Audio Podcasts
Đột quỵ có di truyền không là một trong những băn khoăn lớn nhất của nhiều gia đình, đặc biệt là khi có người thân từng mắc phải căn bệnh nguy hiểm này. Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, là tình trạng y tế khẩn cấp xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bộ bị gián đoạn hoặc suy giảm nghiêm trọng, khiến mô não thiếu oxy và dinh dưỡng. Hậu quả có thể vô cùng nặng nề, từ tàn tật vĩnh viễn đến tử vong.
1. Đột quỵ có di truyền không?
Câu hỏi đột quỵ có di truyền không? không thể được trả lời một cách đơn giản là “có” hoặc “không”. Thực tế, mối liên hệ này mang tính gián tiếp và phức tạp hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường. Đột quỵ không phải là một bệnh di truyền đơn gen, nghĩa là nó không được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua một gen lỗi duy nhất như các bệnh lý xơ nang hay máu khó đông.
Thay vào đó, vai trò của di truyền trong đột quỵ thể hiện qua việc di truyền khuynh hướng mắc các yếu tố nguy cơ. Nói cách khác, có thể thừa hưởng từ cha mẹ những gen làm tăng khả năng mắc các bệnh lý nền, và chính những bệnh lý này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đột quỵ. Cụ thể:
- Di truyền yếu tố tăng huyết áp: Một số gen nhất định có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể điều hòa muối, nước và trương lực mạch máu, dẫn đến bệnh tăng huyết áp. Nếu trong gia đình có tiền sử huyết áp cao, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Di truyền yếu tố rối loạn mỡ máu: Gen di truyền quyết định một phần quan trọng trong việc cơ thể chuyển hóa cholesterol và các chất béo khác. Khuynh hướng di truyền có thể dẫn đến tình trạng nồng độ cholesterol LDL (“xấu”) cao, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch và làm hẹp các mạch máu nuôi não.
- Di truyền yếu tố bệnh đái tháo đường: Đái tháo đường tuýp 2 có thành phần di truyền rõ rệt. Bệnh này gây tổn thương toàn diện hệ thống mạch máu, làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ nhồi máu não.
- Di truyền các bệnh tim mạch: Một số bệnh tim có tính chất gia đình như rung nhĩ, bệnh cơ tim, có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim. Những cục máu đông này có thể di chuyển lên não và gây tắc mạch.

Tuy nhiên, nếu có người thân trong gia đình (cha mẹ, anh chị em ruột) từng bị đột quỵ là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi. Điều này không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị đột quỵ, nhưng nó là một lời cảnh báo quan trọng rằng có nguy cơ cao hơn và cần phải chủ động, nghiêm ngặt hơn trong việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác.
2. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ
Nguyên nhân gây ra đột quỵ là sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố khác nhau, được chia thành các nhóm chính có thể kiểm soát và không thể kiểm soát. Việc hiểu rõ các yếu tố dẫn đến đột quỵ là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Bệnh mãn tính (Yếu tố có thể kiểm soát):
Đây là nhóm yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu, có thể được quản lý thông qua y tế và thay đổi lối sống.
- Tăng huyết áp: Được xem là “kẻ thù số một” gây ra đột quỵ, chịu trách nhiệm cho khoảng 50% tổng số ca bệnh. Áp lực máu cao liên tục tác động lên thành mạch, làm chúng bị tổn thương, suy yếu và mất tính đàn hồi. Điều này tạo điều kiện cho mạch máu bị vỡ (gây đột quỵ xuất huyết) hoặc thúc đẩy sự hình thành các mảng xơ vữa, dẫn đến tắc nghẽn (gây đột quỵ nhồi máu não).
- Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài gây tổn thương lớp nội mạc của các mạch máu trên toàn cơ thể, bao gồm cả não bộ. Nó cũng đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Rối loạn mỡ máu (Mỡ máu cao): Nồng độ cholesterol LDL cao dẫn đến sự lắng đọng và tích tụ các mảng bám chứa chất béo trong lòng động mạch. Các mảng xơ vữa này làm hẹp dần, thậm chí gây tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu đến não.
- Bệnh tim mạch: Các tình trạng như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim, bệnh động mạch vành đều làm tăng nguy cơ đột quỵ. Đặc biệt, rung nhĩ khiến tâm nhĩ co bóp hỗn loạn, không hiệu quả, tạo điều kiện cho máu bị ứ đọng và hình thành cục máu đông.
Thói quen sinh hoạt và Lối sống (Yếu tố có thể thay đổi):
- Hút thuốc lá: Nicotine và hàng ngàn hóa chất độc hại trong khói thuốc làm tổn thương trực tiếp thành mạch, tăng huyết áp, làm máu trở nên đặc hơn và dễ đông vón, đồng thời thúc đẩy xơ vữa động mạch.
- Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể gây tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim (rung nhĩ), suy giảm chức năng gan và rối loạn đông máu.
- Chế độ ăn không lành mạnh: Một chế độ ăn nhiều muối, chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và cholesterol, trong khi lại thiếu rau xanh, trái cây và chất xơ, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tăng huyết áp, mỡ máu cao và béo phì.
- Lối sống tĩnh tại, lười vận động: Thiếu hoạt động thể chất góp phần làm gia tăng nguy cơ thừa cân, béo phì, tăng huyết áp và đái tháo đường.
Tuổi tác và Giới tính (Yếu tố không thể thay đổi):
- Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng lên đáng kể theo tuổi tác, đặc biệt tăng gấp đôi sau mỗi thập kỷ kể từ sau 55 tuổi.
- Giới tính: Ở độ tuổi trẻ và trung niên, nam giới có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nữ giới. Tuy nhiên, phụ nữ lại có tỷ lệ tử vong do đột quỵ cao hơn, một phần vì họ thường bị đột quỵ ở độ tuổi cao hơn và có xu hướng sống lâu hơn.
- Tác động từ môi trường và xã hội
- Căng thẳng (Stress) mãn tính: Stress kéo dài không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp và nhịp tim mà còn có thể dẫn đến các hành vi không lành mạnh như hút thuốc, ăn uống thiếu kiểm soát hoặc lạm dụng rượu bia.
- Ô nhiễm không khí: Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc tiếp xúc lâu dài với các hạt bụi mịn trong không khí ô nhiễm có thể gây viêm nhiễm hệ thống và thúc đẩy các bệnh lý tim mạch, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.

3. Ai là người dễ bị đột quỵ?
Dựa trên việc phân tích các yếu tố nguy cơ kể trên, chúng ta có thể tổng hợp lại các nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được quan tâm đặc biệt. Việc xác định ai là người dễ bị đột quỵ giúp chúng ta nhận diện sớm và có biện pháp can thiệp phù hợp.
- Người mắc các bệnh mãn tính: Đây là nhóm có nguy cơ cao nhất. Bất kỳ ai đã được chẩn đoán mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hoặc các bệnh lý tim mạch (đặc biệt là rung nhĩ) đều phải xem đột quỵ là một nguy cơ hiện hữu và cần tuân thủ điều trị nghiêm ngặt.
- Người có lối sống không lành mạnh: Những người hút thuốc lá, thường xuyên lạm dụng rượu bia, có chế độ ăn giàu muối và chất béo, lười vận động là những người đang tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm.
- Người cao tuổi: Nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt ở những người trên 55 tuổi do quá trình lão hóa tự nhiên của hệ thống mạch máu.
- Người có tiền sử gia đình: Những người có cha, mẹ, hoặc anh chị em ruột từng bị đột quỵ, đặc biệt là nếu người thân bị đột quỵ ở độ tuổi sớm (trước 65 tuổi), có nguy cơ di truyền các yếu tố rủi ro và cần tầm soát sức khỏe sớm hơn.
- Người đã từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Đây là nhóm có nguy cơ tái phát đột quỵ cao nhất. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là một cơn đột quỵ “nhỏ” với các triệu chứng tương tự nhưng tự hết trong vòng 24 giờ. TIA được xem là một dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp, cho thấy một cơn đột quỵ thực sự có thể xảy ra bất cứ khi nào.
- Người thừa cân, béo phì: Cân nặng dư thừa, đặc biệt là tình trạng béo bụng, không chỉ là một yếu tố nguy cơ độc lập mà còn là nguyên nhân sâu xa dẫn đến hàng loạt các vấn đề sức khỏe khác như tăng huyết áp, mỡ máu cao và kháng insulin.
