Tăng huyết áp (hay còn gọi là cao huyết áp) được xác định khi huyết áp đo tại phòng khám đạt từ 140/90 mmHg trở lên. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng lại âm thầm gây tổn thương các cơ quan đích như tim, não, thận, và mắt nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Bài viết này sẽ cung cấp một góc nhìn toàn diện về các phương pháp điều trị tăng huyết áp theo hướng dẫn cập nhật mới nhất từ Bộ Y tế Việt Nam, giúp người bệnh và người chăm sóc trang bị kiến thức cần thiết để điều trị bệnh hiệu quả.
1. Khi nào cần điều trị tăng huyết áp?
Quyết định điều trị tăng huyết áp không chỉ dựa vào một con số huyết áp đơn lẻ mà cần dựa trên đánh giá tổng thể, bao gồm mức độ tăng huyết áp và các yếu tố liên quan đến sức khỏe tim mạch đi kèm. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, việc điều trị được xác định như sau:
Chẩn đoán xác định
Một người được chẩn đoán tăng huyết áp khi:
- Huyết áp đo tại phòng khám ≥ 140/90 mmHg, hoặc
- Huyết áp trung bình đo tại nhà ≥ 135/85 mmHg, hoặc
- Huyết áp trung bình 24 giờ ≥ 130/80 mmHg.
Ngưỡng bắt đầu điều trị
Thay đổi lối sống: Biện pháp này được áp dụng cho tất cả mọi người, ngay từ giai đoạn tiền tăng huyết áp (huyết áp tâm thu 130-139 mmHg hoặc huyết áp tâm trương 85-89 mmHg) nhằm ngăn ngừa bệnh tiến triển.
Bắt đầu điều trị bằng thuốc:
- Tăng huyết áp độ 2 và độ 3: Bệnh nhân có huyết áp từ 160/100 mmHg trở lên cần được bắt đầu điều trị bằng thuốc ngay lập tức, song song với việc thay đổi lối sống như: chế độ ăn uống, luyện tập, kiểm soát cân nặng và hạn chế muối. Nhằm nhanh chóng đưa huyết áp về ngưỡng an toàn và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
- Tăng huyết áp độ 1 (140-159/90-99 mmHg):
- Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao hoặc rất cao: Cần được bắt đầu điều trị bằng thuốc ngay từ đầu. Nhóm này bao gồm những người đã có bệnh tim mạch (như bệnh mạch vành, suy tim), bệnh thận mạn hoặc đái tháo đường.
- Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch thấp đến trung bình: Ban đầu có thể áp dụng các biện pháp thay đổi lối sống trong khoảng 3–6 tháng, bao gồm điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường vận động thể chất, kiểm soát cân nặng và hạn chế muối. Nếu sau thời gian này huyết áp vẫn chưa đạt mục tiêu điều trị, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc.
- Tình huống đặc biệt: Đối với người lớn tuổi (≥ 60 tuổi), ngưỡng bắt đầu điều trị là ≥ 150/90 mmHg. Tuy nhiên, nếu đồng thời mắc bệnh thận mạn tính hoặc đái tháo đường, ngưỡng này sẽ hạ xuống còn ≥ 140/90 mmHg.
Việc đánh giá toàn diện nguy cơ tim mạch giữ vai trò then chốt trong quá trình quyết định điều trị. Bác sĩ không chỉ dựa vào con số huyết áp đơn lẻ mà còn cân nhắc nhiều yếu tố khác như tuổi tác, giới tính, tiền sử hút thuốc, chỉ số cholesterol và các bệnh lý đi kèm, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với từng cá nhân.
2. Mục tiêu điều trị tăng huyết áp
Mục tiêu trọng tâm trong điều trị tăng huyết áp là giảm áp lực lên thành mạch máu, qua đó ngăn ngừa hoặc làm chậm tổn thương tại các cơ quan đích, đồng thời giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch và nguy cơ tử vong. Chỉ số huyết áp mục tiêu cần được điều chỉnh tùy theo độ tuổi, bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp thuốc của từng người bệnh.
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, mục tiêu điều trị cụ thể được xác định như sau:
- Mục tiêu chung: Đối với hầu hết người trưởng thành, huyết áp nên được kiểm soát dưới 140/90 mmHg.
- Mục tiêu tối ưu (nếu dung nạp tốt): Nếu người bệnh dung nạp tốt với thuốc và không gặp tác dụng phụ đáng kể, có thể cân nhắc hạ huyết áp xuống mức thấp hơn, lý tưởng là dưới 130/80 mmHg. Tuy nhiên, không nên cố gắng hạ huyết áp tâm thu xuống dưới 120 mmHg.
- Mục tiêu cho người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Huyết áp tâm thu nên được duy trì trong khoảng 130–139 mmHg để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
- Mục tiêu cho bệnh nhân có bệnh đi kèm:
- Đái tháo đường: Huyết áp tâm thu nên dưới 130 mmHg, và có thể thấp hơn nữa nếu người bệnh dung nạp tốt.
- Bệnh thận mạn: Mục tiêu huyết áp tâm thu là 130-139 mmHg. Nếu có albumin niệu (một dấu hiệu của tổn thương thận) > 30 mg/24 giờ, mục tiêu huyết áp cần nghiêm ngặt hơn là ≤ 130/80 mmHg.
- Bệnh mạch vành hoặc sau đột quỵ: Huyết áp mục tiêu thường là dưới 130/80 mmHg.

Ngoài ra, huyết áp tâm trương mục tiêu cho tất cả các nhóm bệnh nhân được khuyến nghị là dưới 80 mmHg. Việc đạt được các mục tiêu trên đã được chứng minh giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ (~30%), nhồi máu cơ tim (~25%) và tiến triển bệnh thận mạn (~23%), góp phần cải thiện đáng kể tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
3. Nguyên tắc điều trị tăng huyết áp
Kiểm soát tăng huyết áp là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ. Để đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn, quá trình điều trị cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản dưới đây:
- Điều trị lâu dài và liên tục: Tăng huyết áp là một bệnh mạn tính, không thể chữa khỏi hoàn toàn mà chỉ có thể kiểm soát. Người bệnh cần xác định việc điều trị sẽ kéo dài suốt đời và tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc khi thấy huyết áp đã ổn định, vì có thể dẫn đến hiện tượng “tăng huyết áp dội ngược”, gây nguy hiểm hơn cả trước khi điều trị.
- Cá thể hóa điều trị: Không có một phác đồ chung cho tất cả mọi người. Bác sĩ sẽ xây dựng một kế hoạch điều trị riêng biệt dựa trên chỉ số huyết áp, độ tuổi, các bệnh lý đi kèm (đái tháo đường, bệnh thận, suy tim…), các yếu tố nguy cơ tim mạch và khả năng dung nạp thuốc của từng bệnh nhân.
- Phối hợp toàn diện: Điều trị hiệu quả cần sự kết hợp giữa hai trụ cột chính:
- Điều trị không dùng thuốc (thay đổi lối sống): Là nền tảng cơ bản, áp dụng cho tất cả bệnh nhân ở mọi giai đoạn.
- Điều trị dùng thuốc: Là công cụ quan trọng giúp đưa huyết áp về mức mục tiêu khi thay đổi lối sống đơn thuần không đủ hiệu quả.
- Khởi đầu sớm: Việc điều trị nên bắt đầu càng sớm càng tốt ngay sau khi có chẩn đoán và chỉ định, với mục tiêu đạt huyết áp mục tiêu trong vòng 1–3 tháng. Điều này giúp rút ngắn thời gian các cơ quan phải chịu áp lực cao, từ đó hạn chế tối đa tổn thương.
- Hạ huyết áp từ từ: Ngoại trừ các trường hợp cấp cứu, huyết áp cần được hạ xuống một cách từ từ và có kiểm soát để tránh gây thiếu máu cục bộ cho các cơ quan quan trọng như não, tim, thận. Việc hạ huyết áp quá nhanh và quá mức có thể dẫn đến các triệu chứng nguy hiểm như chóng mặt, ngất hoặc thậm chí đột quỵ.

4. Phác đồ điều trị tăng huyết áp theo quy định Bộ Y tế
Phác đồ điều trị tăng huyết áp tại Việt Nam được xây dựng dựa trên các hướng dẫn chuyên môn cập nhật, kết hợp linh hoạt giữa biện pháp không dùng thuốc và biện pháp dùng thuốc, nhằm đạt hiệu quả tối ưu trong kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
4.1 Điều trị không dùng thuốc
Thay đổi lối sống là biện pháp bắt buộc và xuyên suốt trong quá trình điều trị, có thể giúp giảm huyết áp, tăng hiệu quả của thuốc và đôi khi giảm được liều thuốc cần dùng.
Chế độ ăn hợp lý (Chế độ ăn DASH – Dietary Approaches to Stop Hypertension):
- Giảm muối: Hạn chế lượng muối ăn dưới 5-6 gram/ngày (tương đương 1 thìa cà phê). Lưu ý, cần chú ý đến lượng muối “ẩn” trong nước mắm, bột nêm, mì chính và các thực phẩm chế biến sẵn.
- Tăng cường rau xanh, trái cây: Ăn nhiều rau củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung kali, magie và chất xơ, giúp ổn định huyết áp.
- Hạn chế chất béo: Giảm tiêu thụ mỡ động vật, thực phẩm giàu cholesterol, chất béo bão hòa. Giảm tiêu thụ mỡ động vật, thực phẩm giàu cholesterol và chất béo bão hòa. Ưu tiên sử dụng chất béo không bão hòa từ dầu ô liu, các loại hạt và cá.
Duy trì cân nặng hợp lý:
Nếu đang thừa cân hoặc béo phì, người bệnh cần có kế hoạch giảm cân phù hợp. Mục tiêu là duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới 23 kg/m², đồng thời giữ vòng bụng dưới 90 cm đối với nam và dưới 80 cm đối với nữ.
Hạn chế rượu bia:
- Nam giới: Không quá 2 đơn vị cồn/ngày
- Nữ giới: Không quá 1 đơn vị cồn/ngày (1 đơn vị cồn ≈ 330 ml bia hoặc 125 ml rượu vang)
Ngừng hút thuốc lá:
Hút thuốc là một trong những yếu tố hàng đầu làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Người bệnh cần ngừng hoàn toàn việc hút thuốc và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Tăng cường hoạt động thể lực:
Duy trì thói quen tập thể dục đều đặn từ 30–60 phút mỗi ngày trong hầu hết các ngày trong tuần. Một số hình thức vận động phù hợp như: đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe hay bơi lội, giúp nâng cao sức khỏe tim mạch và hỗ trợ kiểm soát huyết áp hiệu quả.
Kiểm soát căng thẳng:
Hạn chế lo âu và căng thẳng tâm lý bằng cách dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn hợp lý. Việc áp dụng các phương pháp như thiền hay yoga có thể giúp ổn định huyết áp và cải thiện trạng thái tinh thần.
4.2 Điều trị dùng thuốc
Khi các biện pháp thay đổi lối sống không mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp như mong muốn, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc điều trị. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, hiện có 5 nhóm thuốc chính thường được dùng trong điều trị tăng huyết áp như sau:
- Thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC – ACEI): Enalapril, Perindopril, Lisinopril.
- Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB): Losartan, Valsartan, Telmisartan.
- Thuốc chẹn kênh Canxi (CCB): Amlodipine, Nifedipine.
- Thuốc lợi tiểu: Chủ yếu là nhóm Thiazide hoặc tương tự Thiazide (Hydrochlorothiazide, Indapamide).
- Thuốc chẹn Beta giao cảm: Metoprolol, Bisoprolol, Atenolol. Nhóm này thường được ưu tiên khi có bệnh đi kèm như bệnh mạch vành, suy tim.
Phương pháp sử dụng thuốc:
- Khởi đầu: Với tăng huyết áp độ 1, có thể bắt đầu bằng một loại thuốc. Với tăng huyết áp từ độ 2 trở lên hoặc có nguy cơ cao, nên phối hợp hai loại thuốc liều thấp ngay từ đầu.
- Phối hợp thuốc: Phối hợp thuốc giúp tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp và giảm tác dụng phụ so với việc dùng một loại thuốc ở liều cao. Các phối hợp thường dùng là ƯCMC/ARB + CCB hoặc ƯCMC/ARB + Lợi tiểu.
Lưu ý: Không phối hợp thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC) và thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB) với nhau vì làm tăng nguy cơ tác dụng phụ mà không tăng thêm hiệu quả.
4.3 Điều trị kiểm soát biến chứng
Mục đích cuối cùng của việc điều trị huyết áp không chỉ là đưa chỉ số huyết áp về mức an toàn mà còn là ngăn ngừa và kiểm soát các biến chứng nghiêm trọng do bệnh gây ra. Quá trình điều trị cần đi kèm với việc theo dõi và quản lý sát sao các tổn thương ở cơ quan đích, bao gồm:
- Tim: Ngăn ngừa dày thất trái, suy tim, bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim.
- Não: Giảm nguy cơ đột quỵ thiếu máu não và xuất huyết não.
- Thận: Bảo vệ chức năng thận và làm chậm tiến triển đến suy thận mạn giai đoạn cuối. Việc kiểm tra protein niệu định kỳ đóng vai trò rất quan trọng.
- Mắt: Ngăn ngừa tổn thương võng mạc do tăng huyết áp, có thể dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa.
- Mạch máu: Hạn chế xơ vữa động mạch, phình và bóc tách động mạch chủ.
Để đánh giá và phát hiện sớm biến chứng, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm và thăm dò định kỳ như: điện tâm đồ, siêu âm tim, xét nghiệm máu (creatinin, kali) và xét nghiệm nước tiểu.
4.4 Điều trị một số tình huống đặc biệt
Phác đồ điều trị cần được điều chỉnh phù hợp ở những bệnh nhân có bệnh lý đồng mắc, nhằm đạt hiệu quả tối đa và hạn chế biến chứng.
Tăng HA kèm đái tháo đường:
- Ưu tiên dùng thuốc ƯCMC hoặc ARB do có tác dụng bảo vệ thận và làm chậm xuất hiện protein niệu.
- Mục tiêu huyết áp < 130/80 mmHg.
- Thường cần phối hợp thuốc sớm, ví dụ ƯCMC/ARB + chẹn kênh canxi hoặc ƯCMC/ARB + lợi tiểu để đạt mục tiêu.
Tăng HA ở người bệnh thận mạn (eGFR < 60 ml/phút/1,73 m²):
- Ưu tiên thuốc ƯCMC hoặc ARB, đặc biệt khi có protein niệu.
- Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận (creatinin) và nồng độ kali máu khi bắt đầu dùng các thuốc này. Ở giai đoạn bệnh thận nặng, thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: Furosemide) thường hiệu quả hơn lợi tiểu Thiazide.
Tăng HA kèm bệnh mạch vành:
- Ưu tiên thuốc chẹn beta giao cảm (giảm nhu cầu oxy của cơ tim) và ƯCMC/ARB (cải thiện chức năng nội mạc, ổn định mảng xơ vữa).
- Có thể bổ sung chẹn kênh canxi nếu cần kiểm soát huyết áp tốt hơn hoặc giảm triệu chứng đau thắt ngực.
Tăng HA kèm suy tim:
- Phác đồ điều trị nền tảng bao gồm: ƯCMC/ARB (hoặc ARNI), chẹn beta giao cảm, thuốc kháng aldosterone (MRA) và ức chế SGLT2 – các nhóm thuốc đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện.
- Thuốc nên được khởi đầu với liều thấp và tăng dần đến liều tối đa mà người bệnh dung nạp được.
