào thân đốt sống (vertebroplasty/kyphoplasty), giúp ổn định đốt sống, giảm đau nhanh và phục hồi một phần chiều cao cột sống.

Tóm lại, điều trị loãng xương là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và phối hợp nhiều biện pháp. Bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, tuân thủ các liệu pháp thuốc theo chỉ định, cùng việc theo dõi sức khỏe định kỳ, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tiến triển của bệnh, tăng cường sức khỏe xương và giảm nguy cơ gãy xương.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan