Đột quỵ cứu được không? Yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sống

Đột quỵ cứu được không
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ cứu được không? Câu trả lời là có – nếu phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời. Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là tình trạng máu lên não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, khiến não thiếu oxy nghiêm trọng. Mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não có thể chết, để lại di chứng nặng nề – thậm chí tử vong. Vì vậy, việc đưa người bệnh đến bệnh viện trong “thời gian vàng” là yếu tố sống còn.

1. Đột quỵ cứu được không?

Đột quỵ cứu được không là thắc mắc của nhiều người, và câu trả lời là hoàn toàn có thể nếu bệnh nhân được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, khả năng sống sót cũng như mức độ phục hồi phụ thuộc rất lớn vào loại đột quỵ mà người bệnh gặp phải. Hiện nay có hai dạng chính là đột quỵ nhồi máu não và đột quỵ xuất huyết não, mỗi loại có đặc điểm và phương pháp điều trị hoàn toàn khác nhau.

  • Đột quỵ nhồi máu não (thiếu máu cục bộ): Là loại thường gặp nhất, chiếm khoảng 80–87% tổng số ca. Tình trạng này xảy ra khi một cục máu đông chặn dòng máu lên não, khiến não bị thiếu oxy. Nếu được đưa đến bệnh viện trong “thời gian vàng” (dưới 4,5 giờ), bệnh nhân có thể được điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết (rTPA) hoặc can thiệp nội mạch để tái thông mạch máu. Tỷ lệ sống cao và phục hồi tốt nếu cấp cứu kịp thời.
  • Đột quỵ xuất huyết não (chảy máu não): Chiếm 13–20% nhưng thường nguy hiểm hơn, có tỷ lệ tử vong cao hơn. Tình trạng này xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây tràn máu vào mô não và làm tăng áp lực nội sọ. Điều trị thường phức tạp hơn, có thể cần dùng thuốc kiểm soát huyết áp, giảm phù não hoặc can thiệp phẫu thuật.
Bệnh đột quỵ cứu được không
Câu trả lời là hoàn toàn có thể nếu bệnh nhân được phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Chính vì vậy, việc chẩn đoán nhanh bằng các kỹ thuật hình ảnh như chụp CT hoặc MRI sọ não ngay khi nhập viện là bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định đúng loại đột quỵ và đưa ra phương án điều trị phù hợp nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng cứu sống và mức độ phục hồi của bệnh nhân.

2. Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng qua khỏi sau đột quỵ

Khả năng sống sót sau đột quỵ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại đột quỵ, mức độ tổn thương não, thời gian can thiệp y tế, và tình trạng sức khỏe nền của bệnh nhân. Ngoài ra, tuổi tác, thể trạng tổng thể và khả năng tiếp cận phục hồi chức năng cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nhận biết sớm và xử trí đúng là yếu tố then chốt quyết định khả năng qua khỏi và phục hồi của người bệnh.

  • Loại và mức độ nghiêm trọng của đột quỵ: Bệnh nhân bị nhồi máu não thường có cơ hội sống sót và phục hồi cao hơn so với trường hợp xuất huyết não. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của đột quỵ mới là yếu tố quyết định chính đến tiên lượng. Các bác sĩ thường sử dụng thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) để đánh giá tình trạng tổn thương ngay khi bệnh nhân nhập viện. Thang điểm này càng cao cho thấy tổn thương não càng nặng, khả năng hồi phục càng thấp và nguy cơ di chứng hoặc tử vong càng cao.
  • Thời gian cấp cứu – “Thời gian vàng”: Thời gian là yếu tố quan trọng hàng đầu trong điều trị đột quỵ. “Thời gian vàng” được tính từ lúc xuất hiện triệu chứng đầu tiên, và khoảng 3 đến 4,5 giờ đầu là khung thời gian lý tưởng để sử dụng thuốc tiêu sợi huyết nhằm làm tan cục máu đông. Đối với kỹ thuật can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học, cửa sổ điều trị có thể kéo dài đến 6 giờ, thậm chí lên đến 24 giờ trong một số trường hợp đặc biệt. Mỗi phút trôi qua mà không được can thiệp sẽ làm giảm khả năng cứu sống các tế bào não, đồng thời tăng nguy cơ tử vong và để lại di chứng tàn tật lâu dài.
  • Tuổi tác và bệnh lý nền: Người cao tuổi thường có sức chịu đựng yếu hơn và quá trình phục hồi sau đột quỵ diễn ra chậm hơn so với người trẻ. Họ thường mắc nhiều bệnh lý mạn tính đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch (đặc biệt là rung nhĩ), rối loạn mỡ máu và xơ vữa động mạch, không chỉ làm tăng nguy cơ xảy ra đột quỵ mà còn khiến việc điều trị và phục hồi trở nên phức tạp hơn. Chẳng hạn, tăng huyết áp không kiểm soát là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xuất huyết não, làm tiên lượng nặng nề hơn.
  • Chất lượng chăm sóc và phục hồi chức năng: Việc bệnh nhân được đưa đến cơ sở y tế có đơn vị đột quỵ chuyên sâu, với đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, sẽ làm tăng đáng kể cơ hội sống sót và được can thiệp kịp thời. Sau giai đoạn cấp cứu, quá trình phục hồi chức năng giữ vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự kiên trì của bệnh nhân cùng với sự đồng hành và hỗ trợ từ gia đình trong các chương trình vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu sẽ quyết định phần lớn khả năng phục hồi chức năng vận động, nhận thức và giao tiếp.

3. Cách tăng khả năng cứu sống người bị đột quỵ

Cứu sống người bị đột quỵ là một cuộc đua với thời gian, trong đó từng phút trôi qua đều có thể quyết định giữa sự sống và tử vong, giữa phục hồi và tàn tật vĩnh viễn. Để tăng khả năng cứu sống, cần có sự phối hợp khẩn trương và chính xác giữa người thân, nhân viên y tế và bệnh viện chuyên khoa.

Vai trò của người thân và sơ cứu ban đầu

Phản ứng nhanh của người xung quanh là yếu tố sống còn trong những phút đầu tiên:

  • Nhận biết dấu hiệu sớm: Áp dụng quy tắc F.A.S.T. để phát hiện đột quỵ:
    Face (méo miệng), Arm (yếu liệt tay chân), Speech (nói khó, nói ngọng), Time (thời điểm khởi phát triệu chứng).
  • Gọi cấp cứu ngay: Liên hệ 115 hoặc bệnh viện gần nhất có đơn vị đột quỵ. Tuyệt đối không chờ đợi triệu chứng tự hết.
  • Ghi nhớ thời gian phát bệnh: Xác định rõ thời điểm bắt đầu có triệu chứng giúp bác sĩ quyết định phương pháp điều trị phù hợp trong “thời gian vàng”.
  • Sơ cứu đúng cách:
    • Đặt bệnh nhân nằm ở nơi thoáng mát, nới lỏng quần áo.
    • Nằm nghiêng nếu có nguy cơ nôn ói, kê cao đầu khoảng 30 độ.
    • Theo dõi nhịp thở, sẵn sàng hỗ trợ hô hấp nếu cần và đã được đào tạo.

Những việc tuyệt đối không nên làm

Một số hành động sai lầm có thể khiến tình trạng nghiêm trọng hơn:

  • Không cho ăn, uống bất kỳ thứ gì để tránh sặc hoặc viêm phổi hít.
  • Không tự ý cho thuốc (như aspirin, hạ huyết áp) vì có thể gây nguy hiểm nếu là đột quỵ xuất huyết.
  • Không dùng mẹo dân gian như cạo gió, chích máu đầu ngón tay.
  • Không tự chở bệnh nhân bằng xe máy – hãy chờ xe cấp cứu chuyên dụng.

Quy trình cấp cứu tại bệnh viện

Tại bệnh viện có đơn vị đột quỵ chuyên sâu, quy trình xử lý sẽ được kích hoạt ngay:

  • Khám và đánh giá nhanh: Bác sĩ thần kinh kiểm tra các chỉ số và dấu hiệu lâm sàng.
  • Chụp CT hoặc MRI não: Giúp xác định chính xác loại đột quỵ – nhồi máu não hay xuất huyết não.
  • Điều trị khẩn cấp: Tùy loại đột quỵ và thời điểm cấp cứu, bệnh nhân có thể được chỉ định: Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA), can thiệp nội mạch lấy huyết khối, phẫu thuật cấp cứu (nếu xuất huyết não).  

4. Dấu hiệu nhận biết đột quỵ cần lưu ý

Phát hiện sớm dấu hiệu đột quỵ là yếu tố sống còn giúp tăng cơ hội cứu sống và hạn chế di chứng. Dưới đây là những triệu chứng cảnh báo đột quỵ thường gặp mà không nên bỏ qua:

  • Gương mặt bị lệch hoặc méo là dấu hiệu phổ biến ở người nghi bị đột quỵ. Một bên mặt có thể chảy xệ, cử động yếu hoặc không thể cười đều. Có thể yêu cầu người đó mỉm cười — nếu nụ cười không đối xứng, miệng bị kéo lệch về một phía, cần nhanh chóng đưa họ đến cơ sở y tế cấp cứu.
  • Tình trạng yếu hoặc liệt tay chân xảy ra đột ngột, thường ảnh hưởng đến một bên cơ thể. Có thể kiểm tra bằng cách yêu cầu người nghi bị đột quỵ giơ hai tay lên. Nếu một tay không thể nâng lên hoặc bị rơi xuống, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo cần đưa đi cấp cứu ngay.
  • Đột ngột nói ngọng, nói khó hoặc phát âm không rõ ràng là dấu hiệu thường gặp ở người bị đột quỵ. Họ có thể lặp từ, nói lạc ý hoặc không hiểu được lời người khác. Có thể yêu cầu họ lặp lại một câu đơn giản — nếu lời nói méo mó, không rõ chữ hoặc không đúng nội dung, cần nghĩ ngay đến khả năng đột quỵ và đưa đi cấp cứu.
  • Một cơn đau đầu xuất hiện đột ngột, dữ dội bất thường và không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi kèm theo chóng mặt, choáng váng, mất thăng bằng hoặc đi đứng loạng choạng, có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ – nhất là trong trường hợp xuất huyết não.
  • Thị lực của người bệnh có thể bị ảnh hưởng đột ngột, chẳng hạn như nhìn mờ, thấy hai hình chồng lên nhau hoặc mất thị lực ở một bên mắt mà không có nguyên nhân rõ ràng. Dù thường bị bỏ qua, đây lại là dấu hiệu quan trọng cảnh báo nguy cơ đột quỵ.
Dấu hiệu nhận biết đột quỵ cần lưu ý
Phát hiện sớm dấu hiệu đột quỵ là yếu tố sống còn giúp tăng cơ hội cứu sống và hạn chế di chứng

Để nhận biết đột quỵ sớm, người thân có thể dựa vào những biểu hiện sau:

  • Biến đổi ở khuôn mặt: Một bên mặt có thể bị lệch, miệng méo, khi cười thấy rõ sự bất cân xứng.
  • Suy yếu tay hoặc chân: Người bệnh khó nâng tay lên, tay hoặc chân một bên có dấu hiệu yếu hoặc không điều khiển được.
  • Khó khăn khi nói: Lời nói trở nên bất thường, nói lắp, nói ngọng hoặc không hiểu được câu nói của người đối diện.

Nếu thấy người bệnh có một trong những dấu hiệu này, không chần chừ – hãy gọi ngay cấp cứu 115 hoặc đưa đến bệnh viện có khả năng xử trí đột quỵ.