Tăng HA có phì đại thất trái:
- Phì đại thất trái là một dạng tổn thương cơ quan đích. Hầu hết các nhóm thuốc hạ áp đều có thể làm thuyên giảm tình trạng này.
- Ưu tiên thuốc ƯCMC, ARB, và chẹn kênh Canxi được xem là có hiệu quả cao trong việc làm giảm khối lượng cơ thất trái.
Tăng HA kèm rung nhĩ:
- Kiểm soát huyết áp là yếu tố quan trọng để giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát rung nhĩ.
- Các thuốc như: chẹn beta giao cảm hoặc chẹn kênh Canxi (nhóm non-dihydropyridine) thường được sử dụng để kiểm soát tần số tim.
5. Lưu ý trong điều trị tăng huyết áp
Để quá trình điều trị tăng huyết áp đạt hiệu quả và đảm bảo an toàn, người bệnh cùng gia đình cần ghi nhớ và tuân thủ các nguyên tắc quan trọng sau:

Đo và theo dõi huyết áp định kì mỗi ngày:
Tự đo huyết áp tại nhà là công cụ hữu ích giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Người bệnh nên đo huyết áp 2 lần mỗi ngày – vào buổi sáng (trước khi uống thuốc) và buổi tối (trước khi đi ngủ), sau khi đã nghỉ ngơi ít nhất 5 phút và ở tư thế ngồi đúng. Các chỉ số đo cần được ghi chép đầy đủ để cung cấp cho bác sĩ trong các lần tái khám.
Tuân theo phác đồ điều trị bác sĩ hướng dẫn:
Uống thuốc đúng liều, đúng giờ và đều đặn mỗi ngày là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả. Tuyệt đối không tự ý thay đổi liều lượng, thêm bớt thuốc hay ngừng thuốc đột ngột, vì điều này có thể dẫn đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng và gây nguy hiểm tính mạng.
Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc huyết áp:
Mỗi nhóm thuốc hạ áp đều có thể gây ra những tác dụng phụ nhất định. Người bệnh cần lưu ý và thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng bất thường:
| Nhóm thuốc | Tác dụng phụ thường gặp |
| Ức chế men chuyển (ƯCMC) | Ho khan kéo dài, rối loạn vị giác. Hiếm gặp: phù mạch. |
| Chẹn thụ thể Angiotensin (ARB) | Chóng mặt, đau đầu. Ít gây ho hơn ƯCMC. |
| Chẹn kênh Canxi (CCB) | Phù mắt cá chân, đỏ bừng mặt, đau đầu, táo bón. |
| Lợi tiểu | Đi tiểu nhiều, rối loạn điện giải (hạ kali), tăng acid uric. |
| Chẹn Beta | Mệt mỏi, nhịp tim chậm, rối loạn giấc ngủ, rối loạn cương dương. |
Thận trọng với các chất tương tác với thuốc điều trị:
Nhiều loại thuốc và thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc huyết áp. Ví dụ, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng hạ áp. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ biết tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và cả thảo dược.
Thay đổi lối sống hỗ trợ quá trình điều trị:
Thay đổi lối sống không chỉ là biện pháp hỗ trợ mà còn là nền tảng xuyên suốt trong điều trị. Ngay cả khi đã dùng thuốc, việc ăn nhạt, tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng và hạn chế căng thẳng vẫn đóng vai trò thiết yếu giúp kiểm soát huyết áp và ngăn ngừa biến chứng.
Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ:
Tuân thủ lịch tái khám là rất cần thiết để bác sĩ có thể theo dõi hiệu quả điều trị, điều chỉnh liều thuốc khi cần thiết, thực hiện các xét nghiệm liên quan và kịp thời phát hiện sớm các biến chứng cũng như các tác dụng không mong muốn của thuốc.
Tóm lại, điều trị tăng huyết áp là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế. Khi được phát hiện sớm, tuân thủ đúng phác đồ điều trị, kết hợp với việc duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát huyết áp ổn định, từ đó phòng ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch, thận và não.


