Audio Podcasts
Tình trạng đột quỵ do huyết áp thấp là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua vì nhiều người cho rằng chỉ huyết áp cao mới nguy hiểm. Trên thực tế, huyết áp thấp kéo dài hoặc tụt huyết áp đột ngột cũng có thể làm giảm lượng máu lên não, gây thiếu oxy và tổn thương não, từ đó dẫn đến đột quỵ. Việc nhận biết và hiểu rõ các nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo cũng như cách phòng tránh đột quỵ do huyết áp thấp là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa những hậu quả đáng tiếc.
1. Đột quỵ do huyết áp thấp có đúng không?
Đột quỵ do huyết áp thấp có đúng không? Câu trả lời là CÓ. Đột quỵ do huyết áp thấp là một tình trạng có thật và đã được y học ghi nhận. Huyết áp được xem là thấp khi chỉ số huyết áp tâm thu (số trên) dưới 90 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (số dưới) dưới 60 mmHg. Dù không phổ biến như đột quỵ do tăng huyết áp, tình trạng này vẫn là một nguy cơ nghiêm trọng.
Cơ chế chính gây ra đột quỵ trong trường hợp này là đột quỵ thiếu máu cục bộ. Khi huyết áp xuống quá thấp, áp lực trong lòng mạch không đủ mạnh để đẩy máu mang oxy và dưỡng chất đến các vùng não ở xa hoặc các vùng cần nhiều năng lượng. Quá trình này được gọi là suy giảm tưới máu não. Nếu tình trạng thiếu hụt này kéo dài, các tế bào não sẽ bắt đầu bị tổn thương và chết đi, dẫn đến nhũn não và hình thành ổ đột quỵ.

Một vấn đề đáng lo ngại là nhiều người có huyết áp thấp thường chủ quan, bỏ qua các triệu chứng ban đầu như chóng mặt, mệt mỏi. Theo Bộ Y tế Việt Nam, đây chính là một trong những nguyên nhân thầm lặng gây ra tai biến mạch máu não, đặc biệt ở người lớn tuổi và người có bệnh lý nền. Việc nhận thức đúng đắn về mối liên hệ này là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
2. Vì sao người huyết áp thấp có nguy cơ bị đột quỵ?
Để hiểu rõ tại sao huyết áp thấp lại dẫn đến đột quỵ, chúng ta có thể hình dung hệ thống tuần hoàn máu như một hệ thống máy bơm nước cho một tòa nhà cao tầng, trong đó não bộ là tầng cao nhất. Để nước lên được tầng thượng, máy bơm phải tạo ra một áp lực đủ mạnh. Tương tự, tim phải tạo ra một áp lực máu (huyết áp) đủ lớn để đẩy máu đi ngược chiều trọng lực, vượt qua các mạch máu nhỏ hẹp để nuôi dưỡng não.
Khi huyết áp quá thấp, các nguy cơ sau sẽ xuất hiện:
- Giảm lưu lượng máu nuôi não (suy giảm tưới máu não): Đây là nguyên nhân trực tiếp nhất. Áp lực máu yếu khiến não không nhận đủ oxy và glucose – hai nguồn năng lượng thiết yếu. Tình trạng này kéo dài gây ra tổn thương tế bào thần kinh không thể phục hồi, dẫn đến đột quỵ thiếu máu cục bộ.
- Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông: Khi huyết áp thấp, dòng máu chảy chậm hơn và có xu hướng “ùn ứ” tại một số vị trí, đặc biệt là ở những đoạn mạch bị xơ vữa hoặc gấp khúc. Dòng chảy chậm tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần trong máu kết dính lại với nhau, hình thành cục máu đông (huyết khối). Cục máu đông này có thể di chuyển và gây tắc nghẽn các động mạch nhỏ trong não.
- Hạ huyết áp tư thế đứng: Đây là tình trạng huyết áp giảm đột ngột khi thay đổi tư thế từ nằm hoặc ngồi sang đứng. Tình trạng này rất phổ biến ở người lớn tuổi và có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ do não bị thiếu máu đột ngột trong một khoảng thời gian ngắn.
Vì vậy, huyết áp thấp không chỉ đơn thuần gây ra cảm giác mệt mỏi, chóng mặt mà còn là một yếu tố nguy cơ tiềm tàng, từ từ làm suy yếu sức khỏe mạch máu và não bộ.
3. Yếu tố nguy cơ đột quỵ do huyết áp thấp
Không phải ai bị huyết áp thấp cũng sẽ bị đột quỵ. Nguy cơ này tăng lên đáng kể khi có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Việc nhận biết các yếu tố này giúp chúng ta chủ động hơn trong việc phòng ngừa.
Các nhóm yếu tố nguy cơ chính bao gồm:
Tình trạng bệnh lý nền:
- Bệnh tim mạch: Suy tim (tim bơm máu yếu), rối loạn nhịp tim, hở van tim là những nguyên nhân hàng đầu khiến áp lực máu không đủ.
- Bệnh nội tiết: Suy giáp, suy tuyến thượng thận, bệnh đái tháo đường (đặc biệt khi có biến chứng thần kinh tự chủ) có thể ảnh hưởng đến cơ chế điều hòa huyết áp của cơ thể.
- Thiếu máu: Thiếu máu do thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate làm giảm số lượng hồng cầu, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy và thể tích máu.
- Bệnh Parkinson: Bệnh này thường đi kèm với rối loạn chức năng thần kinh tự chủ, gây ra hạ huyết áp tư thế.
Các nguyên nhân cấp tính:
- Mất nước: Nôn mửa, tiêu chảy nặng, sốt cao hoặc không uống đủ nước làm giảm thể tích tuần hoàn, dẫn đến tụt huyết áp.
- Mất máu: Chảy máu trong (như xuất huyết tiêu hóa) hoặc chấn thương nặng.
- Nhiễm trùng huyết: Khi bị nhiễm trùng nặng, vi khuẩn có thể giải phóng độc tố gây giãn mạch và tụt huyết áp nghiêm trọng (sốc nhiễm khuẩn).
- Phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ): Gây giãn mạch toàn thân và tụt huyết áp đột ngột.
Yếu tố lối sống và môi trường:
- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị rối loạn cương dương có thể gây tác dụng phụ là hạ huyết áp.
- Phụ nữ mang thai: Trong 24 tuần đầu của thai kỳ, hệ thống tuần hoàn giãn nở nhanh chóng, có thể gây ra huyết áp thấp sinh lý.
Tuổi tác: Người cao tuổi thường có phản xạ điều hòa huyết áp kém nhạy bén hơn, dễ bị hạ huyết áp tư thế.
Môi trường: Thời tiết quá nóng gây mất nước qua mồ hôi, hoặc quá lạnh gây co mạch cũng có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
4. Dấu hiệu của người đột quỵ do huyết áp thấp
Việc nhận biết dấu hiệu cảnh báo là cực kỳ quan trọng để có thể xử trí kịp thời. Các dấu hiệu này có thể chia thành hai nhóm: triệu chứng của huyết áp thấp nói chung và triệu chứng của một cơn đột quỵ thực sự.
Nhóm 1: Dấu hiệu thường gặp của huyết áp thấp (Cảnh báo sớm)
Đây là những triệu chứng có thể xuất hiện thường xuyên, cho thấy nguy cơ tiềm ẩn:
- Hoa mắt, chóng mặt, choáng váng: Đặc biệt rõ rệt khi thay đổi tư thế đột ngột, chẳng hạn như đứng dậy sau khi ngồi hoặc nằm lâu.
- Mệt mỏi, uể oải không rõ nguyên nhân: Cảm giác thiếu năng lượng ngay cả khi đã nghỉ ngơi.
- Nhìn mờ, hoa mắt: Cảm giác như có “ruồi bay” trước mắt hoặc tầm nhìn bị tối sầm lại trong vài giây.
- Buồn nôn, da lạnh, xanh xao, ẩm ướt.
- Khó tập trung, lú lẫn nhẹ.
- Ngất xỉu (mất ý thức tạm thời): Đây là một dấu hiệu nặng, cho thấy não đã bị thiếu máu nghiêm trọng.

Nhóm 2: Dấu hiệu của một cơn đột quỵ cấp (Cần cấp cứu ngay lập tức)
Khi đột quỵ xảy ra, các biểu hiện thường đến bất ngờ và tiến triển rất nhanh. Nhận biết sớm các dấu hiệu có thể giúp cứu sống người bệnh và giảm tổn thương não nghiêm trọng.
Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất là khuôn mặt thay đổi bất thường, ví dụ như một bên mặt bị lệch hoặc xệ xuống. Có thể kiểm tra bằng cách yêu cầu người đó mỉm cười – nếu nụ cười méo hoặc không đều, đó có thể là dấu hiệu đột quỵ.
Ngoài ra, tay chân yếu đột ngột, nhất là chỉ yếu ở một bên cơ thể, cũng là biểu hiện nguy hiểm. Hãy yêu cầu người bệnh giơ hai tay lên cùng lúc. Nếu một tay không thể nâng lên hoặc rơi xuống, điều đó cho thấy có thể đã có tổn thương ở não.
Khó nói, nói ngọng, hoặc không hiểu lời nói cũng là dấu hiệu quan trọng. Hãy thử yêu cầu người bệnh nói một câu đơn giản. Nếu họ nói không rõ, lặp từ hoặc không hiểu lời, cần hết sức cảnh giác.
Khi thấy bất kỳ một trong những dấu hiệu trên, đừng chờ đợi chúng tự hết. Hãy gọi ngay cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất. Việc cấp cứu càng sớm, cơ hội hồi phục càng cao.
5. Đột quỵ do huyết áp thấp có nguy hiểm không?
Rất nguy hiểm. Sự nguy hiểm của đột quỵ do huyết áp thấp thường bị đánh giá thấp, nhưng hậu quả của nó có thể tàn khốc không kém đột quỵ do huyết áp cao.
Thứ nhất, bản thân tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng hoặc kéo dài đã có thể gây tổn thương đa cơ quan. Khi áp lực máu quá thấp, không chỉ não mà cả tim, thận và các cơ quan khác cũng bị thiếu oxy. Điều này có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, suy thận cấp, sốc và cuối cùng là tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Thứ hai, đối với não bộ, hậu quả của đột quỵ thiếu máu cục bộ là vô cùng nặng nề. Vùng não bị tổn thương sẽ quyết định mức độ di chứng mà bệnh nhân phải gánh chịu, bao gồm: liệt vận động, mất khả năng nói hoặc hiểu, mất trí nhớ, lú lẫn, giảm khả năng tư duy hoặc rối loạn cảm xúc, trầm cảm.
Người bị huyết áp thấp thường chủ quan vì nghĩ rằng đây không phải là vấn đề nghiêm trọng, nên dễ bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo như mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt hay choáng váng. Nhiều người thậm chí không biết mình bị huyết áp thấp, chỉ phát hiện khi đã xảy ra tình huống nguy hiểm như đột quỵ. Chính vì không được phát hiện và điều trị sớm, nguy cơ gặp biến chứng nặng hoặc tử vong ở người bị huyết áp thấp khi đột quỵ thường cao hơn. Do đó, việc theo dõi huyết áp định kỳ và chú ý đến các triệu chứng bất thường là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.
6. Thời điểm nguy hiểm dễ dẫn tới đột quỵ do huyết áp thấp
Nguy cơ đột quỵ không dàn đều trong ngày mà thường tập trung vào những thời điểm cơ thể có sự thay đổi sinh lý đột ngột hoặc các yếu tố bên ngoài tác động mạnh.
Sáng sớm (khoảng 4-6 giờ sáng): Đây được coi là “khung giờ tử” đối với các bệnh tim mạch. Sau một đêm dài, cơ thể bị mất nước, máu có xu hướng đặc hơn. Khi thức dậy, cơ thể tiết ra các hormone căng thẳng như adrenaline để chuẩn bị cho một ngày mới, làm tim đập nhanh và huyết áp biến động. Việc bật dậy đột ngột khỏi giường có thể gây tụt huyết áp tư thế, là một cú sốc đối với hệ tuần hoàn.
Khi thay đổi tư thế đột ngột: Bất kỳ lúc nào trong ngày, việc đứng dậy quá nhanh từ tư thế nằm hoặc ngồi đều có thể khiến hệ thần kinh không điều chỉnh kịp, gây tụt huyết áp tư thế và tăng nguy cơ.
Sau bữa ăn thịnh soạn: Một lượng lớn máu sẽ được dồn đến hệ tiêu hóa để làm việc, có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp sau ăn ở một số người, đặc biệt là người lớn tuổi.
Khi thời tiết thay đổi khắc nghiệt: Trời quá nóng làm cơ thể mất nước, giãn mạch gây hạ huyết áp. Ngược lại, trời quá lạnh gây co mạch đột ngột cũng có thể làm rối loạn tuần hoàn ở người có huyết áp không ổn định.
Khi gắng sức hoặc căng thẳng quá độ: Stress, lo sợ, hoặc vận động thể chất quá mạnh có thể gây ra những thay đổi đột ngột về nhịp tim và huyết áp, tiềm ẩn nguy cơ cho người có nền tảng sức khỏe yếu.
7. Người bị huyết áp thấp cần làm gì để phòng ngừa đột quỵ?
Phòng ngừa đột quỵ ở người huyết áp thấp là một chiến lược toàn diện, bao gồm thay đổi lối sống, dinh dưỡng và theo dõi sức khỏe chặt chẽ.

Chế độ dinh dưỡng khoa học
- Ăn đủ bữa, không bỏ bữa: Đặc biệt là bữa sáng để tránh hạ đường huyết và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì 3 bữa lớn.
- Uống đủ nước: Uống từ 1.5 – 2 lít nước mỗi ngày (bao gồm nước lọc, canh, súp) để đảm bảo đủ thể tích tuần hoàn.
- Điều chỉnh lượng muối: Không giống người tăng huyết áp phải kiêng muối, người huyết áp thấp có thể cần bổ sung một lượng muối hợp lý (khoảng 10-15g/ngày) theo chỉ định của bác sĩ để giúp giữ nước và nâng huyết áp.
- Bổ sung thực phẩm có lợi: Tăng cường thực phẩm giàu đạm (thịt, cá, trứng), vitamin (rau xanh, hoa quả) và sắt. Một số đồ uống như trà gừng, cà phê, trà đặc có thể giúp nâng huyết áp tạm thời nhưng không nên lạm dụng.
Lối sống lành mạnh và vận động hợp lý
- Ngủ đủ giấc: Tránh thức khuya, ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm. Khi ngủ, nên gối đầu thấp và có thể kê cao chân để máu dễ dàng trở về tim và não.
- Tập thể dục đều đặn: Lựa chọn các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, đạp xe, thái cực quyền. Vận động giúp tim khỏe hơn và cải thiện khả năng điều hòa huyết áp.
- Tránh thay đổi tư thế đột ngột: Luôn tuân thủ quy tắc “chậm rãi”. Khi thức dậy, hãy ngồi trên giường vài phút, cử động chân tay rồi mới từ từ đứng dậy.
- Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt vào mùa lạnh hoặc khi ngủ trong phòng điều hòa.
Theo dõi sức khỏe định kỳ
- Đo huyết áp thường xuyên: Nên có một máy đo huyết áp tại nhà để theo dõi chỉ số, đặc biệt khi cảm thấy không khỏe.
- Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám bác sĩ ít nhất 6 tháng/lần để kiểm tra tổng quát, tầm soát các bệnh lý nền và nhận được tư vấn phù hợp.
- Thông báo cho bác sĩ: Luôn báo cho bác sĩ về tình trạng huyết áp thấp của mình khi được kê đơn bất kỳ loại thuốc nào để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
=> Xem thêm: Phân nhóm đột quỵ theo TOAST và ứng dụng lâm sàng
8. Cần làm gì khi bị đột quỵ do huyết áp thấp?
Việc xử trí đúng cách và kịp thời có thể cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu di chứng. Cần phân biệt rõ giữa xử trí một cơn tụt huyết áp thông thường và xử trí khi có dấu hiệu đột quỵ.
Sơ cứu khi bị tụt huyết áp thông thường (chóng mặt, choáng váng)
- Nhanh chóng đặt bệnh nhân nằm xuống: Chọn một nơi bằng phẳng, thoáng mát.
- Kê chân cao hơn đầu: Dùng gối hoặc vật dụng khác kê chân cao khoảng 30cm để máu dễ dàng chảy về não và tim.
- Nới lỏng quần áo: Cởi bỏ thắt lưng, cà vạt, nới lỏng cúc áo để người bệnh dễ thở.
- Cho uống nước: Nếu người bệnh còn tỉnh táo, hãy cho uống một ly trà gừng, trà đường, cà phê hoặc nước lọc có pha chút muối để giúp huyết áp tăng trở lại.
- Theo dõi và nghỉ ngơi: Để người bệnh nằm nghỉ cho đến khi cảm thấy khỏe hơn hoàn toàn.
Xử trí khi có dấu hiệu đột quỵ
Đây là tình huống cấp cứu khẩn cấp, mỗi giây đều quý giá.
- Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức: Đây là việc quan trọng nhất. Hãy cung cấp thông tin rõ ràng về các triệu chứng và địa chỉ.
- Giữ bệnh nhân ở tư thế an toàn: Đặt bệnh nhân nằm nghiêng về một bên để tránh bị sặc nếu nôn ói. Kê cao đầu khoảng 30 độ.
- Không tự ý cho bệnh nhân ăn uống hoặc dùng thuốc: Tuyệt đối không cho bệnh nhân uống bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thuốc huyết áp hay các loại thuốc được cho là “chống đột quỵ” không rõ nguồn gốc. Việc này có thể làm tình trạng tồi tệ hơn.
- Ghi nhớ thời điểm khởi phát triệu chứng: Thông tin này rất quan trọng để bác sĩ quyết định phương pháp điều trị “tiêu sợi huyết” trong giờ vàng.
- Giữ bình tĩnh và chờ đợi nhân viên y tế: Trong khi chờ xe cấp cứu, hãy trấn an bệnh nhân và theo dõi nhịp thở, mạch đập của họ.
Đột quỵ huyết áp thấp là một mối đe dọa sức khỏe có thật, nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo từ chóng mặt, mệt mỏi cho đến các triệu chứng đột quỵ cấp tính là chìa khóa để bảo vệ bản thân và những người thân yêu. Thay vì chủ quan, hãy xây dựng một lối sống lành mạnh, theo dõi huyết áp định kỳ và tuyệt đối không chần chừ trong việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Sự chủ động hôm nay chính là lá chắn vững chắc nhất trước nguy cơ đột quỵ.