5. Khả năng phục hồi sau đột quỵ

Cứu sống bệnh nhân đột quỵ chỉ là bước đầu. Hành trình phục hồi sau đó mới thực sự gian nan. Theo một nghiên cứu  trên The Lancet Neurology, khoảng 77% người sống sót sau đột quỵ sẽ gặp phải các di chứng ở nhiều mức độ khác nhau – từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, ngôn ngữ, trí nhớ và tâm lý.

Các biến chứng sau đột quỵ thường gặp:

  • Rối loạn vận động: Thường gặp nhất là liệt hoặc yếu nửa người, mất thăng bằng, cứng cơ, khó đi lại.
  • Rối loạn ngôn ngữ (Aphasia): Gặp khó khăn trong việc nói, hiểu lời nói, đọc hoặc viết.
  • Rối loạn nuốt (Dysphagia): Khó nhai, dễ sặc, tăng nguy cơ suy dinh dưỡng và viêm phổi.
  • Suy giảm nhận thức: Bao gồm giảm trí nhớ, kém tập trung, mất khả năng suy luận và giải quyết vấn đề.
  • Vấn đề tâm lý: Trầm cảm, lo âu, thay đổi cảm xúc và tính cách là phản ứng phổ biến.
  • Rối loạn cảm giác: Cảm giác tê bì, mất cảm giác, hoặc đau bất thường ở bên cơ thể bị ảnh hưởng.

Quá trình phục hồi nên bắt đầu trong vòng 24–48 giờ sau khi bệnh nhân ổn định. Mục tiêu là giúp người bệnh lấy lại kỹ năng đã mất và cải thiện khả năng tự chăm sóc bản thân.

Khả năng phục hồi sau đột quỵ
Theo một nghiên cứu trên The Lancet Neurology, khoảng 77% người sống sót sau đột quỵ sẽ gặp phải các di chứng ở nhiều mức độ khác nhau

Các phương pháp phục hồi bao gồm:

  • Vật lý trị liệu: Tăng cường cơ bắp, cải thiện vận động, giữ thăng bằng và điều chỉnh dáng đi.
  • Hoạt động trị liệu: Hướng dẫn người bệnh thực hiện lại các hoạt động hằng ngày như ăn uống, mặc đồ, tắm rửa.
  • Ngôn ngữ trị liệu: Giúp khôi phục khả năng nói, hiểu lời nói và xử lý rối loạn nuốt.
  • Tư vấn tâm lý: Hỗ trợ tinh thần, giúp người bệnh vượt qua cảm xúc tiêu cực, giảm nguy cơ trầm cảm.

Sự hồi phục nhanh nhất thường diễn ra trong 3–6 tháng đầu, nhưng tiến bộ vẫn có thể tiếp tục trong nhiều năm sau đó nếu kiên trì tập luyện. Tinh thần lạc quan, sự nỗ lực của người bệnh và sự đồng hành từ gia đình là yếu tố then chốt giúp họ từng bước quay trở lại cuộc sống bình thường.

=> Mời ông bà xem thêm chữa trị đột quỵ cần thực hiện sớm nhằm giảm di chứng:

Đột quỵ cứu được không? Câu trả lời là có thể cứu được nếu được phát hiện sớm, sơ cứu đúng cách và đưa đến bệnh viện kịp thời. Nhờ tiến bộ y học, tỷ lệ sống sót và phục hồi sau đột quỵ ngày càng cao. Tuy nhiên, thời gian là yếu tố quyết định – mỗi phút chậm trễ có thể khiến hàng triệu tế bào não bị tổn thương vĩnh viễn. Vì vậy, điều quan trọng là nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ, gọi cấp cứu 115 và tránh các sai lầm sơ cứu. Sau đó, quá trình phục hồi cần sự kiên trì và hỗ trợ từ gia đình lẫn y tế. Hãy chủ động phòng ngừa và trang bị kiến thức để bảo vệ bản thân và người thân khỏi đột quỵ.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan