Audio Podcasts
Đột quỵ có mấy loại là thắc mắc chung của nhiều người khi muốn tìm hiểu về căn bệnh nguy hiểm này. Đột quỵ, hay còn gọi là tai biến mạch máu não, là tình trạng máu không thể lưu thông đến một phần não bộ, gây tổn thương tế bào não và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động, ngôn ngữ cũng như nhận thức của người bệnh. Hiểu rõ các loại đột quỵ sẽ giúp phát hiện sớm, xử lý kịp thời và phòng ngừa hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại đột quỵ, dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân cũng như biện pháp phòng tránh hiệu quả, giúp bản thân và người thân có thêm kiến thức bảo vệ sức khỏe trước căn bệnh nguy hiểm này.
1. Đột quỵ có mấy loại?
Đột quỵ có mấy loại? Theo như nghiên cứu của chuyên khoa, đột quỵ được phân thành ba nhóm chính:
- Đột quỵ do thiếu máu não cục bộ (Nhồi máu não): Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 85–87% tổng số ca trên toàn thế giới và khoảng 76% tại Việt Nam. Tình trạng này xảy ra khi một động mạch dẫn máu lên não bị tắc nghẽn. Nguyên nhân thường do cục máu đông (huyết khối) hoặc mảng xơ vữa bám trong lòng mạch. Khi máu không thể đến được vùng não bị tắc, các tế bào tại đó sẽ nhanh chóng thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương và hoại tử nếu không được cấp cứu và tái thông mạch kịp thời.
- Đột quỵ xuất huyết não: Loại này ít phổ biến hơn, chiếm khoảng 15% các trường hợp, nhưng lại có tỷ lệ tử vong và di chứng nặng nề cao hơn đáng kể. Nó xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, làm máu tràn vào các mô não xung quanh. Áp lực từ khối máu tụ chèn ép lên não, gây tổn thương tế bào não một cách nhanh chóng. Đột quỵ xuất huyết được chia thành hai dạng nhỏ hơn: xuất huyết nội sọ (chảy máu trong nhu mô não) và xuất huyết dưới nhện (chảy máu vào khoang giữa não và các lớp màng bao bọc).
- Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA – Đột quỵ nhỏ): Đây được xem là một “cảnh báo” hay một “cuộc diễn tập” của đột quỵ. Các triệu chứng của TIA giống hệt đột quỵ nhồi máu não nhưng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn (vài phút đến dưới 24 giờ) rồi tự biến mất mà không gây tổn thương não vĩnh viễn. Nguyên nhân là do mạch máu bị tắc nghẽn tạm thời rồi tự thông trở lại. Tuy nhiên, TIA là một dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm, cho thấy nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ thực sự trong tương lai gần. Thống kê cho thấy hơn một phần ba số người bị TIA sẽ bị đột quỵ nghiêm trọng trong vòng một năm nếu không được điều trị dự phòng.

2. Triệu chứng các loại đột quỵ như thế nào?
Đột quỵ thiếu máu não cục bộ (đột quỵ nhồi máu não)
- Yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể: Thường xảy ra đột ngột ở tay, chân hoặc mặt bên đối diện với vùng não bị tổn thương.
- Khó nói hoặc khó hiểu lời nói: Người bệnh có thể nói ngọng, lắp bắp hoặc không thể phát âm câu hoàn chỉnh.
- Mất thăng bằng, chóng mặt: Khó phối hợp vận động, đi lại không vững.
- Mất thị lực hoặc nhìn mờ: Có thể mất thị lực một bên hoặc nhìn đôi.
- Lú lẫn, giảm ý thức: Mất khả năng tập trung, giảm trí nhớ hoặc lú lẫn.
- Đau đầu nhẹ đến vừa phải: Thường không dữ dội như đột quỵ xuất huyết.
- Tê rần hoặc cảm giác kiến bò: Ở các chi hoặc mặt.
- Mất khả năng phối hợp vận động: Thất điều, khó giữ thăng bằng.
- Triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và có thể tiến triển trong vài phút đến vài giờ tùy theo mức độ tắc nghẽn mạch máu.
Đột quỵ xuất huyết não
- Đau đầu dữ dội, đột ngột: Là triệu chứng điển hình, thường rất mạnh và không giảm sau nghỉ ngơi.
- Buồn nôn, nôn mửa: Kèm theo đau đầu hoặc chóng mặt.