4. Cách phòng tránh đột quỵ từ sớm
Đột quỵ có thể được ngăn ngừa, cách phòng tránh đột quỵ từ sớm tập trung chủ yếu vào việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Các biện pháp phòng ngừa được chia thành hai cấp độ: tiên phát (dành cho người chưa từng bị đột quỵ) và thứ phát (dành cho người đã có tiền sử đột quỵ hoặc TIA).

Phòng ngừa tiên phát:
- Kiểm soát huyết áp: Luôn duy trì huyết áp ở mức mục tiêu, thường là dưới 130/80 mmHg hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ. Điều này có thể đạt được thông qua chế độ ăn giảm muối, tăng cường kali (từ rau củ, trái cây), tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý và tuân thủ việc dùng thuốc hạ áp nếu được kê đơn.
- Quản lý bệnh đái tháo đường: Kiểm soát chặt chẽ đường huyết thông qua chế độ ăn kiêng, tập luyện và dùng thuốc theo chỉ dẫn. Thường xuyên theo dõi chỉ số HbA1c để đánh giá hiệu quả điều trị trong dài hạn.
- Duy trì mỡ máu ở mức lý tưởng: Hạn chế tiêu thụ chất béo bão hòa (trong mỡ động vật, đồ chiên rán) và chất béo chuyển hóa (trong thực phẩm chế biến sẵn). Tăng cường chất xơ hòa tan (từ yến mạch, các loại đậu, táo) và sử dụng thuốc nhóm statin nếu có chỉ định.
- Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh: Ưu tiên các mô hình ăn uống đã được khoa học chứng minh như chế độ ăn DASH (chế độ ăn ngăn ngừa tăng huyết áp) hoặc chế độ ăn Địa Trung Hải. Nguyên tắc chung là ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá béo (giàu omega-3), các loại hạt; đồng thời hạn chế thịt đỏ, đồ ngọt, và thực phẩm chế biến sẵn.
- Tập thể dục đều đặn: Cố gắng đạt ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ trung bình (như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) hoặc 75 phút cường độ cao mỗi tuần.
- Từ bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia: Bỏ thuốc lá là một trong những quyết định quan trọng nhất để bảo vệ mạch máu. Nếu uống rượu bia, hãy giữ ở mức độ vừa phải (không quá 1 đơn vị/ngày cho nữ và 2 đơn vị/ngày cho nam).
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì, với mục tiêu đạt chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng từ 18.5 đến 24.9.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thực hiện tầm soát định kỳ các yếu tố nguy cơ như huyết áp, đường huyết, mỡ máu để có thể phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Phòng ngừa thứ phát: Đối với những người đã từng bị đột quỵ hoặc TIA, việc phòng ngừa tái phát phải được thực hiện một cách quyết liệt và nghiêm ngặt hơn nữa.
Tuân thủ tuyệt đối mọi chỉ định dùng thuốc của bác sĩ, bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel), thuốc chống đông (nếu có rung nhĩ), thuốc hạ huyết áp, và thuốc statin để kiểm soát mỡ máu. Việc tái khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh là bắt buộc để giảm thiểu nguy cơ một cơn đột quỵ khác xảy ra.
=> Mời ông bà xem thêm dưới đây để hiểu rõ mức độ nguy hiểm và khả năng điều trị đột quỵ:
- Tai biến mạch máu não có chữa được không để biết cơ hội hồi phục
- Tai biến mạch máu não cứu được không và vai trò của “thời gian vàng”
- Tai biến mạch máu não có chết không phụ thuộc vào mức độ và xử trí kịp thời
Đột quỵ có di truyền không? Đột quỵ không phải là bệnh di truyền theo kiểu trực tiếp từ cha mẹ sang con, nhưng người trong cùng gia đình có thể chia sẻ các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch – những điều này làm tăng khả năng bị đột quỵ. Vì vậy, nếu trong gia đình từng có người bị đột quỵ, cần đặc biệt chú ý đến việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, điều chỉnh lối sống và kiểm soát các bệnh lý nền. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời sẽ giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tổn thương não nghiêm trọng và cải thiện chất lượng sống lâu dài.