- Mất ý thức hoặc hôn mê: Có thể xảy ra nhanh chóng do áp lực máu tụ trong não tăng cao.
- Yếu liệt hoặc tê liệt một bên cơ thể: Tương tự đột quỵ thiếu máu nhưng thường nặng hơn.
- Co giật: Có thể xuất hiện do tổn thương não lan rộng.
- Rối loạn thị lực, nói khó: Tùy thuộc vị trí xuất huyết.
- Huyết áp tăng cao: Thường đi kèm với xuất huyết não.
- Triệu chứng xuất hiện rất nhanh và có thể nguy hiểm tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
- Triệu chứng giống đột quỵ thiếu máu cục bộ nhưng ngắn hạn: Bao gồm tê yếu một bên cơ thể, khó nói, mất thăng bằng, mất thị lực tạm thời.
- Thời gian triệu chứng kéo dài từ vài phút đến dưới 24 giờ: Sau đó hoàn toàn hồi phục mà không để lại di chứng.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ lớn: TIA là tín hiệu cảnh báo cần được theo dõi và điều trị sớm để ngăn ngừa đột quỵ thật sự.
Như vậy, mỗi loại đột quỵ có những biểu hiện riêng biệt nhưng đều cần được phát hiện và xử trí nhanh chóng để giảm thiểu tổn thương não và nguy cơ tử vong. Việc nhận biết đúng triệu chứng sẽ giúp người bệnh hoặc người xung quanh kịp thời gọi cấp cứu, tăng cơ hội hồi phục tốt hơn.
3. Nguyên nhân gây ra các loại đột quỵ
Nguyên nhân sâu xa dẫn đến từng loại đột quỵ có sự khác biệt rõ rệt, liên quan trực tiếp đến cơ chế bệnh sinh của chúng.
Nguyên nhân cốt lõi gây đột quỵ nhồi máu não là sự hình thành vật cản trong lòng động mạch.
- Xơ vữa động mạch: Đây là nguyên nhân chính dẫn đến tắc nghẽn mạch máu. Theo thời gian, cholesterol, chất béo và các tạp chất khác có thể tích tụ trên thành động mạch, hình thành các mảng xơ vữa. Những mảng này có thể lớn dần, làm hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu lưu thông. Nguy hiểm hơn, nếu mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách hình thành cục máu đông tại chỗ. Cục máu đông này có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn mạch máu, dẫn đến những biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
- Thuyên tắc từ tim (Embolism): Cục máu đông cũng có thể hình thành ở nơi khác trong cơ thể, phổ biến nhất là trong buồng tim – đặc biệt ở những người mắc các bệnh lý như rung nhĩ hoặc bệnh van tim. Sau khi hình thành, các cục máu đông này có thể trôi theo dòng máu lên não. Khi đến các mạch máu nhỏ hơn, chúng bị kẹt lại và gây tắc nghẽn, dẫn đến đột quỵ thiếu máu não.
- Các yếu tố nguy cơ chính: Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, béo phì, và lối sống ít vận động là những “thủ phạm” chính thúc đẩy quá trình xơ vữa và hình thành huyết khối.

Nguyên nhân chính gây đột quỵ xuất huyết não là sự suy yếu và vỡ của thành mạch máu.
- Tăng huyết áp không kiểm soát: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Áp lực máu cao kéo dài làm cho thành động mạch bị bào mòn, yếu đi và cuối cùng có thể vỡ ra. Tăng huyết áp chịu trách nhiệm cho khoảng 70-80% các ca xuất huyết não.
- Vỡ túi phình động mạch não: Túi phình là một điểm phồng lên, yếu ớt trên thành động mạch. Dưới áp lực của dòng máu, túi phình này có thể vỡ ra bất cứ lúc nào.
- Dị dạng thông động – tĩnh mạch (AVM): Đây là một đám rối các mạch máu bất thường bẩm sinh, có thành mạch yếu và dễ vỡ.
- Các nguyên nhân khác: Chấn thương đầu, rối loạn đông máu, sử dụng thuốc chống đông quá liều, lạm dụng rượu và chất kích thích.
4. Chẩn đoán phân biệt các loại đột quỵ
Việc chẩn đoán nhanh và chính xác các loại đột quỵ là yếu tố then chốt, vì hướng điều trị giữa nhồi máu não và xuất huyết não hoàn toàn khác biệt. Trong đó, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như CT scan hoặc MRI não đóng vai trò quyết định, giúp xác định đúng loại tổn thương và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp kịp thời.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) sọ não: Đây là công cụ chẩn đoán đầu tay và nhanh nhất trong cấp cứu đột quỵ.
- Mục tiêu chính: Nhanh chóng xác định có chảy máu trong não hay không.
- Kết quả: Với đột quỵ xuất huyết, hình ảnh CT sẽ cho thấy một vùng màu trắng sáng (tăng tỷ trọng) do khối máu tụ. Với đột quỵ nhồi máu, trong vài giờ đầu, hình ảnh CT có thể hoàn toàn bình thường, nhưng nó giúp loại trừ được xuất huyết não. Đây là thông tin đủ để bác sĩ quyết định sử dụng thuốc tiêu sợi huyết.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán hình ảnh đột quỵ.
- Ưu điểm: MRI có độ nhạy cao hơn CT trong việc phát hiện sớm các tổn thương do thiếu máu não (nhồi máu). Nó có thể cho thấy vùng não bị tổn thương chỉ sau vài phút khởi phát.
- Ứng dụng: Đặc biệt hữu ích trong các trường hợp đột quỵ không rõ thời điểm khởi phát (ví dụ đột quỵ khi thức dậy), đột quỵ ở các vị trí khó quan sát trên CT như thân não, hoặc để đánh giá chi tiết mức độ tổn thương. Chụp mạch máu bằng cộng hưởng từ (MRA) còn giúp phát hiện các vị trí hẹp, tắc của động mạch.
- Các xét nghiệm hỗ trợ khác:
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Kiểm tra mức độ hẹp của động mạch cảnh ở cổ, một nguyên nhân phổ biến gây đột quỵ nhồi máu.
- Siêu âm tim: Tìm kiếm các cục máu đông trong tim hoặc các bất thường cấu trúc tim có thể gây thuyên tắc.
- Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA): Là phương pháp xâm lấn nhưng cho hình ảnh chi tiết nhất về hệ thống mạch máu não, dùng để chẩn đoán chính xác túi phình hoặc dị dạng mạch máu.
-> Xem thêm: Để biết độ tuổi nào dễ bị đột quỵ và vì sao nguy cơ không chỉ gặp ở người cao tuổi
5. Điều trị các loại đột quỵ có giống nhau không?
Câu trả lời dứt khoát là không. Điều trị các loại đột quỵ không hoàn toàn giống nhau. Nếu áp dụng sai phương pháp, không chỉ không mang lại hiệu quả mà còn có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng người bệnh.
Điều trị đột quỵ nhồi máu não:
Mục tiêu là tái thông dòng máu càng sớm càng tốt để cứu vãn vùng não đang bị đe dọa (vùng tranh tối tranh sáng).
- Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA): Đây là phương pháp điều trị chuẩn trong “giờ vàng”. Thuốc được tiêm vào tĩnh mạch để làm tan cục máu đông đang gây tắc nghẽn. Cửa sổ thời gian hiệu quả nhất là trong vòng 3 – 4.5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng.
- Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cơ học: Đối với các cục máu đông lớn hoặc khi bệnh nhân đến muộn, bác sĩ có thể sử dụng một dụng cụ chuyên biệt (stent) luồn qua động mạch từ đùi lên não để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này có thể mở rộng cửa sổ điều trị lên đến 24 giờ trong một số trường hợp chọn lọc.
Điều trị đột quỵ xuất huyết não:
Mục tiêu là kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ và xử lý nguyên nhân gây vỡ mạch.
- Kiểm soát huyết áp: Là ưu tiên hàng đầu. Cần hạ huyết áp một cách thận trọng để ngăn tình trạng chảy máu tiếp diễn và hạn chế tổn thương thêm cho não.
- Phẫu thuật: Bác sĩ có thể phẫu thuật mở hộp sọ để lấy bỏ khối máu tụ lớn, giảm áp lực chèn ép lên não. Nếu nguyên nhân là do túi phình, phẫu thuật “kẹp” cổ túi phình để ngăn chảy máu tái phát.
- Can thiệp nội mạch (Coiling): Một phương pháp ít xâm lấn hơn, bác sĩ sẽ luồn một ống thông đến vị trí túi phình và thả vào đó những vòng xoắn kim loại (coils) để lấp đầy và làm đông máu trong túi phình, loại bỏ nguy cơ vỡ.
6. Cách phòng ngừa các loại đột quỵ
Phòng ngừa luôn là chiến lược hiệu quả và ít tốn kém nhất. Hơn 80% các ca đột quỵ có thể được ngăn chặn nếu chúng ta kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Cách phòng ngừa các loại đột quỵ tập trung vào hai mảng chính: thay đổi lối sống và quản lý bệnh lý nền.

- Kiểm soát huyết áp: Đây là biện pháp quan trọng nhất. Duy trì huyết áp ở mức mục tiêu (<140/90 mmHg, hoặc thấp hơn theo chỉ định của bác sĩ) bằng thuốc và thay đổi lối sống.
- Quản lý đái tháo đường: Giữ đường huyết ổn định để bảo vệ thành mạch máu.
- Điều trị rối loạn mỡ máu: Giảm cholesterol xấu (LDL) để ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa.
- Điều trị các bệnh tim mạch: Đặc biệt là rung nhĩ, cần dùng thuốc chống đông theo chỉ định để ngăn ngừa cục máu đông.
- Khám sức khỏe định kỳ: Tầm soát sớm các yếu tố nguy cơ để can thiệp kịp thời.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối để kiểm soát huyết áp, hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá.
- Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần, giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch.
- Ngừng hút thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp 2-4 lần.
- Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì.
- Quản lý căng thẳng (stress): Stress kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến huyết áp và sức khỏe tim mạch.
=> Xem thêm: Đột quỵ là bệnh gì và cách nhận biết sớm
- Đột quỵ thầm lặng và các dấu hiệu khó nhận biết
- Đột quỵ mắt nguyên nhân và cơ chế gây tổn thương thị lực
- Giả đột quỵ và các dấu hiệu đặc trưng để nhận biết
- Đột quỵ theo ICD-10 và sự khác biệt giữa các nhóm mã
- TOAST trong đột quỵ hướng dẫn điều trị và quản lý bệnh nhân
Câu hỏi thường gặp về đột quỵ có mấy loại
1. Tại sao đột quỵ nhồi máu chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại?
Đột quỵ nhồi máu não chiếm tỷ lệ cao nhất vì các nguyên nhân gây ra nó, như xơ vữa động mạch và các bệnh lý tim mạch (đặc biệt là rung nhĩ), rất phổ biến trong dân số hiện đại. Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và lối sống không lành mạnh (hút thuốc, béo phì) ngày càng gia tăng, trực tiếp thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa và cục máu đông, dẫn đến tắc nghẽn mạch máu não.
2. Có loại đột quỵ nào nhẹ và hồi phục nhanh không?
Có, đó là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), thường được gọi là “đột quỵ nhỏ”. Các triệu chứng của TIA giống hệt đột quỵ nhưng chỉ là tạm thời và bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vòng 24 giờ mà không để lại di chứng tổn thương não vĩnh viễn. Tuy nhiên, không nên xem nhẹ TIA, vì nó là một lời cảnh báo cực kỳ nghiêm trọng về nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ thực sự, nặng nề hơn trong tương lai gần.
3. Có thể bị cả hai loại đột quỵ cùng lúc không?
Việc một người bị cả đột quỵ nhồi máu và xuất huyết não cùng một thời điểm là cực kỳ hiếm gặp và gần như không thể về mặt cơ chế. Tuy nhiên, có một kịch bản liên quan là “chuyển dạng xuất huyết”, khi một vùng não bị nhồi máu nặng, thành mạch máu tại đó bị tổn thương và yếu đi, dẫn đến chảy máu thứ phát vào ổ nhồi máu. Ngoài ra, một người có thể bị đột quỵ nhồi máu ở một thời điểm và sau đó bị đột quỵ xuất huyết vào một thời điểm khác (hoặc ngược lại) nếu họ có nhiều yếu tố nguy cơ cho cả hai loại.
Đột quỵ có mấy loại? Đây là vấn đề cần được nhiều người quan tâm và hiểu rõ. Việc phân biệt rõ ba thể bệnh chính – đột quỵ nhồi máu não, xuất huyết não và cơn thiếu máu não thoáng qua – là bước quan trọng giúp bản thân hiểu đúng để phòng ngừa hiệu quả. Hãy chủ động tìm hiểu, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và xây dựng lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe não bộ mỗi ngày. Phòng ngừa đột quỵ bắt đầu từ kiến thức đúng và hành động kịp thời.


